Digital culture in administrative training institutions: A framework for assessing maturity levels and development implications.
TS. Trần Thị Minh Tâm
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang thúc đẩy quá trình xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính giữ vai trò quan trọng trong việc phát triển đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức của đất nước. Thực tiễn cho thấy, chuyển đổi số không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi về tư duy, giá trị, hành vi và phương thức quản trị của tổ chức. Vì vậy, văn hóa số ngày càng được xem là nền tảng quyết định hiệu quả và tính bền vững của chuyển đổi số. Trên cơ sở tổng hợp và phân tích các nghiên cứu về văn hóa tổ chức, văn hóa số và chuyển đổi số trong khu vực công, bài viết làm rõ nội hàm, đặc trưng và vai trò của văn hóa số trong các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính; đồng thời, đề xuất khung đánh giá mức độ trưởng thành văn hóa số và một số hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy phát triển văn hóa số, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực phục vụ xây dựng nền hành chính số ở Việt Nam.
Từ khóa: Văn hóa số; chuyển đổi số; trưởng thành văn hóa số; hành chính số; đào tạo, bồi dưỡng.
Abstract: In the context of national digital transformation, which is driving the development of digital government, the digital economy, and digital society, public administration training and professional development institutions play a pivotal role in preparing civil servants and public employees for the demands of modern public administration. Evidence suggests that digital transformation extends beyond technology adoption and requires fundamental changes in organizational mindsets, values, behaviors, and governance practices. Consequently, digital culture has emerged as a critical foundation for the effectiveness and sustainability of digital transformation. Drawing on a review and analysis of the literature on organizational culture, digital culture, and digital transformation in the public sector, this paper clarifies the concept, characteristics, and role of digital culture in public administration training and professional development institutions. It also proposes a digital culture maturity assessment framework and presents managerial implications for fostering digital culture, thereby enhancing the quality of human resource development to support the advancement of digital public administration in Vietnam.
Keywords: Digital culture; digital transformation; digital culture maturity; digital public administration; education, training.
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số đang trở thành xu thế phát triển mang tính toàn cầu và là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình quản trị quốc gia. Tại Việt Nam, Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp 4.0; Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đã khẳng định chuyển đổi số là nhiệm vụ chiến lược trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trong tiến trình đó, các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là những cơ sở trực tiếp đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức – lực lượng nòng cốt thực hiện công cuộc xây dựng chính phủ số, nền hành chính số và xã hội số. Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là đổi mới chương trình đào tạo hay đầu tư hạ tầng công nghệ mà còn phải xây dựng văn hóa số như một nền tảng cho quá trình chuyển đổi số toàn diện.
Xuất phát từ yêu cầu đó, nghiên cứu văn hóa số trong các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, góp phần xây dựng các cơ sở đào tạo hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực cho nền hành chính số.
2. Cơ sở lý luận về văn hóa số trong các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính
2.1. Khái niệm văn hóa số
Văn hóa tổ chức từ lâu đã được xem là một trong những yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả hoạt động và khả năng phát triển bền vững của tổ chức. Theo Edgar H. Schein1, văn hóa tổ chức là hệ thống các giả định nền tảng được một nhóm người hình thành, chia sẻ và truyền lại trong quá trình thích ứng với môi trường bên ngoài và giải quyết các vấn đề hội nhập nội bộ. Những giả định này dần trở thành các giá trị, chuẩn mực và khuôn mẫu hành vi chi phối nhận thức, cách thức tư duy và hành động của các thành viên trong tổ chức.
Dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số, văn hóa tổ chức đang có những biến đổi sâu sắc. Sự phát triển của công nghệ số không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất, quản trị và giao tiếp mà còn tạo ra những hệ giá trị, chuẩn mực và hành vi mới trong môi trường số. Trong bối cảnh đó, khái niệm văn hóa số ngày càng được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu về quản trị tổ chức và chuyển đổi số.
Một số nghiên cứu cho rằng, văn hóa số bao gồm hệ thống các giá trị, niềm tin, hành vi và công nghệ định hình cách thức con người làm việc và tương tác trong môi trường số (Okasha, 2023)2. Theo cách tiếp cận này, văn hóa số không chỉ gắn với việc ứng dụng công nghệ mà còn bao hàm năng lực tư duy số, khả năng hợp tác, đổi mới sáng tạo và thích ứng công nghệ nhằm phục vụ việc đạt được các mục tiêu của tổ chức. Trong khi đó, một số học giả khác lại tiếp cận văn hóa số dưới góc độ xã hội học, xem đây là khái niệm phản ánh cách công nghệ và Internet đang định hình phương thức con người tương tác, suy nghĩ và giao tiếp trong đời sống xã hội (Bray, 2022)3. Theo quan điểm này, văn hóa số là sản phẩm của sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ số và những đổi mới công nghệ mang tính đột phá đang hiện diện ngày càng sâu rộng trong đời sống con người.
Từ góc độ giáo dục đại học, văn hóa số được hiểu là hệ thống các giá trị, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được hình thành trong quá trình ứng dụng công nghệ số vào hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản trị nhà trường. Văn hóa số không chỉ phản ánh mức độ sử dụng công nghệ mà còn thể hiện cách thức cộng đồng học thuật tiếp cận tri thức, chia sẻ thông tin, hợp tác, đổi mới sáng tạo và thích ứng với những thay đổi của môi trường số.
Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, tổng hợp các tài liệu nghiên cứu có thể hiểu, văn hóa số là tổng thể các giá trị, chuẩn mực, niềm tin, hành vi và phương thức quản trị được hình thành trên cơ sở ứng dụng công nghệ số, khai thác dữ liệu và thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho khu vực công. Từ cách tiếp cận này, văn hóa số không chỉ phản ánh mức độ ứng dụng công nghệ mà còn thể hiện tư duy số, văn hóa dữ liệu, khả năng thích ứng với sự thay đổi và tinh thần học tập liên tục của tổ chức.
2.2. Bản chất của văn hóa số trong các cơ sở đào tạo bồi dưỡng về hành chính
Thứ nhất, văn hóa số phản ánh sự chuyển đổi từ mô hình quản trị dựa trên kinh nghiệm sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu. Trong các tổ chức truyền thống, quyết định quản lý thường được đưa ra trên cơ sở kinh nghiệm cá nhân, thâm niên công tác hoặc các quy trình hành chính cứng nhắc. Ngược lại, trong môi trường số, dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược và là căn cứ quan trọng để hoạch định chính sách, quản lý hoạt động và đánh giá hiệu quả công việc. Các công nghệ phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống hỗ trợ ra quyết định cho phép nhà quản lý tiếp cận thông tin nhanh hơn, chính xác hơn và khách quan hơn. Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, sự chuyển đổi này thể hiện ở việc sử dụng dữ liệu để dự báo nhu cầu đào tạo, phân tích kết quả học tập, đánh giá chất lượng chương trình bồi dưỡng và hỗ trợ xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực công.
Thứ hai, văn hóa số phản ánh sự chuyển đổi từ mô hình tổ chức khép kín sang mô hình tổ chức mở và kết nối. Trong môi trường truyền thống, thông tin thường được quản lý theo các cấp bậc hành chính và có xu hướng phân tán giữa các đơn vị. Trong môi trường số, các nền tảng công nghệ cho phép kết nối và chia sẻ thông tin theo thời gian thực, tạo ra các mạng lưới cộng tác vượt qua giới hạn về không gian và thời gian. Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, điều này mở ra cơ hội kết nối với các cơ quan quản lý nhà nước, các cơ sở đào tạo trong và ngoài nước, các tổ chức quốc tế và cộng đồng học thuật nhằm chia sẻ tri thức, kinh nghiệm và nguồn lực phục vụ đào tạo.
Thứ ba, bản chất của văn hóa số thể hiện ở việc thúc đẩy học tập liên tục và đổi mới sáng tạo. Trong môi trường số, tri thức luôn được cập nhật với tốc độ rất nhanh, khiến cho những kiến thức và kỹ năng hiện có nhanh chóng trở nên lạc hậu. Do đó, văn hóa số đề cao tinh thần học tập suốt đời, tự học, tự nghiên cứu và liên tục đổi mới phương thức làm việc. Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi đối tượng đào tạo là đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức đang trực tiếp tham gia quản lý nhà nước. Họ không chỉ cần cập nhật kiến thức chuyên môn mà còn phải liên tục nâng cao năng lực số để thích ứng với yêu cầu của nền hành chính số.
Thứ tư, văn hóa số là sự chuyển đổi từ tư duy kiểm soát sang tư duy trao quyền và hợp tác. Các tổ chức có văn hóa số thường tạo điều kiện cho các thành viên tham gia vào quá trình ra quyết định, chia sẻ tri thức và đề xuất sáng kiến cải tiến. Điều này góp phần hình thành môi trường làm việc linh hoạt, sáng tạo và khuyến khích đổi mới. Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, đổi mới sáng tạo thể hiện ở việc liên tục cải tiến chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, phương thức quản trị và mô hình cung cấp dịch vụ đào tạo.
Thứ năm, văn hóa số gắn liền với trách nhiệm và đạo đức số. Sự phát triển của dữ liệu lớn (Big Data), AI và các nền tảng số đặt ra nhiều vấn đề mới liên quan đến quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền sở hữu trí tuệ và trách nhiệm trong sử dụng công nghệ. Các cơ sở đào tạo cần hình thành cho người học nhận thức đúng đắn về trách nhiệm số, hành vi số và đạo đức số.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định bản chất của văn hóa số là quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ giá trị, phương thức quản trị và hành vi tổ chức trên nền tảng công nghệ số và dữ liệu. Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, văn hóa số không chỉ là điều kiện để thực hiện thành công chuyển đổi số mà còn là năng lực chiến lược góp phần đào tạo đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức nhằm đáp ứng yêu cầu của nền hành chính số và xã hội số trong tương lai.
3. Khung đánh giá mức độ trưởng thành văn hoá số trong các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính
3.1. Cơ sở xây dựng khung đánh giá
Khung đánh giá được đề xuất trong nghiên cứu này được xây dựng trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu về văn hóa tổ chức của Schein (2010)4, các mô hình văn hóa số của Deloitte và MIT Sloan Management Review (2015)5, khung chuyển đổi số khu vực công của OECD (2019)6, khung năng lực số của UNESCO (2023)7. Điểm khác biệt của khung đánh giá là tập trung vào đặc thù của các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính – những tổ chức vừa mang đặc trưng của cơ sở giáo dục, vừa thực hiện chức năng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cho khu vực công.
Trên cơ sở tổng hợp lý luận và thực tiễn, nghiên cứu đề xuất khung đánh giá mức độ trưởng thành văn hóa số gồm bốn chiều cạnh cơ bản: (1) Nhận thức và tư duy số; (2) Năng lực và hành vi số; (3) Môi trường và hệ sinh thái số; (4) Lãnh đạo số và quản trị thay đổi. Bốn chiều cạnh này phản ánh đầy đủ các yếu tố cấu thành văn hóa số từ cấp độ nhận thức cá nhân đến cấp độ tổ chức và quản trị.
3.2. Các chiều cạnh đánh giá mức độ trưởng thành văn hóa số
Thứ nhất, nhận thức và tư duy số là nền tảng của văn hóa số. Chuyển đổi số trước hết là sự chuyển đổi trong tư duy trước khi trở thành sự chuyển đổi về công nghệ. Chiều cạnh này phản ánh mức độ hiểu biết của lãnh đạo, giảng viên, viên chức và học viên đối với vai trò của chuyển đổi số; mức độ sẵn sàng thay đổi; khả năng tiếp nhận đổi mới; tư duy dữ liệu và tinh thần học tập suốt đời. Trong các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, nhận thức số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi đây là nơi đào tạo đội ngũ cán bộ, công chức và viên chức – những người trực tiếp tham gia xây dựng nền hành chính số trong tương lai. Một tổ chức có nhận thức số cao sẽ tạo ra môi trường khuyến khích đổi mới, chấp nhận thay đổi và chủ động thích ứng với các yêu cầu của thời đại số.
Thứ hai, năng lực và hành vi số phản ánh khả năng hiện thực hóa nhận thức số thành hành động cụ thể trong hoạt động chuyên môn. Chiều cạnh này, bao gồm: kỹ năng sử dụng công nghệ số, năng lực khai thác dữ liệu, khả năng ứng dụng AI, kỹ năng cộng tác trực tuyến, văn hóa chia sẻ tri thức và khả năng làm việc trong môi trường số. Nếu nhận thức số là điều kiện cần thì năng lực và hành vi số là điều kiện đủ để hình thành văn hóa số trong tổ chức. Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, năng lực số không chỉ là yêu cầu đối với đội ngũ giảng viên và viên chức mà còn là năng lực cốt lõi cần được hình thành cho người học nhằm đáp ứng yêu cầu của nền công vụ hiện đại.
Thứ ba, môi trường và hệ sinh thái số phản ánh mức độ sẵn sàng của tổ chức trong việc hỗ trợ các hoạt động số. Văn hóa số không thể phát triển nếu thiếu môi trường công nghệ phù hợp. Chiều cạnh này bao gồm hạ tầng công nghệ số, hệ thống quản trị đào tạo số, nền tảng học tập trực tuyến, cơ sở dữ liệu số, các công cụ cộng tác trực tuyến và không gian đổi mới sáng tạo. Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, hệ sinh thái số không chỉ phục vụ hoạt động quản trị nội bộ mà còn đóng vai trò nền tảng cho việc tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng theo phương thức linh hoạt, cá thể hóa và học tập suốt đời.
Thứ tư, lãnh đạo số và quản trị thay đổi là yếu tố giữ vai trò dẫn dắt và quyết định sự thành công của quá trình xây dựng văn hóa số. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy, các tổ chức chuyển đổi số thành công đều có sự cam kết mạnh mẽ của lãnh đạo và một chiến lược chuyển đổi rõ ràng. Chiều cạnh này bao gồm tầm nhìn số của lãnh đạo, chiến lược phát triển số, cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo, năng lực quản trị dữ liệu, quản trị rủi ro số và xây dựng đạo đức số trong tổ chức. Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, lãnh đạo số không chỉ tạo động lực cho chuyển đổi số mà còn góp phần hình thành những giá trị văn hóa mới phù hợp với yêu cầu của nền hành chính hiện đại.
3.3. Các cấp độ trưởng thành văn hóa số
Trên cơ sở bốn chiều cạnh nêu trên, nghiên cứu đề xuất mô hình gồm năm cấp độ trưởng thành văn hóa số nhằm phản ánh quá trình phát triển từ giai đoạn khởi đầu đến giai đoạn đổi mới sáng tạo toàn diện.
(1) Ở cấp độ khởi đầu, văn hóa số chưa được hình thành rõ nét. Hoạt động ứng dụng công nghệ chủ yếu mang tính tự phát, thiếu định hướng chiến lược và chưa tạo ra sự thay đổi đáng kể trong nhận thức cũng như phương thức làm việc của các thành viên. Dữ liệu chưa được xem là nguồn lực quản trị, các hoạt động đào tạo và quản lý vẫn phụ thuộc nhiều vào hồ sơ giấy và quy trình truyền thống.
(2) Ở cấp độ hình thành, tổ chức bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng của chuyển đổi số và triển khai các sáng kiến số ban đầu. Một số nền tảng số được đưa vào sử dụng trong quản lý và đào tạo; nhận thức của đội ngũ cán bộ, giảng viên về chuyển đổi số từng bước được nâng cao. Tuy nhiên, các hoạt động số hóa còn phân tán và chưa hình thành văn hóa số thống nhất trong toàn tổ chức.
(3) Ở cấp độ phát triển, văn hóa số bắt đầu được tích hợp vào các hoạt động quản trị và đào tạo. Các thành viên hình thành thói quen làm việc trên môi trường số; dữ liệu được sử dụng trong một số quyết định quản lý; các nền tảng học tập và cộng tác trực tuyến được sử dụng thường xuyên. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ số hóa hoạt động sang thay đổi văn hóa tổ chức.
(4) Ở cấp độ trưởng thành, văn hóa dữ liệu và tư duy số đã trở thành một phần của hoạt động thường nhật. Các quyết định quản lý được thực hiện trên cơ sở phân tích dữ liệu; hệ thống thông tin được tích hợp đồng bộ; đội ngũ lãnh đạo thể hiện rõ vai trò dẫn dắt chuyển đổi số; các giá trị đổi mới sáng tạo và học tập liên tục được thừa nhận rộng rãi trong tổ chức.
Ở cấp độ đổi mới sáng tạo, văn hóa số trở thành giá trị cốt lõi và lợi thế cạnh tranh của tổ chức. Chuyển đổi số không còn là một chương trình riêng biệt mà được tích hợp vào mọi hoạt động của cơ sở đào tạo. Các công nghệ mới như AI, Big Data, phân tích học tập và tự động hóa được ứng dụng sâu rộng trong quản trị và đào tạo. Tổ chức có khả năng đổi mới liên tục, chủ động thích ứng với các thay đổi của môi trường và trở thành mô hình tham chiếu cho các cơ sở đào tạo khác trong hệ thống.
3.4. Ý nghĩa của khung đánh giá
Khung đánh giá mức độ trưởng thành văn hóa số được đề xuất không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn có giá trị thực tiễn đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính. Thông qua việc đánh giá theo các chiều cạnh và cấp độ trưởng thành, các cơ sở đào tạo có thể nhận diện được mức độ phát triển văn hóa số hiện tại, xác định những điểm mạnh, điểm yếu và khoảng cách cần cải thiện. Đồng thời, khung đánh giá cũng giúp các nhà quản lý xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng cơ sở, bảo đảm sự phát triển đồng bộ giữa công nghệ, con người và văn hóa tổ chức.
Quan trọng hơn, trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng Chính phủ số và nền hành chính số, việc hình thành văn hóa số tại các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính không chỉ góp phần nâng cao chất lượng hoạt động của chính các cơ sở này mà còn tạo nền tảng để đào tạo đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có năng lực thích ứng với môi trường quản trị số. Vì vậy, khung đánh giá mức độ trưởng thành văn hóa số có thể được xem như một công cụ quản trị chiến lược hỗ trợ các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính trong quá trình thực hiện chuyển đổi số và phát triển bền vững.
4. Hàm ý quản trị và phát triển văn hóa số trong các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính
Một là, xây dựng chiến lược phát triển văn hóa số gắn với chiến lược chuyển đổi số của cơ sở đào tạo.
Trong nhiều trường hợp, các cơ sở đào tạo tập trung đầu tư hạ tầng công nghệ và số hóa quy trình nhưng chưa quan tâm đầy đủ đến yếu tố văn hóa tổ chức. Điều này dẫn đến tình trạng chuyển đổi số được triển khai chủ yếu ở cấp độ kỹ thuật, trong khi nhận thức, hành vi và phương thức làm việc của các thành viên chưa có sự thay đổi tương ứng. Vì vậy, phát triển văn hóa số cần được xác định là một bộ phận hữu cơ trong chiến lược phát triển và chiến lược chuyển đổi số của cơ sở đào tạo. Chiến lược phát triển văn hóa số cần xác định rõ tầm nhìn, giá trị cốt lõi, mục tiêu và lộ trình xây dựng văn hóa số phù hợp với đặc thù của cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính.
Nội dung chiến lược không chỉ tập trung vào ứng dụng công nghệ mà phải hướng tới hình thành tư duy số, văn hóa dữ liệu, tinh thần đổi mới sáng tạo và trách nhiệm số cho toàn thể đội ngũ cán bộ, giảng viên, viên chức và học viên. Bên cạnh đó, các giá trị văn hóa số cần được tích hợp vào chiến lược phát triển nhà trường, kế hoạch đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản trị nội bộ nhằm bảo đảm sự phát triển đồng bộ giữa chuyển đổi số và chuyển đổi văn hóa tổ chức.
Hai là, phát triển đội ngũ lãnh đạo số có khả năng dẫn dắt đổi mới và quản trị thay đổi.
Trong các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, lãnh đạo không chỉ thực hiện chức năng quản lý mà còn đóng vai trò kiến tạo môi trường đổi mới và thúc đẩy sự thay đổi văn hóa tổ chức. Do đó, cần chú trọng phát triển đội ngũ lãnh đạo số có tư duy chiến lược, năng lực quản trị dữ liệu và khả năng dẫn dắt chuyển đổi số. Lãnh đạo số phải là người tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ, ra quyết định dựa trên dữ liệu và xây dựng môi trường làm việc mở, linh hoạt và sáng tạo. Đồng thời, cần tăng cường các chương trình đào tạo, bồi dưỡng về quản trị số, quản trị đổi mới sáng tạo, quản trị dữ liệu và ứng dụng AI trong quản lý giáo dục cho đội ngũ lãnh đạo các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính. Việc hình thành đội ngũ lãnh đạo số sẽ tạo động lực quan trọng cho quá trình chuyển đổi văn hóa tổ chức và phát triển bền vững trong môi trường số.
Ba là, hình thành văn hóa dữ liệu trong mọi hoạt động đào tạo, nghiên cứu và quản trị.
Một trong những đặc trưng cốt lõi của văn hóa số là quản trị dựa trên dữ liệu. Trong bối cảnh dữ liệu được xem là nguồn lực chiến lược của tổ chức, các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính cần chuyển từ mô hình quản lý dựa trên kinh nghiệm sang mô hình quản trị dựa trên bằng chứng. Để thực hiện mục tiêu này, cần xây dựng hệ thống dữ liệu tích hợp phục vụ quản lý người học, chương trình đào tạo, nghiên cứu khoa học và hoạt động quản trị nội bộ. Dữ liệu phải được chuẩn hóa, liên thông và khai thác hiệu quả nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định ở mọi cấp độ quản lý.
Song song với việc xây dựng hạ tầng dữ liệu, cần hình thành tư duy dữ liệu cho đội ngũ cán bộ, giảng viên và viên chức. Mỗi thành viên trong tổ chức cần nhận thức được giá trị của dữ liệu, có khả năng khai thác và sử dụng dữ liệu trong công việc hằng ngày. Khi dữ liệu trở thành căn cứ quan trọng cho hoạt động quản trị, văn hóa dữ liệu sẽ dần hình thành và trở thành nền tảng của văn hóa số.
Bốn là, xây dựng hệ sinh thái học tập số và thúc đẩy học tập suốt đời.
Trong môi trường số, hoạt động đào tạo không còn giới hạn trong không gian lớp học truyền thống mà được mở rộng thông qua các nền tảng học tập trực tuyến, học tập kết hợp và học tập cá thể hóa. Điều này đòi hỏi các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính phải xây dựng hệ sinh thái học tập số toàn diện. Hệ sinh thái học tập số, bao gồm: hạ tầng công nghệ, hệ thống quản lý học tập (LMS), kho học liệu số, thư viện điện tử, nền tảng học tập mở và các công cụ hỗ trợ tương tác trực tuyến. Việc phát triển hệ sinh thái này không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo mà còn tạo điều kiện cho học viên tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi.
Đặc biệt, đối tượng học viên của các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính chủ yếu là cán bộ, công chức, viên chức đang công tác trong các cơ quan nhà nước. Vì vậy, việc xây dựng môi trường học tập linh hoạt, đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời sẽ góp phần nâng cao năng lực thích ứng và năng lực số của đội ngũ nhân lực khu vực công.
Năm là, hoàn thiện các chuẩn mực đạo đức số, quản trị dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm.
Sự phát triển mạnh mẽ của AI, Big Data và các nền tảng số đang đặt ra nhiều thách thức mới về đạo đức, trách nhiệm và quản trị công nghệ. Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, đây không chỉ là vấn đề quản lý nội bộ mà còn liên quan trực tiếp đến việc đào tạo đội ngũ cán bộ, công chức tương lai. Do đó, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống chuẩn mực đạo đức số làm cơ sở định hướng hành vi của giảng viên, viên chức và học viên trong môi trường số. Các nội dung cần được chú trọng bao gồm bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, bảo đảm tính minh bạch trong sử dụng dữ liệu và sử dụng AI một cách có trách nhiệm. Bên cạnh đó, cần xây dựng các quy chế quản trị dữ liệu, quy trình quản lý rủi ro số và cơ chế giám sát việc ứng dụng AI trong đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản trị. Đây là điều kiện cần thiết để bảo đảm chuyển đổi số diễn ra an toàn, hiệu quả và phù hợp với các giá trị đạo đức của khu vực công.
Sáu là, xây dựng cơ chế đánh giá mức độ trưởng thành văn hóa số và lộ trình phát triển phù hợp.
Phát triển văn hóa số là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về nhận thức, hành vi và phương thức quản trị. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế đánh giá thường xuyên nhằm đo lường mức độ trưởng thành văn hóa số của tổ chức. Trên cơ sở khung đánh giá được đề xuất trong nghiên cứu, các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính có thể tiến hành đánh giá theo các cấp độ từ khởi đầu, hình thành, phát triển, trưởng thành đến đổi mới sáng tạo. Kết quả đánh giá không chỉ phản ánh hiện trạng văn hóa số mà còn giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện trong từng giai đoạn phát triển. Đồng thời, việc đánh giá định kỳ sẽ tạo cơ sở cho việc xây dựng lộ trình phát triển văn hóa số phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng cơ sở đào tạo. Thông qua đó, các nhà quản lý có thể phân bổ nguồn lực hợp lý, lựa chọn giải pháp ưu tiên và từng bước nâng cao mức độ trưởng thành văn hóa số theo hướng bền vững.
5. Kết luận
Văn hóa số đang trở thành nền tảng quan trọng của quá trình chuyển đổi số trong các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính. Khác với cách tiếp cận thuần túy công nghệ, văn hóa số phản ánh sự chuyển đổi toàn diện về hệ giá trị, phương thức quản trị và hành vi tổ chức trong môi trường số hóa. Đối với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính, phát triển văn hóa số không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nội bộ mà còn góp phần đào tạo đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có năng lực thích ứng với nền hành chính số. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng chính phủ số, xã hội số và kinh tế số, phát triển văn hóa số cần được xem là một nhiệm vụ chiến lược, tạo nền tảng cho sự đổi mới và phát triển bền vững của các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về hành chính trong thời gian tới.
Chú thích:
1, 4. Edgar H. Schein (2010). Organizational Culture and Leadership, 4th Edition, Jossey-Bass.
2. Introduction to Digital Culture: What is and Why it Matter? https://www.linkedin.com/pulse/introduction-digital-culture-what-why-matter-dr-amr-okasha
3. Bray, J (2022). What is Digital Culture? https://gdsgroup.com/insights/article/what-is-digital-culture/
5. Strategy, Not Technology, Drives Digital Transformation. https://www.cubility.com.au/wp-content/uploads/2018/11/dup_strategy-not-technology-drives-digital-transformation.pdf
6. The Path to Becoming a Data-Driven Public Sector. https://www.oecd.org/en/publications/the-path-to-becoming-a-data-driven-public-sector_059814a7-en.html
7. Artificial Intelligence and digital transformation: competencies for civil servants. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000384963



