Kinh tế xanh: cơ sở lý luận và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Green economy: theoretical foundations and policy implications for Vietnam

TS. Nguyễn Hồng Thu
Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới
PGS.TS. Nguyễn Duy Đạt
Trường Đại học Thương mại

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, kinh tế xanh – với cách tiếp cận hài hòa về mối quan hệ giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội – được coi là một phương thức cụ thể để hiện thực hóa phát triển bền vững. Đến nay, kinh tế xanh đã trở thành xu hướng phát triển tất yếu của kinh tế thế giới hiện đại. Tại Việt Nam, phát triển kinh tế xanh được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm trong thời gian qua và đã đạt được nhiều thành tích đáng kể. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển kinh tế xanh, Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức về thể chế và chính sách, khoa học và công nghệ, nguồn nhân lực, nhận thức và hành vi tiêu dùng. Vì vậy, bài viết tập trung làm rõ một số vấn đề lý luận từ khái niệm đến các nhân tố ảnh hưởng và các tiêu chí đo lường, qua đó, đưa ra một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy Việt Nam chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh theo hướng hiệu quả và bền vững trong thời gian tới.

Từ khóa: Kinh tế xanh, phát triển bền vững, Việt Nam.

Abstract: In the context of escalating climate change and the depletion of natural resources, the green economy – characterized by a balanced approach to the nexus between economic development, environmental protection, and social equity – is increasingly regarded as a practical pathway for operationalizing sustainable development. To date, the green economy has emerged as an inevitable development trajectory of the modern global economy. In Vietnam, the development of the green economy has received significant attention from the Party and the State in recent years, yielding notable achievements. However, the transition toward a green economy continues to face multiple challenges, particularly in institutional and policy frameworks, science and technology capacity, human resources, and public awareness and consumption behavior. Therefore, this paper aims to clarify key theoretical issues, ranging from conceptual foundations to influencing factors and measurement criteria. On that basis, it proposes several policy implications to support Vietnam’s transition to a green economy efficiently and sustainably in the coming period.

Keywords: Green economy, sustainable development, Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Toàn cầu đang đối mặt với những thách thức ngày càng nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và ô nhiễm môi trường. Điều này không chỉ làm suy giảm chất lượng sống mà còn đe dọa tính bền vững của tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. Trước thực tiễn đó, kinh tế xanh đã nổi lên như một cách tiếp cận mới nhằm hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và bảo đảm tiến bộ xã hội. Trên thế giới, nhiều quốc gia đã và đang triển khai các chiến lược kinh tế xanh như một trụ cột quan trọng trong quá trình tái cấu trúc nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi sau các cú sốc toàn cầu và chuyển dịch sang mô hình phát triển bền vững.

Đối với Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi sang kinh tế xanh ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào khai thác tài nguyên, năng lượng hóa thạch và các ngành sản xuất có cường độ phát thải cao. Đồng thời, Việt Nam cũng là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, đặc biệt ở các vùng ven biển và đồng bằng. Việc thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải và phát triển bền vững, cùng với yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, càng đặt ra nhu cầu cấp bách phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bao trùm.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này đặt ra nhiều vấn đề cả về lý luận và thực tiễn. Một mặt, khái niệm và nội hàm của kinh tế xanh vẫn còn có những cách tiếp cận khác nhau, đòi hỏi cần được làm rõ để thống nhất trong hoạch định chính sách. Mặt khác, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng, lựa chọn mô hình phù hợp và xây dựng hệ thống tiêu chí đo lường hiệu quả kinh tế xanh vẫn là những thách thức lớn đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Do đó, bài viết tập trung làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản về kinh tế xanh, đồng thời phân tích và đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp với điều kiện của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định và thực thi các chính sách thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh theo hướng hiệu quả và bền vững.

2. Cơ sở lý luận về kinh tế xanh

2.1. Khái niệm kinh tế xanh

Thuật ngữ “kinh tế xanh” lần đầu tiên được giới thiệu bởi các nhà kinh tế môi trường trong báo cáo năm 1989 của Chính phủ Anh. Tuy nhiên, phải đến năm 2008, khi Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc (UNEP) khởi xướng Sáng kiến ​​Kinh tế Xanh (GEI) nhằm cung cấp các phân tích chuyên sâu và hỗ trợ chính sách cho việc đầu tư vào các lĩnh vực xanh và xanh hóa các ngành không thân thiện với môi trường để giúp các quốc gia thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế và hướng tới phát triển bền vững, thuật ngữ “kinh tế xanh” mới được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.

Mặc dù đã được sử dụng khá rộng rãi trên thế giới, song việc đưa ra một định nghĩa về kinh tế xanh lại chưa có được sự thống nhất. Có rất nhiều thuật ngữ được hiểu với nghĩa tương tự như nền kinh tế xanh như: “nền kinh tế sạch”, “nền kinh tế cacbon thấp”, “phát triển xanh” hay “tăng trưởng xanh”. Tùy theo đặc điểm, chiến lược phát triển, các tổ chức quốc tế, quốc gia có những khái niệm riêng phù hợp.

Trong đó, định nghĩa kinh tế xanh trong Báo cáo của UNEP (2011)1 được cho là chính xác, đầy đủ và được sử dụng rộng rãi nhất. Theo UNEP, kinh tế xanh là nền kinh tế mang lại sự cải thiện về phúc lợi con người và công bằng xã hội, đồng thời giảm thiểu đáng kể rủi ro môi trường và sự khan hiếm sinh thái. Hiểu một cách đơn giản, đó là nền kinh tế phát thải carbon thấp, sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên thiên nhiên và bảo đảm công bằng xã hội. Quan điểm này nhấn mạnh tính tích hợp giữa ba trụ cột: kinh tế, môi trường và xã hội. Tương tự, Ngân hàng Thế giới (WB, 2012)2 cho rằng tăng trưởng xanh là con đường để đạt được phát triển bền vững thông qua việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Điều này cho thấy kinh tế xanh không chỉ là một mô hình phát triển kinh tế thân thiện với môi trường, mà còn là một mô hình phát triển tổng hợp nhằm tối ưu hóa đồng thời ba trụ cột của phát triển bền vững: kinh tế, xã hội và môi trường. Trong đó: (1) Về kinh tế: kinh tế xanh thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tạo ra các ngành kinh tế mới, nâng cao chất lượng tăng trưởng trong dài hạn; (2) Về xã hội: kinh tế xanh tạo ra việc làm xanh, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và thúc đẩy công bằng xã hội; (3) Về môi trường: kinh tế xanh góp phần giảm phát thải, bảo vệ hệ sinh thái và sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên. Như vậy, phát triển kinh tế xanh không chỉ là xu hướng tất yếu của các nền kinh tế hiện đại mà còn là con đường quan trọng để đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.

2.2. Một số mô hình về phát triển kinh tế xanh

Trên thế giới, quá trình phát triển kinh tế xanh được hiện thực hóa thông qua nhiều mô hình và cách tiếp cận khác nhau. Dưới đây là một số mô hình tiêu biểu trong phát triển kinh tế xanh.

(1) Mô hình kinh tế carbon thấp. Mô hình này bao gồm các hoạt động tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có đầu ra carbon thấp (DBIS, 2015)3, được đặc trưng bởi mức tiêu thụ năng lượng thấp, ô nhiễm thấp và phát thải thấp (Xu và Lin, 2022)4. Đây là mô hình kinh tế hướng tới giảm thiểu phát thải khí nhà kính, giúp ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu. Việc chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp là điều kiện tiên quyết để đạt được mục tiêu hạn chế mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2°C. Mô hình này cũng thúc đẩy đổi mới công nghệ và tạo ra các ngành công nghiệp xanh mới như công nghiệp năng lượng tái tạo, giao thông điện, đồng thời khuyến khích tiết kiệm năng lượng trong các ngành công nghiệp, giao thông vận tải và hộ gia đình. Do đó, mô hình này không chỉ có ý nghĩa về môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế dài hạn.

(2) Mô hình kinh tế tuần hoàn. Kinh tế tuần hoàn được thiết kế nhằm loại bỏ chất thải và ô nhiễm ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, kéo dài vòng đời của sản phẩm và tái tạo các hệ sinh thái tự nhiên (EMF, 2013)5. Nói một cách đơn giản, nền kinh tế tuần hoàn nhằm mục đích biến chất thải đầu ra của một ngành công nghiệp thành đầu vào tài nguyên của ngành khác hoặc tạo ra sự tuần hoàn nội bộ trong chính doanh nghiệp (vòng khép kín). Ước tính kinh tế tuần hoàn có thể tạo ra lợi ích 4,5 nghìn tỷ USD ở quy mô toàn cầu từ 2015 đến 2030 (Lacy & Rutqvist, 2015)6. Riêng tại châu Âu, kinh tế tuần hoàn có thể đem lại 600 tỉ euro lợi ích ròng mỗi năm, tạo ra 580.000 việc làm mới và đồng thời giúp giảm một lượng lớn phát thải khí nhà kính của khu vực này (EMF, 2015)7.

(3) Mô hình kinh tế sinh học. Đây là mô hình kinh tế sử dụng các nguồn tài nguyên sinh học tái tạo để sản xuất lương thực, năng lượng và hàng hóa công nghiệp, hỗ trợ phát triển bền vững (WEF, 2024)8. Mô hình này đang nổi lên như một động lực chuyển đổi cho sự phát triển bền vững, tận dụng các nguồn tài nguyên sinh học và công nghệ tiên tiến để giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu. Kinh tế sinh học phát triển tập trung ở các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và công nghiệp sinh học. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an ninh lương thực, năng lượng và môi trường. Đồng thời, mô hình này cũng góp phần tạo ra giá trị gia tăng cao và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong các lĩnh vực như sản xuất vật liệu sinh học và năng lượng sinh học (Bugge và cộng sự, 2016)9. Tuy nhiên, việc phát triển mô hình này cũng đặt ra những thách thức liên quan đến sử dụng đất và bảo tồn đa dạng sinh học.

(4) Mô hình tăng trưởng xanh. Mô hình này tập trung thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn với chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, bền vững về môi trường và công bằng về xã hội (Bùi Quang Tuấn, Hà Huy Ngọc, 2021)10. Để phát triển mô hình này, cần phải thúc đẩy đầu tư và đổi mới sáng tạo, từ đó củng cố tăng trưởng bền vững và tạo ra các cơ hội kinh tế mới. Thực tế cho thấy các chiến lược tăng trưởng xanh tạo ra việc làm và thúc đẩy đổi mới, đồng thời giảm thiểu rủi ro môi trường (Bowen và Kuralbayeva, 2015)11. Mô hình này đặc biệt phù hợp với các quốc gia đang tìm kiếm sự cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường.

Bên cạnh các mô hình trên, một số cách tiếp cận khác như kinh tế xanh bao trùm và kinh tế sinh thái cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng nội hàm của kinh tế xanh. Kinh tế xanh bao trùm nhấn mạnh việc bảo đảm công bằng xã hội và giảm bất bình đẳng trong quá trình chuyển đổi xanh, trong khi kinh tế sinh thái tập trung vào việc xem xét nền kinh tế như một phần của hệ sinh thái tự nhiên, từ đó đề cao các giới hạn sinh thái đối với tăng trưởng. Các mô hình này bổ sung cho nhau và giúp làm phong phú thêm khung lý luận về kinh tế xanh.

Mặc dù có những khác biệt nhất định, các mô hình kinh tế xanh đều có một số điểm chung. Đó là: tất cả đều nhấn mạnh vai trò của khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo trong việc thúc đẩy chuyển đổi; các mô hình đều hướng tới việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm phát thải; chúng đều yêu cầu sự can thiệp của chính sách để khắc phục các thất bại của thị trường và định hướng hành vi của các chủ thể kinh tế. Tuy nhiên, mỗi mô hình cũng có những hạn chế riêng. Ví dụ, kinh tế tuần hoàn có thể gặp khó khăn trong việc triển khai ở quy mô lớn do yêu cầu thay đổi toàn bộ chuỗi giá trị; kinh tế carbon thấp đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao; trong khi kinh tế sinh học có thể gây áp lực lên tài nguyên đất nếu không được quản lý tốt. Do đó, trên thực tế, dựa trên điều kiện cụ thể, các quốc gia thường kết hợp đồng bộ nhiều mô hình nhằm bổ sung cho nhau trong việc hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh tế xanh

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng và áp lực suy giảm tài nguyên thiên nhiên, kinh tế xanh đã trở thành một định hướng phát triển quan trọng nhằm dung hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và tiến bộ xã hội. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh không diễn ra một cách tự phát mà chịu tác động của nhiều nhóm nhân tố. Các yếu tố này không tồn tại độc lập; chúng có mối quan hệ tương tác chặt chẽ, phức tạp, cùng định hình quỹ đạo chuyển đổi của nền kinh tế. Tổng quan các tài liệu nghiên cứu cho thấy có 7 nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến kinh tế xanh dưới đây.

Thứ nhất, thể chế và chính sách – yếu tố đóng vai trò nền tảng và mang tính quyết định trong việc định hình hướng đi của kinh tế xanh. Đây là nhóm yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến phát triển kinh tế xanh (Tăng Thị Hằng, 2024)12. Nếu xây dựng khung chính sách phù hợp, nó có thể kích thích đầu tư xanh và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững. Ngược lại, sự thiếu nhất quán trong chính sách hoặc các rào cản thể chế sẽ làm gia tăng chi phí chuyển đổi và kìm hãm động lực phát triển kinh tế xanh. Các công cụ chính sách như thuế carbon, hệ thống mua bán phát thải, tiêu chuẩn môi trường và hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) có thể tạo ra các tín hiệu kinh tế rõ ràng, qua đó có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ theo hướng sạch hơn, hay định hướng hành vi của doanh nghiệp và người tiêu dùng theo hướng thân thiện với môi trường (OECD, 2023)13. Đồng thời, chất lượng thể chế, bao gồm tính minh bạch, hiệu quả và năng lực thực thi, cũng quyết định mức độ thành công của các chính sách này (WB, 2012)14. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nước đang phát triển, nơi mà hạn chế về thể chế có thể làm suy giảm hiệu quả của các nỗ lực chuyển đổi xanh.

Thứ hai, nguồn lực tự nhiên và môi trường yếu tố đóng vai trò nền tảng và là điều kiện ràng buộc đối với phát triển kinh tế xanh, bởi đây vừa là đầu vào của quá trình sản xuất, vừa là giới hạn sinh thái của tăng trưởng. Quy mô, cơ cấu và chất lượng tài nguyên thiên nhiên (đất đai, nước, rừng, khoáng sản, năng lượng tái tạo) quyết định lợi thế so sánh và định hướng phát triển các ngành kinh tế xanh như nông nghiệp sinh thái, du lịch sinh thái hay năng lượng tái tạo (UNDESA, 2012)15. Những quốc gia có nguồn tài nguyên tái tạo dồi dào thường có khả năng chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng carbon thấp nhanh hơn. Tuy nhiên, nếu tài nguyên bị suy thoái (đất bạc màu, ô nhiễm nước), chi phí sản xuất sẽ gia tăng, làm suy giảm hiệu quả kinh tế và tính bền vững của tăng trưởng (OECD, 2011)16. Theo WB (2020a)17, suy thoái tài nguyên thiên nhiên có thể làm giảm tới 23% tăng trưởng GDP dài hạn ở một số quốc gia đang phát triển. Do đó, việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên, cũng như bảo tồn vốn tự nhiên, là điều kiện tiên quyết để phát triển kinh tế xanh. Bên cạnh đó, áp lực môi trường, đặc biệt là ô nhiễm và biến đổi khí hậu, vừa là thách thức vừa là động lực thúc đẩy chuyển đổi xanh. Ô nhiễm môi trường gây tổn thất kinh tế đáng kể, ước tính tương đương khoảng 5% GDP toàn cầu mỗi năm (WB, 2020b)18, trong khi biến đổi khí hậu có thể làm giảm từ 2–10% GDP toàn cầu vào năm 2050 nếu không có biện pháp ứng phó (IPCC, 2023)19. Có thể thấy, nhóm yếu tố này vừa quyết định tiềm năng, vừa tạo áp lực và định hình quỹ đạo chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và bền vững.

Thứ ba, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực cốt lõi thúc đẩy kinh tế xanh trong dài hạn. Các công nghệ xanh, sạch, năng lượng tái tạo, sản xuất tuần hoàn và công nghệ giúp tiết kiệm năng lượng giúp giảm cường độ phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đồng thời, việc giảm chi phí nhờ đổi mới công nghệ đã thúc đẩy việc ứng dụng các công nghệ mới trong các ngành xanh, tạo điều kiện cho việc mở rộng quy mô sử dụng. Chẳng hạn, vào năm 2023, điện năng sản xuất từ năng lượng mặt trời quy mô lớn rẻ hơn 56% so với điện từ nhiên liệu hóa thạch – trong khi năm 2010, chi phí này cao gấp bốn lần. Nghiên cứu của IEA (2022) cho thấy hơn 80% mức giảm phát thải cần thiết để đạt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050 phụ thuộc vào việc triển khai các công nghệ hiện có và phát triển các công nghệ mới. Tuy nhiên, quá trình này phụ thuộc lớn vào đầu tư cho R&D, năng lực hấp thụ công nghệ và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

Thứ tư, kinh tế – thị trường bao gồm cấu trúc kinh tế, mức độ phát triển của hệ thống tài chính và các tín hiệu giá cả thị trường – đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng và tốc độ chuyển đổi sang kinh tế xanh. Quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh đòi hỏi sự tái cấu trúc sâu rộng của nền kinh tế, bao gồm việc giảm tỷ trọng các ngành gây ô nhiễm và phát triển các ngành xanh (UNEP, 2011)21. Các nền kinh tế có cơ cấu dịch vụ và công nghệ cao có nhiều thuận lợi hơn trong việc áp dụng các giải pháp xanh. Đồng thời, trình độ phát triển kinh tế, đặc biệt là sự phát triển của tài chính xanh, cũng ảnh hưởng đến khả năng đầu tư vào công nghệ và cơ sở hạ tầng xanh. Thị trường trái phiếu xanh toàn cầu đã đạt hơn 1.000 tỷ USD tích lũy, phản ánh xu hướng gia tăng mạnh mẽ của đầu tư xanh (WB, 2021)22. Bên cạnh đó, giá cả và thị trường các yếu tố đầu vào, đặc biệt là năng lượng và tài nguyên, cũng ảnh hưởng lớn tới việc chuyển đổi sang nền kinh tế xanh. Do đó, việc điều chỉnh giá thông qua các công cụ như thuế môi trường, phí phát thải hoặc trợ cấp xanh là cần thiết để định hướng hành vi kinh tế.

Thứ năm, chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố nền tảng quyết định khả năng triển khai và duy trì kinh tế xanh. Phát triển và ứng dụng công nghệ xanh đòi hỏi lực lượng lao động có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng phù hợp và khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Năng lực hấp thụ công nghệ của một quốc gia phụ thuộc lớn vào chất lượng nguồn nhân lực và hệ thống giáo dục – đào tạo. Thực tế cho thấy khả năng tiếp nhận và ứng dụng tri thức mới là yếu tố quyết định hiệu quả của đổi mới (Cohen và Levinthal, 1990)23.

Thứ sáu, hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa. Yếu tố này ngày càng quan trọng, nhất là trong bối cảnh toàn cầu hóa và các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu diễn ra mạnh mẽ. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) thường bao gồm các điều khoản về môi trường, buộc các quốc gia thành viên phải nâng cao tiêu chuẩn môi trường và thực thi các cam kết quốc tế. Đồng thời, các sáng kiến toàn cầu như Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu đặt ra các mục tiêu giảm phát thải cụ thể, tạo áp lực và động lực cho các quốc gia chuyển đổi sang kinh tế xanh. Ngoài ra, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng có thể mang theo công nghệ xanh và tiêu chuẩn môi trường cao hơn, góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh ở các nước tiếp nhận. Tuy nhiên, nó cũng tồn tại nguy cơ “chuyển dịch ô nhiễm”, khi các doanh nghiệp di chuyển các hoạt động gây ô nhiễm sang các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn (Copeland & Taylor, 2004)24.

Thứ bảy, nhận thức xã hội và hành vi tiêu dùng. Nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường, xu hướng tiêu dùng bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) ngày càng có tác động tích cực đối với việc thúc đẩy hiệu quả chuỗi cung ứng xanh hay thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh (Ryszawska B., 2019)25. Bên cạnh đó, giáo dục và truyền thông đóng vai trò nâng cao nhận thức cộng đồng, từ đó thay đổi hành vi theo hướng bền vững. Trong bối cảnh kinh tế số phát triển, các nền tảng số và mạng xã hội cũng góp phần lan tỏa các giá trị tiêu dùng xanh, đồng thời tạo ra các mô hình kinh doanh mới như kinh tế chia sẻ, góp phần giảm thiểu lãng phí tài nguyên. Điều này cho thấy phát triển kinh tế xanh không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố “cứng” như công nghệ và chính sách mà còn phụ thuộc vào các yếu tố “mềm” liên quan đến nhận thức, trách nhiệm, văn hóa và hành vi – vấn đề con người và xã hội.

2.4. Các tiêu chí đo lường kinh tế xanh

Kinh tế xanh là một khái niệm đa chiều, bao hàm cả yếu tố kinh tế, môi trường và xã hội, nên việc đo lường kinh tế xanh đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa các chỉ tiêu về hiệu quả kinh tế, trạng thái môi trường, phúc lợi xã hội và năng lực thể chế. Các tổ chức quốc tế đã xây dựng các hệ thống đo lường kinh tế xanh với những điểm nhấn khác nhau. Trong đó, hệ thống chỉ số tăng trưởng xanh (GGI) của OECD đã cung cấp một khung phân tích toàn diện và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và hoạch định chính sách. Theo OECD (2024)26, các tiêu chí đo lường kinh tế xanh của OECD có thể được phân thành bốn nhóm chính dưới đây.

(1) Hiệu quả sử dụng tài nguyên và năng suất môi trường. Nhóm tiêu chí này được xem là cốt lõi trong đo lường kinh tế xanh, phản ánh khả năng của nền kinh tế trong việc tạo ra giá trị gia tăng với mức sử dụng tài nguyên và phát thải thấp hơn. Các chỉ tiêu tiêu biểu trong nhóm này bao gồm năng suất năng lượng (GDP/tổng năng lượng tiêu thụ), năng suất vật chất (GDP/tổng vật chất tiêu thụ – tổng tài nguyên đầu vào) và cường độ phát thải carbon (CO₂/GDP). Theo OECD (2024)27, sự gia tăng các chỉ tiêu này cho thấy nền kinh tế đang tiến gần hơn đến mục tiêu “tách rời” giữa tăng trưởng kinh tế và suy thoái môi trường. WB (2012)28 cũng khẳng định rằng nâng cao hiệu quả tài nguyên là một trong những trụ cột chính của tăng trưởng xanh, giúp giảm áp lực lên môi trường mà không làm suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế.

(2) Tài sản tự nhiên. Đây là nhóm tiêu chí quan trọng bởi tài nguyên thiên nhiên vừa là đầu vào của quá trình sản xuất vừa là nền tảng cho sự phát triển bền vững trong dài hạn. Các chỉ tiêu thường được sử dụng bao gồm: diện tích rừng, trữ lượng nước, trữ lượng tài nguyên khoáng sản, mức độ suy thoái đất và chỉ số đa dạng sinh học. Theo UNEP (2011)29, việc suy giảm tài sản tự nhiên có thể làm suy yếu nền tảng của tăng trưởng kinh tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển phụ thuộc nhiều vào tài nguyên. Do đó, việc theo dõi và đánh giá nhóm tiêu chí này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính bền vững của mô hình kinh tế xanh.

(3) Chất lượng môi trường sống. Nhóm tiêu chí này tập trung vào tác động trực tiếp của môi trường đối với đời sống con người, bao gồm các chỉ tiêu như chất lượng không khí (nồng độ bụi mịn PM2.5), chất lượng nước, mức độ ô nhiễm, khả năng tiếp cận các dịch vụ môi trường cơ bản, tỷ lệ xử lý chất thải. Đây là nhóm tiêu chí phản ánh khía cạnh “phúc lợi” của kinh tế xanh, nhấn mạnh rằng mục tiêu cuối cùng của phát triển không chỉ là tăng trưởng GDP mà còn là nâng cao chất lượng cuộc sống. Ô nhiễm môi trường là một trong những nguyên nhân chính gây ra các vấn đề sức khỏe toàn cầu, do đó, việc cải thiện chất lượng môi trường sống có ý nghĩa quan trọng cả về kinh tế và xã hội (WHO, 2016)30. Nhóm tiêu chí này cũng giúp đánh giá mức độ công bằng về môi trường, tức là sự phân bổ công bằng các lợi ích và chi phí môi trường giữa các nhóm dân cư.

(4) Phản ứng chính sách và cơ hội kinh tế. Nhóm này phản ánh mức độ sẵn sàng và năng lực của nền kinh tế trong việc chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh. Các chỉ tiêu trong nhóm này bao gồm mức đầu tư vào R&D xanh, số lượng sáng chế công nghệ xanh, tỷ trọng năng lượng tái tạo, tỷ trọng việc làm xanh, quy mô thị trường tài chính xanh. Dự đoán rằng quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh có thể tạo ra khoảng 24 triệu việc làm mới trên toàn cầu vào năm 2030 (ILO, 2018)31. OECD (2017)32 cũng chỉ ra rằng các chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng xanh. Nhóm tiêu chí này có ý nghĩa đặc biệt trong việc đánh giá năng lực thể chế và mức độ chủ động của quốc gia trong quá trình chuyển đổi.

3. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam

Một là, tiếp tục hoàn thiện thể chế và chính sách về kinh tế xanh. Theo đó, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng lồng ghép  các mục tiêu kinh tế xanh vào chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, quy hoạch ngành và quy hoạch lãnh thổ. Cụ thể, cần xây dựng một chiến lược quốc gia về kinh tế xanh với tầm nhìn dài hạn (đến 2045), gắn với các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả, tránh tình trạng phân mảnh chính sách giữa các bộ, ngành.

Hai là, thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bao trùm. Việt Nam cần đẩy mạnh chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Cụ thể, cần ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp xanh và từng bước loại bỏ các ngành có cường độ phát thải cao; phát triển mô hình nông nghiệp tuần hoàn, nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp thông minh thích ứng biến đổi khí hậu; phát triển các ngành dịch vụ xanh như du lịch sinh thái, tài chính xanh; bảo đảm tính bao trùm của quá trình chuyển đổi, thông qua các chính sách hỗ trợ người lao động bị ảnh hưởng bởi quá trình “chuyển đổi xanh”, nhất là trong các ngành khai thác tài nguyên và năng lượng hóa thạch.

Ba là, phát triển thị trường và công cụ tài chính xanh. Việt Nam cần phát triển đồng bộ các công cụ tài chính nhằm huy động nguồn lực cho các hoạt động xanh, bao gồm: trái phiếu xanh, tín dụng xanh, quỹ đầu tư xanh và các cơ chế định giá carbon. Trước hết, cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho thị trường carbon, tiến tới vận hành thị trường carbon nội địa một cách hiệu quả và kết nối với thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, hệ thống ngân hàng cần được khuyến khích lồng ghép tiêu chí môi trường – xã hội – quản trị (ESG) vào hoạt động tín dụng. Nhà nước có thể đóng vai trò “kích hoạt” thông qua các cơ chế bảo lãnh tín dụng xanh, ưu đãi thuế và hỗ trợ lãi suất cho các dự án xanh.

Bốn là, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ xanh. Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phục vụ mục tiêu xanh hóa nền kinh tế. Cụ thể, cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các lĩnh vực công nghệ xanh như năng lượng tái tạo, công nghệ tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải và vật liệu thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần thúc đẩy hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ, tận dụng các cơ chế tài chính và hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế. Đối với khu vực doanh nghiệp, cần thiết kế các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ xanh, thông qua ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo xanh.

Năm là, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và nhận thức xã hội về kinh tế xanh. Việt Nam cần đổi mới hệ thống giáo dục và đào tạo theo hướng tích hợp các nội dung về phát triển bền vững và kinh tế xanh vào chương trình giảng dạy ở các cấp; thúc đẩy đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động trong các ngành bị ảnh hưởng bởi chuyển đổi xanh; tăng cường truyền thông và nâng cao nhận thức của cộng đồng và doanh nghiệp về lợi ích của kinh tế xanh, từ đó thúc đẩy thay đổi hành vi tiêu dùng và sản xuất theo hướng bền vững.

Sáu là, xây dựng hệ thống chỉ tiêu và cơ chế giám sát, đánh giá kinh tế xanh. Việt Nam cần phát triển một bộ chỉ số kinh tế xanh quốc gia, dựa trên các nhóm tiêu chí như hiệu quả sử dụng tài nguyên, trạng thái tài sản tự nhiên, chất lượng môi trường sống và phản ứng chính sách. Hệ thống chỉ tiêu này cần được tích hợp vào hệ thống thống kê quốc gia và sử dụng trong quá trình hoạch định và đánh giá chính sách. Đồng thời, cần áp dụng các công cụ hiện đại (như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo) để nâng cao chất lượng giám sát và dự báo. Ngoài ra, cần tăng cường minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình của các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp trong việc thực hiện các mục tiêu kinh tế xanh.

Bảy là, thúc đẩy hợp tác quốc tế và hội nhập trong phát triển kinh tế xanh. Việt Nam cần chủ động tham gia các sáng kiến và khuôn khổ hợp tác quốc tế về kinh tế xanh, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Cụ thể, cần tận dụng các FTA thế hệ mới để thúc đẩy chuyển giao công nghệ, thu hút đầu tư xanh và nâng cao tiêu chuẩn môi trường; tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu theo hướng xanh hóa, đặc biệt trong bối cảnh xu hướng “xanh hóa chuỗi cung ứng” ngày càng gia tăng; tăng cường hợp tác khu vực (ASEAN) trong xây dựng các tiêu chuẩn và cơ chế chung về kinh tế xanh, qua đó nâng cao vị thế của Việt Nam trong khu vực.

4. Kết luận

Tóm lại, các hàm ý chính sách cho Việt Nam trong phát triển kinh tế xanh cần được tiếp cận một cách hệ thống, tích hợp và dài hạn, dựa trên nền tảng lý luận vững chắc và kinh nghiệm quốc tế. Trọng tâm không chỉ là giảm thiểu tác động môi trường mà còn là tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng cuộc sống. Trong bối cảnh mới, kinh tế xanh không chỉ là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu đối với con đường phát triển bền vững của Việt Nam.

Chú thích:
1, 21, 29. UNEP (2011). Towards a Green Economy: Pathways to Sustainable Development and Poverty Eradication. United Nations Environment Program. Nairobi, Kenya.
2, 14. WB (2012). Inclusive green growth: The pathway to sustainable development. Washington, DC: World Bank.
3. DBIS (2015). The size and performance of the UK Low Carbon Economy. Report for 2010 to 2013. Department for Business Innovation and Skills. London. March 2015.
4. Xu M. and Lin B. (2022). Towards a low-carbon economy by carbon label?: Survey evidence from first-tier cities in China: Environmental Impact Assessment Review, Volume 97, November 2022.
5, 7. EMF (2015). Growth within: a circular economy vision for a competitive Europe. Ellen MacArthur Foundation, Stiftungsfonds für Umweltökonomie und Nachhaltigkeit (SUN), McKinsey Center for Business and Environment.
6. Lacy, P., & Rutqvist, J. (2015). Waste to Wealth: The Circular Economy Advantage. Accenture. United Kingdom: Palgrave Macmillan.
8. WEF (2024). What is the bioeconomy, and how can it drive sustainable development? https://www.weforum.org/stories/2024/07/bioeconomy-sustainable-development/
9. Bugge, M. M., Hansen, T., & Klitkou, A. (2016). What Is the Bioeconomy? A Review of the Literature. Sustainability8(7), 691. https://doi.org/10.3390/su8070691
10. Bùi Quang Tuấn, Hà Huy Ngọc (2021). Chiến lược tăng trưởng xanh trong mô hình tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. H. NXB Khoa học Xã hội.
11. Bowen, A., & Kuralbayeva, K. (2015). Looking for green jobs: The impact of green growth on employment. Grantham Research Institute on Climate Change and the Environment. London School of Economics and Political Science.
12. Tăng Thị Hằng (2024). Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển kinh tế xanh và một số hàm ý về chính sách. Tạp chí Nghiên cứu Chính sách và Quản lý, Vol.40, No.3 (2024), tr. 54-63.
13. OECD (2023). Policies for the future of green growth. Paris: OECD Publishing.
15. UNDESA (2012). A Guidebook to the Green Economy. New York: United Nations.
16. OECD (2011). Towards green growth: Monitoring progress – OECD indicators. Paris: OECD Publishing.
17. WB (2020a). The Changing Wealth of Nations 2020. Washington, DC: World Bank.
18. WB (2020b). The Cost of Air Pollution: Strengthening the Economic Case for Action. Washington, DC: World Bank.
19. IPCC (2023). Climate Change 2023: Synthesis Report. Geneva: Intergovernmental Panel on Climate Change.
20. IEA (2022). Net Zero by 2050: A Roadmap for the Global Energy Sector. Paris: IEA.
22, 28. WB (2021). Green Bond Impact Report. Washington, DC: World Bank.
30. WHO (2016). Ambient air pollution: A global assessment of exposure and burden of disease. Geneva: WHO.
31. ILO. (2018). World Employment and Social Outlook 2018: Greening with Jobs. Geneva: ILO.
32. OECD. (2017). Green Growth Indicators 2017. Paris: OECD Publishing.
Tài liệu tham khảo:
1. Acemoglu, D., Aghion, P., Bursztyn, L., & Hemous, D. (2012). The environment and directed technical change. American Economic Review, 102(1), 131–166. https://doi.org/10.1257/aer.102.1.131
2. Cohen, W. M., & Levinthal, D. A. (1990). Absorptive capacity: A new perspective on learning and innovation. Administrative Science Quarterly, 35(1), 128–152. https://doi.org/10.2307/2393553
3. Copeland, B. R., & Taylor, M. S. (2004). Trade, growth, and the environment. Journal of Economic Literature, 42(1), 7–71. https://doi.org/10.1257/002205104773558047
4. EMF (2013). Towards the circular economy. Ellen MacArthur Foundation.
5. Liao F., Hu Y. & Ye S. (2024). Corporate social responsibility and green supply chain efficiency: conditioning effects based on CEO narcissism. Humanities Social Sciences Communication 11, 1 (2024). https://doi.org/10.1057/s41599-023-02237-1
6. OECD (2024). Green growth indicators 2024. Paris: OECD Publishing.
7. Ryszawska B. (2019). The Role of CSR in the Transition to a Green Economy. CSR, Sustainability, Ethics & Governance, in: Aneta Długopolska-Mikonowicz & Sylwia Przytuła & Christopher Stehr (eds.), Corporate Social Responsibility in Poland, pages 105-119, Springer.