Chuyển đổi số trong quản lý thuế đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam

ThS. Lê Thị Liên
TS. Hồ Quỳnh Anh
Học viện Tài chính

(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu trong hiện đại hóa quản lý thuế và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công. Trong bối cảnh doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn về số lượng nhưng có mức độ tuân thủ thuế chưa đồng đều, việc đánh giá tác dụng của chuyển đổi số đến hiệu quả quản lý thuế đối với khu vực này có ý nghĩa quan trọng. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, dựa trên phân tích tài liệu, chính sách và thực tiễn triển khai chuyển đổi số trong ngành Thuế Việt Nam nhằm làm rõ cơ chế tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa; đồng thời, đề xuất một số khuyến nghị chính sách phù hợp với bối cảnh Việt Nam, góp phần xây dựng hệ thống quản lý thuế hiện đại, minh bạch và bền vững.

Từ khóa: Chuyển đổi số; quản lý thuế; hiệu quả quản lý thuế; doanh nghiệp nhỏ và vừa; chính sách thuế.

1. Đặt vấn đề

Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, không chỉ về số lượng mà còn về khả năng tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao tính năng động của thị trường. Tuy nhiên, đặc thù quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế và mức độ tuân thủ không đồng đều khiến khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa luôn là nhóm đối tượng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác quản lý thuế. Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình quản lý nhà nước theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả, yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ngày càng trở nên cấp thiết.

Cùng với xu thế chuyển đổi số trong khu vực công, ngành Thuế Việt Nam đã và đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và công nghệ số trong các khâu của quá trình quản lý thuế, từ khai thuế, nộp thuế, quản lý hóa đơn đến phân tích dữ liệu và hỗ trợ người nộp thuế. Việc triển khai hóa đơn điện tử, khai và nộp thuế điện tử, cũng như bước đầu ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo (AI) được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, giảm chi phí hành chính và tăng cường tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế, trong đó có khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Tuy nhiên, thực tiễn triển khai chuyển đổi số trong quản lý thuế cho thấy, tác động của quá trình này đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa không hoàn toàn đồng nhất và còn tồn tại nhiều vấn đề cần được làm rõ. Một mặt, chuyển đổi số giúp tăng cường minh bạch, cải thiện khả năng giám sát và hỗ trợ cơ quan thuế trong quản lý rủi ro. Mặt khác, sự khác biệt về năng lực công nghệ, khả năng tiếp cận hạ tầng số và kỹ năng tuân thủ của doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể làm phát sinh những thách thức mới, thậm chí gia tăng khoảng cách số và chi phí thích ứng đối với một bộ phận doanh nghiệp.

Trên bình diện nghiên cứu, các công trình quốc tế đề cập khá nhiều đến tác động của số hóa và công nghệ số đối với quản lý thuế, đặc biệt trong việc nâng cao hiệu quả thu thuế và giảm gian lận. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này tập trung vào các nền kinh tế phát triển hoặc tiếp cận theo hướng định lượng, trong khi các phân tích định tính về cơ chế tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển, như Việt Nam còn tương đối hạn chế. Điều này cho thấy vẫn còn tồn tại những khoảng trống mà khi nghiên cứu, cần được tiếp cận một cách hệ thống và phù hợp với điều kiện thực tiễn.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

2.1. Chuyển đổi số trong quản lý thuế

Chuyển đổi số trong khu vực công được hiểu là quá trình ứng dụng công nghệ số và dữ liệu số nhằm thay đổi căn bản phương thức cung cấp dịch vụ công, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), chuyển đổi số trong quản lý thuế không chỉ dừng ở việc số hóa các thủ tục hành chính, mà bao gồm việc tái thiết kế quy trình quản lý dựa trên dữ liệu, tích hợp hệ thống thông tin và ứng dụng các công nghệ phân tích nâng cao trong ra quyết định quản lý1.

Trong lĩnh vực thuế, chuyển đổi số thường được triển khai trên bốn trụ cột chính: (1) Số hóa dữ liệu và hồ sơ thuế; (2) Số hóa quy trình nghiệp vụ; (3) Ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo (AI); (4) Chuyển đổi vai trò của cán bộ thuế từ xử lý thủ công sang giám sát, phân tích và hỗ trợ người nộp thuế. Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) cho rằng, chuyển đổi số ngành Thuế là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả thu thuế, giảm gian lận và tăng cường tuân thủ tự nguyện trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển nhanh2. Còn đối với các quốc gia đang phát triển, World Bank (WB) nhấn mạnh chuyển đổi số trong quản lý thuế cần được tiếp cận theo lộ trình phù hợp, gắn với cải thiện chất lượng dữ liệu, nâng cao năng lực thể chế và bảo đảm tính bao trùm, nhằm tránh làm gia tăng khoảng cách số giữa các nhóm người nộp thuế3.

2.2. Hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

Hiệu quả quản lý thuế thường được xem xét trên nhiều khía cạnh, bao gồm khả năng huy động nguồn thu, mức độ tuân thủ pháp luật thuế, chi phí quản lý của cơ quan thuế và chi phí tuân thủ của người nộp thuế. OECD cho rằng, một hệ thống quản lý thuế hiệu quả không chỉ hướng tới tối đa hóa thu ngân sách mà còn phải bảo đảm tính công bằng, minh bạch và tạo thuận lợi cho người nộp thuế.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hiệu quả quản lý thuế có những đặc thù riêng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường có quy mô nhỏ, nguồn lực tài chính và nhân sự hạn chế, trình độ quản trị không đồng đều và khả năng tiếp cận thông tin chính sách thuế còn hạn chế. Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) cho thấy, các doanh nghiệp nhỏ thường có chi phí tuân thủ thuế tương đối cao so với quy mô hoạt động, trong khi khả năng bị giám sát trực tiếp của cơ quan thuế lại thấp hơn so với các doanh nghiệp lớn (IMF, 2011)4. Điều này làm gia tăng rủi ro không tuân thủ, cả chủ ý và không chủ ý. Do đó, hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ thể hiện ở việc kiểm soát thất thu mà còn ở khả năng hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật thuế với chi phí thấp nhất, đồng thời phân bổ hợp lý nguồn lực quản lý của cơ quan thuế.

2.3. Tổng quan nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế về chuyển đổi số trong quản lý thuế

Các nghiên cứu quốc tế trong những năm gần đây cho thấy, chuyển đổi số có tác động tích cực đến hiệu quả quản lý thuế trên nhiều phương diện. Vì vậy, hiệu quả của chuyển đổi số phụ thuộc lớn vào chất lượng dữ liệu, năng lực công nghệ của cơ quan thuế và mức độ sẵn sàng của người nộp thuế. Những kết quả này được củng cố bởi dữ liệu từ Danh mục các sáng kiến công nghệ Thuế do OECD và cộng sự công bố năm 2024, dựa trên khảo sát 54 thành viên của Diễn đàn Quản lý Thuế (FTA)5. Báo cáo cho thấy, định danh kỹ thuật số đã trở thành nền tảng phổ biến trong cung cấp dịch vụ thuế điện tử; hơn 80% cơ quan thuế đã phát triển và tích hợp giao diện lập trình ứng dụng để kết nối với hệ thống của bên thứ ba; và khoảng 80% cơ quan thuế nhận được dữ liệu trực tiếp từ hệ thống kinh doanh của người nộp thuế. Nhờ các giải pháp như hóa đơn điện tử, nhiều cơ quan thuế đã triển khai thành công cơ chế điền sẵn tờ khai thuế, không chỉ đối với thuế thu nhập cá nhân mà cả thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Đồng thời, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được hơn 70% cơ quan thuế sử dụng, chủ yếu trong quản lý rủi ro, phát hiện gian lận và hỗ trợ người nộp thuế6.

Đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, các nghiên cứu cho thấy chuyển đổi số có thể cải thiện mức độ tuân thủ tự nguyện thông qua việc cung cấp thông tin kịp thời và giảm sai sót trong kê khai. Tuy nhiên, OECD và IMF cũng cảnh báo nếu không chú trọng đến yếu tố bao trùm và hỗ trợ kỹ thuật, chuyển đổi số có thể làm gia tăng khoảng cách giữa các doanh nghiệp có năng lực công nghệ khác nhau.

Những kinh nghiệm nêu trên cho thấy, chuyển đổi số trong quản lý thuế không chỉ là quá trình số hóa thủ tục hành chính mà là sự thay đổi toàn diện về mô hình quản lý dựa trên dữ liệu, công nghệ và năng lực thể chế. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá thực trạng và tác dụng của chuyển đổi số trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.

3. Thực trạng chuyển đổi số trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

3.1. Thực trạng triển khai chuyển đổi số trong quản lý thuế

Những năm gần đây, thực hiện chủ trương chuyển đổi số quốc gia và cải cách quản lý tài chính công, ngành Thuế Việt Nam đã đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong hầu hết các khâu của quá trình quản lý thuế. Trọng tâm của quá trình này là triển khai diện rộng các dịch vụ thuế điện tử như khai thuế điện tử, nộp thuế điện tử và hóa đơn điện tử, hướng tới xây dựng mô hình quản lý thuế hiện đại, dựa trên dữ liệu.

Theo Bộ Tài chính, đến nay, hệ thống khai và nộp thuế điện tử đã được triển khai trên phạm vi toàn quốc, với tỷ lệ doanh nghiệp tham gia đạt mức cao, trong đó khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn. Việc triển khai hóa đơn điện tử theo quy định tại Luật Quản lý thuế năm 2019 và các văn bản hướng dẫn đã tạo bước chuyển quan trọng trong công tác quản lý thuế, giúp cơ quan thuế có điều kiện thu thập dữ liệu giao dịch theo thời gian thực, tăng khả năng giám sát và đối chiếu thông tin kê khai của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, ngành Thuế cũng từng bước ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu, khai thác cơ sở dữ liệu tập trung và nghiên cứu triển khai trí tuệ nhân tạo trong một số khâu nghiệp vụ như quản lý rủi ro, hoàn thuế và hỗ trợ người nộp thuế. Đây được xem là nền tảng quan trọng để chuyển từ phương thức quản lý thuế truyền thống sang quản lý dựa trên rủi ro và dữ liệu.

Kết quả triển khai một số nội dung chuyển đổi số trong quản lý thuế tại Việt Nam

Nội dung chuyển đổi sốKết quả triển khaiThời điểm
Khai thuế điện tửTrên 99% doanh nghiệp đang hoạt động thực hiện khai thuế điện tử.2022
Nộp thuế điện tửTrên 99% doanh nghiệp đăng ký và sử dụng nộp thuế điện tử.2022
Hóa đơn điện tử100% doanh nghiệp, tổ chức kinh tế và hộ kinh doanh đủ điều kiện đã sử dụng hóa đơn điện tửTừ tháng 7/2022
Dịch vụ thuế điện tử (eTax)Triển khai thống nhất trên toàn quốc, tích hợp nhiều dịch vụ thuế.2021 – 2023
Tác giả thực hiện tổng hợp kết quả triển khai, năm 2025

Số liệu trên cho thấy, mức độ bao phủ rất cao của các dịch vụ thuế điện tử tại Việt Nam. Trong cơ cấu doanh nghiệp đang hoạt động, doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn, do đó, khu vực này là nhóm đối tượng thụ hưởng trực tiếp và thường xuyên của quá trình chuyển đổi số ngành Thuế.

Việc phổ cập khai thuế, nộp thuế và hóa đơn điện tử đã tạo nền tảng dữ liệu quan trọng, giúp cơ quan thuế từng bước chuyển từ quản lý thủ công sang quản lý dựa trên dữ liệu, đồng thời góp phần giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

3.2. Về hoạt động quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa

Thứ nhất, các dịch vụ thuế điện tử giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể thực hiện nghĩa vụ thuế mọi lúc, mọi nơi, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với cơ quan thuế, qua đó, giảm chi phí không chính thức và nâng cao tính minh bạch.

Thứ hai, chuyển đổi số góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát tuân thủ thuế. Dữ liệu hóa đơn điện tử và dữ liệu kê khai điện tử cho phép cơ quan thuế tăng cường đối chiếu, phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa – nhóm đối tượng có số lượng lớn và mức độ tuân thủ không đồng đều.

Thứ ba, việc ứng dụng công nghệ số tạo tiền đề cho cơ quan thuế chuyển sang mô hình quản lý dựa trên rủi ro, tập trung nguồn lực vào các doanh nghiệp có nguy cơ cao, đồng thời giảm áp lực quản lý đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa tuân thủ tốt. Điều này phù hợp với thông lệ quốc tế và góp phần cải thiện môi trường kinh doanh.

3.3. Những hạn chế trong quá trình triển khai

Mặc dù đạt được những kết quả nhất định, quá trình chuyển đổi số trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam vẫn còn một số hạn chế. Trước hết, chất lượng và mức độ liên thông của dữ liệu chưa thực sự đồng bộ, đặc biệt trong việc kết nối dữ liệu thuế với các cơ sở dữ liệu ngoài ngành, như: ngân hàng, đăng ký kinh doanh và dữ liệu dân cư. Điều này làm hạn chế khả năng khai thác dữ liệu phục vụ quản lý rủi ro đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Bên cạnh đó, năng lực công nghệ và kỹ năng số của doanh nghiệp nhỏ và vừa còn chưa đồng đều. Một bộ phận doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp siêu nhỏ, vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận và sử dụng hiệu quả các dịch vụ thuế điện tử. Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ và làm phát sinh chi phí thích ứng trong ngắn hạn.

Ngoài ra, việc ứng dụng các công nghệ phân tích nâng cao và trí tuệ nhân tạo trong quản lý thuế hiện nay mới ở giai đoạn bước đầu, chủ yếu mang tính thí điểm và chưa được tích hợp đồng bộ vào toàn bộ chu trình quản lý thuế. Khung pháp lý liên quan đến sử dụng dữ liệu, bảo mật thông tin và trách nhiệm giải trình khi áp dụng công nghệ mới cũng cần tiếp tục được hoàn thiện để bảo đảm quá trình chuyển đổi số diễn ra bền vững và hiệu quả.

4. Đánh giá tác dụng của chuyển đổi số đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

Một là, tác động đến mức độ tuân thủ thuế và hành vi của doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Chuyển đổi số trong quản lý thuế đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc phổ cập các dịch vụ thuế điện tử, như: khai thuế, nộp thuế và hóa đơn điện tử giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin chính sách thuế thuận tiện hơn, giảm sai sót trong kê khai và hạn chế tình trạng chậm thực hiện nghĩa vụ thuế. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn có hạn chế về nguồn lực và trình độ quản trị, các công cụ số góp phần đơn giản hóa quy trình tuân thủ, qua đó, nâng cao mức độ tuân thủ tự nguyện.

Bên cạnh đó, việc mọi giao dịch kinh tế ngày càng được ghi nhận và lưu trữ dưới dạng dữ liệu điện tử làm gia tăng tính minh bạch trong hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này tạo áp lực tuân thủ tích cực, đồng thời, làm giảm dư địa cho các hành vi gian lận hoặc không tuân thủ mang tính hệ thống. Như vậy, chuyển đổi số không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thực hiện nghĩa vụ thuế mà còn góp phần định hướng hành vi tuân thủ theo hướng bền vững hơn.

Hai là, tác động đến hiệu quả quản lý rủi ro và thanh tra, kiểm tra thuế.

Một trong những tác dụng quan trọng của chuyển đổi số là nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Dữ liệu kê khai và hóa đơn điện tử cho phép cơ quan thuế tăng cường đối chiếu, phân tích và nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào các biện pháp kiểm tra thủ công như trước đây.

Việc từng bước chuyển sang mô hình quản lý thuế dựa trên rủi ro giúp cơ quan thuế phân bổ nguồn lực thanh tra, kiểm tra hợp lý hơn, tập trung vào nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa có nguy cơ cao, trong khi giảm can thiệp đối với các doanh nghiệp tuân thủ tốt. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần giảm gánh nặng hành chính và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Ba là, tác động đến chi phí tuân thủ và chi phí quản lý thuế.

Chuyển đổi số đã góp phần làm giảm đáng kể chi phí tuân thủ thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua việc rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục, giảm chi phí giấy tờ và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với cơ quan thuế. Các dịch vụ thuế điện tử cho phép doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế linh hoạt hơn, phù hợp với điều kiện hoạt động và năng lực quản trị của doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Đối với cơ quan thuế, chuyển đổi số giúp tiết kiệm chi phí quản lý thông qua tự động hóa một số khâu nghiệp vụ, giảm khối lượng công việc thủ công và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. Việc khai thác dữ liệu điện tử cũng tạo điều kiện để nâng cao chất lượng ra quyết định quản lý, qua đó cải thiện hiệu quả tổng thể của hệ thống quản lý thuế.

Bốn là, những tác động chưa đạt kỳ vọng.

Mặc dù mang lại nhiều tác động tích cực, chuyển đổi số trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chưa phát huy đầy đủ tiềm năng. Hiệu quả ứng dụng công nghệ số còn phụ thuộc lớn vào chất lượng dữ liệu, mức độ liên thông giữa các hệ thống và năng lực công nghệ của cả cơ quan thuế và doanh nghiệp. Đối với một bộ phận doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là doanh nghiệp siêu nhỏ, chi phí thích ứng với các yêu cầu số hóa vẫn là rào cản trong ngắn hạn.

Ngoài ra, việc ứng dụng các công nghệ phân tích nâng cao và trí tuệ nhân tạo trong quản lý thuế hiện nay mới chủ yếu ở giai đoạn hỗ trợ, chưa được tích hợp đồng bộ trong toàn bộ chu trình quản lý. Điều này làm cho tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa thật sự đồng đều và bền vững.

Tổng thể, chuyển đổi số đã và đang góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam thông qua việc cải thiện mức độ tuân thủ, nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và giảm chi phí tuân thủ cũng như chi phí quản lý. Tuy nhiên, để các tác dụng này được phát huy đầy đủ và bền vững, chuyển đổi số cần được tiếp tục triển khai theo hướng đồng bộ, gắn với cải thiện chất lượng dữ liệu, nâng cao năng lực thể chế và hỗ trợ phù hợp cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

5. Một số khuyến nghị chính sách cho Việt Nam

Thứ nhất, hoàn thiện dữ liệu và tăng cường quản lý thuế dựa trên rủi ro.

Cơ quan thuế cần tiếp tục nâng cao chất lượng dữ liệu kê khai và hóa đơn điện tử, đồng thời đẩy mạnh liên thông, chia sẻ dữ liệu với các cơ quan liên quan. Trên cơ sở đó, tăng cường ứng dụng phân tích dữ liệu nhằm phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa theo mức độ rủi ro tuân thủ, tập trung nguồn lực quản lý vào nhóm doanh nghiệp có nguy cơ cao, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý và giảm phiền hà cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt.

Thứ hai, phát triển các giải pháp số hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao tuân thủ thuế. Bên cạnh công cụ quản lý, cần chú trọng phát triển các ứng dụng hỗ trợ người nộp thuế như cổng dịch vụ thuế điện tử, công cụ hướng dẫn kê khai và nhắc nhở nghĩa vụ thuế. Các giải pháp này cần được thiết kế đơn giản, dễ sử dụng, phù hợp với năng lực công nghệ của doanh nghiệp nhỏ và vừa, góp phần giảm chi phí tuân thủ và nâng cao tuân thủ tự nguyện.

Thứ ba, nâng cao năng lực thể chế và bảo đảm tính minh bạch trong quản lý thuế số. Chuyển đổi số trong quản lý thuế cần gắn với đào tạo kỹ năng số cho cán bộ thuế và từng bước hoàn thiện khung pháp lý về quản lý dữ liệu, bảo mật thông tin và trách nhiệm giải trình. Việc minh bạch hóa tiêu chí quản lý rủi ro và quy trình ra quyết định sẽ góp phần củng cố niềm tin của doanh nghiệp nhỏ và vừa vào hệ thống quản lý thuế hiện đại.

Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu trong hiện đại hóa quản lý thuế và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công. Đối với Việt Nam, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý thuế thời gian qua đã tạo ra những chuyển biến tích cực, đặc biệt trong quản lý thuế đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kết quả nghiên cứu cho thấy, chuyển đổi số góp phần nâng cao mức độ tuân thủ thuế, cải thiện hiệu quả quản lý rủi ro và giảm chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua việc phổ cập các dịch vụ thuế điện tử và khai thác dữ liệu số. Đồng thời, chuyển đổi số giúp cơ quan thuế từng bước chuyển từ phương thức quản lý thủ công sang quản lý dựa trên dữ liệu, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tăng cường tính minh bạch trong quản lý thuế.

Tuy nhiên, tác dụng của chuyển đổi số đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chưa được phát huy đầy đủ do hạn chế về chất lượng và mức độ liên thông dữ liệu, năng lực công nghệ của doanh nghiệp và cán bộ thuế, cũng như khuôn khổ pháp lý cho quản lý thuế số. Do đó, để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực nâng cao hiệu quả quản lý thuế, cần tiếp tục hoàn thiện nền tảng dữ liệu, đẩy mạnh quản lý thuế dựa trên rủi ro và phát triển các giải pháp số hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao tuân thủ, hướng tới xây dựng hệ thống quản lý thuế hiện đại, minh bạch và bền vững.

Chú thích:
1. OECD. (2021). Tax Administration 3.0: The Digital Transformation of Tax Administration. Paris: OECD Publishing. aris, https://doi.org/10.1787/cef472b9-en.
2, 4. International Monetary Fund. (2011). Digitalization and Tax Administration in Asia. Washington, https://www.imf.org/-/media/files/publications/dp/2021/english/dtaea.pdf
3. Junquera-Varela et al Digital Transformation of Tax and Customs Administrations (English). Equitable Growth, Finance and Institutions Insight Washington, D.C: World Bank Group. http://documents.worldbank.org/curated/en/099448206302236597
5, 6. OECD (2024). Inventory of Tax Technology Initiatives. https://www.oecd.org/content/oecd/en/data/datasets/inventory-of-tax-technology-initiatives.html
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2019). Luật Quản lý thuế năm 2019.
2. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 508/QĐ-TTg ngày 23/4/2022 về vệc phê duyệt Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030.
3. Bird, R. M. (2015). Improving Tax Administration in Developing Countries. Journal of Tax Administration1(1), 23–45. Retrieved from https://jota.website/jota/article/view/153