Tác động của chính sách thuế đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ở Việt Nam

The impact of tax policy on the competitiveness of enterprises in Vietnam

NCS, ThS. Trần Văn Mộng
Trường Đại học Thủ Dầu Một
Email: mongtv@tdmu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chính sách thuế, với vai trò là công cụ quản lý nhà nước, tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư, chi phí sản xuất – kinh doanh và khả năng đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp, từ đó, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Kết quả đánh giá cho thấy, các cải cách thuế đã góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ và thúc đẩy đầu tư. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ đổi mới sáng tạo và những thách thức từ thuế tối thiểu toàn cầu đặt ra cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống thuế nhằm nâng cao hơn nữa năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Từ khóa: Chính sách thuế, năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp, cải cách thuế, môi trường kinh doanh.

Abstract: In the context of international integration and digital transformation, the competitiveness of enterprises has become a key driver of economic growth. Tax policy, as an instrument of state management, exerts a direct influence on the investment climate, production and business costs, and the capacity for innovation of enterprises, thereby affecting their competitiveness. Evaluation results indicate that tax reforms have contributed to improving the business environment, reducing compliance costs, and promoting investment. However, the effectiveness of tax incentive policies, support for innovation, and the challenges arising from the global minimum tax necessitate the continued refinement of the tax system in order to further enhance enterprise competitiveness.

Keywords: Tax policy; competitiveness; enterprises; tax reform; business environment.
1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trở thành yếu tố then chốt quyết định tăng trưởng kinh tế của quốc gia. Bên cạnh các nguồn lực nội tại, chính sách thuế ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (Matthews, 2011). Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã sử dụng ưu đãi thuế đối với hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghệ cao và khởi nghiệp sáng tạo nhằm thúc đẩy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (OECD, 2025). Việt Nam đã triển khai nhiều cải cách về thuế, như: giảm thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp, mở rộng kê khai, nộp thuế điện tử và hóa đơn điện tử, góp phần cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao mức độ tuân thủ của doanh nghiệp (Bộ Tài chính, 2024). Tuy nhiên, với sự tác động mạnh mẽ của các thay đổi trong và ngoài nước, đặc biệt là thuế tối thiểu toàn cầu dẫn đến hiệu quả ưu đãi thuế chưa đồng đều. Theo Tổng cục Thống kê (nay là Cục Thông kê), năm 2024, Việt Nam có khoảng 940.000 doanh nghiệp đóng góp khoảng 60% GDP, hơn 98% kim ngạch xuất khẩu nhưng có đến 97% là doanh nghiệp nhỏ, vừa và siêu nhỏ nên năng lực cạnh tranh còn hạn chế (Tổng cục Thống kê, 2024). Điều này cho thấy, việc hoàn thiện chính sách thuế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp các phương pháp phân tích tài liệu, tổng hợp, so sánh và phân tích chính sách trên cơ sở dữ liệu thứ cấp nhằm đánh giá tác động của chính sách thuế đến năng lực cạnh tranh doanh nghiệp; đồng thời, tham khảo kinh nghiệm của một số quốc gia tương đồng, qua đó, đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp cho Việt Nam.
2. Thực trạng tác động của chính sách thuế đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ở Việt Nam

2.1. Những tác động tích cực

Thứ nhất, góp phần giảm chi phí sản xuất – kinh doanh. Việc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cùng các chính sách miễn, giảm và gia hạn thuế sau đại dịch Covid-19 đã góp phần giảm chi phí sản xuất – kinh doanh, cải thiện dòng tiền và tạo điều kiện để doanh nghiệp duy trì hoạt động, mở rộng đầu tư. Theo Bộ Tài chính (2024), chính sách giảm 2% thuế giá trị gia tăng thực hiện từ năm 2022 đã hỗ trợ doanh nghiệp và người dân với quy mô hàng trăm nghìn tỷ đồng; riêng năm 2024, số tiền giảm thuế ước đạt trên 49 nghìn tỷ đồng, trong khi tổng giá trị các chính sách miễn, giảm, gia hạn thuế và tiền thuê đất giai đoạn 2020 – 2024 đạt hàng trăm nghìn tỷ đồng. Đồng thời, hơn 99,8% doanh nghiệp đã thực hiện khai thuế điện tử và trên 99% doanh nghiệp sử dụng hóa đơn điện tử, góp phần giảm đáng kể chi phí tuân thủ và thời gian thực hiện thủ tục hành chính. Bên cạnh đó, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam đánh giá việc đơn giản hóa thủ tục thuế và số hóa dịch vụ công đã nâng cao mức độ hài lòng của doanh nghiệp, chi phí thời gian tiếp tục được cải thiện tại nhiều địa phương (VCCI, 2025). Những kết quả này cho thấy, cải cách chính sách thuế đã góp phần giảm chi phí hoạt động, tăng khả năng thanh khoản, nâng cao sức chống chịu và củng cố năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Thứ hai, thúc đẩy đầu tư và mở rộng quy mô doanh nghiệp. Thời gian qua, Việt Nam đã áp dụng nhiều chính sách ưu đãi thuế đối với lĩnh vực công nghệ cao và đổi mới sáng tạo đã góp phần thúc đẩy đầu tư, mở rộng quy mô doanh nghiệp và tăng cường năng lực cạnh tranh; cải cách thuế được chứng minh có tác động tích cực đến đầu tư tư nhân (World Bank, 2009). Kết quả này cũng phù hợp với thực tiễn Việt Nam khi môi trường đầu tư liên tục được cải thiện. Năm 2024), cả nước có hơn 940 nghìn doanh nghiệp đang hoạt động, tăng khoảng 16% so với năm 2020, phản ánh xu hướng mở rộng quy mô khu vực doanh nghiệp. Đồng thời, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện năm 2024 đạt khoảng 25,4 tỷ USD, tăng 9,4% so với năm trước và là mức cao nhất trong nhiều năm gần đây (Tổng cục Thống kê, năm 2024). Những kết quả này cho thấy, các cải cách thể chế, trong đó có chính sách thuế đã góp phần mở rộng quy mô doanh nghiệp và duy trì sức hấp dẫn của môi trường đầu tư

Thứ ba, cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao tính minh bạch. Một trong những thành tựu nổi bật của cải cách thuế là việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế. Tính minh bạch của hệ thống thuế tiếp tục được cải thiện thông qua việc công khai các quy định pháp luật, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và tăng cường ứng dụng công nghệ số trong quản lý thuế. Điều này góp phần giảm rủi ro phát sinh chi phí không chính thức, nâng cao mức độ tuân thủ và cải thiện môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp(World Bank, 2024). Kết quả này cho thấy, cải cách quản lý thuế không chỉ nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản trị công mà còn tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, qua đó, tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Thứ tư, hỗ trợ đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi thuế đối với doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp khoa học, công nghệ, cũng như các dự án đầu tư vào nghiên cứu, phát triển và đổi mới công nghệ. Các chính sách này đã góp phần khuyến khích doanh nghiệp tăng cường đầu tư vào chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ tiên tiến và tự động hóa quy trình sản xuất, qua đó, nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Đồng thời, việc mở rộng hóa đơn điện tử, khai thuế và nộp thuế điện tử cũng giúp doanh nghiệp giảm chi phí quản trị, nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng thích ứng với nền kinh tế số(Bộ Tài chính, 2024). Theo Hall& Van Reenen (2000), ưu đãi thuế đối với hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) có tác động tích cực đến quyết định đầu tư đổi mới công nghệ, tạo nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong dài hạn. Điều này cho thấy, chính sách thuế khẳng định vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.

2.2. Một số hạn chế

Một là, hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế chưa tương xứng với nguồn lực hỗ trợ. Mặc dù Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách ưu đãi thuế nhằm hỗ trợ đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh, nhưng tác động thực tế đối với doanh nghiệp chưa thực sự tương xứng. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các ưu đãi do điều kiện thụ hưởng phức tạp, quy mô hoạt động hạn chế và năng lực quản trị chưa đáp ứng yêu cầu (Bộ Tài chính, 2024; VCCI, 2025). Bên cạnh đó, ưu đãi thuế chủ yếu góp phần giảm chi phí ngắn hạn nhưng chưa tạo động lực mạnh cho đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu (OECD, 2025; CIEM, 2024). Các nghiên cứu cho thấy, quyết định đầu tư của doanh nghiệp ngày càng chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi chất lượng thể chế, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và môi trường kinh doanh thay vì chỉ dựa vào ưu đãi thuế (Djankov & cộng sự, 2010; Arnold & cộng sự, 2011; UNCTAD, 2024). Do đó, hiệu quả ưu đãi thuế chưa cao đã làm giảm tác động lan tỏa đến đổi mới công nghệ, năng suất và khả năng tham gia chuỗi giá trị, dẫn đến ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Hai là, chính sách thuế chưa tạo động lực đủ mạnh cho đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi thuế nhằm khuyến khích hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), song hiệu quả thực thi chưa đạt kỳ vọng. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng điều kiện để hưởng ưu đãi, trong khi nguồn lực tài chính và năng lực nghiên cứu còn hạn chế. Theo UNESCO Institute for Statistics (2024), chi cho R&D của Việt Nam chỉ khoảng 0,43% GDP, thấp hơn nhiều so với Trung Quốc (2,6%) và Hàn Quốc (4,9%). Trong khi đó, các nghiên cứu cho thấy, ưu đãi thuế chỉ phát huy hiệu quả khi được kết hợp với các chính sách hỗ trợ tài chính, đổi mới công nghệ và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo (Hal & cộng sự, 2000; OECD, 2024a). Vì vậy, mức đầu tư cho đổi mới công nghệ và R&D của khu vực doanh nghiệp vẫn ở mức thấp, chưa tạo được bước chuyển đáng kể về năng suất và năng lực cạnh tranh.

Ba là, chi phí tuân thủ pháp luật thuế vẫn là gánh nặng đối với nhiều doanh nghiệp. Mặc dù quản lý thuế điện tử đã giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí thực hiện thủ tục hành chính, tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn trong việc theo dõi các quy định pháp luật thường xuyên thay đổi, đáp ứng yêu cầu kê khai, quyết toán và lưu trữ hồ sơ điện tử do hạn chế về năng lực quản trị và ứng dụng công nghệ số (VCCI, 2025; World Bank, 2024). Hạn chế về năng lực quản trị, chất lượng nguồn nhân lực kế toán và mức độ sẵn sàng chuyển đổi số của doanh nghiệp tiếp tục làm gia tăng chi phí tuân thủ pháp luật thuế, ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ nguồn lực và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Khảo sát PCI năm 2024 cho thấy, chi phí tuân thủ thủ tục hành chính và gánh nặng thực hiện quy định pháp luật vẫn là một trong những trở ngại đối với hoạt động của doanh nghiệp (VCCI, 2025). Đồng thời, báo cáo Business Ready 2024 của World Bank cũng nhấn mạnh việc đơn giản hóa quy định và giảm chi phí tuân thủ là yếu tố quan trọng để cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (World Bank, 2024). Điều này cho thấy, chi phí tuân thủ pháp luật thuế vẫn là rào cản làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực, hạn chế năng lực thích ứng và suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
2.3. Những thách thức mới trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Thứ nhất, thách thức từ thuế tối thiểu toàn cầu. Việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu với mức thuế suất tối thiểu 15% làm suy giảm hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế truyền thống. Điều này buộc doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp trong chuỗi FDI phải nâng cao năng lực cạnh tranh dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo thay vì lợi thế về ưu đãi thuế (Bộ Tài chính, 2024; OECD, 2021).

Thứ hai, về chuyển đổi số và kinh tế số. Sự phát triển nhanh của kinh tế số và thương mại điện tử đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào hạ tầng số, công nghệ, quản trị dữ liệu và nâng cao năng lực số của nguồn nhân lực. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế về nguồn lực tài chính, trình độ công nghệ và năng lực chuyển đổi số, khiến quá trình ứng dụng công nghệ diễn ra chậm, làm giảm khả năng đổi mới mô hình kinh doanh và năng lực cạnh tranh trên thị trường (VCCI, 2025; World Bank, 2024).

Thứ ba, về đổi mới sáng tạo và năng suất. Mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của doanh nghiệp Việt Nam còn thấp làm hạn chế khả năng tiếp thu, làm chủ và ứng dụng công nghệ mới vào hoạt động sản xuất – kinh doanh. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa hình thành chiến lược đổi mới sáng tạo dài hạn do hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực chất lượng cao và năng lực quản trị. Điều này làm giảm tốc độ nâng cao năng suất, khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp (VCCI, 2025; UNESCO Institute for Statistics, 2024; OECD, 2024a).

Thứ tư, thách thức từ môi trường thể chế và chất lượng nguồn nhân lực. Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, chất lượng thể chế, nguồn nhân lực chất lượng cao và hiệu quả quản trị doanh nghiệp trở thành những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, môi trường thể chế vẫn còn một số bất cập về tính ổn định, khả năng dự báo và chất lượng thực thi chính sách, trong khi nguồn nhân lực có kỹ năng số và năng lực đổi mới sáng tạo còn thiếu hụt. Những hạn chế này làm giảm khả năng thu hút đầu tư, tiếp thu công nghệ, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam (UNCTAD, 2024; World Economic Forum, 2024).
3. Kinh nghiệm quốc tế về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

(1) Kinh nghiệm của Singapore. Singapore duy trì hệ thống thuế cạnh tranh nhờ mức thuế thu nhập doanh nghiệp hợp lý, thủ tục đơn giản và môi trường thể chế minh bạch, ổn định. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp của Singapore hiện ở mức 17%, thấp hơn mức trung bình của OECD(Tax Foundation, 2025). Bên cạnh ưu đãi thuế, quốc gia này chú trọng hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ, qua đó, hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng động. Thành công của Singapore cho thấy, chính sách thuế chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với chất lượng quản trị công, tính ổn định của thể chế và các chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo.

(2) Ireland. Ireland duy trì mức thuế thu nhập doanh nghiệp 12,5% trong nhiều năm và là một trong những quốc gia thu hút FDI lớn nhất châu Âu (Enterprise, 2024). Ireland thành công trong thu hút đầu tư nhờ duy trì thuế thu nhập doanh nghiệp thấp kết hợp với môi trường đầu tư thuận lợi, nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ thống pháp luật ổn định. Tuy nhiên, trước tác động của thuế tối thiểu toàn cầu, quốc gia này đã chuyển dần từ cạnh tranh bằng ưu đãi thuế sang đầu tư cho khoa học, công nghệ, giáo dục và hạ tầng. Kinh nghiệm của Ireland cho thấy, lợi thế cạnh tranh bền vững cần dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng thể chế hơn là ưu đãi thuế đơn thuần.

(3) Hàn Quốc. Hàn Quốc sử dụng hiệu quả chính sách thuế để thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua các ưu đãi dành cho R&D, công nghệ cao và chuyển đổi số. Chi cho R&D của Hàn Quốc đạt khoảng 4,9% GDP, thuộc nhóm cao nhất thế giới (OECD, 2024b). Các doanh nghiệp được hưởng cơ chế khấu trừ hoặc tín dụng thuế khi đầu tư vào lĩnh vực công nghệ chiến lược. Đồng thời, Chính phủ xây dựng các quỹ đổi mới sáng tạo và chương trình hỗ trợ khởi nghiệp nhằm nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh. Bài học từ Hàn Quốc là chính sách thuế cần gắn chặt với chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia.

(4) Trung Quốc. Trung Quốc sử dụng linh hoạt chính sách thuế để hỗ trợ công nghiệp hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Chi cho R&D của Trung Quốc đạt khoảng 2,6% GDP năm 2024 (National Bureau of Statistics of China, 2025), phản ánh chiến lược phát triển dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Từ ưu đãi cho các khu kinh tế đặc biệt và doanh nghiệp xuất khẩu, quốc gia này đã chuyển sang hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, công nghệ cao, năng lượng sạch và sản xuất thông minh. Đồng thời, Trung Quốc đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý thuế thông qua dữ liệu lớn và AI. Kinh nghiệm này cho thấy, chính sách thuế cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển và định hướng đổi mới sáng tạo.
4. Hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện hệ thống thuế theo hướng minh bạch, ổn định và dễ dự báo. Đối với doanh nghiệp, tính ổn định của chính sách là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư dài hạn. Do đó, quá trình xây dựng và sửa đổi chính sách thuế cần bảo đảm tính nhất quán, minh bạch và có lộ trình thực hiện rõ ràng. Việc hạn chế các thay đổi đột ngột về chính sách sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược sản xuất – kinh doanh và giảm thiểu rủi ro thể chế. Bên cạnh đó, cần nâng cao chất lượng công tác đánh giá tác động chính sách trước khi ban hành các quy định mới về thuế. Việc tham vấn ý kiến của cộng đồng doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và các chuyên gia độc lập sẽ góp phần bảo đảm tính khả thi và hiệu quả của chính sách.

Thứ hai, đổi mới chính sách ưu đãi thuế theo hướng gắn với hiệu quả đầu tư và đổi mới sáng tạo. Chính sách ưu đãi thuế cần được chuyển từ cách tiếp cận dựa chủ yếu vào ngành nghề hoặc địa bàn sang tiếp cận dựa trên kết quả đầu ra. Các ưu đãi nên tập trung vào những doanh nghiệp có hoạt động nghiên cứu và phát triển, chuyển đổi số, đổi mới công nghệ, sản xuất xanh và phát triển bền vững. Đồng thời, cần nghiên cứu áp dụng các hình thức tín dụng thuế hoặc khấu trừ thuế đối với các khoản chi cho nghiên cứu và phát triển tương tự như kinh nghiệm của Hàn Quốc và Singapore. Điều này sẽ tạo động lực để doanh nghiệp gia tăng đầu tư vào khoa học, công nghệ, nâng cao năng suất lao động và khả năng cạnh tranh dài hạn. Theo UNESCO Institute for Statistics (2024), chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của Việt Nam chỉ đạt khoảng 0,43% GDP, thấp hơn đáng kể so với Hàn Quốc (4,9%), Trung Quốc (2,6%) và Singapore (khoảng 2,2%). Điều này cho thấy, dư địa lớn để hoàn thiện các chính sách ưu đãi thuế đối với đổi mới sáng tạo.

Thứ ba, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện chiếm phần lớn tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam nhưng thường gặp nhiều hạn chế về nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực quản trị. Vì vậy, chính sách thuế cần có những cơ chế hỗ trợ phù hợp nhằm tạo điều kiện cho khu vực doanh nghiệp này phát triển. Nhà nước có thể xem xét áp dụng các chính sách giảm thuế có thời hạn đối với doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, doanh nghiệp đổi mới công nghệ hoặc doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực ưu tiên. Bên cạnh đó, cần tăng cường các chương trình hỗ trợ tư vấn pháp luật thuế, nâng cao năng lực quản trị tài chính và hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý thuế. Chuyển đổi số không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn góp phần giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản lý thuế điện tử theo hướng đồng bộ, hiện đại và thân thiện với người sử dụng. Cơ quan thuế cần tăng cường ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ phân tích dữ liệu nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro, chống thất thu thuế và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế thuận lợi hơn. Đồng thời, cần đẩy mạnh kết nối dữ liệu giữa cơ quan thuế với các cơ quan quản lý nhà nước khác nhằm giảm thiểu thủ tục hành chính và chi phí giao dịch.

Thứ năm, chủ động thích ứng với thuế tối thiểu toàn cầu. Việc triển khai thuế tối thiểu toàn cầu đang làm thay đổi đáng kể môi trường cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia. Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần từng bước chuyển từ cạnh tranh bằng ưu đãi thuế sang cạnh tranh bằng chất lượng môi trường đầu tư và năng lực đổi mới sáng tạo. Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách thuế phù hợp với các cam kết quốc tế, Nhà nước cần tập trung đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện hiệu quả cung cấp dịch vụ công. Đây sẽ là những yếu tố quyết định sức hấp dẫn của môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong dài hạn. Nhà nước cần nghiên cứu cơ chế hỗ trợ ngoài thuế, như: hỗ trợ chi phí đào tạo nhân lực, nghiên cứu phát triển, hạ tầng kỹ thuật và quỹ đổi mới sáng tạo để thay thế dần các ưu đãi thuế truyền thống bị hạn chế bởi Thuế tối thiểu toàn cầu.
5. Kết luận

Chính sách thuế có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua việc tác động đến chi phí sản xuất – kinh doanh, quyết định đầu tư, hoạt động đổi mới sáng tạo và chất lượng môi trường kinh doanh. Những cải cách thuế tại Việt Nam trong thời gian qua đã góp phần cải thiện môi trường đầu tư, giảm chi phí tuân thủ và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển. Tuy nhiên, trước những biến động của kinh tế thế giới, sự phát triển của kinh tế số và xu hướng cải cách thuế toàn cầu, hệ thống chính sách thuế của Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn. Việc đổi mới chính sách ưu đãi thuế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý thuế và chủ động thích ứng với Thuế tối thiểu toàn cầu là những yêu cầu quan trọng trong giai đoạn hiện nay. Một hệ thống thuế cạnh tranh, ổn định và phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ không chỉ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Tài chính (2024). Báo cáo tổng kết công tác thuế năm 2024 và nhiệm vụ năm 2025.
CIEM (2024). Báo cáo Kinh tế Việt Nam 2023 – 2024.
Djankov, S., Ganser, T., McLiesh, C., Ramalho, R., & Shleifer, A. (2010). The effect of corporate taxes on investment and entrepreneurship. American Economic Journal: Macroeconomics, 2(3), 31-64. https://doi.org/10.1257/mac.2.3.31
Enterprise (2024). IDA Ireland. https://enterprise.gov.ie/en/what-we-do/trade-investment/foreign-direct-investment-fdi-/ida-ireland-/
Hall, B. H., & Van Reenen, J. (2000). How effective are fiscal incentives for R&D? A review of the evidence. Research Policy, 29(4-5), 449-469. https://doi.org/10.1016/S0048-7333(99)00085-2
Matthews, S. (2011). What is a competitive tax system? OECD Taxation Working Papers, No. 2. Paris: OECD Publishing. https://www.oecd.org/en/publications/what-is-a-competitive-tax-system_5kg3h0vmd4kj-en.html
National Bureau of Statistics of China (2025). Statistical Communiqué of the People’s Republic of China on the 2024 National Economic and Social Development.
OECD (2021). Tax Challenges Arising from Digitalisation – Report on Pillar One Blueprint. Paris: OECD Publishing. https://www.oecd.org/tax/beps
OECD (2024a). Main Science and Technology Indicators 2024. Paris: OECD Publishing. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/data/datasets/main-science-and-technology-indicators/msti-highlights-march-2024.pdf
OECD (2024b). Tax Policy Reforms 2024: OECD and Selected Partner Economies. OECD Publishing. Paris. https://www.oecd.org/en/publications/tax-policy-reforms-2024_c3686f5e-en/full-report.html.
OECD (2025). Corporate Tax Statistics 2023. https://www.oecd.org/en/data/datasets/corporate-income-tax-rates-database.html
Tax Foundation (2025). International Tax Competitiveness Index 2025. Washington, DC. https://taxfoundation.org/research/all/global/2025-international-tax-competitiveness-index
Tổng cục Thống kê (2024). Niên giám thống kê Việt Nam 2024. Nxb Thống kê.
UNCTAD (2024). World Investment Report 2024: investment facilitation and digital government. https://digitallibrary.un.org/record/4052094?v=pdf
UNESCO Institute for Statistics (2024). Research and Development Expenditure Database.
VCCI (2025). Báo cáo Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2024.
World Bank (2009). Reforming Business Taxes: What Is the Effect on Private Sector Development? Washington, DC: World Bank. https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/6e906f31-9f04-5424-8869-e78f7cb6625a
World Bank (2024). Business Ready 2024. Washington, DC: World Bank. https://www.worldbank.org/en/businessready/publications-2024
World Economic Forum (2024). The Future of Jobs Report 2025. https://www.weforum.org/publications/the-future-of-jobs-report-2025/