Quản trị vận hành mô hình bệnh viện công lập không khói thuốc tại Việt Nam

TS. Huỳnh Phúc Minh
Bệnh viện Trung ương Huế

(Quanlynhanuoc.vn) – Bệnh viện công lập không khói thuốc là một lĩnh vực trong chiến lược kiểm soát thuốc lá tại Việt Nam. Mặc dù khung pháp lý đã được thiết lập đầy đủ, nhưng việc thực thi tại các bệnh viện công lập vẫn còn nhiều hạn chế dưới góc độ quản trị vận hành, thể hiện qua mức độ tuân thủ chưa cao, cơ chế giám sát, xử lý vi phạm chưa hiệu quả. Trên cơ sở phân tích thực trạng triển khai tại một số bệnh viện công lập, kết hợp phân tích so sánh kinh nghiệm từ một số mô hình tiêu biểu tại các quốc gia châu Á, bài viết làm rõ khoảng cách giữa quy định và thực tiễn vận hành. Trên cơ sở đó, đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm hoàn thiện mô hình bệnh viện công lập không khói thuốc tại Việt Nam theo hướng hiệu quả và bền vững.

Từ khóa: Bệnh viện không khói thuốc; quản trị vận hành; thực thi chính sách y tế; nhân viên y tế; Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Việc sử dụng thuốc lá được xác định là một trong những nguyên nhân gây tử vong sớm, đồng thời, là tác nhân làm gia tăng đáng kể gánh nặng bệnh tật, chi phí y tế và tổn thất kinh tế – xã hội. Trong bối cảnh đó, việc thiết lập môi trường không khói thuốc tại các cơ sở y tế được xem là yêu cầu mang tính cốt lõi nhằm bảo vệ người bệnh, nhân viên y tế và khẳng định vai trò nêu gương và dẫn dắt của hệ thống y tế trong công tác kiểm soát thuốc lá trong cộng đồng.

Tại Việt Nam, Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 và các văn bản hướng dẫn đã quy định rõ việc cấm hút thuốc tại các cơ sở y tế. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu và quan sát thực tiễn cho thấy, hành vi hút thuốc vẫn diễn ra trong khuôn viên bệnh viện, phản ánh khoảng cách đáng kể giữa quy định và thực tiễn triển khai. Thực trạng này cho thấy, vấn đề không nằm ở sự thiếu hụt khung pháp lý, mà chủ yếu xuất phát từ hạn chế trong quản trị vận hành và thiết kế cơ chế thực thi chính sách.

2. Khung pháp lý về phòng, chống tác hại của thuốc lá trong lĩnh vực y tế tại Việt Nam

Thứ nhất, hệ thống pháp luật nền tảng về phòng, chống tác hại của thuốc lá trong lĩnh vực y tế.

Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 là văn bản pháp lý, đặt nền tảng cho hoạt động phòng, chống tác hại của thuốc lá tại Việt Nam. Khoản 3, Điều 13 Luật quy định rõ cơ sở y tế là địa điểm cấm hút thuốc hoàn toàn, bao gồm cả không gian trong nhà và khuôn viên thuộc phạm vi quản lý của cơ sở. Đồng thời, luật xác lập trách nhiệm của người đứng đầu đơn vị trong việc tổ chức thực hiện, tuyên truyền, giám sát và bảo đảm tuân thủ các quy định về môi trường không khói thuốc. Đối với bệnh viện công lập, đây là cơ sở pháp lý cốt lõi để xây dựng quy chế nội bộ, triển khai truyền thông và tổ chức giám sát hành vi hút thuốc trong khuôn viên bệnh viện.

Thứ hai, các Nghị định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính và vai trò răn đe pháp lý.

Việc cụ thể hóa Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá được thực hiện thông qua các nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế, tiêu biểu là Nghị định số 176/2013/NĐ-CP ngày 14/11/2013 của Chính phủ Quy định xử phạt hành chính trong lĩnh vực y tế và Nghị định số 117/2020/NĐ-CP của Chính phủ. Các nghị định này quy định rõ hành vi hút thuốc tại địa điểm cấm, bao gồm toàn bộ khuôn viên cơ sở y tế; đồng thời, xác định mức xử phạt và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân liên quan. So với các quy định trước, Nghị định số 117/2020/NĐ-CP của Chính phủ đã nâng mức xử phạt và tăng cường yêu cầu trách nhiệm quản lý của người đứng đầu cơ sở y tế (khoản 4, Điều 25). Bên cạnh đó, Nghị định số 98/2020/NĐ-CP của Chính phủ  tuy không điều chỉnh trực tiếp hành vi hút thuốc trong bệnh viện nhưng góp phần kiểm soát nguồn cung thuốc lá trái phép, qua đó, hỗ trợ gián tiếp mục tiêu xây dựng môi trường không khói thuốc.

Thứ ba, các văn bản chiến lược, hướng dẫn chuyên môn và chỉ đạo điều hành ở trung ương và địa phương.

Ở cấp chiến lược, Quyết định số 568/QĐ-TTg năm 2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về phòng, chống tác hại của thuốc lá đến năm 2030, trong đó xác định rõ mục tiêu xây dựng môi trường không khói thuốc tại cơ sở y tế và tăng cường giám sát thực thi. Trên cơ sở đó, Bộ Y tế ban hành các thông tư, công văn và hướng dẫn kỹ thuật như Thông tư số 11/2023/TT-BYT, nhằm chuẩn hóa tiêu chí địa điểm không khói thuốc và hỗ trợ triển khai trong hệ thống bệnh viện.

Tổng hợp các văn bản pháp luật cho thấy, Việt Nam đã hình thành một khung pháp lý tương đối đầy đủ cho việc triển khai mô hình bệnh viện không khói thuốc, bao gồm luật, nghị định xử phạt, chiến lược quốc gia và các văn bản hướng dẫn, chỉ đạo ở nhiều cấp độ. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi trên thực tế vẫn còn chịu ảnh hưởng bởi những hạn chế về thẩm quyền xử phạt trực tiếp trong bệnh viện, cơ chế giám sát chưa đồng bộ và nguồn lực thực thi còn hạn chế. Khoảng cách giữa quy định và thực tiễn này cho thấy vấn đề bệnh viện không khói thuốc tại Việt Nam hiện nay không nằm ở sự thiếu hụt pháp luật, mà chủ yếu liên quan đến năng lực quản trị vận hành và thiết kế cơ chế thực thi chính sách tại cơ sở y tế.

3. Thực trạng thực hiện mô hình bệnh viện không khói thuốc tại Việt Nam

Thứ nhất, mức độ tuân thủ hành vi.

Nhằm đánh giá mức độ tuân thủ các quy định cấm hút thuốc trong bệnh viện, nghiên cứu tiến hành khảo sát và quan sát trực tiếp tại một số bệnh viện công lập trong năm 2025. Quá trình quan sát thực địa được thực hiện tại các không gian bán công cộng, nơi có mật độ người qua lại cao và thường khó kiểm soát hành vi, bao gồm cổng bệnh viện, hành lang, cầu thang bộ, nhà vệ sinh và khu vực chờ. Kết quả tổng hợp được trình bày tại Bảng 1.

Bảng 1. Tình trạng vi phạm hút thuốc tại các khu vực trong bệnh viện công lập, năm 2025

SttKhu vựcCó đầu mẩu thuốc lá (%)Có quan sát hành vi hút thuốc (%)
1Cổng bệnh viện52,428,6
2Hành lang41,319,8
3Cầu thang bộ46,724,5
4Nhà vệ sinh58,927,3
5Khu vực chờ36,215,6
(Nguồn: Khảo sát thực địa của tác giả tại một số bệnh viện công lập, năm 2025)

Số liệu tại Bảng 1 cho thấy, mức độ tuân thủ quy định cấm hút thuốc trong bệnh viện công lập còn chưa đồng đều, khi tỷ lệ ghi nhận dấu hiệu vi phạm thông qua đầu mẩu thuốc lá dao động từ 36,2% đến 58,9% giữa các khu vực chức năng. Khoảng dao động này phản ánh sự khác biệt đáng kể về hiệu quả kiểm soát hành vi hút thuốc trong không gian bệnh viện, đặc biệt tại các khu vực ít chịu sự giám sát trực tiếp như nhà vệ sinh và cổng bệnh viện. Đồng thời, hành vi hút thuốc trực tiếp vẫn được quan sát với tỷ lệ từ 15,6% đến 28,6%, cho thấy các quy định cấm hút thuốc chưa được tuân thủ một cách nhất quán. Điều này hàm ý rằng việc thực thi chính sách hiện nay mới dừng ở mức độ triển khai hình thức, trong khi quá trình chuyển hóa các quy định cấm hút thuốc thành chuẩn mực hành vi chung trong môi trường bệnh viện vẫn còn hạn chế.

Thứ hai, cơ chế giám sát và xử lý vi phạm.

Hiệu quả thực thi mô hình bệnh viện không khói thuốc không chỉ phụ thuộc vào mức độ tuân thủ hành vi mà còn gắn với cơ chế giám sát và xử lý vi phạm. Trên cơ sở khảo sát và tổng hợp số liệu năm 2025 về các hình thức xử lý hành vi hút thuốc trong bệnh viện và đối chiếu với số lượt vi phạm được ghi nhận qua quan sát, nghiên cứu đánh giá mức độ thực chất của hiệu lực răn đe từ các quy định hiện hành. Kết quả được trình bày tại Bảng 2.

Bảng 2. Tình hình xử lý vi phạm hút thuốc trong bệnh viện, năm 2025

SttNội dungGiá trị trung bình/nămTỷ lệ so với lượt vi phạm (%)
1Lượt vi phạm ghi nhận qua quan sát135100,0
2Lượt nhắc nhở không chính thức9066,7
3Biên bản vi phạm hành chính32,2
4Trường hợp bị xử phạt tiền10,7
(Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo nội bộ bệnh viện và phỏng vấn cán bộ quản lý, 2025)

Số liệu tại Bảng 2 cho thấy, sự chênh lệch rõ rệt giữa số lượt vi phạm hút thuốc được ghi nhận và mức độ áp dụng các biện pháp xử lý hành chính trong bệnh viện năm 2025. Trung bình mỗi năm ghi nhận 135 lượt vi phạm qua quan sát; tuy nhiên, chỉ có 90 lượt (66,7%) được nhắc nhở không chính thức. Trong khi đó, số biên bản vi phạm hành chính được lập rất thấp, chỉ đạt 3 trường hợp, tương ứng 2,2% so với tổng lượt vi phạm, và chỉ có 1 trường hợp bị xử phạt bằng tiền (0,7%). Sự chênh lệch lớn này phản ánh hiệu lực răn đe còn hạn chế của cơ chế xử lý vi phạm trong thực tiễn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ thiết kế thể chế thực thi, khi thẩm quyền xử phạt không thuộc trực tiếp về bệnh viện, dẫn đến sự phân tán trách nhiệm, làm giảm tính kịp thời và tính nghiêm minh trong quá trình xử lý vi phạm.

Thứ ba, vai trò nêu gương và hỗ trợ cai nghiện thuốc lá.

Nhằm đánh giá mức độ nhất quán giữa nhận thức, thái độ và hành vi của nhân viên y tế trong quá trình thực thi mô hình bệnh viện không khói thuốc, nghiên cứu tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi tại một số bệnh viện công lập trong năm 2025. Nội dung khảo sát tập trung vào nhận thức về tác hại của thuốc lá, mức độ ủng hộ chính sách bệnh viện không khói thuốc, hành vi thực tế liên quan đến hút thuốc cũng như việc nhắc nhở các hành vi vi phạm và phản ánh vai trò nêu gương của đội ngũ nhân viên y tế trong môi trường bệnh viện. Kết quả khảo sát được tổng hợp và trình bày tại Bảng 3.

Bảng 3: Nhận thức và hành vi liên quan đến hút thuốc của nhân viên y tế tại bệnh viện công lập, năm 2025

SttNội dungSố lượngTỷ lệ (%)
1Nhận thức hút thuốc gây hại23895,2
2Ủng hộ mô hình bệnh viện không khói thuốc22489,6
3Đã từng hút thuốc trong khuôn viên bệnh viện4618,4
4Chủ động nhắc nhở hành vi vi phạm8032,1
(Nguồn: Khảo sát nhân viên y tế tại một số bệnh viện công lập, năm 2025)

Số liệu tại Bảng 3 cho thấy, tỷ lệ nhân viên y tế nhận thức được tác hại của thuốc lá và ủng hộ mô hình bệnh viện không khói thuốc ở mức cao. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhân viên y tế thừa nhận đã từng hút thuốc trong khuôn viên bệnh viện. Đáng chú ý, tỷ lệ chủ động nhắc nhở các hành vi vi phạm còn thấp so với mức độ đồng thuận về chính sách. Sự thiếu tương xứng giữa nhận thức, thái độ và hành vi thực hành này cho thấy vai trò nêu gương của nhân viên y tế chưa cao. Kết quả cũng phản ánh những hạn chế trong việc tích hợp các hoạt động hỗ trợ cai nghiện thuốc lá vào thực tiễn vận hành tại bệnh viện, làm giảm hiệu quả thực thi mô hình bệnh viện không khói thuốc.

Tổng hợp các kết quả trên cho thấy, mô hình bệnh viện không khói thuốc tại Việt Nam hiện vẫn chủ yếu được triển khai theo hướng hành chính với việc tập trung kiểm soát hành vi, trong khi các yếu tố then chốt như cơ chế xử lý vi phạm hiệu quả, vai trò nêu gương của nhân viên y tế và can thiệp hỗ trợ cai nghiện thuốc lá chưa được tích hợp đồng bộ. Những hạn chế này phần nào làm suy giảm hiệu quả thực thi chính sách trong thực tiễn; đồng thời, đặt ra yêu cầu cần chuyển dịch từ cách tiếp cận kiểm soát đơn thuần sang mô hình can thiệp y tế toàn diện và bền vững hơn.

4. Kinh nghiệm của một số quốc gia châu Á

4.1. Singapore

Dựa trên cách thức tổ chức thực thi và quản trị vận hành, mô hình bệnh viện không khói thuốc tại Singapore được phân chia thành ba mô hình cấu thành, giữa các mô hình này có sự bổ trợ lẫn nhau:

(1) Mô hình thực thi tập trung (centralized enforcement model).Singapore áp dụng mô hình thực thi tập trung, trong đó thẩm quyền giám sát và xử phạt hành vi hút thuốc được giao cho các cơ quan chuyên trách với chức năng và trách nhiệm được quy định rõ ràng. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng phân tán trách nhiệm giữa các chủ thể, đồng thời bảo đảm tính thống nhất và liên tục trong thực thi chính sách tại các bệnh viện.                                                                                                                                                              

(2) Mô hình răn đe mạnh dựa trên chế tài nhất quán (deterrence-based compliance model). Đặc trưng chủ yếu trong cách tiếp cận của Singapore là hệ thống chế tài có mức xử phạt cao, được thực thi nghiêm khắc và nhất quán, không phụ thuộc vào vị thế hay nhóm đối tượng vi phạm. Tính ổn định và đồng bộ trong xử lý vi phạm không chỉ củng cố niềm tin xã hội vào hiệu lực thực thi của chính sách mà còn góp phần thiết lập và duy trì chuẩn mực hành vi không hút thuốc trong môi trường bệnh viện.

(3) Mô hình giám sát chủ động và liên tục (proactive monitoring model). Singapore triển khai giám sát chủ động thông qua lực lượng thanh tra chuyên trách và hệ thống tiếp nhận, xử lý thông tin vi phạm, thay vì chỉ dựa vào phản ánh thụ động. Cơ chế này giúp phát hiện hành vi vi phạm và xử lý kịp thời, qua đó duy trì áp lực tuân thủ liên tục và nâng cao hiệu quả thực thi quy định không khói thuốc trong môi trường bệnh viện.

4.2. Hàn Quốc

Khác với cách tiếp cận thiên về răn đe của Singapore, mô hình bệnh viện không khói thuốc tại Hàn Quốc nổi bật ở định hướng can thiệp mang tính hệ thống và bền vững, tập trung xử lý nguyên nhân gốc rễ của hành vi hút thuốc thông qua tích hợp cai nghiện thuốc lá vào hệ thống y tế. Mô hình này có thể chia thành ba cấu phần chính sau:

(1) Mô hình sàng lọc và can thiệp cai nghiện bắt buộc trong chăm sóc y tế (mandatory cessation intervention model)

Tại Hàn Quốc, tình trạng sử dụng thuốc lá được xem là một chỉ số sức khỏe và được sàng lọc thường quy trong quá trình khám chữa bệnh. Người hút thuốc được tư vấn và tiếp cận các dịch vụ cai nghiện như một phần của chăm sóc y tế thông thường, thay vì chỉ dừng lại ở việc nhắc nhở hoặc xử phạt hành chính. Cách tiếp cận này góp phần làm giảm tỷ lệ người hút thuốc trong bệnh viện, qua đó giảm áp lực vi phạm quy định không khói thuốc.

(2) Mô hình hỗ trợ tài chính và bảo hiểm y tế cho cai nghiện thuốc lá (financial and insurance-supported model)

Yếu tố nền tảng góp phần bảo đảm hiệu quả mô hình tại Hàn Quốc là việc chi trả dịch vụ cai nghiện thuốc lá thông qua hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia. Cơ chế này giúp giảm áp lực tài chính đối với người bệnh, đồng thời tạo động lực cho các cơ sở y tế chủ động triển khai các biện pháp can thiệp cai nghiện. So với Việt Nam, nơi dịch vụ cai nghiện thuốc lá chưa được bảo hiểm y tế chi trả, sự khác biệt này cho thấy khoảng trống đáng kể trong thiết kế chính sách.

(3) Mô hình điều phối quốc gia và giám sát dựa trên kết quả (national coordination and performance monitoring model)

Hàn Quốc triển khai chính sách cai nghiện thuốc lá trong khuôn khổ điều phối tập trung ở cấp quốc gia, với sự tham gia chủ đạo của cơ quan quản lý y tế trung ương trong hoạch định, hướng dẫn và giám sát thực thi. Chính sách được vận hành trên cơ sở chuẩn hoá hệ thống tiêu chí và các chỉ số theo dõi hiệu quả, cho phép đo lường kết quả can thiệp một cách khách quan và hệ thống. Cơ chế giám sát dựa trên kết quả không chỉ nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ sở y tế mà còn tạo điều kiện cho việc điều chỉnh chính sách dựa trên bằng chứng. Nhờ đó, việc triển khai được bảo đảm tính nhất quán giữa các tuyến và địa phương, đồng thời tăng cường khả năng mở rộng và duy trì bền vững của chính sách cai nghiện thuốc lá trong toàn bộ hệ thống y tế.

5. Kinh nghiệm cho Việt Nam

Một là, từ kinh nghiệm của Singapore, có thể rút ra cho Việt Nam trong quản trị mô hình bệnh viện không khói thuốc theo hướng tăng cường tính tập trung, nhất quán và chủ động trong thực thi chính sách. Cụ thể, cần làm rõ đầu mối chịu trách nhiệm giám sát và xử lý vi phạm tại bệnh viện nhằm khắc phục tình trạng phân tán thẩm quyền, đồng thời xây dựng quy trình thực thi thống nhất và liên tục. Ở cấp độ thực thi, việc bảo đảm tính nhất quán trong áp dụng chế tài, không phân biệt đối tượng vi phạm, có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả răn đe và củng cố niềm tin vào hiệu lực chính sách. Ngoài ra, để bảo đảm hiệu lực thực thi chính sách trong thực tiễn vận hành, cần chuyển từ cơ chế giám sát thụ động sang giám sát chủ động và thường xuyên, thông qua lực lượng chuyên trách và cơ chế phối hợp hiệu quả giữa bệnh viện với các cơ quan thực thi pháp luật.

Hai là, từ kinh nghiệm của Hàn Quốc có thể là cơ sở khoa học cần thiết cho Việt Nam trong việc xây dựng và thực thi mô hình bệnh viện không khói thuốc theo cách tiếp cận can thiệp hệ thống và bền vững, qua đó khẳng định vai trò dẫn dắt của ngành y tế trong điều chỉnh hành vi sức khỏe cộng đồng. Việc lồng ghép nội dung sàng lọc tình trạng hút thuốc và tư vấn cai nghiện vào quy trình khám chữa bệnh cần được xem là cơ sở quan trọng và thường xuyên của hoạt động chăm sóc y tế, qua đó định hướng chuyển dịch trọng tâm chính sách từ kiểm soát hành vi sang can thiệp điều trị và dự phòng. Nghiên cứu lộ trình đưa dịch vụ cai nghiện thuốc lá vào danh mục chi trả của bảo hiểm y tế là điều kiện then chốt nhằm giảm rào cản tiếp cận dịch vụ và bảo đảm tính khả thi, bền vững của mô hình. Ở cấp độ quản trị, tăng cường vai trò điều phối thống nhất của cơ quan quản lý y tế trung ương, gắn triển khai chính sách với hệ thống tiêu chí theo dõi và đánh giá dựa trên kết quả, có ý nghĩa quyết định đối với tính nhất quán và khả năng mở rộng của mô hình bệnh viện không khói thuốc trong toàn hệ thống y tế.

6. Khuyến nghị chính sách

Trên cơ sở phân tích thực trạng thực thi mô hình bệnh viện không khói thuốc tại Việt Nam và đối sánh với bài học kinh nghiệm từ Singapore và Hàn Quốc, nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị chính sách sau nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của mô hình tại Việt Nam:

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế thực thi theo hướng tăng quyền chủ động và trách nhiệm của bệnh viện. Cần làm rõ đầu mối chịu trách nhiệm trực tiếp trong thực thi chính sách không khói thuốc tại cơ sở y tế, đồng thời xem xét trao thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính ở mức độ phù hợp cho lãnh đạo bệnh viện hoặc bộ phận được ủy quyền. Trách nhiệm bảo đảm môi trường không khói thuốc cần được gắn với đánh giá xếp loại và trách nhiệm giải trình của người đứng đầu cơ sở y tế.

Thứ hai, nâng cao hiệu lực răn đe thông qua thực thi nhất quán và giám sát chủ động.

Thay vì tập trung vào việc tăng mức xử phạt, cần đặt vào tính nhất quán trong thực thi và khả năng bị phát hiện vi phạm. Điều này đòi hỏi triển khai cơ chế giám sát chủ động trong bệnh viện, chuẩn hóa hệ thống biển báo và truyền thông về chế tài, đồng thời tăng cường tính minh bạch trong xử lý vi phạm.

Thứ ba, tăng cường vai trò nêu gương và trách nhiệm nội bộ của đội ngũ nhân viên y tế. Chính sách không khói thuốc cần được cụ thể hóa như một thành tố của văn hóa tổ chức trong bệnh viện. Việc tuân thủ và tham gia thực thi chính sách cần lồng ghép vào tiêu chí đánh giá, khen thưởng và kỷ luật cán bộ, nhân viên y tế, song song với đào tạo kỹ năng truyền thông và xử lý tình huống, cũng như cam kết nêu gương từ đội ngũ lãnh đạo.

Thứ tư, tích hợp cai nghiện thuốc lá như một dịch vụ y tế được chuẩn hóa và lồng ghép trong hệ thống. Cần chuyển từ cách tiếp cận kiểm soát hành vi sang can thiệp y tế toàn diện bằng cách đưa sàng lọc sử dụng thuốc lá vào quy trình khám chữa bệnh, chuẩn hóa các can thiệp cai nghiện tại bệnh viện và từng bước xem xét đưa dịch vụ này vào danh mục chi trả của bảo hiểm y tế. Cách tiếp cận này góp phần giảm nhu cầu hút thuốc một cách bền vững, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp cưỡng chế.

Thứ năm, chuẩn hóa đánh giá mô hình và tăng cường vai trò điều phối của cơ quan quản lý trung ương. Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá và công nhận bệnh viện không khói thuốc dựa trên kết quả thực chất, gắn với cơ chế khen thưởng và phân bổ nguồn lực, đồng thời tăng cường vai trò điều phối của Bộ Y tế trong ban hành hướng dẫn kỹ thuật, điều phối liên ngành và công bố định kỳ kết quả thực hiện trên phạm vi toàn quốc.

7. Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình bệnh viện công lập không khói thuốc tại Việt Nam hiện vẫn chưa đạt được hiệu quả tương xứng với kỳ vọng chính sách của Nhà nước, mặc dù khung pháp lý và các định hướng chiến lược về phòng, chống tác hại của thuốc lá đã được thiết lập. Khoảng cách giữa quy định và thực tiễn phản ánh không chỉ là vấn đề tuân thủ hành vi, mà còn cho thấy những hạn chế mang tính cấu trúc trong tổ chức thực thi chính sách tại các bệnh viện.

Phân tích kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các mô hình triển khai thành công đều được xây dựng trên nền tảng điều phối thống nhất, giám sát dựa trên kết quả và sự kết hợp hài hòa giữa thực thi pháp luật và hình thức can thiệp y tế hướng tới thay đổi hành vi. Những phát hiện này góp phần làm rõ cách thức tổ chức và vận hành mô hình bệnh viện không khói thuốc dưới góc độ quản trị chính sách, qua đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện thiết kế và thực thi chính sách y tế tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2012). Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012.
2. Chính phủ (2013). Nghị định số 176/2013/NĐ-CP ngày 14/11/2013 Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế.
3. Chính phủ (2020). Nghị định số 117/2020/NĐ-CP ngày 28/9/2020 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế.
4. Bộ Y tế (2018). Đánh giá việc triển khai mô hình cơ sở y tế không khói thuốc tại Việt Nam.
5. Nguyễn Thị Thu Hà, Lê Hoàng Anh, Phạm Quốc Bảo (2015). Thực trạng thực hiện mô hình cơ sở y tế không khói thuốc tại một số bệnh viện tuyến trung ương. Trường Đại học Y Hà Nội.
6. Phạm Quốc Bảo, Nguyễn Văn Tùng, Trần Thị Mai (2017).  Kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống tác hại thuốc lá của nhân viên y tế tại bệnh viện tuyến tỉnh. Tạp chí Y học Dự phòng, 27(6), tr. 45 – 52.
7. Nguyễn Văn Hưng, Trần Thị Mai, Hoàng Văn Minh (2021). Rào cản trong thực thi chính sách bệnh viện không khói thuốc: nghiên cứu định tính tại Việt Nam.  Tạp chí Chính sách Y tế, 10 (2), tr. 33 – 41.
8. World Health Organization (2003). WHO Framework Convention on Tobacco Control. Geneva: WHO.
9. World Health Organization (2007). Guidelines for implementation of Article 8 of the WHO Framework Convention on Tobacco Control. Geneva: WHO.