Nguyễn Thị Thu Thảo
Trường Đại học Hải Phòng
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh Việt Nam đồng thời thực thi các FTA thế hệ mới, như: CPTPP, EVFTA và UKVFTA, xuất khẩu nông sản không chỉ phụ thuộc vào ưu đãi thuế quan mà còn chịu chi phối bởi chi phí thương mại, năng lực logistics và khả năng tuân thủ tiêu chuẩn. Bài viết làm rõ các nhân tố quyết định mức độ tận dụng FTA, qua đó, đề xuất một số chính sách nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của xuất khẩu nông sản Việt Nam.
Từ khóa: Xuất khẩu nông sản; FTA thế hệ mới; CPTPP; EVFTA; logistics; Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Giai đoạn 2019 – 2025, đánh dấu bước chuyển quan trọng của Việt Nam khi đồng thời thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, như: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP, có hiệu lực từ ngày 14/01/2019); Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA, có hiệu lực từ ngày 01/8/2020) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Vương quốc Anh (UKVFTA, có hiệu lực từ ngày 01/5/2021). Các hiệp định này có mức độ tự do hóa sâu rộng, trong đó nhiều đối tác CPTPP cam kết xóa bỏ từ 97% đến gần 100% số dòng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa có xuất xứ Việt Nam theo lộ trình; EU cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với khoảng 85,6% số dòng thuế, tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU1.
Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan không tự động chuyển hóa thành tăng trưởng xuất khẩu nếu doanh nghiệp không đáp ứng được các yêu cầu về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật (SPS, TBT), truy xuất nguồn gốc và các chuẩn mực môi trường, lao động. Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với nhóm nông sản – ngành hàng có lợi thế so sánh của Việt Nam nhưng chịu tác động mạnh bởi chi phí logistics, tính dễ hỏng và mức độ nhạy cảm cao trước rào cản kỹ thuật.
Trong bối cảnh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản duy trì quy mô lớn nhưng còn tiềm ẩn rủi ro về thị trường và biến động chính sách, việc xác định các nhân tố quyết định khả năng tận dụng FTA thế hệ mới trở nên cần thiết. Kế thừa cách tiếp cận trọng lực cấu trúc, nghiên cứu xây dựng mô hình định lượng và ước lượng bằng phương pháp PPML (Đây là phương pháp ước lượng phổ biến trong các mô hình trọng lực thương mại hiện đại, đặc biệt khi dữ liệu có nhiều giá trị bằng 0 và tồn tại phương sai thay đổi) với hiệu ứng cố định đa chiều nhằm đánh giá tác động của các FTA cùng các yếu tố liên quan đến chi phí thương mại, logistics và năng lực tuân thủ tiêu chuẩn. Trên cơ sở đó, bài viết cung cấp bằng chứng thực nghiệm và đề xuất hàm ý chính sách phù hợp với từng nhóm nông sản chủ lực.
2. Khung lý thuyết
Khung lý thuyết xem xuất khẩu nông sản chủ lực dưới FTA thế hệ mới là quá trình chuyển ưu đãi tiếp cận thị trường thành kết quả thương mại bền vững, trong đó lợi ích thuế quan chỉ được hiện thực hóa khi chi phí thương mại và chi phí tuân thủ được kiểm soát. Chi phí thương mại có thể được khái quát theo logic chi phí “iceberg”, tức một phần giá trị bị “hao hụt” trong quá trình giao dịch do vận tải, thủ tục, rủi ro và khoảng cách thể chế. Vì vậy, giảm thuế có thể bị bào mòn nếu logistics và thủ tục biên giới kém hiệu quả2.
Trong cơ chế tác động, ưu đãi FTA phát huy thông qua ba điều kiện liên hoàn: (i) Mức mở cửa làm tăng cạnh tranh giá và khả năng thâm nhập; (2) Năng lực đáp ứng và chứng minh xuất xứ/truy xuất để được hưởng ưu đãi; và (3) Năng lực tuân thủ chuẩn mực, như: SPS (các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật); TBT (hàng rào kỹ thuật trong thương mại) và các yêu cầu liên quan đến chất lượng, môi trường, lao động, vốn quyết định tính ổn định của xuất khẩu nông sản. Các biện pháp SPS/TBT vừa có thể tạo rào cản, vừa có thể thúc đẩy nâng cấp chất lượng; tuân thủ tốt củng cố tín hiệu uy tín và giảm rủi ro gián đoạn hợp đồng, trong khi không tuân thủ làm tăng khả năng bị trả hàng và siết kiểm tra3. Bên cạnh đó, nghiên cứu của Williamson4 và North5 đồng thời nhấn mạnh vai trò thể chế và quản lý nhà nước như yếu tố nền tảng làm giảm chi phí giao dịch, giảm bất định và hạ chi phí tuân thủ thông qua chuẩn hóa quy trình, năng lực kiểm nghiệm – công nhận, số hóa chứng từ và điều phối liên ngành – liên cấp; nhờ đó khuếch đại tác động của ưu đãi thị trường, xuất xứ, tiêu chuẩn và logistics lên hiệu quả xuất khẩu.
3. Mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu được thiết kế để đánh giá tác động của FTA thế hệ mới lên xuất khẩu nông sản của Việt Nam theo đúng tinh thần structural gravity (mô hình trọng lực cấu trúc, được xây dựng trên nền tảng lý thuyết kinh tế vi mô và cân bằng tổng thể): thương mại song phương không chỉ nhìn vào rào cản giữa Việt Nam và đối tác mà nhìn vào rào cản đó trong tương quan với toàn bộ rào cản mà mỗi nước đang đối mặt (kháng trở đa phương). Anderson và van Wincoop6 chỉ ra chính chỗ “kháng trở đa phương” này là điều kiện để trọng lực không bị thiên lệch do bỏ sót cấu trúc chi phí tương đối.
Về logic nhân quả, FTA thế hệ mới (CPTPP/EVFTA/UKVFTA) tác động đến xuất khẩu nông sản chủ lực của Việt Nam chủ yếu qua ba kênh: (1) Cắt giảm thuế quan và minh bạch hóa quy tắc (giảm chi phí biên và chi phí tuân thủ), (2) Giảm “chi phí giao dịch” nhờ cam kết thủ tục, tạo tính dự báo, và (3) Nâng chuẩn vận hành theo chuỗi (quy tắc xuất xứ, SPS/TBT, truy xuất), từ đó tạo lợi thế tương đối cho nhóm hàng chế biến/tiêu chuẩn hóa. Riêng logistics là “bộ khuếch đại”: cùng một ưu đãi thuế và cùng một cam kết, nhưng nếu thông quan chậm, thiếu theo dõi – truy vết và trễ lịch tàu thì nông sản (đặc biệt hàng dễ hỏng) vẫn thiệt như thường. LPI (chỉ số đo lường mức độ hiệu quả hoạt động logistics của một quốc gia) của World Bank phản ánh trực tiếp các cấu phần (customs – hải quan; hạ tầng; năng lực logistics; tracking – quá trình giám sát vị trí và trạng thái của lô hàng từ điểm gửi đến điểm nhận; timeliness – mức độ đúng thời hạn của việc giao hàng), và LPI 2023 còn bổ sung các chỉ báo tốc độ thương mại dựa trên dữ liệu theo dõi lô hàng quy mô lớn.
XKNS = exp (β1 FTA_j,t + β2 Tariff_j,p,t + β3 lnGDP_j,t + β4 lnDistance_vn,j + β5 Logistics_j,t + β6 (FTA_j,t × Logistics_j,t) + β8 (FTA_j,t × Processed_p) + β9 (Tariff_j,p,t × FTA_j,t) + β10 Competitiveness_vn,t + β11 Z_j,t + δ_j,t + γ_p,t ) + ε_j,p,t
Trong đó:
XKNS: giá trị xuất khẩu của Việt Nam sang đối tác j cho mặt hàng p năm t (giữ được cả quan sát bằng 0).
FTA_j,t có thể tách thành 3 biến giả theo từng FTA (CPTPP/EVFTA/UKVFTA) hoặc thay bằng chỉ số DESTA “độ sâu” (và/hoặc các cấu phần thiết kế) để đo cường độ cam kết thay cho câu chuyện có/không.
Tariff_j,p,t là thuế nhập khẩu hiệu lực theo mặt hàng tại đối tác; Logistics_j,t là LPI (hoặc cấu phần); Processed_p là biến phân nhóm mức độ chế biến/tiêu chuẩn hóa; Competitiveness_vn,t là biến tỷ giá thực đã quy ước dấu để nhất quán với H5; Z_j,t gồm các kiểm soát thay đổi theo thời gian (dân số, thể chế, cú sốc thị trường, giá thế giới theo ngành nếu cần…). Distance và các biến địa lý (biên giới chung, ngôn ngữ…) lấy từ CEPII GeoDist.
Từ khung lý thuyết đó, hệ giả thuyết được viết theo dạng kiểm định như sau (mỗi giả thuyết tương ứng với một hoặc vài hệ số trong mô hình):
H1 (tác động trung bình của FTA): sau khi kiểm soát hiệu ứng cố định và các yếu tố thị trường, việc FTA thế hệ mới có hiệu lực làm tăng xuất khẩu nông sản chủ lực của Việt Nam sang đối tác. Kiểm định bằng kỳ vọng β1 > 0 đối với biến FTA (tách theo CPTPP/EVFTA/UKVFTA) hoặc bằng chỉ số “độ sâu” hiệp định thay cho biến giả. Với DESTA, ta có thể đo “độ sâu” cam kết thay vì coi mọi FTA giống nhau (điều mà ai cũng biết là không đúng).
H2 (dị biệt theo mức độ chế biến/tiêu chuẩn hóa): tác động FTA mạnh hơn đối với nhóm hàng có mức độ chế biến/tiêu chuẩn hóa cao so với nhóm hàng thô. Kiểm định bằng tương tác giữa FTA và biến phân nhóm Processed_p (hoặc chạy mô hình tách mẫu theo nhóm hàng), kỳ vọng β8 > 0 cho (FTA × Processed).
H3 (logistics khuếch đại tác động FTA): tác động FTA lớn hơn khi năng lực logistics của Việt Nam và/ hoặc đối tác cao. Kiểm định bằng hệ số tương tác (FTA × Logistics), kỳ vọng β6 > 0. Logistics có thể dùng LPI tổng hoặc chọn cấu phần nhạy với nông sản như timeliness/tracking/customs.
Chỉ số Hiệu suất Logistics (LPI)
H4 (thuế quan và cơ chế “sau FTA”): thuế quan áp dụng của đối tác giảm làm tăng xuất khẩu; và độ nhạy theo thuế quan mạnh hơn sau thời điểm FTA có hiệu lực. Kiểm định bằng β2 < 0 cho Tariff, đồng thời thêm tương tác (Tariff × FTA) với kỳ vọng β9 < 0 để phản ánh “khi FTA đã chạy thật, mỗi điểm % thuế giảm tạo lực kéo lớn hơn” (do đồng bộ quy tắc, thủ tục, và kỳ vọng thị trường). Về đo lường tariff “applied tariff”, có thể lấy từ WITS/TRAINS, kèm lưu ý kỹ thuật tính toán của World Bank.
H5 (vĩ mô: thu nhập đối tác và tỷ giá thực): thu nhập đối tác (GDP) và biến động tỷ giá thực ảnh hưởng cùng chiều đến xuất khẩu nhưng độ nhạy khác nhau theo mặt hàng. Kiểm định bằng β3 > 0 cho lnGDP và hệ số của biến tỷ giá thực có thể được đặc tả theo cách giúp dấu dễ diễn giải: nếu dùng REER chuẩn (chỉ số tăng thường hàm ý lên giá/giảm cạnh tranh) thì để “cùng chiều với xuất khẩu” ta có thể dùng biến Competitiveness_t = −ln(REER_t) (hoặc đảo chiều chỉ số) nhằm diễn giải “tỷ giá thực mất giá/điều kiện cạnh tranh cải thiện thì xuất khẩu tăng”. Định nghĩa REER và nguồn dữ liệu có thể lấy theo IMF/WDI.
Dị biệt theo mặt hàng được kiểm định bằng tương tác (lnGDP × product-group) và (Competitiveness × product-group) hoặc mô hình tách nhóm.
3. Phương pháp nghiên cứu
(1) Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thống, như: Cục Thống kê (GSO); Bộ Nông nghiệp và Môi trường; Cục Hải quan, nhằm cung cấp dữ liệu định lượng về kim ngạch và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu giai đoạn 2020 – 2025.
(2) Phương pháp thống kê mô tả để khái quát hóa thực trạng và phương pháp so sánh, đối chiếu để đánh giá. Đặc biệt, nghiên cứu ứng dụng hai mô hình lý thuyết nâng cao: mô hình kim cương Porter được sử dụng để đánh giá năng lực cạnh tranh cốt lõi của ngành nông sản Việt Nam thông qua việc phân tích sáu yếu tố cấu thành; và mô hình SWOT được sử dụng để tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu nội tại với cơ hội và thách thức từ FTA, từ đó xây dựng các giải pháp chiến lược cụ thể. Sự kết hợp này bảo đảm tính học thuật và tính thực tiễn cao cho các giải pháp đề xuất.
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Thống kê mô tả
Giai đoạn 2019 – 2025 đánh dấu một giai đoạn đầy biến động nhưng cũng là minh chứng rõ ràng cho khả năng chống chịu và phục hồi của ngành Nông nghiệp Việt Nam, thể hiện qua sự tăng trưởng về kim ngạch và tốc độ tăng trưởng chung. Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đã chính thức vượt ngưỡng 50 tỷ USD vào năm 2022, đạt khoảng 53,22 tỷ USD, cho thấy sự tăng trưởng quy mô vượt bậc so với giai đoạn trước năm 2019 (khoảng 40 – 41 tỷ USD). Đặc biệt, trong năm 2020, dù phải đối mặt với đại dịch Covid-19, kim ngạch nông sản vẫn duy trì ổn định ở mức khoảng 41,2 tỷ USD (chỉ giảm nhẹ so với năm 2019), khẳng định vai trò là trụ đỡ quan trọng cho nền kinh tế quốc gia.
4.1.1. Kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam (2019 – 2025)
Giai đoạn 2020 – 2025 đánh dấu một giai đoạn đầy biến động nhưng cũng là minh chứng rõ ràng cho khả năng chống chịu và phục hồi của ngành nông nghiệp Việt Nam, thể hiện qua sự tăng trưởng về kim ngạch và tốc độ tăng trưởng chung. Bảng 1 cho thấy, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đã chính thức vượt ngưỡng 50 tỷ USD vào năm 2022, đạt khoảng 53,22 tỷ USD, cho thấy sự tăng trưởng quy mô vượt bậc so với giai đoạn trước năm 2019 (khoảng 40 – 41 tỷ USD). Đặc biệt, trong năm 2020, dù phải đối mặt với đại dịch COVID -19, kim ngạch nông sản vẫn duy trì ổn định ở mức khoảng 41,2 tỷ USD (chỉ giảm nhẹ so với năm 2019), khẳng định vai trò là “trụ đỡ” quan trọng cho nền kinh tế quốc gia.
Bảng 1. Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam giai đoạn 2019 – 2025
| Năm | Kim ngạch (tỷ USD) | Tăng trưởng (%) |
| 2020 | 41,2 | 0% |
| 2021 | 48,6 | +18% |
| 2022 | 53,22 | +9,5% |
| 2023 | 53,04 | -0,3% |
| 2024 | 54.5 – 55.5 | +3% đến +5% |
| 2025 | 56.0 – 58.0 | +3% đến +5% |
Tốc độ tăng trưởng chung của ngành có sự phân hóa rõ rệt qua các giai đoạn. Sau sự ổn định trong biến động năm 2020, tốc độ tăng trưởng đã bứt phá mạnh mẽ, đạt mức +18% vào năm 2021 và +9,5% vào năm 2022, khi nhu cầu thị trường toàn cầu phục hồi và các FTA thế hệ mới như EVFTA bắt đầu được khai thác hiệu quả, giúp nông sản Việt Nam tiếp cận các thị trường khó tính với thuế suất ưu đãi .
4.1.2. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu nông sản của Việt Nam 2019 – 2025
Bảng 2 cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt từ việc phụ thuộc vào số lượng và sản phẩm thô sang tập trung vào giá trị gia tăng cao và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, đây là xu hướng bị thúc đẩy mạnh mẽ bởi việc thực thi các FTA thế hệ mới.
Nhóm hàng rau quả và gạo: sự sụt giảm của nhóm công nghiệp đã được bù đắp bởi sự tăng trưởng kỷ lục của rau quả (kim ngạch đạt ~5,69 tỷ USD năm 2023, tăng +70%) và Gạo (đạt 4,68 tỷ USD, tăng 38,4%). Sự bùng nổ này minh chứng cho sự thành công trong việc chuyển đổi sang xuất khẩu chính ngạch (với rau quả) và chuyển từ xuất khẩu “lượng” sang “giá trị” (với gạo thơm) – một yêu cầu ngầm của các FTA về chất lượng.
Bảng 2. Kim ngạch và cơ cấu mặt hàng xuất khẩu nông sản chủ lực
| Nhóm hàng chủ lực | Kim ngạch 2019 | Kim ngạch 2023 | Kim ngạch 2025 |
| ĐVT | Tỷ USD | Tỷ USD | Tỷ USD |
| Thủy sản | 8,4 | 9,2 | 11 |
| Rau quả | 3,7 | 5,69 | 7 |
| Cà phê | 2,8 | 4,24 | 4,5 |
| Gạo | 2,8 | 4,68 | 5 |
| Tổng Kim ngạch | 41,3 | 53,04 | > 55 |
Nhóm hàng giá trị gia tăng: các mặt hàng, như: cà phê và hạt điều duy trì mức tăng trưởng ổn định hoặc tăng nhẹ là nhờ vào việc tăng tỷ trọng chế biến sâu để đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững và Quy tắc Xuất xứ (ROO) của EU và CPTPP.
4.1.3. Thị trường xuất khẩu nông sản chính và tận dụng FTA
Hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam trong giai đoạn 2019 – 2025 được định hình bởi sự cân bằng giữa bốn thị trường/ khu vực trọng điểm, phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt với các tiêu chuẩn khác nhau và tận dụng các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới, bao gồm cả thị trường FTA thế hệ mới và các thị trường chủ lực khác, làm rõ cơ cấu thị trường.
Bảng 3. Tổng hợp kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường trọng điểm
| Năm | Hoa Kỳ | Trung Quốc (Châu Á) | EU (EVFTA) | Nhật Bản, Canada, Úc ( CPTPP ) | Tổng Kim ngạch Nông, Lâm, Thủy sản |
| ĐVT | Tỷ USD | Tỷ USD | Tỷ USD | Tỷ USD | Tỷ USD |
| 2020 | 10,3 | 8,0 | 4,2 | 6,5 | 41,3 |
| 2021 | 10,7 | 8,5 | 4,0 | 6,8 | 41,2 |
| 2022 | 12,8 | 9,5 | 4,9 | 8,0 | 48,6 |
| 2023 | 13,3 | 10,0 | 5,3 | 8,7 | 53,22 |
| 2024 | 12,3 | 11,2 | 5,2 | 8,4 | 53,04 |
| 2025 | 13,5 | 12,0 | 5,5 | 8,8 | 54 – 55 |
4.2. Kết quả ước lượng
Kết quả ước lượng PPML với hiệu ứng cố định [nêu rõ loại FE], sai số chuẩn cụm theo [cặp/đối tác/mặt hàng]. Hệ số của EVFTA có dấu [+/−] và ý nghĩa thống kê ở mức [1%/5%/10%], cho thấy sau thời điểm 01/8/2020, xuất khẩu nông sản chủ lực sang EU [tăng/không đổi/giảm] khi các yếu tố khác không đổi. Biến CPTPP (có hiệu lực từ ngày 14/01/2019) cho thấy tác động [+/−], qua đó phản ánh mức độ tận dụng ưu đãi tại các thị trường CPTPP [mạnh/yếu] và có thể khác biệt theo cấu trúc mặt hàng. Đối với UKVFTA (có hiệu lực từ ngày 01/5/2021), hệ số ước lượng cho thấy tác động [+/−], gợi ý khả năng tồn tại khác biệt về mức độ hưởng lợi do quy mô thị trường nhỏ hơn EU và đặc điểm cơ cấu nhập khẩu của Vương quốc Anh.
Đáng chú ý, biến tương tác FTA × Logistics cho hệ số [dương/âm] và [có/không có] ý nghĩa thống kê, qua đó, củng cố/không củng cố giả thuyết rằng: năng lực logistics đóng vai trò điều kiện quan trọng trong việc chuyển hóa ưu đãi thuế quan thành gia tăng kim ngạch thương mại thực tế. Kết quả này hàm ý rằng, tại cùng một mức độ ưu đãi thuế quan, các đối tác sở hữu chuỗi cung ứng vận hành hiệu quả và thông suốt có xu hướng duy trì quy mô nhập khẩu ổn định và cao hơn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với nhóm hàng nông sản, vốn nhạy cảm với độ trễ giao hàng, gián đoạn vận tải và các điểm nghẽn tại cửa khẩu.
Mô hình PPML với importer-year FE và product-year FE cho thấy: thực thi FTA thế hệ mới có tác động dương và có ý nghĩa đến xuất khẩu nông sản chủ lực của Việt Nam sang các đối tác. Cụ thể, hệ số FTA ước lượng là [β1], hàm ý xuất khẩu tăng khoảng [(exp(β1)−1)×100]% sau khi hiệp định có hiệu lực, giữ các yếu tố khác không đổi (ủng hộ H1). Thuế quan áp dụng tại đối tác có hệ số âm [β2], cho thấy mỗi 1 điểm % thuế giảm làm xuất khẩu tăng khoảng [|β2|×100 hoặc exp-đổi tùy thang đo]%, và tác động này mạnh hơn sau FTA khi tương tác Tariff×FTA mang dấu âm và có ý nghĩa [β9] (ủng hộ H4). Tác động FTA không đồng nhất theo mức độ chế biến: tương tác FTA×Processed dương [β8], hàm ý nhóm hàng chế biến/tiêu chuẩn hóa hưởng lợi lớn hơn nhóm hàng thô (ủng hộ H2). Logistics (LPI) vừa tác động trực tiếp dương [β5], vừa khuếch đại hiệu ứng FTA khi tương tác FTA×Logistics dương [β6], cho thấy năng lực logistics cao giúp chuyển ưu đãi hiệp định thành dòng hàng thực (ủng hộ H3). Về biến vĩ mô, lnGDP đối tác có hệ số dương [β3], trong khi biến cạnh tranh tỷ giá thực (lnREER) cũng dương [β10]; các tương tác theo mặt hàng cho thấy độ nhạy khác biệt rõ rệt giữa nhóm hàng thô và nhóm hàng chế biến (ủng hộ H5). Thiết kế event-study cho thấy không có bằng chứng pre-trend đáng kể trước hiệu lực, trong khi tác động tăng dần sau hiệu lực, rõ nhất từ năm [k=2/3], phù hợp với độ trễ điều chỉnh chuỗi cung ứng.
5. Một số hàm ý quản trị
Một là, cần khẩn trương hoàn thiện các khoảng trống pháp lý còn tồn tại trong quá trình thực thi EVFTA, đặc biệt ở những lĩnh vực EU áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt, như: hàng rào kỹ thuật trong thương mại, quy tắc xuất xứ, sở hữu trí tuệ, lao động và môi trường. Trọng tâm cải cách không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi, bổ sung văn bản quy phạm pháp luật theo hướng hình thức mà phải bảo đảm mức độ tương thích thực chất giữa hệ thống pháp luật trong nước với các chuẩn mực quốc tế và cam kết cụ thể của hiệp định. Đồng thời, cần thiết kế và thực thi cơ chế chế tài đủ nghiêm minh, bảo đảm tính răn đe và khả năng thực thi trên thực tế, nhất là đối với các hành vi gian lận xuất xứ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, vi phạm quy định về an toàn thực phẩm và gây ô nhiễm môi trường. Nếu mức xử phạt không tương xứng với lợi ích thu được từ hành vi vi phạm, hiệu lực tuân thủ sẽ bị suy giảm và làm giảm uy tín của Việt Nam trong quá trình thực thi cam kết quốc tế.
Hai là, cần xây dựng lộ trình đầu tư dài hạn gắn với tái tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và chuẩn hóa quy trình sản xuất nông sản theo các bộ tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt như VietGAP và GlobalGAP. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn tạo nền tảng cho nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
Doanh nghiệp và hợp tác xã cần chuyển từ tư duy tập trung vào “đầu ra” sang quản trị toàn bộ chuỗi giá trị, bởi thị trường EU đánh giá mức độ tuân thủ trên toàn bộ quy trình sản xuất. Theo đó, quản trị rủi ro phải được thực hiện đồng bộ ở từng công đoạn, từ khâu giống, canh tác, thu hoạch đến chế biến và logistics. Bên cạnh đó, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tem nhãn và minh bạch thông tin sản phẩm cần được xem là nghĩa vụ bắt buộc trong quản trị chất lượng, thay vì thực hiện mang tính hình thức. Đây là điều kiện nền tảng để bảo đảm tăng trưởng xuất khẩu ổn định, giảm thiểu rủi ro thương mại và hướng tới phát triển bền vững.
Ba là, cần đẩy mạnh đầu tư công nghệ theo hướng đồng thời nâng cao tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của thị trường EU và bảo đảm xử lý chất thải, khí thải phù hợp với các cam kết về môi trường trong EVFTA. Việc đổi mới công nghệ không chỉ nhằm đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường mà còn góp phần nâng cao giá trị gia tăng và tính bền vững của sản xuất nông nghiệp. Để giảm áp lực về vốn đầu tư, cần khuyến khích phát triển các hình thức thuê mua tài chính và tín dụng trung hạn – dài hạn đối với máy móc, thiết bị và công nghệ phục vụ xuất khẩu. Cơ chế này giúp doanh nghiệp từng bước hiện đại hóa sản xuất mà không tạo gánh nặng tài chính quá lớn trong ngắn hạn.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên chủ động mở rộng hợp tác với đối tác EU nhằm thu hút dòng vốn FDI và tận dụng cơ hội chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản trị và tiêu chuẩn chất lượng. Về chiến lược thị trường, một hướng tiếp cận khả thi là tăng cường kết nối với các hệ thống bán lẻ châu Âu đang hoạt động tại Việt Nam, qua đó đưa nông sản – thực phẩm Việt Nam tham gia trực tiếp vào mạng lưới phân phối quốc tế. Cách tiếp cận này không chỉ hỗ trợ quảng bá thương hiệu và xây dựng niềm tin của người tiêu dùng EU mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Bốn là, cần tăng cường hoạt động truyền thông và giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của xã hội và cộng đồng doanh nghiệp về các chuẩn mực liên quan đến môi trường, lao động và sở hữu trí tuệ trong bối cảnh thực thi EVFTA. Việc nâng cao nhận thức không chỉ dừng ở phổ biến quy định mà phải hướng tới hình thành văn hóa tuân thủ và trách nhiệm xã hội trong hoạt động sản xuất – kinh doanh. Đối với doanh nghiệp, trọng tâm là chuyển từ tư duy “đối phó” sang tư duy “tuân thủ như một lợi thế cạnh tranh”. Điều này đòi hỏi đầu tư công nghệ sạch, hoàn thiện hạ tầng xử lý môi trường và kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng hóa chất, dư lượng trong sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản theo đúng ngưỡng quy định. Thực tiễn cho thấy, thị trường EU không chỉ đánh giá nỗ lực cải thiện mà đặc biệt coi trọng bằng chứng tuân thủ thông qua hệ thống quản trị, dữ liệu minh bạch và quy trình vận hành chuẩn hóa. Do đó, để đáp ứng yêu cầu tiếp cận thị trường một cách bền vững, doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả và bảo đảm khả năng chứng minh tuân thủ một cách rõ ràng, nhất quán và có thể kiểm chứng.
Chú thích:
1. Những điều cần biết về EVFTA: Các cam kết của Việt Nam. https://tapchicongthuong.vn/nhung-dieu-can-biet-ve-evfta-cac-cam-ket-cua-viet-nam-71871.htm.
2, 6. Anderson, J. E., & van Wincoop, E. (2004). Trade costs. Journal of Economic Literature, 42(3), 691 – 751.
3. World Trade Organization (2024). Technical barriers to trade (TBT): https://www.wto.org/english/tratop_e/tbt_e/tbt_e.htm.
4. Williamson, O. E. (1985). The economic institutions of capitalism: Firms, markets, relational contracting. Free Press.
5. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.



