Hoàn thiện chính sách pháp luật về thi hành án phạt tù ở Việt Nam

Improving the legal and policy framework on the execution of prison sentences in Vietnam

PGS.TS. Nguyễn Thị Ngọc Hoa
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
TS. Lê Kiến Hưng
Đại học Thương mại và Công nghiệp Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của chính sách pháp luật về thi hành án phạt tù ở Việt Nam trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trên cơ sở các quan điểm của Đảng, quy định của Hiến pháp năm 2013 và pháp luật thi hành án hình sự hiện hành, bài viết làm rõ mục tiêu nhân đạo, hướng thiện của chính sách thi hành án phạt tù gắn với việc tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người; đánh giá những kết quả đạt được trong giai đoạn 2021-2025, đồng thời chỉ ra một số hạn chế về hệ thống pháp luật, cơ sở vật chất, nguồn nhân lực và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan trong thi hành án. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án phạt tù.

Từ khóa: Thi hành án phạt tù; chính sách pháp luật hình sự; quyền con người; cải tạo phạm nhân; tái hòa nhập cộng đồng; nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Abstract: This article analyzes the political, legal, and practical foundations of policies and legislation governing the execution of prison sentences in Vietnam within the context of building a socialist rule-of-law state. Grounded in the Party’s viewpoints, the provisions of the 2013 Constitution, and the current legal framework on criminal judgment enforcement, the study clarifies the humanitarian and rehabilitative objectives of prison sentence execution policies, closely associated with the respect for, protection of, and guarantee of human rights. The article further evaluates the outcomes achieved during the 2021–2025 period, while identifying several limitations related to the legal system, material infrastructure, human resources, and inter-agency coordination mechanisms in the enforcement process. On that basis, the authors propose groups of solutions to improve the legal framework and its implementation, thereby enhancing the effectiveness of prison sentence execution.

Keywords: imprisonment enforcement, criminal law policy, human rights, prisoner rehabilitation, community reintegration, socialist rule-of-law state.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ngày càng trở thành nguyên tắc hiến định có ý nghĩa nền tảng đối với hoạt động lập pháp và thực thi pháp luật. Trong lĩnh vực tư pháp hình sự, thi hành án phạt tù không chỉ là giai đoạn thực hiện bản án của Tòa án mà còn là khâu quan trọng thể hiện bản chất nhân đạo của chính sách hình sự của Nhà nước. Pháp luật về thi hành án phạt tù phải đồng thời bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật và tôn trọng nhân phẩm, quyền con người của người bị kết án. Những năm gần đây, hệ thống pháp luật và tổ chức thi hành án phạt tù ở Việt Nam đã có nhiều đổi mới theo hướng nhân đạo, tiến bộ và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, trước yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc tiếp tục hoàn thiện chính sách, pháp luật về thi hành án phạt tù vẫn là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả cải tạo phạm nhân và bảo đảm tốt hơn quyền con người.

2. Cơ sở chính trị – pháp lý của chính sách, pháp luật về thi hành án phạt tù

Chính sách, pháp luật về thi hành án phạt tù có thể khái quát là hệ thống định hướng, mục tiêu, nguyên tắc, chủ thể và biện pháp pháp lý do Nhà nước lựa chọn nhằm bảo đảm việc thi hành hình phạt tù đúng pháp luật, nhân đạo, hiệu quả và hướng tới tái hòa nhập cộng đồng.

2.1. Cơ sở chính trị của chính sách pháp luật về thi hành án phạt tù

Chính sách pháp luật về thi hành án phạt tù được hình thành trên nền tảng tư tưởng chỉ đạo, đường lối của Đảng về chính sách hình sự nhân đạo, coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Quan điểm này được thể hiện nhất quán trong các văn kiện của Đảng qua nhiều thời kỳ, đặc biệt là từ sau công cuộc đổi mới năm 1986 đến nay.

Thứ nhất, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn khẳng định quan điểm nhân đạo là nguyên tắc xuyên suốt trong chính sách hình sự. Ngay từ Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011), Đảng xác định: “Con người là trung tâm của chiến lược phát triển; tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân là mục tiêu và động lực của mọi chính sách.” Trên lĩnh vực tư pháp, Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới nêu rõ: “Công tác tư pháp phải hướng tới bảo vệ công lý, quyền con người, góp phần xây dựng xã hội dân chủ, công bằng, văn minh”. Tiếp đến, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật. Đây là cơ sở chính trị quan trọng định hướng cho việc xây dựng, hoàn thiện và thực thi pháp luật thi hành án phạt tù theo hướng vừa nghiêm minh, vừa nhân đạo.

Thứ hai, Đảng chủ trương xây dựng và hoàn thiện chính sách hình sự theo hướng lấy giáo dục, cải tạo làm trọng tâm, hạn chế áp dụng hình phạt tù, mở rộng các biện pháp xử lý thay thế tù giam. Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đã xác định rõ: “Nhà nước thực hiện chính sách hình sự nhân đạo, hướng thiện; lấy giáo dục, cải tạo người phạm tội là chủ yếu, kết hợp trừng trị với khoan hồng; hạn chế áp dụng hình phạt tù, mở rộng các biện pháp thay thế hình phạt tù”. Quan điểm này đánh dấu bước phát triển quan trọng trong nhận thức của Đảng về hình phạt, từ chỗ coi tù giam là biện pháp trung tâm sang việc đề cao tính phục hồi và tái hòa nhập cộng đồng.

Thứ ba, Đảng xác định thi hành án phạt tù là khâu quan trọng trong chính sách hình sự nhân đạo và cải cách tư pháp. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XIII) về xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới khẳng định: “Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự, pháp luật thi hành án theo hướng nhân đạo, tiến bộ, bảo đảm quyền con người, quyền công dân; chú trọng các biện pháp thi hành án nhằm giúp người bị kết án phục thiện, tái hòa nhập xã hội”. Đây là sự kế thừa và phát triển toàn diện quan điểm của Đảng trong bối cảnh đổi mới căn bản hoạt động tư pháp, hướng tới xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó, thi hành án phạt tù là công cụ thể hiện trực tiếp giá trị nhân đạo của chính sách hình sự.

Thứ tư, Đảng đề cao yêu cầu xã hội hóa và nhân văn hóa công tác thi hành án phạt tù. Trong nhiều văn kiện gần đây, Đảng khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, tổ chức xã hội và doanh nghiệp vào quá trình giáo dục, dạy nghề, tạo việc làm cho phạm nhân và người chấp hành xong án phạt tù, coi đây là biểu hiện của nhà nước Nhân dân, vì Nhân dân, do Nhân dân. Quan điểm này phản ánh sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh về “lấy nhân nghĩa thắng hung tàn”, “giáo dục con người bằng tình thương, bằng niềm tin và sự cảm hóa”; đồng thời, phù hợp với xu thế quốc tế về thi hành án nhân đạo và hướng thiện.

Thứ năm, chính sách hình sự nhân đạo được Đảng gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ quyền con người và hội nhập quốc tế. Đảng nhấn mạnh việc “tôn trọng và thực thi đầy đủ các công ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên”, đồng thời “chủ động tham khảo kinh nghiệm quốc tế về thi hành án hình sự, cải cách giam giữ, hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng”1. Điều này thể hiện tầm nhìn mở và tính toàn cầu trong định hướng chính trị – pháp lý của Việt Nam về thi hành án phạt tù trong thời kỳ hội nhập.

2.2. Cơ sở pháp lý của chính sách pháp luật về thi hành án phạt tù

Cơ sở hiến định của chính sách pháp luật về thi hành án phạt tù được đặt nền tảng vững chắc trong Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025). Hiến pháp không chỉ là đạo luật gốc quy định cơ cấu quyền lực nhà nước mà còn là văn bản pháp lý tối cao xác lập nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân, kể cả trong điều kiện họ đang chấp hành hình phạt tù.

Thứ nhất, về nội dung hiến định của quyền con người và quyền được tôn trọng nhân phẩm. Điều 20 Hiến pháp quy định: “Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm; không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm”2. Quy định này là cơ sở hiến định trực tiếp cho việc thiết lập, vận hành và giám sát hoạt động thi hành án phạt tù theo hướng nhân đạo, tiến bộ, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Theo đó, việc quản lý, giam giữ, giáo dục và cải tạo phạm nhân phải bảo đảm không xâm phạm đến thân thể, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của họ, đồng thời phải tạo điều kiện để họ cải tạo, tái hòa nhập xã hội sau khi chấp hành xong hình phạt.

Thứ hai, về ý nghĩa pháp lý – chính trị của quyền được tôn trọng nhân phẩm trong lĩnh vực thi hành án phạt tù. Nhân phẩm được Hiến pháp khẳng định là giá trị cốt lõi cấu thành nhân thân pháp lý của con người, không bị tước bỏ dù trong hoàn cảnh phạm tội hay bị kết án. Như vậy, chính sách, pháp luật về thi hành án phạt tù phạt tù không chỉ nhằm trừng trị mà còn nhằm giáo dục, cảm hóa và phục hồi giá trị con người góp phần thực hiện mục tiêu “nhân đạo hóa” pháp luật hình sự. Đây là sự thể chế hóa quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về “lấy giáo dục, cải tạo làm chủ yếu, kết hợp trừng trị với khoan hồng”3.

Thứ ba, về mối quan hệ giữa quy định hiến định và pháp luật thi hành án hình sự. Cơ sở Điều 20 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) được cụ thể hóa trong Luật Thi hành án hình sự, đặc biệt tại các quy định về chế độ ăn, ở, lao động, học nghề, chăm sóc y tế, tiếp xúc thân nhân, khiếu nại và quyền được bảo vệ nhân phẩm của phạm nhân. Những quy định này bảo đảm thực thi nguyên tắc “mọi biện pháp cưỡng chế đều phải đặt trong giới hạn pháp luật và được kiểm soát bởi cơ quan tư pháp”4 – một yêu cầu then chốt của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Thứ tư, về giá trị hiến định trong hội nhập quốc tế. Quy định tại Điều 20 cũng tương thích với các chuẩn mực quốc tế mà Việt Nam là thành viên, như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR, 1966)Công ước chống tra tấn (CAT, 1984)5. Việc nội luật hóa các nguyên tắc này trong thi hành án phạt tù thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc thực thi các nghĩa vụ quốc tế về nhân quyền, đồng thời khẳng định bản chất nhân văn, nhân đạo của chế độ ta.

Thứ năm, về ý nghĩa định hướng cho xây dựng và hoàn thiện chính sách pháp luật về thi hành án phạt tù. Điều 20 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) không chỉ mang giá trị khẳng định quyền mà còn có ý nghĩa định hướng lập pháp, buộc các cơ quan nhà nước phải bảo đảm mọi văn bản quy phạm pháp luật, mọi hoạt động thi hành án phạt tù đều lấy quyền con người và nhân phẩm con người làm tiêu chí tối thượng.

3. Cơ sở thực tiễn của chính sách pháp luật về thi hành án phạt tù

3.1. Kết quả thi hành án phạt tù giai đoạn 2021 – 2025

Thứ nhất, nâng cao kỷ cương, pháp chế trong thi hành án. Giai đoạn 2021-2025 ghi nhận sự chuyển biến rõ rệt về kỷ luật, kỷ cương và pháp chế trong toàn bộ hệ thống thi hành án phạt tù. Các quy trình nghiệp vụ được chuẩn hóa, công tác quản lý phạm nhân được số hóa từng bước, bảo đảm minh bạch, hiệu quả và phù hợp với định hướng xây dựng “trại giam thông minh” theo tinh thần Nghị quyết số 12-NQ/TW ngày 16/3/2022 của Bộ Chính trị về xây dựng lực lượng Công an nhân dân chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Tuy vẫn còn một số khó khăn như cơ sở vật chất chưa đồng đều, biên chế chưa tương xứng với khối lượng công việc, nhưng nhìn chung, công tác thi hành án phạt tù đã thể hiện rõ sự tăng cường pháp chế, nâng cao kỷ luật, đề cao trách nhiệm, bảo đảm quyền con người và hiệu lực quản lý nhà nước, góp phần ổn định xã hội, bảo vệ an ninh, trật tự trong tình hình mới.

Thứ hai, tăng cường nhân đạo, quyền con người được bảo đảm. Giai đoạn 2021-2025, nguyên tắc nhân đạo và bảo đảm quyền con người trong thi hành án phạt tù ở Việt Nam được cụ thể hóa và thực thi ngày càng đầy đủ, thực chất. Quyền của phạm nhân được tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm trên tất cả các lĩnh vực: y tế, dinh dưỡng, học tập, lao động, thăm gặp, liên lạc và tái hòa nhập. Chính phủ đã kết hợp hài hòa giữa yêu cầu nghiêm minh của pháp luật với tinh thần khoan dung, hướng thiện, góp phần nâng cao uy tín của hệ thống tư pháp, củng cố niềm tin xã hội, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Tuy nhiên, vẫn còn một số khó khan, như: điều kiện cơ sở vật chất chưa đồng đều giữa các vùng, đặc biệt là khu vực miền núi, biên giới; đội ngũ y tế, giáo dục trong trại giam còn mỏng; cơ chế tái hòa nhập xã hội sau khi mãn hạn tù chưa thật sự toàn diện. Vì vậy, cần tiếp tục đầu tư, hoàn thiện cơ sở pháp lý và cơ chế chính sách để “nhân đạo hóa” toàn diện công tác thi hành án phạt tù, hướng tới mục tiêu “không chỉ giam giữ mà là cải tạo và tái hòa nhập thành công”.

Thứ ba, hiệu quả cải tạo và tái hòa nhập được cải thiện: Giai đoạn 2021-2025, hiệu quả cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng đã được nâng lên rõ rệt, thể hiện ở các phương diện: phạm nhân tích cực học tập, lao động, chấp hành nội quy tốt; tỷ lệ được giảm án, đặc xá, tha tù trước thời hạn tăng về chất lượng và tỷ lệ tái phạm giảm ổn định, nhiều mô hình tái hòa nhập phát huy tác dụng xã hội tích cực. Nhìn chung, công tác thi hành án phạt tù đã đạt được mục tiêu “giam giữ để cải tạo, giáo dục để tái hòa nhập”, vừa bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, vừa thể hiện tính nhân văn, khoan dung và trách nhiệm xã hội của Nhà nước Việt Nam trong thực hiện chính sách hình sự.

3.2. Hạn chế trong thi hành án phạt tù

Bên cạnh những kết quả đạt được, pháp luật về thi hành án phạt tù trong giai đoạn 2021-2025 vẫn còn những bất cập, thiếu thống nhất và chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn quản lý, cải tạo, giáo dục phạm nhân trong tình hình mới. Một số quy định pháp luật chưa bắt kịp yêu cầu đổi mới mô hình quản lý và chuyển đổi số trong thi hành án. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của phạm nhân tuy được mở rộng nhưng chưa được hướng dẫn chi tiết để bảo đảm thực thi thống nhất. Một số quyền quan trọng như tiếp cận tư vấn pháp lý, tư vấn tâm lý, học nghề, liên lạc điện thoại và thăm gặp trực tuyến có kiểm soát mới được áp dụng ở mức thí điểm.

Theo Báo cáo của Chính phủ năm 2025, hiện mới có 6 trại giam triển khai hệ thống thăm gặp trực tuyến có kiểm soát; song chưa có quy định rõ về quy trình, thời lượng, giới hạn liên lạc và lưu trữ dữ liệu, dẫn tới việc áp dụng còn tùy thuộc điều kiện cơ sở vật chất từng đơn vị. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan trong hệ thống thi hành án hình sự còn thiếu thống nhất, chồng chéo về chức năng, nhiệm vụ. Các nội dung liên quan đến đặc xá, tha tù trước thời hạn có điều kiện, giám sát người được tha tù vẫn chưa có hướng dẫn cụ thể về phân công trách nhiệm giữa trại giam và Ủy ban nhân dân cấp xã. Trong năm 2024, qua kiểm tra 63 địa phương (nay là 34 địa phương) triển khai phần mềm quản lý tái hòa nhập, Bộ Công an ghi nhận vẫn có 27 tỉnh, thành phố còn lúng túng trong việc lập hồ sơ, xác minh nhân thân hoặc chậm gửi báo cáo kết quả theo dõi người chấp hành xong án. Pháp luật hiện hành chưa hình thành hành lang pháp lý thống nhất cho việc xã hội hóa công tác giáo dục, dạy nghề và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng.

Trong giai đoạn 2021-2025, mặc dù được Nhà nước quan tâm đầu tư, hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị và nguồn nhân lực trong thi hành án phạt tù vẫn chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới quản lý, giáo dục và cải tạo phạm nhân trong bối cảnh hiện đại hóa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Cơ sở vật chất tại nhiều trại giam, trại tạm giam còn xuống cấp, thiếu đồng bộ, đặc biệt là tại các khu vực miền núi, biên giới, hải đảo.

Theo Báo cáo của Chính phủ năm 2025, toàn quốc hiện có 54 trại giam và 113 trại tạm giam thuộc Bộ Công an và Bộ Quốc phòng quản lý; trong đó có 32 cơ sở được xây dựng từ trước năm 2000, đã xuống cấp nghiêm trọng, diện tích chật hẹp, hệ thống cấp thoát nước, điện chiếu sáng, nhà bếp, nhà tắm và khu sinh hoạt không bảo đảm tiêu chuẩn. Dù Chính phủ đã đầu tư nâng cấp hơn 100 hạng mục công trình giai đoạn 2021-2025, nhưng tiến độ chậm, vốn phân bổ còn hạn chế.

Nhiều trại giam chưa có phòng học nghề, khu thể dục thể thao, thư viện, khu sinh hoạt văn hóa riêng biệt, dẫn đến điều kiện cải tạo, học tập và rèn luyện của phạm nhân còn nhiều khó khăn. Trang thiết bị, phương tiện phục vụ công tác quản lý, giam giữ và cải tạo phạm nhân còn thiếu, lạc hậu. Trong năm 2024, tỷ lệ trang bị thiết bị an ninh, giám sát bằng camera tại các trại giam mới đạt khoảng 62%, chủ yếu ở các trại lớn, như: Thanh Xuân, Xuân Nguyên, Z30D, Gia Trung, Thủ Đức. Hơn 1/3 số trại giam vẫn sử dụng hệ thống kiểm soát cơ học thủ công, thiếu thiết bị giám sát điện tử, hệ thống cảnh báo, chữa cháy tự động và thiết bị y tế hiện đại.

Công tác ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý phạm nhân tuy đã được triển khai nhưng còn hạn chế: đến năm 2025, mới có hơn 3/4 địa phương triển khai phần mềm quản lý phạm nhân tái hòa nhập; hầu hết trại giam vẫn dùng hồ sơ giấy, chưa có cơ sở dữ liệu điện tử thống nhất. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả theo dõi, giám sát, cũng như năng lực tổng hợp và báo cáo số liệu của toàn hệ thống. Đội ngũ cán bộ, chiến sĩ trong hệ thống thi hành án hình sự vừa thiếu, vừa chưa đồng đều về trình độ chuyên môn.

Theo Báo cáo năm 2025, toàn lực lượng có trên 23.000 cán bộ, chiến sĩ làm công tác thi hành án hình sự, song trong đó chỉ 37% được đào tạo chuyên ngành thi hành án hoặc quản lý trại giam, còn lại chủ yếu chuyển từ lực lượng công an địa phương, thiếu kỹ năng nghiệp vụ, tâm lý, sư phạm và công nghệ thông tin. Ở nhiều trại giam, bình quân mỗi cán bộ quản lý 40-50 phạm nhân, vượt xa định mức quy định (1 cán bộ/25-30 phạm nhân). Đội ngũ cán bộ y tế, giáo dục, dạy nghề trong trại giam cũng thiếu nghiêm trọng: theo thống kê năm 2025, mới đạt 0,6 bác sĩ và 0,9 giáo viên dạy nghề trên 100 phạm nhân, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn khuyến nghị của Liên Hợp quốc (1,5 bác sĩ và 2 giáo viên/100 phạm nhân).

Cơ chế đãi ngộ, chính sách đối với cán bộ thi hành án chưa tương xứng với tính chất công việc. Phần lớn cán bộ làm việc trong môi trường khép kín, áp lực cao, tiếp xúc thường xuyên với phạm nhân, nguy cơ mất an toàn nghề nghiệp lớn, nhưng chế độ phụ cấp đặc thù còn thấp (chỉ khoảng 15-20% lương cơ bản), chưa có chính sách ưu tiên về nhà ở, điều dưỡng, luân chuyển vùng khó khăn. Nhiều đơn vị gặp khó khăn trong tuyển dụng nhân sự có trình độ cao; việc bố trí, sử dụng, luân chuyển cán bộ còn mang tính hành chính, chưa gắn với năng lực và chuyên môn.

Thứ ba, giám sát và phối hợp liên ngành chưa hiệu quả: Trong giai đoạn 2021-2025, mặc dù công tác giám sát và phối hợp giữa các cơ quan trong hệ thống thi hành án hình sự đã được quan tâm, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, thiếu đồng bộ và chưa phát huy hết vai trò kiểm soát quyền lực, bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và nhân đạo trong thi hành án phạt tù. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan trong hệ thống thi hành án hình sự còn thiếu chặt chẽ, chưa được thể chế hóa đầy đủ. Vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân trong thi hành án phạt tù tuy được tăng cường nhưng chưa thực sự hiệu quả, thiếu tính thường xuyên và sâu sát.

Trong giai đoạn 2021-2025, Viện kiểm sát nhân dân các cấp đã tổ chức hơn 700 cuộc kiểm sát định kỳ và 120 cuộc kiểm sát chuyên đề đối với các trại giam, trại tạm giam và cơ sở giáo dục bắt buộc. Tuy nhiên, một số cuộc kiểm sát còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào nội dung thực tế; việc kiến nghị, kháng nghị của Viện kiểm sát nhân dân chưa được cơ quan quản lý thi hành án hình sự tiếp thu đầy đủ, kịp thời. Đến năm 2025, mặc dù Bộ Công an đã triển khai phần mềm quản lý phạm nhân và bước đầu kết nối dữ liệu với Viện kiểm sát nhân dân tối cao, nhưng mới chỉ áp dụng tại hơn 3/4 địa phương, chưa mở rộng ra toàn quốc. Do chưa có cơ sở dữ liệu điện tử tập trung, liên thông toàn quốc, nên việc theo dõi tình trạng chấp hành án, kết quả tái hòa nhập và đánh giá tỷ lệ tái phạm vẫn phải tổng hợp thủ công, dẫn đến sai lệch, chậm trễ và giảm tính kịp thời trong điều hành, thống kê.

4. Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật về thi hành án phạt tù

4.1. Nhóm giải pháp pháp lý

Thứ nhất, cần sửa đổi, bổ sung các quy định về tổ chức và thẩm quyền của cơ quan thi hành án hình sự. Luật hiện hành chưa quy định rõ cơ chế phân cấp, phối hợp, kiểm tra và trách nhiệm giải trình giữa Bộ Công an, Bộ Quốc phòng và Ủy ban nhân dân các cấp. Thực tế cho thấy, nhiều địa phương còn lúng túng trong việc phối hợp giám sát, quản lý người chấp hành án tại cộng đồng, đặc biệt là đối tượng được tha tù trước thời hạn có điều kiện. Do đó, cần quy định rõ: Bộ Công an là cơ quan thống nhất quản lý nhà nước về thi hành án hình sự; Bộ Quốc phòng thực hiện thi hành án trong các cơ sở giam giữ thuộc lực lượng quân đội; Ủy ban nhân dân cấp xã chịu trách nhiệm quản lý, giám sát người được tha tù, đặc xá hoặc hoãn, tạm đình chỉ chấp hành án tại địa phương; Viện kiểm sát nhân dân thực hiện quyền kiểm sát toàn diện hoạt động thi hành án hình sự theo nguyên tắc độc lập, khách quan. Việc phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm này vừa bảo đảm tính thống nhất trong quản lý nhà nước, vừa nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát, phòng ngừa vi phạm pháp luật trong quá trình thi hành án.

Thứ hai, cần sửa đổi, cụ thể hóa chế độ, chính sách đối với phạm nhân theo hướng nhân đạo, tiến bộ và phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Luật hiện hành mới dừng ở quy định khung, giao Chính phủ hướng dẫn nhưng nhiều nội dung quan trọng như mức định lượng ăn, mặc, chăm sóc y tế, học văn hóa, học nghề vẫn còn chênh lệch giữa các trại giam. Do đó, cần ban hành phụ lục tiêu chuẩn định lượng bắt buộc, làm căn cứ cho thanh tra, kiểm tra và giám sát; bổ sung quy định về hỗ trợ tâm lý, tư vấn pháp lý và chăm sóc y tế đặc thù cho phạm nhân nữ, phạm nhân dưới 18 tuổi, phạm nhân cao tuổi hoặc mắc bệnh mãn tính; hoàn thiện quy định về lao động, học nghề gắn với tái hòa nhập cộng đồng, có chính sách khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với trại giam trong đào tạo nghề, tạo việc làm sau khi mãn hạn tù.

Thứ ba, bổ sung chương riêng về ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong thi hành án hình sự, phù hợp với định hướng chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Theo đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về thi hành án hình sự thống nhất, kết nối với cơ sở dữ liệu dân cư, cơ sở dữ liệu hộ tịch và cơ sở dữ liệu tư pháp; quy định về giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử, chữ ký số và quy trình quản lý dữ liệu phạm nhân; xây dựng cơ chế bảo mật, chia sẻ, lưu trữ và hủy dữ liệu, bảo đảm quyền riêng tư, quyền được bảo vệ thông tin cá nhân của phạm nhân.

Thứ tư, cần sửa đổi, bổ sung các quy định về xét giảm án, tha tù trước thời hạn có điều kiện và đặc xá, theo hướng minh bạch, công bằng và có cơ chế kiểm soát quyền lực. Luật cần quy định rõ tiêu chí định lượng về mức độ cải tạo, kết quả lao động, học tập, chấp hành kỷ luật để bảo đảm việc xét giảm án được thực hiện khách quan, không cảm tính. Đồng thời, cần thiết lập hệ thống chấm điểm điện tử, kết nối giữa trại giam – Viện kiểm sát – Tòa án – Bộ Công an để bảo đảm quy trình xét giảm án được số hóa, giám sát theo thời gian thực.

Thứ năm, bổ sung quy định về cơ chế giám sát xã hội và trách nhiệm giải trình của cơ quan thi hành án hình sự, nhằm thực hiện yêu cầu “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân”. Theo đó, cần quy định rõ: Viện kiểm sát nhân dân thực hiện kiểm sát thường xuyên, định kỳ và đột xuất; Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức xã hội có quyền giám sát độc lập hoạt động thi hành án hình sự. Hằng năm, Bộ Công an báo cáo Quốc hội và công khai thông tin thống kê thi hành án hình sự trên Cổng thông tin điện tử.

4.2. Nhóm giải pháp tổ chức – nhân sự

Thứ nhất, cần xây dựng và áp dụng bộ quy trình nghiệp vụ thống nhất trong quản lý trại giam trên phạm vi toàn quốc. Hiện nay, các quy định về quản lý, giám sát, phân loại và giáo dục phạm nhân vẫn còn phân tán trong nhiều văn bản dưới luật, gây khó khăn trong áp dụng. Việc ban hành bộ quy trình quản lý trại giam thống nhất do Bộ Công an chủ trì soạn thảo là cần thiết, bao gồm các nội dung: quy trình tiếp nhận, phân loại, lập hồ sơ quản lý phạm nhân; quy trình quản lý phạm nhân đặc thù (phạm nhân nữ, phạm nhân dưới 18 tuổi, phạm nhân nước ngoài); quy trình bảo đảm an ninh, an toàn trại giam, xử lý tình huống khẩn cấp; quy trình giáo dục, cải tạo, lao động, học nghề, học văn hóa và tái hòa nhập xã hội. Việc áp dụng quy trình này sẽ tạo cơ sở để chuẩn hóa hoạt động nghiệp vụ, tăng cường tính minh bạch và thống nhất trong toàn hệ thống trại giam.

Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quy trình quản lý trại giam, tiến tới hình thành “trại giam điện tử”. Theo Báo cáo số 887/BC-CP ngày 15/7/2025, đến nay, 100% trại giam đã áp dụng phần mềm quản lý phạm nhân điện tử, kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia về thi hành án hình sự. Trong giai đoạn 2021-2025, có 34 địa phương thực hiện thí điểm mô hình giám sát điện tử phạm nhân thông qua hệ thống camera và chip định vị cá nhân, góp phần giảm hơn 40% các vụ vi phạm nội quy, 25% vụ xô xát trong trại giam so với năm 2022. Công nghệ thông tin không chỉ hỗ trợ công tác quản lý, mà còn giúp minh bạch hóa các khâu trong quá trình thi hành án, từ ghi nhận thời gian giam giữ, kết quả cải tạo đến quá trình xét giảm án. Cần tiếp tục hoàn thiện phần mềm tích hợp “E-Prison Management” do Bộ Công an phát triển, cho phép truy cập, cập nhật và giám sát dữ liệu phạm nhân theo thời gian thực.

Thứ ba, nâng cao chất lượng và kỷ luật trong công tác quản lý cán bộ trại giam. Việc chuẩn hóa quy trình phải đi đôi với chuẩn hóa đội ngũ cán bộ, đặc biệt là cán bộ quản giáo, cán bộ y tế, cán bộ tâm lý và giáo dục. Cần quy định rõ chuẩn đầu ra năng lực cán bộ quản lý trại giam, gắn với chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu; tổ chức kiểm tra định kỳ việc thực hiện quy trình quản lý, có cơ chế đánh giá, xếp loại, khen thưởng, kỷ luật nghiêm minh; đồng thời xây dựng văn hóa nghề nghiệp, đề cao đạo đức công vụ và tinh thần phục vụ nhân đạo đối với người chấp hành án.

Thứ tư, cần hoàn thiện chuẩn năng lực và tiêu chuẩn nghiệp vụ của cán bộ thi hành án hình sự theo hướng chuyên nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Cụ thể, phải quy định rõ các tiêu chuẩn về trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp, năng lực quản lý, kỹ năng xử lý tình huống, hiểu biết pháp luật và khả năng ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác thi hành án. Bộ Công an cần phối hợp với Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện Chính trị Công an nhân dân và các cơ sở đào tạo chuyên ngành để xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng định kỳ bắt buộc cho đội ngũ cán bộ trại giam, cơ sở giáo dục bắt buộc và trường giáo dưỡng, bảo đảm gắn kết lý thuyết với thực tiễn, nâng cao kỹ năng xử lý các tình huống đặc thù trong quản lý phạm nhân.

Thứ năm, chú trọng bồi dưỡng phẩm chất chính trị, bản lĩnh nghề nghiệp và đạo đức công vụ. Cán bộ thi hành án hình sự phải được quán triệt sâu sắc quan điểm của Đảng về “lấy nhân đạo làm gốc, coi trọng giáo dục và cải tạo con người”, đồng thời phải có tinh thần trách nhiệm, công tâm, khách quan và tuyệt đối tôn trọng quyền con người, quyền công dân của người chấp hành án. Cần đưa nội dung giáo dục đạo đức nghề nghiệp, văn hóa ứng xử, kỹ năng giao tiếp, giải quyết xung đột, tâm lý phạm nhân vào chương trình đào tạo thường xuyên; định kỳ tổ chức các lớp bồi dưỡng đạo đức công vụ và kỹ năng ứng xử nhân văn trong môi trường giam giữ.

Thứ sáu, ưu tiên bố trí vốn đầu tư công trung hạn cho lĩnh vực thi hành án hình sự, đặc biệt là xây dựng mới, cải tạo các trại giam, trại tạm giam ở khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa; đồng thời đẩy mạnh hoàn thiện các phân trại còn đang trong quá trình xây dựng hoặc chưa đạt tiêu chuẩn.

Thứ bảy, tăng cường trang bị phương tiện kỹ thuật, công cụ hỗ trợ hiện đại phục vụ quản lý, giám sát và bảo đảm an ninh, an toàn nơi giam giữ. Bảo đảm điều kiện làm việc, sinh hoạt và an toàn lao động cho cán bộ, chiến sĩ làm công tác thi hành án hình sự. Đây là lực lượng thường xuyên làm việc trong môi trường áp lực, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn, cần được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động, công cụ phòng vệ, thiết bị cứu hỏa, phòng chống bạo loạn, công cụ hỗ trợ kỹ thuật – nghiệp vụ. Cần đầu tư cải tạo hệ thống chiếu sáng, thông gió, xử lý nước thải, nhà ở công vụ, nhà ăn, nhà trực cho cán bộ, góp phần ổn định đời sống và khuyến khích họ yên tâm công tác lâu dài.

5. Kết luận

Thi hành án phạt tù là khâu quan trọng trong việc thực hiện chính sách hình sự của Nhà nước, thể hiện rõ bản chất nhân đạo và hướng thiện của pháp luật Việt Nam. Việc hoàn thiện chính sách pháp luật về thi hành án phạt tù cần được đặt trong tổng thể tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm tôn trọng và bảo vệ quyền con người. Những hạn chế về pháp luật, cơ sở vật chất, nguồn nhân lực và cơ chế phối hợp liên ngành cần tiếp tục được khắc phục thông qua cải cách lập pháp, nâng cao hiệu quả quản lý và tăng cường ứng dụng công nghệ trong thi hành án. Đồng thời, cần thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội trong hỗ trợ giáo dục, dạy nghề và tái hòa nhập cho người chấp hành xong án phạt tù. Qua đó, hoạt động thi hành án phạt tù không chỉ bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật mà còn góp phần xây dựng một nền tư pháp nhân đạo, tiến bộ và phát triển bền vững.

Chú thích:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 175 – 176.
2. Quốc hội (2025). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (Văn bản hợp nhất số 52/VBHN-VPQH ngày 21/7/2025 của Văn phòng Quốc hội.
3. Bộ Chính trị (2005). Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.
4. Quốc hội (2025). Luật Thi hành án hình sự năm 2025.
5. Liên Hợp quốc (1966). International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR); Liên Hợp Quốc (1984), Convention against Torture and Other Cruel, Inhuman or Degrading Treatment or Punishment (CAT).
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022). Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
2. Bộ Công an (2024). Đề án chuyển đổi số trong công tác thi hành án hình sự giai đoạn 2021-2025.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Liên Hợp quốc (1966). International Covenant on Civil and Political Rights (Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị).
5. Liên Hợp quốc (1984). Convention against Torture and Other Cruel, Inhuman or Degrading Treatment or Punishment (Công ước chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người).
6. Quốc hội (2013). Hiến pháp năm 2013.
7. Liên Hợp quốc (2015). United Nations Standard Minimum Rules for the Treatment of Prisoners (Quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên Hợp quốc về đối xử với phạm nhân – Quy tắc Nelson Mandela). New York.