The role of the foreign-invested economic sector in transforming Vietnam’s growth model
ThS. Trần Viết Dũng
Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính
Email: tranvietdung.mof@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có vai trò quan trọng không chỉ ở việc bổ sung vốn, mở rộng năng lực sản xuất và thúc đẩy xuất khẩu mà ngày càng phải được nhìn nhận như một kênh tiếp nhận, lan tỏa và nâng cao năng lực công nghệ của nền kinh tế. Trên cơ sở vận dụng lý luận kinh tế chính trị Mác – Lênin về xuất khẩu tư bản, quan hệ giữa tư bản, công nghệ và phân công lao động quốc tế, bài viết phân tích vai trò của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở Việt Nam giai đoạn 2020 – 2025 và định hướng giải pháp trong thời gian tới.
Từ khóa: Đầu tư nước ngoài; chuyển đổi mô hình tăng trưởng; công nghệ; FDI; kinh tế chính trị Mác – Lênin.
Abstract: In the process of transforming the growth model, the foreign-invested economic sector plays an important role—not only by supplementing capital, expanding production capacity, and boosting exports but also by increasingly serving as a channel for the absorption, diffusion, and enhancement of the economy’s technological capabilities. Drawing on Marxist-Leninist political economy theories regarding the export of capital and the interrelationships between capital, technology, and the international division of labor, this article analyzes the role of foreign direct investment (FDI) in Vietnam’s growth model transformation for the 2020–2025 period and proposes orientations and solutions for the coming period.
Keywords: Foreign direct investment; growth-model transformation; technology; FDI; Marxist-Leninist political economy.
1. Đặt vấn đề
Sau 40 năm đổi mới và mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, góp phần bổ sung nguồn lực đầu tư, thúc đẩy xuất khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng hiện nay đã làm thay đổi căn bản cách đánh giá vai trò của FDI. Nếu trước đây vốn, việc làm và xuất khẩu là những tiêu chí quan trọng, thì trong giai đoạn mới, vấn đề quyết định phải là FDI có tạo ra thay đổi công nghệ, nâng cao năng suất và năng lực sản xuất trong nước hay không. Vì vậy, bài viết tập trung làm rõ vai trò của FDI trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ góc độ kinh tế chính trị Mác – Lênin, qua đó, đề xuất các giải pháp nhằm biến chuyển giao và làm chủ công nghệ thành trục chính của chính sách thu hút FDI.
2. Thực trạng vai trò của FDI trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở Việt Nam
2.1. Những thành tựu tiêu biểu
Một là, FDI đóng góp tích cực trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
FDI tiếp tục là một nguồn lực quan trọng cho tăng trưởng và tích lũy vốn. Trong giai đoạn 2020 – 2025, tổng vốn đăng ký đạt 215,2 tỷ USD, bình quân 35,9 tỷ USD/năm; vốn thực hiện đạt 138,3 tỷ USD, bình quân 23,0 tỷ USD/năm. Vốn thực hiện tăng từ 19,98 tỷ USD năm 2020 lên 27,62 tỷ USD năm 2025, mức cao nhất từ trước đến nay. Tỷ lệ giải ngân trên vốn đăng ký tăng từ 64,4% lên 71,9% (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025a). Điều này cho thấy, khu vực FDI không chỉ tồn tại dưới dạng vốn đăng ký mà ngày càng có năng lực chuyển hóa cam kết đầu tư thành hoạt động sản xuất, kinh doanh thực tế.
Bảng 1. Một số chỉ tiêu chủ yếu về FDI tại Việt Nam
giai đoạn 2020 – 2025
| Chỉ tiêu | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
| Vốn đăng ký, triệu USD | 31.045 | 38.854 | 29.288 | 39.390 | 38.226 | 38.418 |
| Vốn đăng ký mới, triệu USD | 15.213 | 18.903 | 12.989 | 21.358 | 19.731 | 17.321 |
| Vốn thực hiện, triệu USD | 19.980 | 19.740 | 22.396 | 23.183 | 25.351 | 27.620 |
| Tỷ lệ giải ngân/đăng ký, % | 64,4 | 50,8 | 76,5 | 58,9 | 66,3 | 71,9 |
FDI góp phần thúc đẩy xuất khẩu và gắn Việt Nam với mạng lưới sản xuất toàn cầu.Năm 2025, khu vực FDI xuất siêu 49,6 tỷ USD, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước nhập siêu trên 30,6 tỷ USD (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025a). Đây là đóng góp đáng kể trong điều kiện mô hình tăng trưởng của Việt Nam ngày càng dựa vào thương mại quốc tế và sự tham gia vào chuỗi cung ứng xuyên biên giới.
FDI tạo điều kiện để Việt Nam tiếp cận công nghệ, quy trình sản xuất và phương thức quản trị hiện đại. Các dự án trong lĩnh vực điện tử, máy tính, thiết bị truyền thông, thiết bị điện, pin và ắc quy, phụ tùng ô tô… góp phần đưa một số ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đặc biệt, số liệu nhóm 22 ngành có yếu tố công nghệ cao cho thấy một số ngành đã trở thành những điểm tập trung quan trọng của dòng vốn FDI. Theo bảng dữ liệu chi tiết, sản xuất linh kiện điện tử thu hút khoảng 14,17 tỷ USD trong giai đoạn 2020 – 2025, chiếm khoảng 48,9% tổng vốn của 22 ngành. Đây là con số cho thấy FDI đã góp phần tạo lập một năng lực sản xuất điện tử đáng kể tại Việt Nam (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025b; Cục Đầu tư nước ngoài, 2025c).
Bảng 2. Một số ngành có yếu tố công nghệ thu hút FDI lớn giai đoạn 2020 – 2025
| Ngành | Tổng vốn FDI 2020 – 2025 (triệu USD) | Tỷ trọng trong 22 ngành |
| Linh kiện điện tử | 14.173,98 | 48,9% |
| Máy vi tính và thiết bị ngoại vi | 3.377,74 | 11,7% |
| Thiết bị truyền thông | 1.853,14 | 6,4% |
| Pin và ắc quy | 1.871,30 | 6,5% |
| Hóa chất cơ bản, plastic và cao su tổng hợp | 1.750,46 | 6,0% |
| Phụ tùng và bộ phận phụ trợ ô tô | 1.594,46 | 5,5% |
| Thiết bị điện | 1.192,15 | 4,1% |
| Lập trình máy tính và dịch vụ liên quan | 626,35 | 2,2% |
| Thiết bị y tế | 601,47 | 2,1% |
Tuy nhiên, chính cơ cấu trên cũng cho thấy, một đặc điểm cần đặc biệt lưu ý: dòng vốn công nghệ của Việt Nam đang tập trung cao vào một số mắt xích của chuỗi điện tử. Báo cáo chuyên sâu xác định riêng sản xuất linh kiện điện tử chiếm 48,1% tổng vốn của nhóm 22 ngành theo bộ số liệu tổng hợp (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025b). Điều này có nghĩa là FDI đang tạo ra năng lực sản xuất công nghiệp quan trọng, nhưng chưa đồng nghĩa với việc Việt Nam đã hình thành năng lực công nghệ lõi tương ứng.
Hai là, FDI góp phần quan trọng thay đổi công nghệ – điểm then chốt của mô hình tăng trưởng mới.
Một trong những đóng góp quan trọng của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đối với nền kinh tế Việt Nam là tạo điều kiện tiếp nhận, ứng dụng và từng bước nâng cao trình độ công nghệ, qua đó góp phần thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, FDI không chỉ mang lại nguồn vốn cho mở rộng sản xuất mà còn gắn với sự dịch chuyển của máy móc, thiết bị, quy trình sản xuất, phương thức quản trị và tri thức công nghệ từ các tập đoàn xuyên quốc gia vào Việt Nam. Đây là một kênh quan trọng giúp nền kinh tế tiếp cận nhanh hơn với những thành tựu của khoa học – công nghệ và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
Thực tế giai đoạn 2020 – 2025 cho thấy dòng vốn FDI đã góp phần hình thành và mở rộng năng lực sản xuất trong một số ngành có hàm lượng công nghệ tương đối cao, nhất là điện tử, máy tính, thiết bị truyền thông, thiết bị điện, pin và ắc quy, thiết bị y tế và phụ tùng ô tô. Theo số liệu tổng hợp từ 22 mã ngành có khả năng mang yếu tố công nghệ cao, tổng vốn đăng ký trong giai đoạn 2020 – 2025 đạt khoảng 29,5 tỷ USD. Riêng ngành sản xuất linh kiện điện tử thu hút hơn 14,1 tỷ USD, chiếm khoảng 48,1% tổng vốn của nhóm ngành này (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025b). Sự tập trung của dòng vốn vào các ngành nói trên đã góp phần đưa Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng hơn trong chuỗi sản xuất điện tử và công nghiệp hỗ trợ toàn cầu.
Từ góc độ kinh tế chính trị Mác – Lênin, ý nghĩa của quá trình này trước hết thể hiện ở sự tác động của FDI đối với phát triển lực lượng sản xuất. Công nghệ được đưa vào cùng với tư bản không chỉ làm tăng năng lực sản xuất của doanh nghiệp FDI mà còn tạo ra khả năng hình thành đội ngũ lao động kỹ thuật, nâng cao trình độ quản trị, cải thiện tiêu chuẩn sản xuất và mở rộng các mối liên kết với doanh nghiệp trong nước. Thông qua quá trình học hỏi, thích nghi và tham gia vào chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp Việt Nam có điều kiện tiếp cận những yêu cầu cao hơn về chất lượng, công nghệ và phương thức tổ chức sản xuất. Vì vậy, nếu được định hướng và quản lý phù hợp, FDI có thể trở thành một kênh quan trọng thúc đẩy sự chuyển biến từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động và khai thác nguồn lực sang mô hình dựa ngày càng nhiều hơn vào năng suất, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Đáng chú ý, vai trò công nghệ của FDI không chỉ nằm ở việc đưa những dây chuyền sản xuất hiện đại vào Việt Nam mà còn thể hiện ở khả năng hình thành các hoạt động nghiên cứu, thiết kế, phát triển sản phẩm và đổi mới sáng tạo tại Việt Nam. Đây chính là khâu có ý nghĩa quyết định đối với việc nâng cao vị trí của nền kinh tế trong chuỗi giá trị. Khi các hoạt động có hàm lượng tri thức cao được đặt tại Việt Nam, giá trị gia tăng tạo ra trong nước có điều kiện tăng lên, đồng thời tạo nền tảng để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực công nghệ nội sinh.
Như vậy, xét về mặt tích cực, FDI đang tạo ra một kênh quan trọng để Việt Nam tiếp nhận thành tựu khoa học – công nghệ, mở rộng năng lực sản xuất hiện đại và từng bước nâng cao chất lượng của lực lượng sản xuất. Đây là một trong những cơ sở quan trọng để khu vực FDI không chỉ đóng góp vào tăng trưởng về lượng mà còn tham gia vào chuyển đổi về chất của mô hình tăng trưởng, từ tăng trưởng dựa trên mở rộng các yếu tố đầu vào sang tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
2.2. Những hạn chế, bất cập
Một là, tồn tại những hạn chế, bất cập thuộc công tác quản lý nhà nước về kinh tế làm hạn chế vai trò của FDI trong nền kinh tế
Công tác quản lý nhà nước chưa theo kịp yêu cầu đánh giá chất lượng FDI. Nếu cơ quan quản lý chủ yếu đánh giá thành tích thu hút đầu tư bằng số dự án và số vốn đăng ký, thì có nguy cơ tạo ra động lực thu hút vốn theo số lượng. Trong khi đó, chuyển đổi mô hình tăng trưởng cần một hệ thống đánh giá dựa trên kết quả: bao nhiêu công nghệ được chuyển giao, bao nhiêu kỹ sư được đào tạo, bao nhiêu nhà cung ứng Việt Nam được đưa vào chuỗi, tỷ lệ nội địa hóa tăng bao nhiêu, bao nhiêu chi phí R&D được thực hiện tại Việt Nam.
Quy mô bình quân dự án mới giảm. Quy mô bình quân dự án cấp mới giảm từ 5,83 triệu USD năm 2020 xuống 4,27 triệu USD năm 2025, tương đương giảm khoảng 27%; trong khi số dự án cấp mới tăng từ 2.610 lên 4.054 (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025a). Điều này có thể phản ánh khả năng thu hút nhiều dự án hơn, nhưng đồng thời cũng là dấu hiệu cho thấy dòng vốn chưa chuyển rõ sang các dự án quy mô lớn, có tính chiến lược và công nghệ cao.
Liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Năm 2025, khu vực FDI đạt kim ngạch xuất khẩu 361,9 tỷ USD nhưng phải nhập khẩu 312,3 tỷ USD, tương đương 86,3% giá trị xuất khẩu; tỷ lệ này thậm chí cao hơn mức 82,7% của năm 2020 (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025a). Điều đó cho thấy giá trị gia tăng hình thành trong nước chưa tương xứng với quy mô xuất khẩu.
Từ góc độ chuyển đổi mô hình tăng trưởng, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng. Một nền kinh tế chỉ thực sự nâng cấp khi doanh nghiệp trong nước có khả năng bước vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Nếu doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu cung cấp dịch vụ, lao động hoặc đầu vào giản đơn, trong khi công nghệ, thiết kế, linh kiện cốt lõi và thị trường nằm ở nước ngoài, thì hiệu ứng lan tỏa của FDI sẽ bị giới hạn.
Hai là, vai trò của FDI vào các ngành có yếu tố công nghệ cao vẫn còn hạn chế so với tổng thể nền kinh tế và so với tiềm năng của FDI.
Quy mô FDI có yếu tố công nghệ chưa tương xứng với yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Giai đoạn 2020 – 2025, tổng vốn đăng ký của nhóm 22 ngành đạt gần 29,5 tỷ USD, tương đương 13,7% tổng vốn đăng ký FDI cả nước; khi đặt trong tương quan GDP, nhóm này chỉ tương đương khoảng 0,71 – 1,73% GDP mỗi năm (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025b), tổng vốn 28.989,7 triệu USD (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025a; Cục Đầu tư nước ngoài, 2025b).
Tỷ trọng đầu tư có yếu tố công nghệ biến động mạnh và có dấu hiệu giảm vào cuối giai đoạn. Tỷ trọng nhóm này trong tổng vốn FDI giảm từ 18,9% năm 2023 xuống 9,5% năm 2025 (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025b). Trong khi đó, mục tiêu chuyển đổi mô hình tăng trưởng đòi hỏi dòng vốn mới phải ngày càng hướng vào công nghệ nền tảng, đổi mới sáng tạo, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và các ngành có năng suất cao.
Cơ cấu đầu tư công nghệ tập trung quá lớn vào một số ngành. Sản xuất linh kiện điện tử chiếm gần một nửa tổng vốn của 22 ngành. Trong khi đó, những lĩnh vực có vai trò trực tiếp tạo ra và tái tạo năng lực công nghệ như R&D, phần mềm, dữ liệu và nghiên cứu thực nghiệm lại thu hút lượng vốn thấp.
Đáng chú ý, ngành nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật chỉ thu hút khoảng 49,96 triệu USD trong 6 năm, với 37 dự án; bình quân chỉ khoảng 1,35 triệu USD/dự án (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025a; Cục Đầu tư nước ngoài, 2025b). Năm ngành phần mềm, viễn thông, lập trình, dữ liệu và R&D chỉ thu hút khoảng 38 triệu USD trong năm 2025 theo báo cáo chuyên sâu (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025b). Đây là nghịch lý đáng chú ý: Việt Nam có khả năng thu hút các dự án sản xuất sản phẩm công nghệ nhưng chưa thu hút tương xứng các hoạt động tạo ra công nghệ.
Bảng 3. Một số chỉ báo về khoảng trống R&D trong FDI
| Chỉ tiêu | Kết quả |
| Vốn R&D thực nghiệm 2020–2025 | khoảng 49,96 triệu USD |
| Số dự án R&D | 37 |
| Vốn bình quân/dự án R&D | khoảng 1,35 triệu USD |
| Vốn 5 ngành phần mềm, viễn thông, lập trình, dữ liệu và R&D năm 2025 | 38,0 triệu USD |
| Tỷ trọng so với tổng 22 ngành năm 2025 | khoảng 1,0% |
Dữ liệu thống kê về FDI công nghệ còn có hạn chế phương pháp luận. Nhà đầu tư có thể đăng ký một mã ngành trong khi hoạt động thực tế có nhiều nội dung; cùng một mã ngành có thể bao gồm dự án R&D và dự án lắp ráp. Hệ thống FDI quốc gia chủ yếu thống kê theo dự án, trong khi hệ thống quản lý công nghệ cao có thể phân loại theo doanh nghiệp. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng công nghệ của FDI cần có hệ thống dữ liệu tích hợp hơn (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025b).
3. Giải pháp phát huy vai trò của FDI trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Một là, hoàn thiện cơ chế, chính sách đối với FDI theo hướng xây dựng cơ chế đàm phán riêng đối với các tập đoàn công nghệ chiến lược và chuyển trọng tâm chính sách từ “thu hút vốn” sang “thu hút thay đổi công nghệ”.
Đây phải là nguyên tắc xuyên suốt của chính sách FDI giai đoạn mới. Vốn đăng ký và vốn thực hiện vẫn là chỉ tiêu cần thiết, nhưng không thể là thước đo trung tâm duy nhất. Đối với những dự án thuộc lĩnh vực công nghệ chiến lược, cần đánh giá đồng thời các tiêu chí về công nghệ, R&D, đào tạo nhân lực, nội địa hóa, năng suất và tác động lan tỏa. Các dự án có khả năng tạo ra công nghệ, thiết kế, R&D và năng lực sản xuất tiên tiến cần được ưu tiên cao hơn dự án chỉ thực hiện lắp ráp hoặc khai thác lợi thế lao động giá rẻ.
Xúc tiến FDI cần chuyển từ dàn trải sang lựa chọn mục tiêu. Việt Nam cần xác lập danh mục các tập đoàn hàng đầu trong bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, công nghệ số, công nghệ xanh, vật liệu mới, thiết bị y tế và các lĩnh vực công nghệ nền tảng. Mục tiêu không chỉ là mời gọi họ đặt nhà máy tại Việt Nam mà phải đàm phán để một phần chuỗi giá trị có hàm lượng tri thức cao được đặt tại Việt Nam, bao gồm R&D, thiết kế, kiểm định, đào tạo kỹ sư và phát triển nhà cung ứng.
Hai là, hình thành chương trình quốc gia phát triển nhà cung ứng Việt Nam; thiết kế ưu đãi FDI theo kết quả đầu ra.
Cần chuyển từ ưu đãi chủ yếu dựa trên địa bàn, lĩnh vực và quy mô vốn sang hỗ trợ gắn với kết quả thực hiện cam kết. Những cam kết về chuyển giao công nghệ, chi phí R&D, đào tạo kỹ sư, phát triển nhà cung ứng trong nước và tỷ lệ nội địa hóa cần được lượng hóa trong hồ sơ dự án. Doanh nghiệp thực hiện tốt cam kết phải được hưởng hỗ trợ tương xứng; dự án không thực hiện cam kết cần có cơ chế hậu kiểm và thu hồi một phần hoặc toàn bộ ưu đãi. Đây cũng là hướng được đề xuất trong đánh giá FDI 2020 – 2025 (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025a).
Muốn FDI tạo hiệu ứng lan tỏa, phải có năng lực hấp thụ trong nước. Vì vậy, cần xây dựng cơ sở dữ liệu nhà cung ứng Việt Nam, chương trình hỗ trợ nâng cấp công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng, quản trị và tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ tăng số lượng doanh nghiệp cung ứng mà phải giúp doanh nghiệp Việt Nam tiến từ cung ứng linh kiện giản đơn sang các linh kiện, dịch vụ và công đoạn có hàm lượng công nghệ cao hơn.
Ba là, phát triển nhân lực công nghệ và năng lực hấp thụ công nghệ.
Chuyển giao công nghệ chỉ có ý nghĩa khi có nguồn nhân lực có khả năng tiếp nhận và cải tiến công nghệ. Do đó, cần tăng cường hợp tác ba bên giữa Nhà nước, doanh nghiệp FDI và cơ sở giáo dục – nghiên cứu; phát triển chương trình đào tạo kỹ sư theo nhu cầu của các ngành bán dẫn, AI, dữ liệu, tự động hóa, robot, vật liệu mới và công nghệ xanh.
Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp FDI đào tạo nhân lực Việt Nam ở các vị trí kỹ thuật và quản lý, thay vì chỉ sử dụng lao động Việt Nam ở công đoạn sản xuất.
Bốn là, xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia về chất lượng FDI và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn với FDI; bảo đảm môi trường thể chế, hạ tầng và năng lượng đáp ứng yêu cầu của FDI công nghệ cao.
Cần bổ sung các trường dữ liệu về công nghệ, R&D, chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, vị trí việc làm kỹ thuật và quản lý, số lượng nhà cung ứng Việt Nam, chi phí năng lượng, môi trường và đóng góp ngân sách. Việc liên thông dữ liệu đầu tư – thuế – hải quan – đất đai – lao động – môi trường sẽ cho phép đánh giá toàn bộ vòng đời dự án. Đây là cơ sở để chuyển quản lý FDI từ “tiền kiểm” sang kết hợp tiền kiểm, hậu kiểm và quản trị dựa trên dữ liệu (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025a).
Không thể yêu cầu doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ nếu trong nước thiếu hệ sinh thái nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Vì vậy, cần tăng cường đầu tư cho các trường đại học, viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm và trung tâm đổi mới sáng tạo; đồng thời, tạo cơ chế để doanh nghiệp FDI đặt các trung tâm R&D tại Việt Nam. Đặc biệt, cần ưu tiên thu hút các trung tâm R&D của các tập đoàn đa quốc gia. Đây là khâu có khả năng tạo ra tác động lan tỏa lớn hơn so với việc chỉ thu hút các dây chuyền sản xuất.
FDI công nghệ cao đòi hỏi hạ tầng khác với FDI thâm dụng lao động. Việt Nam cần bảo đảm điện ổn định, hạ tầng số, dữ liệu, logistics, viễn thông, khu công nghệ cao, phòng thí nghiệm và dịch vụ hỗ trợ chuyên môn. Cạnh tranh FDI trong ASEAN ngày càng chuyển từ lợi thế chi phí sang chất lượng thể chế, nguồn nhân lực, hạ tầng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo (Cục Đầu tư nước ngoài, 2025a). Vì vậy, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong giai đoạn mới phải dựa nhiều hơn vào chất lượng của nền kinh tế.
4. Kết luận
Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã và đang giữ vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng đặt ra một tiêu chuẩn mới đối với FDI: không chỉ bổ sung vốn, tạo việc làm và mở rộng xuất khẩu, mà phải góp phần làm thay đổi năng lực sản xuất, năng suất và trình độ công nghệ của nền kinh tế. Phân tích giai đoạn 2020 – 2025 cho thấy, Việt Nam đã hình thành những cụm sản xuất công nghệ đáng kể, đặc biệt trong điện tử, máy tính, thiết bị truyền thông, pin và thiết bị điện; song đầu tư cho R&D, phần mềm, dữ liệu và các hoạt động tạo công nghệ còn thấp, liên kết với doanh nghiệp trong nước chưa sâu. Vì vậy, thay đổi công nghệ phải trở thành trục trung tâm của chính sách FDI. Chỉ khi gắn ưu đãi với chuyển giao công nghệ, R&D, nội địa hóa, đào tạo nhân lực và phát triển nhà cung ứng trong nước, FDI mới thực sự chuyển từ nguồn lực bên ngoài thành động lực phát triển lực lượng sản xuất, qua đó góp phần chuyển Việt Nam sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Tài liệu tham khảo:
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2012). Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 01/11/2012 về phát triển khoa học và công nghệ phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong tình hình mới.
Chính phủ (2020). Nghị quyết số 50/NQ-CP ngày 17/4/2020 ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 52-NQ/TW.
Chính phủ (2025). Nghị quyết số 03/NQ-CP ngày 09/01/2025 ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW.
Cục Đầu tư nước ngoài (2025a). Báo cáo tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2020 – 2025 và định hướng triển khai Nghị quyết số 10-NQ/TW (tài liệu nghiên cứu, phân tích phục vụ quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài).
Cục Đầu tư nước ngoài (2025b). Báo cáo tình hình thu hút đầu tư nước ngoài trong các ngành, lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao giai đoạn 2020 – 2025.
Cục Đầu tư nước ngoài (2025c). Bảng dữ liệu tổng hợp FDI trong 22 ngành, lĩnh vực công nghệ cao giai đoạn 2020 – 2025 (bảng dữ liệu tổng hợp theo hệ thống ngành kinh tế).
C. Mác (2011). Tư bản, Quyển I. Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật.
C. Mác và Ph. Ăngghen (1995). Toàn tập. Nxb Chính trị quốc gia.
Phan Thanh Huyền (03/7/2026). Các điều kiện thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao tại Việt Nam. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/07/30/cac-dieu-kien-thu-hut-nguon-von-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-chat-luong-cao-tai-viet-nam/
Quốc hội (2025). Nghị quyết số 222/2025/QH15 về Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam.
V.I. Lênin (2005). Chủ nghĩa đế quốc giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản. Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật.



