ThS. Lương Thị Kim Ngân
Trường Đại học Gia Định
ThS. Nguyễn Duy Phương
Trường Đại học Gia Định
NCS. Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu kiểm định cơ chế tác động của nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) đến ý định khởi nghiệp (EI) của Gen Z thông qua chuỗi trung gian gồm động lực nội tại (IM) và hiệu quả khởi nghiệp (ESE), đồng thời xem xét vai trò điều tiết cường độ sử dụng mạng xã hội (SMI). Kết quả cho thấy, FOMO tác động tích cực đến EI cả trực tiếp và gián tiếp. IM và ESE đóng vai trò trung gian, cho thấy FOMO có thể được chuyển hóa thành ý định khởi nghiệp thông qua việc gia tăng động lực nội tại và củng cố niềm tin năng lực khởi nghiệp. Ngoài ra, SMI khuếch đại tác động của FOMO lên IM, qua đó làm mạnh hơn hiệu ứng gián tiếp đến EI trong điều kiện sử dụng mạng xã hội. Mở rộng nghiên cứu về FOMO trong bối cảnh nghề nghiệp, tích hợp SDT và SCT để giải thích EI và hàm ý cho giáo dục khởi nghiệp.
Từ khóa: Nỗi sợ bị bỏ lỡ, ý định khởi nghiệp, động lực nội tại, hiệu quả khởi nghiệp, gen Z, cường độ sử dụng mạng xã hội.
1. Khái quát chung
Sự phát triển của hệ sinh thái nền tảng số đã định hình lại cách người trẻ tiếp cận thông tin, tương tác xã hội và ra quyết định nghề nghiệp. Đối với thế hệ Z – nhóm trưởng thành cùng mạng xã hội có thể tạo ra các trạng thái cảm xúc đặc thù, ảnh hưởng đến động lực và định hướng mục tiêu trong dài hạn. Một hiện tượng nổi bật là nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO), được hiểu như trạng thái lo ngại rằng, người khác đang trải nghiệm những cơ hội hoặc sự kiện có giá trị trong khi bản thân không tham gia, từ đó thúc đẩy nhu cầu duy trì kết nối và theo dõi thường xuyên. Dù FOMO thường được nghiên cứu trong bối cảnh hành vi số, việc xem FOMO như một “kích hoạt” tâm lý có khả năng liên hệ đến lựa chọn nghề nghiệp chủ động vẫn còn tương đối hạn chế.
Trong bối cảnh người trẻ đối mặt với cạnh tranh cơ hội và kỳ vọng thành tựu về khởi nghiệp nổi lên như một định hướng sự nghiệp đáng chú ý. Tuy nhiên, hành vi khởi nghiệp thường được dự báo tốt bởi ý định khởi nghiệp (EI), mức độ sẵn sàng có chủ đích của cá nhân trong việc lựa chọn khởi nghiệp như một con đường nghề nghiệp. Mặc dù, các mô hình khởi nghiệp phát triển mạnh, phần lớn vẫn tập trung vào các yếu tố nhận thức – thái độ hoặc điều kiện bối cảnh, trong khi các kích hoạt cảm xúc số, như: FOMO và các cơ chế chuyển hóa liên quan chưa được mô hình hóa đầy đủ.
Để lấp khoảng trống này, nghiên cứu tích hợp Thuyết tự quyết (self-determination theory SDT) và Thuyết nhận thức xã hội (social cognitive theory – SCT) nhằm giải thích EI thông qua cơ chế tâm lý theo chuỗi. SDT nhấn mạnh động lực nội tại (IM), động lực xuất hiện khi cá nhân theo đuổi hoạt động vì ý nghĩa và hứng thú nội tại, được nuôi dưỡng bởi các nhu cầu tự chủ, năng lực và gắn kết. SCT khẳng định vai trò của tự hiệu quả như niềm tin năng lực định hướng mục tiêu và nỗ lực; trong khởi nghiệp, hiệu quả khởi nghiệp (entrepreneurial self-efficacy – ESE) là tiền đề quan trọng của EI. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất cơ chế FOMO → IM → ESE → EI; đồng thời, xem xét cường độ sử dụng mạng xã hội (SMI) như điều kiện bối cảnh có thể khuếch đại tác động của FOMO. Tiếp cận “intensity” nhấn mạnh mức độ gắn bó và tích hợp nền tảng vào đời sống thường nhật, vượt ra khỏi tần suất sử dụng đơn thuần. Về phương pháp, nghiên cứu kiểm định các hiệu ứng gián tiếp và cơ chế phức hợp dựa trên bootstrapping theo khuyến nghị cho mô hình trung gian1.
Bài viết đóng góp: (1) dữ liệu EI trong bối cảnh số bằng việc đưa FOMO vào mô hình giải thích; (2) tích hợp SDT và SCT để làm rõ chuỗi cơ chế từ cảm xúc số đến niềm tin năng lực và ý định nghề nghiệp; (3) làm rõ vai trò bối cảnh của SMI như một điều kiện thuộc nhóm đối tượng gen Z.
2. Cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu
FOMO được khái niệm hóa như trạng thái lo ngại rằng, người khác đang trải nghiệm những cơ hội hoặc sự kiện có giá trị trong khi bản thân không hiện diện, từ đó làm gia tăng nhu cầu duy trì kết nối và cập nhật liên tục trong môi trường số2. Trong bối cảnh gen Z – nhóm có mức độ gắn bó cao với mạng xã hội, FOMO có thể vận hành như một cơ chế định hướng mục tiêu, kích hoạt động lực “bắt kịp” và xu hướng tìm kiếm cơ hội nhằm nâng cao vị thế cá nhân. Ở bình diện nghề nghiệp, ý định khởi nghiệp phản ánh mức độ sẵn sàng có chủ đích để lựa chọn khởi nghiệp như một định hướng sự nghiệp. Do đó, nghiên cứu kỳ vọng FOMO có thể thúc đẩy ý định khởi nghiệp ở gen Z Việt Nam.
Theo Thuyết tự quyết (SDT), động lực nội tại được hình thành khi các nhu cầu tâm lý cơ bản về tự chủ, năng lực và gắn kết được thỏa mãn; khi đó cá nhân theo đuổi hoạt động vì ý nghĩa và hứng thú nội tại3. Trong môi trường số, FOMO có thể đóng vai trò cảnh báo tín hiệu về “thiếu hụt trải nghiệm/thuộc về”, từ đó thúc đẩy cá nhân tăng tham gia, học hỏi và đầu tư nỗ lực để phục hồi cảm nhận năng lực và gắn kết, qua đó làm gia tăng động lực nội tại muốn khởi nghiệp.
Dưới góc nhìn Thuyết nhận thức xã hội, hiệu quả phản ánh niềm tin của cá nhân vào khả năng tổ chức và thực hiện hành vi để đạt kết quả mong muốn, qua đó quyết định mức độ khởi xướng, nỗ lực và kiên trì4. Trong khởi nghiệp, hiệu quả khởi nghiệp (ESE) là niềm tin về năng lực thực hiện các nhiệm vụ cốt lõi của quá trình khởi nghiệp và có giá trị giải thích quan trọng đối với khuynh hướng khởi nghiệp5. Về cơ chế, động lực nội tại thúc đẩy học hỏi chủ động và tích lũy trải nghiệm làm chủ nhiệm vụ, từ đó củng cố niềm tin năng lực và gia tăng ESE6. Đồng thời, khi ESE cao, cá nhân có xu hướng hình thành ý định khởi nghiệp mạnh hơn7. Trên cơ sở này, nghiên cứu đề xuất cơ chế trung gian nối tiếp FOMO → động lực nội tại → ESE → ý định khởi nghiệp và kiểm định hiệu ứng gián tiếp bằng bootstrap theo khuyến nghị phương pháp.
Cuối cùng, cường độ sử dụng mạng xã hội (SMI) phản ánh mức độ gắn kết và mức độ tích hợp mạng xã hội vào đời sống thường nhật; cách tiếp cận “intensity” đã được triển khai trong nghiên cứu nền tảng về mạng xã hội trực tuyến8. Khi SMI cao, mức độ phơi nhiễm thông tin và so sánh xã hội tăng, do đó, FOMO dễ được kích hoạt và có thể khuếch đại tác động của FOMO lên động lực nội tại; từ đó làm mạnh hơn toàn bộ hiệu ứng gián tiếp nối tiếp đến ý định khởi nghiệp.
Giả thuyết:
H1: FOMO ảnh hưởng tích cực đến ý định khởi nghiệp (EI).
H2: FOMO ảnh hưởng tích cực đến động lực nội tại (IM).
H3: Động lực nội tại (IM) ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả khởi nghiệp (ESE).
H4: Hiệu quả khởi nghiệp (ESE) ảnh hưởng tích cực đến ý định khởi nghiệp (EI).
H5: Động lực nội tại (IM) và hiệu quả khởi nghiệp (ESE) trung gian nối tiếp mối quan hệ giữa FOMO và ý định khởi nghiệp (EI).
H6: Cường độ sử dụng mạng xã hội (SMI) điều tiết tác động của FOMO lên động lực nội tại, sao cho tác động này mạnh hơn khi cường độ sử dụng mạng xã hội (SMI) cao.
H7: Hiệu ứng trung gian nối tiếp (H5) mạnh hơn khi cường độ sử dụng mạng xã hội (SMI) cao.
Từ đó, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu (Hình 1)

3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với thiết kế cắt ngang nhằm kiểm định mô hình tác động của FOMO đến ý định khởi nghiệp (EI) thông qua cơ chế trung gian nối tiếp của động lực nội tại (IM) và hiệu quả khởi nghiệp (ESE), đồng thời xem xét vai trò điều tiết của cường độ sử dụng mạng xã hội (SMI). Dữ liệu được thu thập bằng khảo sát bảng hỏi tự báo cáo trên sinh viên thuộc thế hệ Z tại Việt Nam.
3.2. Đối tượng nghiên cứu, chọn mẫu và thu thập dữ liệu
Đối tượng nghiên cứu là sinh viên gen Z đang theo học tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam. Khảo sát được triển khai trong giai đoạn từ ngày 15/10/2025 – 30/01/2026. Tổng cộng thu được 352 bảng trả lời. Sau bước sàng lọc và làm sạch dữ liệu (loại các quan sát trả lời thiếu thông tin trọng yếu, có dấu hiệu trả lời không nghiêm túc hoặc trùng lặp), mẫu nghiên cứu còn 327 quan sát hợp lệ và được sử dụng cho phân tích tiếp theo.
Bảng hỏi được phát hành trực tuyến, kèm phần giới thiệu nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, tính tự nguyện của việc tham gia và nguyên tắc bảo mật. Người tham gia xác nhận đồng ý tham gia trước khi trả lời các câu hỏi. Nghiên cứu không thu thập thông tin định danh cá nhân và dữ liệu chỉ được sử dụng cho mục đích học thuật.
3.3. Thang đo và xây dựng bảng hỏi
Các biến trong mô hình được đo lường bằng thang Likert 5 mức (1 = hoàn toàn không đồng ý; 5 = hoàn toàn đồng ý). Thang đo được kế thừa từ các nghiên cứu trước và được hiệu chỉnh cho phù hợp bối cảnh sinh viên Việt Nam. Cụ thể, FOMO tham chiếu thang đo của Przybylski et al., (2013)9; ESE tham chiếu của Chen et al., (1998)10; EI tham chiếu công cụ EIQ của Chen (2009)11 và SMI tham chiếu cách tiếp cận “intensity” của Ellison et al., (2007)12. Khái niệm động lực nội tại (IM) được lý giải theo Thuyết tự quyết và được vận hành hóa bằng các mục đo phản ánh mức độ hứng thú, tự nguyện và ý nghĩa nội tại khi theo đuổi hoạt động/định hướng liên quan đến khởi nghiệp.
3.4. Xử lý dữ liệu và kiểm soát sai lệch phương pháp chung
Dữ liệu được kiểm tra giá trị thiếu, phát hiện các quan sát ngoại lệ và rà soát tính hợp lệ trước khi phân tích. Do dữ liệu được thu thập bằng phương pháp tự báo cáo tại một thời điểm, nghiên cứu áp dụng các biện pháp thủ tục nhằm giảm sai lệch phương pháp chung, bao gồm: bảo đảm ẩn danh, nhấn mạnh không có đáp án đúng – sai và khuyến khích trả lời trung thực. Đồng thời, các chỉ báo thống kê bổ trợ (ví dụ: kiểm tra đa cộng tuyến/VIF trong mô hình) có thể được sử dụng để đánh giá rủi ro sai lệch phương pháp chung ở mức chấp nhận được.
3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu và kiểm định giả thuyết
Mô hình đo lường và mô hình cấu trúc được kiểm định bằng SEM (khuyến nghị PLS-SEM trong trường hợp nghiên cứu nhấn mạnh năng lực dự báo và mô hình có cấu trúc trung gian – điều tiết). Trong bước đánh giá mô hình đo lường, nghiên cứu kiểm tra: (1) độ tin cậy thang đo thông qua Cronbach’s alpha và độ tin cậy tổng hợp (CR); (2) giá trị hội tụ thông qua hệ số tải ngoài (outer loadings) và phương sai trích trung bình (AVE); (3) giá trị phân biệt thông qua HTMT và (4) đa cộng tuyến thông qua VIF.
Trong bước đánh giá mô hình cấu trúc, nghiên cứu kiểm định ý nghĩa các hệ số đường dẫn bằng kỹ thuật bootstrapping; đồng thời báo cáo các chỉ số mức độ giải thích và dự báo như R², f² và Q² (nếu áp dụng). Hiệu ứng trung gian nối tiếp (FOMO → IM → ESE → EI) được kiểm định dựa trên ước lượng hiệu ứng gián tiếp và khoảng tin cậy bootstrap. Vai trò điều tiết của SMI được kiểm định thông qua biến tương tác (FOMO × SMI). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đánh giá trung gian có điều kiện bằng cách so sánh độ lớn hiệu ứng gián tiếp ở các mức SMI khác nhau.
4. Kết quả nghiên cứu
Trong giai đoạn khảo sát từ 15/10/2025 – 30/01/2026, nghiên cứu thu thập 352 bảng trả lời và sau khi sàng lọc còn 327 mẫu hợp lệ để phân tích. Trên thang Likert 1-5, các cấu trúc có mức trung bình quanh 3.00 và độ phân tán phù hợp, cho thấy dữ liệu đủ biến thiên để triển khai PLS-SEM. Tương quan Pearson phản ánh các mối quan hệ cùng chiều theo kỳ vọng: FOMO tương quan dương với IM (r=0.306) và EI (r=0.272); IM tương quan dương với ESE (r=0.361) và EI (r=0.334); ESE tương quan dương với EI (r=0.398).
Kết quả đánh giá mô hình đo lường cho thấy, thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị: các cấu trúc đều thỏa mãn ngưỡng α/CR > 0.70 và AVE > 0.50, đồng thời HTMT < 0.85 xác nhận giá trị phân biệt. Ở mô hình cấu trúc, không ghi nhận đa cộng tuyến (VIF thấp) và mô hình giải thích 22.4% phương sai của ý định khởi nghiệp (R²EI = 0.224).
Bootstrapping (5,000 mẫu lặp) cho thấy, các tác động chính đều cùng chiều và có ý nghĩa: FOMO → IM (β=0.296), FOMO → EI (β=0.162), IM → ESE (β=0.361), IM → EI (β=0.174) và ESE → EI (β=0.305). Hiệu ứng trung gian nối tiếp FOMO → IM → ESE → EI có ý nghĩa (ước lượng 0.033, CI 95% không chứa 0), khẳng định FOMO tác động đến ý định khởi nghiệp thông qua việc gia tăng động lực nội tại và hiệu quả khởi nghiệp.
Đồng thời, SMI đóng vai trò điều tiết khi tương tác FOMO×SMI → IM có ý nghĩa (β=0.169) cho thấy, tác động của FOMO lên IM mạnh hơn khi SMI cao; kết quả cũng thể hiện mức tác động tăng từ β=0.127 (SMI thấp) lên β=0.465 (SMI cao). Phù hợp với cơ chế này, trung gian nối tiếp có điều kiện mạnh hơn ở mức SMI cao (gián tiếp 0.051 so với 0.014 ở mức thấp) và chênh lệch High–Low có ý nghĩa do khoảng tin cậy không chứa 0.
Tổng hợp lại, các giả thuyết trực tiếp và gián tiếp cốt lõi đều được ủng hộ, đồng thời kết quả cho thấy, mức độ sử dụng mạng xã hội có khả năng khuếch đại cơ chế tác động từ FOMO đến ý định khởi nghiệp thông qua chuỗi trung gian IM và ESE.
5. Hàm ý quản trị
5.1. Hàm ý lý thuyết
Nghiên cứu củng cố lập luận rằng, FOMO có thể được xem như một “kích hoạt” tâm lý trong môi trường số, có khả năng định hướng các lựa chọn mang tính cơ hội và định hướng thành tựu của gen Z. Bằng cách tích hợp Thuyết tự quyết và Thuyết nhận thức xã hội, mô hình nhấn mạnh cơ chế chuyển hóa theo chuỗi từ trạng thái cảm xúc sang động lực, rồi sang niềm tin năng lực trước khi hình thành ý định. Việc đặt động lực nội tại như một mắt xích giải thích trung gian giúp mở rộng cách tiếp cận SDT trong bối cảnh nghề nghiệp/kỹ năng tương lai, nơi ý định nghề nghiệp được xem là kết quả của quá trình tự chủ hóa mục tiêu và trải nghiệm năng lực. Đồng thời, nhấn mạnh vai trò trung tâm của hiệu quả khởi nghiệp phù hợp với lập luận của SCT rằng, niềm tin năng lực là tiền đề quan trọng của hành vi có mục tiêu và định hướng nghề nghiệp.
Bên cạnh đó, việc đưa cường độ sử dụng mạng xã hội như điều kiện biên làm rõ vai trò của bối cảnh số trong việc khuếch đại các cơ chế tâm lý liên quan FOMO, phù hợp với tiếp cận “intensity” về mức độ gắn bó nền tảng và vốn xã hội trực tuyến. Khía cạnh trung gian có điều kiện cũng nhất quán với khuyến nghị phương pháp khi kiểm định cơ chế gián tiếp trong các mô hình phức hợp.
5.2. Hàm ý thực tiễn
Thứ nhất, các chương trình giáo dục khởi nghiệp nên ưu tiên thiết kế trải nghiệm học tập nhằm tăng tự chủ – năng lực – gắn kết vì đây là nền tảng nuôi dưỡng động lực nội tại theo SDT. Ví dụ, thay vì nhấn mạnh thành tích/đầu ra, hoạt động nên tập trung vào dự án thật, phản hồi định hướng năng lực và quyền lựa chọn để sinh viên cảm nhận “mình làm được” và “mình muốn làm”.
Thứ hai, can thiệp phát triển ý định khởi nghiệp cần nhắm trực diện vào tự hiệu quả khởi nghiệp thông qua “trải nghiệm làm chủ nhiệm vụ”, mentoring theo nhiệm vụ và mô phỏng quy trình khởi nghiệp, phù hợp với logic của SCT về hình thành niềm tin năng lực.
Thứ ba, vì môi trường mạng xã hội có thể làm mạnh cơ chế liên quan FOMO, truyền thông khởi nghiệp trên nền tảng số nên được thiết kế theo hướng giảm so sánh xã hội gây áp lực và chuyển hóa FOMO thành động lực tích cực: nhấn mạnh tiến bộ từng bước, tiêu chuẩn thực tế và các câu chuyện “quá trình” thay vì chỉ phô bày “thành công nhanh”.
6. Kết luận
Nghiên cứu này phát triển và kiểm định một khung giải thích ý định khởi nghiệp của gen Z Việt Nam bằng cách kết nối các cơ chế tâm lý trong môi trường số. Trên nền tảng Thuyết tự quyết và Thuyết nhận thức xã hội, mô hình nhấn mạnh vai trò của động lực nội tại và tự hiệu quả khởi nghiệp như các mắt xích then chốt chuyển hóa các kích hoạt cảm xúc trong môi trường số thành ý định nghề nghiệp cụ thể. Đồng thời, việc đưa cường độ sử dụng mạng xã hội như điều kiện giúp làm rõ cách bối cảnh truyền thông xã hội có thể khuếch đại các cơ chế liên quan đến FOMO và định hướng hành vi.
Về mặt thực tiễn, kết quả gợi ý rằng các chương trình thúc đẩy khởi nghiệp cho gen Z nên tập trung vào thiết kế trải nghiệm học tập gia tăng tự chủ – năng lực – gắn kết nhằm nuôi dưỡng động lực nội tại, đồng thời ưu tiên các can thiệp tạo “trải nghiệm làm chủ nhiệm vụ” để củng cố hiệu quả khởi nghiệp. Ở cấp hệ sinh thái, truyền thông khởi nghiệp trên nền tảng số cần được định hướng theo cách giảm áp lực so sánh xã hội và nhấn mạnh tiến trình phát triển năng lực, qua đó chuyển hóa các kích hoạt cảm xúc thành nguồn lực động lực tích cực.
Chú thích:
1. Preacher, K. J., & Hayes, A. F. (2008). Asymptotic and resampling strategies for assessing and comparing indirect effects in multiple mediator models. Behavior Research Methods, 40(3), 879-891. https://doi.org/10.3758/BRM.40.3.879
2, 9. Przybylski, A. K., Murayama, K., DeHaan, C. R., & Gladwell, V. (2013). Motivational, emotional, and behavioral correlates of fear of missing out. Computers in Human Behavior, 29(4), 1841-1848. https://doi.org/https://doi.org/10.1016/j.chb.2013.02.014
3, 6. Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The “What” and “Why” of Goal Pursuits: Human Needs and the Self-Determination of Behavior. Psychological Inquiry, 11(4), 227-268. https://doi.org/10.1207/S15327965PLI1104_01
4. Bandura, A. (1977). Self-efficacy: toward a unifying theory of behavioral change. Psychol Rev, 84(2), 191-215. https://doi.org/10.1037//0033-295x.84.2.191
5, 10. Chen, C. C., Greene, P. G., & Crick, A. (1998). Does entrepreneurial self-efficacy distinguish entrepreneurs from managers? Journal of Business Venturing, 13(4), 295-316. https://doi.org/https://doi.org/10.1016/S0883-9026(97)00029-3
7, 11. Liñán, F., & Chen, Y. W. (2009). Development and Cross–Cultural Application of a Specific Instrument to Measure Entrepreneurial Intentions. Entrepreneurship Theory and Practice, 33(3), 593-617. https://doi.org/10.1111/j.1540-6520.2009.00318.x
8, 12. Ellison, N. B., Steinfield, C., & Lampe, C. (2007). The benefits of Facebook “friends:” Social capital and college students’ use of online social network sites. Blackwell Publishing.doi:10.1111/j.1083-6101.2007.00367.x
Tài liệu tham khảo:
1. Lý thuyết tự quyết. https://en.wikipedia.org/wiki/Self-determination_theory. Truy cập ngày 20/8/2025.
2. Lý thuyết nhận thức xã hội.https://en.wikipedia.org/wiki/Social_cognitive_theory. Truy cập ngày 20/8/2025.
3. Tác động của người nổi tiếng đến hành vi mua sản phẩm xa xỉ giá cả phải chăng của khách hàng gen Z tại Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/01/13/tac-dong-cua-nguoi-noi-tieng-den-hanh-vi-mua-san-pham-xa-xi-gia-ca-phai-chang-cua-khach-hang-gen-z-tai-viet-nam/



