Đối thoại, đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người ở Việt Nam hiện nay

Dialogue and advocacy in the field of human rights in Vietnam today

ThS. Ngô Thiên Vân
Học viện Chính trị khu vực II

(Quanlynhanuoc.vn)Nghiên cứu những thách thức, khó khăn trong đối thoại, đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người ở Việt Nam hiện nay sẽ giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc, toàn diện về những thách thức, khó khăn đang cản trở việc thực hiện cơ chế bảo đảm quyền con người. Trên cơ sở đó, giúp định hướng chính sách, nâng cao nhận thức về bảo đảm và thúc đẩy quyền con người đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Đồng thời, đề xuất các giải pháp phù hợp, hiệu quả để bảo đảm và thúc đẩy quyền con người, bảo vệ lợi ích quốc gia, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

Từ khóa: Thách thức; đối thoại; đấu tranh; quyền con người; lợi ích quốc gia; phát triển bền vững.

Abstract: Studying the challenges and difficulties in dialogue and struggle in the field of human rights in Vietnam today provides a comprehensive and in-depth understanding of the barriers hindering the effective implementation of human rights protection mechanisms. On that basis, it supports policy orientation and raises awareness of the need to protect and promote human rights in line with international integration requirements. At the same time, it helps propose solutions that protect and advance human rights, safeguard national interests, and support the country’s sustainable development.

Keywords: Challenges; dialogue; advocacy; human rights; national interests; sustainable development.

1. Đặt vấn đề

Quyền con người là những quyền cơ bản, phổ quát và vốn có của mọi cá nhân, không phụ thuộc vào quốc tịch, dân tộc, giới tính, tôn giáo hay địa vị xã hội. Với các đặc trưng, như tính bẩm sinh, bất khả xâm phạm và không thể chuyển nhượng, quyền con người đã được ghi nhận trong các văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng, như Hiến chương Liên Hợp quốc, Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế – xã hội và văn hóa. Tuy nhiên, việc bảo đảm và thực thi các quyền này trong thực tiễn luôn chịu sự chi phối của điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội của từng quốc gia.

Trong bối cảnh thế giới sau Chiến tranh Lạnh với nhiều biến động phức tạp, vấn đề quyền con người tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là các quốc gia theo chế độ xã hội chủ nghĩa như Việt Nam ngày càng thu hút sự quan tâm và đánh giá đa chiều từ cộng đồng quốc tế. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng đã tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam thúc đẩy và bảo đảm quyền con người trên nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, Việt Nam cũng phải đối mặt với những thách thức khi một số chủ thể bên ngoài lợi dụng vấn đề quyền con người để đưa ra các nhận định thiếu khách quan, thậm chí xuyên tạc thực tiễn, ảnh hưởng đến hình ảnh và vị thế quốc gia.

Trong bối cảnh đó, đối thoại và đấu tranh trở thành hai phương thức quan trọng, mang tính bổ trợ trong bảo vệ lợi ích quốc gia và nâng cao hiệu quả thực thi quyền con người. Đối thoại góp phần thu hẹp khác biệt và tăng cường đồng thuận, trong khi đấu tranh nhằm nhận diện, phản bác và xử lý các hành vi lợi dụng quyền con người. Việc kết hợp hiệu quả hai phương thức này đặt ra yêu cầu cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn, góp phần hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực quản trị và bảo đảm phát triển bền vững của Việt Nam trong giai đoạn mới.

2. Lý luận chung về đối thoại, đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người

Thứ nhất, đối thoại trên lĩnh vực quyền con người.

Đối thoại trên lĩnh vực quyền con người được hiểu là “Sự trao đổi, thương lượng một cách bình đẳng giữa những người tham gia đối thoại trên cơ sở pháp lý nhất định để hướng vào một chủ đề cụ thể nhằm nhận thức sâu thêm về nhau và đạt tới một chân lý cao hơn cho cả hai bên, hoặc tiến đến giải quyết được một vấn đề nhất định liên quan đến danh dự, nhân phẩm hay quyền lợi cụ thể của các bên đối thoại”1.

Trong điều kiện Việt Nam, đối thoại trên lĩnh vực quyền con người là một công cụ chính sách quan trọng, gắn với yêu cầu bảo đảm quyền và bảo vệ lợi ích quốc gia. Thông qua đối thoại, Nhà nước Việt Nam, với vai trò trung tâm, tiến hành trao đổi quan điểm, chính sách và pháp luật với các chủ thể trong nước và quốc tế, nhằm xử lý các khác biệt, hạn chế hiểu lầm và nâng cao hiệu quả thực hiện các cam kết quốc tế về quyền con người. Đồng thời, đối thoại còn tạo nền tảng cho hoạt động đấu tranh, phản bác các quan điểm sai lệch liên quan đến tình hình nhân quyền tại Việt Nam.

Để đạt được những mục đích của hoạt động đối thoại trên lĩnh vực quyền con người vừa phù hợp với chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa – xã hội của Việt Nam, vừa bảo đảm thực hiện tối đa các điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam tham gia, đòi hỏi quá trình đối thoại phải được tiến hành dựa trên những cơ sở chính trị, cơ sở pháp lý và phương thức đối thoại hiệu quả. Theo đó, cơ sở pháp lý cho hoạt động đối thoại về quyền con người ở Việt Nam trước hết là văn bản pháp lý có hiệu lực cao nhất – Hiến pháp năm 2013, quy định về việc bảo đảm quyền tham gia thảo luận của công dân2; Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022 quy định về thảo luận, tham gia ý kiến ở cơ sở của nhân dân; Bộ luật Lao động năm 2019 quy định về đối thoại tại nơi làm việc; Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; Luật Tố tụng hành chính năm 2015, Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013; Luật Khiếu nại năm 2011… và rất nhiều các văn bản dưới luật khác quy định về đối thoại, làm nền tảng cho việc tiến hành các phương thức đối thoại trong lĩnh vực quyền con người ở Việt Nam.

Về phương thức thực hiện, đối thoại được triển khai trên nhiều cấp độ. Ở cấp quốc tế, Việt Nam tham gia các cơ chế đa phương, như rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Liên hợp quốc và các khuôn khổ đối thoại song phương với nhiều quốc gia, tổ chức quốc tế. Ở cấp quốc gia và địa phương, đối thoại được thực hiện thông qua tiếp xúc cử tri, tiếp công dân, giám sát và phản biện xã hội, cũng như qua các kênh truyền thông và diễn đàn học thuật.

Các hoạt động đối thoại này được tiến hành trên cơ sở các nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, tôn trọng và thiện chí, qua đó, góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của Nhà nước và tăng cường sự đồng thuận xã hội. Như vậy, đối thoại trong lĩnh vực quyền con người ở Việt Nam không chỉ là phương thức trao đổi chính sách mà còn là một cấu phần quan trọng của cơ chế bảo đảm quyền con người, thể hiện sự kết hợp giữa bảo đảm quyền và bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

Thứ hai, đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người.

Đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người là sự chủ động, tích cực nhận diện, phê phán, phản bác, bác bỏ, ngăn chặn, xử lý công khai, minh bạch bằng pháp luật nhằm kiên quyết làm thất bại các âm mưu, thủ đoạn sử dụng dân chủ, quyền con người như một công cụ chống phá chế độ chính trị – xã hội ở Việt Nam hiện nay3.

Đấu tranh trong lĩnh vực quyền con người có thể được hiểu là quá trình chủ động, có tổ chức và dựa trên pháp luật nhằm nhận diện, phê phán, phản bác, ngăn chặn và xử lý các hành vi lợi dụng vấn đề dân chủ, quyền con người để chống phá Nhà nước và chế độ chính trị – xã hội. Về bản chất, nếu đối thoại hướng tới thu hẹp khác biệt thông qua thuyết phục và đồng thuận, thì đấu tranh mang tính trực diện, đòi hỏi sự kiên quyết và kịp thời nhằm vô hiệu hóa các hành vi xuyên tạc, vu cáo. Tuy nhiên, đấu tranh trong lĩnh vực quyền con người không đồng nghĩa với đối đầu thuần túy, mà phải được tiến hành trên cơ sở pháp luật, công khai, minh bạch và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Điều này vừa bảo vệ lợi ích quốc gia, vừa duy trì tính chính danh trong quan hệ đối ngoại.

Cơ sở pháp lý để chúng ta tiến hành các phương thức đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người, trước hết, Hiến pháp năm 2013 quy định về hạn chế quyền con người trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng theo quy định của luật4 và việc thực hiện quyền con người không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác5. Tiếp đó, là các văn bản như Luật An ninh mạng năm 2018, Luật Tố cáo năm 2018, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025), Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2014, 2017, 2020, 2022), Luật Khiếu nại năm 2011, Luật An ninh quốc gia năm 2004… và các văn bản dưới luật khác do cơ quan có thẩm quyền ban hành, quy định về các hình thức xử lý vi phạm pháp luật trên các lĩnh vực.

Về phương thức thực hiện, đấu tranh được triển khai ở cả cấp độ quốc tế và quốc gia. Ở cấp quốc tế, Việt Nam sử dụng các công cụ ngoại giao – pháp lý để vừa đối thoại, vừa phản bác các đánh giá thiếu khách quan trên cơ sở tôn trọng chủ quyền và không can thiệp vào công việc nội bộ. Ở cấp quốc gia, đấu tranh được thực hiện thông qua việc xử lý các tổ chức, cá nhân vi phạm pháp luật, bảo đảm tính nghiêm minh nhưng đồng thời thận trọng để tránh bị lợi dụng trong truyền thông quốc tế.

Từ góc độ tổng thể, đối thoại và đấu tranh trong lĩnh vực quyền con người có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau. Đối thoại tạo nền tảng đồng thuận và nâng cao vị thế quốc gia, trong khi đấu tranh bảo vệ các nguyên tắc cốt lõi và lợi ích chiến lược. Việc kết hợp linh hoạt hai phương thức này là điều kiện quan trọng để Việt Nam vừa hội nhập hiệu quả, vừa giữ vững ổn định chính trị – xã hội và bảo vệ thành quả phát triển quyền con người trong giai đoạn hiện nay.

3. Thực trạng về đối thoại, đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người ở Việt Nam hiện nay

3.1. Thực trạng đối thoại trên lĩnh vực quyền con người.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã từng bước hình thành và triển khai một hệ thống đối thoại về quyền con người đa tầng, bao gồm cấp độ quốc tế, khu vực và quốc gia. Hoạt động đối thoại không chỉ là một yêu cầu tất yếu khi tham gia các điều ước quốc tế về quyền con người, mà còn là công cụ chính sách quan trọng nhằm nâng cao vị thế quốc gia và tăng cường tính minh bạch trong quản trị nhà nước.

Ở cấp độ quốc tế, Việt Nam tham gia tích cực vào các cơ chế đối thoại đa phương của Liên hợp quốc, đặc biệt là cơ chế rà soát định kỳ phổ quát (Universal Periodic Review – UPR). Qua bốn chu kỳ UPR (2009, 2014, 2019, 2024), số lượng quốc gia tham gia đối thoại với Việt Nam ngày càng tăng, phản ánh mức độ quan tâm lớn của cộng đồng quốc tế cũng như sự chủ động của Việt Nam trong việc thực hiện nghĩa vụ báo cáo và đối thoại về quyền con người (United Nations Human Rights Council, 2024). Bên cạnh đó, Việt Nam cũng duy trì các cơ chế đối thoại song phương với nhiều đối tác, như: Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Úc, Thụy Sĩ, qua đó tạo kênh trao đổi trực tiếp về các vấn đề còn khác biệt trong nhận thức và thực thi quyền con người.

Ở cấp độ khu vực, Việt Nam tham gia tích cực vào các cơ chế của ASEAN, như Ủy ban liên chính phủ ASEAN về quyền con người (AICHR) và Ủy ban ASEAN về bảo vệ và thúc đẩy quyền của phụ nữ và trẻ em (ACWC). Các hoạt động này không chỉ góp phần thúc đẩy hợp tác khu vực mà còn tạo điều kiện để Việt Nam tiếp cận các chuẩn mực và kinh nghiệm quốc tế trong bảo vệ quyền con người6.

Ở cấp độ quốc gia, đối thoại được triển khai thông qua nhiều thiết chế và kênh khác nhau, như: tiếp xúc cử tri của đại biểu Quốc hội, hoạt động tiếp công dân, đối thoại tại nơi làm việc theo Bộ luật Lao động năm 2019, cũng như cơ chế giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Những cơ chế này góp phần giải quyết các mâu thuẫn xã hội, nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền và tạo điều kiện cho người dân tham gia vào quá trình quản trị nhà nước7.

Như vậy, hoạt động đối thoại về quyền con người ở Việt Nam đã có bước phát triển cả về phạm vi, hình thức và mức độ thể chế hóa. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế, như tính liên kết giữa các kênh đối thoại chưa cao, hiệu quả chuyển hóa kết quả đối thoại thành chính sách cụ thể còn hạn chế, và năng lực tham gia đối thoại của một số chủ thể chưa đồng đều.

3.2. Thực trạng đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người.

Song song với đối thoại, hoạt động đấu tranh trong lĩnh vực quyền con người ở Việt Nam được triển khai như một công cụ quan trọng nhằm bảo vệ nền tảng chính trị – pháp lý của Nhà nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của không gian mạng, các hoạt động lợi dụng vấn đề quyền con người để chống phá thường tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm, như dân chủ, tôn giáo, dân tộc và tự do ngôn luận.

Trên thực tế, Việt Nam đã triển khai nhiều biện pháp đấu tranh mang tính tổng hợp, kết hợp giữa pháp luật, chính sách và truyền thông. Về pháp lý, hệ thống luật như Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025), Luật An ninh mạng năm 2018, Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 và các văn bản liên quan đã tạo cơ sở cho việc xử lý các hành vi lợi dụng quyền con người để xâm phạm lợi ích quốc gia và trật tự xã hội8. Các vụ việc liên quan đến kích động biểu tình, gây rối trật tự công cộng hoặc lợi dụng các vấn đề kinh tế – xã hội để chống phá Nhà nước đã được xử lý theo quy định pháp luật, góp phần duy trì ổn định chính trị – xã hội.

Trong lĩnh vực dân tộc và tôn giáo, hoạt động đấu tranh được triển khai song song với các chính sách phát triển kinh tế – xã hội. Các chương trình, như Chương trình 134, 135 hay các chính sách giảm nghèo, phát triển vùng dân tộc thiểu số đã góp phần cải thiện đời sống người dân, qua đó, làm giảm các nguy cơ bị lợi dụng để kích động chia rẽ dân tộc9. Đồng thời, việc ban hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho hoạt động tôn giáo, hạn chế các luận điệu xuyên tạc về tự do tín ngưỡng tại Việt Nam.

Trong bối cảnh không gian mạng, đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người còn gắn với quản lý thông tin và kiểm soát nội dung vi phạm. Việt Nam đã tăng cường hợp tác với các nền tảng xuyên biên giới, như Facebook, Google, TikTok để xử lý các nội dung vi phạm pháp luật, qua đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân và tổ chức10. Đồng thời, công tác truyền thông và giáo dục cũng được đẩy mạnh nhằm nâng cao nhận thức của người dân, đặc biệt là giới trẻ, về quyền và nghĩa vụ trong môi trường số.

3.3. Một số khó khăn, thách thức.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người ở Việt Nam đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc, xuất phát từ cả môi trường quốc tế và quá trình hoàn thiện thể chế trong nước, đó là:

(1) Sự khác biệt về cách tiếp cận và diễn giải quyền con người giữa Việt Nam và một số chủ thể quốc tế là thách thức nền tảng. Trong khi Việt Nam nhấn mạnh tính phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và yêu cầu ổn định chính trị – xã hội, thì nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế lại đề cao tính phổ quát và chuẩn mực chung. Sự khác biệt này tạo ra “khoảng trống nhận thức”, khiến quá trình đối thoại không chỉ dừng ở trao đổi thông tin mà trở thành quá trình định hình lại cách hiểu về quyền con người trong bối cảnh cụ thể.

(2) Môi trường thông tin toàn cầu, đặc biệt là không gian mạng, đặt ra những thách thức mới. Tính xuyên biên giới, ẩn danh và tốc độ lan truyền nhanh của thông tin khiến các luận điệu xuyên tạc có thể lan rộng nhanh chóng, gây áp lực lớn cho hoạt động đối thoại và đấu tranh. Điều này đòi hỏi Nhà nước không chỉ xử lý các hành vi vi phạm bằng công cụ pháp lý mà còn phải chủ động trong quản trị thông tin và định hướng dư luận, qua đó nâng cao hiệu quả đấu tranh trong kỷ nguyên số.

(3) Những hạn chế trong hệ thống thể chế pháp luật. Mặc dù đã được xây dựng tương đối đầy đủ, hệ thống pháp luật về quyền con người vẫn tồn tại tình trạng phân tán, chồng chéo và thiếu thống nhất. Điều này không chỉ gây khó khăn trong thực thi mà còn tạo ra những “khoảng trống pháp lý” có thể bị khai thác trong đối thoại quốc tế. Đồng thời, quá trình nội luật hóa các cam kết quốc tế chưa theo kịp sự phát triển của các vấn đề mới, như bảo vệ dữ liệu cá nhân hay quyền riêng tư trên không gian mạng.

(4) Ở phương diện tổ chức thực thi, năng lực của các chủ thể tham gia đối thoại và đấu tranh còn chưa đồng đều. Hoạt động đối thoại quốc tế đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức pháp lý, kỹ năng ngoại giao và năng lực xử lý thông tin, trong khi hoạt động đấu tranh trên không gian mạng lại yêu cầu năng lực kỹ thuật và phối hợp liên ngành cao. Tuy nhiên, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan hiện nay vẫn chưa thật sự hiệu quả, dẫn đến thiếu thống nhất trong thông điệp và làm giảm hiệu quả tổng thể.

(5) Nhận thức và năng lực tự bảo vệ của xã hội cũng là một yếu tố hạn chế. Trong môi trường số, người dân vừa là chủ thể thực hiện quyền, vừa có thể trở thành đối tượng bị tác động bởi thông tin sai lệch. Sự thiếu đồng đều về hiểu biết pháp luật và kỹ năng số khiến môi trường đối thoại và đấu tranh trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi phải nâng cao nhận thức xã hội như một điều kiện bảo đảm hiệu quả lâu dài.

(6) Thách thức mang tính chiến lược là yêu cầu cân bằng giữa bảo đảm quyền con người và bảo vệ an ninh quốc gia. Việc triển khai đấu tranh nếu không thận trọng có thể bị diễn giải như sự hạn chế quyền, trong khi nếu quá nhấn mạnh đối thoại lại có thể làm suy giảm hiệu quả bảo vệ lợi ích quốc gia. Do đó, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc lựa chọn một trong hai phương thức, mà ở khả năng kết hợp linh hoạt, hiệu quả giữa đối thoại và đấu tranh trong một chiến lược tổng thể.

Những thách thức nêu trên không phải là những vấn đề đơn lẻ mà phản ánh yêu cầu đổi mới toàn diện trong quản trị nhà nước và hội nhập quốc tế. Việc nhận diện và xử lý hiệu quả các thách thức này là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng đối thoại, tăng cường hiệu quả đấu tranh và bảo đảm quyền con người một cách thực chất trong giai đoạn phát triển mới.

4. Một số giải pháp

Trên cơ sở các thách thức đã được nhận diện, việc nâng cao hiệu quả đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người ở Việt Nam đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, trong đó các giải pháp cần được thiết kế theo hướng tích hợp giữa thể chế, tổ chức thực thi, công nghệ và nhận thức xã hội. Trọng tâm của cách tiếp cận này là bảo đảm sự hài hòa giữa hai phương thức: đối thoại mang tính xây dựng và đấu tranh mang tính bảo vệ, qua đó hình thành một cơ chế ứng xử linh hoạt nhưng nhất quán trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật theo hướng nâng cao tính thống nhất, minh bạch và khả năng thích ứng với các chuẩn mực quốc tế.

Việc rà soát, hệ thống hóa các quy định hiện hành nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo, phân tán, đặc biệt trong các lĩnh vực mới, như: bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư và quản trị công nghệ số, là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, quá trình nội luật hóa các cam kết quốc tế cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp, bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu hội nhập và điều kiện phát triển của Việt Nam, qua đó củng cố nền tảng pháp lý cho cả đối thoại và đấu tranh.

Thứ hai, cần nâng cao năng lực tổ chức thực thi, đặc biệt đối với các chủ thể trực tiếp tham gia đối thoại và đấu tranh.

Điều này đòi hỏi đội ngũ cán bộ phải có năng lực liên ngành, kết hợp giữa hiểu biết pháp lý, kỹ năng ngoại giao, phân tích chính sách và xử lý thông tin. Việc đào tạo chuyên sâu về quyền con người trong kỷ nguyên số, cùng với bồi dưỡng kỹ năng đàm phán, phản biện và truyền thông chính sách, là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả thực thi. Trong hoạt động đấu tranh, việc tăng cường năng lực phát hiện, thu thập chứng cứ và xử lý vi phạm, đặc biệt trên không gian mạng, có ý nghĩa quyết định đối với tính răn đe của pháp luật.

Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành.

Do tính chất liên lĩnh vực của quyền con người, việc thiếu một đầu mối điều phối thống nhất dễ dẫn đến phân tán thông tin và thiếu nhất quán trong thông điệp. Vì vậy, cần thiết lập cơ chế điều phối hiệu quả ở cấp quốc gia nhằm tổng hợp, phân tích và định hướng hoạt động đối thoại và đấu tranh, bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan liên quan. Đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người ở Việt Nam là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị, tổ chức xã hội và của cộng đồng người Việt Nam. Vì vậy, cần phân định rõ chức năng, nhiệm vụ giữa cơ quan Đảng, Quốc hội, Chính phủ, Chính quyền địa phương hai cấp về ban hành và thực thi chính sách đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người. Cần phân cấp, phân quyền mạnh hơn, tăng cường trách nhiệm giải trình về đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người cho chính quyền địa phương cấp xã, góp phần đưa chính quyền cấp xã gần dân hơn, hiểu dân hơn để đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người tốt hơn.

Thứ tư, ứng dụng khoa học, công nghệ và số hóa dữ liệu quốc gia về đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người.  

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ cần được coi là một trụ cột quan trọng. Việc xây dựng các hệ thống giám sát, phân tích và cảnh báo sớm đối với thông tin sai lệch, kết hợp với ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn, sẽ giúp nâng cao khả năng nhận diện và phản ứng chính sách. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các nền tảng xuyên biên giới để kiểm soát nội dung vi phạm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong môi trường số. Cần xây dựng trung tâm dữ liệu số quốc gia về đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người, bao gồm cả dữ liệu của công dân, của tổ chức và dữ liệu pháp lý làm căn cứ, minh chứng phục vụ đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người. Cùng với việc ứng dụng công nghệ quản trị số, sẽ phân cấp, phân quyền để các cấp lãnh đạo, quản trị quốc gia, chính quyền địa phương, tổ chức xã hội và cộng đồng dân cư được tham gia quản tri, điều phối, thực thi trên nền tảng dùng chung của công nghệ và dữ liệu số về đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người.

Thứ năm, nâng cao nhận thức xã hội về đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người.

Việc nâng cao nhận thức xã hội là điều kiện bảo đảm hiệu quả lâu dài, do đó, cần tăng cường giáo dục và truyền thông về quyền con người, gắn với trách nhiệm và nghĩa vụ của công dân, đặc biệt trong môi trường số, sẽ góp phần hình thành năng lực “công dân số” và hạn chế tác động của thông tin sai lệch. Một xã hội có nhận thức đầy đủ sẽ tạo nền tảng cho đối thoại hiệu quả và giảm áp lực phải sử dụng các biện pháp đấu tranh mang tính cưỡng chế. Như vậy, cần tăng cường hình thành các kênh giáo dục và truyền thông chính thức, được quy định chức năng và nhiệm vụ hoạt động về đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người; là địa chỉ tin cậy, công khai để cộng đồng người Việt được tham gia học tập, tiếp nhận thông tin, cộng tác để nâng cao nhận thức, xây dựng cộng đồng đoàn kết để đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người.

Thứ sáu, cần định hình rõ chiến lược kết hợp giữa đối thoại và đấu tranh trong tổng thể chính sách về quyền con người.

Đối thoại nên được ưu tiên để xây dựng đồng thuận và nâng cao vị thế quốc tế, trong khi đấu tranh cần được triển khai kiên quyết nhằm bảo vệ các nguyên tắc cốt lõi và lợi ích quốc gia, dân tộc. Việc vận dụng linh hoạt hai phương thức này chính là điều kiện then chốt để Việt Nam vừa hội nhập hiệu quả, vừa giữ vững ổn định chính trị – xã hội trong giai đoạn hiện nay. Bối cảnh an ninh phi truyền thống và chiến tranh thương mại thương mại giữa các cường quốc đã tác động, ảnh hưởng sâu sắc đến chiến lược ngoại giao của Việt Nam hiện nay, trong đó có vấn đề đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người. Vì vậy, chiến lược kết hợp giữa đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người cần hòa quyện vào chiến lược “ngoại giao cây tre” của đất nước, gắn với tự chủ chiến lược. Đây sẽ là nguyên tắc để bảo đảm thành công chiến lược kết hợp giữa đối thoại và đấu tranh về quyền con người.

5. Kết luận

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng, vấn đề bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ngày càng trở thành một nội dung trung tâm trong quản trị quốc gia và quan hệ quốc tế. Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập không chỉ tạo ra cơ hội để tiếp cận các chuẩn mực tiến bộ về quyền con người mà còn đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi. Trong bối cảnh đó, đối thoại và đấu tranh trên lĩnh vực quyền con người không chỉ là hai phương thức xử lý tình huống, mà đã trở thành những trụ cột trong chiến lược bảo đảm quyền con người gắn với bảo vệ lợi ích quốc gia.

Về phương diện tổng thể, đối thoại và đấu tranh không tồn tại như hai phương thức đối lập, mà có mối quan hệ bổ trợ, tương tác lẫn nhau. Đối thoại tạo nền tảng cho sự đồng thuận và chính danh, trong khi đấu tranh bảo vệ các nguyên tắc cốt lõi và lợi ích chiến lược. Sự kết hợp hài hòa giữa hai phương thức này chính là đặc trưng nổi bật trong cách tiếp cận của Việt Nam đối với vấn đề quyền con người, phản ánh nỗ lực cân bằng giữa yêu cầu hội nhập quốc tế và nhiệm vụ giữ vững ổn định chính trị – xã hội. Trong thời gian tới, việc tiếp tục đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi sẽ là yếu tố quyết định để Việt Nam không chỉ bảo đảm tốt hơn quyền con người trong thực tiễn, mà còn khẳng định vai trò là một quốc gia có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Qua đó, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững, củng cố niềm tin xã hội và nâng cao vị thế của Việt Nam trong trật tự quốc tế đang biến đổi.

Chú thích:
1, 3. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2021). Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người. Dùng cho hệ đào tạo cao cấp lý luận chính trị. H. NXB. Lý luận chính trị.
2, 4, 5. Quốc hội (2013). Hiến pháp năm 2013.
6. ASEAN (2020). ASEAN Human Rights Declaration and mechanisms.
7. Quốc hội (2019). Bộ luật Lao động năm 2019.
8. Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng năm 2018.
9. World Bank (2022). Ethnic Minority Development in Vietnam.
10. Bộ Thông tin và Truyền thông (2025). Báo cáo công tác quản lý thông tin trên không gian mạng.