The “alignment – building” framework: Theoretical contributions and implications for Vietnam’s foreign policy
TS. Nguyễn Lan Hương
Viện Nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết xây dựng và làm rõ khái niệm “tập hợp lực lượng” như một khung phân tích tích hợp, cho phép tiếp cận các hình thức liên kết quốc tế theo logic hành vi – nguồn lực thay vì các cấu trúc thể chế tĩnh. Thông qua việc hệ thống hóa các cấp độ hành vi từ huy động, điều phối đến xây dựng khuôn khổ và chính danh hóa, bài viết góp phần khắc phục sự phân mảnh thuật ngữ trong học thuật quốc tế; đồng thời, cung cấp công cụ phân tích có khả năng ứng dụng trực tiếp vào hoạch định đối ngoại Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở cách tiếp cận linh hoạt nhằm nâng cao năng lực tham gia, điều chỉnh và kiến tạo các cấu trúc hợp tác trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng phức tạp.
Từ khóa: Tập hợp lực lượng; khung phân tích; hành vi chiến lược; hoạch định đối ngoại; giá trị lý luận; đối ngoại Việt Nam.
Abstract: This article conceptualizes and clarifies “alignment building” as an integrated analytical framework, enabling an approach to forms of international alignment based on a behavioral – resource logic rather than static institutional structures. By systematizing behavioral levels – ranging from mobilization and coordination to framework building and legitimization – the research contributes to overcoming terminological fragmentation in international academia, while providing analytical tools with direct applicability to Vietnam’s foreign policy planning. On this basis, the article suggests a flexible approach to enhancing the capacity to participate in, adjust, and create cooperative structures amidst increasingly complex strategic competition.
Keywords: Alignment building; integrated analytical framework; strategic action; foreign policy planning; theoretical contributions; Vietnam’s foreign policy.
1. Đặt vấn đề
Trật tự quốc tế hiện tại đang chuyển dịch theo hướng linh hoạt, phân tầng và khó dự đoán, trong đó các mô hình liên minh quân sự truyền thống dần bộc lộ giới hạn trước sự trỗi dậy của các hình thức liên kết mềm, bán thể chế và linh hoạt theo sự vụ. Những cấu trúc này không nhằm thay thế hoàn toàn liên minh chính thức mà trở thành công cụ trọng yếu để tổ chức sức mạnh, mở rộng dư địa chính sách và quản trị rủi ro. Trong thực tiễn đối ngoại Việt Nam, thuật ngữ “tập hợp lực lượng” được sử dụng phổ biến nhằm phản ánh nhu cầu tranh thủ nguồn lực bên ngoài và duy trì thế cân bằng chiến lược. Tuy nhiên, khái niệm này hiện chủ yếu tồn tại như một định hướng chính trị, chưa được chuẩn hóa thành khung lý thuyết phục vụ phân tích và hoạch định chính sách một cách hệ thống.
Sự thiếu hụt một khung khái niệm thống nhất càng trở nên rõ nét khi đối chiếu với hệ thuật ngữ quốc tế vốn phân mảnh thông qua nhiều khái niệm, như: alliance (liên minh), coalition (liên minh tạm thời), strategic alignment (liên kết chiến lược) hay minilateralism (chủ nghĩa tiểu đa phương). Mỗi thuật ngữ này chỉ phản ánh một lát cắt chức năng hoặc mức độ cam kết riêng, gây khó khăn cho việc chuyển ngữ và hạn chế khả năng tích hợp các cách tiếp cận quốc tế vào tư duy đối ngoại Việt Nam. Từ góc độ quản lý nhà nước, khoảng trống khái niệm này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa nội hàm “tập hợp lực lượng” nhằm vừa phù hợp với thực tiễn trong nước, vừa bảo đảm khả năng đối thoại với các hệ thuật ngữ quốc tế hiện đại. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng cung cấp cơ sở khoa học giúp các cơ quan chức năng chuẩn hóa tư duy và công cụ điều hành đối ngoại trong bối cảnh trật tự quốc tế biến động nhanh chóng.
2. Cơ sở tiếp cận khái niệm “tập hợp lực lượng”
2.1. “Tập hợp lực lượng” như một khái niệm phục vụ hoạch định đối ngoại
Trong quản lý nhà nước về đối ngoại, khái niệm không chỉ là tên gọi mà còn đóng vai trò như một cấu trúc tư duy, giúp cơ quan hoạch định xác định đúng đối tượng, phân loại công cụ và lựa chọn phương án hành động dựa trên sự cân bằng giữa mức độ cam kết, chi phí và rủi ro. Khi môi trường chiến lược chuyển từ các liên minh hiệp ước truyền thống sang những cơ chế phối hợp linh hoạt như hợp tác tiểu đa phương (minilateral), các mạng lưới dựa trên vụ việc hay các khuôn khổ chuỗi cung ứng và công nghệ, việc thiếu một khung khái niệm đủ bao quát dễ dẫn đến hai hệ quả quản trị bất cập: (1) Có thể gây ra sự đồng nhất mọi liên kết thành “liên minh”, dẫn đến hiểu sai về mức độ ràng buộc thực tế; (2) Dễ gây ra tình trạng phân mảnh thành các cách gọi rời rạc, khiến việc tổng hợp, theo dõi và đánh giá hiệu quả chính sách trở nên khó khăn. Trong bối cảnh đó, khái niệm “tập hợp lực lượng” mang giá trị đặc biệt vì cho phép nhìn nhận liên kết quốc tế như một tiến trình tổ chức quyền lực thay vì chỉ là một dạng thiết kế thể chế tĩnh tại.
Cách tiếp cận này tương thích với yêu cầu mới cần một khái niệm đủ “rộng” để bao hàm các hình thức hợp tác mới, kể cả những hình thức thiếu tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ nhưng đồng thời phải đủ “chặt” để phân loại được cấp độ hành vi và các nguồn lực đang được huy động. Vì vậy, thay vì xuất phát từ các cách gọi và thể chế sẵn có, như: liên minh (alliance), liên minh tạm thời (coalition) hay khối (bloc), bài viết khởi nguồn từ phân tích diễn ngôn và ngữ nghĩa nhằm truy nguyên cách ngôn ngữ phản ánh tư duy quyền lực và phương thức kiến tạo trật tự. Cách tiếp cận này đồng nhất với gợi ý phương pháp luận trong nghiên cứu diễn ngôn về quan hệ quốc tế không xem ngôn ngữ là “vỏ bọc” hình thức, mà là nơi định hình logic hành động và xác định phạm vi khả thi của chính sách2.
Từ điển tiếng Việt định nghĩa: “tập hợp” không chỉ dừng lại ở hành động quy tụ các yếu tố rời rạc mà còn hàm ý việc tổ chức chúng thành một chỉnh thể có tính trật tự3. Đối với quản trị chính sách, điểm cốt yếu nằm ở chỗ “tập hợp” gợi mở một chuỗi thao tác liên hoàn mang tính quy trình, từ khâu quy tụ, sắp xếp cho đến điều phối. Khi đặt trong bối cảnh đối ngoại, khái niệm này không chỉ phản ánh trạng thái của một kết quả liên kết cụ thể mà còn mô tả toàn bộ hành vi kiến tạo liên kết: từ việc nhận diện đối tượng, lựa chọn công cụ thực hiện cho đến phương thức điều phối và duy trì sự hợp tác trước những biến động của lợi ích.
Tương tự, khái niệm “lực lượng” được giải nghĩa bao hàm cả sức mạnh vật chất, năng lực tổ chức và các đơn vị có khả năng hành động thực tế4. Trong quan hệ quốc tế và kinh tế chính trị hiện đại, “lực lượng” cần được diễn giải vượt ra ngoài phạm vi sức mạnh quân sự đơn thuần. Nội hàm này phải bao quát cả các thành phần, gồm: (1) Năng lực vật chất về kinh tế, công nghệ, hạ tầng; (2) Tầm ảnh hưởng chính trị – xã hội thông qua uy tín và khả năng tạo lập đồng thuận; (3) Tạo hiệu ứng đối trọng hoặc định hình luật chơi chung. Sự mở rộng này tương thích với tư duy xem quyền lực là một cấu trúc đa hình thái, bao gồm cả tính cưỡng bức, tính cấu trúc và tính tạo lập5. Chẳng hạn trong các văn kiện đối ngoại Việt Nam, ‘lực lượng’ thường bao quát cả hợp tác kinh tế và ngoại giao. Khi kết hợp hai thành tố trên, thuật ngữ “tập hợp lực lượng” trong tiếng Việt bộc lộ ưu thế nhờ khả năng tích hợp nhiều tầng nghĩa vào một khái niệm duy nhất. Thay vì tách biệt các hoạt động huy động vật chất, xây dựng liên hợp hay liên kết chiến lược, khái niệm này phản ánh một tiến trình liên tục, có sự gắn kết hữu cơ giữa việc tổ chức nguồn lực và tổ chức quan hệ. Đây chính là điểm mấu chốt để xây dựng một khung khái niệm phục vụ quản lý nhà nước, bởi nó phản ánh đồng thời độ sâu của hành vi và độ rộng của nguồn lực, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho công tác phân tích chính sách trong môi trường liên kết đa tầng hiện nay.
2.2. Các cấp độ hành vi trong khái niệm “tập hợp lực lượng”
Dựa trên sự phân tích ngữ nghĩa về tính tổ chức hóa của thành tố “tập hợp” và tính đa tầng quyền lực của thành tố “lực lượng”, có thể quy nạp nội hàm này thành bốn cấp độ hành vi cốt lõi: (1) Cấp độ 1: tập trung vào việc huy động nguồn lực, thông qua việc quy tụ các thành tố phân tán nhằm tạo dựng khả năng phản ứng trước các thách thức nảy sinh. Ở giai đoạn này, trọng tâm được đặt vào tốc độ ứng phó và tính khả dụng của nguồn lực, do đó các quan hệ hợp tác thường mang tính linh hoạt, thậm chí chỉ mang tính tạm thời; (2) Cấp độ 2: đánh dấu sự chuyển dịch từ trạng thái hiện diện song hành sang trạng thái hành động chung thông qua việc điều phối và phân vai. Tại đây, các bên bắt đầu thiết lập những cơ chế chia sẻ nhiệm vụ, trao đổi thông tin và chuẩn hóa tính tương thích của các công cụ thực thi; (3) Cấp độ 3: hợp tác hướng tới xây dựng các khuôn khổ ổn định, không chỉ dừng lại ở việc xử lý các tình huống đơn lẻ mà còn nhằm duy trì một cấu trúc phối hợp có khả năng tự điều chỉnh theo sự biến động của lợi ích. Đây chính là không gian của các khuôn khổ bán thể chế, nơi các bên vừa có thể duy trì sự hợp tác chặt chẽ, vừa giữ được dư địa chiến lược cần thiết; (4) Cấp độ 4: xác lập tính chính danh, gắn kết sự tập hợp với các giá trị và chuẩn mực được thừa nhận rộng rãi nhằm tăng cường sự đồng thuận quốc tế và giảm thiểu chi phí chính trị. Ở mức độ cao nhất này, hợp tác không đơn thuần là công cụ thực dụng mà đã trở thành một trật tự vi mô có khả năng định hướng và ràng buộc hành vi của các chủ thể tham gia.
Việc phân tách bốn cấp độ này có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý nhà nước về đối ngoại, giúp chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá dựa trên mức độ cam kết, chi phí duy trì, rủi ro lệ thuộc và độ bền vững của sự phối hợp. Đồng thời, khung lý thuyết này cho phép đối chiếu hiệu quả với hệ thuật ngữ tiếng Anh vốn thường bị phân mảnh theo chức năng. Trong bối cảnh các mạng lưới kinh tế và công nghệ đang dần bị biến thành vũ khí thông qua sự phụ thuộc lẫn nhau, một khung tiến trình nhận diện rõ ràng sẽ giúp hiểu đúng bản chất của các liên kết quốc tế: từ huy động ngắn hạn, điều phối công cụ cho đến các nỗ lực chính danh hóa nhằm định hình luật chơi6. Có thể khẳng định, đây là một khái niệm mang tính tích hợp cao, vừa đáp ứng yêu cầu học thuật trong việc giải thích các hành vi liên kết mới, vừa phục vụ mục tiêu quản trị thông qua việc chuẩn hóa công cụ phân tích và lựa chọn chính sách.
2.3. Yêu cầu chuẩn hóa khái niệm “tập hợp lực lượng” cho hoạch định chính sách
Trong học thuật và thực tiễn chính sách đối ngoại, hiện tượng thường được định danh chung là “tập hợp lực lượng” trong tiếng Anh không được sử dụng như một khung khái niệm bao trùm mà được tiếp cận thông qua một hệ thuật ngữ phân chia theo chức năng. Có thể nhận diện ba nhóm thuật ngữ chính: (1) Nhóm 1: nhấn mạnh việc cộng gộp năng lực thực tế, tiêu biểu là force aggregation (cộng gộp lực lượng/tập hợp lực lượng theo nghĩa tác chiến), thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự nhằm tạo ưu thế cục bộ cho các nhiệm vụ cụ thể. Ở đây, hợp tác mang tính kỹ thuật và thực dụng, ít gắn với thiết chế dài hạn; (2) Nhóm 2: phản ánh sự phối hợp hành động theo tình huống, bao gồm ad hoc coalition (liên minh lâm thời/ theo tình huống) và coalition-building (xây dựng liên minh/thiết lập liên hợp), mô tả các hình thức liên hợp linh hoạt dựa trên sự hội tụ lợi ích tạm thời trong những chiến dịch có thời hạn xác định7; (3) Nhóm ba: tập trung vào sự đồng bộ hành vi chiến lược, điển hình là strategic alignment (liên kết chiến lược), dùng để chỉ mức độ hội tụ chính sách sâu sắc nhưng chưa đạt tới liên minh hiệp ước chính thức8. Cùng với đó là sự nổi lên của thuật ngữ minilateralism (chủ nghĩa tiểu đa phương) hay minilateral grouping (nhóm tiểu đa phương), phản ánh xu hướng liên kết có chọn lọc nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí điều phối so với khuôn khổ đa phương truyền thống9. Các thuật ngữ, như: issue-based networks (mạng lưới hợp tác theo sự vụ/theo vấn đề) hay multilateral frameworks (khuôn khổ đa phương) tiếp tục mở rộng phạm vi mô tả các cấu trúc hợp tác mềm trong các lĩnh vực kinh tế và công nghệ.
Mặc dù cách tiếp cận phân mảnh mang lại độ chính xác cao trong phân tích chuyên sâu, song vẫn bộc lộ những hạn chế khi được vận dụng vào hoạch định chính sách tổng thể. Việc chia tách hiện tượng liên kết thành nhiều thuật ngữ chức năng khiến việc phân tích chiến lược dễ bị đứt đoạn theo từng lát cắt kỹ thuật, trong khi thực tiễn đối ngoại vận hành như một chuỗi hành vi liên tục và tiến hóa theo thời gian. Trong bối cảnh cạnh tranh đa tầng, cách nhìn rời rạc này khó tạo ra một tầm nhìn xuyên suốt về mức độ cam kết và cấu trúc hóa nguồn lực.
Sự phân chia thuật ngữ trên đã gây khó khăn trong việc chuyển ngữ (sang tiếng Việt) và diễn giải chính sách. Các khái niệm như coalition (liên minh lâm thời/liên hợp), alignment (liên kết chiến lược) hay minilateralism (chủ nghĩa tiểu đa phương) thường thiếu sự thống nhất về hàm ý chiến lược, dẫn đến hai xu hướng sai lệch là phóng đại tính ràng buộc chính trị hoặc ngược lại, đánh giá thấp ý nghĩa của các liên kết mềm. Chẳng hạn, việc mô tả QUAD đơn thuần là strategic alignment (liên kết chiến lược) hay AUKUS là defense pact (hiệp ước quốc phòng) chỉ phản ánh một phần chức năng, chưa bao quát toàn bộ tiến trình hành vi chiến lược đa tầng trong hoạt động của các cơ chế này.
Trong bối cảnh cạnh tranh hiện đại gắn liền với việc “vũ khí hóa sự phụ thuộc lẫn nhau”10, các cơ quan từ quốc phòng đến kinh tế và ngoại giao cần một hệ khái niệm chung để đánh giá tổng hợp rủi ro và lợi ích. Do đó, việc chuẩn hóa khái niệm “tập hợp lực lượng” nhằm tích hợp các phần chức năng vào một tiến trình hành vi thống nhất là bước đi cần thiết để tăng tính nhất quán trong phân tích và thiết kế chính sách.
2.4. Xây dựng khung khái niệm “tập hợp lực lượng” cho hoạch định chính sách đối ngoại Việt Nam
Khác với logic phân mảnh của hệ thuật ngữ tiếng Anh, khái niệm “tập hợp lực lượng” trong tiếng Việt tiếp cận hiện tượng liên kết quốc tế theo một chuỗi hành vi chiến lược nhất quán. Cách tiếp cận này không khởi nguồn từ các hình thức thể chế tĩnh tại mà tập trung vào tiến trình hành động xuyên suốt, bao gồm: huy động nguồn lực, điều phối phân vai, xây dựng khuôn khổ ổn định và xác lập tính chính danh.
Ưu thế vượt trội của cách tiếp cận tích hợp nằm ở khả năng kết nối các cấp bậc hành vi vốn bị tách rời trong học thuật phương Tây vào một khung phân tích thống nhất. Điều này đặc biệt tương thích với môi trường quốc tế đầy biến động hiện nay, khi các cấu trúc hợp tác thường xuyên chuyển hóa linh hoạt giữa các mức độ cam kết khác nhau. Đối với những quốc gia kiên trì chính sách đa phương hóa và tự chủ chiến lược như Việt Nam, phương thức tư duy này cho phép các cơ quan chức năng đánh giá chính xác hơn mức độ tham gia thực tế, chi phí cam kết cũng như dư địa điều chỉnh chiến lược trong từng hình thức liên kết cụ thể.
Trên cơ sở đối chiếu hệ thống thuật ngữ giữa hai ngôn ngữ, có thể đề xuất khái niệm “tập hợp lực lượng” trong tiếng Việt như một khung khái niệm bao trùm. Khái niệm này tích hợp các thuật ngữ tiếng Anh tương ứng, phù hợp với vị trí và chức năng của chúng trong quá trình triển khai chiến lược. Cụ thể: (1) Ở cấp độ huy động, các khái niệm như force aggregation (tập hợp lực lượng) hay ad hoc coalition (liên minh lâm thời) phản ánh việc quy tụ nguồn lực mang tính thời điểm; (2) Ở cấp độ điều phối, coalition-building (xây dựng liên minh) và issue-based networks (mạng lưới hợp tác theo sự vụ) đóng vai trò làm rõ cơ chế phối hợp và phân định vai trò giữa các chủ thể; (3) Ở cấp độ xây dựng khuôn khổ, các thuật ngữ, như: strategic alignment (liên kết chiến lược), minilateralism (chủ nghĩa tiểu đa phương) cùng các thiết chế đa phương thể hiện xu hướng ổn định hóa và cấu trúc hóa liên kết.
Đối với công tác hoạch định đối ngoại của Việt Nam, cách tiếp cận này không chỉ nâng cao năng lực phân tích chiến lược mà còn giảm thiểu đáng kể các rủi ro sai lệch trong việc đánh giá mức độ cam kết quốc tế, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc ra quyết định trong bối cảnh hội nhập đa tầng nấc. Khung này hỗ trợ trực tiếp cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc thiết kế chính sách đối ngoại.
3. Hàm ý chính sách cho Việt Nam
Từ khung phân tích “tập hợp lực lượng”, có thể rút ra một số hàm ý chính sách cốt lõi nhằm nâng cao hiệu quả hoạch định và triển khai đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh cấu trúc quốc tế biến động:
Thứ nhất, chuẩn hóa khái niệm và thống nhất công cụ phân tích. Việt Nam cần thể chế hóa “tập hợp lực lượng” như một khung phân tích chính thức trong hệ thống quản lý đối ngoại. Việc chuẩn hóa này giúp khắc phục tình trạng phân mảnh thuật ngữ; đồng thời, tạo nền tảng chung để các cơ quan đánh giá thống nhất về mức độ cam kết, chi phí và rủi ro của các hình thức hợp tác quốc tế, qua đó nâng cao tính nhất quán trong hoạch định chính sách.
Thứ hai, chuyển sang tư duy tiếp cận theo quá trình. Thay vì nhìn nhận hợp tác quốc tế qua các hình thức tĩnh (liên minh, đối tác, khuôn khổ), cần tiếp cận “tập hợp lực lượng” như một quá trình nhiều cấp độ, từ huy động, điều phối đến xây dựng khuôn khổ và chính danh hóa. Cách tiếp cận này cho phép xác định linh hoạt mức độ tham gia phù hợp với từng bối cảnh; đồng thời, bảo đảm nguyên tắc tự chủ chiến lược.
Thứ ba, đa dạng hóa và linh hoạt hóa các hình thức hợp tác. Việt Nam cần chủ động tham gia và khai thác hiệu quả các cơ chế liên kết mềm, tiểu đa phương và theo sự vụ, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, công nghệ và chuỗi cung ứng. Điều này giúp mở rộng dư địa chính sách, giảm rủi ro ràng buộc cứng và duy trì thế cân bằng trong quan hệ với các nước lớn.
Thứ tư, tăng cường năng lực điều phối liên ngành. Do “lực lượng” bao gồm nhiều thành tố (kinh tế, công nghệ, chính trị, xã hội), việc tập hợp và điều phối đòi hỏi cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các lĩnh vực. Cần hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành nhằm bảo đảm huy động và phân bổ nguồn lực quốc tế một cách hiệu quả, nhất quán với mục tiêu chiến lược tổng thể.
Thứ năm, chủ động tham gia định hình chuẩn mực và nâng cao tính chính danh. Việt Nam cần tích cực tham gia các khuôn khổ đa phương, thúc đẩy các chuẩn mực chung và gia tăng vai trò kiến tạo đồng thuận. Điều này không chỉ nâng cao vị thế quốc tế mà còn giảm chi phí chính trị và tăng tính bền vững của các hình thức hợp tác.
Thứ sáu, nâng cao năng lực dự báo và quản trị rủi ro. Trong bối cảnh các mạng lưới kinh tế – công nghệ có thể bị “vũ khí hóa”, cần tăng cường năng lực đánh giá rủi ro phụ thuộc và đa dạng hóa đối tác. Đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm an ninh kinh tế và duy trì tự chủ chiến lược trong dàihạn.
4. Kết luận
Bài viết nghiên cứu khái niệm “tập hợp lực lượng” theo hướng một khung phân tích mang tính tích hợp, trong đó liên kết quốc tế được nhìn nhận như một tiến trình hành vi đa tầng thay vì các hình thức thể chế tách biệt. Việc xác lập hai trục hành vi – nguồn lực không chỉ giúp làm rõ bản chất vận động của các cấu trúc hợp tác hiện đại mà còn tạo điều kiện kết nối các cách tiếp cận phân mảnh trong học thuật quốc tế vào một logic phân tích thống nhất. Qua đó, “tập hợp lực lượng” được định vị như một công cụ vừa có giá trị giải thích, vừa có khả năng định hướng hành động trong môi trường chiến lược biến động.
Trên phương diện thực tiễn, khung phân tích này góp phần lý giải nhất quán cách thức Việt Nam triển khai đối ngoại theo hướng linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm tự chủ chiến lược. Quan trọng hơn, nó cung cấp cơ sở để chuyển từ tư duy tiếp cận theo “hình thức liên kết” sang tư duy quản trị theo “quá trình tham gia”, qua đó cho phép xác định chính xác hơn mức độ cam kết, loại nguồn lực huy động và dư địa điều chỉnh chính sách trong từng bối cảnh cụ thể.
Chú thích:
1. Bài viết là sản phẩm của Đề tài Nghiên cứu Khoa học xã hội nhân văn cấp Quốc gia: “Sự tập hợp lực lượng của Mỹ từ năm 2017 đến 2030 và đối sách của Việt Nam”, mã số KX.06.07/21-30.
2. Milliken, J. (1999). The study of discourse in international relations: A critique of research and methods. European Journal of International Relations, 5(2), 225 – 254.
3, 4. Hoàng Phê (Chủ biên) (2003). Từ điển tiếng Việt (tái bản có sửa chữa). NXB Đà Nẵng, tr. 585, 912.
5. Barnett, M., & Duvall, R. (2005). Power in international politics. International Organization, 59(1), page. 39 – 75.
6, 10. Farrell, H., & Newman, A. L. (2019). Weaponized interdependence: How global economic networks shape state coercion. International Security, 44(1), page. 42 – 79.
7. Byman, D., & Waxman, M. (2002). The dynamics of coercion: American foreign policy and the limits of military might. Cambridge University Press, page. 164 – 167.
8. Snyder, G. H. (1997). Alliance politics. Cornell University Press, page. 6 – 9.
9. Keohane, R. O., & Nye, J. S. (2001). Power and interdependence (3rd ed.). Longman, page. 234 – 237



