The ase of artificial intelligence to support learning for students at people’s public security institutions today and some recommendations
Tạ Chí Nguyên
Học viện An ninh nhân dân
(Quanlynhanuoc.vn) – Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang làm thay đổi mạnh mẽ phương pháp tiếp nhận tri thức trong giáo dục đại học nói chung và tại các trường trong Công an nhân dân nói riêng. Bài viết tập trung khảo sát và đánh giá thực trạng sử dụng AI hỗ trợ học tập cho sinh viên tại các trường Công an nhân dân. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng AI để hỗ trợ sinh viên trong học tập tại các trường Công an nhân dân nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới trong giáo dục và đào tạo hiện nay, đồng thời góp phần xây dựng lực lượng Công an nhân dân chính quy, tinh nhuệ và hiện đại.
Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo (AI); phương pháp học tập; sinh viên các trường Công an nhân dân.
1. Đặt vấn đê
Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) đang trở thành một trong những thành tựu công nghệ quan trọng nhất của kỷ nguyên số, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Trí tuệ nhân tạo là hệ thống công nghệ dựa trên nền tảng khoa học máy tính và dữ liệu lớn, có khả năng mô phỏng các quá trình tư duy, học hỏi và giải quyết vấn đề của con người. Thông qua các thuật toán tự học, AI có khả năng thực hiện các tác vụ phức tạp, đưa ra các quyết định hoặc dự báo với mức độ tự động hóa cao, đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ thông minh giúp con người tối ưu hóa hoạt động trong các môi trường khác nhau.
Sự xuất hiện của AI đã tạo ra một bước ngoặt mang tính cách mạng, thay đổi phương thức tương tác giữa người học, người dạy và tri thức. AI không chỉ là một công cụ bổ trợ đơn thuần mà còn đã trở thành nhân tố cốt lõi thúc đẩy sự dịch chuyển từ mô hình giáo dục truyền thống sang mô hình giáo dục số linh hoạt, lấy người học làm trung tâm.
2. Đặc thù sinh viên ngành Công an nhân dân
Với hạt nhân là 10 học viện, trường đại học và cao đẳng, đóng vai trò trọng yếu trong việc bồi dưỡng nguồn nhân lực nòng cốt bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội theo hệ thống tiêu chuẩn tuyển sinh đặc thù và vô cùng khắt khe theo Thông tư số 48/2023/TT-BCA ngày 10/10/2023 của Bộ Công an về tiêu chuẩn chính trị và Thông tư số 62/2023/TT-BCA ngày 14/11/2023 về sức khỏe, sinh viên Công an nhân dân được chọn lựa là những cá nhân xuất sắc, có nền tảng thể lực tốt, lý lịch trong sạch và khả năng tự nghiên cứu, tự học.
Khác với các trường bên ngoài, sinh viên trong các trường Công an nhân dân có những đặc thù sau:
Một là, về môi trường sinh hoạt và học tập nội trú, khép kín. Sinh viên Công an nhân dân chịu sự quản lý 100% theo biên chế tiểu đội, trung đội và tuân thủ tuyệt đối điều lệnh Công an nhân dân và nội quy, quy định của nhà trường. Điều này giúp cho sinh viên rèn luyện tác phong chuyên nghiệp và tinh thần đồng đội, nhưng cũng có hạn chế nhất định, làm cho một số sinh viên thiếu đi tính chủ động, dễ rơi vào tư tưởng “trung bình chủ nghĩa”, chưa có sự nỗ lực tự tu dưỡng phấn đấu.
Hai là, môi trường học tập có cường độ học tập cao với sự đan xen liên tục giữa lý thuyết và thực hành. Sinh viên không chỉ phải tiếp thu kiến thức về chính trị, pháp luật, nghiệp vụ mà còn phải trải qua các khóa huấn luyện thực hành võ thuật, bắn súng… Chế độ sinh hoạt nghiêm khắc này đòi hỏi người học phải có kỹ năng quản lý thời gian cực kỳ khoa học, tận dụng tối đa các khung giờ tự học buổi tối để bảo đảm kiến thức.
Ba là, hệ thống giáo trình, tài liệu phục vụ giảng dạy tại các trường Công an nhân dân không đa dạng, phong phú bằng các trường bên ngoài, đặc biệt các nội dung giảng dạy về nghiệp vụ thường bảo mật nên việc tiếp cận, quản lý, sử dụng thông tin trong học tập, đặc biệt là khi tìm tài liệu trên mạng còn hạn chế và có nguy cơ bị lộ, lọt cao, mọi hoạt động khai thác dữ liệu hay ứng dụng các công cụ công nghệ mới trên không gian mạng đều bị kiểm soát nghiêm ngặt bởi Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2025. Điều này buộc sinh viên phải hết sức cẩn trọng, tạo ra thách thức không nhỏ trong việc tiếp cận học liệu mở hay đưa dữ liệu vào các mô hình AI đám mây để phân tích như sinh viên tại các trường dân sự.
Bốn là, yêu cầu mở rộng về phẩm chất và năng lực thích ứng trong kỷ nguyên số. Để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng lực lượng Công an nhân dân tinh nhuệ, hiện đại theo tinh thần Nghị quyết số 12-NQ/TW ngày 16/3/2022 của Bộ Chính trị yêu cầu về năng lực của sinh viên ngày nay đã được mở rộng toàn diện. Trước sự bùng nổ của AI và các nguy cơ như thông tin giả mạo hay luận điệu xuyên tạc tinh vi, bản lĩnh chính trị vững vàng của người chiến sĩ tương lai phải gắn liền với “sức đề kháng số”. Sinh viên không chỉ cần sự nhạy bén để không bị thao túng bởi thuật toán định hướng mà còn phải rèn luyện tư duy logic sắc bén để vận dụng công nghệ vào phân tích, đấu tranh với tội phạm.
3. Thực tiễn sử dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ học tập cho sinh viên các trường trong Công an nhân dân hiện nay
Kết quả nghiên cứu, khảo sát, đánh giá cho thấy, đa số sinh viên các trường Công an nhân dân đã có nhận thức, thái độ và hành vi tiếp cận đúng đắn, tích cực trong quá trình sử dụng AI hỗ trợ học tập.
Thứ nhất, sinh viên có nhận thức đúng đắn, đầy đủ về vai trò và bản chất của AI trong môi trường giáo dục. 100% sinh viên đã nhận thức được rằng AI đóng vai trò hỗ trợ đắc lực cho việc mở rộng tư duy chứ không phải là công cụ để thay thế nỗ lực của con người. Sinh viên sử dụng các công cụ AI để phục vụ mục đích tra cứu tài liệu đại cương, học ngoại ngữ và giải đáp thắc mắc thể hiện rõ sự nhạy bén, khả năng thích ứng nhanh trước xu thế chuyển đổi số, biết chắt lọc những giá trị tích cực của khoa học – công nghệ để nâng cao hiệu quả tự học. Trong xu thế bùng nổ của thông tin mạng, sinh viên Công an nhân dân luôn có bản lĩnh và biết cách tiếp thu có chọn lọc đan xen giữa môi trường học thuật truyền thống và công nghệ hiện đại.
Thứ hai, sinh viên đã có định hướng chủ động trong việc ứng dụng AI. Trong đó, phần đông sinh viên đã biết phân bổ thời gian và phương pháp hợp lý để tích hợp AI vào quá trình nghiên cứu; đồng thời có sự chọn lọc, hướng tới việc khai thác AI để phân tích các tình huống xã hội đa chiều, phục vụ đắc lực cho việc làm rõ các khái niệm pháp lý phức tạp. Kết quả khảo sát cho thấy, tỷ lệ sinh viên lựa chọn mức độ sử dụng “thỉnh thoảng” chiếm cao nhất với 52,1%; tiếp theo là nhóm sử dụng “thường xuyên, liên tục” với 34,5%; và chỉ còn 13,4% là “hiếm khi hoặc không bao giờ” sử dụng AI1.
Thứ ba, sự hiện diện của nền tảng AI đang định hình lại toàn diện hệ sinh thái đào tạo thông qua ba bệ phóng cốt lõi. Ở cấp độ tương tác nhóm, AI vượt qua giới hạn của một công cụ tra cứu thông thường để trở thành người điều phối sắc bén. Hệ thống có khả năng phân tách các luồng ý kiến, trung hòa bất đồng và dẫn dắt sinh viên đến sự đồng thuận dựa trên tư duy logic; đồng thời kiến tạo môi trường thảo luận an toàn, bình đẳng để bồi đắp kỹ năng phản biện chuyên sâu.
Thứ tư, phần lớn sinh viên xác định được những rủi ro về an toàn và bảo mật thông tin khi sử dụng AI. Bên cạnh việc linh hoạt khai thác kiến thức chung, nhiều sinh viên đã kiên quyết thiết lập ranh giới bảo mật, không đưa các tài liệu, hồ sơ nghiệp vụ hay tình huống chuyên án lên các công cụ AI mở để nhờ phân tích. Một số sinh viên đã tích cực tham gia thảo luận cùng giảng viên và bạn học về những mặt trái của AI như hiện tượng “ảo giác thông tin”, liên kết cùng nhau tìm cách kiểm chứng chéo với các văn bản quy phạm pháp luật chính thống.
Bên cạnh những mặt tích cực, việc ứng dụng công nghệ AI tại các trường Công an nhân dân vẫn đang bộc lộ những hạn chế, bất cập đáng lo ngại, bắt nguồn từ cả ý thức chủ quan của người học lẫn rào cản khách quan về hạ tầng. Trong đó, sự tiện lợi vượt trội của AI đang tạo ra tâm lý lười biếng và thói quen ỷ lại ở một bộ phận không nhỏ sinh viên, với 36,7% ý kiến thừa nhận bản thân đang rơi vào trạng thái lệ thuộc2. Thay vì sử dụng AI như một công cụ để mở rộng tư duy, một số sinh viên lại lạm dụng công cụ này nhằm đối phó với bài vở, tập trung vào tốc độ hoàn thành mà bỏ qua quá trình tự tìm hiểu, nghiên cứu sâu.
Hệ lụy từ sự chủ quan và thiếu hụt kỹ năng kiểm chứng này còn lan rộng, tạo ra những rủi ro trực tiếp đối với công tác bảo mật nghiệp vụ. Mặc dù đã được quán triệt đầy đủ về Luật Bảo vệ bí mật nhà nước, song một số sinh viên vẫn thiếu đi sự cảnh giác và sự hoài nghi khoa học trước các thuật toán thu thập dữ liệu của các tập đoàn công nghệ nước ngoài. Thực tế có khoảng 20,4% sinh viên chưa thấu hiểu đầy đủ cơ chế hoạt động của học máy và của thuật toán tạo sinh. Họ lầm tưởng rằng việc “nhắn tin” (prompting) với các chatbot, như: ChatGPT hay Gemini là một không gian giao tiếp cá nhân hoàn toàn riêng tư, dẫn đến rủi ro có thể bị lộ lọt thông tin cao.
Mặc dù các trường Công an nhân dân đã bước đầu đẩy mạnh chuyển đổi số nhưng cấu hình hệ thống máy tính tại các phòng thực hành, thư viện điện tử hay nền tảng quản lý học tập (LMS) phần lớn chỉ đáp ứng được việc lưu trữ, tra cứu dữ liệu tĩnh, chưa đủ sức mạnh điện toán để tích hợp các công cụ AI phức tạp. Hạ tầng mạng Wi-Fi hiện tại chưa đáp ứng được lưu lượng truy cập khổng lồ cùng lúc trong giờ cao điểm. Có tới 38,1% sinh viên phản ánh tình trạng giới hạn băng thông đã làm giảm đáng kể tốc độ tra cứu tài liệu, gây khó khăn trực tiếp khi người học muốn ứng dụng các công nghệ mới, đặc biệt là các nền tảng AI trực tuyến để mở rộng tự học và nghiên cứu tại phòng ở3.
Bên cạnh những rủi ro về mặt nhận thức và bảo mật, quá trình ứng dụng công nghệ của sinh viên hiện nay còn bộc lộ sự thiếu bài bản, mang tính tự phát cao do những khoảng trống trong phương pháp sư phạm và định hướng từ phía nhà trường. Sự thiếu đồng bộ và nhất quán trong phương pháp tiếp cận này đã vô hình trung tạo ra một môi trường học thuật thiếu chuẩn mực chung. Việc vắng bóng vai trò dẫn dắt nhất quán của người thầy khiến sinh viên rơi vào trạng thái lúng túng, không xác định được lằn ranh giới hạn đạo đức khi sử dụng công nghệ. Hệ quả tất yếu là kỹ năng khai thác AI của sinh viên phần lớn chỉ dừng lại ở việc truyền miệng hoặc thao tác theo bản năng.
Mặt khác, sự bùng nổ của AI cũng đang đặt ra công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng đào tạo trước sự lúng túng và sự bị động nhất định. Hiện nay, giảng viên và các cơ sở quản lý giáo dục đang gặp rất nhiều rào cản trong việc phân định ranh giới giữa sản phẩm trí tuệ thực chất của sinh viên và sản phẩm do thuật toán tạo sinh biên soạn, do hệ thống chưa được trang bị các phần mềm quét đạo văn AI chuyên dụng.
Những điểm hạn chế nêu trên trong việc ứng dụng AI của sinh viên các trường Công an nhân dân có các nguyên nhân chính:
(1) Về hành lang pháp lý, công tác tham mưu và ban hành các quy chế quản lý đào tạo tại các trường Công an nhân dân hiện nay cơ bản vẫn được thiết kế cho kỷ nguyên Internet truyền thống, chủ yếu tập trung xử lý các rủi ro tĩnh như kiểm soát truy cập web độc hại hay phòng chống mã độc. Trong khi đó, tính chất động, phức tạp và khả năng can thiệp sâu vào tư duy của AI tạo sinh lại chưa được luật hóa bằng một bộ quy tắc ứng xử học thuật chuyên biệt. Ranh giới mong manh giữa việc “khai thác AI để tham khảo” và “lạm dụng AI để đạo văn” đang bị bỏ ngỏ, dẫn đến sự thiếu hụt các tiêu chí đánh giá cũng như chế tài xử lý rõ ràng.
(2) Từ rào cản tâm lý, thói quen tư duy và năng lực số của sinh viên. Trong môi trường đào tạo nội trú khắt khe của ngành Công an, sinh viên phải đối mặt với khối lượng kiến thức đồ sộ, đan xen liên tục giữa lý luận chính trị, pháp luật đại cương và các chuyên đề nghiệp vụ chuyên sâu. Áp lực học thuật này vô hình trung tạo ra sự quá tải trong việc tiếp nhận tri thức, qua đó kích thích tâm lý thực dụng và mong muốn tìm kiếm “lối tắt” để hoàn thành bài vở nhanh chóng, khiến một bộ phận sinh viên lười nghiên cứu giáo trình gốc, lười tư duy phân tích, dẫn đến hiện tượng ỷ lại và làm thui chột năng lực phản biện.
(3) Sự thiếu vắng các hoạt động sinh hoạt chuyên đề, hội thảo khoa học và quán triệt nội quy về ứng dụng AI. Môi trường đào tạo Công an nhân dân có đặc thù quản lý học viên tập trung, khép kín. Trong đó, các buổi sinh hoạt chính trị đầu khóa, sinh hoạt trung đội hay các diễn đàn của Đoàn Thanh niên là kênh thông tin chính thống, có sức nặng và hiệu quả cao nhất để định hướng tư tưởng, hành vi cho sinh viên. Tuy nhiên, hiện nay các nội dung mang tính thời sự cấp bách như: “kỹ năng khai thác AI liêm chính”, “nhận diện ảo giác AI” hay “phòng chống rủi ro lộ lọt bí mật nhà nước trên nền tảng điện toán đám mây” lại chưa được lồng ghép thường xuyên và có hệ thống vào các chương trình sinh hoạt này. Bên cạnh đó, các cuộc tọa đàm, hội thảo khoa học quy mô chuyên sâu liên quan đến AI tại các trường Công an nhân dân còn chưa nhiều.
(4) Việc xây dựng và duy trì một hệ sinh thái AI độc lập, bảo mật đòi hỏi nguồn kinh phí khổng lồ để đầu tư vào hệ thống máy chủ siêu hiệu năng cũng như chi phí bảo trì, nâng cấp liên tục. Trong khi đó, nguồn ngân sách đầu tư cho giáo dục và công nghệ của các trường Công an nhân dân hiện nay vẫn phải cân đối, dàn trải cho nhiều hạng mục cơ sở vật chất thiết yếu khác (như thao trường, trung tâm huấn luyện võ thuật, vũ khí…). Mặt khác, hiện nay tại các trường Công an nhân dân, đội ngũ chuyên gia công nghệ thông tin có trình độ chuyên môn về AI để tự nghiên cứu, huấn luyện một mô hình AI dùng riêng còn thiếu, chưa đáp ứng được yêu cầu đặt ra.
(5) Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ AI và thiếu sót của các công cụ kiểm soát kỹ thuật. Trong khi đó, đặc thù của hệ thống giáo dục Công an nhân dân luôn đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối, tính quy chuẩn và quy trình kiểm duyệt khắt khe đối với mọi công nghệ mới, dẫn đến một độ trễ tất yếu trong việc bắt kịp xu hướng. Đặc biệt, đối với công tác kiểm tra, đánh giá, hiện nay trên thị trường (nhất là với ngôn ngữ tiếng Việt) vẫn chưa có các phần mềm rà quét đạo văn AI thực sự hoàn thiện, đạt độ chính xác cao và được Bộ Công an cấp phép sử dụng chính thức.
4. Một số giải pháp
Một là, tăng cường không gian trao đổi học thuật và giáo dục đạo đức số. Các nhà trường cần phát huy sức mạnh của các kênh thông tin chính thống, như: sinh hoạt chính trị đầu khóa, sinh hoạt trung đội và diễn đàn Đoàn Thanh niên. Tăng cường lồng ghép các chuyên đề về: “kỹ năng khai thác AI liêm chính”, “nhận diện ảo giác AI” hay “phòng chống rủi ro lộ lọt bí mật nhà nước trên nền tảng điện toán đám mây” vào các đợt sinh hoạt chính trị cho sinh viên ngành Công an. Ngoài ra, cần thường xuyên tổ chức các tọa đàm chuyên sâu, mời gọi các chuyên gia an ninh mạng (như Cục An ninh mạng và Phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao) trực tiếp phân tích tính hai mặt của công nghệ, giúp sinh viên hình thành “kháng thể số” từ sớm.
Hai là, bảo đảm nguồn đầu tư chiến lược để phát triển “Trợ lý AI nội bộ”, tăng cường hạ tầng số và nâng cao chất lượng nhân lực chất lượng cao. Thực tiễn, có 88,5% sinh viên mong muốn có một trợ lý AI dùng riêng. Bộ Công an và các trường cần xây dựng lộ trình đầu tư, thiết lập các hệ thống máy chủ cục bộ và trung tâm dữ liệu khép kín nội bộ ngành4. Việc tinh chỉnh các mô hình ngôn ngữ lớn dựa trên kho dữ liệu phi mật của lực lượng sẽ kiến tạo một môi trường thực hành số hóa an toàn, cho phép sinh viên ứng dụng AI để phân tích hồ sơ giả định mà không phải đối mặt với rủi ro rò rỉ thông tin ra Internet.
Ba là, bảo đảm tính đồng bộ trong việc hoàn thiện thể chế quản lý, quy định và chuẩn hóa chương trình đào tạo nhằm thích ứng với kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.
Các trường trong Công an nhân dân cần tham mưu, ban hành một hệ thống quy chế, quy định học thuật mới mang tính thích ứng cao. Các quy định được ban hành cần luật hóa rõ ràng ranh giới giữa việc “khai thác AI phục vụ tham khảo, nghiên cứu” và hành vi “lạm dụng AI để đạo văn, gian lận”. Việc ban hành các quy định quản lý phải gắn liền với bộ tiêu chí đánh giá minh bạch và hệ thống chế tài xử lý nghiêm minh, mang tính răn đe.
Đề xuất xây dựng cơ chế phân quyền ứng dụng AI theo 3 cấp độ.
Vùng Xanh: cho phép và khuyến khích sinh viên tự do sử dụng các nền tảng AI công cộng để tra cứu ngoại ngữ, tin học, kỹ năng mềm và các khối kiến thức pháp luật đại cương đã được công khai.
Vùng Vàng: khi sử dụng AI để phân tích các tình huống pháp lý mở hoặc cấu thành tội phạm, sinh viên bắt buộc phải trích dẫn nguồn gốc can thiệp của thuật toán và phải có sự giám sát, đối chiếu chéo từ giảng viên bộ môn.
Vùng Đỏ: nghiêm cấm tuyệt đối mọi sự can thiệp, phân tích của hệ thống AI đám mây đối với dữ liệu nghiệp vụ, hồ sơ chuyên án, báo cáo trinh sát và tài liệu thuộc danh mục bí mật nhà nước.
Đồng thời, các trường Công an nhân dân cần phải tăng cường bám sát thực tiễn để đổi mới và tái thiết kế chương trình đào tạo một cách khoa học, hệ thống. Không thể để rào cản công nghệ tiếp tục bị bỏ ngỏ, các khoa chuyên ngành cần chính thức đưa “Năng lực ứng dụng AI” tích hợp vào thiết kế chuẩn đầu ra bắt buộc của các chương trình đào tạo nghiệp vụ. Việc tái thiết kế chương trình học không chỉ dừng lại ở việc bổ sung học phần mới mà còn đòi hỏi sự lồng ghép xuyên suốt kỹ năng số, an toàn thông tin vào hệ thống giáo trình, tài liệu của các môn học hiện hữu.
Bốn là, tăng cường quản lý, định hướng và chuẩn hóa việc sử dụng trí tuệ nhân tạo.
Các trường Công an nhân dân cần khẩn trương xây dựng, ban hành các quy chế, hướng dẫn nội bộ chi tiết về việc sử dụng AI trong học tập, thi cử và nghiên cứu khoa học. Các quy định này cần vạch ra ranh giới rõ ràng giữa việc “sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ hợp lệ” và “hành vi gian lận, đạo văn do AI tạo ra”. Đồng thời, cần có chế tài xử lý nghiêm khắc đối với các hành vi lạm dụng AI làm ảnh hưởng đến tính trung thực của môi trường học thuật. Đặc biệt, mọi quy định, định hướng đều phải khẳng định một nguyên tắc: AI chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể và không được phép thay thế con người trong các quyết định trọng yếu. Sinh viên phải được định hướng rõ: dù sử dụng AI để tổng hợp tài liệu hay phân tích pháp lý, người học vẫn là chủ thể duy nhất chịu trách nhiệm toàn diện về tính chính xác, tính hợp pháp và đạo đức của sản phẩm nghiên cứu cuối cùng.
Việc ứng dụng AI vào phương pháp học tập của sinh viên các trường Công an nhân dân là một dòng chảy tất yếu mang tính thời đại, mang lại những cơ hội to lớn trong việc tối ưu hóa năng lực nghiên cứu. Dù vậy, kỷ nguyên máy học cũng đặt ra những phép thử khắt khe đối với tính liêm chính học thuật, tư duy độc lập và đặc biệt là an toàn thông tin nghiệp vụ. Hệ thống các giải pháp được đề xuất – từ việc hoàn thiện hành lang pháp lý, đổi mới kiểm tra, đánh giá, đến tầm nhìn chiến lược về xây dựng một hệ sinh thái AI cục bộ không chỉ giải quyết những thách thức trước mắt mà còn kiến tạo nền tảng vững chắc. Qua đó, giúp sinh viên các trường Công an nhân dân chủ động làm chủ công nghệ, tuân thủ tuyệt đối kỷ luật bảo mật, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng lực lượng Công an nhân dân thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ và hiện đại trong kỷ nguyên số.
Chú thích:
1, 2, 3, 4. Trần Trung (2023). Thách thức và cơ hội của AI tạo sinh đối với giáo dục đại học. Tạp chí Giáo dục, tập 23 (số 17), tr. 1–6.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết số 12-NQ/TW ngày 16/03/2022 về đẩy mạnh xây dựng lực lượng Công an nhân dân thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới.
2. Quốc hội (2018). Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018.
3. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.
4. Ziwei Ji, Nayeon Lee, Rita Frieske, Tiezheng Yu, Dan Su, Yan Xu… & Pascale Fung (2023), Survey of hallucination in natural language generation, ACM Computing Surveys.



