Kinh nghiệm quốc tế trong quản lý hệ thống giáo dục đại học và hàm ý cho Việt Nam

International experiences in higher education system governance and implications for Vietnam

ThS. Nguyễn Thị Diễn
Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
TS. Nguyễn Thị Nhung
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hệ thống giáo dục đại học thông qua một số mô hình điển hình trên thế giới, tiêu biểu là Hoa Kỳ và Đức. Kết quả nghiên cứu cho thấy, không tồn tại một khuôn mẫu quản lý mang tính phổ quát mà cơ chế quản lý nhà nước cần phải phù hợp với đặc thù thể chế và trình độ phát triển của từng quốc gia. Từ đó, đề xuất một số hàm ý chính sách cho Việt Nam theo hướng tăng cường vai trò của Nhà nước với tư cách là chủ thể kiến tạo phát triển, thực hiện chức năng điều tiết và giám sát; đồng thời, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm bảo đảm hệ thống giáo dục đại học vận hành hiệu quả, công bằng và bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số.

Từ khóa: Quản lý nhà nước; thị trường giáo dục đại học; thể chế giáo dục.

Abstract: This article analyzes state management practices in higher education systems through several exemplary models worldwide, notably those of the United States and Germany. The research findings indicate that there is no universal management model; rather, state management mechanisms must be tailored to each country’s institutional characteristics and level of development. Based on this, the article proposes several policy implications for Vietnam aimed at strengthening the state’s role as a development facilitator and performing regulatory and supervisory functions, while improving the legal framework to ensure the higher education system operates effectively, equitably, and sustainably in the context of digital transformation.

Keywords: State management, higher education system, education institutions.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, giáo dục đại học đang có xu hướng vận hành theo các nguyên tắc mang tính thị trường, làm thay đổi phương thức phân bổ nguồn lực, cung ứng dịch vụ và sản xuất tri thức. Sự gia tăng tính thị trường trong giáo dục đại học không chỉ tạo động lực nâng cao hiệu quả và chất lượng hệ thống mà còn đặt ra những thách thức đối với quản lý nhà nước, đặc biệt trong việc bảo đảm công bằng tiếp cận, kiểm soát xu hướng thương mại hóa và duy trì chức năng xã hội của giáo dục đại học.

Trong bối cảnh đó, vai trò của Nhà nước có sự chuyển dịch từ quản lý trực tiếp sang kiến tạo phát triển, thiết lập khuôn khổ thể chế, thực hiện chức năng điều tiết và giám sát nhằm định hướng sự phát triển của thị trường giáo dục đại học theo mục tiêu hiệu quả, công bằng và bền vững. Thực tiễn cho thấy, không tồn tại một mô hình quản lý nhà nước mang tính phổ quát mà mỗi quốc gia lựa chọn cách tiếp cận khác nhau phù hợp với điều kiện thể chế, trình độ phát triển và mục tiêu chính sách.

2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý nhà nước đối với hệ thống giáo dục đại học

(1) Hệ thống giáo dục tại Hoa Kỳ

Hoa Kỳ được xem là điển hình của mô hình giáo dục đại học vận hành theo cơ chế thị trường, trong đó vai trò của Nhà nước chủ yếu mang tính kiến tạo thể chế hơn là can thiệp trực tiếp vào hoạt động của các cơ sở đào tạo. Sự phát triển của hệ thống giáo dục đại học Hoa Kỳ gắn liền với quá trình mở rộng các nguyên tắc thị trường vào lĩnh vực giáo dục, thể hiện qua việc gia tăng quyền tự chủ của các trường đại học, đa dạng hóa nguồn tài chính và thúc đẩy cạnh tranh giữa các chủ thể cung ứng dịch vụ giáo dục1.

Đặc trưng nổi bật của mô hình này là mức độ tự chủ rất cao của các trường đại học, tạo ra môi trường cạnh tranh mạnh mẽ về chất lượng đào tạo, nghiên cứu và thu hút người học. Nhà nước không trực tiếp kiểm soát mà chủ yếu thiết lập khung pháp lý và sử dụng các công cụ tài chính, như: hỗ trợ sinh viên, tài trợ nghiên cứu để định hướng hệ thống. Cách tiếp cận này tạo điều kiện cho các trường đại học linh hoạt thích ứng với nhu cầu của thị trường lao động, đồng thời, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng đào tạo2.

Quản lý giáo dục đại học ở Hoa Kỳ mang tính phi tập trung rõ nét; dù Bộ Giáo dục Hoa Kỳ vẫn giữ vai trò ở cấp liên bang trong xây dựng quy định, hỗ trợ tài chính sinh viên và công bố dữ liệu, song từng bang vẫn chịu trách nhiệm phát triển và triển khai chính sách giáo dục riêng, còn mỗi cơ sở giáo dục đại học lại có quyền quyết định đáng kể đối với chiến lược quản trị của mình3. Đáng chú ý, trong bối cảnh không có một cơ quan quản lý liên bang mang tính tập trung tương tự mô hình bộ chủ quản ở nhiều quốc gia, các hệ thống kiểm định và xếp hạng trở thành công cụ quan trọng để nhận diện và bảo đảm chất lượng. Cùng với đó, cơ chế hội đồng học thuật hoặc hội đồng trường với sự tham gia của nhiều nhóm chủ thể trong và ngoài nhà trường góp phần tạo nên mô hình quản trị đại học có tính tự chủ, linh hoạt và gắn với nhu cầu thực tiễn của địa phương4.

Giáo dục đại học tại Hoa Kỳ ngày càng được nhìn nhận như một lĩnh vực cung ứng dịch vụ gắn với lợi ích kinh tế. Mối liên hệ giữa giáo dục đại học và thị trường lao động ngày càng trở nên chặt chẽ, khi các chương trình đào tạo được thiết kế theo nhu cầu của doanh nghiệp và xu hướng việc làm. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và tăng khả năng đáp ứng của hệ thống giáo dục đối với nền kinh tế.

Tuy nhiên, chính quá trình thị trường hóa này cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề đáng chú ý. Trước hết, chi phí giáo dục đại học tại Hoa Kỳ có xu hướng tăng mạnh, dẫn đến áp lực tài chính lớn đối với người học và gia đình, đồng thời làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục5. Bên cạnh đó, việc vận hành theo logic thị trường khiến một số cơ sở đào tạo ưu tiên các ngành học có khả năng sinh lợi cao, trong khi các lĩnh vực khoa học cơ bản hoặc khoa học xã hội có thể bị xem nhẹ. Khi tri thức và bằng cấp được coi như những sản phẩm có thể trao đổi trên thị trường, điều này đe dọa các giá trị công như công bằng, dân chủ và phát triển con người toàn diện.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, các đặc trưng của mô hình Hoa Kỳ ngày càng được củng cố. Hệ thống giáo dục đại học nhanh chóng áp dụng các nền tảng công nghệ số, như học trực tuyến, hệ thống quản trị học tập và các chương trình đào tạo từ xa, qua đó mở rộng quy mô và phạm vi hoạt động của thị trường giáo dục. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức lớn hơn đối với quản lý nhà nước trong việc bảo đảm chất lượng đào tạo, kiểm soát thông tin và bảo vệ quyền lợi người học trong môi trường số. Những phân tích trên cho thấy, mô hình Hoa Kỳ đặt vai trò quan trọng của cơ chế thị trường trong việc thúc đẩy hiệu quả và đổi mới giáo dục đại học. Tuy nhiên, kinh nghiệm này cũng khẳng định, Nhà nước không thể “rút lui” hoàn toàn mà cần duy trì các công cụ điều tiết phù hợp nhằm bảo đảm công bằng xã hội và định hướng phát triển bền vững của hệ thống giáo dục đại học.

(2) Hệ thống giáo dục tại Đức

Khác với mô hình thị trường hóa cao của Hoa Kỳ, hệ thống giáo dục đại học của Đức được tổ chức và vận hành trong khuôn khổ của nền kinh tế thị trường phối hợp, nơi Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong việc định hướng và điều tiết hệ thống. Đặc trưng nổi bật của mô hình này là sự kết hợp giữa cơ chế thị trường và sự can thiệp có tổ chức của Nhà nước, nhằm bảo đảm tính ổn định, công bằng và định hướng dài hạn của giáo dục đại học6.

Trong mô hình tại Đức, Nhà nước không chỉ đóng vai trò xây dựng khung pháp lý mà còn trực tiếp tham gia vào việc phân bổ nguồn lực, kiểm soát học phí và định hướng phát triển hệ thống giáo dục đại học. Giáo dục đại học tại Đức vẫn được xem là một dịch vụ công, do đó, việc tiếp cận giáo dục được bảo đảm ở mức độ cao thông qua chính sách học phí thấp hoặc miễn phí tại nhiều bang. Điều này phản ánh rõ quan điểm coi giáo dục đại học không đơn thuần là một dịch vụ thị trường mà còn là công cụ quan trọng để bảo đảm công bằng xã hội và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Một đặc điểm quan trọng khác của hệ thống giáo dục đại học tại Đức là mối liên kết chặt chẽ với thị trường lao động thông qua các cơ chế phối hợp giữa nhà trường, doanh nghiệp và Nhà nước. Cấu trúc thể chế này giúp giảm thiểu tình trạng mất cân đối giữa đào tạo và nhu cầu của nền kinh tế; đồng thời, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. So với mô hình Hoa Kỳ, nơi các trường đại học chủ yếu điều chỉnh theo tín hiệu thị trường, hệ thống tại Đức thể hiện rõ hơn vai trò điều phối tập trung nhằm bảo đảm sự phù hợp giữa cung và cầu lao động.

Mặc dù chịu ảnh hưởng của xu hướng cải cách theo hướng thị trường, đặc biệt từ những năm 1990 trở lại đây, hệ thống giáo dục đại học ở Đức không hội tụ hoàn toàn theo mô hình Hoa Kỳ. Những cải cách như tăng cường tự chủ đại học, đa dạng hóa nguồn tài chính hay áp dụng một số cơ chế cạnh tranh chỉ được thực hiện trong giới hạn nhất định và luôn bị đặt dưới sự kiểm soát của Nhà nước. Các yếu tố thể chế mang tính lịch sử, văn hóa và cấu trúc kinh tế đã tạo ra “rào cản” đối với việc thị trường hóa triệt để, qua đó, duy trì được tính ổn định và định hướng xã hội của hệ thống giáo dục.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, cách tiếp cận của Đức mang tính thận trọng hơn so với Hoa Kỳ. Thay vì mở rộng nhanh các hình thức giáo dục trực tuyến, Nhà nước Đức chú trọng đến việc bảo đảm chất lượng đào tạo, chuẩn hóa chương trình và duy trì các tiêu chuẩn học thuật. Điều này phản ánh đặc trưng của mô hình phối hợp, trong đó đổi mới được thực hiện có kiểm soát nhằm tránh những rủi ro có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hệ thống giáo dục. Bên cạnh kinh nghiệm về cơ chế điều phối của Nhà nước, mô hình quản lý của Đức còn cho thấy, đối với giáo dục đại học cần gắn với tầm nhìn chiến lược về hội nhập và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

Từ năm 1996, quốc tế hóa đã được các nhà lập pháp Đức đặt vào trung tâm cải cách giáo dục đại học; sau đó, việc triển khai Bologna Process, áp dụng hệ thống Bachelor-Master và ECTS đã góp phần chuẩn hóa chương trình đào tạo, tăng khả năng liên thông, nâng cao tính cơ động của người học và cải thiện năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học Đức (Altin, 2018). Kinh nghiệm này gợi mở rằng Việt Nam cần gắn quản lý thị trường giáo dục đại học không chỉ với tự chủ và kiểm định chất lượng mà còn với chuẩn hóa hệ thống, tăng cường năng lực hội nhập và xây dựng vị thế cạnh tranh quốc tế của giáo dục đại học trong bối cảnh chuyển đổi số.

Từ kinh nghiệm của Đức, có thể thấy vai trò điều phối của Nhà nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc duy trì sự ổn định, bảo đảm công bằng và định hướng phát triển dài hạn của thị trường giáo dục đại học. Đồng thời, kinh nghiệm này cũng cho thấy việc tiếp thu các yếu tố thị trường cần được thực hiện một cách có chọn lọc, phù hợp với đặc trưng thể chế và mục tiêu phát triển của quốc gia. Quá trình cải cách giáo dục đại học không dẫn đến sự hội tụ hoàn toàn giữa các mô hình, mà luôn chịu sự chi phối của bối cảnh thể chế cụ thể của từng quốc gia.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, cách tiếp cận của Đức mang tính thận trọng hơn so với Hoa Kỳ. Thay vì mở rộng nhanh các hình thức giáo dục trực tuyến, Nhà nước Đức chú trọng đến việc bảo đảm chất lượng đào tạo, chuẩn hóa chương trình và duy trì các tiêu chuẩn học thuật. Điều này phản ánh đặc trưng của mô hình phối hợp, trong đó đổi mới được thực hiện có kiểm soát nhằm tránh những rủi ro có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hệ thống giáo dục. Chính vì vậy, kinh nghiệm về vai trò điều phối của Nhà nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc duy trì sự ổn định, bảo đảm công bằng và định hướng phát triển dài hạn của thị trường giáo dục đại học.

Đồng thời, việc tiếp thu các yếu tố thị trường cần được thực hiện một cách có chọn lọc, phù hợp với đặc trưng thể chế và mục tiêu phát triển của quốc gia. Quá trình cải cách giáo dục đại học không dẫn đến sự hội tụ hoàn toàn giữa các mô hình mà luôn chịu sự chi phối của bối cảnh thể chế cụ thể của từng quốc gia.

3. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam

Quản lý nhà nước đối với thị trường giáo dục đại học không thể dựa trên một mô hình chung mà phụ thuộc vào khả năng thiết kế cơ chế phối hợp phù hợp giữa Nhà nước và thị trường trong từng bối cảnh thể chế cụ thể7.

Thứ nhất, cần chuyển đổi vai trò của Nhà nước từ mô hình quản lý hành chính trực tiếp sang mô hình kiến tạo và điều tiết thị trường giáo dục đại học.

Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ cho thấy cơ chế thị trường có thể thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng bất bình đẳng và thương mại hóa giáo dục nếu thiếu các công cụ điều tiết phù hợp. Trong khi đó, mô hình Đức khẳng định vai trò không thể thay thế của Nhà nước trong việc bảo đảm tính công bằng và định hướng phát triển dài hạn của hệ thống8. Vì vậy, Việt Nam cần xây dựng một cơ chế quản lý; trong đó, Nhà nước vừa tạo điều kiện cho tự chủ đại học, vừa thực hiện hiệu quả chức năng giám sát và điều tiết.

Thứ hai, hoàn thiện thể chế thị trường giáo dục đại học theo hướng minh bạch, đồng bộ và phù hợp với thông lệ quốc tế.

Thực tiễn từ các quốc gia phát triển cho thấy, việc thiết lập hệ thống kiểm định chất lượng, công khai thông tin và trách nhiệm giải trình là điều kiện tiên quyết để thị trường giáo dục vận hành hiệu quả. Đồng thời, kinh nghiệm từ Đức, việc chuẩn hóa hệ thống đào tạo theo các khung quốc tế, như Bologna Process và ECTS, có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao tính liên thông và khả năng cạnh tranh của giáo dục đại học9.

Thứ ba, tăng cường vai trò điều tiết của Nhà nước.

Một trong những hệ quả rõ nét của quá trình thị trường hóa là nguy cơ gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục. Do đó, Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ, như: học bổng, tín dụng sinh viên và phân bổ ngân sách hợp lý nhằm bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục cho các nhóm yếu thế, đồng thời duy trì các ngành đào tạo phục vụ lợi ích công.

Thứ tư, phát triển hệ sinh thái giáo dục đại học trong bối cảnh chuyển đổi số gắn với kiểm soát chất lượng.

Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ cho thấy, chuyển đổi số có thể mở rộng quy mô và gia tăng cạnh tranh của thị trường giáo dục, trong khi cách tiếp cận thận trọng của Đức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo đảm chuẩn chất lượng trong quá trình đổi mới10. Do đó, Việt Nam cần xây dựng hạ tầng số cho giáo dục đại học, đồng thời thiết lập các cơ chế kiểm định và giám sát phù hợp với môi trường số.

Thứ năm, quản lý nhà nước cần gắn với tầm nhìn chiến lược về quốc tế hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống giáo dục đại học.

Theo Altin (2018)11, việc đặt quốc tế hóa vào trung tâm cải cách từ những năm 1990 và triển khai các chuẩn mực chung của châu Âu đã góp phần nâng cao hiệu quả, chất lượng và vị thế quốc tế của các cơ sở giáo dục đại học tại Đức. Điều này cho thấy, Việt Nam cần gắn mục tiêu hiệu quả quản lý thị trường giáo dục đại học với mục tiêu chiến lược hội nhập quốc tế, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.

4. Kết luận

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Đức cho thấy, quản lý nhà nước đối với thị trường giáo dục đại học cần được thiết kế phù hợp với điều kiện thể chế và mục tiêu phát triển của Việt Nam. Trong bối cảnh đẩy mạnh tự chủ đại học và chuyển đổi số, yêu cầu quan trọng là phát huy vai trò kiến tạo, điều tiết và giám sát của Nhà nước để bảo đảm thị trường giáo dục đại học phát triển theo hướng hiệu quả, công bằng và bền vững, qua đó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho giai đoạn phát triển mới.

Chú thích:
1, 2, 3, 6, 7, 9. Looney, S. P. (2011). The state, the market and higher education: Policy convergence across comparative capitalisms [Master’s thesis, International Institute of Social Studies, Erasmus University Rotterdam]. Erasmus University Thesis Repository.
4, 5. Bodah, E. T., & Bodah, B. W. (2017). Management in higher education: An overview of public universities’ practices in the United States. Revista Espaço Pedagógico, 24(2), 250-264. https://doi.org/10.5335/rep.v24i2.7413.
8, 10, 11. Altin, M. E. (2019). Internationalization of the German higher education system: New player in the market. Athens Journal of Education, 6(3), 237–256. https://doi.org/10.30958/aje.6-3-5