Phụ nữ tham chính – “sức mạnh mềm” xây dựng kỷ nguyên mới

Women in politics: “soft power” for building a new era

TS. Hoàng Thị Lan Anh
Học viện Báo chí và Tuyên truyền

(Quanlynhanuoc.vn) – Phụ nữ tham chính được coi là nguồn “sức mạnh mềm” quan trọng góp phần xây dựng kỷ nguyên mới của đất nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, sự tham gia của phụ nữ vào hệ thống chính trị không chỉ là yêu cầu của bình đẳng giới mà còn là yếu tố nâng cao chất lượng quản trị nhà nước, thúc đẩy chính sách nhân văn, bao trùm và bền vững. Bài viết phân tích chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước, kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh cùng các quan điểm Mác – Lênin về giải phóng phụ nữ. Thực tiễn cho thấy, tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội khóa XVI đạt 30%, phản ánh những tiến bộ đáng kể, song vẫn tồn tại hạn chế về tỷ lệ lãnh đạo chủ chốt, định kiến giới và cơ chế hỗ trợ. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý ràng buộc, xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ, nâng cao năng lực cán bộ nữ và đổi mới truyền thông nhằm phát huy tối đa vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong giai đoạn phát triển mới.

Từ khóa: Phụ nữ tham chính; bình đẳng giới; kỷ nguyên mới; bình đẳng giới trong chính trị.

Abstract: Women’s participation in politics is regarded as an important source of “soft power” that contributes significantly to building a new era for the country. In the context of globalization and digital transformation, women’s involvement in the political system is not only a requirement of gender equality but also a key factor in enhancing the quality of state governance, promoting humane, inclusive, and sustainable policies. This article analyzes the consistent policy of the Party and the State, which inherits Ho Chi Minh Thought along with Marxist-Leninist perspectives on women’s emancipation. Empirical evidence shows that the proportion of female delegates in the 16th National Assembly reached 30%, reflecting remarkable progress. However, limitations persist regarding the representation of women in key leadership positions, gender stereotypes, and support mechanisms. Proposed solutions focus on perfecting a binding legal framework, developing a supportive ecosystem, enhancing the capacity of female cadres, and innovating communication strategies to maximize women’s leadership roles in the new development phase.

Keywords: Women’s participation in politics; gender equality; new era; gender equality in politics.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0 và những biến đổi sâu sắc trong đời sống chính trị – xã hội, sự tham gia của phụ nữ vào lĩnh vực chính trị đã trở thành một trong những thước đo quan trọng phản ánh trình độ phát triển, tính dân chủ và văn minh của mỗi quốc gia.

Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn khẳng định vai trò to lớn của phụ nữ, xem bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ không chỉ là yêu cầu khách quan của tiến trình phát triển mà còn là yếu tố tạo nên “sức mạnh mềm” quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Việc phụ nữ ngày càng tham gia sâu rộng vào các cơ quan lãnh đạo, quản lý các cấp không chỉ góp phần nâng cao chất lượng ban hành và tổ chức thực thi chính sách mà còn lan tỏa những giá trị nhân văn, tinh tế, giàu tính kết nối – những phẩm chất đặc trưng tạo nên sức mạnh đặc biệt của nữ giới trong đời sống chính trị. Đặt vấn đề phụ nữ tham chính như một dạng “sức mạnh mềm” không chỉ khẳng định giá trị và vị thế của phụ nữ trong đời sống chính trị mà còn góp phần mở ra gợi ý quan trọng đối với việc xây dựng đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý có tầm nhìn, bản lĩnh và năng lực đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

2. Phụ nữ tham chính – từ chủ trương đúng đắn đến yêu cầu tất yếu

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Non sông gấm vóc Việt Nam do phụ nữ ta, trẻ cũng như già, ra sức dệt thêu mà thêm tốt đẹp, rực rỡ” (Hồ Chí Minh, 2011a, tr. 340). Câu nói không chỉ thể hiện sự trân trọng đối với phụ nữ mà còn là định hướng chiến lược về việc phát huy vai trò của phụ nữ trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt là trong chính trị. Trên nền tảng đó, Đảng và Nhà nước luôn quan tâm, ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm thúc đẩy bình đẳng giới, tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong bộ máy của hệ thống chính trị, đặc biệt là ở cấp chiến lược và cấp hoạch định chính sách.

Việc thúc đẩy phụ nữ tham gia vào đời sống chính trị không chỉ là vấn đề bình đẳng giới mà còn là yêu cầu tất yếu của một nền chính trị tiến bộ, dân chủ và nhân văn. Chủ nghĩa Mác – Lênin khẳng định sự phát triển toàn diện của con người, trong đó có phụ nữ là mục tiêu và động lực của sự nghiệp cách mạng. Theo C. Mác và Ph. Ăngghen, sự bất bình đẳng giới có nguồn gốc sâu xa từ sự phân công lao động và chế độ sở hữu tư nhân, do đó, chỉ trong một xã hội công bằng, không có áp bức giai cấp thì phụ nữ mới thực sự được giải phóng. Quan điểm này trở thành nền tảng cho các lý luận chính trị hiện đại về vai trò của phụ nữ trong lĩnh vực công, trong đó có quyền tham chính như một trụ cột của dân chủ thực chất.

Tư tưởng Hồ Chí Minh kế thừa và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin về giải phóng phụ nữ. Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ khẳng định vai trò của phụ nữ trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc mà còn nhấn mạnh “nam nữ bình quyền” là một nguyên tắc lớn của chủ nghĩa xã hội. Người cho rằng, phụ nữ cần được tạo điều kiện để tham gia mọi hoạt động của xã hội, đặc biệt là chính trị, Người yêu cầu Đảng và Nhà nước phải có chính sách đúng đắn, thực chất để phát huy trí tuệ, phẩm chất, đạo đức và năng lực của phụ nữ trong sự nghiệp đổi mới đất nước. Tư tưởng đó đến nay vẫn là kim chỉ nam cho các chính sách quốc gia về phụ nữ và bình đẳng giới.

Đảng đã xác định rõ quan điểm nhất quán về phụ nữ tham chính trong nhiều văn kiện. Ngay từ Cương lĩnh chính trị đầu tiên năm 1930, Đảng đã nêu rõ nhiệm vụ “nam nữ bình quyền” (Hồ Chí Minh, 2011b, tr. 1), thể hiện tư duy sắc bén và vượt thời đại. Trải qua các kỳ Đại hội, đặc biệt từ thời kỳ đổi mới đến nay, vấn đề nâng cao vai trò phụ nữ trong hệ thống chính trị, phụ nữ tham chính luôn được nhấn mạnh như một nội dung quan trọng của chiến lược phát triển nguồn nhân lực, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nghị quyết số 11-NQ/TW ngày 27/4/2007 của Bộ Chính trị về công tác phụ nữ trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đặt mục tiêu tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị; bảo đảm tỷ lệ nữ trong cấp ủy các cấp, trong Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp theo hướng ngày càng cao hơn, vững chắc hơn.

Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật Việt Nam ngày càng hoàn thiện nhằm thể chế hóa các chủ trương về bình đẳng giới và phụ nữ tham chính. Điều 26 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt. Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới. Nhà nước, xã hội và gia đình tạo điều kiện để phụ nữ phát triển toàn diện, phát huy vai trò của mình trong xã hội. Nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới” (Quốc hội, 2013). Luật Bình đẳng giới năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2026), Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 cùng các văn bản dưới luật đã tạo ra hành lang pháp lý quan trọng, quy định tỷ lệ nữ ứng cử viên tối thiểu trong bầu cử, khuyến khích đào tạo, bồi dưỡng, quy hoạch, bổ nhiệm cán bộ nữ các cấp.

Việc phụ nữ tham gia vào lĩnh vực chính trị không chỉ bảo đảm một quyền cơ bản đã được ghi nhận trong pháp luật quốc tế và quốc gia mà còn là điều kiện để xây dựng một nền chính trị toàn diện, có tính đại diện, phản ánh đầy đủ lợi ích và nguyện vọng của các nhóm xã hội. Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển, xã hội số và công dân số, sự tham gia của phụ nữ không chỉ đơn thuần là “bình đẳng về số lượng” mà cần được nhìn nhận là “bình đẳng về chất lượng”, tức là phát huy đầy đủ phẩm chất, năng lực, bản lĩnh và tiếng nói của phụ nữ trong việc hoạch định và thực thi chính sách công. Đó chính là “sức mạnh mềm”, đặc biệt là khả năng thu hút và thuyết phục thông qua giá trị văn hóa, đạo đức và trí tuệ. Phụ nữ, với những phẩm chất, như: sự nhạy bén, khả năng lắng nghe và giải quyết xung đột, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một nền chính trị nhân văn, hiệu quả và bền vững. Việc phụ nữ tham gia chính trị không chỉ góp phần nâng cao chất lượng quản trị quốc gia mà còn tăng cường vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế. Sự hiện diện của phụ nữ trong các cơ quan lãnh đạo thể hiện cam kết của Việt Nam đối với các mục tiêu phát triển bền vững và bình đẳng giới.

3. Phụ nữ tham chính – “sức mạnh mềm” xây dựng thành công kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên chuyển đổi toàn diện từ công nghệ, môi trường đến văn hóa, vai trò của phụ nữ trong đời sống chính trị không chỉ đơn thuần là vấn đề bình đẳng giới mà đã vươn lên trở thành một cấu phần thiết yếu trong chiến lược phát triển quốc gia. Sức mạnh của phụ nữ không nằm ở sự áp đảo về thể chế hay quyền lực cứng mà ở “sức mạnh mềm” – sức mạnh thuyết phục, lan tỏa và gắn kết, giúp kiến tạo một nền chính trị nhân văn, bền vững và bao trùm, trở thành “tài sản quốc gia” góp phần xây dựng thành công kỷ nguyên mới. Một trong những luận điểm chính của quan điểm “phụ nữ tham chính” là phụ nữ đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các cơ quan chính trị; đồng thời, giúp nâng cao “sức mạnh mềm” của quốc gia. Thực tế này phản bác lại quan điểm mất cân bằng giới vì sự tham gia của phụ nữ trong các quyết định chính trị đã tăng lên đáng kể và được thể hiện ở những vai trò sau:

Thứ nhất, phụ nữ tham chính thường mang đến một tư duy đổi mới, nhân văn và lấy con người làm trung tâm. Chính điều này trở thành nền tảng để xây dựng các chính sách xã hội không chỉ đúng về lý thuyết mà còn trúng và đúng với thực tiễn, hài hòa các lợi ích, bảo đảm nguyên tắc “không ai bị bỏ lại phía sau” trong phát triển. Đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai mạnh mẽ các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), việc có thêm nhiều nữ lãnh đạo trong hệ thống chính trị sẽ tạo ra góc nhìn đa chiều, giúp chính sách công trở nên mềm mại, gần dân và mang lại chiều sâu nhân văn. Điều này cũng thể hiện sinh động việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò của quần chúng nhân dân, trong đó có phụ nữ là động lực cách mạng, là nền tảng của mọi chính sách xã hội.

Thứ hai, phụ nữ là tác nhân thúc đẩy quản trị tốt và nền hành chính liêm chính. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng, các tổ chức có sự hiện diện của lãnh đạo nữ thường có xu hướng minh bạch, cẩn trọng, thấu cảm và kiên trì hơn. Những phẩm chất này trở thành trụ cột để xây dựng một nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp và phục vụ, đúng với tinh thần quản trị nhà nước của dân, do dân, vì dân mà chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh đã soi sáng. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi đạo đức là gốc của người cán bộ, mà ở người phụ nữ, những phẩm chất đạo đức truyền thống, như: hiền hậu, thủy chung, tận tụy lại càng là giá trị đặc biệt cần được phát huy trong công vụ và quản trị quốc gia.

Thứ ba, vai trò gắn kết cộng đồng – một thế mạnh truyền thống của phụ nữ  đang được tái định nghĩa và nâng tầm trong môi trường chính trị hiện đại. Phụ nữ thường là cầu nối giữa gia đình – xã hội – Nhà nước, họ có khả năng lắng nghe, dẫn dắt và đồng hành cùng Nhân dân ở cấp cơ sở. Đây chính là nguồn lực quan trọng trong việc “hiện thực hóa dân chủ”, củng cố niềm tin của quần chúng vào thể chế, từ đó, nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi chính sách công. Việc khơi dậy và phát huy vai trò đó không chỉ là chủ trương đúng đắn của Đảng mà còn phù hợp với tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân, lấy dân làm gốc, trong đó phụ nữ là bộ phận không thể tách rời.

Thứ tư, trong bối cảnh toàn cầu hóa, phụ nữ còn là biểu tượng của hòa bình, ngoại giao mềm và hợp tác quốc tế. Họ hiện diện ngày càng nhiều trong các tổ chức quốc tế, các diễn đàn khu vực và toàn cầu, trở thành những gương mặt tiêu biểu đại diện cho hình ảnh một Việt Nam đổi mới, nhân văn và đầy bản lĩnh. Những nhà ngoại giao nữ, nữ chuyên gia trong các tổ chức Liên Hiệp quốc, nữ đại biểu tại các diễn đàn ASEAN… không chỉ góp phần mở rộng không gian đối ngoại đa phương mà còn lan tỏa bản sắc văn hóa và thông điệp hòa bình của dân tộc Việt Nam một cách sâu sắc, hiệu quả.

Kỷ nguyên mới không chỉ là thời đại của công nghệ và toàn cầu hóa mà còn là thời đại mà các quốc gia ngày càng cần tìm kiếm các phương pháp ngoại giao và phát triển bền vững thay vì sử dụng sức mạnh quân sự. Trong bối cảnh này, sự tham gia của phụ nữ trong chính trị có thể đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng các quan hệ ngoại giao hòa bình, xây dựng các tổ chức quốc tế vững mạnh và đối phó với các thách thức toàn cầu, như: biến đổi khí hậu, dịch bệnh và bất bình đẳng xã hội. Việc phát huy vai trò của phụ nữ không phải là sự “ưu tiên” mang tính hình thức mà là một lựa chọn chiến lược để xây dựng một nền chính trị hiện đại, bao trùm, gắn bó mật thiết với Nhân dân và có khả năng thích ứng linh hoạt với những thách thức toàn cầu. Phụ nữ – với phẩm chất mềm mại mà kiên cường, thấu cảm mà bản lĩnh chính là “sức mạnh mềm” đang từng bước kiến tạo nên chân dung Việt Nam trong kỷ nguyên mới: một quốc gia nhân văn, phát triển và trường tồn trên nền tảng dân chủ, công bằng, văn minh.

4. Thực trạng phụ nữ tham chính

Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, sự tham gia của phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc, đánh dấu sự chuyển biến tích cực trong công tác cán bộ nữ. Điều này là minh chứng sinh động cho việc quán triệt và triển khai hiệu quả các chủ trương của Đảng về công tác phụ nữ và bình đẳng giới. Việc phụ nữ ngày càng tham gia nhiều hơn vào chính trị, lãnh đạo và các lĩnh vực quan trọng ở Việt Nam không chỉ chứng minh sự thay đổi tích cực trong xã hội mà còn phản bác lại quan điểm mất cân bằng giới. Các chính sách khuyến khích bình đẳng giới, sự gia tăng tỷ lệ nữ giới tham gia các vị trí lãnh đạo và sự tham gia mạnh mẽ của phụ nữ trong các lĩnh vực kinh tế – xã hội chính là những minh chứng cho thấy, Việt Nam đang đi đúng hướng trong việc tạo ra một xã hội công bằng và bình đẳng giới.

Có thể thấy, phụ nữ Việt Nam có tiếng nói bình đẳng và tham gia tích cực vào các hoạt động chính trị – xã hội. Đây chính là kết quả của việc thực hiện đồng bộ Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021 – 2030; đồng thời, phản ánh sự quyết tâm chính trị cao của Đảng và Nhà nước trong việc hiện thực hóa những định hướng lớn từ các kỳ Đại hội. Nhiều cán bộ nữ được tín nhiệm giữ những trọng trách và vị trí quan trọng trong hệ thống chính trị cũng như qua thực tiễn công tác đã khẳng định và phát huy được vai trò trong các cơ quan đảng, chính quyền, Mặt trận và tổ chức chính trị – xã hội các cấp. Nhiệm kỳ Đại hội VIII của Đảng có 1 đồng chí nữ là Ủy viên Bộ Chính trị, nhiệm kỳ Đại hội XII có 3 đồng chí nữ Ủy viên Bộ Chính trị, nhiệm kỳ Đại hội XIII có 2 đồng chí nữ là Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy viên Ban Bí thư, nhiệm kỳ Đại hội XIV có 1 đồng chí nữ là Ủy viên Bộ Chính trị.

Việt Nam là quốc gia có số lượng nữ đại biểu Quốc hội chiếm tỷ lệ cao trong khu vực (nhiệm kỳ khóa XIII đạt 24,4%; nhiệm kỳ khóa XIV đạt 26,8%; nhiệm kỳ khóa XV đạt 30,26%) và đứng thứ 51 trên thế giới, thứ 4 ở châu Á và đứng đầu trong Hội đồng Liên minh nghị viện Hiệp hội các nước Đông Nam Á về tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội (Đỗ Thị Hiện, 2022). Tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội khóa XVI tiếp tục đạt 30% (Phương Dung & Thanh Bình (29/3/2026).

Tỷ lệ cán bộ nữ tham gia Hội đồng nhân dân cấp tỉnh đạt 29,7%, cao hơn 0,7% so với nhiệm kỳ trước (Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, 2026). Với tỷ lệ này, Việt Nam nằm trong nhóm các nước đứng đầu thế giới có tỷ lệ phụ nữ tham chính cao; đứng thứ 3 trong khu vực ASEAN và đứng thứ 47/187 quốc gia trên thế giới được xếp hạng về bình đẳng giới trong tham chính; xếp thứ 87/156 quốc gia về chỉ số thu hẹp khoảng cách giới. 

Tuy nhiên, hiện nay tỷ lệ đại diện của phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo, quản lý vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Đặc biệt, sự hiện diện của nữ cán bộ tại các vị trí lãnh đạo chủ chốt trong hệ thống chính trị còn khá khiêm tốn, dẫn đến tình trạng thiếu vắng tiếng nói của phụ nữ trong nhiều quyết sách quan trọng. Đây là điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ nhằm bảo đảm tính đại diện và cân bằng giới trong hoạch định chính sách. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng cũng đã nhấn mạnh yêu cầu: “Xây dựng người phụ nữ Việt Nam thời đại mới. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021).

Hơn nữa, định kiến giới vẫn là rào cản lớn đối với sự tham chính của phụ nữ. Những quan niệm như “trọng nam khinh nữ”, “đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm” vẫn còn trong tiềm thức xã hội. Điều này đã vô tình trói buộc nhiều phụ nữ tài năng vào thế lưỡng nan giữa sự nghiệp và trách nhiệm gia đình. Đặc biệt, hệ thống chính sách hỗ trợ cán bộ nữ hiện nay vẫn chưa theo kịp thực tiễn, như: việc cụ thể hóa các chính sách hỗ trợ cho cán bộ nữ tham gia đào tạo chưa kịp thời; một số chỉ tiêu quy hoạch hay bổ nhiệm cán bộ còn mang tính định hướng, chưa bắt buộc và không có quy định xử lý kèm theo đã tạo ra những hạn chế trong việc thúc đẩy bình đẳng giới trong công tác cán bộ; các quy định chung về tiêu chí đào tạo, hình thức đào tạo, phương thức luân chuyển cán bộ, quy hoạch cán bộ còn chưa linh hoạt. Các chế độ đặc thù về đào tạo, quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ nữ còn thiếu tính cụ thể, chưa có cơ chế đột phá để giải quyết những nút thắt quan trọng như chăm sóc con cái và phân bổ thời gian hợp lý. Sự thiếu hụt một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện đã vô tình tạo thêm gánh nặng cho nữ cán bộ, từ đó, kìm hãm tiềm năng lãnh đạo của họ. Đây là khoảng trống chính sách cần được các địa phương, bộ, ngành rà soát, đánh giá và khẩn trương đề xuất sửa đổi, phù hợp với tinh thần chỉ đạo của Đảng về xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, bao trùm và phát triển bền vững.

5. Một số giải pháp

Một là, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và cơ chế ràng buộc về bình đẳng giới trong tham chính. Nhà nước cần bổ sung các quy định có tính ràng buộc pháp lý về tỷ lệ tối thiểu nữ giới trong danh sách ứng cử đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp và các vị trí lãnh đạo chủ chốt trong hệ thống chính trị. Mục tiêu cụ thể cần hướng tới là đạt tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội từ 35 – 40% theo Nghị quyết số 11-NQ/TW, khắc phục tình trạng tỷ lệ hiện tại mới đạt 30,26%, chưa đáp ứng chỉ tiêu đề ra.

Hai là, xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện nhằm tháo gỡ rào cản kép (công việc – gia đình) mà phụ nữ đang gặp phải. Cần ưu tiên phát triển hệ thống chăm sóc trẻ em và các dịch vụ hỗ trợ gia đình ngay tại các cơ quan, đơn vị công, tạo điều kiện để cán bộ nữ cân bằng hài hòa giữa trách nhiệm công việc và thiên chức gia đình. Đồng thời, phải xây dựng cơ chế làm việc linh hoạt về thời gian cùng lộ trình quy hoạch, đào tạo, bổ nhiệm cán bộ nữ cụ thể, rõ ràng. Chỉ khi đó, phụ nữ có tài năng mới không phải đứng trước lựa chọn khó khăn giữa sự nghiệp và trách nhiệm gia đình, từ đó, phát huy tối đa tiềm năng lãnh đạo của mình.

Ba là, đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng năng lực lãnh đạo cho đội ngũ cán bộ nữ. Cần có chương trình đào tạo chuyên biệt về kỹ năng lãnh đạo, quản lý nhà nước và hội nhập quốc tế cho phụ nữ trẻ có tiềm năng, đặc biệt tại vùng sâu, vùng xa. Việc phát huy “sức mạnh mềm” của phụ nữ trong ngoại giao và các diễn đàn quốc tế cần được thể chế hóa thành chương trình bồi dưỡng cụ thể, gắn với yêu cầu thực tiễn của từng vị trí.

Bốn là, đổi mới mạnh mẽ công tác truyền thông nhằm xóa bỏ định kiến giới. Các cấp ủy, tổ chức đảng cần triển khai các chiến dịch truyền thông rộng rãi, bền bỉ để thay đổi nhận thức xã hội về vai trò lãnh đạo của phụ nữ, xóa bỏ quan niệm lạc hậu “đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm”. Đồng thời, nhân rộng các mô hình nữ lãnh đạo tiêu biểu để tạo hiệu ứng lan tỏa, truyền cảm hứng và củng cố niềm tin xã hội vào năng lực lãnh đạo của phụ nữ trong kỷ nguyên mới.

6. Kết luận

Phụ nữ tham chính không chỉ là đòi hỏi tất yếu của tiến trình dân chủ hóa và phát triển bền vững mà còn là biểu hiện sinh động của việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Với phẩm chất nhân văn, năng lực gắn kết cộng đồng và “sức mạnh mềm” đặc trưng, phụ nữ không đơn thuần là đối tượng được trao quyền mà thực sự là chủ thể kiến tạo một nền chính trị bao trùm, liêm chính và có chiều sâu văn hóa.

Thực tiễn Việt Nam đã ghi nhận những bước tiến quan trọng trong tham chính của phụ nữ, song khoảng cách giữa chủ trương và hiện thực vẫn còn đó, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ, quyết liệt hơn từ hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách đến nhận thức xã hội. Trong kỷ nguyên phát triển mới, khi Việt Nam đang nỗ lực vươn tới mục tiêu quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, việc phát huy đầy đủ vai trò của phụ nữ trong đời sống chính trị chính là lựa chọn chiến lược, góp phần biến “tài sản quốc gia” thành động lực thực chất cho sự phồn vinh và trường tồn của dân tộc.

Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập 1). NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 169.
2. Đỗ Thị Hiện (23/01/2022). Phát triển đội ngũ cán bộ nữ đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong giai đoạn mới. Tạp chí Cộng sản. https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/824959/phat-trien-doi-ngu-can-bo-nu-dap-ung-yeu-cau%2C-nhiem-vu-trong-giai-doan-moi.aspx#
3. Hồ Chí Minh(2011a). Toàn tập (Tập 7). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật
4. Hồ Chí Minh(2011b). Toàn tập (Tập 3). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (03/4/2026). Tỷ lệ nữ trúng cử đại biểu HĐND cấp tỉnh đạt 29,7%. https://www.vwu.vn/tin-chi-tiet/-/chi-tiet/ti-le-nu-trung-cu-%C4%91ai-bieu-h%C4%91nd-cap-tinh-%C4%91at-29-7–878101-6201.html
6. Phương Dung & Thanh Bình (29/3/2026). Vị thế ngày càng cao của phụ nữ trong hệ thống chính trị. https://happyvietnam.vnanet.vn/vi-the-ngay-cang-cao-cua-phu-nu-trong-he-thong-chinh-tri/56064.html
7. Quốc hội. (2006, 2026). Luật Bình đẳng giới năm 2006, sửa đổi, bổi sung năm 2026.
8. Văn Thịnh (23/3/2026). Nâng cao tỷ lệ nữ đại biểu dân cử: Nhân tố thúc đẩy hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Việt Nam. Tạp chí Tổ chức nhà nước. https://tcnnld.vn/news/detail/71555/Nang-cao-ty-le-nu-dai-bieu-dan-cu-Nhan-to-thuc-day-hoan-thien-Nha-nuoc-phap-quyen-Viet-Nam.html