Vingroup và việc huy động pháp lý xuyên quốc gia: hàm ý cho doanh nghiệp Việt Nam

Vingroup and transnational legal mobilization: implications for Vietnamese enterprises

Hà Quang Huy
Trường Đại học FPT
Email: huyhq31@fe.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam quốc tế hóa nhanh, thông tin sai lệch trên không gian mạng có thể tạo ra rủi ro về danh tiếng xuyên biên giới, ảnh hưởng đến khách hàng, nhà đầu tư, đối tác và hình ảnh thương hiệu quốc gia. Bài viết phân tích huy động pháp lý xuyên quốc gia như một công cụ quản trị rủi ro danh tiếng, dựa trên thực tiễn từ trường hợp của Vingroup. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp, thông cáo doanh nghiệp, báo chí chính thống và các công trình khoa học liên quan. Kết quả cho thấy, huy động pháp lý xuyên quốc gia không chỉ là phản ứng kiện tụng đơn lẻ mà còn là một bộ phận của chiến lược phi thị trường, giúp doanh nghiệp xác lập trách nhiệm, tạo hiệu ứng răn đe và củng cố tính chính danh. Bài viết đề xuất doanh nghiệp Việt Nam cần giám sát rủi ro danh tiếng số, chuẩn hóa chứng cứ, lựa chọn tài phán phù hợp, phối hợp pháp lý – truyền thông – quan hệ nhà đầu tư và bảo đảm nguyên tắc tương xứng.

Từ khóa: Chiến lược phi thị trường; doanh nghiệp Việt Nam; huy động pháp lý xuyên quốc gia; quản trị danh tiếng; Vingroup.

Abstract: In the context of increasing internationalization among Vietnamese enterprises, online misinformation may create cross-border reputational risks, affecting customers, investors, business partners, and the image of the national brand. This article analyses transnational legal mobilization as a tool for managing reputational risk, drawing on the case of Vingroup. The study adopts a qualitative approach, combining secondary document analysis with illustrative event analysis, drawing on corporate announcements, official news sources, and relevant academic literature. The findings show that transnational legal mobilization is not merely a litigation response but a component of a nonmarket strategy that enables firms to establish accountability, generate deterrent effects, and reinforce organizational legitimacy. The article suggests that Vietnamese enterprises should monitor digital reputational risks, standardize evidence collection, select appropriate jurisdictions, coordinate legal action with communications and investor relations, and ensure proportionality in the use of legal instruments. The novelty of the article lies in conceptualizing transnational legal mobilization as a mechanism for protecting the reputation of Vietnamese enterprises during internationalization.

Keywords: Nonmarket strategy; Reputation management; Transnational legal mobilization; Vietnamese enterprises; Vingroup.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và xây dựng thương hiệu trong môi trường cạnh tranh xuyên biên giới. Quá trình này tạo ra cơ hội phát triển nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro phi thị trường, đặc biệt là rủi ro thông tin sai lệch trên không gian mạng. Đối với các doanh nghiệp có mức độ nhận diện cao, tin sai sự thật, cáo buộc không được kiểm chứng hoặc nội dung xuyên tạc có thể ảnh hưởng đến niềm tin của khách hàng, nhà đầu tư, đối tác và công chúng quốc tế (Domenico et al., 2021). Vì vậy, bảo vệ danh tiếng doanh nghiệp không chỉ là vấn đề truyền thông mà còn liên quan đến việc bảo vệ tài sản vô hình, niềm tin của thị trường và hình ảnh thương hiệu quốc gia (Parente-Laverde et al., 2026).

Trường hợp tập đoàn Vingroup và công ty thành viên VinFast là một hiện tượng tiêu biểu cho vấn đề này. VinFast là thương hiệu ô tô điện Việt Nam đang quốc tế hóa nhanh, trong khi Vingroup là tập đoàn mẹ có mức độ nhận diện lớn trong nền kinh tế Việt Nam. Ngày 08/9/2025, Vingroup công bố khởi kiện dân sự, trình báo cơ quan chức năng và gửi văn bản tới các đại sứ quán về việc 68 tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước đưa thông tin sai sự thật về tập đoàn trên Internet (Vingroup, 2025). Đến năm 2026, một số kết quả pháp lý bước đầu theo hướng tích cực đã được ghi nhận, trong đó có vụ việc tiêu biểu tại Đức được báo chí chính thống phản ánh. Theo Báo Công an nhân dân (2026), tòa án tại Đức đã bác bỏ đơn kháng cáo trong một vụ việc liên quan đến thông tin sai lệch về Vingroup, đồng thời giữ nguyên các biện pháp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và lãnh đạo tập đoàn. Diễn biến này cho thấy, huy động pháp lý xuyên quốc gia có thể trở thành một công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro danh tiếng của doanh nghiệp Việt Nam khi hoạt động trong môi trường số và trên thị trường quốc tế.

Các nghiên cứu trước đây về doanh nghiệp quốc tế hóa thường tập trung vào năng lực cạnh tranh, chiến lược thị trường, đổi mới công nghệ, quản trị chuỗi cung ứng hoặc việc mở rộng đầu tư ra nước ngoài. Một số nghiên cứu khác đề cập đến chiến lược phi thị trường, tính chính danh và quan hệ với các bên liên quan (Baron, 1995; Domenico et al., 2021; Mellahi et al., 2016; Suchman, 1995). Tuy nhiên, còn thiếu các phân tích về cách doanh nghiệp Việt Nam sử dụng các công cụ pháp lý xuyên quốc gia để ứng phó với thông tin sai lệch, bảo vệ danh tiếng và củng cố niềm tin của các bên liên quan. Đặc biệt, trong bối cảnh truyền thông số, kiện tụng, yêu cầu gỡ bỏ nội dung, phối hợp với luật sư quốc tế và truyền thông pháp lý cần được xem như một tổ hợp hành động chiến lược, thay vì chỉ là phản ứng pháp lý đơn lẻ.

Bài viết phân tích việc huy động pháp lý xuyên quốc gia như một công cụ quản trị rủi ro danh tiếng của doanh nghiệp Việt Nam, trên cơ sở lấy trường hợp Vingroup làm ví dụ. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp và phân tích các sự việc điển hình từ các nguồn công khai như thông cáo doanh nghiệp, báo chí và các nghiên cứu liên quan. Kết quả phân tích cho thấy, huy động pháp lý xuyên quốc gia có thể được xem là một bộ phận của chiến lược phi thị trường, trong đó doanh nghiệp sử dụng công cụ pháp luật không chỉ để xử lý thông tin sai lệch, mà còn để phát tín hiệu răn đe, thiết lập ranh giới giữa phê bình hợp pháp và vu khống, đồng thời củng cố tính chính danh trước các bên liên quan. Từ đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam, gồm: giám sát rủi ro danh tiếng số; chuẩn hóa quy trình thu thập chứng cứ; xác định tài phán phù hợp; phối hợp giữa pháp lý – truyền thông – quan hệ nhà đầu tư; và bảo đảm nguyên tắc tương xứng khi sử dụng các công cụ kiện tụng.

2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp phân tích

2.1. Cơ sở lý thuyết

(1) Huy động pháp lý xuyên quốc gia

Huy động pháp lý là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu pháp luật và xã hội. Theo Zemans (1983), pháp luật không chỉ tồn tại như một hệ thống quy phạm hay hoạt động xét xử, mà còn được huy động bởi các chủ thể xã hội nhằm bảo vệ quyền, yêu cầu trách nhiệm và tác động đến hành vi của các bên liên quan. Trên cơ sở đó, Lehoucq & Taylor (2020) cho rằng huy động pháp lý cần được hiểu là việc sử dụng pháp luật một cách rõ ràng và có ý thức thông qua các cơ chế thể chế chính thức. Đối với doanh nghiệp, huy động pháp lý vì vậy không chỉ giới hạn ở việc khởi kiện, mà còn bao gồm thu thập chứng cứ, gửi yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, yêu cầu gỡ bỏ nội dung sai lệch, trình báo cơ quan chức năng, lựa chọn tài phán phù hợp, phối hợp với luật sư trong và ngoài nước, cũng như truyền thông về tiến trình pháp lý.

Trong bối cảnh truyền thông số và kinh doanh xuyên biên giới, huy động pháp lý có thể mang tính xuyên quốc gia khi chủ thể phát tán thông tin, nền tảng truyền tải, hậu quả danh tiếng và cơ chế xử lý pháp lý không nằm trong cùng một lãnh thổ. Với doanh nghiệp quốc tế hóa, công cụ pháp lý không chỉ nhằm xử lý hành vi cụ thể mà còn giúp xác lập ranh giới giữa phê bình hợp pháp và vu khống, đồng thời phát tín hiệu rằng doanh nghiệp có năng lực bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình trong nhiều môi trường pháp lý khác nhau. Vì vậy, huy động pháp lý xuyên quốc gia cần được nhìn nhận như một tổ hợp hành động mang tính chiến lược, thay vì chỉ là một phản ứng pháp lý đơn lẻ.

(2) Chiến lược phi thị trường và tính chính danh của doanh nghiệp

Chiến lược phi thị trường đề cập đến các hành động của doanh nghiệp nhằm quản trị những yếu tố nằm ngoài các giao dịch thị trường trực tiếp, như môi trường pháp lý, chính sách, truyền thông, dư luận xã hội và quan hệ với các bên liên quan. Theo Baron(Baron, 1995), chiến lược doanh nghiệp cần được nhìn nhận như sự kết hợp giữa các thành phần thị trường và phi thị trường. Nếu chiến lược thị trường tập trung vào sản phẩm, giá cả, công nghệ và khách hàng, thì chiến lược phi thị trường hướng đến việc quản trị các điều kiện thể chế và xã hội có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Ở cấp độ quốc tế, Sun et al. (2021) cho rằng, doanh nghiệp đa quốc gia phải điều hướng sự phức hợp thể chế xuyên biên giới thông qua các chiến lược phi thị trường, bởi doanh nghiệp đồng thời chịu tác động từ môi trường nước gốc, nước sở tại và các thiết chế quốc tế. Từ góc nhìn này, huy động pháp lý xuyên quốc gia có thể được xem là một dạng chiến lược phi thị trường, bởi nó không trực tiếp tạo ra doanh thu nhưng có thể ảnh hưởng đến niềm tin thị trường, quan hệ với nhà đầu tư, môi trường cạnh tranh và uy tín của doanh nghiệp.

Tính chính danh là cơ sở quan trọng để lý giải vì sao doanh nghiệp cần quan tâm đến cách các bên liên quan đánh giá hành động của mình. Suchman (1995) cho rằng, tính chính danh phản ánh nhận thức rằng hành động của một tổ chức là phù hợp, đúng đắn hoặc có thể chấp nhận trong một hệ thống chuẩn mực và các giá trị xã hội. Đối với doanh nghiệp quốc tế hóa, tính chính danh không chỉ được đánh giá trong nước mà còn dưới sự quan sát của khách hàng, nhà đầu tư, đối tác, truyền thông và công chúng quốc tế. Vì vậy, khi đối mặt với thông tin sai lệch, doanh nghiệp cần phản ứng theo cách vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp, vừa duy trì tính chính danh của hành vi pháp lý. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải phân biệt giữa phê bình hợp pháp và thông tin sai lệch có tính gây hại, đồng thời sử dụng công cụ pháp lý trên nền tảng chứng cứ, minh bạch và tương xứng.

(3) Quản trị danh tiếng trong môi trường thông tin sai lệch xuyên biên giới

Danh tiếng doanh nghiệp là tài sản vô hình được hình thành từ nhận thức và niềm tin tích lũy của các bên liên quan. Fombrun & van Riel (2004) cho rằng, danh tiếng gắn với cách doanh nghiệp được nhìn nhận về năng lực, mức độ đáng tin cậy và trách nhiệm. Trong môi trường số, danh tiếng dễ bị tổn thương trước các nội dung sai lệch, xuyên tạc hoặc không được kiểm chứng, bởi thông tin có thể lan truyền nhanh và vượt qua ranh giới quốc gia. Đối với doanh nghiệp mang thương hiệu Việt Nam ra thị trường quốc tế, rủi ro danh tiếng không chỉ ảnh hưởng đến một doanh nghiệp cụ thể mà còn có thể tác động đến nhận thức về năng lực và hình ảnh của doanh nghiệp Việt Nam nói chung.

Quản trị danh tiếng trong bối cảnh này đòi hỏi sự kết hợp giữa truyền thông, pháp lý và quản trị rủi ro. Cheng và Chen (2020) cho thấy tin giả có thể làm gia tăng kỳ vọng của công chúng đối với phản ứng hiệu chỉnh từ phía doanh nghiệp, kể cả khi doanh nghiệp là nạn nhân của tin giả. Điều này hàm ý rằng doanh nghiệp không thể chỉ phản ứng thụ động mà cần chủ động xác minh, giải thích, yêu cầu điều chỉnh thông tin và lựa chọn công cụ xử lý phù hợp. Với các ý kiến phê bình hợp pháp, doanh nghiệp có thể ưu tiên đối thoại, giải thích và cải thiện thông tin. Ngược lại, đối với các nội dung có dấu hiệu bịa đặt, vu khống hoặc xuyên tạc có hệ thống, công cụ pháp lý có thể trở thành một phần thiết yếu trong chiến lược bảo vệ danh tiếng. Do đó, huy động pháp lý xuyên quốc gia có thể được nhìn nhận như một cơ chế bổ sung cho truyền thông doanh nghiệp, giúp thiết lập trách nhiệm, tạo tín hiệu răn đe và củng cố niềm tin của các bên liên quan trong môi trường thông tin số.

2.2. Phương pháp phân tích

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp và phân tích các sự kiện điển hình. Cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu của bài viết là làm rõ cơ chế huy động pháp lý xuyên quốc gia trong quản trị rủi ro danh tiếng của doanh nghiệp Việt Nam, thay vì kiểm định mối quan hệ nhân quả bằng dữ liệu định lượng. Theo Bowen (2009), phân tích tài liệu là phương pháp phù hợp để khai thác, diễn giải và tổng hợp thông tin từ các nguồn văn bản đã được công bố. Trong bài viết này, tài liệu được sử dụng gồm: thông cáo và thông tin công khai của Vingroup; các bài báo chính thống về việc Vingroup khởi kiện tổ chức, cá nhân đưa thông tin sai sự thật; các nguồn tin về diễn biến vụ kiện tại Đức; và các công trình nghiên cứu liên quan đến huy động pháp lý, chiến lược phi thị trường, tính chính danh và quản trị danh tiếng.

Trường hợp Vingroup được lựa chọn theo logic sự việc điển hình, vì đây là một doanh nghiệp Việt Nam có mức độ quốc tế hóa cao, thương hiệu được nhận diện rộng và đã công khai sử dụng các biện pháp pháp lý đối với các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước bị cho là lan truyền thông tin sai sự thật. Bài viết không xem trường hợp này như một nghiên cứu tình huống thực nghiệm đầy đủ, bởi dữ liệu được sử dụng chủ yếu là dữ liệu thứ cấp công khai, không bao gồm phỏng vấn sâu, hồ sơ tòa án đầy đủ hoặc dữ liệu nội bộ của doanh nghiệp. Thay vào đó, sự việc được sử dụng như một minh họa thực tiễn để phân tích cách doanh nghiệp huy động pháp luật, truyền thông và các nguồn lực thể chế nhằm bảo vệ danh tiếng trong môi trường xuyên biên giới.

Quy trình phân tích được thực hiện theo 3 bước. (1) Tổng hợp cơ sở lý thuyết về huy động pháp lý, chiến lược phi thị trường và quản trị danh tiếng trong môi trường thông tin sai lệch. (2) Hệ thống hóa các diễn biến chính trong trường hợp Vingroup, tập trung vào bối cảnh xuất hiện thông tin sai lệch, phản ứng pháp lý của doanh nghiệp và các kết quả bước đầu được ghi nhận từ các nguồn công khai. (3) Đối chiếu sự việc với khung lý thuyết để rút ra các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp Việt Nam. Các khuyến nghị được xây dựng theo hướng ứng dụng, nhấn mạnh năng lực giám sát rủi ro danh tiếng số, thu thập chứng cứ, lựa chọn tài phán, phối hợp pháp lý – truyền thông và bảo đảm nguyên tắc tương xứng khi sử dụng các công cụ kiện tụng.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Bối cảnh và biểu hiện rủi ro danh tiếng xuyên biên giới

Rủi ro danh tiếng trong sự việc này cần được nhìn nhận ở cấp độ hệ sinh thái doanh nghiệp, thay vì chỉ ở cấp độ của một thương hiệu sản phẩm đơn lẻ. Khi VinFast mở rộng hiện diện trên thị trường quốc tế, các thông tin liên quan đến chất lượng sản phẩm, năng lực tài chính, chiến lược kinh doanh hoặc các vấn đề pháp lý không chỉ tác động đến nhận thức về VinFast mà còn có thể ảnh hưởng đến uy tín của Vingroup với tư cách tập đoàn mẹ và là biểu tượng của doanh nghiệp tư nhân lớn tại Việt Nam. Do đó, quá trình quốc tế hóa vừa làm gia tăng mức độ nhận diện quốc tế của thương hiệu, vừa làm tăng mức độ phơi nhiễm trước sự giám sát của truyền thông, công chúng, nhà đầu tư và cộng đồng mạng trên phạm vi toàn cầu. Đối với doanh nghiệp hoạt động trong ngành ô tô điện – lĩnh vực có yêu cầu cao về công nghệ, chất lượng, an toàn sản phẩm và niềm tin của thị trường – danh tiếng không chỉ là vấn đề truyền thông mà còn là tài sản vô hình gắn với khả năng cạnh tranh, huy động vốn, phát triển thị trường và duy trì quan hệ với các bên liên quan.

Theo thông cáo của Vingroup ngày 08/9/2025, tập đoàn này đã khởi kiện dân sự, trình báo cơ quan chức năng và gửi văn bản tới các đại sứ quán về việc 68 tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước đưa thông tin sai sự thật về tập đoàn trên Internet (Vingroup, 2025). Các nội dung bị phản bác không chỉ liên quan đến hình ảnh lãnh đạo hay tập đoàn mẹ mà còn liên quan đến tình hình tài chính, chất lượng, nguồn gốc và các vấn đề pháp lý của sản phẩm. Điều này cho thấy rủi ro danh tiếng trong sự việc có ít nhất 3 biểu hiện đáng chú ý: rủi ro đối với thương hiệu sản phẩm, rủi ro đối với uy tín của tập đoàn mẹ và rủi ro đối với hình ảnh doanh nghiệp Việt Nam trong môi trường quốc tế. Vì vậy, sự việc không đơn thuần là một khủng hoảng truyền thông nội địa, mà phản ánh dạng rủi ro danh tiếng xuyên biên giới, trong đó thông tin sai lệch có thể tác động đồng thời đến niềm tin của khách hàng, đối tác và nhà đầu tư, cũng như đến nhận thức về thương hiệu Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

3.2. Huy động pháp lý xuyên quốc gia như một phản ứng chiến lược

Điểm đáng chú ý của sự việc không nằm ở một hành động kiện tụng đơn lẻ, mà ở việc doanh nghiệp chuyển từ phản ứng truyền thông thông thường sang một tổ hợp hành động pháp lý mang tính chiến lược. Thay vì chỉ phản bác thông tin bằng tuyên bố công khai, Vingroup/VinFast đã đưa sự việc vào các cơ chế pháp lý chính thức thông qua khởi kiện dân sự, trình báo cơ quan chức năng và gửi văn bản tới các đại sứ quán về việc 68 tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước đưa thông tin sai sự thật về tập đoàn trên mạng Internet (Báo điện tử Chính phủ, 2025). Cách tiếp cận này cho thấy phản ứng của doanh nghiệp không chỉ nhằm xử lý nội dung sai lệch trong nước mà còn mở rộng phạm vi bảo vệ danh tiếng ra môi trường xuyên biên giới.

Các hành động pháp lý được huy động có thể được xem là một dạng huy động pháp lý xuyên quốc gia, bởi chủ thể phát tán thông tin, nền tảng truyền tải, hậu quả danh tiếng và cơ chế xử lý không nằm trong cùng một phạm vi lãnh thổ. Doanh nghiệp vừa xử lý các nguồn thông tin trong nước thông qua khởi kiện và trình báo cơ quan chức năng, vừa hướng đến các chủ thể ở nước ngoài thông qua kênh ngoại giao, luật sư quốc tế và các thủ tục pháp lý tại các tòa án có liên quan. Một số kết quả pháp lý tích cực tại nước ngoài đã được báo chí trong nước ghi nhận, trong đó có vụ việc tiêu biểu tại Đức khi tòa án bác kháng cáo, giữ nguyên các biện pháp bảo vệ quyền lợi của Vingroup, đồng thời yêu cầu gỡ bỏ nội dung và thanh toán chi phí tố tụng, phí luật sư (Báo Công an nhân dân, 2026). Diễn biến này cho thấy huy động pháp lý xuyên quốc gia có thể tạo ra kết quả cụ thể ở cấp độ tài phán nước ngoài, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát rủi ro danh tiếng trong môi trường số xuyên biên giới.

Bảng 1. Các lớp huy động pháp lý trong trường hợp của Vingroup

Lớp huy độngNội dung khái quátÝ nghĩa quản trị
Pháp lý trong nướcKhởi kiện, trình báo, yêu cầu xử lý hành vi đưa tin sai sự thậtĐưa sự việc vào cơ chế chính thức
Pháp lý xuyên quốc giaSử dụng kênh pháp lý và ngoại giao tại các tài phán liên quanMở rộng phạm vi bảo vệ danh tiếng ra ngoài lãnh thổ
Kiểm soát nội dung sai lệchYêu cầu gỡ bỏ, chấm dứt hoặc điều chỉnh nội dung vi phạmHạn chế tiếp tục lan truyền thông tin sai lệch
Truyền thông pháp lýCông bố công khai hành động và kết quả pháp lý bước đầuTạo tín hiệu răn đe và củng cố niềm tin
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Từ bảng trên có thể thấy, huy động pháp lý xuyên quốc gia trong trường hợp của Vingroup không chỉ nhằm xử lý một tranh chấp cụ thể, mà còn tạo thành một phản ứng chiến lược gồm nhiều lớp: pháp lý trong nước, pháp lý xuyên quốc gia, kiểm soát nội dung sai lệch và truyền thông pháp lý. Các lớp hành động này bổ sung cho nhau, giúp doanh nghiệp vừa đưa sự việc vào cơ chế chính thức, vừa hạn chế sự lan truyền của thông tin sai lệch, đồng thời phát tín hiệu răn đe đối với các chủ thể liên quan. Xét từ góc độ quản trị, đây là cách doanh nghiệp bảo vệ tài sản vô hình, củng cố niềm tin của khách hàng, nhà đầu tư và đối tác, đồng thời duy trì tính chính danh trong quá trình quốc tế hóa.

3.3. Tác động răn đe và củng cố tính chính danh

Thứ nhất, hiệu ứng xác lập trách nhiệm. Khi thông tin sai lệch được đưa vào cơ chế pháp lý chính thức, sự việc không còn chỉ là tranh cãi trên không gian mạng mà đã trở thành vấn đề có thể được các thiết chế có thẩm quyền xem xét. Theo Báo Công an nhân dân (2026), trong một vụ việc tại Đức, tòa án đã bác kháng cáo, giữ nguyên các biện pháp bảo vệ quyền lợi của Vingroup, đồng thời yêu cầu gỡ bỏ nội dung và thanh toán chi phí tố tụng, phí luật sư. Điều này cho thấy thông tin sai lệch, nếu gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý cụ thể.

Thứ hai, hiệu ứng răn đe. Việc doanh nghiệp theo đuổi vụ việc đến cùng tại tòa án nước ngoài phát đi tín hiệu rằng các hành vi phát tán thông tin sai sự thật, xuyên tạc hoặc gây thiệt hại không chỉ bị phản bác về mặt truyền thông mà còn có thể bị xử lý bằng các công cụ pháp lý. Hiệu ứng răn đe ở đây không chỉ hướng đến chủ thể trực tiếp trong vụ việc mà còn hướng đến các cá nhân, tổ chức khác có khả năng lan truyền thông tin tương tự. Trong môi trường số, nơi thông tin có thể được chia sẻ nhanh chóng và vượt qua biên giới quốc gia, khả năng răn đe này có ý nghĩa quan trọng đối với quản trị rủi ro danh tiếng.

Thứ ba, hiệu ứng củng cố tính chính danh. Theo Suchman (1995), tính chính danh gắn với nhận thức rằng hành động của tổ chức là phù hợp và có thể được chấp nhận trong hệ thống chuẩn mực xã hội. Trong trường hợp Vingroup, việc đưa tranh chấp vào cơ chế pháp lý chính thức giúp doanh nghiệp thể hiện rằng phản ứng của mình không chỉ dựa trên tuyên bố truyền thông mà còn dựa trên quy trình có thẩm quyền và có khả năng được kiểm chứng. Từ góc nhìn chiến lược phi thị trường, đây là một dạng hành động không trực tiếp tạo ra doanh thu, nhưng góp phần bảo vệ điều kiện kinh doanh, niềm tin thị trường, quan hệ với nhà đầu tư và uy tín của doanh nghiệp (Baron, 1995; Sun et al., 2021). Do đó, huy động pháp lý xuyên quốc gia có thể được xem là công cụ vừa phòng vệ, vừa phát tín hiệu chính danh trong quá trình quốc tế hóa của doanh nghiệp Việt Nam.

3.4. Giới hạn và điều kiện của huy động pháp lý xuyên quốc gia

Mặc dù huy động pháp lý xuyên quốc gia có thể tạo ra tác động răn đe và hỗ trợ bảo vệ danh tiếng, công cụ này không nên được nhìn nhận như một giải pháp thay thế hoàn toàn cho truyền thông, đối thoại và việc nâng cao chất lượng thông tin. Về nguyên tắc, doanh nghiệp chỉ nên sử dụng biện pháp pháp lý mạnh đối với các nội dung có dấu hiệu sai sự thật, bịa đặt, vu khống, xuyên tạc có hệ thống hoặc gây thiệt hại rõ rệt. Với các ý kiến phản biện, đánh giá tiêu dùng hoặc bình luận dựa trên trải nghiệm thực tế, phản ứng phù hợp hơn có thể là giải thích, đối thoại, cung cấp thêm bằng chứng hoặc cải thiện quy trình truyền thông. Việc phân biệt giữa phê bình hợp pháp và thông tin sai lệch có tính gây hại là điều kiện quan trọng để hành động pháp lý không bị diễn giải như một nỗ lực gây áp lực lên dư luận.

Bên cạnh đó, hiệu quả của việc huy động pháp lý xuyên quốc gia phụ thuộc vào năng lực chứng cứ, lựa chọn tài phán và cách thức truyền thông về vụ việc. Nếu chứng cứ không đủ rõ ràng, tài phán không phù hợp hoặc thông điệp truyền thông thiếu thận trọng, hành động pháp lý có thể tạo ra phản ứng ngược, làm gia tăng nghi ngờ của công chúng thay vì củng cố niềm tin. Vì vậy, doanh nghiệp cần đặt kiện tụng trong một chiến lược tổng hợp, bao gồm giám sát rủi ro danh tiếng số, lưu giữ chứng cứ, tư vấn pháp lý chuyên sâu, truyền thông minh bạch và đánh giá tác động đối với các bên liên quan. Nói cách khác, huy động pháp lý xuyên quốc gia chỉ tạo ra giá trị quản trị khi được triển khai trên nền tảng chứng cứ pháp lý vững chắc, lựa chọn tài phán phù hợp, truyền thông có trách nhiệm và nguyên tắc tương xứng trong phản ứng.

3.5. Tổng hợp cơ chế huy động pháp lý xuyên quốc gia

Từ các phân tích trên, có thể khái quát cơ chế huy động pháp lý xuyên quốc gia trong quản trị rủi ro danh tiếng theo Hình 1. Mô hình cho thấy, thông tin sai lệch xuyên biên giới trước hết tạo ra rủi ro đối với danh tiếng doanh nghiệp và niềm tin của thị trường. Khi rủi ro này vượt khỏi phạm vi truyền thông thông thường, doanh nghiệp có thể huy động pháp lý xuyên quốc gia như một cơ chế phản ứng chiến lược, kết hợp giữa xử lý pháp lý, truyền thông và quản trị rủi ro.

Huy động pháp lý xuyên quốc gia tạo ra 3 hiệu ứng chính: xác lập trách nhiệm, răn đe và củng cố chính danh. Tuy nhiên, các hiệu ứng này không tự động xuất hiện, mà phụ thuộc vào các điều kiện nền tảng như chứng cứ vững chắc, tài phán phù hợp, truyền thông minh bạch và phản ứng tương xứng. Do đó, mô hình không xem kiện tụng là giải pháp đơn tuyến, mà nhấn mạnh sự phối hợp giữa nhiều điều kiện và hiệu ứng nhằm hướng đến mục tiêu bảo vệ danh tiếng của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình quốc tế hóa.

Hình 1. Cơ chế huy động pháp lý xuyên quốc gia trong quản trị rủi ro danh tiếng

Trong Hình 1, sự huy động pháp lý xuyên quốc gia chỉ tạo ra giá trị quản trị khi được đặt trong một chuỗi phản ứng có kiểm soát. Công cụ pháp lý giúp doanh nghiệp chuyển rủi ro thông tin từ không gian tranh cãi phi chính thức sang cơ chế xử lý có thẩm quyền, nhưng hiệu quả của quá trình này phụ thuộc vào chất lượng chứng cứ, lựa chọn tài phán, cách thức truyền thông và mức độ tương xứng của phản ứng. Đây là cơ sở để bài viết tiếp tục đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp Việt Nam trong phần sau.

4. Hàm ý cho doanh nghiệp Việt Nam

Một là, thiết lập hệ thống giám sát rủi ro danh tiếng số.

Doanh nghiệp cần giám sát thường xuyên các nội dung có khả năng ảnh hưởng đến thương hiệu và quan hệ với các bên liên quan. Trong môi trường truyền thông xuyên biên giới, thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh trước khi doanh nghiệp kịp phản hồi. Hệ thống giám sát cần hỗ trợ nhận diện nguồn phát tán, phạm vi lan truyền, nhóm chịu tác động và mức độ rủi ro. Đây không phải là kiểm soát dư luận, mà là một phần của quản trị dữ liệu và quản trị rủi ro. Doanh nghiệp cần phân biệt phản ánh tiêu dùng, phê bình hợp pháp, thông tin chưa kiểm chứng và nội dung có dấu hiệu bịa đặt hoặc vu khống để lựa chọn phản ứng phù hợp, từ giải thích, đối thoại đến các biện pháp pháp lý. Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về nâng cao năng lực quản trị và khả năng thích ứng trong chuyển đổi số.

Hai là, chuẩn hóa chứng cứ số và lựa chọn tài phán phù hợp.

Phản ứng pháp lý chỉ hiệu quả khi doanh nghiệp có đủ căn cứ để chứng minh nội dung sai lệch, chủ thể phát tán, phạm vi lan truyền và thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa việc lưu giữ nội dung gốc, đường dẫn, hình ảnh, video, thời điểm đăng tải, bản dịch đối với nội dung nước ngoài và các tài liệu thể hiện tác động đến hoạt động kinh doanh. Việc thu thập chứng cứ phải tuân thủ yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 của Chính phủ, nhất là khi liên quan đến tài khoản, hình ảnh hoặc thông tin định danh. Đồng thời, cần xác định chủ thể phát tán, thị trường phát sinh thiệt hại và cơ chế pháp lý khả thi. Lựa chọn đúng tài phán giúp sử dụng nguồn lực hiệu quả và tăng khả năng đạt được kết quả như gỡ bỏ nội dung, cải chính, chấm dứt vi phạm hoặc bồi thường. Vì vậy, chứng cứ số và tài phán là hai điều kiện nền tảng cho việc huy động pháp lý xuyên quốc gia.

Ba là, phối hợp pháp lý – truyền thông – quan hệ nhà đầu tư.

Doanh nghiệp cần phối hợp pháp lý, truyền thông và quan hệ nhà đầu tư trong một chiến lược phản ứng chung. Hành động pháp lý đơn lẻ có thể chưa đủ để củng cố niềm tin của các bên liên quan. Doanh nghiệp cần truyền thông rõ cơ sở phản ứng, phạm vi nội dung bị phản bác và mục tiêu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, đồng thời phân biệt phê bình hợp pháp với hành vi bịa đặt, vu khống hoặc xuyên tạc. Đối với doanh nghiệp niêm yết, gọi vốn quốc tế hoặc mở rộng ra nước ngoài, thông tin sai lệch có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng của nhà đầu tư và niềm tin của thị trường. Vì vậy, thông điệp gửi đến các nhóm công chúng phải nhất quán, kịp thời và dựa trên bằng chứng. Hàm ý này phù hợp với Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực kinh tế tư nhân và thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế.

Bốn là, bảo đảm nguyên tắc tương xứng trong huy động pháp lý.

Không phải mọi bình luận tiêu cực, đánh giá bất lợi hoặc phản ánh trải nghiệm tiêu dùng đều nên được xử lý bằng kiện tụng. Doanh nghiệp cần chấp nhận phản biện hợp pháp, đánh giá độc lập và các ý kiến khác biệt từ công chúng. Công cụ pháp lý chỉ nên được sử dụng đối với nội dung có dấu hiệu sai sự thật, bịa đặt, vu khống, xuyên tạc có hệ thống hoặc gây thiệt hại rõ rệt. Nếu kiện tụng được sử dụng quá rộng hoặc không phân biệt giữa phê bình và thông tin sai lệch có tính gây hại, công chúng có thể coi đó là hành động gây áp lực lên dư luận. Ngược lại, phản ứng dựa trên chứng cứ rõ ràng, mục tiêu chính đáng và mức độ phù hợp với thiệt hại sẽ giúp doanh nghiệp vừa bảo vệ danh tiếng, vừa duy trì tính chính danh. Điều này phù hợp với định hướng của Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam giai đoạn 2020-2030. Hiệu quả huy động pháp lý không chỉ nằm ở kết quả vụ kiện mà còn ở cách doanh nghiệp sử dụng pháp luật một cách minh bạch, có kiểm soát và phù hợp với hình ảnh thương hiệu.

5. Kết luận

Bài viết đã phân tích huy động pháp lý xuyên quốc gia như một công cụ quản trị rủi ro danh tiếng của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh quốc tế hóa và truyền thông số, dựa trên trường hợp của Vingroup. Kết quả phân tích cho thấy, khi thông tin sai lệch vượt ra khỏi phạm vi truyền thông nội địa và có khả năng ảnh hưởng đến khách hàng, nhà đầu tư, đối tác cũng như hình ảnh thương hiệu quốc gia, phản ứng truyền thông đơn thuần có thể không còn đủ. Trong bối cảnh đó, huy động pháp lý xuyên quốc gia có thể trở thành một bộ phận của chiến lược phi thị trường, giúp doanh nghiệp đưa sự việc vào cơ chế xử lý chính thức, xác lập trách nhiệm, tạo hiệu ứng răn đe và củng cố tính chính danh trước các bên liên quan.

Từ trường hợp Vingroup, bài viết rút ra rằng hiệu quả của việc huy động pháp lý không chỉ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có khởi kiện hay không mà còn phụ thuộc vào cách thức tổ chức toàn bộ quá trình phản ứng. Một chiến lược hiệu quả cần kết hợp giám sát rủi ro danh tiếng số, chuẩn hóa chứng cứ, lựa chọn tài phán phù hợp, phối hợp giữa pháp lý – truyền thông – quan hệ nhà đầu tư và bảo đảm nguyên tắc tương xứng. Điều này hàm ý rằng doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình quốc tế hóa cần xem danh tiếng là tài sản vô hình cần được quản trị chủ động, có hệ thống và có khả năng bảo vệ bằng các công cụ pháp lý phù hợp khi cần thiết.

Tuy nhiên, nghiên cứu này có một số hạn chế. Bài viết chủ yếu dựa trên tài liệu thứ cấp và các nguồn thông tin công khai, chưa tiếp cận đầy đủ hồ sơ pháp lý, dữ liệu nội bộ của doanh nghiệp hoặc phỏng vấn các bên liên quan. Trường hợp Vingroup được sử dụng như một minh họa thực tiễn, không nhằm đại diện cho toàn bộ doanh nghiệp Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo có thể được mở rộng bằng cách so sánh nhiều trường hợp doanh nghiệp Việt Nam quốc tế hóa, phân tích sâu hơn dữ liệu pháp lý ở từng tài phán, hoặc khảo sát phản ứng của nhà đầu tư, người tiêu dùng và công chúng quốc tế đối với các chiến lược pháp lý nhằm bảo vệ danh tiếng.

Tài liệu tham khảo:
Baron, D. P. (1995). Integrated Strategy: Market and Nonmarket Components. California Management Review, 37(2), 47–65. https://doi.org/10.2307/41165788
Báo Công an nhân dân (2026). Vingroup thắng trong vụ kiện Huệ Như tại Đức. https://cand.vn/vingroup-thang-trong-vu-kien-hue-nhu-tai-duc-post814865.html
Báo điện tử Chính phủ (2025). Tập đoàn Vingroup khởi kiện 68 tổ chức, cá nhân vì đưa thông tin sai sự thật. https://baochinhphu.vn/tap-doan-vingroup-khoi-kien-68-to-chuc-ca-nhan-dua-thong-tin-sai-su-that-102250909091602137.htm
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
Bowen, G. A. (2009). Document Analysis as a Qualitative Research Method. Qualitative Research Journal, 9(2), 27–40. https://doi.org/10.3316/QRJ0902027
Cheng, Y., & Chen, Z. F. (2020). The Influence of Presumed Fake News: Examining Public Support for Corporate Corrective Response, Media Literacy Interventions, and Governmental Regulation. Mass Communication and Society, 23(5), 705–729. https://doi.org/10.1080/15205436.2020.1750656
Chính phủ (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Di Domenico, G., Sit, J., Ishizaka, A., & Nunan, D. (2021). Fake news, social media and marketing: A systematic review. Journal of Business Research, 124, 329–341. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2020.11.037
Fombrun, C. J., & van Riel, C. B. M. (2004). Fame & fortune: How successful companies build winning reputations. Pearson Education.
Mellahi, K., Frynas, J. G., Sun, P., & Siegel, D. (2016). A Review of the Nonmarket Strategy Literature: Toward a Multi-Theoretical Integration. Journal of Management, 42(1), 143–173. https://doi.org/10.1177/0149206315617241
Lehoucq, E., & Taylor, W. K. (2020). Conceptualizing Legal Mobilization: How Should We Understand the Deployment of Legal Strategies? Law & Social Inquiry, 45(1), 166–193. https://doi.org/10.1017/lsi.2019.59
Parente-Laverde, A. M., Martins, I., & Rojas-de Francisco, L. I. (2026). Corporate reputation, country reputation and international performance: Bridging institutional theory and emerging markets insights. Management Research: Journal of the Iberoamerican Academy of Management. Advance online publication. https://doi.org/10.1108/MRJIAM-05-2025-1722
Suchman, M. C. (1995). Managing Legitimacy: Strategic and Institutional Approaches. The Academy of Management Review, 20(3), 571–610. https://doi.org/10.5465/amr.1995.9508080331
Sun, P., Doh, J. P., Rajwani, T., & Siegel, D. (2021). Navigating cross-border institutional complexity: A review and assessment of multinational nonmarket strategy research. Journal of International Business Studies, 52(9), 1818-1853. https://doi.org/10.1057/s41267-021-00438-x
Thủ tướng Chính phủ (2019). Quyết định số 1320/QĐ-TTg ngày 08/10/2029 phê duyệt Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam giai đoạn 2020-2030.
Vingroup (2025). Vingroup khởi kiện 68 tổ chức, cá nhân vì đưa thông tin sai sự thật về tập đoàn. https://vingroup.net/tin-tuc-su-kien/bai-viet/3602/vingroup-khoi-kien-68-to-chuc-ca-nhan-dua-thong-tin-sai-su-that-ve-tap-doan
Zemans, F. K. (1983). Legal Mobilization: The Neglected Role of the Law in the Political System. American Political Science Review, 77(3), 690–703. https://doi.org/10.2307/1957268