The digital transformation gap in social development governance across localities in Vietnam
TS. Lê Cẩm Hà
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới quản trị quốc gia, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và phát triển xã hội theo hướng hiện đại, bao trùm và bền vững. Tuy nhiên, quá trình triển khai chuyển đổi số ở Việt Nam vẫn tồn tại sự chênh lệch đáng kể giữa các địa phương về hạ tầng số, dữ liệu số, năng lực quản trị số, nguồn nhân lực và khả năng tiếp cận các dịch vụ số của người dân. Khoảng cách này không chỉ làm giảm hiệu quả quản trị phát triển xã hội mà còn tạo ra nguy cơ gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ công, giáo dục, y tế, an sinh xã hội và các cơ hội phát triển trên môi trường số. Khoảng cách chuyển đổi số không chỉ phản ánh sự khác biệt về điều kiện kinh tế – xã hội mà còn thể hiện sự chênh lệch về năng lực thể chế, chất lượng quản trị, mức độ phát triển hạ tầng số và khả năng huy động các nguồn lực phục vụ chuyển đổi số. Bài viết đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm thu hẹp khoảng cách chuyển đổi số, nâng cao chất lượng quản trị phát triển xã hội, bảo đảm công bằng số và thúc đẩy xây dựng xã hội số lấy người dân làm trung tâm.
Từ khóa: Quản trị phát triển xã hội; chuyển đổi số; khoảng cách số; công bằng số; nền tảng số; địa phương.
Abstract: Digital transformation is becoming a key driver of innovation in national governance, enhancing the effectiveness and efficiency of public administration and promoting social development in a modern, inclusive, and sustainable manner. However, the process of implementing digital transformation in Vietnam still faces significant disparities among localities in terms of digital infrastructure, digital data, digital governance capabilities, human resources, and citizens’ access to digital services. This gap not only reduces the effectiveness of social development governance but also creates the risk of increasing inequality in access to public services, education, healthcare, social security, and development opportunities in the digital environment. The digital transformation gap reflects not only differences in socioeconomic conditions but also disparities in institutional capacity, governance quality, the level of digital infrastructure development, and the ability to mobilize resources to support digital transformation. This article proposes several groups of solutions aimed at narrowing the digital transformation gap, improving the quality of social development governance, ensuring digital equity, and promoting the development of a people-centered digital society.
Keywords: Social development governance; digital transformation; digital divide; digital equity; digital platforms; local governments.
1. Đặt vấn đề
Những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một trong những định hướng chiến lược quan trọng của Việt Nam nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và chính phủ số. Quá trình này không chỉ làm thay đổi phương thức quản lý nhà nước mà còn tạo ra những biến đổi sâu sắc trong quản trị xã hội, từ cung cấp dịch vụ công, quản lý dân cư, giáo dục, y tế đến bảo đảm an sinh xã hội và sự tham gia của người dân vào quá trình phát triển. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai chuyển đổi số cho thấy mức độ phát triển giữa các địa phương chưa đồng đều. Trong khi nhiều địa phương đã hình thành hệ sinh thái số tương đối hoàn chỉnh, triển khai hiệu quả các nền tảng số và dịch vụ công trực tuyến thì không ít địa phương vẫn gặp khó khăn về hạ tầng kỹ thuật, nguồn lực đầu tư, nhân lực công nghệ và khả năng tiếp cận công nghệ của người dân. Điều này dẫn đến sự khác biệt đáng kể về chất lượng quản trị xã hội, hiệu quả cung ứng dịch vụ công và mức độ thụ hưởng các thành quả của chuyển đổi số.
Dưới góc độ quản trị phát triển xã hội trên nền tảng số, khoảng cách chuyển đổi số không đơn thuần là sự chênh lệch về mức độ ứng dụng công nghệ giữa các địa phương mà còn phản ánh sự khác biệt trong khả năng tạo lập cơ hội phát triển, tiếp cận dịch vụ xã hội và bảo đảm quyền tham gia của người dân trong môi trường số. Vì vậy, nghiên cứu khoảng cách chuyển đổi số trong quản trị xã hội giữa các địa phương ở Việt Nam hiện nay có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, góp phần nhận diện những thách thức đặt ra đối với quá trình xây dựng xã hội số bao trùm và phát triển bền vững.
2. Thực trạng khoảng cách chuyển đổi số trong quản trị phát triển xã hội giữa các địa phương ở Việt Nam hiện nay
2.1. Khoảng cách về hạ tầng số và khả năng kết nối
Hạ tầng số là nền tảng quan trọng để triển khai chuyển đổi số trong quản trị xã hội. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong phát triển hạ tầng viễn thông và công nghệ thông tin. Tuy nhiên, mức độ phát triển giữa các địa phương vẫn còn nhiều khác biệt. Các tỉnh, thành phố lớn, như: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quảng Ninh có quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ, trong khi đó, nhiều địa phương miền núi, như: Cao Bằng, Hà Giang, Lai Châu, Điện Biên vẫn gặp khó khăn về điều kiện địa hình, dân cư phân tán và nguồn lực đầu tư hạn chế. Một số khu vực vùng sâu, vùng xa vẫn có chất lượng kết nối Internet chưa ổn định, ảnh hưởng đến việc triển khai các dịch vụ công trực tuyến và các ứng dụng quản trị số.
Những địa phương có hạ tầng số phát triển, như: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quảng Ninh đang hình thành hệ sinh thái số tương đối hoàn chỉnh. Các địa phương này đã đầu tư mạnh vào hạ tầng số với hệ thống cáp quang phủ rộng, mạng 4G và 5G phát triển, trung tâm dữ liệu hiện đại và các nền tảng số dùng chung. Trong khi đó, nhiều địa phương miền núi, vùng sâu, vùng xa vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận Internet tốc độ cao, ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, giáo dục số và y tế số (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2025).
Sự chênh lệch về hạ tầng số làm cho khả năng tiếp cận các dịch vụ quản trị hiện đại của người dân giữa các địa phương không đồng đều, từ đó tạo ra khoảng cách trong quá trình chuyển đổi số.
2.2. Khoảng cách về dữ liệu số và nền tảng số phục vụ quản trị xã hội
Chính quyền số là một trong những trụ cột quan trọng của chuyển đổi số quốc gia. Hiện nay, nhiều địa phương đã xây dựng được hệ thống quản lý điều hành điện tử tương đối hoàn chỉnh, cho phép xử lý văn bản điện tử, cung cấp dịch vụ công trực tuyến và kết nối dữ liệu liên thông giữa các cơ quan nhà nước. Nhiều địa phương đã xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung và trung tâm điều hành thông minh (IOC), song mức độ liên thông dữ liệu còn hạn chế. Dữ liệu dân cư, giáo dục, y tế, lao động và an sinh xã hội vẫn phân tán ở nhiều hệ thống khác nhau. Điều này làm giảm hiệu quả quản trị dựa trên dữ liệu và gây khó khăn trong việc hoạch định chính sách phát triển xã hội.
Nhiều thủ tục hành chính đủ điều kiện đã tích hợp, cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình trên Cổng Dịch vụ công quốc gia. Các bộ, cơ quan ngang bộ đã tích hợp, cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình cho 507 thủ tục hành chính đủ điều kiện trong tổng số 1.414 thủ tục hành chính đủ điều kiện thuộc thẩm quyền giải quyết của bộ, ngành (đạt 35,9%), trong đó 203 thủ tục hành chính cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình không phát sinh hồ sơ từ năm 2024 đến nay (chiếm 40%) (Văn phòng Chính phủ, 2025). Những con số vĩ mô này phản ánh nỗ lực rất lớn của hệ thống chính trị trong việc xây dựng một nền tảng kỹ thuật số đồng bộ, sẵn sàng phục vụ nhu cầu tương tác hành chính của Nhân dân.
Mặc dù hạ tầng kỹ thuật đạt tỷ lệ bao phủ ấn tượng, nhưng trên thực tế, tỷ lệ người dân tự thực hiện thành công dịch vụ công trực tuyến toàn trình từ đầu đến cuối mà không cần sự trợ giúp hay trung gian vẫn duy trì ở mức rất thấp. Các nghiên cứu thực chứng chỉ ra rằng, lưu lượng truy cập và thực hiện giao dịch hành chính số chủ yếu tập trung ở nhóm cư dân có trình độ học vấn từ đại học trở lên, có thu nhập cao và cư trú tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Cecodes, VFF-CRT, RTA, & UNDP, 2025).
Dữ liệu được xem là nguồn tài nguyên quan trọng trong quản trị xã hội hiện đại. Một số địa phương đã xây dựng được cơ sở dữ liệu chuyên ngành và hệ thống dữ liệu dùng chung, phục vụ công tác quản lý dân cư, y tế, giáo dục, an sinh xã hội và quy hoạch phát triển. Tuy nhiên, nhiều địa phương vẫn gặp khó khăn trong việc số hóa dữ liệu, chuẩn hóa thông tin và kết nối liên thông giữa các cơ quan. Tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu đồng bộ và chưa được khai thác hiệu quả vẫn còn phổ biến. Điều này làm giảm khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu và hạn chế hiệu quả quản trị xã hội trên môi trường số.
2.3. Khoảng cách về năng lực quản trị số của chính quyền địa phương
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi số. Các địa phương phát triển thường có đội ngũ cán bộ công nghệ thông tin chuyên trách, chuyên gia dữ liệu và lực lượng kỹ thuật đủ năng lực để vận hành các hệ thống số. Không ít địa phương mới dừng ở mức số hóa quy trình hành chính, trong khi các địa phương dẫn đầu đã chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và phân tích dự báo. Sự khác biệt này tạo nên khoảng cách đáng kể về chất lượng quản trị xã hội. Một số địa phương còn thiếu cán bộ có trình độ chuyên môn về công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Một bộ phận cán bộ, công chức chưa thành thạo kỹ năng số, dẫn đến việc khai thác các hệ thống công nghệ chưa hiệu quả. Tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao khiến nhiều địa phương gặp khó khăn trong việc triển khai các dự án chuyển đổi số quy mô lớn.
2.4. Khoảng cách về kỹ năng số và khả năng tiếp cận công nghệ của người dân
Mức độ tham gia của người dân vào quá trình chuyển đổi số có sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng miền. Người dân tại các đô thị lớn có điều kiện tiếp cận Internet, thiết bị thông minh và các nền tảng số thuận lợi hơn nên khả năng sử dụng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán điện tử và các ứng dụng số tương đối cao. Trong khi đó, tại nhiều khu vực nông thôn, miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, kỹ năng số của người dân còn hạn chế. Một bộ phận người dân chưa quen với việc sử dụng các dịch vụ công trực tuyến, chưa có kỹ năng bảo đảm an toàn thông tin trên môi trường mạng hoặc chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của chuyển đổi số. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả triển khai các chương trình quản trị xã hội số.
2.5. Khoảng cách trong tiếp cận các dịch vụ xã hội số
Sự khác biệt còn thể hiện ở mức độ ứng dụng công nghệ số trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, an sinh xã hội, giao thông và quản lý đô thị. Tại các địa phương phát triển, nhiều bệnh viện đã triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử, khám chữa bệnh từ xa; các trường học ứng dụng hệ thống quản lý học tập trực tuyến; các đô thị áp dụng camera giám sát, cảm biến thông minh và các nền tảng phản ánh hiện trường. Trong khi đó, ở nhiều địa phương khó khăn, việc ứng dụng các công nghệ này còn hạn chế do thiếu nguồn lực đầu tư và nhân lực vận hành. Sự chênh lệch này làm cho chất lượng dịch vụ xã hội và hiệu quả quản trị giữa các địa phương chưa đồng đều, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển xã hội số toàn diện trên phạm vi cả nước.
2.6. Nguyên nhân của khoảng cách chuyển đổi số giữa các địa phương
Khoảng cách chuyển đổi số trong quản trị xã hội giữa các địa phương xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết là sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế – xã hội và khả năng huy động nguồn lực đầu tư. Các địa phương có quy mô kinh tế lớn thường có điều kiện đầu tư mạnh cho hạ tầng số, dữ liệu số và nguồn nhân lực chất lượng cao, trong khi nhiều địa phương miền núi, vùng sâu, vùng xa còn gặp khó khăn về ngân sách và điều kiện phát triển. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực số giữa các địa phương chưa đồng đều, đặc biệt là đội ngũ cán bộ làm công tác công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Ngoài ra, nhận thức về chuyển đổi số của một bộ phận cán bộ và người dân còn hạn chế; cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan chưa hoàn thiện; mức độ liên kết vùng và hỗ trợ giữa các địa phương trong phát triển hạ tầng số còn chưa cao. Những yếu tố này làm cho khoảng cách chuyển đổi số tiếp tục tồn tại và có nguy cơ gia tăng nếu không có các giải pháp điều chỉnh phù hợp.
3. Tác động của khoảng cách chuyển đổi số đối với quản trị xã hội
Thứ nhất, gia tăng nguy cơ bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ công và dịch vụ xã hội.
Khoảng cách chuyển đổi số giữa các địa phương trước hết làm gia tăng nguy cơ bất bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ công và dịch vụ xã hội cơ bản. Trong bối cảnh nhiều hoạt động quản lý nhà nước và cung ứng dịch vụ công đang được chuyển dịch lên môi trường số, những địa phương có hạ tầng số phát triển, tỷ lệ phủ sóng Internet cao và người dân có kỹ năng số tốt sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc tiếp cận các dịch vụ hành chính công trực tuyến, y tế số, giáo dục số, bảo hiểm xã hội điện tử và các nền tảng hỗ trợ an sinh xã hội. Ngược lại, tại nhiều địa phương miền núi, vùng sâu, vùng xa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, điều kiện hạ tầng số còn hạn chế, khả năng tiếp cận thiết bị thông minh chưa đồng đều và kỹ năng số của người dân còn thấp đã làm giảm khả năng tiếp cận các dịch vụ này. Điều đó dẫn đến tình trạng người dân ở các địa bàn khó khăn phải bỏ ra nhiều thời gian, chi phí và công sức hơn để tiếp cận các dịch vụ công, trong khi mức độ thụ hưởng các thành quả của chuyển đổi số lại thấp hơn. Nếu không có các giải pháp phù hợp, khoảng cách chuyển đổi số có thể trở thành một dạng bất bình đẳng xã hội mới trong thời đại số.
Thứ hai, hạn chế hiệu quả quản trị phát triển xã hội dựa trên dữ liệu.
Dữ liệu đang trở thành nguồn lực chiến lược trong quản trị xã hội hiện đại. Tuy nhiên, khoảng cách chuyển đổi số giữa các địa phương làm cho khả năng thu thập, quản lý, chia sẻ và khai thác dữ liệu phục vụ quản trị xã hội có sự chênh lệch đáng kể. Các địa phương phát triển thường đã xây dựng được hệ thống cơ sở dữ liệu tương đối hoàn chỉnh, trung tâm điều hành thông minh và các nền tảng phân tích dữ liệu hỗ trợ quá trình ra quyết định. Trong khi đó, nhiều địa phương vẫn gặp khó khăn trong việc số hóa hồ sơ, chuẩn hóa dữ liệu và kết nối liên thông giữa các cơ quan quản lý. Tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu đồng bộ và chưa được cập nhật thường xuyên làm giảm khả năng dự báo, nhận diện sớm các vấn đề xã hội và xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng. Khoảng cách về dữ liệu số không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng quản trị của từng địa phương mà còn gây khó khăn cho việc xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia thống nhất, làm giảm hiệu quả điều phối và quản trị phát triển xã hội trên phạm vi cả nước.
Thứ ba, làm giảm mức độ tham gia của người dân vào quản trị phát triển xã hội số.
Một trong những mục tiêu quan trọng của chuyển đổi số là tạo điều kiện để người dân tham gia sâu rộng hơn vào quá trình quản trị xã hội thông qua các nền tảng số. Tuy nhiên, khoảng cách chuyển đổi số giữa các địa phương đang làm cho cơ hội tham gia của người dân chưa thực sự đồng đều. Tại các đô thị lớn và các địa phương có điều kiện phát triển, người dân có thể dễ dàng tiếp cận các cổng thông tin điện tử, ứng dụng phản ánh hiện trường, nền tảng góp ý chính sách và các kênh tương tác trực tuyến với chính quyền. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng giám sát xã hội. Ngược lại, ở nhiều khu vực nông thôn, miền núi và vùng khó khăn, hạn chế về hạ tầng số, kỹ năng số và khả năng tiếp cận thông tin khiến người dân ít có cơ hội tham gia vào các hoạt động quản trị trên môi trường số.
Thứ tư, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển xã hội số bao trùm và bền vững.
Khoảng cách chuyển đổi số giữa các địa phương không chỉ là vấn đề về công nghệ mà còn tác động trực tiếp đến mục tiêu phát triển xã hội số bao trùm và bền vững của Việt Nam. Khi mức độ phát triển số giữa các địa phương có sự chênh lệch lớn, các cơ hội tiếp cận tri thức, việc làm, dịch vụ xã hội và các nguồn lực phát triển trên môi trường số cũng trở nên không đồng đều. Điều này có thể làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền và tạo ra nguy cơ hình thành các nhóm dân cư bị gạt ra bên lề của quá trình chuyển đổi số. Bên cạnh đó, sự phát triển không đồng đều còn làm giảm hiệu quả liên kết vùng, hạn chế khả năng chia sẻ dữ liệu và phối hợp quản lý giữa các địa phương. Trong dài hạn, nếu không được khắc phục, khoảng cách chuyển đổi số có thể trở thành rào cản đối với quá trình hiện đại hóa quản trị xã hội, ảnh hưởng đến mục tiêu xây dựng xã hội số toàn diện, công bằng và phát triển bền vững mà Việt Nam đang hướng tới.
4. Một số giải pháp
Để thu hẹp khoảng cách chuyển đổi số trong quản trị xã hội giữa các địa phương, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp từ hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy sự tham gia của người dân, doanh nghiệp. Các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước mà còn bảo đảm mọi địa phương đều có cơ hội tiếp cận và thụ hưởng thành quả của quá trình chuyển đổi số.
Một là, hoàn thiện cơ chế, chính sách và thể chế về chuyển đổi số.
Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và các chính sách liên quan đến chuyển đổi số nhằm tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho các địa phương triển khai. Cần xây dựng các quy định thống nhất về quản lý, cơ chế quản trị dữ liệu quốc gia; hoàn thiện chính sách chia sẻ và khai thác dữ liệu số; tiêu chuẩn kỹ thuật đối với các nền tảng số; cơ chế bảo đảm an toàn, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bên cạnh đó, cần ban hành các chính sách ưu tiên đầu tư cho các địa phương còn khó khăn, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, miền núi và hải đảo. Việc phân bổ nguồn lực cần dựa trên mức độ phát triển chuyển đổi số của từng địa phương nhằm bảo đảm tính công bằng và hiệu quả trong quá trình triển khai. Ngoài ra, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá thống nhất về mức độ chuyển đổi số trong quản trị xã hội để làm cơ sở theo dõi, so sánh và hỗ trợ các địa phương cải thiện năng lực quản trị số.
Hai là, phát triển đồng bộ hạ tầng số theo hướng công bằng và bao trùm.
Hạ tầng số là nền tảng cốt lõi của quá trình chuyển đổi số. Vì vậy, cần đẩy mạnh đầu tư phát triển mạng viễn thông băng rộng, cáp quang và phủ sóng Internet tốc độ cao đến tất cả các khu vực dân cư, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa và khu vực biên giới. Nhà nước cần hỗ trợ các địa phương khó khăn trong việc xây dựng trung tâm dữ liệu, nền tảng điện toán đám mây và hệ thống lưu trữ dữ liệu tập trung. Đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp viễn thông tham gia đầu tư phát triển hạ tầng số thông qua các cơ chế ưu đãi phù hợp.
Việc phát triển hạ tầng số không chỉ tạo điều kiện triển khai các dịch vụ công trực tuyến mà còn giúp người dân tiếp cận các dịch vụ giáo dục, y tế, thương mại điện tử và các tiện ích số khác một cách thuận lợi hơn.
Ba là, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu xã hội dùng chung.
Dữ liệu là nguồn tài nguyên quan trọng trong quản trị xã hội hiện đại. Do đó, cần đẩy mạnh số hóa hồ sơ, tài liệu và xây dựng các cơ sở dữ liệu chuyên ngành trong các lĩnh vực dân cư, đất đai, giáo dục, y tế, bảo hiểm và an sinh xã hội. Hình thành cơ sở dữ liệu tích hợp về dân cư, giáo dục, y tế, lao động, bảo trợ xã hội phục vụ quản trị dựa trên bằng chứng. Các địa phương cần thực hiện chuẩn hóa dữ liệu theo các tiêu chuẩn chung, bảo đảm khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước. Đồng thời, cần hình thành các nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu nhằm tránh tình trạng dữ liệu phân tán, trùng lặp và thiếu đồng bộ.
Việc khai thác hiệu quả dữ liệu sẽ giúp chính quyền đưa ra các quyết định quản lý chính xác hơn, nâng cao chất lượng dự báo và xây dựng chính sách phù hợp với nhu cầu thực tiễn của người dân.
Bốn là, nâng cao năng lực quản trị số của chính quyền địa phương.
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi số. Vì vậy, các địa phương cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức và viên chức. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ năng sử dụng các nền tảng số, khai thác dữ liệu, quản trị hệ thống thông tin, quản trị dữ liệu, phân tích dữ liệu lớn, AI và quản lý nền tảng số. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế thu hút chuyên gia công nghệ thông tin và nhân lực chất lượng cao làm việc tại các địa phương còn khó khăn. Bên cạnh đó, cần đưa tiêu chí năng lực số vào hệ thống đánh giá, tuyển dụng và bổ nhiệm cán bộ nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong bộ máy hành chính.
Năm là, thúc đẩy công bằng số và nâng cao năng lực số của người dân.
Trong quản trị phát triển xã hội trên nền tảng số, người dân vừa là trung tâm, vừa là chủ thể tham gia và thụ hưởng các thành quả của chuyển đổi số. Do đó, thu hẹp khoảng cách chuyển đổi số giữa các địa phương trước hết phải gắn với việc bảo đảm công bằng số, tạo điều kiện để mọi người dân, không phân biệt nơi cư trú, trình độ học vấn, độ tuổi, giới tính hay điều kiện kinh tế, đều có cơ hội tiếp cận và khai thác hiệu quả các nền tảng số phục vụ học tập, lao động, sản xuất, kinh doanh và tiếp cận dịch vụ công.
Thực tiễn cho thấy, khoảng cách số hiện nay không còn đơn thuần là khoảng cách về hạ tầng kết nối hay thiết bị công nghệ mà đang chuyển dần sang khoảng cách về kỹ năng số, khả năng khai thác dữ liệu, tiếp cận thông tin và tham gia vào các hoạt động xã hội trên môi trường số. Trong khi người dân ở các đô thị lớn có điều kiện tiếp cận nhanh với các dịch vụ công trực tuyến, thanh toán số, thương mại điện tử, y tế số và giáo dục số thì tại nhiều địa phương miền núi, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, người dân vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc sử dụng các nền tảng số.
Để khắc phục tình trạng này, trước hết cần triển khai các chương trình phổ cập kỹ năng số trên phạm vi toàn quốc theo hướng phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng. Nội dung đào tạo không chỉ tập trung vào kỹ năng sử dụng thiết bị thông minh hay truy cập Internet mà cần trang bị cho người dân khả năng sử dụng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán điện tử, xác thực điện tử, khai thác thông tin số, bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận diện các nguy cơ lừa đảo trên không gian mạng. Đặc biệt, cần chú trọng các nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi, người khuyết tật, lao động nông thôn, phụ nữ ở khu vực khó khăn và đồng bào dân tộc thiểu số nhằm bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình chuyển đổi số.
Bên cạnh đó, cần phát huy mạnh mẽ vai trò của các Tổ công nghệ số cộng đồng tại cơ sở. Đây là lực lượng gần dân, hiểu dân và có khả năng hỗ trợ trực tiếp người dân trong việc tiếp cận các nền tảng số. Thông qua các hoạt động hướng dẫn thực hành, hỗ trợ đăng ký tài khoản định danh điện tử, sử dụng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt và khai thác các ứng dụng số phục vụ đời sống hằng ngày, các tổ công nghệ số cộng đồng có thể trở thành cầu nối quan trọng giữa chính quyền số với người dân, đặc biệt tại các địa bàn còn nhiều khó khăn.
Đồng thời, Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ tiếp cận thiết bị số và kết nối Internet cho các hộ nghèo, cận nghèo, học sinh, sinh viên và các nhóm yếu thế. Trong bối cảnh nhiều dịch vụ xã hội cơ bản đang được chuyển lên môi trường số, việc bảo đảm khả năng tiếp cận thiết bị và kết nối Internet cần được xem như một điều kiện thiết yếu để bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và quyền tiếp cận các dịch vụ xã hội của công dân. Chính sách hỗ trợ có thể được thực hiện thông qua các chương trình trợ giá thiết bị thông minh, phổ cập điện thoại thông minh, phát triển các điểm truy cập Internet công cộng và mở rộng vùng phủ sóng viễn thông tại các địa bàn khó khăn.
Sáu là, phát triển các nền tảng số dùng chung phục vụ quản trị phát triển xã hội.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, nền tảng số đang trở thành hạ tầng thiết yếu của quản trị phát triển xã hội. Theo cách tiếp cận quản trị xã hội trên nền tảng số, hiệu quả quản trị không chỉ phụ thuộc vào năng lực của từng cơ quan nhà nước mà còn phụ thuộc vào khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu và phối hợp giữa các chủ thể trong hệ sinh thái số. Vì vậy, để thu hẹp khoảng cách chuyển đổi số giữa các địa phương, cần ưu tiên phát triển các nền tảng số dùng chung nhằm tạo ra môi trường quản trị thống nhất, đồng bộ và tiết kiệm nguồn lực.
Việc phát triển các nền tảng số dùng chung ở quy mô quốc gia và vùng sẽ giúp khắc phục tình trạng phân mảnh này, đồng thời tạo điều kiện để nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân ở vùng sâu, vùng xa. Đối với lĩnh vực an sinh xã hội, cần hình thành các nền tảng quản lý đối tượng thụ hưởng, chi trả trợ cấp không dùng tiền mặt và giám sát thực hiện chính sách nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch và hiệu quả. Bên cạnh đó, cần phát triển các nền tảng dữ liệu xã hội dùng chung phục vụ công tác phân tích, dự báo và hoạch định chính sách. Việc tích hợp dữ liệu từ các lĩnh vực dân cư, lao động, giáo dục, y tế, bảo hiểm và trợ giúp xã hội sẽ giúp các cơ quan quản lý nhận diện kịp thời các vấn đề xã hội phát sinh, nâng cao chất lượng ra quyết định và xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng.
Phát triển các nền tảng số dùng chung không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là yêu cầu mang tính chiến lược trong quản trị phát triển xã hội trên nền tảng số. Thông qua việc tạo lập môi trường kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả dữ liệu, các nền tảng số dùng chung sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách chuyển đổi số giữa các địa phương, nâng cao chất lượng dịch vụ công và thúc đẩy phát triển xã hội theo hướng bao trùm, công bằng và bền vững.
Bảy là, tăng cường sự tham gia của người dân trong quản trị phát triển xã hội số.
Trong môi trường số, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng các dịch vụ công mà còn trở thành chủ thể đồng hành cùng chính quyền trong việc giải quyết các vấn đề xã hội. Vì vậy, tăng cường sự tham gia của người dân trên các nền tảng số là giải pháp quan trọng nhằm thu hẹp khoảng cách chuyển đổi số giữa các địa phương và nâng cao hiệu quả quản trị xã hội.
Sự phát triển của công nghệ số đã tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng các kênh tương tác hai chiều giữa chính quyền và người dân. Thông qua các cổng thông tin điện tử, ứng dụng phản ánh hiện trường, nền tảng góp ý chính sách trực tuyến và các hệ thống tiếp nhận phản ánh, kiến nghị trên môi trường mạng, người dân có thể tham gia trực tiếp vào quá trình giám sát hoạt động của chính quyền, phản ánh những bất cập trong cung cấp dịch vụ công và đề xuất các sáng kiến phát triển cộng đồng. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả quản trị của chính quyền các cấp. Tuy nhiên, mức độ tham gia của người dân vào quản trị xã hội số hiện nay còn chưa đồng đều giữa các địa phương. Tại nhiều khu vực nông thôn, miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, hạn chế về hạ tầng số, kỹ năng số và điều kiện tiếp cận thông tin khiến người dân chưa thực sự trở thành chủ thể tích cực của quá trình chuyển đổi số. Điều này làm giảm hiệu quả của các nền tảng tương tác số và ảnh hưởng đến mục tiêu xây dựng xã hội số toàn diện.
Trong thời gian tới, cần đẩy mạnh phát triển các nền tảng tham vấn và đối thoại chính sách trực tuyến, tạo điều kiện để người dân tham gia góp ý đối với các chương trình, dự án và chính sách phát triển kinh tế – xã hội ngay từ giai đoạn xây dựng. Đồng thời, cần mở rộng các hệ thống khảo sát trực tuyến, nền tảng đánh giá sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ công và các công cụ phản hồi theo thời gian thực nhằm giúp chính quyền nắm bắt kịp thời nhu cầu, nguyện vọng của xã hội. Việc công khai thông tin, dữ liệu và kết quả xử lý phản ánh của người dân trên môi trường số cũng là giải pháp quan trọng để củng cố niềm tin xã hội và tăng cường tính minh bạch trong hoạt động quản lý nhà nước.
5. Kết luận
Chuyển đổi số trong quản trị phát triển xã hội là xu hướng tất yếu trong quá trình phát triển đất nước và xây dựng nền hành chính hiện đại. Việc ứng dụng công nghệ số vào hoạt động quản lý nhà nước không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả điều hành, tăng tính minh bạch mà còn giúp cải thiện chất lượng dịch vụ công và nâng cao mức độ hài lòng của người dân. Tuy nhiên, thực tế cho thấy giữa các địa phương ở Việt Nam vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể về mức độ chuyển đổi số trong quản trị xã hội. Sự chênh lệch về hạ tầng số, nguồn nhân lực, khả năng tiếp cận công nghệ và nguồn lực đầu tư đã tạo ra những khác biệt trong hiệu quả quản lý và chất lượng phục vụ người dân.
Thu hẹp khoảng cách chuyển đổi số trong quản trị phát triển xã hội không chỉ là yêu cầu của quá trình hiện đại hóa nền hành chính mà còn là điều kiện quan trọng để xây dựng xã hội số, phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Đây là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp và toàn xã hội nhằm hướng tới mục tiêu phát triển số toàn diện ở Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Thông tin và Truyền thông (2025). Báo cáo chuyển đổi số quốc gia năm 2024.
Cecodes, VFF-CRT, RTA, & UNDP (2025). PAPI 2024: Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh ở Việt Nam: Đo lường từ kinh nghiệm thực tiễn của người dân năm 2024, ISBN: 978-604-40-8502-9.
Nguyễn Đình Phúc (2026). Vai trò của chuyển đổi số đối với quản trị công bao trùm tại Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/06/06/vai-tro-cua-chuyen-doi-so-doi-voi-quan-tri-cong-bao-trum-tai-viet-nam/
Văn phòng Chính phủ (2025). Báo cáo về việc cung cấp dịch vụ trực tuyến toàn trình trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia.



