Strengthening the protection of the Party’s ideological foundation in cyberspace: solutions for contemporary Vietnam
TS. Lê Thị Hoa
Học viện Hành chính và Quản trị công
Email: hoalt@apag.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng đang đặt ra những yêu cầu cấp bách. Việc xây dựng “xã hội số” và “công dân số” chính là quá trình xác lập “thế trận lòng dân” vững chắc trên môi trường số. Trước sự chống phá tinh vi bằng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ Deepfake của các thế lực thù địch. Bài viết nhận diện âm mưu của các thế lực thù địch và thực trạng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng hiện nay, từ đó, đề xuất các giải pháp chiến lược xây dựng “xã hội số”, “công dân số” nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng từ sớm, từ xa.
Từ khóa: Xã hội số, công dân số, nền tảng tư tưởng của Đảng, không gian mạng.
Abstract: As the country enters a new era of national advancement, the struggle to safeguard the Party’s ideological foundation in cyberspace is raising urgent demands. Building a “digital society” and fostering “digital citizens” is precisely the process of establishing a solid “base of public support” in the digital environment. In the face of sophisticated sabotage using artificial intelligence (AI) and deepfake technology by hostile forces. This article identifies the schemes of hostile forces and assesses the current state of protecting the Party’s ideological foundation in cyberspace, thereby proposing strategic solutions to build a “digital society” and “digital citizens” aimed at safeguarding the Party’s ideological foundation in cyberspace early on and from a distance.
Keywords: Digital society, digital citizens, the Party’s ideological foundation, cyberspace.
1. Đặt vấn đề
Lịch sử dân tộc Việt Nam đang bước vào một chương mới đầy kiêu hãnh và đầy thách thức. Sau 40 năm tiến hành công cuộc đổi mới, với những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, đất nước ta đã tích lũy đủ thế và lực, đủ ý chí và niềm tin để bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đã tạo ra một sự dịch chuyển về hình thái xã hội chưa từng có. Trong bối cảnh đó, không gian mạng không còn là thế giới ảo tồn tại song song, mà đã trở thành một bộ phận hữu cơ, là yếu tố cấu thành không thể tách rời của chủ quyền quốc gia và đời sống chính trị – xã hội.
Chính sự kết nối không giới hạn này đã biến không gian mạng thành mặt trận chính, nơi diễn ra cuộc đấu tranh tư tưởng quyết liệt giữa chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh với các quan điểm sai trái, thù địch. Nhận thức rõ sự thay đổi mang tính thời đại này, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã khẳng định một luận điểm mang tính bước ngoặt: “lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính,…” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026); đồng thời, là phương thức cầm quyền hiện đại của Đảng trong giai đoạn mới.
Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu bắt nguồn từ thực tế rằng các thế lực thù địch đang triệt để vũ khí hóa công nghệ số để chống phá Đảng và Nhà nước. Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ Deepfake, các chiến dịch thông tin xấu độc hiện nay không còn diễn ra rời rạc mà được thực hiện theo quy mô công nghiệp, có khả năng thao túng tâm lý và dẫn dắt dư luận xã hội một cách tinh vi. Đối với Việt Nam, với hơn 85,6 triệu người dùng Internet tính đến đầu năm 2026 (DataReportal, 2026), không gian mạng đã trở thành địa bàn chiến lược để các thế lực thù địch thực hiện âm mưu diễn biến hòa bình. Đứng trước một mặt trận đầy biến động và vô hình, giải pháp căn cơ và mang tính chiến lược nhất chính là thiết lập cơ chế phòng ngừa rủi ro tư tưởng chủ động dựa trên nền tảng “xã hội số” và “công dân số”, lấy việc giáo dục quần chúng làm gốc rễ để bảo vệ chế độ từ sớm, từ xa.
2. Xây dựng xã hội số, công dân số – Cơ sở định hình thế trận lòng dân, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng từ sớm, từ xa
2.1. Khái niệm về “xã hội số” và “công dân số”
Sự hình thành và phát triển của “xã hội số” tại Việt Nam là một quá trình tất yếu, được thúc đẩy bởi ý chí chính trị mạnh mẽ và sự vận động khách quan của công nghệ. Trong giai đoạn hiện nay, “xã hội số” được hiểu là một trạng thái xã hội mà ở đó mọi hoạt động của con người, từ sản xuất, tiêu dùng đến tương tác chính trị, đều được thực hiện và tối ưu hóa trong môi trường số. Theo Luật Chuyển đổi số năm 2025, “xã hội số” không chỉ là sự tích hợp công nghệ mà còn là quá trình chuyển đổi toàn diện phương thức quản trị và cung cấp dịch vụ dựa trên dữ liệu số. Đây là môi trường mà thông tin trở thành tài nguyên, dữ liệu trở thành sức mạnh và không gian ảo có tác động trực tiếp, mạnh mẽ đến tư tưởng thực.
Đặc điểm của “xã hội số” ở Việt Nam hiện nay là sự kết nối không giới hạn, tính minh bạch cao và khả năng phản hồi tức thời của bộ máy hành chính trước nhu cầu của người dân. “Xã hội số” ở Việt Nam được định hình là một xã hội minh bạch, bao trùm, lấy người dân làm trung tâm, nơi mọi quyền lợi và trách nhiệm của công dân được bảo đảm bằng công nghệ và pháp luật. Một xã hội số định hướng xã hội chủ nghĩa là một môi trường minh bạch, nơi bộ máy hành chính nhà nước vận hành công khai, triệt tiêu cơ chế xin – cho và tham nhũng vặt. Chính sự phục vụ liêm chính này tạo ra những luận cứ thực tiễn đanh thép nhất để bảo vệ uy tín của Đảng trước mọi sự xuyên tạc.
Trong hệ sinh thái đó, “công dân số” là thực thể trung tâm. Khái niệm “công dân số” hiện nay không chỉ dừng lại ở việc sở hữu danh tính điện tử hay kỹ năng thao tác máy tính. Theo Luật Chuyển đổi số năm 2025, “công dân số” là những cá nhân có danh tính điện tử duy nhất, có năng lực số cơ bản và thực hiện đầy đủ trách nhiệm chính trị trên môi trường mạng. Trong kỷ nguyên vươn mình, “công dân số” không chỉ cần kỹ năng thao tác kỹ thuật mà quan trọng hơn là phải có “năng lực số” gắn liền với “đạo đức số” và “trách nhiệm chính trị số”. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân khi tham gia không gian mạng phải có khả năng tự nhận diện thông tin độc hại, có bản lĩnh để phản bác những luận điệu xuyên tạc và có ý thức thượng tôn pháp luật trong mỗi hành vi tương tác ảo.
Việc tham gia bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng không chỉ là quyền tự do dân chủ mà còn là nghĩa vụ chính trị và trách nhiệm pháp lý của mỗi cá nhân. Một “công dân số” thực thụ phải có năng lực nhận diện thông tin độc hại và ý thức thượng tôn pháp luật nghiêm ngặt. Khi mỗi người dân trở thành một màng lọc thông tin thông minh, thực hiện phương châm dùng thông tin tích cực để đẩy lùi thông tin tiêu cực thì mọi âm mưu xuyên tạc sẽ tự khắc bị đẩy lùi. Sự gắn kết hữu cơ này chính là việc vận dụng sáng tạo bài học “lấy dân làm gốc” vào môi trường mạng, hình thành thế trận lòng dân trên không gian mạng, là nhân tố quyết định mọi thắng lợi trong công cuộc bảo vệ sự nghiệp cách mạng của Đảng.
2.2. Mối quan hệ biện chứng giữa xây dựng “xã hội số”, “công dân số” và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Từ thực tiễn đấu tranh, Đảng nhận diện rõ: nếu chỉ dựa vào các biện pháp kỹ thuật “ngăn chặn, gỡ bỏ” thì chúng ta chỉ mới giải quyết được phần ngọn. Phương thức phòng ngự tư tưởng chủ động và mang tính chiến lược nhất chính là xây dựng một nền tảng tư tưởng vững chắc dựa trên cơ sở “xã hội số” và “công dân số”. Xây dựng “xã hội số” minh bạch, công bằng và hiệu quả là cách tốt nhất để triệt tiêu các “điểm nghẽn” mà các thế lực thù địch thường lợi dụng để kích động bất mãn. Một xã hội mà ở đó mọi dịch vụ công đều được thực hiện trực tuyến, tham nhũng vặt bị loại bỏ và dữ liệu được chia sẻ vì lợi ích chung sẽ là luận cứ đanh thép nhất để bảo vệ uy tín của Đảng.
Xây dựng “xã hội số” là tạo ra một môi trường tương tác an toàn, minh bạch, nơi các giá trị nhân văn, văn hóa dân tộc được lan tỏa và giữ vai trò quan trọng. Khi “xã hội số” phát triển đúng định hướng, nó sẽ hình thành năng lực tự sàng lọc tư tưởng của cộng đồng, giúp chủ động đào thải các luồng thông tin xấu độc. Bên cạnh đó, việc hình thành “công dân số” với đầy đủ năng lực số, đạo đức số và trách nhiệm chính trị số chính là xây dựng nền tảng bản lĩnh chính trị kiên định từ gốc. Những “công dân số” có nhận thức chính trị vững vàng – tức là những cá nhân không chỉ có năng lực số mà còn có đạo đức số và trách nhiệm chính trị số – sẽ tạo ra hàng triệu nhân tố tự nguyện trên mặt trận tư tưởng. Khi mỗi người dân trở thành một màng lọc thông tin thông minh, biết dùng thông tin tích cực để xóa bỏ thông tin tiêu cực, thì mọi âm mưu xuyên tạc sẽ tự khắc bị đẩy lùi ngay từ khi mới xuất hiện. Một “công dân số” có bản lĩnh chính trị vững vàng là người biết sử dụng công nghệ để kiểm chứng thông tin, biết ứng xử văn minh và chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái ngay trên trang cá nhân của mình. Đây chính là sự vận dụng sáng tạo bài học “lấy dân làm gốc” vào môi trường mạng, hình thành “thế trận lòng dân trên không gian mạng”, là nhân tố quyết định mọi thắng lợi trong công cuộc bảo vệ Đảng.
Việc xây dựng “xã hội số”, “công dân số” và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng có mối quan hệ hữu cơ, tác động qua lại lẫn nhau trong một vòng tròn khép kín. “Xã hội số” đóng vai trò là môi trường chiến lược, nơi diễn ra các hoạt động tuyên truyền và đấu tranh tư tưởng. “Công dân số” là chủ thể quyết định, là những người trực tiếp tiếp nhận, xử lý và lan tỏa thông tin. Bảo vệ tư tưởng của Đảng chính là nhiệm vụ cốt lõi nhằm đảm bảo “xã hội số” phát triển đúng định hướng xã hội chủ nghĩa. Khi “xã hội số” được xây dựng dựa trên sự minh bạch và hiệu quả của Chính phủ số, người dân sẽ có niềm tin vững chắc hơn vào sự lãnh đạo của Đảng. Minh chứng cụ thể là khi các thủ tục hành chính được thực hiện trực tuyến, xóa bỏ cơ chế “xin – cho” và giảm thiểu tham nhũng vặt, thì chính những kết quả thực tế này trở thành luận cứ đanh thép nhất để bác bỏ các luận điệu xuyên tạc về sự yếu kém của bộ máy.
Thực tiễn cho thấy, các biện pháp kỹ thuật như gỡ bỏ bài viết hay chặn trang web chỉ là giải pháp tình thế, phần ngọn. Giải pháp gốc rễ nằm ở việc nâng cao trình độ dân trí số và bản lĩnh chính trị của người dân. Khi một xã hội có đại bộ phận công dân là những “công dân số tích cực”, có khả năng phân tích và phản biện sắc sảo, các luồng tin giả, tin xấu độc sẽ tự khắc bị đào thải bởi chính cộng đồng. Đây chính là sự cụ thể hóa phương châm lấy cái đẹp dẹp cái xấu, chuyển dịch từ trạng thái “phòng ngự” sang “chủ động kiến tạo” không gian mạng lành mạnh.
Mối quan hệ này còn thể hiện ở việc ứng dụng công nghệ để củng cố “thế trận lòng dân” trên mạng. Khi Nhà nước cung cấp các công cụ như ứng dụng VNeID với các tiện ích thiết thực, người dân cảm nhận được sự phục vụ tận tâm, từ đó hình thành sự gắn kết mật thiết giữa Đảng và Nhân dân trong không gian ảo. Hiệu quả của mối quan hệ này phụ thuộc trực tiếp vào năng lực thực thi và quản lý nhà nước của hệ sinh thái chính quyền cấp xã, phường và các đặc khu. Kể từ khi tổ chức lại bộ máy hành chính cơ sở trực thuộc trung ương, chính quyền cấp cơ sở đã trở thành mắt xích cốt lõi trong việc hiện thực hóa các chính sách quản trị số. Nếu đội ngũ cán bộ tại xã, phường, đặc khu vận hành thông suốt cơ chế tiếp nhận phản ánh, giải quyết thấu đáo khiếu nại của người dân trên không gian trực tuyến, họ sẽ trực tiếp triệt tiêu nguy cơ phát sinh “vùng trũng nhận thức” và củng cố vững chắc niềm tin của quần chúng vào sự lãnh đạo của Đảng ngay từ cơ sở. Đây chính là nền tảng để mỗi “công dân số” trở thành một nhân tố tích cực, sẵn sàng đấu tranh bảo vệ Đảng khi xuất hiện những biểu hiện sai trái, thù địch trên mạng xã hội.
3. Nhận diện âm mưu của các thế lực thù địch và thực trạng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng hiện nay
3.1. Không gian mạng – trận địa mới của các thế lực thù địch
Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, không gian mạng không còn đơn thuần là một kênh truyền tải thông tin mà đã trở thành trận địa đấu tranh tư tưởng quyết liệt nhất. Sau thành công của Đại hội XIV của Đảng, các thế lực thù địch đã đẩy mạnh chiến thuật diễn biến hòa bình lên một tầm cao mới, nhắm trực diện vào các văn kiện và công tác nhân sự chiến lược. Sự nguy hiểm nằm ở việc chúng đã vũ khí hóa công nghệ Deepfake để giả mạo hình ảnh, giọng nói của các đồng chí lãnh đạo chủ chốt, tạo ra những phát ngôn sai sự thật nhằm gây hoang mang, chia rẽ nội bộ. Đồng thời, thông qua chiến thuật phân phối nội dung nhắm vào mục tiêu của các thuật toán mạng xã hội đang tạo ra xu hướng, định hướng thông tin cục bộ, cô lập người dùng vào các nhóm thông tin phiến diện nhằm nhồi nhét tư tưởng phi chính trị hóa, làm phai nhạt lý tưởng cách mạng của thế hệ trẻ.
Thủ đoạn nguy hiểm nhất hiện nay là việc xuyên tạc trực diện các văn kiện và công tác nhân sự vừa được thông qua tại Đại hội XIV của Đảng. Các tổ chức phản động lưu vong sử dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh để cắt ghép, trích dẫn phiến diện các quyết sách chiến lược, từ đó diễn giải sai lệch bản chất các quan điểm về phát triển kinh tế số, “xã hội số”, nhằm quy chụp rằng Đảng đang “lúng túng” trước các thách thức thời đại. Nguy hiểm hơn, công nghệ Deepfake đã được “vũ khí hóa” để giả mạo hình ảnh, giọng nói của các đồng chí lãnh đạo chủ chốt ngay sau khi bầu cử kết thúc, tạo ra những video “phát biểu” sai sự thật nhằm gây hoang mang, chia rẽ nội bộ và ảnh hưởng đến uy tín của bộ máy lãnh đạo khóa mới.
Song song với việc đánh phá trực diện, các thế lực này còn thực hiện chiến lược xuyên tạc văn hóa vô cùng tinh vi nhắm vào “công dân số”, đặc biệt là thế hệ trẻ. Chúng lồng ghép những giá trị lệch lạc, tư tưởng “phi chính trị hóa” vào các nội dung giải trí hấp dẫn trên TikTok, Youtube nhằm làm mờ nhạt lý tưởng cách mạng của giới trẻ. Việc quảng bá lối sống thực dụng, đề cao tự do tuyệt đối dưới nhãn mác “phản biện xã hội” hay “đòi hỏi dân chủ” đã dẫn dắt một bộ phận thanh niên đến cái nhìn tiêu cực về lịch sử dân tộc và những thành tựu của công cuộc đổi mới. Đây thực chất là một cuộc chiến giành giật niềm tin trên không gian mạng, nơi ranh giới giữa đúng và sai, giữa thông tin xây dựng và thông tin phá hoại đang bị chúng cố tình xóa nhòa.
Sự nguy hiểm còn đến từ chiến lược chuyển hóa tư tưởng mềm thông qua việc phổ biến các giá trị văn hóa lệch lạc nhắm thẳng vào thế hệ trẻ, lớp “công dân số” tương lai của đất nước. Môi trường mạng đang xuất hiện các biểu hiện lệch chuẩn nghiêm trọng về văn hóa, nơi các hành vi ứng xử không chuẩn mực, ngôn từ thù hằn và lối sống thực dụng được cổ xúy. Các thế lực thù địch hiểu rằng nếu làm phai mờ bản sắc dân tộc và lý tưởng cách mạng trong lòng giới trẻ, chúng sẽ đạt được mục tiêu lật đổ chế độ từ bên trong. Việc bóp méo lịch sử, hạ thấp vai trò lãnh đạo của Đảng thông qua các nội dung giải trí độc hại đã tạo ra sự xói mòn niềm tin âm thầm nhưng sâu sắc, thúc đẩy quá trình “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong một bộ phận thanh niên vốn tiếp cận công nghệ nhanh nhưng thiếu năng lực kiểm chứng chính trị vững chắc.
3.2. Những thành tựu và lợi thế trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Việt Nam bước vào năm 2026 với thế và lực mới trên không gian mạng nhờ những thành tựu phát triển hạ tầng số vượt bậc. Tính đến đầu năm 2026, đất nước đã đạt con số ấn tượng với 85,6 triệu người dùng Internet, chiếm tới 84,2% dân số (DataReportal, 2026). Đặc biệt, độ phủ của mạng 5G đã lan tỏa mạnh mẽ tới 58,9% dân số (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2026), tạo điều kiện thuận lợi nhất để phổ biến thông tin chính thống của Đảng một cách nhanh chóng và ổn định đến từng hộ gia đình. Sự hiện diện phổ biến của điện thoại thông minh (chiếm 97,6% người dùng Internet) đã biến mỗi công dân thành một điểm tiếp nhận và lan tỏa thông tin, tạo tiền đề vững chắc cho việc thiết lập hệ thống phòng ngừa từ cơ sở.
Trước cuộc đấu tranh tư tưởng này, hệ thống chính trị Việt Nam đã chủ động xác lập thế trận mới dựa trên nền tảng hạ tầng số vững chắc. Một minh chứng điển hình cho sự vận hành hiệu quả của thế trận lòng dân chính là siêu ứng dụng VNeID. Khác với các công cụ quản lý một chiều truyền thống, VNeID đã được thiết kế thành một kênh tương tác hành chính hai chiều xác thực. Khi hàng triệu người dân sử dụng ứng dụng này để trực tiếp góp ý sửa đổi Hiến pháp và Văn kiện Đảng, người dân không chỉ thực thi quyền dân chủ mà còn trực tiếp đập tan luận điệu xuyên tạc về một bộ máy quan liêu, xa rời quần chúng. Cơ chế phản hồi tức thì của các cơ quan chức năng thông qua VNeID đã giúp làm trong sạch môi trường thông tin, chặn đứng các chiến dịch tung tin đồn thất thiệt ngay từ cơ sở.
Mặc dù vậy, chúng ta vẫn phải đối mặt với những khoảng trống nhất định. Hiện tượng e dè, né tránh đấu tranh trực diện của một bộ phận cán bộ, đảng viên trên mạng xã hội vẫn còn tồn tại. Bên cạnh đó, sự chênh lệch về năng lực nhận diện tin giả giữa khu vực đô thị và nông thôn vẫn tạo ra những lỗ hổng để các thế lực thù địch khai thác, đòi hỏi một chiến lược quản trị và giáo dục toàn diện hơn.
Thêm vào đó, việc đưa Trung tâm dữ liệu quốc gia số 1 vào vận hành từ tháng 8/2025, cùng với sự kết nối liên thông của 46 cơ sở dữ liệu chuyên ngành, đã giúp Nhà nước quản lý dân cư một cách “đúng, đủ, sạch, sống”. Hạ tầng này không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính mà còn là công cụ sắc bén để định danh chính xác công dân, từ đó triệt tiêu nạn mạo danh lãnh đạo và phát tán tin độc hại từ các tài khoản rác, hình thành kênh tương tác trực tiếp, an toàn và tin cậy giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân. VNeID không còn chỉ là công cụ hành chính mà đã trở thành nền tảng để xác thực thông tin, giúp người dân dễ dàng đối chiếu với thông tin chính thống và tham gia góp ý xây dựng Đảng một cách thực chất, từ đó triệt tiêu các khâu trung gian dễ bị kẻ xấu lợi dụng để xuyên tạc.
Bên cạnh hạ tầng kỹ thuật, sự hình thành và trưởng thành của các lực lượng thông tin chuyên trách trên mạng như Lực lượng 47, các nhóm chuyên gia lý luận và mạng lưới tài khoản có tầm ảnh hưởng định hướng chính thống đã tạo nên một thế trận phòng thủ nhiều tầng nấc. Các lực lượng này không chỉ làm nhiệm vụ đấu tranh trực diện mà còn đóng vai trò dẫn dắt dư luận, kịp thời vạch trần các chiến dịch thay đổi hướng thông tin bất ngờ—thủ đoạn mà các trang mạng ban đầu đăng tin chính thống để lấy lòng tin, rồi bất ngờ quay sang chống phá. Sức mạnh tổng hợp từ sự bứt phá kinh tế, với mức tăng trưởng GDP quý I/2026 đạt 7,83% (Cục Thống kê, 2026), là minh chứng thuyết phục nhất, củng cố vững chắc và toàn diện niềm tin của Nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng, khiến mọi sự xuyên tạc đều trở nên lạc lõng trước thực tiễn sinh động của đất nước.
3.3. Thách thức và lỗ hổng từ “xã hội số” và “công dân số”
Mặc dù có nhiều thành tựu nhưng chính sự bùng nổ của “xã hội số” cũng làm nảy sinh những lỗ hổng nguy hiểm mà các thế lực thù địch đang triệt để khai thác. Thách thức lớn nhất đến từ việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo để sản xuất tin giả quy mô lớn, khiến ranh giới giữa thật và giả trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Sự “vũ khí hóa” trí tuệ nhân tạo của các thế lực thù địch nhằm thao túng nhận thức xã hội trên diện rộng. Công nghệ Deepfake đã nâng mức độ nguy hiểm của tin giả lên một tầm cao mới, khi có thể giả mạo giọng nói, hình ảnh và biểu cảm của lãnh đạo Đảng một cách hoàn hảo để tung ra các phát ngôn gây sốc, kích động bạo lực hoặc lừa đảo tài chính. Chỉ tính riêng quý I/2025, tổng thiệt hại do lừa đảo Deepfake toàn cầu đã đạt tới 200 triệu USD (Hiệp hội An ninh mạng quốc gia, 2025); tại Việt Nam, tần suất tấn công nhắm vào niềm tin chính trị đang gia tăng mạnh mẽ. Mỗi ngày có tới hơn 20.000 mẩu tin giả được phát tán trên không gian mạng Việt Nam (Bộ Công an, 2025), phần lớn được sản xuất tự động bằng AI, tạo áp lực khổng lồ lên công tác kiểm chứng và định hướng dư luận. Tin giả AI hiện nay đạt độ hoàn hảo về ngữ pháp và luận điệu hết sức tinh vi, khiến năng lực kiểm chứng thông tin của “công dân số” gặp khó khăn trong việc nhận diện đâu là sự thật.
Từ góc độ xã hội học, việc các thuật toán mạng xã hội tự động phân phối thông tin theo sở thích cá nhân đang tạo ra những thách thức nghiêm trọng. Người dùng mạng có xu hướng chỉ tiếp nhận những thông tin phù hợp với quan điểm cá nhân, vô hình chung tự cô lập mình trong những cộng đồng đóng, nơi thông tin xấu độc dễ dàng thẩm thấu mà không có sự đối chứng. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt thông tin chính thống và nhận thức lệch lạc ở một bộ phận “công dân số”, gây ra hiện tượng lệch chuẩn văn hóa và tâm lý đám đông phản ứng tiêu cực trên mạng, nơi những giá trị truyền thống bị coi nhẹ và các hình tượng ảo có lối sống lệch chuẩn bị đẩy lên quá mức.
Đáng lo ngại hơn là nhận thức lệch lạc của một bộ phận ‘công dân số’ khi đối mặt với các thuật toán thao túng tâm lý. Các thế lực thù địch sử dụng chiến thuật “Micro-targeting” để phân phối nội dung chống phá riêng biệt cho từng hồ sơ tâm lý của người dùng, tạo ra các vòng lặp phản hồi khiến người dân dần bị tư tưởng hóa tiêu cực một cách vô thức. Hiện tượng e dè, né tránh đấu tranh trên mạng xã hội khiến những tiếng nói đúng đắn đôi khi bị lấn át bởi làn sóng dư luận giả tạo từ các mạng lưới tài khoản tự động. Khi cảm xúc lấn át lý trí và tâm lý đám đông lấn át bản lĩnh cá nhân, sự lệch chuẩn về văn hóa và đạo đức ứng xử sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho thông tin xấu độc lan truyền, làm xói mòn hệ thống giá trị xã hội chủ nghĩa mà chúng ta đang dày công xây dựng.
Đối với thế hệ trẻ, việc thiếu hụt năng lực nhận diện và phân tích thông tin nhạy bén trong khi dành tới 7,5 giờ mỗi ngày trên Internet (DataReportal, 2026) là một lỗ hổng đáng báo động. Nhiều thanh thiếu niên dễ bị lôi kéo bởi các trào lưu phi chính trị hóa hay các nội dung giải trí lệch chuẩn núp bóng dưới danh nghĩa phản biện xã hội. Nếu không có sự định hướng kịp thời, thế hệ này dễ trở thành đối tượng tiếp nhận tự nguyện của các chiến dịch xâm lăng văn hóa, dần dần dẫn đến sự phai nhạt lý tưởng và nguy cơ tự diễn biến ngay từ bên trong suy nghĩ.
Sự tồn tại của các thách thức và lỗ hổng trên bắt nguồn từ những nguyên nhân sâu xa cả về mặt kỹ thuật lẫn quản trị xã hội. Đầu tiên phải kể đến sự chênh lệch về năng lực số, hay “khoảng cách số”, giữa các vùng miền và các tầng lớp xã hội. Mặc dù tỷ lệ người dùng Internet cao, nhưng sự phân hóa theo vùng miền vẫn rất lớn, với 61,4% dân số sống ở nông thôn (Tổng cục Thống kê, 2025) vốn gặp nhiều hạn chế trong việc tiếp cận các kỹ năng an toàn thông tin và kiến thức chính trị hiện đại. Sự thiếu hụt các chương trình giáo dục kỹ năng số sâu rộng ở quy mô toàn dân đã khiến các nhóm yếu thế như người cao tuổi, đồng bào vùng sâu, vùng xa dễ tiếp cận các nội dung lừa đảo và bị thao túng tư tưởng. Người dân ở vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số dù đã có sóng 5G nhưng năng lực nhận diện tin giả còn rất hạn chế, khiến họ trở thành đối tượng dễ bị tổn thương trước các chiến dịch lừa đảo và xuyên tạc của đối phương.
Tại địa bàn hành chính cấp cơ sở, thách thức này càng bộc lộ rõ nét khi năng lực quản trị công trực tuyến của một bộ phận cán bộ chuyên trách tại các xã, phường, đặc khu còn chưa đồng đều. Việc thiếu hụt nhân lực công nghệ thông tin chuyên sâu cấp cơ sở dẫn đến tình trạng xử lý thông tin tiêu cực, lừa đảo hoặc định hướng dư luận trước các sự việc nhạy cảm nảy sinh tại địa phương đôi khi còn chậm trễ, lúng túng, chưa kịp thời dập tắt tin đồn ngay từ khi mới manh nha.
Về mặt pháp lý, mặc dù chúng ta đã có những bước tiến lớn trong việc quản trị AI và dữ liệu xuyên biên giới thông qua việc ban hành Luật An ninh mạng năm 2025 và Luật Chuyển đổi số năm 2025, nhưng hệ thống quy định vẫn chưa hoàn toàn kiểm soát được dòng chảy thông tin phức tạp trực tiếp tác động đến tư tưởng. Đặc biệt, sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn đồng bộ theo Luật Báo chí năm 2025 đã bộc lộ những khoảng trống lớn trong công tác quản lý nhà nước. Luật dù đã thiết lập hành lang pháp lý mới để siết chặt trách nhiệm của các nền tảng số xuyên biên giới, yêu cầu định danh và bóc gỡ thông tin độc hại do AI tạo ra trong vòng 24 giờ, nhưng việc áp dụng chế tài xử phạt hành chính đối với các chủ thể này vẫn gặp độ trễ lớn do rào cản kỹ thuật và tính chất ẩn danh trên không gian ảo. Bên cạnh đó, Luật mới đặt ra yêu cầu rất cao về mô hình “báo chí số” tích hợp và cơ chế kinh tế báo chí tự chủ để các cơ quan báo chí cách mạng làm chủ mặt trận tư tưởng; tuy nhiên, nguồn lực đầu tư công nghệ tại nhiều cơ quan truyền thông chính thống hiện nay chưa đáp ứng kịp, dẫn đến tình trạng thông tin định hướng của ta đôi khi bị tụt hậu về tốc độ và hình thức thể hiện so với các trang mạng giả mạo. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa các lực lượng công an, tuyên giáo và thông tin truyền thông tuy đã được thiết lập, nhưng đôi lúc vẫn còn lúng túng trong việc xác định thẩm quyền khi đối diện với các nền tảng xuyên biên giới liên tục thay đổi chính sách bảo mật.
Một nguyên nhân quan trọng nằm ở việc công tác giáo dục và dân vận số vẫn còn nặng tính hình thức ở một số nơi. Việc đào tạo kỹ năng số cho người dân đôi khi chỉ dừng lại ở mức hướng dẫn sử dụng ứng dụng mà chưa chú trọng đến việc xây dựng bản lĩnh chính trị số. Khi công tác dân vận không thực chất, không giải quyết kịp thời những bức xúc dân sinh trên môi trường số, người dân dễ tìm đến các kênh không chính thống để giải tỏa tâm lý, tạo cơ hội cho kẻ xấu lợi dụng, lôi kéo, kích động phản ứng tiêu cực.
4. Một số giải pháp
Thứ nhất, tăng cường sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp của Đảng thông qua số hóa phương thức lãnh đạo. Cấp ủy các cấp cần khẩn trương vận hành mô hình Chi bộ số và Đảng bộ số theo tinh thần Quy định số 19-QĐ/TW ngày 10/4/2026 của Bộ Chính trị để kịp thời định hướng tư tưởng của đảng viên trong thời gian thực hiện. Mỗi cán bộ, đảng viên phải thực hiện nghiêm túc trách nhiệm nêu gương theo Quy định số 20-QĐ/TW ngày 08/4/2026 của Bộ Chính trị, kiên quyết không được im lặng trước các luận điệu sai trái. Đảng viên phải sử dụng tài khoản chính danh, dùng uy tín và lập luận khoa học để trở thành những người dẫn dắt dư luận, tạo ra hiệu ứng lan tỏa niềm tin từ nội bộ Đảng ra toàn xã hội.
Thứ hai, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về truyền thông số và làm chủ hệ sinh thái dữ liệu theo Luật Báo chí năm 2025. Đây là một giải pháp đột phá về mặt thể chế. Cần tổ chức thi hành nghiêm ngặt và đồng bộ Luật Báo chí năm 2025, đặc biệt chú trọng cụ thể hóa các quy định về quản lý cơ quan báo chí trên môi trường số và cơ chế kiểm soát nội dung xuyên biên giới. Bộ Khoa học và Công nghệ cần khẩn trương ban hành các thông tư quy định rõ trách nhiệm pháp lý của các doanh nghiệp cung cấp nền tảng số trong việc chủ động thiết lập thuật toán để ngăn chặn các tài khoản mạo danh cơ quan Đảng, Nhà nước; đồng thời áp dụng cơ chế tự động gỡ bỏ các sản phẩm Deepfake độc hại mà không cần chờ yêu cầu hành chính. Nhà nước cần ưu tiên bố trí ngân sách chiến lược để hiện đại hóa hạ tầng công nghệ cho các cơ quan báo chí chủ lực, chuyển đổi thành công sang mô hình tòa soạn số đa phương tiện, bảo đảm thông tin chính thống luôn dẫn dắt và chiếm lĩnh dòng thông tin trên không gian mạng. Song song đó, việc vận hành hiệu quả Trung tâm dữ liệu quốc gia số 1 là yếu tố cốt lõi để bảo vệ chủ quyền dữ liệu, tạo ra cơ chế chủ động kiểm soát và ngăn chặn thông tin độc hại từ bên ngoài xâm nhập.
Thứ ba, bồi dưỡng bản lĩnh chính trị cho “công dân số” và hiện thực hóa thế trận lòng dân trên các nền tảng quốc gia. Bộ Giáo dục và Đào tạo cần phối hợp với Ban Tuyên giáo Trung ương đưa nội dung an ninh chính trị số vào giảng dạy chính khóa, đồng thời tổ chức các chiến dịch bổ sung năng lực số trên diện rộng nhằm xóa bỏ khoảng cách về năng lực số ở vùng sâu, vùng xa. Nhằm hiện thực hóa chiến lược này tại cơ sở, chính quyền các xã, phường và các đặc khu cần thành lập và phát huy vai trò của các tổ công nghệ số cộng đồng. Đội ngũ cán bộ, công chức cơ sở phối hợp cùng lực lượng công an địa bàn phải trực tiếp bám sát, hướng dẫn, phổ cập kỹ năng nhận diện tin giả, tin độc hại trực tiếp cho các hộ gia đình; đồng thời sử dụng các trang thông tin điện tử, nhóm liên lạc trực tuyến chính thống của xã, phường, đặc khu để kịp thời thông tin minh bạch, định hướng dư luận xã hội ngay khi có vụ việc phức tạp xảy ra trên địa bàn.
Điểm nhấn đột phá là việc triển khai Cơ chế tôn vinh và xác thực đóng góp an ninh số của công dân trên ứng dụng VNeID. Để giải pháp này thực sự khả thi và loại bỏ hoàn toàn rủi ro “thương mại hóa” hoặc cơ học hóa trách nhiệm chính trị, hệ thống sẽ không áp dụng hình thức quy đổi điểm thưởng thành lợi ích vật chất hay ưu đãi hành chính, nhằm tránh làm sai lệch bản chất của giải pháp. Thay vào đó, VNeID được định vị là môi trường hành chính minh bạch để ghi nhận và xác thực lòng yêu nước, cũng như trách nhiệm chính trị của công dân số. Thông qua việc tích hợp các biểu mẫu phản ánh kiến nghị thông minh, công dân có thể dễ dàng báo cáo tài khoản độc hại hoặc cung cấp luận cứ kiểm chứng tin giả theo thời gian thực. Những đóng góp này sẽ là cơ sở, căn cứ để các cơ quan nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và chính quyền địa phương (xã, phường, đặc khu) kịp thời biểu dương, khen thưởng, tôn vinh danh hiệu thi đua “Công dân số gương mẫu” trong các đợt sơ kết, tổng kết định kỳ. Điều này giúp khơi dậy động lực tinh thần mạnh mẽ, biến nghĩa vụ bảo vệ chế độ thành hành động tự nguyện thực chất, khẳng định tinh thần thượng tôn pháp luật và bản lĩnh vững chắc của mỗi công dân trong kỷ nguyên mới.
Thứ tư, chủ động ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn để tự động hóa việc định hướng dư luận. Thiết lập và phát huy hiệu quả Hệ thống Trung tâm Điều hành An ninh số có khả năng rà quét, phân loại tin xấu độc theo thời gian thực. Hệ thống này không chỉ phát hiện mà còn phải có khả năng tự động cung cấp các luận cứ phản bác khoa học ngay khi tin giả xuất hiện. Việc phân tích xu hướng dư luận sẽ giúp các cơ quan của Đảng thiết kế các chiến dịch truyền thông trúng đích, biến thông tin chính thống thành dòng chảy chủ lực, vạch trần mọi âm mưu thao túng tâm lý của các thế lực thù địch.
5. Kết luận
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng là một nhiệm vụ chính trị trọng tâm, mang tính quyết định đối với sự vững bền của chế độ trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước. Cuộc đấu tranh này không thể chỉ dựa vào các biện pháp kỹ thuật đơn thuần, mà phải bắt nguồn từ việc xây dựng một nền quản trị quốc gia minh bạch và bồi dưỡng những công dân có bản lĩnh chính trị kiên định. Hạ tầng số là cơ thể, thể chế pháp luật là khung xương, công nghệ số là công cụ đấu tranh, nhưng chính “công dân số” mới là linh hồn và sức mạnh nội sinh quyết định thắng bại trên mặt trận tư tưởng. Khi sự minh bạch của Chính phủ số cộng hưởng cùng lòng yêu nước của Nhân dân và khi mỗi thiết bị thông minh trở thành một công cụ đấu tranh bảo vệ lẽ phải, chúng ta sẽ xây dựng được một thế trận lòng dân vững mạnh. Đó là nền tảng vững chắc nhất để toàn Đảng, toàn dân ta đập tan mọi âm mưu thù địch, bảo vệ toàn vẹn thành quả cách mạng và đưa đất nước tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển hùng cường.
Tài liệu tham khảo:
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026). Quy định số 19-QĐ/TW ngày 10/4/2026 về công tác chính trị, tư tưởng trong Đảng.
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026). Quy định số 20-QĐ/TW ngày 08/4/2026 về việc thi hành Điều lệ Đảng (Trách nhiệm nêu gương trên mạng).
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Chính trị (2024). Kết luận số 89-KL/TW ngày 25/7/2024 về việc tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị khóa XII.
Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
Bộ Công an (2025). Báo cáo tổng kết công tác an ninh mạng năm 2024 và phương hướng năm 2025.
Chính phủ (2026). Nghị quyết số 66.22/2026/NQ-CP ngày 09/7/2026 về phát triển công dân số
DataReportal (2026). Digital Vietnam 2026: Báo cáo thống kê Internet và mạng xã hội.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Hiệp hội An ninh mạng quốc gia (2025). Báo cáo thiệt hại do tội phạm Deepfake và tin giả AI gây ra trong quý I/2025.
Quốc hội (2025). Luật Báo chí năm 2025.
Quốc hội (2025). Luật Chuyển đổi số năm 2025.
Quốc hội (2025). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025
Đỗ Đức Long, Nguyễn Thị Xuân Nguyên (2026). Xây dựng lá chắn số bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới. Tạp chí Lý luận Chính trị và Truyền thông. Tập 32, số 1/2026.



