Transition to international financial reporting standards in Vietnam: opportunities, challenges, and policy implications
ThS. Lê Thị Diệu Linh
Trường Cao đẳng Kinh tế công nghiệp Hà Nội
Email: dieulinhlt276@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi từ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) là một nội dung cải cách quan trọng của hệ thống tài chính – kế toán trong bối cảnh Việt Nam phát triển thị trường vốn, thu hút đầu tư và hội nhập sâu hơn với kinh tế thế giới. Trên cơ sở Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 của Bộ Tài chính và Chiến lược kế toán – kiểm toán đến năm 2030, bài viết phân tích cơ sở lý luận, bối cảnh chính sách, cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách của quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS.
Từ khóa: Chuẩn mực kế toán Việt Nam; IFRS; báo cáo tài chính; minh bạch tài chính; chính sách kế toán; quản lý nhà nước.
Abstract: The transition from Vietnamese Accounting Standards (VAS) to International Financial Reporting Standards (IFRS) is an important reform measure in the financial and accounting system, in the context of Vietnam’s development of the capital market, attraction of investment, and deeper integration into the global economy. Based on Decision No. 345/QD-BTC dated March 16, 2020, issued by the Ministry of Finance, and the Accounting and Auditing Strategy to 2030, this article analyzes the theoretical foundation, policy context, opportunities, challenges, and policy implications of the transition from VAS to IFRS.
Keywords: Vietnamese Accounting Standards; IFRS; financial reporting; financial transparency; accounting policy; state management.
1. Đặt vấn đề
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, báo cáo tài chính là cơ sở quan trọng để nhà đầu tư, chủ nợ, đối tác, cơ quan quản lý và các bên liên quan đánh giá tình hình tài chính, kết quả hoạt động và dòng tiền của doanh nghiệp. Vì vậy, chất lượng báo cáo tài chính không chỉ là vấn đề kỹ thuật kế toán mà còn là điều kiện của minh bạch thị trường, kỷ luật tài chính và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Khi doanh nghiệp Việt Nam mở rộng huy động vốn, tham gia chuỗi giá trị quốc tế và chịu sự giám sát ngày càng cao của thị trường, yêu cầu về một hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính có khả năng so sánh với thông lệ quốc tế trở nên cấp thiết.
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đã góp phần quan trọng vào việc chuẩn hóa công tác kế toán doanh nghiệp trong nhiều năm. Tuy nhiên, nhiều chuẩn mực được ban hành trong bối cảnh thị trường vốn còn ở giai đoạn đầu, giao dịch tài chính chưa phức tạp và mục tiêu quản lý nhà nước, quản lý thuế còn chi phối mạnh. Vì vậy, VAS chưa cập nhật đầy đủ các vấn đề, như: công cụ tài chính, tổn thất tài sản, thuê tài sản, hợp nhất kinh doanh, đo lường giá trị hợp lý, doanh thu theo hợp đồng với khách hàng và công bố rủi ro tài chính.
Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) được IFRS Foundation xác định là hệ thống chuẩn mực nhằm tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả của thị trường vốn toàn cầu (IFRS Foundation, n.d.). Theo IFRS Foundation, IFRS Accounting Standards hiện được yêu cầu sử dụng tại hơn 140 khu vực pháp lý cho thấy, vai trò của IFRS như một ngôn ngữ kế toán quốc tế (IFRS Foundation, n.d.). Đối với Việt Nam, chuyển đổi sang IFRS không chỉ là sự thay đổi về biểu mẫu báo cáo mà là một cải cách thể chế liên quan đến pháp luật kế toán, quản trị doanh nghiệp, thị trường kiểm toán, giám sát chứng khoán, đào tạo nghề nghiệp và chuyển đổi số trong báo cáo tài chính.
Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam. Đề án đặt mục tiêu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý tài chính, kế toán; nâng cao tính minh bạch, trung thực của báo cáo tài chính; bảo vệ nhà đầu tư và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế (Bộ Tài chính, 2020). Quyết định số 633/QĐ-TTg ngày 23/5/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược kế toán – kiểm toán đến năm 2030 tiếp tục nhấn mạnh định hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật và phát triển nghề nghiệp kế toán – kiểm toán phù hợp với thông lệ quốc tế (Thủ tướng Chính phủ, 2022). Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách của quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS tại Việt Nam.
2. Cơ sở lý luận và bản chất của chuyển đổi VAS sang IFRS
Chuẩn mực kế toán là một bộ phận của hạ tầng thể chế thị trường. Chuẩn mực quy định cách thức nhận diện, ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố thông tin về các giao dịch kinh tế. Nếu chuẩn mực có chất lượng cao và được thực thi nghiêm túc, thông tin tài chính sẽ phản ánh tốt hơn bản chất kinh tế của giao dịch, giúp giảm bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và thị trường. Ngược lại, chuẩn mực lạc hậu hoặc quá thiên về hình thức tuân thủ có thể làm giảm giá trị thông tin của báo cáo tài chính.
Từ góc độ lý thuyết thông tin bất cân xứng, IFRS có thể giúp thu hẹp khoảng cách thông tin giữa nhà quản trị và nhà đầu tư thông qua yêu cầu công bố rộng hơn, nhấn mạnh bản chất giao dịch và đề cao khả năng so sánh. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy, áp dụng IFRS có thể cải thiện chất lượng thông tin tài chính trong điều kiện đi kèm cơ chế thực thi và bảo vệ nhà đầu tư hiệu quả (Barth, Landsman & Lang, 2008; Daske, Hail & Verdi, 2008). Từ góc độ lý thuyết thể chế, kết quả áp dụng IFRS phụ thuộc không chỉ vào nội dung chuẩn mực mà còn vào hệ thống pháp luật, năng lực cơ quan quản lý, chất lượng kiểm toán, hiệp hội nghề nghiệp, đào tạo đại học và văn hóa tuân thủ.
Khác biệt quan trọng giữa VAS và IFRS nằm ở tư duy kế toán. VAS thường thiên về quy định chi tiết, chi phí gốc và tính thận trọng theo nghĩa truyền thống; trong khi IFRS thiên về nguyên tắc, xét đoán nghề nghiệp, trình bày trung thực và đo lường theo bản chất kinh tế. Vì vậy, chuyển đổi sang IFRS không thể thực hiện bằng việc dịch chuẩn mực hoặc thay đổi chỉ tiêu báo cáo cuối kỳ. Quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi hệ thống dữ liệu, quy trình kiểm soát nội bộ, năng lực xét đoán, phương pháp lập ước tính kế toán và trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo.
Bảng 1. Một số khác biệt có ý nghĩa chính sách giữa VAS và IFRS
| Nội dung | VAS hiện hành | IFRS | Hàm ý chính sách |
| Tư duy chuẩn mực | Thiên về quy định chi tiết và chế độ kế toán. | Thiên về nguyên tắc và bản chất kinh tế. | Nâng cao năng lực xét đoán nghề nghiệp. |
| Cơ sở đo lường | Chi phí gốc giữ vai trò chủ đạo. | Sử dụng rộng hơn giá trị hợp lý, giá trị hiện tại và tổn thất dự kiến. | Cần phát triển dữ liệu định giá và hướng dẫn kỹ thuật. |
| Công bố thông tin | Mức độ công bố còn hạn chế ở giao dịch phức tạp. | Yêu cầu công bố rộng hơn về rủi ro, giả định và xét đoán. | Tăng cường giám sát công bố thông tin. |
| Quan hệ kế toán – thuế | Có xu hướng gần với yêu cầu quyết toán thuế. | Tách rõ mục tiêu báo cáo tài chính và mục tiêu thuế. | Cần có cơ chế điều chỉnh từ lợi nhuận kế toán sang thu nhập chịu thuế. |
3. Cơ hội chuyển đổi sang chuẩn mực báo tài chính quốc tế
Thứ nhất, IFRS giúp nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Khi báo cáo được lập theo chuẩn mực quốc tế, nhà đầu tư và đối tác nước ngoài có thể đánh giá doanh nghiệp Việt Nam trên cùng một hệ quy chiếu với doanh nghiệp ở các quốc gia khác. Điều này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, tập đoàn kinh tế và doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn quốc tế.
Thứ hai, IFRS có thể hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn với điều kiện thuận lợi hơn trong dài hạn. Báo cáo tài chính minh bạch, được kiểm toán đáng tin cậy và có công bố thông tin đầy đủ giúp giảm chi phí thu thập thông tin của nhà đầu tư, qua đó, góp phần cải thiện niềm tin thị trường. Đối với nền kinh tế, thông tin tài chính chất lượng cao hỗ trợ phân bổ vốn hiệu quả hơn, giảm rủi ro định giá sai và góp phần phát triển thị trường vốn bền vững.
Thứ ba, chuyển đổi IFRS thúc đẩy cải thiện quản trị doanh nghiệp. IFRS yêu cầu công bố nhiều thông tin về rủi ro, giả định kế toán, ước tính trọng yếu, giao dịch với bên liên quan, công cụ tài chính và hợp nhất kinh doanh. Những yêu cầu này buộc doanh nghiệp phải nâng cấp hệ thống kiểm soát nội bộ, quản trị dữ liệu và trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo. Vì vậy, lợi ích của IFRS không chỉ nằm ở báo cáo tài chính mà còn ở quá trình nâng cao kỷ luật quản trị.
Thứ tư, IFRS tạo động lực phát triển nghề nghiệp kế toán – kiểm toán. Khi nhu cầu lập, kiểm toán và tư vấn báo cáo tài chính theo IFRS tăng lên, thị trường lao động tài chính – kế toán sẽ đòi hỏi năng lực chuyên môn cao hơn. Đây là cơ hội để các cơ sở đào tạo, hiệp hội nghề nghiệp, công ty kiểm toán và doanh nghiệp tái cấu trúc chương trình đào tạo, cập nhật chuẩn năng lực và nâng cao chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp.
Thứ năm, từ phía Nhà nước, IFRS hỗ trợ nâng cao hiệu lực giám sát thị trường. Báo cáo tài chính minh bạch, có khả năng so sánh và phản ánh tốt hơn rủi ro tài chính sẽ giúp cơ quan quản lý giám sát doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp nhà nước, tổ chức tài chính và các chủ thể có ảnh hưởng lớn đến lợi ích công chúng. Đây là cơ sở để bảo vệ nhà đầu tư, phòng ngừa gian lận và nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh.
4. Một số thách thức
Hiện nay, có 5 thách thức chính, đó là:
(1) Sự khác biệt về nền tảng tư duy và năng lực xét đoán nghề nghiệp. IFRS dựa nhiều vào nguyên tắc và đòi hỏi người làm kế toán phải đánh giá bản chất kinh tế của giao dịch. Điều này khác với thói quen tuân thủ quy định chi tiết và biểu mẫu có sẵn. Nếu thiếu năng lực xét đoán, cùng một giao dịch có thể được xử lý không thống nhất giữa các doanh nghiệp, làm giảm chất lượng thông tin tài chính.
(2) Tính tương thích của khuôn khổ pháp luật. Kế toán Việt Nam có quan hệ chặt chẽ với thuế, chế độ kế toán, chứng khoán, quản lý vốn nhà nước và các báo cáo hành chính. IFRS lại phục vụ chủ yếu mục tiêu cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư, chủ nợ và các bên sử dụng báo cáo tài chính. Nếu không tách bạch hợp lý giữa kế toán tài chính và nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp có thể phải duy trì nhiều hệ thống sổ sách, làm tăng chi phí và rủi ro sai lệch dữ liệu.
(3) Thiếu hụt nguồn nhân lực. Các chuẩn mực, như: IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16, IFRS 3, IFRS 13 và IAS 36 đòi hỏi kiến thức sâu về công cụ tài chính, hợp đồng, định giá, dòng tiền và rủi ro. Trong khi đó, nhân sự có kinh nghiệm thực hành IFRS ở Việt Nam còn tập trung chủ yếu tại các công ty kiểm toán lớn, doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài và một số doanh nghiệp niêm yết. Khoảng cách nhân lực có thể làm chậm tiến độ áp dụng hoặc làm tăng phụ thuộc vào tư vấn bên ngoài.
(4) Dữ liệu và hệ thống công nghệ thông tin. IFRS yêu cầu dữ liệu chi tiết về hợp đồng thuê, doanh thu theo nghĩa vụ thực hiện, giá trị hợp lý, tổn thất tín dụng dự kiến, dòng tiền tương lai và hợp nhất báo cáo tài chính. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa thiết kế hệ thống ERP, phần mềm kế toán và kiểm soát nội bộ theo hướng thu thập các dữ liệu này từ đầu. Vì vậy, nếu chỉ điều chỉnh thủ công vào cuối kỳ, báo cáo IFRS sẽ thiếu độ tin cậy và khó kiểm toán.
(5) Chi phí tuân thủ và năng lực thực thi. Doanh nghiệp phải đầu tư vào đào tạo, tư vấn, nâng cấp phần mềm, lập báo cáo song song, kiểm toán, điều chỉnh hợp đồng và xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ. Ở cấp thị trường, lợi ích của IFRS chỉ đạt được nếu kiểm toán độc lập có chất lượng, cơ quan quản lý có năng lực giám sát và chế tài công bố thông tin đủ hiệu lực. Nếu áp dụng IFRS trên danh nghĩa nhưng thực thi yếu, chất lượng báo cáo tài chính khó cải thiện tương xứng.
5. Hàm ý chính sách
Một là, cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo lộ trình rõ ràng, có khả năng dự báo cao. Bộ Tài chính cần rà soát Luật Kế toán, chế độ kế toán doanh nghiệp, quy định về báo cáo tài chính hợp nhất, kiểm toán độc lập, công bố thông tin chứng khoán và quản lý vốn nhà nước để xử lý các điểm chưa tương thích với IFRS.
Hai là, cần tách bạch hợp lý giữa báo cáo tài chính và quản lý thuế. Nhà nước nên cho phép doanh nghiệp lập báo cáo tài chính theo IFRS phục vụ mục tiêu thông tin; đồng thời, xác định nghĩa vụ thuế thông qua bảng điều chỉnh từ lợi nhuận kế toán sang thu nhập chịu thuế. Cách tiếp cận này giúp bảo vệ mục tiêu quản lý thuế nhưng không làm méo mó mục tiêu trình bày trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.
Ba là, cần thiết lập cơ chế hỗ trợ kỹ thuật quốc gia về IFRS. Cơ chế này có thể bao gồm: cổng thông tin hướng dẫn IFRS, hệ thống hỏi – đáp nghiệp vụ, cơ sở dữ liệu tình huống, tài liệu chuyển đổi theo ngành và bộ mẫu thuyết minh báo cáo tài chính bằng tiếng Việt. Với hệ thống chuẩn mực dựa trên nguyên tắc, hướng dẫn chính thống có ý nghĩa quan trọng để giảm rủi ro áp dụng không thống nhất.
Bốn là, cần phát triển nguồn nhân lực kế toán – kiểm toán theo chuẩn năng lực mới. Nội dung IFRS cần được cập nhật trong chương trình đại học, sau đại học, chứng chỉ nghề nghiệp và đào tạo liên tục cho kế toán viên, kiểm toán viên, cán bộ quản lý doanh nghiệp và cán bộ cơ quan giám sát. Việc đào tạo nên gắn với tình huống thực hành, ngành, nghề cụ thể và kỹ năng xét đoán nghề nghiệp, thay vì chỉ dừng ở giới thiệu chuẩn mực.
Năm là, cần hỗ trợ doanh nghiệp theo mô hình phân tầng. Doanh nghiệp niêm yết, công ty mẹ quy mô lớn và doanh nghiệp có ảnh hưởng công chúng cần lập kế hoạch chuyển đổi IFRS, đánh giá khoảng cách, chuẩn bị dữ liệu và thực hiện báo cáo song song trong giai đoạn đầu. Doanh nghiệp không thuộc diện áp dụng IFRS cần được hỗ trợ triển khai VFRS theo hướng đơn giản hơn nhưng vẫn tiệm cận thông lệ quốc tế. Với doanh nghiệp nhà nước, áp dụng IFRS nên gắn với cải cách quản trị, giám sát vốn và trách nhiệm giải trình.
Sáu là, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý và nâng cao chất lượng thực thi. Chuyển đổi IFRS liên quan đến Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cơ quan thuế, Kiểm toán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, sở giao dịch chứng khoán, hiệp hội nghề nghiệp và các tổ chức kiểm toán. Cần có cơ chế điều phối liên ngành để thống nhất hướng dẫn, chia sẻ dữ liệu và xử lý vướng mắc. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát chất lượng kiểm toán, giám sát công bố thông tin và xử lý nghiêm các trường hợp áp dụng chuẩn mực không đúng bản chất.
Bảy là, cần thúc đẩy chuyển đổi số trong báo cáo tài chính. IFRS đòi hỏi dữ liệu chi tiết và khả năng truy xuất cao, do đó, doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống ERP, kế toán số, quản lý hợp đồng, quản lý tài sản và hợp nhất báo cáo. Về phía Nhà nước, cần nghiên cứu nền tảng báo cáo tài chính điện tử có cấu trúc, tiến tới sử dụng dữ liệu số phục vụ giám sát thị trường và phân tích rủi ro.
6. Kết luận
Chuyển đổi từ VAS sang IFRS là một cải cách cần thiết để nâng cao chất lượng thông tin tài chính, phát triển thị trường vốn và tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. IFRS mang lại cơ hội về minh bạch, khả năng so sánh, tiếp cận vốn, quản trị doanh nghiệp, phát triển nghề nghiệp kế toán – kiểm toán và hiệu lực giám sát nhà nước. Tuy nhiên, lợi ích đó không tự động hình thành nếu thiếu khuôn khổ pháp lý đồng bộ, nguồn nhân lực có năng lực, hệ thống dữ liệu phù hợp, thị trường kiểm toán chất lượng và cơ chế thực thi nghiêm túc.
Từ góc độ quản lý nhà nước, chuyển đổi IFRS cần được tiếp cận như một quá trình cải cách thể chế liên ngành, không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật của bộ phận kế toán. Giai đoạn sau năm 2025 nên được xem là giai đoạn quản trị quá trình áp dụng, trong đó Nhà nước cần đánh giá mức độ sẵn sàng của từng nhóm doanh nghiệp, ban hành hướng dẫn kịp thời, hỗ trợ kỹ thuật, điều chỉnh các xung đột pháp lý và nâng cao năng lực giám sát. Khi được triển khai phù hợp, IFRS sẽ trở thành công cụ quan trọng góp phần xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
Ball, R. (2006). International Financial Reporting Standards (IFRS): Pros and cons for investors. Accounting and Business Research, 36(sup1), 5-27. https://doi.org/10.1080/00014788.2006.9730040
Barth, M. E., Landsman, W. R., & Lang, M. H. (2008). International accounting standards and accounting quality. Journal of Accounting Research, 46(3), 467-498. https://doi.org/10.1111/j.1475-679X.2008.00287.x
Bộ Tài chính (2020). Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam.
Christensen, H. B., Hail, L., & Leuz, C. (2013). Mandatory IFRS reporting and changes in enforcement. Journal of Accounting and Economics, 56(2-3), 147-177. https://doi.org/10.1016/j.jacceco.2013.10.007
Daske, H., Hail, L., Leuz, C., & Verdi, R. (2008). Mandatory IFRS reporting around the world: Early evidence on the economic consequences. Journal of Accounting Research, 46(5), 1085-1142. https://doi.org/10.1111/j.1475-679X.2008.00306.x
De George, E. T., Li, X., & Shivakumar, L. (2016). A review of the IFRS adoption literature. Review of Accounting Studies, 21(3), 898-1004. https://doi.org/10.1007/s11142-016-9363-1
IFRS Foundation (n.d.). Who we are. https://www.ifrs.org/about-us/who-we-are/
IFRS Foundation (n.d.). Who uses IFRS Accounting Standards? https://www.ifrs.org/use-around-the-world/use-of-ifrs-standards-by-jurisdiction/
Leuz, C., & Wysocki, P. D. (2016). The economics of disclosure and financial reporting regulation: Evidence and suggestions for future research. Journal of Accounting Research, 54(2), 525-622. https://doi.org/10.1111/1475-679X.12115
Quốc hội (2015). Luật Kế toán năm 2015.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 633/QĐ-TTg ngày 23/5/2022 phê duyệt Chiến lược kế toán – kiểm toán đến năm 2030.


