Chính sách phát triển Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam – Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

TS. Đặng Thành Lê
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
TS. Đỗ Thành Đô
Trường Đại học Tài chính – Kế toán

(Quanlynhanuoc.vn) – Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (Internatonal Finance Center – IFC) là chiến lược để các quốc gia thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao vị thế quốc gia, góp phần quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Sau khi Quốc hội ban hành Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 về chủ trương thành lập Trung tâm tài chính quốc tế, Việt Nam đã chính thức khởi động dự án IFC quốc gia tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, với mục tiêu tạo ra các cơ chế, chính sách “đột phá, ưu đãi đặc thù và vượt trội”. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, phân tích các mô hình chính sách thành công của các IFC quốc tế điển hình, từ mô hình của Singapore, Dubai, Hồng Kông (Trung Quốc) là việc làm cần thiết để rút ra các bài học kinh nghiệm. Qua đó, đề xuất các chính sách cụ thể nhằm hiện thực hóa Nghị quyết số 222/2025/QH15, từng bước xây dựng và hoàn thiện thể chế pháp lý, góp phần xây dựng mô hình phát triển IFC tại Việt Nam theo hướng hiện đại, an toàn, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao trong khu vực.

Từ khóa: Trung tâm tài chính quốc tế (IFC), chính sách tài chính, kinh nghiệm quốc tế; Nghị quyết 222/2025/QH15; tài chính số (Fintech).

1. Đặt vấn đề

Trong hơn hai thập niên gần đây, bản đồ các trung tâm tài chính toàn cầu biến động mạnh dưới tác động của toàn cầu hoá, chuyển đổi số và dịch chuyển trọng tâm tăng trưởng sang châu Á – Trung Đông. Theo báo cáo Global Financial Centres Index (GFCI) cho thấy, sau New York và London, các trung tâm châu Á, như: Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc) cùng với Dubai thường xuyên nằm trong nhóm dẫn đầu toàn cầu, cụ thể: Báo cáo GFCI 35 công bố vào tháng 3/2024, xếp Singapore và Hồng Kông lần lượt ở vị trí thứ ba và thứ tư thế giới, trong khi tới tháng 9/2025 đã ghi nhận Hồng Kông vươn lên đứng thứ ba toàn cầu với điểm số 7641. Ở Trung Đông, Dubai International Financial Centre (DIFC) được định vị là “trung tâm tài chính toàn cầu hàng đầu ở Trung Đông, châu Phi và Nam Á (MEASA)” và là trung tâm tài chính tiên tiến với khung pháp lý theo thông luật, ưu đãi thuế và hệ sinh thái fintech – tài chính xanh quy mô lớn. Những mô hình này cho thấy cuộc cạnh tranh thu hút vốn, định chế tài chính và nhân lực chất lượng cao đang ngày càng dịch chuyển về các siêu đô thị châu Á – Trung Đông.

Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đang đặt ra yêu cầu phải chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ dựa chủ yếu vào sản xuất – xuất khẩu sang phát triển mạnh các ngành dịch vụ giá trị gia tăng cao, trong đó có dịch vụ tài chính. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là: Việt Nam cần theo đuổi cấu trúc chính sách và mô hình thể chế trung tâm tài chính quốc tế (IFC) như thế nào để vừa phù hợp với điều kiện cụ thể trong nước, vừa tiệm cận các chuẩn mực quốc tế và duy trì sức cạnh tranh trong cuộc đua thu hút vốn, doanh nghiệp và nhân tài toàn cầu?.

2. Cơ sở lý luận về trung tâm tài chính quốc tế

2.1. Khái niệm trung tâm tài chính và trung tâm tài chính quốc tế

Hiện nay, có nhiều cách hiểu về trung tâm tài chính, song theo cách tiếp cận phổ biến, “trung tâm tài chính” là nơi tập trung mật độ cao các định chế tài chính (ngân hàng, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, bảo hiểm…), các thị trường tài chính (tiền tệ, vốn, ngoại hối, phái sinh) và hệ thống dịch vụ hỗ trợ (kiểm toán, tư vấn pháp lý, xếp hạng tín nhiệm…), qua đó đóng vai trò nút kết nối các dòng vốn và dịch vụ tài chính trong nước và quốc tế. Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) phân loại trung tâm tài chính thành: trung tâm tài chính quốc tế (IFC), trung tâm tài chính khu vực (RFC) và trung tâm tài chính nước ngoài (OFC). Nội hàm này hàm ý trung tâm tài chính không chỉ là một “khu vực địa lý” mà còn là một “thiết chế chức năng” chi phối dòng vốn và chuẩn mực tài chính.

Ở Việt Nam, một số quan điểm nhìn nhận: IFC là nơi diễn ra khối lượng lớn các giao dịch tài chính với mức độ đa dạng cao, có khả năng thu hút và phân bổ nguồn vốn toàn cầu, đồng thời đặt ra các chuẩn mực vận hành cho hệ thống tài chính khu vực, chứ không chỉ phục vụ nhu cầu nội địa2. Tiếp cận ở góc độ pháp lý – thể chế, một số học giả Việt Nam nhận định: IFC vừa như một không gian hoạt động vừa như một “khu tài phán” được thiết kế riêng. IFC được coi là một khu vực có ranh giới hành chính – pháp lý xác định, được áp dụng khung pháp luật và chuẩn mực riêng, nhằm tạo môi trường cạnh tranh, minh bạch và thân thiện với nhà đầu tư quốc tế. Ngoài ra, cũng có một số quan điểm nhấn mạnh IFC là “nền tảng của hệ thống tài chính toàn cầu, nơi xây dựng các cơ chế thu hút và quản lý dòng vốn từ khắp nơi trên thế giới”, đồng thời là không gian tập trung các tổ chức tài chính, thị trường và dịch vụ liên quan, có mức độ gắn kết cao với mạng lưới tài chính quốc tế.

2.2. Đặc trưng cơ bản của trung tâm tài chính quốc tế

Thứ nhất, mức độ tập trung hoạt động tài chính và quy mô giao dịch lớn, đa dạng.

IFC là nơi diễn ra khối lượng lớn các giao dịch về tín dụng, chứng khoán, ngoại hối, phái sinh, quản lý tài sản, bảo hiểm, fintech…, với danh mục sản phẩm phong phú, phục vụ cả khách hàng trong nước và quốc tế. Tiêu chí quy mô và tính đa dạng của giao dịch là điều kiện cần để một thành phố có thể chuyển hóa thành trung tâm tài chính tầm khu vực.

Thứ hai, mức độ “quốc tế hóa” cao của dòng vốn và chủ thể tham gia. Điểm phân biệt IFC với trung tâm tài chính quốc gia nằm ở tỷ trọng hoạt động xuyên biên giới: phần lớn các giao dịch liên quan đến đối tác không cư trú, nhiều đồng tiền được sử dụng và IFC đóng vai trò cửa ngõ cho dòng vốn toàn cầu. Điều này cũng phù hợp với phân loại của IMF về IFC – RFC – OFC, trong đó IFC là cấp cao nhất về mức độ gắn kết với hệ thống tài chính toàn cầu.

Thứ ba, chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh tài chính. Năng lực cạnh tranh của một trung tâm tài chính thường được đánh giá trên 5 nhóm yếu tố: môi trường kinh doanh, nguồn nhân lực, hạ tầng, mức độ phát triển khu vực tài chính và uy tín – danh tiếng. Theo quan niệm của một số học giả ở Việt Nam cũng nhấn mạnh thể chế tài chính ổn định, minh bạch, dự đoán được và tương thích chuẩn mực quốc tế là điều kiện tiên quyết để thu hút định chế tài chính toàn cầu3.

Thứ tư, hạ tầng tài chính số và kết nối logistics phát triển. IFC cần hệ thống sàn giao dịch, trung tâm thanh toán – bù trừ, trung tâm dữ liệu, hạ tầng viễn thông và an ninh mạng đạt chuẩn quốc tế, cùng với kết nối giao thông thuận lợi (cảng biển, sân bay quốc tế, logistics đa phương thức). Một số quan điểm trong nước gần đây về xây dựng IFC tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng cũng đều coi “hạ tầng tài chính số đi trước một bước” là trụ cột, gắn với phát triển fintech, tài sản số, dữ liệu lớn và bảo mật thông tin.

Thứ năm, nguồn nhân lực tài chính chất lượng cao và hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ. IFC đòi hỏi đội ngũ chuyên gia tài chính, công nghệ tài chính, luật sư, kiểm toán, tư vấn… được đào tạo theo chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó là hệ sinh thái đô thị có chất lượng sống tốt, thu hút nhân tài toàn cầu (giáo dục, y tế, văn hóa, môi trường sống).

3. Kinh nghiệm xây dựng chính sách phát triển trung tâm tài chính quốc tế

3.1. Kinh nghiệm của Singapore

Singapore là một trong những quốc gia điển hình nhất về sử dụng chiến lược thể chế để trở thành IFC hàng đầu, dù quy mô lãnh thổ và thị trường nội địa rất nhỏ. Theo Chỉ số Trung tâm tài chính toàn cầu GFCI 37 công bố tháng 3/2025, Singapore xếp thứ tư thế giới, chỉ sau New York, London và Hồng Kông, đồng thời là một trong hai trung tâm dẫn đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương4. Trên thị trường ngoại hối, Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) và Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) ghi nhận Singapore đã củng cố vị thế là trung tâm ngoại hối lớn thứ ba toàn cầu, với thị phần giao dịch tăng từ 9,5% năm 2022 lên 11,8% năm 2025, cùng với Anh, Mỹ và Hồng Kông (Trung Quốc) chiếm khoảng 75% tổng doanh số giao dịch ngoại hối thế giới5. Những con số này phản ánh rõ nét vai trò đầu mối của Singapore trong mạng lưới tài chính quốc tế.

Về định hướng chiến lược, Singapore xác lập tầm nhìn trở thành “IFC hàng đầu tại châu Á, kết nối các thị trường toàn cầu, hỗ trợ phát triển châu Á và phục vụ nền kinh tế Singapore” trong bản đồ chuyển đổi ngành dịch vụ tài chính đến năm 2025 (Financial Services Industry Transformation Map – ITM 2025). Tầm nhìn này được cụ thể hóa bằng các mục tiêu tăng trưởng giá trị gia tăng của khu vực tài chính cao hơn trung bình nền kinh tế, tăng năng suất và tạo việc làm mới trong dịch vụ tài chính và fintech. MAS được giao vai trò hạt nhân trong thiết kế và triển khai ITM 2025, qua đó Singapore thể hiện cách tiếp cận “chính phủ chủ động”: định hướng phát triển, tạo khuôn khổ thể chế và đầu tư cho hạ tầng, song vẫn tôn trọng vai trò thị trường trong phân bổ nguồn lực. Trên nền tảng đó, Singapore xây dựng môi trường thể chế và kinh doanh tài chính tương đối “mở nhưng kỷ luật”. GFCI đánh giá Singapore nổi trội ở cả năm nhóm tiêu chí: môi trường kinh doanh, nguồn nhân lực, hạ tầng, phát triển khu vực tài chính và uy tín. Chính sách thuế được thiết kế theo hướng cạnh tranh nhưng không cực đoan, kết hợp với khung pháp lý ổn định, thủ tục hành chính đơn giản, cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và hệ thống hạ tầng đô thị – logistics – công nghệ thông tin hiện đại. Đây là những yếu tố then chốt giúp Singapore thu hút được nhiều định chế tài chính toàn cầu, các quỹ đầu tư và tập đoàn đa quốc gia, bù đắp hạn chế về thị trường nội địa.

Một trụ cột quan trọng nữa trong chiến lược IFC của Singapore là phát triển tài chính xanh và tài chính bền vững. Năm 2019, MAS công bố Kế hoạch hành động tài chính xanh (Green Finance Action Plan) với mục tiêu xây dựng Singapore thành trung tâm tài chính xanh hàng đầu châu Á và toàn cầu. Kế hoạch được thiết kế tập trung vào 4 hướng chính: (1) Tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trước rủi ro môi trường thông qua bộ hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường đối với ngân hàng, bảo hiểm, quản lý tài sản; (2) Phát triển thị trường và sản phẩm tài chính xanh (trái phiếu, khoản vay xanh và bền vững, cùng chương trình đầu tư xanh của MAS); (3) Thúc đẩy ứng dụng công nghệ và dữ liệu trong tài chính xanh; (4) Xây dựng năng lực, nguồn nhân lực về tài chính bền vững. Nhờ đó, Singapore nhanh chóng trở thành điểm đến quan trọng của các dòng vốn xanh trong khu vực.

Năm 2023, MAS tiếp tục mở rộng chiến lược này bằng việc ban hành Finance for Net Zero (FiNZ) Action Plan – Kế hoạch hành động “Tài chính cho mục tiêu phát thải ròng bằng 0”. Kế hoạch FiNZ đặt mục tiêu huy động tài chính để hỗ trợ quá trình chuyển dịch sang phát thải ròng bằng 0 ở Singapore và châu Á, đồng thời, mở rộng phạm vi từ tài chính xanh sang tài chính chuyển đổi (transition finance), bao gồm các hoạt động cấp vốn, cho vay, bảo hiểm nhằm từng bước khử cacbon trong các ngành phát thải cao như năng lượng, tòa nhà, giao thông vận tải. Một minh chứng cụ thể là việc MAS huy động được 510 triệu USD vốn cam kết cho Quỹ Green Investments Partnership để tài trợ hạ tầng xanh tại Đông Nam Á và Nam Á, trong khuôn khổ sáng kiến Financing Asia’s Transition Partnership, qua đó trực tiếp hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo, giao thông bền vững và lưu trữ năng lượng trong khu vực6. Điều này cho thấy, Singapore không chỉ xây dựng “nhãn hiệu” tài chính xanh mà còn triển khai các công cụ cụ thể để thu hút và phân bổ nguồn lực tài chính cho quá trình chuyển đổi xanh của khu vực.

Bên cạnh tài chính xanh, đổi mới số trong tài chính cũng là một ưu tiên chiến lược. MAS xác định một trong những mục tiêu chính là “giữ vững vị thế Singapore như một IFC hàng đầu tại châu Á bằng cách phát triển các lĩnh vực trọng tâm, trong đó có số hóa dịch vụ tài chính, thanh toán xuyên biên giới và fintech”. Lãnh đạo Singapore nhiều lần khẳng định cần tận dụng công nghệ để đổi mới mô hình kinh doanh tài chính, đồng thời, nhấn mạnh yêu cầu quản trị rủi ro chặt chẽ đối với các sản phẩm tài chính số và tài sản mã hóa. Cách tiếp cận khuyến khích đổi mới nhưng thận trọng với rủi ro hệ thống đã giúp Singapore thu hút được nhiều doanh nghiệp fintech, dự án tài sản số mang tính thực nghiệm, mà vẫn giữ được niềm tin thị trường và ổn định tài chính vĩ mô.

3.2. Kinh nghiệm của Dubai, Các Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Các Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (UAE) là một trong những quốc gia tiêu biểu về cách sử dụng mô hình “khu tài chính – khu thương mại tự do” để tái cấu trúc nền kinh tế, giảm phụ thuộc vào dầu mỏ và xây dựng vị thế trung tâm tài chính toàn cầu. Hạt nhân của chiến lược này là IFC Dubai (Dubai International Financial Centre – DIFC), được thành lập năm 2004 như một khu tài chính tự do độc lập phục vụ khu vực Trung Đông, châu Phi và Nam Á (MEASA). DIFC hiện được định vị là “trung tâm tài chính toàn cầu hàng đầu của khu vực MEASA”, kết nối 77 quốc gia với khoảng 3,8 tỷ dân và GDP ước khoảng 11,2 nghìn tỷ USD, qua đó trở thành cửa ngõ luân chuyển vốn, dịch vụ tài chính và đổi mới sáng tạo giữa các thị trường mới nổi và các trung tâm tài chính truyền thống ở châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á7.

Cấu trúc quản trị của DIFC vận hành theo mô hình “ba trụ cột” độc lập: (1) Cơ quan Quản lý DIFC (DIFC Authority) chịu trách nhiệm chiến lược phát triển, cấp phép và các hoạt động phi tài chính; (2) Cơ quan Dịch vụ Tài chính Dubai (Dubai Financial Services Authority – DFSA) là cơ quan quản lý tài chính độc lập giám sát mọi hoạt động dịch vụ tài chính thực hiện “tại hoặc từ” DIFC; (3) Tòa án DIFC (DIFC Courts) là hệ thống tòa án hoạt động thông luật độc lập, sử dụng tiếng Anh, giải quyết tranh chấp dân sự – thương mại trong và ngoài phạm vi địa lý của DIFC trên cơ sở thỏa thuận của các bên.

Sau hai thập kỷ phát triển, DIFC đã xây dựng được một hệ sinh thái tài chính – dịch vụ chuyên sâu, bao gồm ngân hàng, quản lý tài sản, bảo hiểm, dịch vụ pháp lý, kiểm toán, công nghệ tài chính, quản lý tài sản gia đình (family office), trung tâm tài sản gia đình… Tính đến giữa năm 2025, DIFC ghi nhận 1.081 doanh nghiệp mới đăng ký trong 6 tháng đầu năm, nâng tổng số doanh nghiệp đang hoạt động lên khoảng 7.700, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước; số quỹ phòng hộ (hedge fund) hoạt động trong DIFC tăng 72%, lên 85 quỹ, cùng với mức tăng mạnh của các công ty quản lý tài sản và các thực thể gắn với doanh nghiệp gia đình8.

Đến tháng 10/2025, DFSA cho biết số doanh nghiệp đăng ký hoạt động tại DIFC đã vượt ngưỡng 8.000, trong đó khoảng 1.000 tổ chức tài chính được quản lý, tài sản ngân hàng đạt khoảng 240 tỷ USD (tăng 200% so với năm 2015), còn DIFC Courts xử lý trên 17,5 tỷ AED giá trị tranh chấp trong năm9. Các con số này cho thấy sức hút ngày càng lớn của Dubai như một trung tâm tài chính đón dòng vốn, nhân lực và tài sản toàn cầu dịch chuyển.

2.3. Kinh nghiệm của Hồng Kông (Trung Quốc)

Hồng Kông là một trong những IFC điển hình, có lịch sử phát triển lâu đời và gắn chặt với tiến trình mở cửa tài chính của Trung Quốc. Theo báo cáo Chỉ số Trung tâm tài chính toàn cầu GFCI 38 (9/2025), Hồng Kông đứng thứ ba thế giới, chỉ kém London 1 điểm và New York 2 điểm, đồng thời, là trung tâm tài chính hàng đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương10.

Theo Cục Thống kê và nghiên cứu của Hội đồng Lập pháp Hồng Kông, khu vực dịch vụ tài chính đóng góp khoảng 22 – 23% GDP năm 2020 – 2022 và chiếm tỷ lệ việc làm cao với năng suất vượt trội so với các ngành khác. Về nền tảng thể chế, địa vị IFC của Hồng Kông được ghi nhận ngay trong Luật Cơ sở (Basic Law), theo đó trao cho đặc khu này quyền tự mình hoạch định chính sách tiền tệ và tài chính, bảo đảm tự do hoạt động kinh doanh và thị trường tài chính; đồng thời, đặt ra nghĩa vụ Nhà nước phải điều tiết, giám sát theo pháp luật. Trên cơ sở đó, Hồng Kông xây dựng một cấu trúc điều tiết đa cơ quan nhưng phối hợp chặt chẽ: Cơ quan Tiền tệ Hồng Kông (HKMA) phụ trách ổn định tiền tệ, hệ thống ngân hàng và hạ tầng tài chính; Ủy ban Chứng khoán và Hợp đồng tương lai (SFC) điều tiết thị trường chứng khoán; Cơ quan Bảo hiểm (IA) giám sát bảo hiểm; Cơ quan Quản lý Quỹ hưu trí (MPFA) quản lý chế độ hưu trí bắt buộc.

Một đặc trưng quan trọng của mô hình IFC của Hồng Kông là vai trò “cửa ngõ tài chính” vào Trung Quốc đại lục và trung tâm toàn cầu về đồng Nhân dân tệ (RMB), đồng thời là trung tâm fintech hàng đầu châu Á11. Chính quyền Hồng Kông khẳng định, khoảng 75 – 80% thanh toán đồng nhân dân tệ RMB hải ngoại diễn ra tại đây và Hồng Kông hiện sở hữu bể thanh khoản RMB hải ngoại lớn nhất thế giới. Công cụ chính sách đặc trưng mà Hồng Kông sử dụng để củng cố vai trò này là các cơ chế “kết nối thị trường” với Trung Quốc đại lục. Từ năm 2014, Chương trình Stock Connect Thượng Hải – Hồng Kông và sau đó là Thâm Quyến – Hồng Kông cho phép nhà đầu tư quốc tế giao dịch cổ phiếu niêm yết trên hai sở gia dịch Thượng Hải, Thâm Quyến thông qua Hồng Kông; đồng thời, cho phép nhà đầu tư đại lục mua cổ phiếu Hồng Kông theo kênh “Southbound”. Trên thị trường trái phiếu, Bond Connect – vận hành qua kết nối hạ tầng tài chính giữa Hồng Kông và Trung Quốc, cho phép nhà đầu tư quốc tế tiếp cận thị trường trái phiếu liên ngân hàng Trung Quốc thông qua kênh “Northbound” (từ 7/2017) và sau đó kênh “Southbound” (từ 9/2021) cho phép nhà đầu tư đại lục mua trái phiếu niêm yết tại Hồng Kông.

Tháng 12/2024, Hồng Kông công bố “Lộ trình về công bố thông tin bền vững” (Roadmap on Sustainability Disclosure in Hong Kong), xác định lộ trình yêu cầu các tổ chức có trách nhiệm công bố áp dụng chuẩn mực công bố ISSB đầy đủ chậm nhất từ năm 2028, qua đó từng bước hội nhập chuẩn mực báo cáo bền vững quốc tế. CASG cũng đồng thời triển khai các chương trình thực tập, đào tạo để xây dựng năng lực cho nhân lực tài chính xanh, thể hiện tầm nhìn dài hạn với lĩnh vực này.

4. Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Một là, thống nhất tư duy phát triển Trung tâm tài chính ở tầm khu vực và quốc tế, hoàn thiện khung pháp lý.

Trước hết, cần thống nhất nhận thức rằng việc xây dựng IFC tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng không chỉ là một dự án phát triển đô thị hay kinh tế địa phương, mà là chiến lược phát triển của quốc gia nhằm cạnh tranh trực tiếp với các trung tâm tài chính đã định hình trong khu vực. Là quốc gia đi sau về lĩnh vực này, khung khổ thể chế và pháp lý của Việt Nam cần phải được nghiên cứu, thiết kế với tư duy vượt trội, chấp nhận những cơ chế chưa từng có tiền lệ để tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự so với Singapore hay Dubai, thay vì chỉ là sự nới lỏng cục bộ các quy định hiện hành.

Trên cơ sở Nghị quyết số 222/2025/QH15, Chính phủ cần sớm ban hành hệ thống các văn bản hướng dẫn theo hướng kiến tạo một khu vực pháp lý an toàn và thông thoáng. Khung pháp lý này phải đủ linh hoạt để cho phép áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) đối với các mô hình kinh doanh mới như công nghệ tài chính (Fintech), tài sản số và các dịch vụ ngân hàng hiện đại, giúp rút ngắn độ trễ giữa quy định pháp luật và thực tiễn thị trường.

Điểm đột phá then chốt cần được luật hóa là cơ chế giải quyết tranh chấp. Để thu hút các định chế tài chính đa quốc gia vốn quen thuộc với hệ thống thông luật (Common Law), Việt Nam cần mạnh dạn xây dựng cơ chế cho phép các bên trong giao dịch tại IFC được quyền lựa chọn luật áp dụng (bao gồm cả các tập quán và thông lệ quốc tế) đối với các tranh chấp dân sự, thương mại. Đồng thời, cần thiết lập các thiết chế tài phán chuyên biệt (như Trung tâm trọng tài quốc tế hoặc Tòa án chuyên trách trong IFC) với quy trình tố tụng, ngôn ngữ và chuẩn mực xét xử tiệm cận trình độ quốc tế. Sự minh bạch và khả năng dự đoán được của hệ thống pháp lý, đặc biệt trong khâu thực thi hợp đồng và xử lý tranh chấp, sẽ là hành lang bảo vệ niềm tin của nhà đầu tư, yếu tố tiên quyết để IFC Việt Nam vận hành hiệu quả và hội nhập thành công.

Hai là, thiết kế mô hình thể chế và bộ máy quản lý IFC thống nhất, chuyên nghiệp, có mức độ độc lập tương đối.

Kinh nghiệm Singapore cho thấy, vai trò quyết định của một cơ quan quản lý tài chính, theo đó MAS vừa là ngân hàng trung ương, vừa là cơ quan giám sát hợp nhất, trực tiếp triển khai ITM 2025 để củng cố vị thế Singapore là IFC hàng đầu châu Á. Ngược lại, Dubai áp dụng mô hình “ba trụ cột” với DIFC Authority, DFSA và DIFC Courts – một khu tài phán thông luật độc lập trong lòng UAE. Trong khi đó, Hồng Kông tổ chức đa cơ quan (HKMA, SFC, IA, MPFA) nhưng được điều phối bởi các cơ chế liên ngành như Nhóm chỉ đạo tài chính xanh CASG.

Đối với Việt Nam, Nghị quyết số 222/2025/QH15 đã xác định IFC,  là khu vực có ranh giới địa lý xác định, đặt tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, với cơ chế, chính sách đặc thù và cơ quan quản lý riêng. Hàm ý chính sách cho chúng ta là cần sớm cụ thể hóa mô hình “Ban quản lý IFC Việt Nam” có thẩm quyền đủ mạnh, chuyên trách, hoạt động theo nguyên tắc một đầu mối: cấp phép, thanh tra – giám sát hoạt động tài chính trong IFC, điều phối sandbox fintech, phối hợp với Ngân hàng nhà nước, Ủy ban chứng khoán nhà nước, Bộ Tài chính nhưng tránh chồng chéo. Có thể tham khảo cách DIFC thiết lập khu tài phán độc lập (tòa án, luật riêng) để Việt Nam xây dựng thiết chế trọng tài – hòa giải quốc tế và cơ chế tố tụng thương mại bằng tiếng Anh trong khu vực IFC, song vẫn bảo đảm tuân thủ Hiến pháp và hệ thống pháp luật hiện hành.

Kinh nghiệm Hồng Kông về các nhóm điều phối liên ngành (CASG trong tài chính xanh, liên kết với Bộ Tài chính, IA, MPFA…) cũng là một gợi ý cho Việt Nam để nghiên cứu tham khảo thiết kế cơ chế Ủy ban điều phối chính sách IFC, cấp Chính phủ để xử lý các vấn đề vượt thẩm quyền bộ, ngành. Cùng với đó, gắn trách nhiệm giải trình của các cơ quan trung ương và địa phương. Như vậy, cấu trúc thể chế nên kết hợp ưu điểm của mô hình hợp nhất (Singapore), mô hình khu tài phán đặc biệt (Dubai) và mô hình điều phối liên ngành (Hồng Kông), thay vì chỉ dừng ở một Ban quản lý mang tính “hành chính – thủ tục”.

Ba là, thiết kế hệ sinh thái chính sách tài chính thuế ngoại hối đặc thù.

Singapore duy trì thuế suất tương đối thấp, ổn định, kết hợp với ưu đãi có chọn lọc cho các mảng chiến lược trong ITM 2025 (quản lý tài sản, fintech, tài chính xanh…), song không biến mình thành “thiên đường thuế”. DIFC lại nổi bật với cơ chế 0% thuế thu nhập doanh nghiệp đối với thu nhập đủ điều kiện trong 50 năm, 100% sở hữu nước ngoài, tự do chuyển vốn, không kiểm soát ngoại hối, đồng thời tận dụng mạng lưới hiệp định tránh đánh thuế hai lần của UAE. Hồng Kông duy trì nguyên tắc tự do lưu chuyển vốn, đồng HKD gắn neo USD, thị trường tài chính mở và cơ chế thuế đơn giản, qua đó củng cố vai trò IFC gắn với đại lục và trung tâm RMB hải ngoại.

Về chính sách thuế, cần nghiên cứu áp dụng cơ chế thuế suất ưu đãi đặc biệt đối với các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng cao. Hệ thống thuế cần được thiết kế đa tầng, linh hoạt để nhắm trúng đích là thu hút các “sếu đầu đàn” trong làng tài chính thế giới. Cụ thể, cần ban hành các gói ưu đãi “may đo” để mời gọi các tập đoàn quản lý tài sản lớn nhất toàn cầu (như BlackRock, The Vanguard Group, UBS Group…) và các Quỹ đầu tư quốc gia (Sovereign Wealth Funds) từ UAE, Singapore, Na Uy thiết lập trụ sở vùng tại Việt Nam. Sự hiện diện của các định chế này sẽ tạo ra lực hấp dẫn tự nhiên, kéo theo dòng vốn và nhân lực chất lượng cao.

Về cơ chế ngoại hối, đây là điểm nghẽn lớn nhất cần tháo gỡ. Cần mạnh dạn thí điểm cơ chế “tự do hóa tài khoản vốn có kiểm soát” trong phạm vi ranh giới của IFC. Theo đó, cho phép các dòng vốn đầu tư gián tiếp và lợi nhuận được luân chuyển ra – vào IFC một cách thông thoáng, giảm thiểu các thủ tục hành chính về kiểm soát ngoại hối đối với các nhà đầu tư tổ chức đã được thẩm định. Tuy nhiên, để tránh các cú sốc từ bên ngoài, cần xây dựng một “bức tường lửa” giám sát dòng vốn giữa IFC và thị trường nội địa.

Bốn là, định vị về chức năng và cấu trúc thị trường của IFC Việt Nam trong mạng lưới khu vực.

Singapore hiện là trung tâm ngoại hối lớn thứ ba thế giới, đồng thời định vị mạnh ở quản lý tài sản, tài chính xanh và tài chính số. Hồng Kông được định vị là cửa ngõ chính đi vào Trung Quốc và là trung tâm kinh doanh đồng nhân dân tệ hải ngoại toàn cầu, xử lý khoảng 80% giao dịch RMB hải ngoại và dựa mạnh vào các cơ chế Stock/Bond Connect với thị trường đại lục. Dubai/DIFC lại đóng vai trò là trung tâm tài chính toàn cầu hàng đầu tại MEASA – cửa ngõ cho vốn đầu tư vào Trung Đông – châu Phi – Nam Á, với thế mạnh ở ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản, quỹ gia tộc (family office) và công nghệ tài chính fintech của khu vực. Trong bối cảnh đó, Việt Nam khó có thể và cũng không cần cạnh tranh trực diện ở mọi phân khúc. Nghị quyết số 222/2025/QH15 xác định IFC Việt Nam đặt tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng với mục tiêu phục vụ hội nhập và nâng tầm nền kinh tế. Do đó, cần định vị rõ “vai trò ngách” của IFC Việt Nam trong mạng lưới IFC khu vực, trong đó có thể:

Gắn với lợi thế nền sản xuất – xuất khẩu, chuỗi cung ứng: phát triển dịch vụ tài chính cho thương mại và chuỗi cung ứng (tài chính thương mại, tài chính chuỗi cung ứng, tài chính hậu cần) phục vụ khu vực ASEAN – Tiểu vùng Mekong, thay vì tập trung vào mảng đã rất chật chội như ngân hàng đầu tư toàn cầu.

Trở thành trung tâm tài chính xanh và tài chính chuyển đổi năng lượng kết nối ASEAN với dòng vốn quốc tế, tận dụng nhu cầu vốn khổng lồ cho chuyển dịch năng lượng, hạ tầng xanh, đô thị bền vững ở Việt Nam và khu vực. Kinh nghiệm Singapore cho thấy một IFC có thể định vị bằng các sản phẩm tài chính xanh và chuyển đổi, thay vì chỉ bằng quy mô giao dịch.

Phát triển dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp FDI và khu vực tư nhân nội địa (SME, doanh nghiệp công nghệ, startup), với các sản phẩm vốn chủ sở hữu, trái phiếu, quỹ đầu tư tư nhân, quỹ hạ tầng… đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp khu vực và các nhà đầu tư quốc tế với các doanh nghiệp trong nước. Như vậy, IFC Việt Nam có thể được định vị là IFC “kết nối ASEAN – Mekong – chuỗi cung ứng – tài chính xanh”, bổ sung chứ không đối đầu với Singapore (IFC ngoại hối, quản lý tài sản), Hồng Kông (IFC RMB, cửa ngõ Trung Quốc) và Dubai (IFC của MEASA).

Năm là, ưu tiên phát triển hạ tầng đô thị hạ tầng số nguồn nhân lực gắn với không gian IFC tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.

Cả ba quốc gia điển hình trên đều cho thấy, IFC không chỉ là một khuôn khổ pháp lý mà còn là một không gian đô thị chất lượng cao. Singapore quy hoạch Marina Bay thành khu tài chính – dịch vụ 24/7, tích hợp văn phòng tài chính, không gian công cộng, thương mại, du lịch. DIFC là khu tài chính 110 ha ngay trung tâm Dubai, kết hợp văn phòng hạng A, không gian sống, nhà hàng, nghệ thuật và dịch vụ cao cấp. Hồng Kông là một thành phố toàn cầu (global city) với hạ tầng giao thông công cộng, cảng biển, sân bay, viễn thông và dịch vụ đô thị thuộc nhóm hàng đầu thế giới.

Đối với Việt Nam, Nghị quyết số 222/2025/QH15 và các văn bản triển khai cần coi quy hoạch không gian IFC là một cấu phần quan trọng: xác định rõ khu tài chính quốc tế tại phường Sài Gòn, Bến Thành (Quận 1 cũ) và khu đô thị Thủ Thiêm. Còn ở Đà Nẵng ở khu vực ven Vịnh với tiêu chuẩn đô thị hiện đại, giao thông kết nối thuận lợi (metro, cảng, sân bay), hạ tầng số và dữ liệu (data center, mạng viễn thông, an ninh mạng) đạt chuẩn quốc tế. IFC phải trở thành “điểm đến sống – làm việc – sáng tạo” của chuyên gia tài chính, công nghệ, luật, kiểm toán… chứ không chỉ là khu văn phòng cấp phép đặc thù.

Về hạ tầng số, Việt Nam cần thiết kế hệ sinh thái hạ tầng tài chính số cho IFC: hệ thống thanh toán bù trừ đa tiền tệ, kết nối thời gian thực; khung pháp lý cho lưu trữ và xử lý dữ liệu tài chính xuyên biên giới; nền tảng open banking, open API cho fintech; cơ chế thử nghiệm tài sản số (digital assets) trong sandbox có kiểm soát. Kinh nghiệm Singapore cho thấy việc số hóa hạ tầng tài chính là một trong 5 trụ cột chính của ITM 2025.

Ngoài ra, nguồn nhân lực phải được coi là trụ cột: xây dựng chương trình đào tạo tài chính – luật – công nghệ tài chính chuyên sâu gắn với các trường đại học lớn tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng. Cần có chính sách thu hút chuyên gia nước ngoài (thủ tục thị thực, cư trú, thuế thu nhập cá nhân ưu đãi trong IFC) tương tự các cơ chế thu hút “tài năng toàn cầu (global talent)” mà Singapore, Dubai, Hồng Kông đang áp dụng. Nếu thiếu tầng lớp chuyên gia quốc tế và đội ngũ nhân lực nội địa đủ chuẩn, mọi ưu đãi thể chế sẽ khó phát huy tác dụng.

Sáu là, xây dựng lộ trình triển khai theo giai đoạn, gắn với cơ chế, chính sách thử nghiệm, đánh giá, điều chỉnh linh hoạt, cạnh tranh cao.

Singapore triển khai ITM 2025 như một bản đồ chuyển đổi ngành với mục tiêu, chỉ tiêu, các trụ cột chiến lược và chương trình hành động cụ thể, được cập nhật định kỳ. Dubai/DIFC sau 20 năm đã chứng minh hiệu quả của cách tiếp cận từng bước mở rộng phạm vi, nâng cấp khung pháp lý, với số doanh nghiệp đăng ký vượt 8.000, tài sản ngân hàng tăng 200% so với 2015, doanh thu trung tâm tài chính tăng 37% năm 202412. Hồng Kông duy trì vị thế IFC bằng cách liên tục mở rộng các cơ chế kết nối thị trường, đồng thời triển khai lộ trình công bố thông tin bền vững đến 2028 và thiết lập các nhóm công tác liên cơ quan về tài chính xanh.

Với Việt Nam, Nghị quyết 222/2025/QH15 mới là khung quyết sách cấp cao. Để phát triển IFC cho tương lai cần xây dựng lộ trình ba giai đoạn cho IFC, chẳng hạn:

1) Giai đoạn thí điểm hẹp (3 – 5 năm đầu): tập trung một số phân khúc ưu tiên (ví dụ: tài chính cho chuỗi cung ứng, tài chính xanh, fintech trong thanh toán và ngân hàng số), triển khai sandbox fintech và cơ chế ưu đãi thuế – ngoại hối trong phạm vi hạn chế, song song với việc hoàn thiện hạ tầng đô thị – số.

2) Giai đoạn mở rộng (5 – 10 năm): trên cơ sở kết quả đánh giá, từng bước mở rộng danh mục sản phẩm, phạm vi ưu đãi, kết nối sâu hơn với thị trường khu vực (ASEAN, Mekong) và mạng lưới IFC (Singapore, Hồng Kông, Dubai).

3) Giai đoạn củng cố vị thế: hoàn thiện thể chế, đa dạng hóa sản phẩm, nâng cấp tiêu chuẩn giám sát và quản trị rủi ro tiệm cận chuẩn Basel, IOSCO, IAIS, gắn với mục tiêu nâng hạng thị trường vốn.

Cùng với đó, cần thiết kế hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả IFC (số định chế tài chính, quy mô tài sản, khối lượng giao dịch, việc làm chất lượng cao, mức độ lan tỏa tới nền kinh tế), báo cáo định kỳ Quốc hội và Chính phủ. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) mà Nghị quyết số 222/2025/QH15 đã mở đường cho fintech cũng cần được mở rộng sang các lĩnh vực như: tài sản số, tài chính xanh, sản phẩm phái sinh đơn giản, với tiêu chí vào/ra sandbox rõ ràng. Như vậy, thay vì tìm kiếm một “mô hình hoàn hảo ngay từ đầu”, Việt Nam nên tiếp cận IFC như một tiến trình học hỏi thể chế có kiểm soát, dựa trên kinh nghiệm Singapore, Hồng Kông, Dubai và các mô hình thành công trên thế giới theo hướng: có tầm nhìn dài hạn, lộ trình rõ, cơ chế giám sát, điều chỉnh linh hoạt và luôn gắn IFC với mục tiêu phát triển bền vững, an toàn hệ thống và lợi ích quốc gia.

5. Kết luận

Việc xây dựng IFC là một mục tiêu chiến lược, có ý nghĩa then chốt trong việc nâng tầm vị thế và năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Quá trình này không phải là một “cuộc chơi” riêng lẻ mà là một xu thế tất yếu, đòi hỏi các quốc gia phải cạnh tranh gay gắt bằng các chuẩn mực quốc tế cao nhất. Qua phân tích kinh nghiệm từ các mô hình thành công điển hình trên thế giới cho thấy, sự trỗi dậy của một IFC không chỉ đến từ các ưu đãi thuế, mà phụ thuộc vào một chiến lược tổng thể, trong đó cam kết chính trị ở cấp cao nhất và vai trò kiến tạo chủ động của Nhà nước là yếu tố đóng vai trò tiên quyết.

Những hàm ý chính sách rút ra từ kinh nghiệm Singapore, Hồng Kông, Dubai cho thấy, Việt Nam cần vừa kiên định với tầm nhìn dài hạn, vừa linh hoạt trong thiết kế thể chế, phát triển theo cách bổ sung chứ không đối đầu trực tiếp với các trung tâm đã định hình. Nếu biết tận dụng tốt các khoảng trống về tài chính xanh, tài chính cho chuỗi cung ứng và thị trường ASEAN – Mekong, IFC tại Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một cực động lực mới, đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Chú thích:
1. Hồng Kông xếp thứ ba toàn cầu về Chỉ số trung tâm tài chính toàn cầu, rút ngắn khoảng về điểm số so với hai trung tâm dẫn đầu. https://www.info.gov.hk/gia/general/202509/25/P2025092500970.htm.
2. Xây dựng một trung tâm tài chính quốc tế – cơ sở lý thuyết và hàm ý thực tiễn cho thành phố Đà Nẵng. https://js.ktpt.edu.vn/index.php/jed/article/view/105.
3. Việt Nam với khát vọng trung tâm tài chính quốc tế – cơ hội, thách thức và chính sách. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/10/20/viet-nam-voi-khat-vong-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-co-hoi-thach-thuc-va-chinh-sach.
4. Chỉ số Trung tâm Tài chính toàn cầu (xuất bản lần thứ 37). https://www.longfinance.net/media/documents/GFCI_37_Report_2025.03.20_v1.2.pdf.
5. Singapore củng cố vị thế là trung tâm giao dịch ngoại hối (FX) lớn thứ ba toàn cầu. https://www.mas.gov.sg/news/media-releases/2025/singapore-strengthens-position-as-third-largest-global-fx-centre.
6. Green Investments Partnership và quỹ tài chính kết hợp (blended finance) thuộc Sáng kiến FAST-P của Singapore đã hoàn tất vòng huy động vốn đầu tiên với tổng giá trị vốn cam kết đạt 510 triệu USD.  https://www.mas.gov.sg/news/media-releases/2025/gip-achieves-first-close-with-usd510-million-in-committed-capital.
7.  Giới thiệu về Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai. https://www.difc.com/who-we-are.
8. Hoạt động đăng ký tại trung tâm tài chính Dubai tăng 32% trong nửa đầu năm, https://www.reuters.com/world/middle-east/dubais-financial-centre-registrations-rise-32-first-half-2025-07-28/.
9, 12. Dubai củng cố vị thế là trung tâm tài chính toàn cầu hàng đầu của khu vực Trung Đông, châu Phi và Nam Á. https://www.dfsa.ae/news/dubai-advances-position-middle-east-africa-and-south-asias-leading-global-financial-centre.
10. Chỉ số Trung tâm Tài chính toàn cầu (xuất bản lần thứ 38). https://www.longfinance.net/documents/4167/GFCI_38_Report_2025.09.25_v1.0.pdf
11. Trung tâm Tài chính quốc tế Hồng Kông. https://www.brandhk.gov.hk/docs/default-source/factsheets-library/hong-kong-themes/2025-02-14/international-financial-centre_en_feb-2025.pdf.