Vietnam’s agricultural supply chains amid emerging international trade requirements
Trần Tiến Đạt
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank)
NCS. Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: ttdat.agribank@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu phân tích chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam trước các yêu cầu mới của thương mại quốc tế, tập trung vào các cú sốc bên ngoài, yêu cầu về thương mại xanh và những điểm yếu nội tại của chuỗi cung ứng. Kết quả cho thấy, chiến tranh, gián đoạn logistics, biến động giá năng lượng và xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại đang làm gia tăng chi phí và rủi ro đối với hoạt động sản xuất, vận chuyển và xuất khẩu nông sản. Đồng thời, các yêu cầu mới như CBAM, EUDR, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn xanh đang đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch, dữ liệu và khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi. Trong khi đó, chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam vẫn tồn tại những hạn chế về sản xuất nhỏ lẻ, liên kết chuỗi yếu, chế biến sâu và logistics chưa đáp ứng đầy đủ, dữ liệu còn phân tán. Từ đó, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng phòng ngừa, thích ứng và phục hồi, hướng tới xây dựng chuỗi cung ứng nông sản có tính liên kết, số hóa, xanh và bền vững hơn.
Từ khóa: Chuỗi cung ứng nông sản; thương mại quốc tế; khả năng chống chịu; truy xuất nguồn gốc; thương mại xanh.
Abstract: A study analyzing Vietnam’s agricultural supply chain in light of new international trade requirements, focusing on external shocks, green trade requirements, and the supply chain’s inherent weaknesses. The results show that war, logistics disruptions, energy price volatility, and rising protectionist trends are increasing costs and risks for agricultural production, transportation, and export activities. At the same time, new requirements such as CBAM, EUDR, traceability, and green standards are placing higher demands on transparency, data, and the ability to control the entire supply chain. Meanwhile, Vietnam’s agricultural supply chain still faces limitations, including small-scale production, weak supply chain linkages, insufficient deep processing and logistics capabilities, and fragmented data. Based on this, the study proposes solutions to enhance prevention, adaptation, and resilience, aiming to build a more interconnected, digitized, green, and sustainable agricultural supply chain.
Keywords: Agricultural supply chain; international trade; resilience; traceability; green trade.
1. Đặt vấn đề
Những năm gần đây, hoạt động thương mại nói chung trong đó có hoạt động thương mại nông sản quốc tế đang có sự chuyển dịch đáng kể từ cạnh tranh chủ yếu dựa trên giá cả, thuế quan và khả năng cung ứng sang cạnh tranh ngày càng dựa trên chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tính minh bạch và các tiêu chuẩn môi trường. Sự phát triển của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cho nông sản Việt Nam, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về quy chuẩn xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm. Bộ Công Thương đánh giá các hiệp định thương mại tự do tạo thêm cơ hội để nông sản Việt Nam thâm nhập các thị trường có yêu cầu cao, song doanh nghiệp phải tăng cường đổi mới và đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường đó. Chẳng hạn, EVFTA tạo điều kiện để nhiều nhóm rau quả Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan, nhưng lợi thế thuế quan chỉ có thể chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh thực tế khi sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn nhập khẩu.
Các yêu cầu mới của thương mại quốc tế cũng đang làm thay đổi trực tiếp cách thức tổ chức và quản trị chuỗi cung ứng nông sản. Một ví dụ điển hình là Quy định (EU) 2023/1115 về các sản phẩm chống phá rừng (EUDR), được Liên minh châu Âu ban hành nhằm giảm tác động của tiêu dùng tại EU đối với việc phá rừng và suy thoái rừng. Quy định này áp dụng đối với các nhóm hàng hóa như cà phê, cao su, gỗ, ca cao, đậu tương, dầu cọ và gia súc, cùng một số sản phẩm có nguồn gốc từ các hàng hóa này, qua đó yêu cầu các chủ thể liên quan chứng minh sản phẩm đáp ứng các điều kiện theo quy định của EU.
Đối với Việt Nam, những yêu cầu như EUDR, cùng với các quy định về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật, khiến khả năng cạnh tranh của nông sản không còn phụ thuộc đơn thuần vào năng lực sản xuất của từng địa phương, từng doanh nghiệp mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng phối hợp và kiểm soát toàn bộ chuỗi từ vùng nguyên liệu, sản xuất, thu mua, chế biến, logistics đến xuất khẩu. Chính phủ Việt Nam cũng đã nhấn mạnh yêu cầu tăng cường truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và bảo đảm uy tín đối với nông, lâm, thủy sản xuất khẩu, đặc biệt tại các thị trường quốc tế có tiêu chuẩn cao.
Tính cấp thiết của vấn đề càng rõ khi quy mô xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam tiếp tục tăng trong khi chuỗi cung ứng phải đồng thời thích ứng với các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế và những rủi ro về logistics, biến động thị trường và gián đoạn nguồn cung. Trong 9 tháng năm 2025, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đạt 52,31 tỷ USD, tăng 14% so với cùng kỳ năm 2024; khu vực này tiếp tục đóng góp quan trọng vào tăng trưởng và cán cân thương mại của nền kinh tế. Tuy nhiên, World Bank nhấn mạnh rằng hiệu quả logistics có ý nghĩa quan trọng đối với năng suất và năng lực cạnh tranh của Việt Nam; trong lĩnh vực nông nghiệp, những vấn đề về logistics, truy xuất và kết nối chuỗi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là mở rộng quy mô xuất khẩu mà còn phải nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trước các cú sốc và yêu cầu mới.
Mặc dù đã có nhiều công trình và báo cáo đề cập đến năng lực cạnh tranh nông sản, logistics, liên kết chuỗi giá trị, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc tận dụng các FTA, các vấn đề này thường được tiếp cận theo từng khía cạnh riêng biệt. Khoảng trống đáng chú ý là còn thiếu những nghiên cứu tổng hợp xem xét các yêu cầu mới của thương mại quốc tế như một nhóm áp lực đồng thời đối với toàn bộ chuỗi cung ứng nông sản, trong đó liên kết giữa sản xuất, tiêu chuẩn hóa, truy xuất nguồn gốc, dữ liệu, chế biến, logistics và thị trường xuất khẩu được đặt trong cùng một khung phân tích. Đặc biệt, sự xuất hiện và triển khai các quy định mới như EUDR làm cho yêu cầu về minh bạch thông tin, truy xuất và khả năng kiểm soát nguồn gốc trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của năng lực cạnh tranh quốc tế. Trên cơ sở đó, bài viết này tập trung phân tích thực trạng chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam trước các yêu cầu mới của thương mại quốc tế, nhận diện những điểm nghẽn và yếu tố làm suy giảm khả năng chống chịu của chuỗi, đồng thời đề xuất các giải pháp về liên kết sản xuất, truy xuất nguồn gốc, logistics, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực của các chủ thể trong chuỗi.
2. Các yêu cầu mới của thương mại quốc tế
2.1. Cú sốc bên ngoài và những thay đổi đối với chuỗi cung ứng nông sản
Trong giai đoạn gần đây, chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục chịu tác động đồng thời của xung đột địa chính trị, gián đoạn các tuyến vận tải chiến lược, biến động giá năng lượng và gia tăng các biện pháp bảo hộ thương mại. Đối với logistics, các cuộc tấn công tại khu vực Biển Đỏ đã khiến nhiều hãng tàu phải chuyển hướng khỏi tuyến Suez – một trong những tuyến vận tải quan trọng kết nối châu Á với châu Âu. Theo UNCTAD, đến tháng 5/2025, lượng hàng hóa qua Kênh đào Suez vẫn thấp hơn 70% so với năm 2023, trong khi tuyến qua eo biển Hormuz – nơi đảm nhận khoảng 11% thương mại toàn cầu và khoảng 1/3 thương mại dầu vận chuyển bằng đường biển cũng đối mặt với nguy cơ gián đoạn.
Việc chuyển sang các tuyến đường dài hơn làm tăng thời gian vận chuyển, tiêu thụ nhiên liệu và phát thải, đồng thời gây áp lực lên chi phí logistics. Những tác động này đặc biệt đáng chú ý đối với nông sản do nhiều mặt hàng có tính thời vụ, thời hạn bảo quản ngắn và yêu cầu kiểm soát nhiệt độ trong quá trình vận chuyển. Bên cạnh đó, biến động năng lượng tiếp tục tạo ra một kênh truyền dẫn quan trọng tới chi phí chuỗi cung ứng. EIA cho biết giá dầu Brent bình quân tháng 3/2026 đạt khoảng 103 USD/thùng, sau khi tăng mạnh do gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz; cơ quan này sau đó dự báo giá Brent có thể đạt khoảng 115 USD/thùng trong quý II/2026 trước khi giảm dần khi nguồn cung được khôi phục. Đối với chuỗi cung ứng nông sản, giá nhiên liệu cao có thể dẫn tới sự tăng lên của chi phí vận tải, kho lạnh, bao bì, phân bón và chế biến, từ đó làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp và khả năng cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu.
Song song với các cú sốc địa chính trị và logistics, chủ nghĩa bảo hộ và bất định chính sách thương mại đang trở thành một nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với chuỗi cung ứng quốc tế. WTO ghi nhận trong giai đoạn từ giữa tháng 10/2024 đến giữa tháng 10/2025, các biện pháp thuế quan và các biện pháp nhập khẩu mới đã tác động đến lượng hàng hóa nhập khẩu trị giá khoảng 2.640 tỷ USD, tương đương 11,1% tổng nhập khẩu thế giới, cao hơn bốn lần so với giai đoạn 12 tháng trước đó. WTO đồng thời cho biết gần 19,7% tổng nhập khẩu thế giới hiện chịu tác động của các biện pháp thuế quan và biện pháp thương mại khác được đưa vào áp dụng kể từ năm 2009. Đáng chú ý, chỉ số hoạt động chính sách thương mại WTO–IMF cho thấy, mức độ hoạt động chính sách thương mại trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 5/2026 gần gấp đôi mức của năm 2024 và cao hơn khoảng 25% so với mức bình quân năm 2025, phản ánh sự gia tăng đáng kể của các biện pháp thương mại và bất định chính sách. Trong bối cảnh này, WTO đã hạ dự báo tăng trưởng thương mại hàng hóa thế giới năm 2026 xuống 0,5%, so với mức tăng 2,8% năm 2024 và 2,4% năm 2025. Đối với Việt Nam, những thay đổi này có thể tác động đồng thời đến cầu xuất khẩu, chi phí đầu vào, lựa chọn thị trường, nguồn cung nguyên liệu và quyết định tồn kho, qua đó làm gia tăng yêu cầu đối với khả năng chống chịu và tính linh hoạt của chuỗi cung ứng nông sản.
2.2. Yêu cầu mới của thương mại quốc tế: CBAM, EUDR, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn xanh
Các yêu cầu về môi trường, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc đang ngày càng trở thành điều kiện quan trọng trong tiếp cận các thị trường phát triển. Trong đó, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM) đã bước vào giai đoạn chính thức từ 01/01/2026, sau giai đoạn chuyển tiếp 2023–2025. CBAM hiện tập trung vào một số nhóm hàng hóa có mức phát thải cao như xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro – cơ chế này không trực tiếp áp dụng cho phần lớn sản phẩm nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, CBAM có tác động gián tiếp đáng kể tới chuỗi cung ứng nông sản thông qua yêu cầu giảm phát thải, minh bạch dữ liệu carbon và xu hướng hình thành các tiêu chuẩn sản xuất carbon thấp trong thương mại quốc tế. Đối với nông sản, EUDR có ý nghĩa trực tiếp hơn.
Quy định của EU liên quan đến chống phá rừng áp dụng đối với cà phê, cao su, ca cao, đậu tương, dầu cọ, gỗ và gia súc cùng một số sản phẩm có nguồn gốc từ các mặt hàng này. Theo quy định hiện hành, EUDR sẽ áp dụng đối với doanh nghiệp lớn và vừa từ 30/12/2026 và doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ từ 30/6/2027. Hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh phải chứng minh không được sản xuất trên đất bị phá rừng sau thời điểm quy định, đồng thời phải đáp ứng yêu cầu về tính hợp pháp và thực hiện nghĩa vụ thẩm tra chuỗi cung ứng. Đối với Việt Nam, yêu cầu này đặc biệt quan trọng đối với chuỗi cà phê và cao su, bởi doanh nghiệp không chỉ cần kiểm soát sản phẩm cuối cùng mà phải có khả năng xác định và chứng minh nguồn gốc của vùng nguyên liệu.
Bên cạnh các quy định môi trường cụ thể, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn xanh đang trở thành yêu cầu xuyên suốt chuỗi cung ứng. Ủy ban châu Âu xác định truy xuất nguồn gốc là một bộ phận nền tảng của an toàn thực phẩm, cho phép theo dõi sản phẩm và nguyên liệu qua các giai đoạn từ sản xuất, chế biến đến phân phối; doanh nghiệp phải có khả năng xác định nguồn cung ứng và hướng di chuyển của sản phẩm trong chuỗi. Điều này khiến năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào khả năng thu thập, chuẩn hóa và chia sẻ dữ liệu từ hộ sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến đến nhà xuất khẩu, thay vì chỉ dựa vào chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
Việt Nam đã bước đầu xây dựng Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản nhằm ghi nhận và quản lý thông tin nguồn gốc trong suốt quá trình sản xuất, chế biến, vận chuyển và lưu thông; hệ thống được định hướng kết nối dữ liệu giữa hộ sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Thực tế xuất khẩu cũng cho thấy, EU vẫn là thị trường quan trọng đối với nông sản Việt Nam: trong 5 tháng đầu năm 2025, Việt Nam xuất khẩu hơn 368.000 tấn cà phê sang EU, trị giá khoảng 2,106 tỷ USD, tăng khoảng 88,7% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024. Do đó, các yêu cầu mới về môi trường, truy xuất và minh bạch dữ liệu vừa tạo ra chi phí tuân thủ mới, vừa tạo động lực để Việt Nam nâng cấp chuỗi cung ứng từ mô hình sản xuất – xuất khẩu dựa nhiều vào nguyên liệu và giá cả sang mô hình chuỗi cung ứng minh bạch, có khả năng truy xuất, đáp ứng tiêu chuẩn xanh và tạo giá trị gia tăng cao hơn.
2.3. Điểm yếu nội tại của chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam
Một trong những điểm yếu của chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam là quy mô sản xuất nhỏ, phân tán và mức độ liên kết giữa các chủ thể còn hạn chế. Báo cáo Vietnam 2035 của World Bank chỉ ra rằng, cơ cấu sản xuất và tổ chức chuỗi cung ứng nông nghiệp của Việt Nam còn phân mảnh cao, hành động tập thể ở cấp nông hộ hạn chế và liên kết dọc yếu, dẫn tới chi phí giao dịch cao, chưa khai thác được đầy đủ lợi thế kinh tế theo quy mô và làm giảm động lực duy trì chất lượng nguyên liệu. Đối với một số chuỗi nông sản, tình trạng này còn làm khó việc kiểm soát chất lượng đồng nhất và truy xuất nguồn gốc.
Nghiên cứu của World Bank về truy xuất nguồn gốc trong chuỗi rau quả cho thấy, sản xuất nông nghiệp Việt Nam vẫn phân quyền và phụ thuộc lớn vào các hộ sản xuất nhỏ, trong khi nguồn lực tài chính và năng lực kỹ thuật của nhiều hộ còn hạn chế để triển khai công nghệ truy xuất số; các kênh phân phối phi chính thức cũng tạo thêm khó khăn cho việc thu thập và chia sẻ dữ liệu. Đây là điểm yếu đặc biệt đáng lưu ý khi các thị trường nhập khẩu ngày càng yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất và tính bền vững của sản phẩm. World Bank cũng ghi nhận, các mô hình liên kết nông hộ – doanh nghiệp và sản xuất theo hợp đồng có thể giúp giảm chi phí giao dịch, nâng cao chất lượng và tăng khả năng tiếp cận thị trường; kinh nghiệm từ dự án tại đồng bằng sông Cửu Long cho thấy, việc kết nối nông hộ với doanh nghiệp đã giúp hình thành các thỏa thuận sản xuất theo hợp đồng và cải thiện tính ổn định của đầu ra.
Một điểm yếu khác nằm ở khâu sau sản xuất, đặc biệt là chế biến sâu, logistics và hạ tầng dữ liệu. World Bank đánh giá những hạn chế về kho bãi, chuỗi lạnh và logistics vẫn là trở ngại đối với năng lực cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam; chi phí logistics của Việt Nam được ước tính có thời điểm cao tới khoảng hai lần mức của các quốc gia so sánh, trong khi quy mô thị trường chuỗi lạnh năm 2019 chỉ khoảng 169 triệu USD, thấp hơn đáng kể so với 830 triệu USD của Thái Lan. World Bank cũng cho rằng, các chuỗi cung ứng thực phẩm của Việt Nam còn phân mảnh, trong đó hệ thống kho lạnh và vận tải lạnh chưa phát triển đầy đủ; tổn thất thực phẩm được ước tính tương đương khoảng 2% GDP. Bên cạnh chi phí logistics cao, dữ liệu chuỗi cung ứng chưa được kết nối đầy đủ cũng là điểm nghẽn. Báo cáo về truy xuất nguồn gốc rau quả của World Bank cho thấy việc triển khai truy xuất số còn hạn chế do sản xuất phân tán, nguồn lực của hộ nhỏ lẻ hạn chế và thiếu các yêu cầu/hướng dẫn truy xuất đầy đủ đối với một số sản phẩm. Như vậy, điểm yếu của chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam không chỉ nằm ở quy mô sản xuất nhỏ mà còn ở sự thiếu đồng bộ giữa sản xuất – thu gom – chế biến – bảo quản – logistics – dữ liệu, khiến giá trị gia tăng bị phân tán và làm tăng chi phí đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế.
3. Khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam
Khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam được thể hiện trước hết ở khả năng duy trì hoạt động và thích ứng trước các cú sốc bên ngoài. Trong giai đoạn gần đây, mặc dù phải đối mặt đồng thời với chiến tranh, gián đoạn các tuyến vận tải quốc tế, biến động giá năng lượng và xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại, hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam vẫn duy trì được khả năng phục hồi tương đối tốt nhờ thị trường xuất khẩu ngày càng đa dạng và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng. Tuy nhiên, khả năng chống chịu hiện vẫn mang tính thích ứng hơn là chủ động. Các cú sốc logistics và năng lượng có thể nhanh chóng làm tăng chi phí vận chuyển, bảo quản và sản xuất, trong khi thay đổi chính sách thương mại có thể làm gia tăng rủi ro đối với các doanh nghiệp phụ thuộc vào một số thị trường hoặc tuyến vận tải nhất định. Do đó, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng không chỉ phụ thuộc vào khả năng duy trì sản lượng xuất khẩu mà còn phụ thuộc vào năng lực đa dạng hóa thị trường, nguồn cung đầu vào và tuyến logistics, cũng như khả năng nhanh chóng chuyển đổi khi điều kiện thương mại quốc tế thay đổi.
Một khía cạnh ngày càng quan trọng của khả năng chống chịu là năng lực đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường quốc tế. Sự xuất hiện của EUDR, yêu cầu truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh và xu hướng kiểm soát phát thải đang chuyển khả năng chống chịu từ vấn đề thuần túy về logistics sang vấn đề quản trị dữ liệu, tiêu chuẩn và minh bạch chuỗi cung ứng. Đối với các mặt hàng như cà phê, cao su, gỗ và một số sản phẩm nông nghiệp khác, doanh nghiệp phải có khả năng chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, tính hợp pháp của quá trình sản xuất và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường. Trong khi đó, chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam vẫn có đặc điểm sản xuất nhỏ lẻ, liên kết giữa nông hộ – hợp tác xã – doanh nghiệp chưa đồng đều và dữ liệu còn phân tán. Điều này làm giảm khả năng phản ứng nhanh trước những thay đổi của thị trường. Vì vậy, số hóa truy xuất nguồn gốc, chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường liên kết dọc và xây dựng hệ thống chia sẻ thông tin giữa các chủ thể cần được xem là những thành tố cốt lõi của khả năng chống chịu trong giai đoạn mới.
Về dài hạn, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam cần được chuyển từ mô hình “phản ứng sau cú sốc” sang “chủ động dự phòng và thích ứng”. Điều này đòi hỏi đồng thời nâng cao năng lực sản xuất, chế biến và logistics, phát triển hệ thống kho lạnh và các trung tâm logistics chuyên biệt cho nông sản, tăng tỷ lệ chế biến sâu nhằm giảm phụ thuộc vào xuất khẩu sản phẩm thô, đồng thời xây dựng mạng lưới nhà cung cấp và thị trường thay thế.
Đặc biệt, cần hình thành cơ chế liên kết chặt chẽ hơn giữa nông hộ hợp tác xã – doanh nghiệp chế biến – doanh nghiệp logistics – nhà xuất khẩu, trong đó doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi đóng vai trò tổ chức tiêu chuẩn, dữ liệu và thị trường. Khi đó, khả năng chống chịu không chỉ được đo bằng việc chuỗi cung ứng có thể “vượt qua” một cú sốc, mà còn bằng khả năng duy trì dòng hàng hóa, giảm thời gian phục hồi, chuyển đổi sang thị trường hoặc nguồn cung thay thế và nâng cao năng lực cạnh tranh sau cú sốc. Đây cũng là nền tảng để chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam chuyển từ lợi thế về sản lượng và chi phí sang lợi thế về chất lượng, tính minh bạch, khả năng truy xuất và tính bền vững.
4. Giải pháp nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam
Thứ nhất, củng cố năng lực phòng ngừa và đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Việt Nam cần xây dựng cơ chế cảnh báo sớm đối với các rủi ro từ chiến tranh, biến động giá năng lượng, gián đoạn logistics và thay đổi chính sách thương mại tại các thị trường xuất khẩu chủ lực. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần chủ động đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nguồn nguyên liệu đầu vào và tuyến vận tải, hạn chế phụ thuộc quá lớn vào một thị trường hoặc một tuyến logistics. Đối với các mặt hàng có giá trị xuất khẩu lớn như cà phê, gạo, rau quả, cao su và thủy sản, cần xây dựng các kịch bản ứng phó riêng theo từng thị trường và chuỗi hàng hóa, đồng thời phát triển hệ thống kho dự trữ, kho lạnh và phương án logistics thay thế để duy trì dòng hàng khi xảy ra gián đoạn.
Thứ hai, nâng cấp chất lượng và tính liên kết của chuỗi cung ứng. Cần chuyển từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ sang tổ chức sản xuất theo chuỗi, tăng cường liên kết giữa nông hộ – hợp tác xã – doanh nghiệp chế biến – logistics – doanh nghiệp xuất khẩu. Nhà nước cần hỗ trợ hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, thúc đẩy sản xuất theo hợp đồng và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu, bảo quản và logistics chuyên dụng cho nông sản. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nên tập trung vào nâng cao năng lực công nghệ, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế thay vì chỉ hỗ trợ sản lượng. Việc tăng tỷ lệ chế biến sâu không chỉ giúp nâng cao giá trị gia tăng mà còn giảm mức độ phụ thuộc vào xuất khẩu sản phẩm thô và tăng khả năng hấp thụ các cú sốc về giá, chi phí vận tải và nhu cầu thị trường.
Thứ ba, xây dựng chuỗi cung ứng số, xanh và minh bạch. Trước yêu cầu ngày càng cao về EUDR, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn carbon và các tiêu chuẩn xanh, cần hình thành hệ thống dữ liệu xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ vùng nguyên liệu đến chế biến, vận chuyển và xuất khẩu. Nhà nước cần thống nhất chuẩn dữ liệu truy xuất nguồn gốc và kết nối cơ sở dữ liệu giữa nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ quan quản lý; đồng thời hỗ trợ các chủ thể nhỏ tiếp cận công nghệ số với chi phí phù hợp. Doanh nghiệp cần từng bước xây dựng hệ thống đo lường phát thải, quản trị dữ liệu và truy xuất nguyên liệu, qua đó đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Về dài hạn, chuyển đổi số phải được gắn với chuyển đổi xanh để hình thành chuỗi cung ứng minh bạch – có khả năng truy xuất phát thải thấp – thích ứng tốt với cú sốc, qua đó chuyển các yêu cầu mới của thương mại quốc tế từ một rào cản tuân thủ thành động lực nâng cấp chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Công Thương (2023). EVFTA agreement and problems with Vietnam’s agricultural exports. Vietnam National Trade Repository. https://vntr.moit.gov.vn/news/evfta-agreement-and-problems-with-vietnams-agricultural-exports
Bộ Công Thương (2023). Exporting agricultural products to the EU market must meet strict standards under the EVFTA. https://goglobal.moit.gov.vn/en/exporting-agricultural-products-to-the-eu-market-must-meet-strict-standards-under-the-evfta.html
Bộ Công Thương (2024). Highway for Vietnamese agricultural products to conquer the EU market. https://goglobal.moit.gov.vn/en/highway-for-vietnamese-agricultural-products-to-conquer-the-eu-market.html
Bộ Công Thương (2025). Xuất khẩu cà phê Việt Nam sang EU tăng mạnh. https://moit.gov.vn/tin-tuc/thi-truong-nuoc-ngoai/xuat-khau-ca-phe-viet-nam-sang-eu-tang-manh.html
Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025). Vietnam’s agricultural exports rise 14 percent, driving record trade surplus. URL: https://en.mae.gov.vn/vietnams-agricultural-exports-rise-14-percent-driving-record-trade-surplus-9087.htm
Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2025). Thủ tướng đối thoại với nông dân năm 2025. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/thu-tuong-doi-thoai-voi-nong-dan-nam-2025-119251210085703666.htm
European Parliament & Council of the European Union (2023). Regulation (EU) 2023/1115 of the European Parliament and of the Council of 31 May 2023 on the making available on the Union market and the export from the Union of certain commodities and products associated with deforestation and forest degradation. Official Journal of the European Union, L 150, 206–247. URL: https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/1115/oj/eng
European Commission (2026). Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM). Directorate-General for Taxation and Customs Union.
European Commission (2026). Regulation on deforestation-free products. Directorate-General for Environment.
European Parliament & Council of the European Union (2023). Regulation (EU) 2023/1115 on the making available on the Union market and the export from the Union of certain commodities and products associated with deforestation and forest degradation. Official Journal of the European Union, L 150, 206–247.
European Commission (2026). Traceability: Food safety. Directorate-General for Health and Food Safety.
UNCTAD (2025). Review of Maritime Transport 2025: Staying the course in turbulent waters. United Nations Trade and Development.
UNCTAD (2024a). Unprecedented shipping disruptions raise risk to global trade, UNCTAD warns. United Nations Trade and Development.|
UNCTAD (2024b). Vulnerability of supply chains exposed as global maritime chokepoints come under pressure. United Nations Trade and Development.
UNCTAD (2026). Strait of Hormuz disruptions: Implications for global trade and development. United Nations Trade and Development.
U.S. Energy Information Administration. (2026). Short-Term Energy Outlook. U.S. Department of Energy.
World Bank (2020). Efficient logistics: A key to Vietnam’s competitiveness. World Bank. URL: https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/1b821331-efa2-54ee-b5cc-695c9af22835
World Bank (2025). Connecting to compete 2025: Trade logistics in an uncertain global economy. World Bank. URL: https://openknowledge.worldbank.org/bitstreams/7fbde315-7052-4d02-b631-c39cb0548f6a/download
World Trade Organization (2025). Large increase in new tariffs but also measures to ease global trade tensions. World Trade Organization.
World Trade Organization (2026). Updated WTO-IMF TPA Index shows continued rise in global trade policy activity. World Trade Organization.
World Trade Organization (2025). AI goods and frontloading lift world trade in 2025 but outlook dims. WTO.
World Bank (2016). Vietnam 2035: Toward prosperity, creativity, equity, and democracy. World Bank.
World Bank (2018). Vietnam: Transforming livelihoods for coffee and rice producers. World Bank.
World Bank (2020). Connectivity is key to Vietnam’s deeper integration. World Bank.
World Bank (2024). Increasing connectivity for enhanced food supply chain resilience. World Bank.
World Bank (2024). Traceability in Vietnam’s fruit and vegetable value chains. World Bank/SAFEGRO.



