Developing global competence among general education students: international experiences and implications for Vietnam
Nguyễn Văn Thắng
Trường Đại học Thủ Dầu Một
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong xu thế hiện nay, năng lực toàn cầu xuất hiện không chỉ như một tiêu chuẩn học thuật mới mà là “hệ điều hành tư duy” thiết yếu giúp thế hệ trẻ giải mã những phức hợp đa chiều của nhân loại. Việc trang bị năng lực này bên cạnh việc bổ sung kỹ năng còn là cuộc cách mạng về tâm thế nhằm chuẩn bị cho học sinh một bản lĩnh văn hóa vững vàng trước những trở ngại của thời đại. Do vậy, vận dụng kinh nghiệm quốc tế về phát triển năng lực toàn cầu chính là chìa khóa để kiến tạo nên những thế hệ học sinh đủ tầm vóc dẫn dắt tương lai.
Từ khóa: Năng lực toàn cầu; quốc tế hóa giáo dục; giáo dục phổ thông; kinh nghiệm quốc tế; gợi ý cho Việt Nam.
Abstract: In the contemporary era, global competence has become not merely a new academic standard, but an essential “operating system of thought” that enables younger generations to understand and respond to the multidimensional complexities of the world. Fostering this competence is not simply a matter of adding new skills; rather, it entails a transformation in mindset and disposition, equipping students with cultural resilience, adaptability, and a strong sense of identity in the face of contemporary challenges. In this regard, drawing upon international experiences in developing global competence through the internationalization of education provides an important foundation for cultivating generations of students with the vision, capacity, and character needed to contribute to and shape the future.
Keywords: Global competence; internationalization of education; general education; international experiences; implications for Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra năng lực toàn cầu là yếu tố cốt lõi, giúp học sinh trở thành chủ thể kiến tạo có bản sắc trong một thế giới đa cực, biến động. Vì vậy, khái niệm “năng lực toàn cầu” (global competence) được hình thành và phát triển trong bối cảnh giáo dục thế giới chuyển mạnh từ tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực nhằm đáp ứng yêu cầu của một xã hội toàn cầu hóa, đa văn hóa và chịu tác động sâu sắc của công nghệ. Đó không chỉ là tri thức về thế giới mà còn là một tổ hợp phức hợp giữa hiểu biết, kỹ năng, thái độ và giá trị, cho phép người học tương tác hiệu quả và có trách nhiệm trong các bối cảnh toàn cầu và liên văn hóa. Theo UNESCO, năng lực toàn cầu được đặt trong khung Giáo dục công dân toàn cầu (Global Citizenship Education – GCED)1, nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc giúp người học “hiểu và hành động” trước các vấn đề toàn cầu như: hòa bình, phát triển bền vững, công bằng xã hội và tôn trọng đa dạng văn hóa. GCED coi năng lực toàn cầu là sự kết hợp giữa nhận thức (cognitive), cảm xúc – thái độ (socio-emotional) và hành vi (behavioral), hướng tới hình thành những công dân có trách nhiệm trong cộng đồng địa phương, quốc gia và toàn cầu.
Tiếp cận dưới góc độ đo lường và đánh giá, Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) thông qua Khung năng lực toàn cầu của PISA 2018 định nghĩa năng lực toàn cầu là “khả năng xem xét các vấn đề địa phương, toàn cầu và liên văn hóa; hiểu và đánh giá các quan điểm và thế giới quan khác nhau; tương tác hiệu quả và tôn trọng với người khác; và hành động vì sự thịnh vượng chung và phát triển bền vững”2. Bổ sung cho các khía cạnh trên, Asia Society và các nghiên cứu từ Project Zero (Harvard)3 nhấn mạnh khía cạnh sư phạm và thực hành giáo dục thông qua bốn năng lực cốt lõi: (1) Điều tra thế giới, (2) Nhận diện và cân nhắc các quan điểm khác nhau, (3) Giao tiếp ý tưởng hiệu quả với các đối tượng đa dạng, (4) Hành động có trách nhiệm.
Bốn thành tố cốt lõi này sẽ tạo nên vai trò trụ cột của năng lực toàn cầu đối với học sinh phổ thông: một là, hiểu biết toàn cầu, giúp học sinh nhận thức về mối liên hệ giữa địa phương với thế giới; hai là, tư duy phản biện đa chiều, cho phép đánh giá khách quan các luồng thông tin và quan điểm khác nhau; ba là, năng lực giao tiếp liên văn hóa, đóng vai trò là “cầu nối” để tương tác và hợp tác tôn trọng; bốn là, trách nhiệm công dân toàn cầu, thể hiện ở thái độ hướng tới lợi ích chung và phát triển bền vững. Các thành tố gắn kết với nhau, được hình thành thông qua quá trình học tập lâu dài, giúp học sinh trở thành những người hiểu biết về thế giới và có khả năng thay đổi thế giới theo hướng tốt đẹp hơn.
Trong cấu trúc giáo dục hiện đại, năng lực toàn cầu không chỉ là mục tiêu đầu ra mà đóng vai trò là hệ điều hành tối ưu hóa các nguồn lực cá nhân. Đây chính là “lá chắn phản biện” sắc bén giúp người học giải mã các thông điệp phức tạp giữa tâm điểm của kỷ nguyên bùng nổ thông tin. Việc chiếm lĩnh một tư duy toàn diện cho phép học sinh phá vỡ những giới hạn của thế giới quan hẹp hòi để định vị bản sắc cá nhân vững vàng trước các dòng thác văn hóa. Từ đó, các em sẵn sàng tiếp nhận tinh hoa nhân loại như một quá trình làm giàu tri thức mà không đánh mất đi cội nguồn dân tộc.
Xét về phương diện xã hội, năng lực này đóng vai trò “chất xúc tác” chuyển hóa sự thấu cảm liên văn hóa thành hành động trách nhiệm vì sự bền vững. Khi tôn trọng các quan điểm khác biệt, học sinh trở thành nhân tố tích cực trong việc hóa giải xung đột và kiến tạo nên những cộng đồng bao trùm. Trong triển vọng tương lai, năng lực toàn cầu trở thành “chìa khóa” mở cửa thị trường lao động khi khả năng tương tác đa văn hóa đã trở thành điều kiện sinh tồn. Khả năng kết nối và chung sống hòa hợp sẽ trở thành thước đo mới của sự thành công, thay thế cho những kiến thức tĩnh tại và rời rạc. Đây chính là hành trang bền vững nhất để thế hệ trẻ tự tin bước vào những giảng đường và môi trường nghề nghiệp quốc tế hóa.
2. Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển năng lực toàn cầu cho học sinh phổ thông
Phát triển năng lực toàn cầu thường gắn liền với các mô hình quốc tế hóa giáo dục được thiết kế tương thích với bối cảnh đặc thù của mỗi quốc gia. Mô hình Australia tiêu biểu cho chiến lược “global-local nexus”, nơi các yếu tố quốc tế không tồn tại như một “nhãn hiệu” hình thức mà thẩm thấu sâu sắc vào cốt lõi chương trình giảng dạy. Thông qua các dự án liên môn, học sinh nước này được rèn luyện để giải mã các thách thức toàn cầu ngay trong mối tương quan chặt chẽ với trách nhiệm cá nhân tại địa phương.
Trong khi đó, Israel lại biến trường học thành một “không gian liên văn hóa” bằng cách tái cấu trúc toàn diện từ môi trường vật lý đến các hoạt động ngoại khóa giao lưu. Đối với một xã hội đa dạng, quốc tế hóa tại Israel chính là công cụ thực hành đối thoại, giúp học sinh biến sự khác biệt sắc tộc thành nguồn lực để hợp tác và hòa hợp.
Ở khu vực châu Âu, năng lực toàn cầu được tích hợp hữu cơ với giáo dục công dân số nhằm bảo đảm học sinh vận hành công nghệ một cách đạo đức và trách nhiệm. Các quốc gia này chú trọng phát triển tư duy phản biện trên không gian mạng, trang bị bộ lọc nhận thức để người học tự tin tham gia vào các cộng đồng xuyên biên giới.
Tại Đông Á, Trung Quốc đã giải bài toán chênh lệch nguồn lực bằng cách đẩy mạnh mô hình “quốc tế hóa tại chỗ” dựa trên sức mạnh của công nghệ giáo dục. Việc thiết lập các lớp học trực tuyến xuyên quốc gia đã chứng minh rằng trải nghiệm quốc tế có thể được phổ quát hóa cho mọi học sinh mà không phụ thuộc vào các chuyến đi tốn kém. Năng lực toàn cầu theo đó trở thành yêu cầu cấp thiết để thế hệ trẻ đối diện và xử lý những vấn đề nhức nhối như biến đổi khí hậu hay xung đột văn hóa. Từ thực tiễn của các nền giáo dục, có thể rút ra một số kinh nghiệm cốt lõi sau:
Thứ nhất, thực hiện chiến lược tích hợp nội dung toàn cầu vào chương trình học chính khóa thông qua phương pháp giảng dạy liên môn và học tập dựa trên vấn đề thực tiễn.
Việc tích hợp này không được thực hiện một cách khiên cưỡng mà cần được triển khai theo hướng đưa các chủ đề nóng hổi của nhân loại, như: phát triển bền vững, đa dạng văn hóa, biến đổi khí hậu hay bất bình đẳng xã hội vào tất cả các môn học từ khoa học xã hội đến khoa học tự nhiên. Theo UNESCO (2015)4, khi nội dung toàn cầu được tích hợp có hệ thống, học sinh có cơ hội hiểu sâu sắc hơn mối liên hệ giữa kiến thức hàn lâm trong sách vở và những vấn đề thực tiễn mà thế giới đang đối mặt2. Cách tiếp cận này giúp học sinh hình thành tư duy liên ngành (interdisciplinary thinking), tránh việc tách rời các năng lực cốt lõi khỏi chương trình học hằng ngày và giúp các em nhìn nhận thế giới như một hệ thống gắn kết chặt chẽ.
Song song với việc đổi mới nội dung, phương pháp học theo dự án (Project-based Learning) và giải quyết vấn đề (Problem-based Learning) đóng vai trò là “chìa khóa” vận hành. Trong môi trường trường học quốc tế hóa, học sinh được khuyến khích giải quyết các thách thức mang tính liên văn hóa hoặc các vấn đề mang tính toàn cầu tại địa phương. Quá trình này buộc các em phải làm việc nhóm, trao đổi quan điểm, thương lượng sự khác biệt và quan trọng nhất là thể hiện vai trò của bản thân trong bối cảnh rộng lớn hơn. Tại Hoa Kỳ và Australia, các nghiên cứu đã xác nhận rằng phương pháp này không chỉ nâng cao tư duy phản biện mà còn cải thiện rõ rệt năng lực hợp tác và kỹ năng giao tiếp liên văn hóa – những kỹ năng mà giáo dục truyền thống thường bỏ ngỏ. Dạy học liên môn và xuyên văn hóa tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận kiến thức từ nhiều hệ quy chiếu khác nhau, giúp hình thành tư duy đa chiều và khả năng thấu cảm, đây là những giá trị nhân văn cốt lõi của một công dân toàn cầu.
Thứ hai, xác lập vị thế then chốt của đội ngũ giáo viên và nâng cao hiệu quả quản trị nhà trường trong việc tạo lập hệ sinh thái giáo dục quốc tế hóa.
Chương trình học dù có tiến bộ đến đâu cũng không thể phát huy tác dụng nếu thiếu đi đội ngũ thực thi có năng lực và một hệ thống quản trị có tầm nhìn chiến lược. Trong các mô hình quốc tế hóa giáo dục phổ thông, giáo viên và nhà quản lý trường học được xem là những tác nhân then chốt quyết định mức độ thành công. Năng lực sư phạm liên văn hóa của giáo viên không chỉ là kiến thức về thế giới mà là khả năng thiết kế những bài học nhạy cảm về văn hóa, biết cách tạo ra một môi trường lớp học cởi mở và khuyến khích đối thoại giữa các quan điểm khác nhau. Việc bồi dưỡng giáo viên về dạy học đáp ứng văn hóa giúp họ biết cách biến sự đa dạng của học sinh trong lớp thành một nguồn tài nguyên học tập quý giá, thay vì coi đó là rào cản. Điều này nhằm nâng cao kết quả học tập, đồng thời góp phần phát triển thái độ tôn trọng và hiểu biết toàn cầu một cách bền vững ngay từ bên trong lớp học5.
Ở cấp độ quản trị, lãnh đạo nhà trường đóng vai trò là người “kiến trúc sư” trưởng cho quá trình quốc tế hóa. Tại Australia và Israel, kinh nghiệm cho thấy khi lãnh đạo nhà trường xây dựng được một tầm nhìn rõ ràng về việc phát triển năng lực toàn cầu và gắn kết nó với mục tiêu cốt lõi của giáo dục, quốc tế hóa sẽ không bị rơi vào tình trạng hình thức. Nhà quản lý cần tạo điều kiện cho sự tham gia chủ động của cả giáo viên, học sinh và phụ huynh, theo đó, bảo đảm các nguồn lực cần thiết để thực thi các dự án toàn cầu. Đặc biệt, việc xây dựng văn hóa trường học đa dạng và bao trùm được xem là điều kiện tiên quyết. Một trường học thúc đẩy năng lực toàn cầu phải là nơi tôn trọng sự khác biệt, khuyến khích hợp tác và đối thoại, tạo không gian an toàn để mỗi cá nhân tự tin bày tỏ quan điểm và học hỏi lẫn nhau. Đây chính là hệ sinh thái bền vững giúp năng lực toàn cầu trở thành một phần tự nhiên trong trải nghiệm lớn lên của mỗi học sinh.
Thứ ba, tận dụng đột phá công nghệ và chuyển đổi số để thực hiện “quốc tế hóa tại chỗ”, bảo đảm tính công bằng và bền vững trong phát triển năng lực toàn cầu.
Sử dụng công nghệ như một “cánh cửa” mở ra thế giới, giúp quốc tế hóa giáo dục phổ thông tiếp cận được số đông học sinh một cách công bằng. Hình thức “quốc tế hóa tại chỗ” thông qua các lớp học quốc tế trực tuyến cho phép học sinh tương tác, thực hiện các dự án chung với bạn bè và giáo viên từ các quốc gia khác nhau mà không cần phải di chuyển thực tế. Đây được xem là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để thúc đẩy giáo dục toàn cầu ở các hệ thống giáo dục có nguồn lực hạn chế6. Thông qua việc trao đổi học thuật số trên các diễn đàn và nền tảng học tập mở, học sinh không chỉ thu nhận kiến thức mà còn được rèn luyện kỹ năng giao tiếp, hợp tác và tư duy phản biện trong môi trường đa văn hóa ảo – nơi các quy tắc ứng xử và sự nhạy cảm văn hóa càng trở nên quan trọng.
Nghiên cứu của Richter & Kjellgren (2024)7 đã chỉ ra, khi được thiết kế có chủ đích sư phạm, các hoạt động học tập trực tuyến xuyên biên giới có thể tạo ra tác động tương đương, thậm chí vượt trội hơn so với các hình thức trao đổi truyền thống trong việc phát triển năng lực toàn cầu. Điều này là do sự tương tác kỹ thuật số có thể diễn ra thường xuyên hơn, chi phí thấp hơn và dễ dàng tích hợp vào tiến trình học tập hằng ngày. Quan trọng hơn, xu hướng “học tập toàn cầu không cần di chuyển” này phù hợp hoàn hảo với các yêu cầu về công bằng giáo dục và phát triển bền vững và cho phép tất cả học sinh, bất kể điều kiện kinh tế gia đình, đều có cơ hội trở thành công dân toàn cầu. Việc khai thác sức mạnh số hóa chính là con đường ngắn nhất và bền vững nhất để các hệ thống giáo dục phổ thông hiện nay hiện thực hóa mục tiêu đào tạo nên thế hệ công dân sẵn sàng cho một tương lai chung toàn cầu8.
Các kinh nghiệm quốc tế cho thấy, đổi mới chương trình/phương pháp là nội dung cốt lõi; nâng cao năng lực giáo viên/quản trị là nhân tố vận hành và ứng dụng công nghệ/chuyển đổi số là công cụ đòn bẩy. Sự kết hợp đồng bộ này không chỉ giúp học sinh phổ thông nắm vững kiến thức mà còn định hình thái độ sống tích cực, có trách nhiệm và đủ năng lực để thích ứng trong một thế giới không ngừng chuyển biến. Những kinh nghiệm này chính là nền tảng quan trọng để Việt Nam soi chiếu và vận dụng sáng tạo trong lộ trình đổi mới giáo dục hiện nay.
3. Một số đề xuất cho Việt Nam
Giáo dục phổ thông Việt Nam đang đứng trước những chuyển biến mang tính bước ngoặt dưới tác động đồng thời của đổi mới chương trình, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số nhằm phát triển phẩm chất và năng lực, tạo tiền đề thuận lợi để tích hợp các giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, để hiện thực hóa điều đó, cần có những định hướng chiến lược và hành động cụ thể sau:
(1) Đối với cấp quản lý nhà nước, nhiệm vụ cấp thiết nhất là việc xây dựng và ban hành một Khung định hướng về năng lực toàn cầu cho giáo dục phổ thông Việt Nam. Khung này cần được xây dựng trên cơ sở tích hợp và làm rõ mối liên hệ với các năng lực chung đã có, đặc biệt như trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018 về tự chủ – tự học, giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề sáng tạo. Việc tham chiếu các mô hình tiên tiến từ OECD và UNESCO là cần thiết, nhưng khung năng lực này phải được điều chỉnh để phản ánh các giá trị văn hóa, đạo đức và bản sắc của con người Việt Nam trong thời đại mới. Khi có một khung định hướng rõ ràng về khái niệm và các thành tố, các địa phương và nhà trường mới có cơ sở pháp lý và chuyên môn để triển khai các hoạt động giáo dục một cách thống nhất và hiệu quả.
Bên cạnh đó, Nhà nước ban hành các chính sách khuyến khích và hỗ trợ nguồn lực cho các sáng kiến “quốc tế hóa tại chỗ” và quốc tế hóa dựa trên công nghệ. Hiện nay, thay vì chỉ tập trung vào các hình thức trao đổi học sinh truyền thống vốn tốn kém và chỉ dành cho một nhóm nhỏ, chính sách cần ưu tiên các giải pháp chuyển đổi số để đưa yếu tố quốc tế vào mọi lớp học. Điều này bao gồm việc đầu tư cơ sở hạ tầng số đồng bộ và xây dựng các kho học liệu mở về giáo dục toàn cầu. Việc tạo ra các hành lang pháp lý thông thoáng cho việc hợp tác trực tuyến giữa các trường phổ thông Việt Nam và quốc tế sẽ giúp xóa bỏ rào cản về địa lý và chi phí, bảo đảm tính công bằng trong việc tiếp cận cơ hội phát triển năng lực toàn cầu cho học sinh ở tất cả các vùng miền.
(2) Đối với cấp nhà trường, cần tích hợp chiến lược và xây dựng hệ sinh thái học đường bao trùm. Nhà trường đóng vai trò là môi trường nuôi dưỡng trực tiếp các năng lực toàn cầu cho học sinh. Do đó, tăng cường việc tích hợp quốc tế hóa vào chiến lược phát triển và văn hóa trường học một cách hữu cơ. Lãnh đạo nhà trường cần đóng vai trò định hướng, thiết lập tầm nhìn và tạo điều kiện để giáo viên, học sinh cùng phụ huynh tham gia chủ động vào lộ trình này. Một nhà trường có tầm nhìn quốc tế hóa phải là nơi mà các vấn đề toàn cầu như phát triển bền vững, đa dạng văn hóa được hiện diện thường xuyên trong các buổi sinh hoạt dưới cờ, các dự án học tập liên môn và các câu lạc bộ học sinh.
Nhà trường cần xây dựng môi trường học tập đa dạng, bao trùm và đặc biệt là khuyến khích đối thoại. Chính sách tại nhà trường nên tập trung vào việc tạo ra các “không gian an toàn” để học sinh bày tỏ quan điểm về các vấn đề thế giới, học cách lắng nghe và tôn trọng sự khác biệt. Việc quản trị nhà trường theo hướng cởi mở sẽ biến năng lực toàn cầu thành một phần tự nhiên của trải nghiệm học đường hằng ngày. Ngoài ra, các trường cần chủ động thiết lập mối quan hệ đối tác với các tổ chức quốc tế, các chuyên gia và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài để mang đến những góc nhìn đa văn hóa thực tế nhất cho học sinh, giúp các em hình thành tư duy đa chiều ngay trong môi trường học tập tại địa phương.
(3) Đối với đào tạo và bồi dưỡng giáo viên, cần phát triển năng lực sư phạm liên văn hóa và kỹ năng thiết kế bài học tích hợp. Giáo viên là nhân tố trung tâm có trách nhiệm chuyển hóa các mục tiêu chính sách thành năng lực thực tế của người học. Vì vậy, chính sách đào tạo và bồi dưỡng giáo viên cần chú trọng đặc biệt vào việc phát triển năng lực sư phạm liên văn hóa. Đây không chỉ là kỹ năng ngoại ngữ, mà là khả năng thiết kế các bài học có tính “nhạy cảm văn hóa”, biết cách khai thác các nội dung toàn cầu để lồng ghép vào môn học mình phụ trách. Các chương trình đào tạo giáo viên tại các trường sư phạm và các đợt bồi dưỡng thường xuyên của ngành cần bổ sung các mô-đun về GCED, quốc tế hóa giáo dục và đặc biệt là phương pháp dạy học đáp ứng văn hóa.
Bên cạnh đó, cần trang bị cho giáo viên kỹ năng khai thác và ứng dụng công nghệ trong dạy học xuyên biên giới. Trong bối cảnh chuyển đổi số, giáo viên cần biết cách kết nối lớp học của mình với các lớp học quốc tế thông qua các nền tảng số, biết cách tổ chức cho học sinh thảo luận và hợp tác với bạn bè quốc tế trực tuyến. Chính sách bồi dưỡng đội ngũ cũng cần khuyến khích giáo viên tham gia vào các cộng đồng học tập chuyên môn quốc tế để họ được trực tiếp trải nghiệm môi trường làm việc toàn cầu, từ đó, dẫn dắt học sinh trở thành những công dân toàn cầu có trách nhiệm và năng động.
4. Kết luận
Hành trình quốc tế hóa giáo dục phổ thông là một chiến lược thiết lập vị thế mới cho thế hệ trẻ trước những vận hội của thời đại. Việc tận dụng hiệu quả các kinh nghiệm quốc tế chính là đòn bẩy để chuyển hóa môi trường học đường thành không gian nuôi dưỡng bản lĩnh, nơi sự khác biệt văn hóa không còn là rào cản mà trở thành nguồn lực cho sự phát triển. Tuy nhiên, sự thành công của tiến trình này không nằm ở các mô hình sao chép rập khuôn, mà phụ thuộc vào khả năng dung hợp nhuần nhuyễn giữa tinh hoa nhân loại với những giá trị bền vững của bản sắc dân tộc. Chính sự giao thoa này sẽ mở ra những lộ trình sư phạm mới, thúc đẩy mỗi cá nhân không ngừng vươn tới sự hoàn thiện và đóng góp thực chất vào dòng chảy thịnh vượng chung của nhân loại.
Chú thích:
1, 4. UNESCO (2015). Global citizenship education: Topics and learning objectives. https://www.unesco.org/en/articles/global-citizenship-education-topics-and-learning-objectives
2. OECD (2018). Preparing our youth for an inclusive and sustainable world: The OECD PISA global competence framework. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/topics/policy-sub-issues/global-competence/Handbook-PISA-2018-Global-Competence.pdf
3. Mansilla, V. B., & Jackson, A. (2011). Educating for global competence: Preparing our youth to engage the world. Asia Society/CCSSO. https://asiasociety.org/files/book-globalcompetence.pdf
5. Bottiani, J. H., Larson, K. E., Debnam, K. J., Bischoff, C. M., & Bradshaw, C. P (2018). Promoting educators’ use of culturally responsive practices: A systematic review of inservice interventions. Journal of Teacher Education, 69(4), 367–385. https://doi.org/10.1177/0022487117722553
6. Council of Europe (2019). Digital Citizenship Education Handbook. https://rm.coe.int/16809382f9
7. Richter, T., & Kjellgren, B (2024). Global competence development around the world: A systematic review of practical initiatives in engineering education. Cogent Education, 11(1), Article 2396190. https://doi.org/10.1080/2331186X.2024.2396190
8. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2019). Công bố kết quả đánh giá học sinh quốc tế PISA 2018. b34ba68573e3e2c05d9271070ed7cefbFinal_Dàn_trang_Thông-tin-Giáo-dục-và-Đào-tạo-Quý-IV-2019
Tài liệu tham khảo:
1. Bài viết thuộc đề tài khoa học cấp cơ sở: “Giải pháp phát triển quốc tế hóa giáo dục phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh (khu vực tỉnh Bình Dương cũ) trong bối cảnh hội nhập”, mã số: DT.25.1-100.
2. Trần Khánh Đức (2009). Giáo dục và phát triển nguồn nhân lực. H. NXB Giáo dục Việt Nam.
3. Bùi Anh Khôi (2019). Giáo dục và hội nhập quốc tế (Education and internationalisation). H. NXB Đại học Cần Thơ.
4. Bài 1: Quản lý nhà nước về giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa – những vấn đề đặt ra. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/21/bai-1-quan-ly-nha-nuoc-ve-giao-duc-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-va-toan-cau-hoa-nhung-van-de-dat-ra/



