Developing the recycled materials market in Vietnam to promote the circular economy: emerging issues
TS. Vũ Thị Thu Hằng
Trường Đại học Lao động – Xã hội
Email: hangvtt@ulsa.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững, phát triển thị trường nguyên liệu tái chế ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn. Mặc dù đã có chuyển biến trong những năm gần đây, thị trường nguyên liệu tái chế ở Việt Nam vẫn chưa phát triển tương xứng với lượng chất thải phát sinh và nhu cầu sử dụng nguyên liệu thứ cấp của nền kinh tế. Bài viết tập trung phân tích vai trò của thị trường nguyên liệu tái chế đối với phát triển kinh tế tuần hoàn, đánh giá thực trạng thị trường nguyên liệu tái chế tại Việt Nam, làm rõ những vấn đề tồn tại và đề xuất một số giải pháp nhằm hình thành một thị trường nguyên liệu tái chế vận hành hiệu quả.
Từ khóa: Nguyên liệu tái chế; nguyên liệu thứ cấp; kinh tế tuần hoàn; chuyển đổi xanh.
Abstract: In the context of transitioning toward a green and sustainable growth model, the development of the recycled materials market has increasingly demonstrated its crucial role in facilitating the shift from a linear economy to a circular economy. Although the market has shown notable progress in recent years, Vietnam’s recycled materials market has yet to develop in proportion to the volume of waste generated and the demand for secondary raw materials in the economy. This article analyzes the role of the recycled materials market in promoting the circular economy, assesses the current state of the recycled materials market in Vietnam, identifies existing challenges, and proposes several solutions for establishing an efficient and well-functioning recycled materials market.
Keywords: Recycled materials; secondary raw materials; circular economy; green transition.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống ngày càng làm gia tăng áp lực lên nguồn tài nguyên hữu hạn và tạo ra khối lượng lớn chất thải, gây tác động tiêu cực đến môi trường và sự phát triển bền vững, kinh tế tuần hoàn đã trở thành một xu hướng phát triển được nhiều quốc gia lựa chọn. Theo Ellen MacArthur Foundation (2012), kinh tế tuần hoàn là một hệ thống kinh tế được thiết kế nhằm loại bỏ chất thải và ô nhiễm ngay từ đầu, kéo dài vòng đời của sản phẩm và vật liệu, đồng thời tái tạo các hệ sinh thái tự nhiên. Khác với kinh tế tuyến tính vận hành dựa trên nguyên tắc “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, kinh tế tuần hoàn coi chất thải là nguồn tài nguyên đầu vào cho chu trình sản xuất mới, qua đó hình thành các vòng tuần hoàn vật chất khép kín. Như vậy, điều kiện để kinh tế tuần hoàn vận hành là có sự phát triển của thị trường nguyên liệu tái chế.
Trên thực tế, nhiều quốc gia đã coi phát triển thị trường nguyên liệu tái chế là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế tuần hoàn. Không ít quốc gia đã từng bước xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận chất lượng và truy xuất nguồn gốc đối với nguyên liệu tái chế nhằm tạo lập niềm tin cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tại Việt Nam, thị trường nguyên liệu tái chế mới chỉ bước đầu vận hành, còn nhiều hạn chế nên nguyên liệu tái chế chưa cạnh tranh được với nguyên liệu nguyên sinh, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai kinh tế tuần hoàn trong thực tiễn. Trong khi đó, các mục tiêu về tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 mà Việt Nam đã cam kết tại COP26 đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và thúc đẩy các mô hình sản xuất, tiêu dùng bền vững. Vì vậy, việc phát triển thị trường nguyên liệu tái chế là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay.
2. Vai trò của thị trường nguyên liệu tái chế trong kinh tế tuần hoàn
Trong kinh tế tuần hoàn, nguyên liệu tái chế được hiểu là các vật liệu hoặc nguồn tài nguyên được thu hồi từ chất thải, sản phẩm sau sử dụng hoặc phụ phẩm của quá trình sản xuất để tiếp tục được sử dụng làm đầu vào cho các hoạt động sản xuất mới. Vật liệu tái chế có thể gồm: nhựa tái chế (chai nước, sợi polyester tái chế, can, chai dầu gội, bao bì, linh kiện nhựa…); giấy và bột giấy tái chế (carton cũ, giấy văn phòng, giấy báo…); kim loại tái chế (nhôm, thép, đồng…); dệt may tái chế (nhựa, bông tái chế…); vật liệu xây dựng tái chế (bê tông tái chế, gạch tái chế, nhựa tái chế trong nhựa đường…). Trong kinh tế tuần hoàn, thị trường nguyên liệu tái chế được xem là cầu nối giữa hoạt động quản lý chất thải và hoạt động sản xuất. Từ góc độ kinh tế học, thị trường nguyên liệu tái chế bao gồm quan hệ cung – cầu liên quan đến hoạt động thu gom, phân loại, xử lý, mua bán và sử dụng nguyên liệu tái chế trong nền kinh tế. Đây là nơi diễn ra các hoạt động trao đổi và sử dụng các nguyên liệu tái chế thu hồi từ chất thải hoặc sản phẩm sau tiêu dùng hoặc phụ phẩm của quá trình sản xuất và tiếp tục được đưa vào quá trình sản xuất mới. Thị trường này bao gồm nhiều chủ thể khác nhau, như: hộ gia đình, đơn vị thu gom, doanh nghiệp tái chế, doanh nghiệp sản xuất, nhà phân phối và cơ quan quản lý nhà nước.
Phát triển thị trường nguyên liệu tái chế sẽ mang lại nhiều lợi ích trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn. Việc sử dụng nguyên liệu tái chế cho phép thay thế một phần nguyên liệu nguyên sinh trong nhiều ngành sản xuất. Khi các vật liệu, như: nhựa, giấy, kim loại hoặc thủy tinh có thể được sử dụng như một loại nguyên liệu đầu vào, chúng sẽ được thu gom và tái chế thay vì bị chôn lấp hoặc đốt bỏ. Điều này góp phần giảm áp lực đối với các bãi chôn lấp chất thải và hạn chế các tác động tiêu cực đến môi trường. Thị trường nguyên liệu tái chế tạo ra động lực kinh tế cho toàn bộ chuỗi giá trị tuần hoàn, từ hoạt động thiết kế sản phẩm, thu gom chất thải, tái chế đến tái sản xuất phù hợp với nguyên tắc duy trì giá trị của vật liệu và sản phẩm trong thời gian lâu nhất có thể của kinh tế tuần hoàn. Mục tiêu này chỉ có thể đạt được khi tồn tại một thị trường đủ lớn để hấp thụ các nguyên liệu tái chế. Từ góc độ này, có thể xem thị trường nguyên liệu tái chế như là một trong những điều kiện nền tảng của quá trình chuyển đổi từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn.
3. Thực trạng phát triển thị trường nguyên liệu tái chế ở Việt Nam
3.1. Khung chính sách của thị trường nguyên liệu tái chế
Những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn nói chung và thị trường nguyên liệu tái chế nói riêng. Dấu mốc quan trọng nhất là Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, trong đó quy định Nhà nước khuyến khích áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng; đồng thời, thúc đẩy sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu chất thải và gia tăng tái sử dụng, tái chế. Đây được xem là nền tảng pháp lý quan trọng cho việc hình thành thị trường nguyên liệu tái chế trong tương lai.
Tiếp đó, Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 07/6/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam đã xác định rõ nhiệm vụ thúc đẩy phát triển thị trường nguyên liệu thứ cấp, nâng cao tỷ lệ tái chế và tái sử dụng chất thải trong các ngành kinh tế. Đề án nhấn mạnh việc phát triển các mô hình cộng sinh công nghiệp, khuyến khích doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu tái chế và thúc đẩy đổi mới công nghệ tái chế. Một bước tiến quan trọng khác là việc triển khai cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR) từ năm 2024. Theo đó, các doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu bao bì, sản phẩm sau sử dụng phải có trách nhiệm tổ chức tái chế hoặc đóng góp tài chính để hỗ trợ hoạt động tái chế. Cơ chế này được kỳ vọng sẽ tạo ra nguồn lực tài chính đáng kể cho ngành tái chế, đồng thời góp phần gia tăng nguồn cung nguyên liệu tái chế trên thị trường.
Bên cạnh đó, nhiều chiến lược và chương trình quốc gia như Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2030 và Kế hoạch hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững cũng đều đề cập đến mục tiêu tăng cường tái chế và sử dụng nguyên liệu tái chế trong sản xuất. Có thể thấy, khung chính sách cho phát triển thị trường nguyên liệu tái chế ở Việt Nam đã từng bước được hình thành. Tuy nhiên, so với các quốc gia phát triển, các quy định hiện hành vẫn chủ yếu tập trung vào quản lý chất thải hơn là phát triển thị trường nguyên liệu tái chế như một thị trường hàng hóa độc lập.
3.2. Thực trạng thị trường nguyên liệu tái chế tại Việt Nam
Những năm gần đây, cùng quá trình đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế, Việt Nam đang đối mặt với tốc độ gia tăng chất thải nhanh chóng. Theo đó, quy mô thị trường quản lý chất thải tại Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể với giá trị ước tính đạt 1,68 tỷ USD vào năm 2025, 1,79 tỷ USD năm 2026 và dự kiến đạt 2,44 tỷ USD vào năm 2031 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6,45% trong giai đoạn 2026 – 2031 (Mordor Intelligence, 2026). Hiện nay, thị trường đã bắt đầu hình thành một mạng lưới liên kết giữa doanh nghiệp, tổ chức xã hội và chính quyền địa phương. Các chương trình tuyên truyền và chiến dịch phân loại rác tại nguồn cũng đã góp phần thay đổi thói quen người dân, đặc biệt ở các đô thị lớn. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng, luật môi trường chặt chẽ hơn, lộ trình kinh tế tuần hoàn và các quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) thúc đẩy hướng tới các kênh tái chế chính thức.
Cung nguyên liệu tái chế đến từ chất thải xây dựng, chất thải nhựa, giấy và bìa carton, chất thải rắn sinh hoạt, kim loại và chất thải điện tử, phụ phẩm nông nghiệp… từ cả khu vực chính thức và khu vực phi chính thức. Các cơ sở, doanh nghiệp tái chế ở Việt Nam phần lớn hoạt động ở khu vực phi chính thức, chủ yếu tập trung ở các làng nghề (được biết đến là làng nghề tái chế). Tổng số ước tính khoảng 4.000 làng tái chế chiếm tỷ lệ lớn trong hơn 5.400 làng nghề truyền thống tính trên cả nước. Đối với khu vực tái chế này, do sự hạn chế đầu tư về khoa học, công nghệ nên các sản phẩm tái chế thường là các nguyên liệu, như: nhựa, sắt, đồng; một số cơ sở sản xuất ra sản phẩm như giấy tái chế… nhưng chất lượng không cao. Bên cạnh đó, hoạt động tái chế cũng đang phát triển ở khu vực chính thức với sự tham gia của các doanh nghiệp tái chế. Theo thống kê có khoảng 150 – 200 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tái chế, trong đó mới chỉ có khoảng 54 doanh nghiệp tái chế đủ điều kiện giấy phép hoạt động và giấy phép môi trường, giấy phép môi trường thành phần (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2024).
Lấy ví dụ về thị trường nhựa tái chế, một số mô hình tiêu biểu có thể kể đến như nhà máy tái chế chai PET thành hạt nhựa thực phẩm của Duy Tân Recycling; nhà máy tái chế bao bì nhựa của ALBA Group; hay các doanh nghiệp sản xuất giấy sử dụng nguyên liệu tái chế, như: Lee & Man, Vina Kraft và Đồng Tiến. Công ty cổ phần Nhựa tái chế Duy Tân Recycling năm 2021 bắt đầu vận hành nhà máy tái chế với công suất 20.000 tấn/năm. Lúc đó, lượng sản phẩm tiêu thụ trong nước chỉ chiếm khoảng 20% tổng sản lượng, tương đương 4.000 tấn. Phần lớn sản phẩm phải xuất khẩu do thị trường nội địa chưa đủ sẵn sàng. Sau bốn năm, công suất nhà máy đã được nâng lên gần 50.000 tấn/năm và tỉ lệ tiêu thụ trong nước tăng lên 50%, tương đương khoảng 25.000 tấn, tức tăng gấp 5 – 6 lần, cho thấy nhận thức và nhu cầu sử dụng vật liệu tái chế ở Việt Nam đang chuyển biến mạnh mẽ (Nhật Xuân, 2025).
Về cầu trên thị trường nguyên liệu tái chế trong nhiều năm qua, tái chế tại Việt Nam thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ xử lý chất thải nhằm hạn chế ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi yêu cầu của thị trường xuất khẩu, các cam kết ESG và các tiêu chuẩn phát triển bền vững, nguyên liệu tái chế ngày càng được xem như một nguồn tài nguyên thứ cấp quý giá. ESG (Environmental, Social, and Governance) là một bộ tiêu chí đánh giá nhằm đo lường tính bền vững và trách nhiệm của doanh nghiệp trên ba khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị. Nếu không tồn tại thị trường tiêu thụ ổn định cho nguyên liệu tái chế, quá trình thu gom và tái chế sẽ mất động lực kinh tế, dẫn đến việc phần lớn chất thải tiếp tục bị chôn lấp hoặc xử lý theo các phương thức truyền thống. Một số doanh nghiệp đã hướng tới nhu cầu sử dụng nguyên liệu tái chế, như: Coca-Cola, PepsiCo, Unilever hay Nestlé với mục tiêu tăng tỷ lệ tái chế trong bao bì sản phẩm. Tuy nhiên nhìn chung, mức độ tiêu thụ nguyên liệu tái chế trong nền kinh tế vẫn còn hạn chế, phần lớn tập trung ở một số ngành như giấy, nhựa và kim loại, trong khi nhiều lĩnh vực khác chưa hình thành nhu cầu thị trường rõ rệt.
4. Những vấn đề đặt ra đối với phát triển thị trường nguyên liệu tái chế
Mặc dù Việt Nam đã đạt được những kết quả ban đầu, song thị trường nguyên liệu tái chế vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Điều này đang tạo ra nhiều rào cản đối với quá trình hình thành và phát triển một hệ sinh thái tuần hoàn.
Thứ nhất, quy mô thị trường nhỏ và chưa hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Việt Nam có nguồn nguyên liệu thứ cấp rất lớn từ chất thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp và phụ phẩm nông nghiệp, nhưng tỷ lệ được thu hồi và đưa trở lại quá trình sản xuất còn thấp. Ví dụ, theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, mỗi năm cả nước phát sinh khoảng 23 – 25 triệu tấn chất thải công nghiệp thông thường và khoảng 800 nghìn tấn chất thải nguy hại, tốc độ gia tăng trung bình 10 – 12%/năm và có khoảng 70% chất thải công nghiệp được thu gom, xử lý; phần còn lại chưa được kiểm soát hiệu quả, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm đất, nước và không khí (Bộ Công Thương, 17/9/2025). Bên cạnh đó, hoạt động thu gom, phân loại, tái chế và tiêu thụ nguyên liệu tái chế vẫn vận hành rời rạc, cung cầu chưa kết nối chặt chẽ. Số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường nguyên liệu tái chế còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp tái chế gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn nguyên liệu ổn định, trong khi các doanh nghiệp sản xuất lại chưa kết nối hiệu quả với các nhà cung cấp nguyên liệu tái chế. Điều này làm gia tăng chi phí giao dịch và làm giảm hiệu quả vận hành của thị trường.
Thứ hai, chất lượng nguyên liệu tái chế chưa ổn định và thiếu tiêu chuẩn hóa. Phần lớn chất thải tại Việt Nam chưa được phân loại tại nguồn, dẫn đến tình trạng nguyên liệu thu hồi bị lẫn tạp chất, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm tái chế. Giá thành nguyên liệu tái chế hiện vẫn cao do chi phí thu gom, phân loại và xử lý lớn. Đây là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp sản xuất vẫn ưu tiên sử dụng nguyên liệu nguyên sinh thay vì nguyên liệu tái chế. Sự thiếu vắng các hệ thống chứng nhận chất lượng nguyên liệu tái chế cũng làm gia tăng tình trạng bất cân xứng thông tin giữa bên mua và bên bán khiến thị trường khó phát triển theo hướng chuyên nghiệp.
Thứ ba, hạ tầng thu gom, phân loại và tái chế còn nhiều hạn chế. Hệ thống phân loại chất thải tại nguồn mới đang trong giai đoạn triển khai và chưa được áp dụng rộng rãi. Phần lớn hoạt động thu gom chất thải vẫn dựa vào khu vực phi chính thức và vẫn ưu tiên thu gom xử lý hơn là tái chế, dẫn đến việc nhiều loại vật liệu có giá trị vẫn bị chôn lấp hoặc đốt bỏ. Công nghệ tái chế tại nhiều cơ sở còn lạc hậu, quy mô nhỏ và tiêu tốn nhiều năng lượng làm giảm hiệu quả kinh tế của hoạt động tái chế.
Thứ tư, thiếu hệ thống dữ liệu và cơ chế giao dịch thị trường. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy, việc xây dựng cơ sở dữ liệu và hệ thống giao dịch minh bạch là điều kiện quan trọng để phát triển thị trường nguyên liệu tái chế. Tuy nhiên, Việt Nam chưa có cơ sở dữ liệu quốc gia đầy đủ về nguồn cung, cầu và giá cả của các loại nguyên liệu tái chế. Thông tin thị trường còn phân tán, thiếu minh bạch và khó tiếp cận đối với doanh nghiệp. Thị trường chưa hình thành các sàn giao dịch hoặc nền tảng kết nối cung cầu nguyên liệu tái chế. Điều này làm hạn chế khả năng mở rộng thị trường và làm tăng chi phí tìm kiếm đối tác cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này.
Những hạn chế nêu trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết, khung chính sách hỗ trợ phát triển thị trường nguyên liệu tái chế vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, các công cụ kinh tế nhằm khuyến khích sử dụng nguyên liệu tái chế như ưu đãi thuế, tín dụng xanh hoặc cơ chế mua sắm công xanh vẫn chưa phát huy hiệu quả rõ nét. Nguồn lực đầu tư cho ngành tái chế còn hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp tái chế là doanh nghiệp nhỏ và vừa, khả năng tiếp cận vốn và công nghệ hiện đại còn khó khăn. Nhiều doanh nghiệp và người tiêu dùng vẫn còn ưu tiên sản phẩm làm từ nguyên liệu nguyên sinh. Mặt khác, mối liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp tái chế, đơn vị thu gom và người tiêu dùng vẫn còn lỏng lẻo, dẫn đến, việc các vòng tuần hoàn vật chất khép kín gặp nhiều khó khăn.
5. Giải pháp thúc đẩy phát triển thị trường nguyên liệu tái chế ở Việt Nam
Một là, hoàn thiện khung pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn đối với nguyên liệu tái chế. Nhà nước cần nghiên cứu áp dụng các chính sách ưu đãi thuế, tín dụng xanh và hỗ trợ đầu tư công nghệ đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tái chế. Từng bước triển khai các công cụ như thuế carbon hoặc cơ chế định giá phát thải nhằm phản ánh đầy đủ chi phí môi trường của nguyên liệu nguyên sinh, qua đó tạo lợi thế cạnh tranh cho nguyên liệu tái chế. Cùng với đó, cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế chứng nhận chất lượng đối với nguyên liệu tái chế nhằm tạo niềm tin cho doanh nghiệp, giảm bất cân xứng thông tin trên thị trường.
Hai là, phát triển hạ tầng thu gom, phân loại và tái chế chất thải. Nguồn cung ổn định là điều kiện quan trọng để hình thành thị trường nguyên liệu tái chế bền vững. Vì vậy, cần đẩy nhanh việc triển khai phân loại chất thải tại nguồn theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; đồng thời đầu tư phát triển hệ thống thu gom, trung chuyển và xử lý chất thải theo hướng hiện đại.
Ba là, thúc đẩy thực hiện hiệu quả EPR. EPR được xem là một trong những công cụ chính sách quan trọng để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Trong thời gian tới, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế tổ chức thực hiện EPR theo hướng minh bạch, hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam để góp phần tạo nguồn cung ổn định cho thị trường nguyên liệu tái chế. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp thiết kế sản phẩm theo hướng dễ tái chế, tăng tỷ lệ sử dụng nguyên liệu tái chế trong sản xuất và chủ động tham gia xây dựng chuỗi giá trị tuần hoàn.
Bốn là, xây dựng và phát triển thị trường giao dịch nguyên liệu tái chế. Nhằmgiảm chi phí giao dịch và góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả vận hành của thị trường, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về chất thải và nguyên liệu tái chế, đồng thời phát triển các nền tảng số hoặc sàn giao dịch chuyên biệt nhằm cung cấp thông tin minh bạch về nguồn cung, cầu, tiêu chuẩn kỹ thuật và giá cả thị trường.
Năm là, nâng cao nhận thức và thúc đẩy hợp tác giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục nhằm nâng cao nhận thức về lợi ích của kinh tế tuần hoàn và nguyên liệu tái chế. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị, thúc đẩy hình thành các mạng lưới liên kết để nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và đẩy mạnh quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn.
6. Kết luận
Phát triển thị trường nguyên liệu tái chế không chỉ là giải pháp xử lý chất thải mà còn là một trong những điều kiện nền tảng để hiện thực hóa kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Vì vậy, các chính sách trong thời gian tới cần được thiết kế theo hướng tạo lập thị trường, khuyến khích đổi mới sáng tạo và thúc đẩy sự tham gia của mọi chủ thể trong nền kinh tế. Chỉ khi thị trường nguyên liệu tái chế vận hành hiệu quả, các dòng vật chất mới thực sự được tuần hoàn trong nền kinh tế, qua đó, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Công Thương. (17/9/2025). Công nghiệp tái chế: Trụ cột mới cho tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn. https://moit.gov.vn/bao-ve-moi-truong/cong-nghiep-tai-che-tru-cot-moi-cho-tang-truong-xanh-va-kinh-te-tuan-hoan.html
2. Bộ Tài nguyên và Môi trường. (2024). Thông báo số 86/TB-BTNMT ngày 20/2/2024 về việc công bố danh sách các đơn vị tái chế sản phẩm, bao bì (đợt 1); Thông báo số 460/TB-BTNMT ngày 14/8/2024 về việc công bố danh sách các đơn vị tái chế sản phẩm, bao bì (đợt 2).
3. Ellen MacArthur Foundation. (2013). Towards the Circular Economy Vol. 1: An Economic and Business Rationale for an Accelerated Transition. Ellen MacArthur Foundation.
4. Mordor intelligence (12/9/2025). Vietnam Waste Recycling Market Size & Share Analysis – Growth Trends & Forecasts (2025 – 2031). https://www.mordorintelligence.com/industry-reports/vietnam-waste-management-market-study
5. Nhật Xuân. (17/9/2025). Ngành tái chế bước vào kỷ nguyên mới, mở lối kinh tế xanh. Báo Tuổi trẻ. https://tuoitre.vn/nganh-tai-che-buoc-vao-ky-nguyen-moi-mo-loi-kinh-te-xanh-20250913160411627.htm
6. Quốc hội. (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
7. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 07/6/2022 phê duyệt Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam.
8. Trần Bích Hồng. (20/11/2025). Thực trạng và đề xuất các giải pháp về thị trường sản phẩm tái chế từ chất thải rắn sinh hoạt tại Việt Nam. https://scem.org.vn/vi/tin-tuc-trung-tam/chu-truong-chinh-sach/thuc-trang-va-de-xuat-cac-giai-phap-ve-thi-truong-san-pham-tai-che-tu-chat-thai-ran-sinh-hoat-tai-viet-nam-04-11-2025-1635.html
9. Trí Đức. (31/7/2025). Hoạt động tái chế nhựa tại Việt Nam: thực trạng và triển vọng.Tạp chí Môi trường & xã hội. https://moitruongvaxahoi.vn/hoat-dong-tai-che-nhua-tai-viet-nam-thuc-trang-va-trien-vong-1580970153.html
10. Vũ Thị Hải Anh. (24/12/2024). Nghiên cứu mô hình tái chế và quản lý chất thải cảu một số nước trên thế giới – Kinh nghiệm cho phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/12/24/nghien-cuu-mo-hinh-tai-che-va-quan-ly-chat-thai-cua-mot-so-nuoc-tren-the-gioi-kinh-nghiem-cho-phat-trien-kinh-te-tuan-hoan-o-viet-nam/



