TS. Cao Thị Dung
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
ThS. Bùi Tuấn Anh
Trường Đại học Tài chính – Ngân hàng Hà Nội
(Quanlynhanuoc.vn) – Công tác đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa thông tin và sự đa dạng trong tư duy chính trị – pháp lý hiện nay. Trong bối cảnh đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra là cần đổi mới mạnh mẽ nội dung và phương thức của công tác này nhằm nâng cao tính thuyết phục, hiệu quả và tính chiến đấu trong đấu tranh tư tưởng – lý luận.
Từ khoá: Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; đấu tranh phản bác; quan điểm sai trái, thù địch, đổi mới, phương thức.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị ngày càng gia tăng hoạt động chống phá trên lĩnh vực tư tưởng, lý luận, đặc biệt là xuyên tạc, phủ nhận mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam. Với sự phát triển của công nghệ thông tin, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo (AI), không gian mạng đã trở thành “mặt trận mới”, nơi các luận điệu sai trái được lan truyền nhanh chóng, tác động sâu rộng đến nhận thức, niềm tin chính trị của cán bộ, đảng viên và nhân dân. Trước thực tiễn đó, yêu cầu đổi mới nội dung và phương thức đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam càng trở nên cấp thiết.
Việc đổi mới không chỉ là phản ứng tình thế mà là bước đi chiến lược nhằm nâng cao tính chủ động, hiệu quả, tính thuyết phục của công tác tư tưởng – lý luận trong giai đoạn mới. Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của việc đổi mới nội dung, phương thức đấu tranh; chỉ ra những yêu cầu, định hướng và giải pháp trọng tâm nhằm bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin xã hội và khẳng định giá trị, tính ưu việt của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong thời kỳ mới.
2. Những quan điểm sai trái, thù địch về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Nhìn nhận rõ các quan điểm sai trái, thù địch về Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam là yêu cầu mang tính tiền đề trong công tác đấu tranh tư tưởng hiện nay. Các luận điệu chống phá ngày càng tinh vi, được che giấu dưới nhiều hình thức “học thuật hóa” hoặc “xã hội dân sự hóa”, đòi hỏi phải nhận diện từ nhiều phương diện: lý luận, pháp lý và thực tiễn.
Thứ nhất, quan điểm xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước pháp quyền. Đây là nội dung trung tâm, xuyên suốt trong chiến lược “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch. Chúng cố tình bóp méo nguyên tắc “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ” cho rằng, sự lãnh đạo của Đảng dẫn đến “tập trung quyền lực”, “thiếu dân chủ”, “Đảng đứng trên pháp luật”.
Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định rõ vai trò lãnh đạo của Đảng là nhân tố bảo đảm cho Nhà nước và xã hội phát triển đúng hướng, thể hiện bản chất giai cấp công nhân của Nhà nước ta. Mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam không phải là sự “độc quyền chính trị” mà là sự thống nhất giữa lãnh đạo chính trị và thực hành dân chủ nhằm bảo đảm mọi quyền lực thuộc về Nhân dân và được kiểm soát bằng cơ chế pháp luật. Những luận điệu đòi “đa nguyên, đa đảng”, “phi chính trị hóa” các lực lượng vũ trang, thực chất là chúng nhằm xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng, từ đó chuyển hóa nền tảng chính trị của chế độ XHCN.
Thứ hai, quan điểm sai trái về “tam quyền phân lập” và “tự do tuyệt đối” trong Nhà nước pháp quyền. Các thế lực thù địch thường vin vào lý thuyết “tam quyền phân lập” của phương Tây để phủ nhận mô hình tổ chức quyền lực Nhà nước Việt Nam, cho rằng Nhà nước pháp quyền XHCN chỉ có thể tồn tại khi lập pháp, hành pháp và tư pháp hoạt động độc lập tuyệt đối. Thực chất, mô hình quyền lực nhà nước ở Việt Nam được tổ chức theo nguyên tắc “quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát lẫn nhau trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp” (Điều 2 Hiến pháp năm 2013). Đây là sự kế thừa có chọn lọc tinh hoa của nhân loại, đồng thời, phù hợp với điều kiện chính trị – xã hội cụ thể của Việt Nam. Việc đòi hỏi “tam quyền phân lập tuyệt đối” hay “tự do vô giới hạn” không chỉ xa rời thực tiễn mà còn là chiêu bài để phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, làm suy yếu cơ chế thống nhất quyền lực của Nhân dân. Họ lợi dụng ngôn ngữ “nhân quyền”, “tự do báo chí”, “tự do lập hội” để kích động, chia rẽ nội bộ, lái dư luận theo hướng đối lập với Nhà nước.
Thứ ba, quan điểm phủ nhận bản chất nhân dân, tính dân chủ và định hướng XHCN của Nhà nước pháp quyền Việt Nam. Các thế lực thù địch cho rằng, Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam chỉ là “hình thức dân chủ giả tạo”, “Nhà nước của Đảng chứ không phải của dân”. Luận điệu này cố tình lờ đi thực tế rằng mọi đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước đều nhằm mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”, lấy con người làm trung tâm của sự phát triển. Trong 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu to lớn về xóa đói giảm nghèo, mở rộng quyền công dân, cải cách hành chính, minh bạch hóa hoạt động công quyền – đó là minh chứng sinh động cho bản chất Nhân dân của Nhà nước ta. Theo Báo cáo Phát triển con người của Liên Hợp quốc (UNDP, 2023), Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có chỉ số phát triển con người (HDI) cao trong khu vực Đông Nam Á. Việc phủ nhận bản chất Nhân dân và tính dân chủ thực chất là nhằm tạo tâm lý hoài nghi, mất niềm tin vào thể chế XHCN.
Thứ tư, quan điểm xuyên tạc, bóp méo tình hình thực tiễn, thổi phồng hạn chế trong quản trị nhà nước để công kích mô hình pháp quyền XHCN. Một thủ đoạn phổ biến là lợi dụng những tồn tại trong đời sống xã hội, như: tham nhũng, quan liêu, lãng phí, vi phạm pháp luật để quy kết, phủ nhận bản chất và tính ưu việt của mô hình Nhà nước XHCN. Họ cho rằng, hệ thống pháp luật Việt Nam “không minh bạch”, “thiếu độc lập”, “không bảo đảm công lý”, từ đó kêu gọi “cải cách thể chế” theo hướng phương Tây hóa. Tuy nhiên, thực tế cho thấy Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách tư pháp, tăng cường minh bạch, hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực. Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 cùng với chiến lược chuyển đổi số quốc gia đã góp phần nâng cao hiệu quả quản trị công, cải thiện niềm tin xã hội và sự hài lòng của người dân đối với bộ máy nhà nước. Việc lấy những hạn chế cục bộ để phủ nhận toàn bộ mô hình là biểu hiện rõ của sự ngụy biện và định kiến chính trị.
Thứ năm, quan điểm lợi dụng vấn đề “dân chủ”, “nhân quyền” và “pháp quyền quốc tế” để can thiệp, gây sức ép đối với Nhà nước Việt Nam. Một số tổ chức, cá nhân núp dưới danh nghĩa “bảo vệ nhân quyền” hoặc “xã hội dân sự độc lập” thường xuyên phát tán tài liệu, báo cáo sai lệch về tình hình dân chủ, nhân quyền ở Việt Nam, vu cáo Nhà nước “đàn áp tự do tôn giáo”, “vi phạm quyền biểu đạt”. Họ lợi dụng các diễn đàn quốc tế để xuyên tạc chính sách của Việt Nam nhằm gây sức ép, đòi “thay đổi thể chế chính trị”. Đây là biểu hiện rõ ràng của can thiệp nội bộ dưới chiêu bài “tự do, dân chủ”. Trong khi đó, Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Nhà nước tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ quyền con người, quyền công dân; công nhận, tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.” Việt Nam là thành viên của hầu hết các công ước quốc tế về quyền con người và luôn hoàn thành tốt nghĩa vụ báo cáo trước Liên Hợp quốc.
Từ những nội dung trên, có thể khẳng định: việc nhận diện rõ các quan điểm sai trái, thù địch không chỉ giúp định hình chính xác “đối tượng” và “mặt trận” đấu tranh mà còn góp phần củng cố niềm tin lý luận chính trị của toàn xã hội. Mỗi cán bộ, đảng viên, học giả và cơ quan chức năng cần nâng cao trình độ nhận thức, kỹ năng phân tích, phản biện để “phòng ngừa từ gốc”, làm thất bại mọi âm mưu xuyên tạc, phủ nhận mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam – mô hình Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.
3. Đổi mới nội dung đấu tranh, phản bác quan điểm sai trái, thù địch về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Để đáp ứng yêu cầu thực tiễn của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, một trong những yêu cầu cấp thiết là đổi mới nội dung đấu tranh, làm cho nội dung này ngày càng thiết thực, sâu sắc, có chiều sâu lý luận và phù hợp với đặc điểm của từng đối tượng.
Một là, nội dung đấu tranh cần phải thể hiện rõ bản chất, đặc trưng của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, làm rõ điểm khác biệt so với các mô hình “tam quyền phân lập”, “pháp quyền tư sản”, từ đó phản bác những luận điệu xuyên tạc, như: “Việt Nam cần đa nguyên, đa đảng để có nhà nước pháp quyền thực sự”, “Chỉ có nhà nước pháp quyền tư sản mới bảo vệ quyền con người”, hay “Đảng lãnh đạo thì không thể có nhà nước pháp quyền đúng nghĩa”…
Việc phản bác không chỉ dừng lại ở việc bác bỏ mà quan trọng hơn là cung cấp luận cứ xác đáng cho mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN, dựa trên lập trường triết học Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và cương lĩnh chính trị của Đảng. Chẳng hạn, nội dung đấu tranh cần làm rõ vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam với tư cách lực lượng lãnh đạo chính trị, chứ không phải là “siêu quyền lực” đứng trên pháp luật, đồng thời, chỉ rõ cơ chế bảo đảm sự lãnh đạo là đúng đắn, hợp hiến và là yếu tố tạo nên tính ổn định chính trị – xã hội của Việt Nam.
Hai là, nội dung đấu tranh cần gắn với các vấn đề thực tiễn nóng hổi, cấp bách, qua đó thể hiện tính chiến đấu, tính thời sự và tránh khuynh hướng khô cứng, lý thuyết suông. Thực tế cho thấy, nhiều quan điểm sai trái đã được nguỵ trang dưới danh nghĩa “góp ý chính sách”, “kiến nghị lập pháp” hay “phê phán khoa học”, khiến không ít người, đặc biệt là giới trẻ dao động về niềm tin. Vì vậy, nội dung phản bác phải chỉ rõ những mưu đồ chính trị ẩn giấu bên trong những luận điểm tưởng chừng “góp ý thiện chí” ấy. Chẳng hạn, khi một số cá nhân yêu cầu “bỏ Điều 4 Hiến pháp” với lý do “xã hội dân chủ cần cạnh tranh chính trị lành mạnh” thì nội dung đấu tranh phải làm rõ đây là chiêu bài nhằm xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng, mở đường cho sự hỗn loạn về chính trị, đẩy đất nước vào nguy cơ mất ổn định. Từ đó, khẳng định rằng giữ vững Điều 4 là giữ vững nền tảng chính trị, bảo đảm bản chất XHCN của Nhà nước pháp quyền.
Ba là, nội dung đấu tranh cần được thiết kế linh hoạt theo từng đối tượng, từng môi trường, nhất là trong không gian mạng và truyền thông xã hội, nơi các quan điểm sai trái dễ dàng lan tỏa và tác động mạnh mẽ. Đối với sinh viên, học sinh, cần tập trung vào nội dung giúp họ hiểu được lý tưởng XHCN, vai trò của nhà nước trong bảo vệ quyền con người và khơi dậy lòng yêu nước, ý thức xây dựng và bảo vệ chế độ. Với cán bộ, đảng viên, cần củng cố nội dung về bản chất Nhà nước XHCN, tính ưu việt của mô hình này, nâng cao cảnh giác trước các chiêu thức “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Với người dân nói chung, cần sử dụng nội dung gần gũi, gắn với đời sống pháp luật hàng ngày để họ thấy được quyền lợi, trách nhiệm của mình trong khuôn khổ pháp luật, từ đó tự giác phản bác những quan điểm sai trái, gây chia rẽ giữa dân với Đảng, với Nhà nước.
Bốn là, nội dung đấu tranh cần được gắn chặt với nội dung xây dựng, bởi phản bác không thể tách rời với tuyên truyền, giáo dục và lan tỏa giá trị tích cực. Nhiều người không bị thuyết phục bởi luận điểm phản bác đơn thuần mà bị thuyết phục bởi các dẫn chứng tích cực về hiệu quả quản trị quốc gia, bảo vệ quyền con người, xây dựng pháp luật công khai, minh bạch. Vì vậy, nội dung đấu tranh cần tập trung vào việc lan tỏa thành tựu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, như: cải cách hành chính, xây dựng chính phủ điện tử, nâng cao chất lượng xét xử, tăng cường cơ chế giám sát quyền lực… Đây chính là “mặt trận mềm” trong đấu tranh tư tưởng – lý luận, giúp làm mất đi sức thuyết phục của những luận điểm tiêu cực, xuyên tạc.
Năm là, cần cập nhật hóa nội dung đấu tranh với các vấn đề quốc tế, toàn cầu, bởi nhiều luận điệu sai trái được ngụy trang dưới vỏ bọc “giá trị phổ quát”, như: “tự do báo chí”, “quyền dân sự – chính trị”, “tam quyền phân lập”,… Vì vậy, cần chủ động đưa ra các luận cứ mang tính so sánh, làm rõ đặc điểm mô hình nhà nước pháp quyền XHCN trong bối cảnh toàn cầu, khẳng định rằng mỗi quốc gia có đặc điểm riêng, không thể áp dụng máy móc mô hình của nước khác vào Việt Nam. Đồng thời, cần dẫn chứng từ thực tiễn của nhiều nước phát triển để chỉ ra những mâu thuẫn, bất cập ngay trong các mô hình được cho là “chuẩn mực dân chủ”, từ đó, bảo vệ tính đúng đắn, phù hợp của mô hình mà Việt Nam đang xây dựng.
Bên cạnh đó, đổi mới nội dung đấu tranh không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan lý luận, báo chí hay tuyên giáo, mà cần trở thành nhiệm vụ thường xuyên của toàn hệ thống chính trị, trong đó đội ngũ trí thức, nhà giáo, luật gia, văn nghệ sĩ, cán bộ cơ sở… đều cần được trang bị nội dung lý luận phù hợp để có thể tham gia phản bác khi cần thiết. Nội dung đấu tranh cũng cần được chuẩn hóa, hệ thống hóa theo hướng dễ tiếp cận, dễ lan tỏa, qua đó, tạo được sự đồng thuận và thống nhất trong xã hội.
4. Đổi mới phương thức đấu tranh, phản bác quan điểm sai trái, thù địch về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Thứ nhất, đa dạng hóa các kênh và nền tảng đấu tranh nhằm nâng cao hiệu quả lan tỏa.
Trước đây, hình thức đấu tranh chủ yếu tập trung vào các diễn đàn chính trị – học thuật, báo chí truyền thống hoặc hệ thống các văn bản lý luận. Tuy nhiên, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và mạng xã hội, các kênh truyền thông hiện đại đã trở thành mặt trận mới quyết định hiệu quả công tác tư tưởng – lý luận. Việc đổi mới hình thức đấu tranh cần tập trung vào phát triển các kênh truyền thông đa nền tảng, như: YouTube, TikTok, Facebook, podcast, các bản tin số, diễn đàn trực tuyến, hội thảo ảo,… với hình thức thể hiện phong phú, sáng tạo, gần gũi. Đồng thời, sử dụng các công cụ truyền thông đa phương tiện như infographics, video ngắn, hoạt họa, vlog, memes,… để truyền tải nội dung chính trị, pháp lý một cách dễ hiểu, sinh động. Ví dụ, những video ngắn phản bác các quan điểm sai lệch về “tam quyền phân lập”, “đa đảng”, “tự do vô giới hạn” trên TikTok hoặc YouTube đã thu hút hàng triệu lượt xem và bình luận, tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực trong giới trẻ – nhóm đối tượng dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch.
Thứ hai, cá thể hóa nội dung và hình thức truyền tải phù hợp với từng nhóm đối tượng. Một trong những yếu tố then chốt của hiệu quả đấu tranh là khả năng “giao tiếp” hiệu quả với các nhóm đối tượng cụ thể. Điều này đòi hỏi phải đổi mới hình thức thể hiện theo hướng cá thể hóa nội dung, tức là thiết kế các sản phẩm đấu tranh phù hợp với trình độ nhận thức, đặc điểm nghề nghiệp, sở thích và thói quen tiếp cận thông tin của từng đối tượng.
Chẳng hạn, với đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có thể sử dụng các chương trình bồi dưỡng, bản tin nội bộ, tài liệu chuyên sâu phân tích kỹ các nội dung về đặc trưng, bản chất của nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Với sinh viên, học sinh, có thể tổ chức các cuộc thi sáng tác video ngắn, tranh biếm họa, mô phỏng phiên tòa giả định, diễn đàn thanh niên yêu nước. Với người lao động phổ thông, nên sử dụng các hình thức đơn giản, trực quan, như: tranh cổ động, tiểu phẩm, trò chơi truyền thông. Việc cá thể hóa còn thể hiện ở việc lựa chọn người truyền thông phù hợp, đó có thể là giảng viên, nhà nghiên cứu, nhưng cũng có thể là những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội (KOLs), người nổi tiếng có tiếng nói tích cực về chính trị – xã hội.
Thứ ba, kết hợp đấu tranh trực diện và lan tỏa tích cực một cách linh hoạt. Đấu tranh, phản bác không chỉ là bác bỏ luận điệu sai trái, mà quan trọng hơn là làm sáng tỏ chân lý, khẳng định tính đúng đắn, ưu việt của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Do đó, cần đổi mới hình thức theo hướng kết hợp giữa đấu tranh trực diện và truyền thông tích cực, thay vì chỉ “chống” mà thiếu phần “xây”. Đấu tranh trực diện là cần thiết để vạch trần các luận điệu sai trái, xuyên tạc bản chất chế độ; nhưng truyền thông tích cực bằng việc lan tỏa các hình ảnh, thông điệp, mô hình hay về cải cách hành chính, phòng, chống tham nhũng, xây dựng chính phủ điện tử, nhà nước kiến tạo… mới là hình thức lâu dài để thuyết phục, cảm hóa công chúng.
Chẳng hạn, khi các đối tượng thù địch xuyên tạc về vai trò lãnh đạo của Đảng là độc đoán, phản dân chủ, cần đồng thời đăng tải các video, phóng sự thực tế về việc Đảng lãnh đạo cải cách pháp luật, tăng cường dân chủ cơ sở, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, tham gia vào các hiệp định quốc tế,… Những hình thức như tọa đàm truyền hình, diễn đàn mạng xã hội đa chiều, video chứng thực thực địa là các phương tiện phù hợp cho hướng đi này.
Thứ tư, xây dựng lực lượng đấu tranh chuyên nghiệp và các mô hình truyền thông tương tác hiệu quả. Để đổi mới hình thức đấu tranh, cần xây dựng các nhóm đấu tranh chuyên trách, có kỹ năng sử dụng công cụ truyền thông hiện đại, am hiểu tâm lý công chúng, kỹ năng phản biện logic, nhanh nhạy về chính trị – xã hội. Lực lượng này không chỉ là cán bộ chuyên trách trong các cơ quan tuyên giáo, báo chí, mà cần mở rộng ra các nhà nghiên cứu, giảng viên, chuyên gia truyền thông, luật sư, trí thức trẻ, người có ảnh hưởng.
Bên cạnh đó, hình thức truyền thông một chiều cần được thay thế bằng mô hình truyền thông tương tác, lấy công chúng làm trung tâm. Những mô hình, như: hỏi đáp trực tuyến, phản biện có dẫn chứng, phản hồi nhanh các tin giả, tổ chức “phòng chat công dân” hay “livestream hỏi đáp pháp luật” sẽ giúp nâng cao tính thuyết phục, thu hút sự tham gia và đồng thuận xã hội. Ngoài ra, có thể áp dụng công nghệ AI và phân tích dữ liệu lớn để xác định nhóm đối tượng dễ bị tác động, từ đó thiết kế hình thức can thiệp phù hợp.
Thứ năm, lồng ghép đấu tranh vào các hoạt động thường xuyên trong đời sống xã hội. Thay vì chỉ tổ chức đấu tranh vào các dịp đặc biệt, việc đổi mới hình thức đòi hỏi phải đưa nội dung phản bác quan điểm sai trái thành một phần trong các hoạt động thường xuyên, phong trào thi đua, hoạt động văn hóa – giáo dục. Các chương trình như “Ngày pháp luật”, “Tháng hành động vì pháp quyền”, các cuộc thi tìm hiểu Hiến pháp – pháp luật, các talkshow định kỳ về nhà nước và pháp luật nên được định hướng theo chiều sâu, lồng ghép nội dung nhận diện và phản bác quan điểm sai trái. Chẳng hạn, trong hoạt động giảng dạy tại các trường đại học, có thể tổ chức “Tuần lễ hiểu đúng pháp quyền Việt Nam”, nơi sinh viên được trình bày quan điểm, phản biện và học cách lập luận logic chống lại thông tin sai lệch. Hình thức này vừa mang tính thực hành, vừa xây dựng kỹ năng tự bảo vệ nhận thức chính trị – pháp lý cho công dân trẻ.
5. Kết luận
Đổi mới nội dung, phương thức đấu tranh, phản bác quan điểm sai trái về Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam không chỉ là yêu cầu thời đại mà còn là giải pháp nâng cao sức mạnh “mềm” của hệ thống chính trị. Việc áp dụng đa dạng nội dung, phương thức, kết hợp linh hoạt giữa truyền thông hiện đại và phương pháp truyền thống, giữa phản bác và lan tỏa tích cực, giữa truyền thông đại chúng và tương tác cá thể sẽ góp phần củng cố niềm tin xã hội, làm sáng tỏ chân lý và bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, bản chất của chế độ XHCN ở Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022). Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XIII) về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
2. Ban Tuyên giáo Trung ương (2018). Tài liệu học tập Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Lê Hải Bình (2022). Đổi mới phương thức đấu tranh phản bác quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng trong tình hình hiện nay. Tạp chí Lý luận chính trị, số 7 (7/2022), tr. 45 – 51.
4. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2024). Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. H. NXB Lý luận chính trị.
5. Nguyễn Viết Thông (2023). Tiếp tục bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tạp chí Cộng sản, số 1010 (5/2023), tr. 25 – 30.



