Hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực hệ thống bệnh viện trong kỷ nguyên hội nhập y tế toàn cầu: thực tiễn tại Bệnh viện Thống Nhất

ThS. Nguyễn Thị Duyên Anh
Bệnh viện Thống Nhất TP. Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập y tế quốc tế, hợp tác quốc tế đã trở thành một động lực quan trọng giúp các bệnh viện nâng cao chất lượng dịch vụ, phát triển nguồn nhân lực và tăng cường năng lực cạnh tranh. Bài viết phân tích vai trò của hợp tác quốc tế trong nâng cao năng lực hệ thống bệnh viện trong kỷ nguyên hội nhập y tế toàn cầu, trên cơ sở nghiên cứu thực tiễn tại Bệnh viện Thống Nhất (TP. Hồ Chí Minh). Dựa trên số liệu khảo sát năm 2025 với 162 cán bộ, nhân viên và học viên, thực trạng tham gia hợp tác quốc tế, những lợi ích đạt được, các rào cản tồn tại, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm phát huy hiệu quả hợp tác quốc tế trong giai đoạn tới. Kết quả cho thấy, hợp tác quốc tế có tác động tích cực đến nâng cao năng lực chuyên môn, nghiên cứu khoa học và quản trị bệnh viện, song cần có chiến lược đồng bộ để khắc phục các hạn chế về ngoại ngữ, thông tin, cơ chế hỗ trợ và nguồn lực tài chính.

Từ khóa: Hợp tác quốc tế; hội nhập y tế; năng lực bệnh viện; Bệnh viện Thống Nhất; toàn cầu hóa y tế.

1. Đặt vấn đề

Hợp tác quốc tế trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã trở thành một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh phát triển của Việt Nam. Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, ngành Y tế đứng trước nhiều cơ hội và thách thức mới. Các hoạt động hợp tác quốc tế như trao đổi chuyên môn, chuyển giao kỹ thuật và nghiên cứu chung cho phép các bệnh viện tiếp cận công nghệ mới, tiêu chuẩn điều trị tiên tiến và các mô hình quản lý hiện đại. Theo các báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, hợp tác quốc tế là động lực cốt lõi thúc đẩy các quốc gia phát triển y tế công bằng, bền vững và có khả năng ứng phó với các thách thức xuyên biên giới.

Tại Việt Nam, chiến lược phát triển y tế giai đoạn 2021-2030 xác định: “hội nhập quốc tế và chuyển đổi số” là hai ưu tiên trọng tâm để hiện đại hóa quản lý bệnh viện và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Sau đại dịch Covid-19, vai trò của hợp tác quốc tế càng trở nên rõ nét khi các quốc gia phải đối mặt với những thách thức vượt quá khả năng ứng phó riêng lẻ. Thông qua các chương trình hợp tác với các tổ chức y tế quốc tế, Việt Nam đã tiếp cận nhanh hơn với công nghệ xét nghiệm, sản xuất vaccine, quản lý chuỗi cung ứng thuốc và hệ thống cảnh báo sớm dịch bệnh.

Bệnh viện Thống Nhất là bệnh viện đa khoa tuyến trung ương tại TP. Hồ Chí Minh vừa đảm nhiệm chức năng điều trị, vừa là trung tâm đào tạo và chuyển giao y học ứng dụng. Trong bối cảnh hội nhập y tế toàn cầu, việc phân tích thực trạng hợp tác quốc tế tại Bệnh viện Thống Nhất không chỉ có ý nghĩa đối với riêng bệnh viện mà còn góp phần làm rõ vai trò của hợp tác quốc tế trong nâng cao năng lực hệ thống bệnh viện công lập Việt Nam.

2. Hợp tác quốc tế trong bối cảnh hội nhập y tế toàn cầu

Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực y tế đã trở thành một xu hướng mang tính cấu trúc của hệ thống y tế toàn cầu. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, các bệnh viện có mức độ liên kết quốc tế cao thường đạt kết quả tốt hơn về đào tạo nhân lực, năng lực nghiên cứu và quản lý chất lượng. Jenkins và cộng sự (2021) khi phân tích 38 mô hình hợp tác y tế đa quốc gia đã chứng minh rằng, các bệnh viện tham gia mạng lưới hợp tác bền vững có khả năng cải thiện chất lượng dịch vụ lâm sàng nhanh hơn từ 20 – 30% so với các bệnh viện hoạt động độc lập, đặc biệt trong các lĩnh vực hồi sức, tim mạch và kiểm soát nhiễm khuẩn.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2023) cũng nhấn mạnh, hợp tác quốc tế giúp các bệnh viện tại các quốc gia thu nhập trung bình tiếp cận nhanh hơn với các hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng (evidence-based guidelines), qua đó rút ngắn khoảng cách về chất lượng điều trị so với các nước phát triển. Báo cáo này cho thấy, các bệnh viện tham gia mạng lưới hợp tác khu vực đã giảm trung bình 15-25% tỷ lệ biến chứng trong các can thiệp phẫu thuật lớn sau 3-5 năm áp dụng chuẩn điều trị quốc tế. Điều này cho thấy, hợp tác quốc tế không chỉ mang ý nghĩa trao đổi hình thức mà có tác động thực chất đến hiệu quả điều trị.

Về mặt quản trị bệnh viện, Kruk và cộng sự (2018) chỉ ra rằng, các chương trình hợp tác quốc tế tập trung vào quản lý chất lượng, an toàn người bệnh và quản trị nhân lực giúp cải thiện đáng kể năng lực hệ thống. Các bệnh viện tham gia dự án hợp tác quản lý chất lượng đa quốc gia đã cải thiện chỉ số hài lòng người bệnh từ 10-18% và giảm sai sót chuyên môn từ 12-20% sau khi áp dụng mô hình quản trị được chuyển giao.

Tại Việt Nam, hợp tác quốc tế trong y tế được xác định là một trong những định hướng chiến lược trong Quy hoạch mạng lưới cơ sở y tế thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến 2050 (Quyết định số 201/QĐ-TTg ngày 27/02/2024 của Thủ tướng Chính phủ). Nhiều chương trình hợp tác kỹ thuật với các tổ chức, như: JICA (Nhật Bản), KOICA (Hàn Quốc), WHO và các trường đại học y khoa châu Âu đã hỗ trợ đào tạo hàng nghìn lượt cán bộ y tế Việt Nam trong các lĩnh vực hồi sức cấp cứu, kiểm soát nhiễm khuẩn, y học gia đình và quản lý bệnh viện. Theo Báo cáo công tác y tế năm 2023 của Bộ Y tế, hơn 60% các bệnh viện tuyến trung ương có ít nhất một chương trình hợp tác quốc tế thường xuyên về đào tạo hoặc chuyển giao kỹ thuật.

Riêng tại TP. Hồ Chí Minh – trung tâm y tế lớn nhất cả nước, nhiều bệnh viện đã ký kết thỏa thuận hợp tác với các bệnh viện và trường đại học quốc tế trong đào tạo bác sĩ nội trú, nghiên cứu lâm sàng và chuyển giao công nghệ. Các chương trình hợp tác với Pháp, Nhật Bản, Đức và Hoa Kỳ đã góp phần đưa nhiều kỹ thuật cao, như: ghép tạng, can thiệp tim mạch, xạ trị chính xác và phẫu thuật ít xâm lấn vào thực tiễn điều trị. Tuy nhiên, các khảo sát trong nước cũng chỉ ra rằng, rào cản về ngoại ngữ, thiếu thông tin minh bạch về cơ hội hợp tác và cơ chế lựa chọn nhân sự chưa công bằng là những yếu tố làm giảm khả năng tiếp cận hợp tác quốc tế của đội ngũ nhân viên y tế, đặc biệt ở nhóm điều dưỡng và kỹ thuật viên.

Hợp tác quốc tế ngày nay đã vượt ra khỏi phạm vi trao đổi mang tính hình thức, trở thành một cấu phần thiết yếu trong chiến lược phát triển hệ thống bệnh viện hiện đại. Thực tiễn quốc tế cho thấy, các bệnh viện có mạng lưới hợp tác sâu rộng thường có khả năng thích ứng nhanh hơn với các chuẩn mực điều trị mới, rút ngắn khoảng cách công nghệ và nâng cao hiệu quả quản trị. Đối với các quốc gia đang phát triển, hợp tác quốc tế còn là con đường quan trọng để tiếp cận tri thức y học tiên tiến, chuẩn hóa quy trình chuyên môn và nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học.

Trong bối cảnh hội nhập y tế toàn cầu, các bệnh viện tuyến trung ương giữ vai trò hạt nhân của hệ thống không thể đứng ngoài tiến trình này. Việc tham gia chủ động và có chiến lược vào các mạng lưới hợp tác quốc tế cho phép bệnh viện vừa nâng cao năng lực nội tại, vừa lan tỏa tri thức và kỹ thuật cho tuyến dưới. Đối với Bệnh viện Thống Nhất, hợp tác quốc tế vì thế không chỉ mang ý nghĩa mở rộng quan hệ đối ngoại mà còn là điều kiện quan trọng để duy trì chất lượng chuyên môn, phát triển bền vững và khẳng định vị thế trong hệ thống y tế Việt Nam trước những yêu cầu ngày càng cao của hội nhập toàn cầu.

3. Thực trạng hợp tác quốc tế tại Bệnh viện Thống Nhất

Kết quả khảo năm 2025 với 162 cán bộ, viên chức và học viên tại Bệnh viện Thống Nhất cho thấy, chỉ có 38,3% từng tham gia ít nhất một hoạt động hợp tác quốc tế, trong khi 61,7% chưa từng tham gia. So với vị thế là bệnh viện đa khoa tuyến trung ương, có chức năng điều trị – đào tạo – nghiên cứu, tỷ lệ này phản ánh mức độ tiếp cận hợp tác quốc tế còn khiêm tốn. Điều này cho thấy, tồn tại khoảng cách đáng kể giữa nhu cầu hội nhập của đội ngũ cán bộ y tế với khả năng cung ứng cơ hội hợp tác từ phía tổ chức. Đáng chú ý, trong nhóm chưa từng tham gia, có tới 94% bày tỏ mong muốn được tham gia trong tương lai, cho thấy hợp tác quốc tế không phải là nhu cầu thứ yếu mà đã trở thành khát vọng nghề nghiệp và nhu cầu phát triển chuyên môn của phần lớn nhân viên y tế.

Về loại hình hoạt động, đào tạo chuyên môn với chuyên gia nước ngoài chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp đến là hội nghị, hội thảo quốc tế, chuyển giao kỹ thuật và nghiên cứu khoa học. Cơ cấu này phản ánh đặc điểm hợp tác quốc tế tại bệnh viện còn thiên về tiếp nhận tri thức hơn là đồng sáng tạo tri thức. Phần lớn cán bộ tham gia với vai trò người học, người dự thính, trong khi số người giữ vai trò điều phối, đồng chủ nhiệm dự án hoặc đồng tác giả nghiên cứu quốc tế còn hạn chế. Điều đó cho thấy, năng lực tham gia “chuỗi giá trị tri thức quốc tế” của bệnh viện mới chủ yếu dừng lại ở khâu tiếp nhận, chưa vươn mạnh sang khâu kiến tạo và dẫn dắt tri thức.

Đánh giá chủ quan cho thấy, đa số nhận định các chương trình hợp tác quốc tế có hiệu quả tốt và có ý nghĩa thiết thực đối với hoạt động chuyên môn. Những lợi ích được ghi nhận nhiều nhất là nâng cao trình độ chuyên môn, cập nhật phương pháp điều trị mới, mở rộng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp và cải thiện năng lực ngoại ngữ. Điều này phù hợp với xu hướng chung trong các nghiên cứu quốc tế, coi hợp tác quốc tế là “đòn bẩy tri thức” giúp cá nhân và tổ chức rút ngắn khoảng cách phát triển.

Tuy nhiên, nguyên nhân khiến đa số cán bộ chưa từng tham gia hợp tác quốc tế không xuất phát từ thái độ thờ ơ hay thiếu động lực mà chủ yếu do các rào cản mang tính thể chế và điều kiện thực tiễn. Những rào cản nổi bật gồm: không được đề cử hoặc không có cơ hội tiếp cận thông tin về các chương trình hợp tác; hạn chế về ngoại ngữ; thiếu kinh phí và thời gian tham gia. Điều này cho thấy, vấn đề không nằm ở “cầu” mà chủ yếu nằm ở “cung” và cơ chế phân bổ cơ hội hợp tác. Nếu hệ thống thông tin minh bạch hơn, tiêu chí lựa chọn rõ ràng hơn và có chính sách hỗ trợ ngoại ngữ – tài chính hợp lý, tỷ lệ tham gia hợp tác quốc tế có thể tăng lên đáng kể.

Một biểu hiện khác của hạn chế trong thực trạng hợp tác quốc tế là sự mất cân đối giữa các khối chuyên môn. Khối lâm sàng có tỷ lệ tham gia cao hơn rõ rệt so với khối cận lâm sàng và khối hỗ trợ kỹ thuật. Trong khi đó, các lĩnh vực, như: xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, kiểm soát nhiễm khuẩn, công nghệ thông tin y tế và công nghệ y sinh lại giữ vai trò then chốt trong quy trình điều trị hiện đại và chuyển đổi số bệnh viện. Việc các lĩnh vực này ít được tham gia hợp tác quốc tế cho thấy định hướng hợp tác còn thiên lệch về điều trị trực tiếp, chưa bao quát đầy đủ các trụ cột cấu thành năng lực hệ thống bệnh viện.

Thực tế hoạt động hợp tác quốc tế tại Bệnh viện Thống Nhất cho thấy những kết quả tích cực ban đầu, vừa bộc lộ các giới hạn về phạm vi, mức độ tham gia và tính cân đối giữa các lĩnh vực. Điều này đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc chiến lược hợp tác quốc tế theo hướng toàn diện hơn: từ mở rộng số lượng người tham gia, nâng cao vai trò chủ động của bệnh viện trong các dự án quốc tế, đến bảo đảm sự phân bổ cơ hội công bằng giữa các chuyên khoa. Chỉ khi đó, hợp tác quốc tế mới thực sự trở thành công cụ nâng cao năng lực hệ thống bệnh viện một cách đồng bộ và bền vững.

4. Vai trò của hợp tác quốc tế trong nâng cao năng lực hệ thống bệnh viện và hàm ý giải pháp

Hợp tác quốc tế tác động trước hết đến việc nâng cao năng lực chuyên môn và chất lượng điều trị – trụ cột cốt lõi của năng lực hệ thống bệnh viện. Thông qua các chương trình đào tạo, thực tập chuyên môn, chuyển giao kỹ thuật và hội thảo khoa học quốc tế, đội ngũ cán bộ y tế có điều kiện tiếp cận thường xuyên với những tiến bộ mới nhất của y học thế giới, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật cao, như: hồi sức – cấp cứu, tim mạch can thiệp, ung bướu, ghép tạng, ngoại khoa ít xâm lấn và chẩn đoán hình ảnh.

Việc tiếp nhận và áp dụng các hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng, các bộ tiêu chuẩn điều trị quốc tế giúp bệnh viện chuẩn hóa quy trình chuyên môn, giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và nâng cao tính an toàn, hiệu quả trong chăm sóc người bệnh. Để tác động này không mang tính cá nhân mà trở thành năng lực tổ chức, bệnh viện cần xây dựng cơ chế “chuyển hóa tri thức” bắt buộc: mỗi cán bộ sau khi tham gia chương trình hợp tác quốc tế phải có trách nhiệm tổ chức báo cáo chuyên đề, đào tạo lại cho đồng nghiệp, tham gia xây dựng hoặc cập nhật quy trình chuyên môn của khoa, phòng. Việc đánh giá hoàn thành nhiệm vụ hợp tác quốc tế cần gắn với mức độ lan tỏa tri thức trong nội bộ bệnh viện.

Hợp tác quốc tế tạo điều kiện để bệnh viện tham gia các dự án đa trung tâm, nghiên cứu quan sát quốc tế và thử nghiệm lâm sàng hợp tác, qua đó nâng cao chất lượng bằng chứng khoa học và vị thế học thuật. Những nghiên cứu có dữ liệu đa quốc gia thường có giá trị học thuật cao hơn, khả năng công bố trên các tạp chí uy tín lớn hơn. Tuy nhiên, nếu chỉ tham gia với tư cách đối tác phụ trợ, bệnh viện khó tạo dựng vị thế khoa học bền vững. Do đó, cần xây dựng chiến lược phát triển các nhóm nghiên cứu mũi nhọn, có năng lực thiết kế nghiên cứu, quản lý dữ liệu và điều phối hợp tác quốc tế. Các nhóm này cần được hỗ trợ kinh phí khởi động, giảm tải công việc hành chính, được ưu tiên tiếp cận nguồn lực và có cơ chế khuyến khích thông qua thi đua, khen thưởng và bổ nhiệm chức danh. Đồng thời, bệnh viện cần đầu tư hạ tầng nghiên cứu như hệ thống quản lý dữ liệu, kho dữ liệu lâm sàng, phần mềm phân tích thống kê để đáp ứng yêu cầu của các dự án quốc tế.

Hợp tác quốc tế còn có vai trò quan trọng trong nâng cao năng lực quản trị bệnh viện và năng lực hệ thống. Các mô hình quản lý bệnh viện theo chuẩn quốc tế thường nhấn mạnh quản trị chất lượng, an toàn người bệnh, quản lý rủi ro, quản trị tài chính theo hiệu quả và ứng dụng công nghệ số. Thông qua hợp tác quốc tế, bệnh viện có thể tiếp nhận các mô hình quản trị hiện đại, nhưng vấn đề cốt lõi là khả năng “nội địa hóa” các mô hình đó cho phù hợp với bối cảnh pháp lý, văn hóa và nguồn lực của Việt Nam. Vì vậy, cần thành lập bộ phận chuyên trách về hợp tác quốc tế và đổi mới quản trị, có nhiệm vụ phân tích, thử nghiệm và điều chỉnh các mô hình quản lý quốc tế trước khi áp dụng rộng rãi. Các mô hình mới nên được thí điểm tại một số khoa, phòng có điều kiện phù hợp, sau đó đánh giá tác động và nhân rộng nếu hiệu quả.

Đối với phát triển nguồn nhân lực, hợp tác quốc tế chỉ phát huy hiệu quả khi bệnh viện có đội ngũ cán bộ đủ năng lực ngoại ngữ, kỹ năng làm việc đa văn hóa và tư duy hội nhập. Thực tế cho thấy, hạn chế về ngoại ngữ là rào cản lớn nhất đối với việc tham gia hợp tác quốc tế. Do đó, bệnh viện cần xây dựng chiến lược đào tạo ngoại ngữ dài hạn, có lộ trình cụ thể cho từng nhóm cán bộ, kết hợp giữa đào tạo tập trung, học trực tuyến và tự học có hướng dẫn. Bệnh viện cần hỗ trợ một phần kinh phí, thời gian học tập và đưa năng lực ngoại ngữ trở thành tiêu chí quan trọng trong quy hoạch, bổ nhiệm và đánh giá cán bộ. Song song đó, cần tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng hội nhập như kỹ năng giao tiếp quốc tế, làm việc nhóm đa văn hóa, quản lý dự án quốc tế để nâng cao khả năng tham gia hiệu quả vào các chương trình hợp tác.

Về cơ chế phân bổ cơ hội hợp tác quốc tế, tính minh bạch và công bằng có ý nghĩa quyết định đối với việc mở rộng quy mô tham gia. Bệnh viện cần xây dựng cổng thông tin nội bộ về hợp tác quốc tế, công khai các chương trình hợp tác, tiêu chí lựa chọn, thời gian nộp hồ sơ và kết quả xét chọn. Quy trình lựa chọn cần có sự tham gia của hội đồng chuyên môn và đại diện công đoàn nhằm hạn chế tính chủ quan và cảm tính. Đồng thời, cần có chính sách ưu tiên cho các lĩnh vực ít được tiếp cận hợp tác như cận lâm sàng, kiểm soát nhiễm khuẩn, công nghệ y sinh và y tế số để bảo đảm nâng cao năng lực hệ thống một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào khối lâm sàng.

Về tài chính, để hợp tác quốc tế không phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn tài trợ bên ngoài, bệnh viện cần xây dựng quỹ hỗ trợ hợp tác quốc tế từ nhiều nguồn khác nhau: ngân sách sự nghiệp, nguồn thu dịch vụ, tài trợ doanh nghiệp và dự án quốc tế. Quỹ này được sử dụng cho các hoạt động như hỗ trợ chi phí đi lại, đào tạo, nghiên cứu và tổ chức hội thảo quốc tế tại bệnh viện. Cần có cơ chế ưu tiên hỗ trợ cho cán bộ trẻ, nhóm nghiên cứu mũi nhọn và các lĩnh vực chiến lược. Việc quản lý quỹ phải bảo đảm minh bạch, có kiểm toán nội bộ và báo cáo định kỳ.

Đối với Bệnh viện Thống Nhất, hợp tác quốc tế cần được gắn chặt với vai trò bệnh viện tuyến trung ương và trung tâm chỉ đạo tuyến. Mỗi chương trình hợp tác quốc tế không chỉ phục vụ nhu cầu nội bộ mà còn phải có kế hoạch chuyển giao cho tuyến dưới thông qua đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp và từ xa, xây dựng tài liệu hướng dẫn và mạng lưới chuyên môn. Việc này giúp khuếch đại tác động của hợp tác quốc tế từ một cơ sở y tế sang toàn hệ thống. Khi hợp tác quốc tế được thiết kế theo hướng vừa nâng cao năng lực nội tại vừa lan tỏa tri thức, Bệnh viện Thống Nhất sẽ thực sự phát huy vai trò hạt nhân, góp phần nâng cao năng lực hệ thống y tế Việt Nam trong tiến trình hội nhập y tế toàn cầu.

5. Kết luận

Hợp tác quốc tế là một động lực cốt lõi trong quá trình nâng cao năng lực hệ thống bệnh viện trong kỷ nguyên hội nhập y tế toàn cầu. Trường hợp Bệnh viện Thống Nhất cho thấy hợp tác quốc tế có tác động tích cực đến nâng cao năng lực chuyên môn, nghiên cứu khoa học và quản trị bệnh viện. Mặc dù tỷ lệ cán bộ từng tham gia hợp tác quốc tế còn chưa cao, song nhu cầu và động lực hội nhập là rất lớn.

Để phát huy hiệu quả hợp tác quốc tế trong giai đoạn tới, Bệnh viện Thống Nhất cần xây dựng chiến lược hợp tác quốc tế toàn diện và chuyên nghiệp, bao gồm: cải thiện hệ thống thông tin – truyền thông về cơ hội hợp tác; xây dựng lộ trình đào tạo ngoại ngữ và kỹ năng hội nhập quốc tế; thiết lập cơ chế đề cử minh bạch, công bằng; và tăng cường hỗ trợ tài chính, thời gian cho cán bộ tham gia hợp tác quốc tế. Nếu được triển khai đồng bộ, hợp tác quốc tế sẽ trở thành đòn bẩy quan trọng giúp bệnh viện nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển bền vững và đóng góp tích cực cho sự phát triển của hệ thống y tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 25/10/2027 về tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới.
2. Bộ Y tế (2024). Báo cáo tổng kết công tác y tế năm 2023 và nhiệm vụ, giải pháp năm 2024.
3. Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh (2024). Hợp tác quốc tế trong y tế là điều nên làm. https://medinet.gov.vn/tin-tuc-su-kien/hop-tac-quoc-te-trong-y-te-la-dieu-nen-lam-so-y-te-hcm-cmobile1780-72495.aspx
4. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 648/QĐ-TTg ngày 26/5/2021 về việc phê duyệt nhiệm vụ lập quy hoạch mạng lưới cơ sở y tế thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2045.
5. Thu, P. T. (2025). Hợp tác quốc tế trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Tạp chí Quản lý nhà nước, (3), 15-21.
6. Jenkins, C., Hien, H. T., Chi, B. L., & cộng sự (2021). What works in global health partnerships? Evidence from multi-country collaborations. BMJ Global Health, 6(4), e005400. https://doi.org/10.1136/bmjgh-2021-005400.
7. Hợp tác quốc tế trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/20/hop-tac-quoc-te-trong-phat-trien-nguon-nhan-luc-chat-luong-cao-dap-ung-yeu-cau-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia/
8. Kruk, M. E., Gage, A. D., Arsenault, C., Jordan, K., Leslie, H. H., Roder-DeWan, S., Adeyi, O., Barker, P., Daelmans, B., Doubova, S. V., English, M., García-Elorrio, E., Guanais, F., Gureje, O., Hirschhorn, L. R., Jiang, L., Kelley, E., Lemango, E. T., Liljestrand, J., … Pate, M. (2018). High-quality health systems in the Sustainable Development Goals era: Time for a revolution. The Lancet Global Health, 6(11), e1196–e1252. https://doi.org/10.1016/S2214-109X(18)30386-3
9. World Health Organization (2022). Strengthening health systems through international cooperation. WHO Press.
10. World Health Organization (2023). Global health partnerships: Progress and challenges. WHO Press.