Biến động chi phí đầu vào và khả năng duy trì biên lợi nhuận gộp của các doanh nghiệp mía đường niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2015 – 2025

Input cost fluctuations and gross margin resilience of listed sugar companies in Vietnam, 2015 – 2025

Nguyễn Trường Giang
Nguyễn Bích Hà

Trường Đại học Mở Hà Nội
Email: ntgiang34@hou.edu.vn và nbha@hou.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích diễn biến giá phân bón, giá đường và kết quả hoạt động ở tầng lợi nhuận gộp của 5 doanh nghiệp mía đường lớn Việt Nam trong giai đoạn 2015 2025. Dữ liệu theo quý được tổng hợp từ World Bank Commodity Price Data, FiinPro và báo cáo tài chính. Kết quả cho thấy, giá urê và DAP tăng mạnh trong năm 2021 – 2022, trong khi giá đường đạt đỉnh muộn hơn vào năm 2023. Các kết quả mô tả không xác lập quan hệ nhân quả, nhưng cho thấy áp lực giá phân bón không truyền cơ học tới lợi nhuận doanh nghiệp chế biến mà đi qua giá mua mía, tồn kho, cơ cấu sản phẩm, hiệu suất và khả năng chuyển tải chi phí. Hàm ý là quản trị rủi ro cần đồng thời theo dõi giá vật tư, giá đường và liên kết vùng nguyên liệu.

Từ khóa: Giá phân bón; biên lợi nhuận gộp; mía đường; chi phí đầu vào; doanh nghiệp niêm yết.

Abstract: This article analyzes trends in fertilizer and sugar prices, as well as gross profit performance, for five major sugarcane companies in Vietnam during the 2015 – 2025 period. Quarterly data were compiled from World Bank Commodity Price Data, FiinPro, and financial reports. The results show that urea and DAP prices rose sharply in 2021-2022, while sugar prices peaked later, in 2023. These descriptive findings do not establish a causal relationship, but they indicate that fertilizer price pressures do not mechanically translate into profits for processing companies; rather, they are transmitted through sugarcane purchase prices, inventory levels, product mix, operational efficiency, and the ability to pass on costs. The implication is that risk management must simultaneously monitor input prices, sugar prices, and regional raw material linkages.

Keywords: Fertilizer prices; gross margin; sugar industry; input costs; listed companies.

1. Đặt vấn đề

Ngành mía đường Việt Nam có 5 doanh nghiệp lớn, như: Công ty Cổ phần Thành Công – Biên Hòa (SBT), Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi (QNS), Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (LSS), Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La (SLS) và Công ty Cổ phần Đường Kon Tum (KTS).Đặc điểm của ngành mía đường khác với nhiều ngành chế biến ở chỗ đầu vào nguyên liệu được hình thành từ một quá trình sản xuất nông nghiệp có chu kỳ, chịu ảnh hưởng đồng thời của thời tiết, năng suất, giá vật tư và quan hệ liên kết giữa nhà máy với người trồng mía. Phân bón là một trong các đầu vào quan trọng ở khâu canh tác nhưng chi phí phân bón không được ghi nhận trực tiếp và đồng nhất trên báo cáo tài chính của mọi doanh nghiệp chế biến đường. Giá phân bón tăng trước hết làm thay đổi chi phí và quyết định sử dụng vật tư của nông hộ; sau đó áp lực có thể truyền sang nhà máy thông qua giá thu mua mía, chính sách hỗ trợ vùng nguyên liệu, năng suất, chất lượng nguyên liệu và chi phí duy trì liên kết. Vì vậy, phân tích tác động của biến động đầu vào đối với doanh nghiệp mía đường cần đặt trong cấu trúc chuỗi thay vì coi giá phân bón là một khoản chi trực tiếp của doanh nghiệp.

Giai đoạn 2015 – 2025 cho phép quan sát khá rõ sự lệch nhịp giữa thị trường đầu vào và đầu ra. Giá urê và DAP nhìn chung ở mức thấp trong các năm 2015 – 2020 nhưng đảo chiều từ cuối năm 2020. Riêng urê tăng 110,9% trong năm 2021 so với năm trước và đạt mức bình quân 700,0 USD/tấn năm 2022. Với DAP, mức tăng của năm 2021 là 92,4%, còn bình quân năm 2022 là 772,2 USD/tấn. Trái lại, giá đường phục hồi muộn hơn và chỉ đạt đỉnh vào quý II/2023. Khoảng cách thời gian này tạo ra dư địa để chi phí được hấp thụ, chuyển tải hoặc bù đắp theo những cách khác nhau giữa các doanh nghiệp.

Các nghiên cứu về mía đường tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào cấp nông hộ, hiệu quả sản xuất mía, cấu trúc chuỗi giá trị hoặc quan hệ liên kết. Trịnh Thanh Nhân (2015) ghi nhận phân bón chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí canh tác và mức đầu tư cao không đương nhiên tạo ra lợi nhuận cao hơn. Lê Đình Hải & Lê Ngọc Diệp (2016) cho thấy, tổng chi phí sản xuất có quan hệ ngược chiều với lợi nhuận hộ, trong khi giá bán mía có vai trò cùng chiều. Những kết quả này quan trọng đối với khâu nguyên liệu, song chưa trả lời trực tiếp câu hỏi doanh nghiệp chế biến phản ứng như thế nào khi giá đầu vào nông nghiệp biến động mạnh.

Ở cấp doanh nghiệp, lý thuyết chuyển tải chi phí cho rằng doanh nghiệp không nhất thiết chuyển toàn bộ mức tăng chi phí sang giá bán. Tùy theo cấu trúc cạnh tranh, độ co giãn của cầu, vị thế thị trường và chiến lược giá, một phần chi phí có thể được hấp thụ trong biên lợi nhuận hoặc bù đắp bằng thay đổi sản lượng, cơ cấu sản phẩm và hiệu suất (Weyl và Fabinger, 2013; Ahn & cộng sự, 2016). Bằng chứng thực nghiệm ở các ngành khác cũng cho thấy mức chuyển tải không đồng nhất giữa doanh nghiệp và giữa các loại cú sốc (Amiti & cộng sự, 2019; Ganapati & cộng sự, 2020; Parlapiano, 2025). Do vậy, việc quan sát trực tiếp diễn biến doanh thu, lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận gộp của các doanh nghiệp mía đường Việt Nam trong một giai đoạn có biến động chi phí lớn có ý nghĩa thực tiễn rõ ràng.

2. Cơ sở nghiên cứu và khung phân tích

2.1. Biến động chi phí đầu vào và cơ chế chuyển tải

Trong chuỗi sản xuất, một thay đổi giá ở thượng nguồn có thể truyền tới hạ nguồn thông qua quan hệ đầu vào – đầu ra. Acemoglu & cộng sự (2012) và Carvalho (2014) chỉ ra rằng, mức độ lan truyền phụ thuộc vào cấu trúc mạng lưới và vị trí của từng mắt xích. Bằng chứng ở cấp doanh nghiệp của Barrot & Sauvagnat (2016) cho thấy, khách hàng có thể mất doanh số và giá trị vốn chủ sở hữu khi nhà cung cấp gặp cú sốc, nhất là với đầu vào khó tìm nguồn thay thế. Dù nghiên cứu của Barrot & Sauvagnat xem xét gián đoạn cung ứng hơn là cú sốc giá, kết quả này cung cấp một cơ sở quan trọng: tác động của cú sốc phụ thuộc đầu vào và khả năng thay thế, chứ không chỉ độ lớn của biến động ban đầu.

Đối với cú sốc giá, chuyển tải chi phí là mắt xích quyết định việc biên lợi nhuận có bị thu hẹp hay không. Weyl & Fabinger (2013) cho thấy, tỷ lệ chuyển tải phụ thuộc điều kiện cung cầu và cấu trúc cạnh tranh; trong cạnh tranh không hoàn hảo, hình dạng đường cầu và hành vi định giá có thể làm mức chuyển tải thấp hơn, bằng hoặc thậm chí cao hơn mức tăng chi phí trong những trường hợp nhất định. Ahn & cộng sự (2016) cũng nhấn mạnh vai trò của tỷ trọng đầu vào nhập khẩu và mạng lưới đầu vào – đầu ra trong quá trình giá quốc tế truyền vào giá sản xuất nội địa. Ở cấp doanh nghiệp, Amiti & cộng sự (2014, 2019) cho thấy, doanh nghiệp có thể đồng thời điều chỉnh giá bán và mức chênh lệch giá trên chi phí để bảo vệ thị phần, khiến tác động cuối cùng lên lợi nhuận khác nhau giữa các doanh nghiệp.

Trong ngành mía đường, quá trình truyền dẫn còn phức tạp hơn vì phân bón chủ yếu được sử dụng ở khâu trồng mía. Nhà máy có thể hỗ trợ vật tư, ứng vốn, tổ chức vùng nguyên liệu hoặc điều chỉnh giá mua mía; người trồng có thể giảm lượng bón, thay đổi kỹ thuật hoặc thu hẹp diện tích. Sau đó, mía được thu hoạch, chế biến, tồn kho và bán ra thị trường. Mỗi bước làm tăng khoảng cách giữa thời gian biến động giá phân bón quốc tế và thời gian phản ánh trong kết quả kế toán của doanh nghiệp chế biến. Vì vậy, nếu chỉ so sánh cùng kỳ giữa giá phân bón và lợi nhuận doanh nghiệp thì dễ bỏ qua sự bù trừ giữa giá đầu vào, giá đầu ra và các quyết định trung gian.

2.2. Đặc điểm chuỗi mía – đường và ý nghĩa của biên lợi nhuận gộp

Chuỗi mía – đường Việt Nam gồm cung ứng giống và vật tư; trồng, chăm sóc và thu hoạch mía; thu mua, vận chuyển; chế biến đường và các sản phẩm phụ; phân phối đến khách hàng công nghiệp và người tiêu dùng. Mía có khối lượng lớn, chi phí vận chuyển cao và chất lượng có thể giảm nếu thời gian từ thu hoạch đến ép kéo dài. Vì vậy, nhà máy thường gắn với một vùng nguyên liệu tương đối xác định, còn người trồng phụ thuộc vào năng lực tiếp nhận của cơ sở chế biến trong khu vực. Tính phụ thuộc hai chiều làm cho hợp đồng thu mua, hỗ trợ vật tư, điều phối mùa vụ và cơ chế xác định giá mía có ảnh hưởng trực tiếp đến cách rủi ro chi phí được phân chia.

Để quan sát kết quả ở cấp doanh nghiệp, bài viết sử dụng lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận gộp. Biên lợi nhuận gộp được tính bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận gộp và doanh thu thuần. Vì được xác định ngay sau giá vốn hàng bán, chỉ tiêu này nằm gần khâu chi phí nguyên liệu hơn các thước đo cuối cùng như ROA hoặc ROE. Tuy nhiên, biên lợi nhuận gộp không phải thước đo thuần túy của giá mía hoặc giá phân bón. Nó còn chịu ảnh hưởng của giá bán đường, cơ cấu sản phẩm, hiệu suất chế biến, hàng tồn kho và phương thức ghi nhận doanh thu, giá vốn. Đối với doanh nghiệp đa ngành như QNS và doanh nghiệp có chuỗi hoạt động rộng như SBT, số liệu hợp nhất còn phản ánh các mảng kinh doanh ngoài đường. Vì vậy, GPM được sử dụng để nhận diện khả năng duy trì phần doanh thu sau giá vốn, chứ không dùng để quy kết trực tiếp tác động của riêng giá phân bón.

2.3. Khung phân tích

Bài viết xây dựng khung phân tích theo ba lớp. Lớp thứ nhất là điều kiện thị trường đầu vào và đầu ra, gồm giá urê, DAP, giá đường thế giới, tỷ giá và lãi suất ưu tiên đối với nông nghiệp. Lớp thứ hai là quy mô và kết quả hoạt động, gồm doanh thu thuần, lợi nhuận gộp và tổng tài sản. Lớp thứ ba là biên lợi nhuận gộp, được dùng để so sánh khả năng duy trì phần doanh thu sau giá vốn giữa các doanh nghiệp và qua các giai đoạn.

Khung phân tích không giả định mối quan hệ một chiều giữa giá phân bón và GPM. Khi phân bón tăng giá, biên lợi nhuận có thể giảm nếu chi phí nguyên liệu tăng nhanh hơn giá bán; có thể ổn định nếu doanh nghiệp chuyển tải được chi phí hoặc nhờ tồn kho, hiệu suất và cơ cấu sản phẩm; thậm chí có thể tăng nếu giá đường cải thiện mạnh hơn hoặc doanh nghiệp có lợi thế riêng. Vì vậy, trọng tâm là nhận diện sự đồng biến, lệch pha và khác biệt giữa các doanh nghiệp, sau đó đối chiếu với các cơ chế đã được tài liệu trước gợi ý.

3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

3.1. Mẫu nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đối tượng phân tích gồm 5 doanh nghiệp mía đường có chứng khoán giao dịch công khai là: SBT, QNS, LSS, SLS và KTS. Đây là 5 trên tổng số 6 doanh nghiệp mía đường niêm yết, đăng ký giao dịch trên HOSE, HNX và UPCoM thuộc phạm vi nghiên cứu ban đầu. Công ty Cổ phần Mía đường Cao Bằng (CBS) không được đưa vào bộ dữ liệu thống nhất vì thiếu chuỗi báo cáo tài chính quý cần thiết. Vì vậy, mẫu có độ bao phủ cao đối với nhóm doanh nghiệp mía đường có chứng khoán giao dịch công khai, nhưng kết quả không đại diện cho toàn bộ doanh nghiệp sản xuất đường tại Việt Nam.

Dữ liệu giá urê, DAP và đường thế giới được lấy từ World Bank Commodity Price Data (The Pink Sheet), quy đổi từ tần suất tháng sang bình quân quý. Dữ liệu báo cáo tài chính, tỷ giá, lãi suất và thông tin thị trường được thu thập từ FiinPro và đối chiếu với báo cáo công bố của doanh nghiệp. Phạm vi phân tích từ quý I/2015 đến quý IV/2025; riêng một số chuỗi thị trường của QNS bắt đầu muộn hơn do giới hạn quan sát. Các số liệu doanh thu và lợi nhuận sử dụng số phát sinh riêng quý, tránh dùng trực tiếp số lũy kế khi chưa tách quý.

3.2. Phương pháp phân tích

Bài viết sử dụng thống kê mô tả, so sánh theo thời gian và so sánh giữa các doanh nghiệp. Trước hết, chuỗi giá urê, DAP và đường được chia thành các giai đoạn dựa trên điểm ngoặt quan sát được trong dữ liệu. Tiếp theo, doanh thu, lợi nhuận gộp và GPM được xem xét theo từng doanh nghiệp với một số giá trị năm được tổng hợp từ bốn quý để làm rõ xu hướng. Cuối cùng, các kết quả được đối chiếu với bối cảnh tỷ giá, lãi suất và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp.

Phương pháp này có hai giới hạn cần nêu rõ. Thứ nhất, giá urê và DAP quốc tế là biến đại diện cho áp lực chi phí thượng nguồn, không phải mức giá phân bón thực trả tại từng vùng mía. Thứ hai, phân tích mô tả không tách được ảnh hưởng của giá phân bón khỏi giá đường, năng suất, hợp đồng, tồn kho, cơ cấu sản phẩm và các yếu tố khác. Do đó, các nhận định về cơ chế được trình bày dưới dạng giải thích khả dĩ, không phải kết luận nhân quả.

4. Kết quả và thảo luận

4.1. Ba giai đoạn biến động của giá phân bón

Có thể chia diễn biến urê và DAP thành ba chặng. Chặng đầu, 2015 – 2020, chủ yếu là giảm và đi ngang ở mức thấp. DAP khởi đầu ở 437,7 USD/tấn (Quý I/2015) rồi chạm 254,5 USD/tấn vào Quý IV/2019. Với urê, mức 301,8 USD/tấn đầu năm 2015 giảm xuống 179,1 USD/tấn tại Quý II/2016; từ năm 2017 – 2020 phần lớn dao động trong khoảng 193 – 285 USD/tấn. Đây là thời kỳ doanh nghiệp và vùng nguyên liệu không phải đối mặt với áp lực tăng giá phân bón liên tục như giai đoạn sau, dù ngành đường trong nước lại chịu khó khăn lớn ở phía đầu ra.

Chặng thứ hai là tăng từ năm 2021 – 2022. Năm 2021, DAP bình quân khoảng 601,0 USD/tấn, cao hơn năm trước 92,4%; urê đạt 483,2 USD/tấn, tương ứng mức tăng 110,9%. Sang năm 2022, bình quân DAP và urê lần lượt lên 772,2 và 700,0 USD/tấn. Đỉnh quý của urê xuất hiện sớm hơn, ở 828,5 USD/tấn trong Quý IV/2021; DAP đạt đỉnh 860,1 USD/tấn tại Quý II/2022. Baffes và Koh (2021, 2022) cho rằng đợt tăng này gắn với chi phí năng lượng, nguyên liệu đầu vào, hạn chế xuất khẩu và gián đoạn thương mại. Với ngành mía đường, đây là thay đổi lớn ở khâu canh tác, bởi giá phân bón cao có thể làm tăng chi phí hoặc buộc nông hộ điều chỉnh lượng sử dụng.

Sau đỉnh năm 2022, hai loại phân bón điều chỉnh với tốc độ khác nhau. Urê điều chỉnh nhanh, xuống 310,0 USD/tấn vào Quý II/2023; trong hai năm 2023 – 2024, phần lớn quan sát nằm quanh 310 – 404 USD/tấn. DAP giảm chậm hơn và duy trì trên 500 USD/tấn trong phần lớn các quý từ năm 2023. Năm 2025, áp lực tăng xuất hiện trở lại, đặc biệt đối với DAP: giá đạt 770,6 USD/tấn tại Quý III/2025, trong khi urê đạt 488,3 USD/tấn, trước khi cùng giảm vào Quý IV. Điều này cho thấy sau cú sốc 2021 – 2022, mặt bằng chi phí đầu vào chưa trở lại trạng thái ổn định như trước năm 2021.

4.2. Giá đường và điều kiện bù đắp ở phía đầu ra

Giá đường thế giới có quỹ đạo khác rõ rệt. Từ 0,317 USD/kg trong quý I/2015, giá đường tăng lên 0,450 USD/kg vào quý III/2016, rồi giảm trong các năm sau, chạm mức thấp nhất là 0,244 USD/kg vào quý II/2020. Giai đoạn 2018 – 2020, giai đoạn này tạo ra một nghịch lý: giá phân bón tương đối thấp nhưng giá đường yếu, trong khi ngành đường trong nước chịu sức ép cạnh tranh lớn từ nhập khẩu. Bộ Công Thương (2021) ghi nhận rằng nhiều doanh nghiệp đường gặp khó khăn trong thời kỳ này. Điều đó cho thấy chỉ nhìn vào giá đầu vào thấp chưa đủ để kết luận điều kiện lợi nhuận thuận lợi.

Từ nửa cuối năm 2020, giá đường đã phục hồi. Bình quân năm 2021 đạt 0,390 USD/kg; năm 2022 đạt 0,408 USD/kg và năm 2023 tăng lên 0,516 USD/kg. Đến quý II/2023, giá đạt 0,545 USD/kg; so với mức đáy của quý II/2020, mức này cao hơn 122,8%. Theo FAO (2023), lo ngại nguồn cung ở Ấn Độ và Thái Lan dưới tác động của El Niño đã hỗ trợ giá trong năm 2023; nguồn cung lớn hơn từ Brazil phần nào kiềm chế đà tăng. Như vậy, giai đoạn giá đường mạnh nhất xuất hiện sau thời kỳ giá phân bón tăng mạnh, tạo ra khả năng bù đắp chi phí ở phía đầu ra.

Từ nửa sau năm 2023, giá đường đi xuống; đến quý IV/2025 còn 0,325 USD/kg, xấp xỉ mức mở đầu chuỗi quan sát. Khoảng lệch thời gian giữa đỉnh giá phân bón và đỉnh giá đường có ý nghĩa đối với biên lợi nhuận. Nếu doanh nghiệp mua nguyên liệu theo mùa vụ, lưu kho sản phẩm hoặc điều chỉnh giá bán với độ trễ, chi phí và doanh thu có thể được ghi nhận ở các kỳ khác nhau. Đây là một lý do quan trọng khiến GPM không vận động đồng thời với giá phân bón.

Bảng 1. Một số mốc giá đầu vào và giá đường thế giới giai đoạn 2015 – 2025

Chỉ tiêuĐầu kỳMức thấp đáng chú ýMức cao đáng chú ýMốc cuối/gần cuối kỳ
DAP (USD/tấn)437,7 (Q1/2015)254,5 (Q4/2019)860,1 (Q2/2022)770,6 (Q3/2025)
Urê (USD/tấn)301,8 (Q1/2015)179,1 (Q2/2016)828,5 (Q4/2021)488,3 (Q3/2025)
Đường (USD/kg)0,317 (Q1/2015)0,244 (Q2/2020)0,545 (Q2/2023)0,325 (Q4/2025)
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ World Bank Commodity Price Data và bộ dữ liệu nghiên cứu.

4.3. Tỷ giá và lãi suất: hai điều kiện nền của chi phí

Tỷ giá VND/USD tăng từ 21.590 đồng/USD trong quý I/2015 lên mức cao nhất 26.446 đồng/USD tại quý III/2025, tương đương tăng 22,5% so với đầu kỳ. Với các hàng hóa quốc tế được định giá bằng USD, đồng Việt Nam yếu đi có thể làm tăng giá trị quy đổi của cùng một mức giá đầu vào. Trong khi đó, lãi suất cho vay ngắn hạn đối với lĩnh vực nông nghiệp giảm đáng kể sau năm 2020, từ khoảng 6,0% – 7,5% trong giai đoạn 2015 – 2020 xuống 4,3% – 4,7% trong năm 2021 – 2022 và khoảng 3,6% trong ba quý đầu năm 2024. Hai biến này không đo trực tiếp chi phí của từng doanh nghiệp, nhưng cho thấy áp lực đầu vào diễn ra đồng thời với sự thay đổi của điều kiện quy đổi ngoại tệ và chi phí vốn; vì vậy, diễn biến lợi nhuận cần được đọc trong tổng thể các điều kiện tài chính chứ không chỉ theo giá phân bón.

4.4. Doanh thu: mở rộng quy mô nhưng không đồng đều

Doanh thu thuần cho thấy sự phân hóa lớn giữa các doanh nghiệp. SBT mở rộng quy mô nhanh nhất. Riêng quý II/2024, doanh thu đạt 9.476,8 tỷ đồng, là mức cao nhất trong chuỗi. Xét tổng bốn quý, doanh thu năm 2015 mới ở 2.850,2 tỷ đồng, tăng lên 14.248,6 tỷ đồng năm 2020 và đạt 29.995,2 tỷ đồng vào năm 2024. Năm 2025, doanh thu bốn quý giảm còn 26.228,4 tỷ đồng nhưng vẫn cao gấp nhiều lần giai đoạn đầu. Sự mở rộng này phản ánh quy mô hoạt động rộng và mức độ tích hợp chuỗi cao của SBT; do đó, không nên đồng nhất toàn bộ tăng trưởng doanh thu với riêng mảng đường.

QNS có quỹ đạo ổn định hơn. Tổng doanh thu bốn quý tăng từ 7.785,2 tỷ đồng năm 2015 lên 10.574,9 tỷ đồng năm 2025; mức cao nhất theo quý là 3.152,4 tỷ đồng tại Quý II/2023. Do QNS là doanh nghiệp thực phẩm đa ngành, doanh thu hợp nhất được hỗ trợ bởi các mảng ngoài đường, nên mức biến động nhỏ hơn có thể phản ánh lợi ích của đa dạng hóa. Đây là điểm cần lưu ý khi so sánh QNS với SLS hoặc KTS, những doanh nghiệp có mức độ tập trung cao hơn vào chuỗi mía – đường tại địa bàn nguyên liệu.

LSS phục hồi sau giai đoạn 2018 – 2020, với doanh thu bốn quý đạt 2.689,0 tỷ đồng năm 2024 rồi còn 2.211,6 tỷ đồng năm 2025. Ở SLS, đỉnh gần đây xuất hiện sớm hơn: 1.619,6 tỷ đồng năm 2023; hai năm kế tiếp lần lượt còn 1.293,2 và 1.209,1 tỷ đồng. KTS thể hiện mùa vụ rõ, từ 516,0 tỷ đồng năm 2023 giảm xuống 333,8 tỷ đồng năm 2025. Với các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vùng nguyên liệu tập trung, lịch ép, thời điểm tiêu thụ và biến động sản lượng có thể làm doanh thu phân bổ rất không đều giữa các quý.

4.5. Lợi nhuận gộp và sự khác biệt về khả năng hấp thụ chi phí

Lợi nhuận gộp phản ánh gần hơn phần kết quả sau giá vốn. QNS duy trì lợi nhuận gộp ở mức cao: năm 2025 tổng bốn quý đạt 3.524,5 tỷ đồng, so với 2.298,1 tỷ đồng năm 2015; riêng Quý II/2023 đạt 996,9 tỷ đồng, là mức cao nhất theo quý. SBT đạt 3.409,9 tỷ đồng năm 2024, sau đó giảm còn 2.333,6 tỷ đồng trong năm 2025. So với tốc độ tăng doanh thu, lợi nhuận gộp của SBT tăng chậm hơn trong nhiều năm, cho thấy quy mô lớn không tự động chuyển thành mức biên cao hơn.

Trong nhóm quy mô nhỏ hơn, LSS tăng lợi nhuận gộp từ 132,4 tỷ đồng năm 2020 lên 328,1 tỷ đồng năm 2025. SLS ghi nhận 538,6 tỷ đồng năm 2023; sang 2024 còn 521,0 tỷ đồng và năm 2025 xuống 353,0 tỷ đồng. KTS cải thiện từ 22,6 tỷ đồng năm 2021 lên 83,6 tỷ đồng năm 2024, rồi lùi về 53,3 tỷ đồng năm 2025. Các quỹ đạo này cho thấy tác động của môi trường chi phí và giá bán được hấp thụ khác nhau theo quy mô, cấu trúc hoạt động và mùa vụ.

Điểm cần lưu ý là cú tăng urê và DAP năm 2021 – 2022 không tạo ra cùng một quỹ đạo lợi nhuận gộp. QNS và SLS vẫn đi lên, SBT giữ quy mô lợi nhuận gộp lớn, LSS cải thiện chậm hơn, còn KTS dao động mạnh. Kết quả này không có nghĩa giá phân bón không tạo áp lực mà cho thấy, một biến động phát sinh ở vùng nguyên liệu có thể được phân bổ qua nhiều kênh: người trồng hấp thụ một phần, doanh nghiệp điều chỉnh giá mua mía, hỗ trợ vật tư, khai thác tồn kho, thay đổi cơ cấu sản phẩm hoặc được bù đắp bởi giá đường cao hơn.

4.6. Biên lợi nhuận gộp: khác biệt về chất lượng tăng trưởng

GPM phân biệt rõ hơn chất lượng doanh thu. QNS phần lớn duy trì trong dải 25% – 40%; các mức bình quân năm lần lượt là 31,4% (2020), 33,6% (2023) và 33,3% (2025). SLS có biên cao nhưng dao động hơn: 20,1% năm 2020, 32,5% năm 2023, đạt 40,5% năm 2024 rồi về 29,5% năm 2025. Hai trường hợp này cho thấy doanh nghiệp có quy mô doanh thu rất khác nhau vẫn có thể duy trì biên lợi nhuận cao, do vậy, quy mô không phải là điều kiện quyết định duy nhất.

SBT và LSS nằm ở mặt bằng GPM thấp hơn. Với SBT, biên bình quân giảm từ 14,4% năm 2021 xuống 11,8% năm 2022, 11,5% năm 2024 và 8,9% năm 2025. LSS đi theo chiều ngược lại ở cuối kỳ, từ khoảng 9,7% năm 2021 lên 14,6% năm 2025. Với SBT, doanh thu tăng mạnh trong khi biên lợi nhuận giảm ở cuối kỳ, hàm ý tăng trưởng quy mô đi kèm áp lực giá vốn hoặc thay đổi cơ cấu doanh thu. Không có dữ liệu phân tách đủ chi tiết để xác định chính xác phần nào do giá nguyên liệu, phần nào do sản phẩm và hoạt động khác, nên kết luận phù hợp là biên lợi nhuận của SBT chịu thu hẹp trong khi quy mô vẫn lớn, chứ không quy trực tiếp cho giá phân bón.

KTS có biên dao động rộng nhất: mức thấp 1,2% xuất hiện ở quý II/2019, trong khi quý III/2015 lên 34,6%. Bình quân cả năm đạt 21,7% vào 2024 và giảm xuống 17,4% năm 2025. Với doanh nghiệp có doanh thu quý thấp và mùa vụ rõ, tỷ lệ GPM có thể thay đổi mạnh chỉ với một biến động không lớn về doanh thu hoặc giá vốn. Vì vậy, GPM của KTS cần được đọc cùng lợi nhuận gộp tuyệt đối và doanh thu, tránh diễn giải một tỷ lệ đơn lẻ như bằng chứng về hiệu quả ổn định.

Đối chiếu với giá phân bón và giá đường, GPM không phản ứng theo quan hệ cơ học. Trong năm 2021 – 2022, khi urê và DAP ở mức cao, GPM của QNS và SLS không giảm rõ; SBT và LSS có mức thu hẹp nhất định. Đến năm 2024, giá đường đã giảm khỏi đỉnh nhưng GPM của SLS và KTS lại tăng. Những kết quả này phù hợp với lý thuyết chuyển tải không hoàn toàn và tác động có độ trễ. Giá vốn của sản phẩm bán ra trong một quý có thể phản ánh nguyên liệu mua từ các kỳ trước; doanh nghiệp có thể điều chỉnh giá bán hoặc cơ cấu sản phẩm; các mảng ngoài đường có thể làm thay đổi GPM hợp nhất. Vì vậy, cùng một cú sốc giá phân bón quốc tế có thể tạo ra kết quả kế toán khác nhau.

Kết quả mô tả của năm doanh nghiệp phù hợp với luận điểm cho rằng chuyển tải chi phí không đầy đủ và không đồng nhất. Amiti và cộng sự (2019) và Parlapiano (2025) đều cho thấy doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa tăng giá, điều chỉnh mức chênh lệch giá trên chi phí và hấp thụ một phần cú sốc. Trong ngành mía đường, quyết định này không chỉ xảy ra ở nhà máy mà còn ở mối quan hệ nhà máy – nông hộ. Vì vậy, biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp phản ánh kết quả cuối của nhiều quyết định, không phải phản ứng trực tiếp với giá urê hay DAP.

5. Hàm ý quản trị và kết luận

Thứ nhất, doanh nghiệp cần theo dõi rủi ro đầu vào theo chuỗi thay vì chỉ theo khoản mục giá vốn sau khi đã phát sinh. Giá urê và DAP quốc tế có thể được sử dụng như chỉ báo cảnh báo sớm, nhưng cần đi kèm dữ liệu giá phân bón trong nước, kế hoạch bón theo vùng, hợp đồng hỗ trợ vật tư và lịch thu hoạch. Mục tiêu không phải dự báo chính xác một mức GPM từ giá phân bón, mà nhận diện giai đoạn áp lực chi phí có khả năng tích lũy trước khi chuyển sang giá mía nguyên liệu.

Thứ hai, liên kết vùng nguyên liệu cần được coi là một công cụ quản trị rủi ro chi phí. Hỗ trợ phân bón, tín dụng, kỹ thuật và cơ giới hóa chỉ có ý nghĩa bền vững khi đi cùng cơ chế giá mua mía minh bạch và chia sẻ lợi ích hợp lý. Nếu toàn bộ cú sốc vật tư bị đẩy về phía nông hộ, diện tích và mức đầu tư có thể giảm; nếu doanh nghiệp hấp thụ quá lớn mà không điều chỉnh giá bán hoặc hiệu suất, biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp. Cơ chế liên kết cần phân bổ rủi ro theo khả năng chịu đựng của từng tác nhân.

Bài viết phân tích biến động chi phí đầu vào và kết quả ở tầng lợi nhuận gộp của năm doanh nghiệp mía đường có chứng khoán giao dịch công khai tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2025. Kết quả cho thấy, giá urê và DAP trải qua đợt tăng rất mạnh trong năm 2021 – 2022, trong khi giá đường thế giới đạt đỉnh muộn hơn vào năm 2023. Sự lệch pha này tạo ra một bối cảnh mà áp lực chi phí và khả năng bù đắp từ giá đầu ra không xuất hiện đồng thời.

Kết quả doanh nghiệp phân hóa rõ. QNS duy trì GPM tương đối cao và ổn định; SLS cải thiện mạnh trong giai đoạn thuận lợi nhưng biến động lớn hơn; SBT mở rộng doanh thu rất nhanh nhưng GPM thu hẹp ở cuối kỳ; LSS phục hồi dần; KTS có tính mùa vụ và dao động biên lớn. Những khác biệt này cho thấy, kết quả của doanh nghiệp chế biến không thể được suy ra trực tiếp từ biến động của một loại đầu vào. Quá trình truyền dẫn đi qua vùng nguyên liệu, giá mua mía, tồn kho, cơ cấu sản phẩm, hiệu suất và giá bán.

Giới hạn chính của nghiên cứu là sử dụng giá urê và DAP quốc tế thay cho chi phí vật tư thực trả tại từng vùng nguyên liệu; dữ liệu doanh nghiệp đa ngành phản ánh cả hoạt động ngoài đường; và phương pháp mô tả không nhận diện tác động nhân quả. Vì vậy, bài viết chỉ kết luận về mô hình biến động và sự khác biệt giữa doanh nghiệp trong phạm vi dữ liệu quan sát. Trong nghiên cứu tiếp theo có thể kết hợp giá phân bón nội địa, giá mua mía, dữ liệu vùng nguyên liệu và thông tin phân khúc để tách rõ hơn các kênh truyền dẫn từ chi phí canh tác đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến.

Tài liệu tham khảo:
* Bài viết được tài trợ bởi đề tài cấp Trường Đại học Mở Hà Nội, mã số MHN2026-03.68.
Acemoglu, D., Carvalho, V. M., Ozdaglar, A., & Tahbaz-Salehi, A. (2012). The network origins of aggregate fluctuations. Econometrica, 80(5), 1977–2016. https://doi.org/10.3982/ECTA9623
Ahn, J., Park, C.-G., & Park, C. (2016). Pass-through of imported input prices to domestic producer prices: Evidence from sector-level data (IMF Working Paper No. 16/23). International Monetary Fund. https://doi.org/10.5089/9781475522280.001
Amiti, M., Itskhoki, O., & Konings, J. (2014). Importers, exporters, and exchange rate disconnect. American Economic Review, 104(7), 1942–1978. https://doi.org/10.1257/aer.104.7.1942
Amiti, M., Itskhoki, O., & Konings, J. (2019). International shocks, variable markups, and domestic prices. The Review of Economic Studies, 86(6), 2356–2402. https://doi.org/10.1093/restud/rdz005
Baffes, J., & Koh, W. C. (15/112021). Soaring fertilizer prices add to inflationary pressures and food security concerns. World Bank Blogs. https://blogs.worldbank.org/en/opendata/soaring-fertilizer-prices-add-inflationary-pressures-and-food-security-concerns
Baffes, J., & Koh, W. C. (11/5/2022). Fertilizer prices expected to remain higher for longer. World Bank Blogs. https://blogs.worldbank.org/en/opendata/fertilizer-prices-expected-remain-higher-longer
Barrot, J.-N., & Sauvagnat, J. (2016). Input specificity and the propagation of idiosyncratic shocks in production networks. The Quarterly Journal of Economics, 131(3), 1543–1592. https://doi.org/10.1093/qje/qjw018
Bộ Công Thương (16/6/2021). Bộ Công Thương ban hành Quyết định áp dụng biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp chính thức đối với một số sản phẩm đường mía có xuất xứ từ Vương quốc Thái Lan. https://moit.gov.vn/tin-tuc/thoi-su/bo-cong-thuong-ban-hanh-quyet-dinh-ap-dung-bien-phap-chong-b.html
Carvalho, V. M. (2014). From micro to macro via production networks. Journal of Economic Perspectives, 28(4), 23–48. https://doi.org/10.1257/jep.28.4.23
FiinGroup. FiinPro. https://dff.fiingroup.vn/FiinPro?lang=vi-vn
Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2023, October 6). FAO Food Price Index unchanged in September. https://www.fao.org/north-america/news/details/fao-food-price-index-unchanged-in-september/en
Ganapati, S., Shapiro, J. S., & Walker, R. (2020). Energy cost pass-through in U.S. manufacturing: Estimates and implications for carbon taxes. American Economic Journal: Applied Economics, 12(2), 303–342. https://doi.org/10.1257/app.20180474
Lê Đình Hải & Lê Ngọc Diệp (2016). Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế sản xuất mía nguyên liệu ở quy mô nông hộ trên địa bàn xã Văn Lợi – huyện Quỳ Hợp – tỉnh Nghệ An. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Lâm nghiệp, (6), 201–208. https://scholar.dlu.edu.vn/thuvienso/handle/DLU123456789/233101
Parlapiano, F. (2025). The pass-through of cost shocks to firms’ prices and profits (Temi di discussione (Working Papers) No. 1501). Banca d’Italia. https://www.bancaditalia.it/pubblicazioni/temi-discussione/2025/2025-1501/index.html
Trịnh Thanh Nhân (2015). Yếu tố hạn chế năng suất và lợi nhuận trồng mía tại tỉnh Sóc Trăng. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ, (39), 52–60. https://ctujsvn.ctu.edu.vn/index.php/ctujsvn/article/view/2111
Weyl, E. G., & Fabinger, M. (2013). Pass-through as an economic tool: Principles of incidence under imperfect competition. Journal of Political Economy, 121(3), 528–583. https://doi.org/10.1086/670401
World Bank (2026). Commodity price data (The Pink Sheet) [Data set]. https://www.worldbank.org/en/research/commodity-markets