Kinh nghiệm phát triển doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo ở một số quốc gia và giá trị tham khảo cho Việt Nam

Experiences in developing manufacturing and processing industry enterprises in selected countries and their implications for Vietnam

Chu Mạnh Côn
Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

(Quanlynhanuoc.vn) – Công nghiệp chế biến, chế tạo giữ vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Thực tiễn cho thấy, nhiều quốc gia đã đạt được những thành tựu nổi bật trong phát triển doanh nghiệp thuộc lĩnh vực này, qua đó, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và từng bước tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu và số liệu quốc tế, bài viết làm rõ một số chính sách và mô hình phát triển doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Từ đó, rút ra những giá trị có ý nghĩa tham khảo đối với Việt Nam trong phát triển doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo.

Từ khóa: Công nghiệp chế biến, chế tạo; doanh nghiệp công nghiệp; kinh nghiệm quốc tế; phát triển công nghiệp; Việt Nam.

Abstract: The manufacturing and processing industry plays a pivotal role in the process of industrialization and in enhancing a country’s economic competitiveness. In practice, many countries have achieved remarkable success in developing enterprises in this sector, thereby promoting economic growth and gradually deepening their integration into global value chains. Based on a synthesis of international studies and data, this paper examines several policies and development models for manufacturing and processing enterprises in China, Japan, and South Korea. It then draws lessons and implications for Vietnam in developing its manufacturing and processing enterprises.

Keywords: Manufacturing and processing industry; industrial enterprises; international experience; industrial development; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Công nghiệp chế biến, chế tạo giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Khu vực này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cao mà còn thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển chuỗi cung ứng và nâng cao năng suất lao động, qua đó trở thành một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế bền vững. Thực tiễn phát triển kinh tế thế giới cho thấy, các quốc gia có nền công nghiệp chế biến, chế tạo phát triển mạnh thường đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định trong thời gian dài. Tiêu biểu là Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc với hệ thống doanh nghiệp công nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế, được hình thành trên cơ sở chiến lược công nghiệp hóa phù hợp, chính sách hỗ trợ hiệu quả và chú trọng đổi mới công nghệ.

Tại Việt Nam, công nghiệp chế biến, chế tạo hiện là ngành có đóng góp lớn nhất trong khu vực công nghiệp và giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển của các doanh nghiệp trong lĩnh vực này vẫn còn nhiều hạn chế như quy mô doanh nghiệp nhỏ, năng lực công nghệ còn hạn chế, mức độ liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu chưa cao và còn phụ thuộc đáng kể vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế có ý nghĩa quan trọng nhằm rút ra những giá trị để Việt Nam tham khảo trong quá trình thúc đẩy phát triển khu vực doanh nghiệp này.

2. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo

2.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc

Là một trong những quốc gia có quá trình công nghiệp hóa nhanh và quy mô lớn nhất trong lịch sử kinh tế hiện đại, từ cuối thập niên 70 thế kỷ XX, sau khi thực hiện chính sách cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã chuyển đổi mạnh mẽ từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp và dịch vụ, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo được xác định là trụ cột của chiến lược phát triển kinh tế quốc gia. Nhờ thúc đẩy phát triển mạnh các doanh nghiệp trong lĩnh vực này, Trung Quốc nhanh chóng trở thành trung tâm sản xuất lớn của thế giới và giữ vai trò quan trọng trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.

 Theo số liệu của Liên hợp quốc, Trung Quốc hiện chiếm khoảng 28 – 29% tổng giá trị sản xuất công nghiệp chế tạo toàn cầu1. Năm 2023, giá trị gia tăng của ngành chế tạo chiếm khoảng 25,5% GDP của quốc gia này2. Khu vực doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo không chỉ đóng góp lớn cho tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra số lượng việc làm rất lớn và đóng vai trò chủ đạo trong xuất khẩu của Trung Quốc. Thành công của quốc gia này gắn liền với nhiều chính sách và chiến lược phát triển công nghiệp mang tính hệ thống.

Thứ nhất, xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp dài hạn và nâng cấp cơ cấu công nghiệp.

Chính phủ Trung Quốc đã ban hành các kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội theo chu kỳ 5 năm, trong đó xác định rõ các ngành công nghiệp ưu tiên và định hướng phát triển công nghiệp trong từng giai đoạn. Trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa, Trung Quốc tập trung phát triển các ngành thâm dụng lao động như dệt may, điện tử lắp ráp và sản xuất hàng tiêu dùng nhằm tận dụng lợi thế về nguồn lao động dồi dào và chi phí thấp. Khi nền kinh tế phát triển ở trình độ cao hơn, Trung Quốc chuyển sang chiến lược nâng cấp công nghiệp và thúc đẩy các ngành công nghệ cao.

Một trong những chương trình tiêu biểu là chiến lược “Made in China 2025” được công bố năm 2015 nhằm thúc đẩy chuyển đổi từ mô hình “sản xuất quy mô lớn” sang “sản xuất thông minh và công nghệ cao”. Chiến lược này ưu tiên phát triển các lĩnh vực như robot công nghiệp, thiết bị hàng không vũ trụ, công nghệ thông tin thế hệ mới và phương tiện năng lượng mới, qua đó nâng cao năng lực công nghệ của doanh nghiệp trong nước và tăng tỷ trọng các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ hai, đầu tư mạnh vào kết cấu hạ tầng và phát triển các khu công nghiệp.

Một đặc điểm nổi bật trong chiến lược phát triển công nghiệp của Trung Quốc là việc đầu tư quy mô lớn vào kết cấu hạ tầng kinh tế và hạ tầng công nghiệp. Trung Quốc đã xây dựng hệ thống giao thông, cảng biển, đường sắt, sân bay và mạng lưới logistics hiện đại nhằm phục vụ hoạt động sản xuất và xuất khẩu của doanh nghiệp. Đồng thời, quốc gia này phát triển mạnh các khu kinh tế đặc biệt, khu chế xuất và khu công nghiệp với hệ thống hạ tầng đồng bộ và chính sách ưu đãi đầu tư. Những khu vực, như: Thâm Quyến, Chu Hải và Hạ Môn đã trở thành các trung tâm sản xuất công nghiệp lớn, thu hút nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư. Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng thúc đẩy hình thành các cụm công nghiệp chuyên ngành, qua đó tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng và giảm chi phí sản xuất.

Thứ ba, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển khoa học – công nghệ.

Những năm gần đây, Trung Quốc đặc biệt chú trọng nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp công nghiệp. Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển của Trung Quốc hiện đạt khoảng 2,4% GDP, thuộc nhóm các quốc gia có mức đầu tư cho khoa học – công nghệ lớn trên thế giới3. Chính phủ Trung Quốc triển khai nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, đồng thời thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với các trường đại học và viện nghiên cứu.

Trung Quốc chú trọng phát triển mạnh các khu công nghệ cao, trung tâm đổi mới sáng tạo và vườn ươm doanh nghiệp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đào tạo kỹ thuật cũng được mở rộng nhằm cung cấp nguồn nhân lực có tay nghề cho ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.

Thứ tư, tận dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gắn với phát triển doanh nghiệp công nghiệp trong nước.

Trong quá trình công nghiệp hóa, Trung Quốc đã xác định thu hút FDI là một trong những giải pháp quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo. Chính phủ Trung Quốc đã triển khai nhiều chính sách ưu đãi để thu hút các tập đoàn đa quốc gia đầu tư vào lĩnh vực sản xuất, đặc biệt, trong các ngành điện tử, thiết bị viễn thông và công nghiệp ô tô.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý trong chính sách của Trung Quốc không chỉ dừng lại ở việc thu hút vốn đầu tư mà còn tận dụng FDI để thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước. Thông qua các hình thức liên doanh, hợp tác sản xuất và tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đã từng bước tiếp cận công nghệ hiện đại, nâng cao trình độ quản trị và mở rộng thị trường quốc tế.

Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng tập trung phát triển các doanh nghiệp công nghiệp trong nước và khuyến khích hình thành các tập đoàn công nghiệp lớn có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Đồng thời, mạng lưới doanh nghiệp nhỏ và vừa được phát triển nhằm cung cấp linh kiện, phụ tùng và dịch vụ hỗ trợ sản xuất cho các tập đoàn lớn. Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp, như: Huawei, Lenovo, Haier và BYD đã vươn lên trở thành các tập đoàn sản xuất có vị thế trên thị trường quốc tế, góp phần nâng cao vai trò của ngành công nghiệp chế tạo Trung Quốc trong chuỗi giá trị toàn cầu.

2.2. Kinh nghiệm của Nhật Bản

Nhật Bản là một trong những quốc gia có nền công nghiệp chế biến, chế tạo phát triển hàng đầu thế giới. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, mặc dù nền kinh tế bị tàn phá nặng nề, Nhật Bản đã nhanh chóng phục hồi và vươn lên trở thành một trung tâm công nghiệp lớn của thế giới. Quá trình công nghiệp hóa của quốc gia này dựa trên chiến lược phát triển công nghiệp theo hướng công nghệ cao, nâng cao năng suất lao động và xây dựng hệ thống doanh nghiệp công nghiệp có năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Trong nhiều thập niên qua, công nghiệp chế biến, chế tạo luôn giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Nhật Bản. Theo số liệu thống kê quốc tế, năm 2023 giá trị gia tăng của ngành chế tạo chiếm khoảng 20,58% GDP của quốc gia này4. Nhật Bản cũng là một trong những quốc gia có trình độ khoa học – công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo hàng đầu thế giới, với nhiều tập đoàn công nghiệp lớn hoạt động trong các lĩnh vực như ô tô, điện tử, robot công nghiệp và thiết bị máy móc. Thành công của Nhật Bản trong phát triển doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo gắn liền với một số kinh nghiệm chủ yếu sau.

Một là, thúc đẩy đổi mới công nghệ và áp dụng các phương thức quản trị sản xuất tiên tiến.

Nhật Bản đặc biệt chú trọng đầu tư cho khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp công nghiệp. Chính phủ Nhật Bản đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ nghiên cứu và phát triển trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn, như: robot công nghiệp, vật liệu mới, công nghệ điện tử và trí tuệ nhân tạo (AI).

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp Nhật Bản đã phát triển và áp dụng nhiều phương thức quản trị sản xuất tiên tiến như sản xuất tinh gọn (Lean manufacturing), quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management – TQM) và triết lý cải tiến liên tục (Kaizen). Những phương thức quản trị này giúp giảm lãng phí trong quá trình sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản đã xây dựng được các thương hiệu toàn cầu nổi tiếng trong các lĩnh vực như ô tô, điện tử và thiết bị công nghiệp.

Hai là, xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp công nghiệp liên kết chặt chẽ trong chuỗi cung ứng.

Một đặc điểm nổi bật của mô hình phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo tại Nhật Bản là sự hình thành mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp trong chuỗi sản xuất. Trong hệ thống này, các tập đoàn công nghiệp lớn đóng vai trò trung tâm và liên kết với nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa trong chuỗi cung ứng.

Các tập đoàn, như: Toyota, Mitsubishi hay Hitachi đảm nhận vai trò tổ chức sản xuất, nghiên cứu phát triển và mở rộng thị trường, trong khi các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia cung cấp linh kiện, phụ tùng và dịch vụ hỗ trợ sản xuất. Sự liên kết này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm, đồng thời, tạo điều kiện để các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghiệp.

Ba là, phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong sản xuất.

Nhật Bản đặc biệt chú trọng phát triển hệ thống công nghiệp hỗ trợ nhằm cung cấp linh kiện, phụ tùng và vật liệu cho ngành công nghiệp chế tạo. Hệ thống doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ phát triển giúp các doanh nghiệp sản xuất tiếp cận nguồn cung linh kiện và vật liệu trong nước với chất lượng cao và chi phí hợp lý.

Việc phát triển công nghiệp hỗ trợ không chỉ góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong sản xuất mà còn thúc đẩy quá trình lan tỏa công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất của toàn bộ hệ thống doanh nghiệp công nghiệp.

Bốn là, chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.

Nhật Bản có hệ thống giáo dục và đào tạo nghề phát triển, cung cấp lực lượng lao động có trình độ kỹ thuật cao cho ngành công nghiệp chế tạo. Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản áp dụng các chính sách quản trị nhân lực đặc thù như đào tạo nội bộ, khuyến khích người lao động tham gia cải tiến sản xuất và xây dựng văn hóa doanh nghiệp gắn bó lâu dài.

Những chính sách này góp phần hình thành đội ngũ lao động có tay nghề cao, có khả năng thích ứng với sự đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất lao động trong sản xuất công nghiệp.

2.3. Kinh nghiệm của Hàn Quốc

Hàn Quốc là một trong những quốc gia có tốc độ công nghiệp hóa nhanh nhất trong thế kỷ XX. Từ một nền kinh tế nông nghiệp nghèo vào đầu những năm 60 thế kỷ XX, Hàn Quốc đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế công nghiệp phát triển hàng đầu châu Á.

Hiện nay, công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế Hàn Quốc. Theo số liệu thống kê quốc tế, năm 2023 giá trị gia tăng của ngành chế tạo chiếm khoảng 24,31% GDP của quốc gia này5. Đồng thời, công nghiệp chế tạo cũng chiếm tỷ trọng lớn trong kim ngạch xuất khẩu, đặc biệt trong các ngành điện tử, ô tô, đóng tàu và sản xuất chất bán dẫn. Thành công của Hàn Quốc trong phát triển doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo gắn liền với một số kinh nghiệm chủ yếu sau.

Thứ nhất, xây dựng chiến lược công nghiệp hóa dài hạn gắn với định hướng xuất khẩu.

Ngay từ thập niên 60 thế kỷ XX, Chính phủ Hàn Quốc đã triển khai các kế hoạch phát triển kinh tế dài hạn nhằm thúc đẩy công nghiệp hóa và mở rộng thị trường xuất khẩu. Trong giai đoạn đầu, quốc gia này tập trung phát triển các ngành công nghiệp nhẹ như dệt may và hàng tiêu dùng để tận dụng lợi thế về lao động. Sau đó, Hàn Quốc từng bước chuyển sang phát triển các ngành công nghiệp nặng và công nghệ cao như luyện kim, đóng tàu, ô tô và điện tử. Chiến lược chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng đã giúp các doanh nghiệp Hàn Quốc nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Bên cạnh đó, Chính phủ Hàn Quốc triển khai nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu như ưu đãi tín dụng, hỗ trợ xúc tiến thương mại và khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp chiến lược. Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp công nghiệp của Hàn Quốc đã mở rộng quy mô sản xuất và vươn ra thị trường toàn cầu.

Thứ hai, phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn gắn với vai trò dẫn dắt của các tập đoàn công nghiệp lớn.

Một đặc điểm nổi bật trong mô hình phát triển công nghiệp của Hàn Quốc là sự hình thành và phát triển của các tập đoàn công nghiệp lớn (chaebol). Trong quá trình công nghiệp hóa, Chính phủ Hàn Quốc đã lựa chọn một số ngành công nghiệp trọng điểm như điện tử, ô tô, đóng tàu, hóa dầu và công nghệ bán dẫn để tập trung nguồn lực phát triển.

Trong các ngành này, các tập đoàn chaebol đóng vai trò trung tâm trong tổ chức sản xuất, đầu tư công nghệ và mở rộng thị trường quốc tế. Chẳng hạn, Samsung giữ vai trò quan trọng trong lĩnh vực điện tử và sản xuất chất bán dẫn; Hyundai phát triển mạnh trong ngành ô tô và đóng tàu; LG nổi bật trong lĩnh vực điện tử và thiết bị gia dụng. Các tập đoàn này đồng thời xây dựng mạng lưới các doanh nghiệp vệ tinh cung cấp linh kiện và dịch vụ hỗ trợ sản xuất, qua đó hình thành các chuỗi giá trị công nghiệp tương đối hoàn chỉnh.

Thứ ba, đầu tư mạnh cho nghiên cứu và phát triển nhằm nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo.

Hàn Quốc là một trong những quốc gia có mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển cao nhất thế giới. Theo số liệu của OECD, chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển của quốc gia này hiện đạt khoảng 4,8% GDP. Nguồn lực này được sử dụng để phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao như chất bán dẫn, công nghệ thông tin, robot công nghiệp và AI. Bên cạnh đó, Hàn Quốc cũng thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp. Các doanh nghiệp công nghiệp được khuyến khích ứng dụng các công nghệ mới như tự động hóa, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất.

Thứ tư, chú trọng phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.

Hàn Quốc đặc biệt chú trọng đầu tư cho giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực phục vụ phát triển công nghiệp. Chính phủ nước này ưu tiên phát triển giáo dục khoa học – kỹ thuật và đào tạo nghề nhằm cung cấp lực lượng lao động có trình độ chuyên môn cao cho các ngành công nghiệp.

Hàn Quốc cũng thúc đẩy hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp với các trường đại học và viện nghiên cứu nhằm gắn kết hoạt động đào tạo và nghiên cứu với nhu cầu của doanh nghiệp. Điều này giúp các doanh nghiệp công nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực có trình độ cao, đáp ứng yêu cầu của sản xuất hiện đại.

3. Giá trị tham khảo cho Việt Nam

Một là, xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo dài hạn và nhất quán.

Kinh nghiệm của Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy, sự phát triển nhanh của doanh nghiệp công nghiệp chế tạo luôn gắn với các chiến lược công nghiệp dài hạn và được thực hiện nhất quán. Các chiến lược này giúp định hướng rõ các ngành ưu tiên, tạo môi trường chính sách ổn định và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư dài hạn. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục hoàn thiện chiến lược phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo theo hướng xác định rõ các ngành ưu tiên như điện tử, cơ khí chế tạo, bán dẫn, công nghiệp hỗ trợ và các ngành công nghệ cao. Đồng thời, cần bảo đảm tính ổn định của chính sách phát triển công nghiệp và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong quá trình xây dựng và triển khai các chương trình phát triển công nghiệp.

Hai là, phát triển đồng bộ kết cấu hạ tầng công nghiệp và hệ thống logistics.

Kinh nghiệm của Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy, hạ tầng công nghiệp và logistics đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển doanh nghiệp công nghiệp. Hệ thống khu công nghiệp hiện đại, kết nối thuận lợi với mạng lưới giao thông, cảng biển và dịch vụ logistics giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục đầu tư phát triển hệ thống giao thông, cảng biển, hạ tầng năng lượng và logistics nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của các doanh nghiệp. Đồng thời, cần phát triển các khu công nghiệp và cụm công nghiệp theo hướng chuyên môn hóa, hiện đại và gắn với chuỗi giá trị sản xuất.

Ba là, tận dụng hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài gắn với nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước.

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy, việc thu hút FDI cần gắn với mục tiêu nâng cao năng lực công nghệ và quản trị của doanh nghiệp nội địa. Thông qua các hình thức hợp tác, liên doanh và phát triển công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp trong nước có thể từng bước tiếp thu công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao và có khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nội địa nâng cao năng lực sản xuất, từ đó tăng khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Bốn là, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực khoa học – công nghệ của doanh nghiệp.

Kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy, đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo. Các quốc gia này luôn chú trọng đầu tư cho nghiên cứu – phát triển và thúc đẩy ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất. Đối với Việt Nam, cần tăng cường đầu tư cho khoa học – công nghệ, đồng thời xây dựng các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho hoạt động nghiên cứu – phát triển và đổi mới công nghệ. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất công nghiệp và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các trường đại học và viện nghiên cứu nhằm hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong công nghiệp.

Năm là, phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp công nghiệp và tăng cường liên kết trong chuỗi giá trị sản xuất.

Kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy, sự phát triển của doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo gắn chặt với hệ sinh thái doanh nghiệp có tính liên kết cao. Trong đó, các tập đoàn lớn đóng vai trò trung tâm, còn doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia cung cấp linh kiện, phụ tùng và dịch vụ hỗ trợ sản xuất. Đối với Việt Nam, cần thúc đẩy hình thành các cụm liên kết ngành và mạng lưới sản xuất trong các ngành công nghiệp trọng điểm. Đồng thời, cần tăng cường các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực sản xuất, qua đó, tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Sáu là, chú trọng phát triển công nghiệp hỗ trợ và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy, công nghiệp hỗ trợ và nguồn nhân lực kỹ thuật có vai trò nền tảng đối với sự phát triển của công nghiệp chế biến, chế tạo. Hệ thống doanh nghiệp cung ứng linh kiện, phụ tùng phát triển giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giảm phụ thuộc vào nguồn cung từ bên ngoài. Đồng thời, nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao giúp doanh nghiệp tiếp thu và làm chủ công nghệ mới. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, đồng thời đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật và công nghệ cao đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp hiện đại.

4. Kết luận

Phát triển doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo có vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia. Nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của khu vực doanh nghiệp này gắn liền với các chiến lược phát triển công nghiệp dài hạn, hệ thống kết cấu hạ tầng hiện đại, chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cùng với việc xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Từ những kinh nghiệm quốc tế, bài viết rút ra một số hàm ý quan trọng đối với Việt Nam. Việc vận dụng phù hợp các kinh nghiệm quốc tế sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo ở Việt Nam trong giai đoạn tới.

Chú thích:
1.UNIDO (2022). Industrial Development Report. United Nations Industrial Development Organization, Vienna.
2, 3, 4, 5. World Bank (2023). World Development Indicators: Manufacturing Value Added (% of GDP). Washington, DC.
6. OECD (2022). Main Science and Technology Indicators. OECD Publishing, Paris.
Tài liệu tham khảo:
1. Asian Development Bank (2017). Industrial Development and Manufacturing Growth in Asia. Manila.
2. Huang, Y., et al. (2017). Manufacturing and Structural Transformation in Asia. ADB Institute Working Paper
3. IMF (2021). Manufacturing Value Added Statistics.
4. The Global Economy (2024). Share of Manufacturing in GDP by Country.
5. United Nations Industrial Development Organization – UNIDO (2022). Industrial Development Report 2022: The Future of Industrialization in a Post-Pandemic World, Vienna.