Proposal for a sound classification system as a basis for assessment and management
Nguyễn Phú Thành
Trường Đại học Thủ Dầu Một
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu âm thanh trong bối cảnh các loại nhãn hiệu phi truyền thống ngày càng được sử dụng phổ biến. Trên cơ sở đó, làm rõ vai trò của việc xây dựng hệ thống phân loại âm thanh nhằm tạo cơ sở cho hoạt động thẩm định và quản lý nhãn hiệu. Việc phân loại giúp xác định rõ tiêu chí đánh giá khả năng phân biệt của từng loại âm thanh, đồng thời hỗ trợ việc tra cứu và quản lý hiệu quả. Từ dó, đề xuất một số biện pháp hoàn thiện khung pháp lý về nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam, nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
Từ khóa: Nhãn hiệu âm thanh; nhãn hiệu phi truyền thống; sở hữu trí tuệ; phân loại âm thanh.
Abstract: This article analyzes the need to improve Vietnam’s legal framework for protecting sound trademarks in light of the growing prevalence of non-traditional trademarks. Based on this, it clarifies the role of establishing a sound classification system to provide a foundation for trademark examination and management. Classification clearly defines the criteria for assessing the distinctiveness of each sound type, while also supporting efficient searching and management. Consequently, the article proposes several measures to improve the legal framework for sound trademarks in Vietnam, enhance the effectiveness of intellectual property protection, and meet the requirements of international integration.
Key words: Sound trademarks, non-traditional trademarks, intellectual property, sound classification.
1. Đặt vấn đề
Nhãn hiệu âm thanh là một dạng nhãn hiệu phi truyền thống, mới được pháp luật Việt Nam chính thức bảo hộ từ năm 2022 theo cam kết quốc tế, theo đó nhãn hiệu âm thanh được nhận diện thông qua yếu tố thính giác để nhận diện thương hiệu thay vì hình ảnh hay chữ viết. Pháp luật Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu âm thanh tuy đã có những bước tiến nhất định sau khi luật hóa các cam kết quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP, nhưng vẫn còn thiếu những quy định cụ thể về tiêu chí nhận diện và thẩm định loại nhãn hiệu đặc thù này.
Trong thực tiễn, âm thanh có nhiều dạng biểu đạt khác nhau, như: giai điệu, chuỗi âm thanh, tiếng động tự nhiên hay âm thanh điện tử, khiến quá trình xem xét khả năng bảo hộ gặp không ít khó khăn. Vì vậy, việc đề xuất phân loại âm thanh thành các nhóm cụ thể sẽ tạo cơ sở khoa học và pháp lý cho hoạt động thẩm định, đăng ký và quản lý nhãn hiệu âm thanh. Sự phân loại này giúp cơ quan quản lý xác định rõ tiêu chí đánh giá khả năng phân biệt, tính mới và phạm vi bảo hộ của từng loại âm thanh. Đồng thời, góp phần bảo đảm tính minh bạch, thống nhất trong áp dụng pháp luật về sở hữu trí tuệ. Việc hoàn thiện cơ chế phân loại cũng giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình đăng ký bảo hộ. Pháp luật Việt Nam sẽ từng bước tiệm cận với thông lệ quốc tế trong lĩnh vực bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống.
2. Sự cần thiết của việc phân loại âm thanh trong đăng ký nhãn hiệu
Theo cam kết trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)1, Việt Nam ban hành Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2022 chính thức bảo hộ nhãn hiệu âm thanh từ ngày 14/01/2022. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy nhiều khó khăn do thiếu hướng dẫn kỹ thuật, thiếu tiêu chí đánh giá tính phân biệt và chưa có hệ thống phân loại âm thanh phục vụ thẩm định. Thực tiễn quốc tế cho thấy, không phải mọi âm thanh đều có khả năng được bảo hộ. Nhiều âm thanh mang tính chức năng hoặc phổ biến trong đời sống nên không đáp ứng yêu cầu về tính phân biệt.
Thứ nhất, phân loại âm thanh tạo cơ sở khoa học cho hoạt động thẩm định nhãn hiệu.
Âm thanh được sử dụng làm nhãn hiệu có nhiều hình thức biểu đạt khác nhau như giai điệu, chuỗi âm thanh, tín hiệu âm thanh điện tử hay các âm thanh tự nhiên. Nếu không có sự phân loại rõ ràng, cơ quan thẩm định sẽ gặp khó khăn trong việc xác định tiêu chí đánh giá khả năng phân biệt của từng loại âm thanh. Việc phân loại giúp xây dựng các tiêu chí thẩm định phù hợp với đặc điểm của từng nhóm âm thanh, từ đó nâng cao tính chính xác, khách quan và thống nhất trong quá trình xem xét đơn đăng ký nhãn hiệu âm thanh.
Ví dụ 1, tiếng gầm động cơ Harley-Davidson2 từng bị phản đối vì được cho là âm thanh chức năng. Tiếng gầm đặc trưng của động cơ V-Twin được xem là âm thanh từ vật dụng, sản phẩm nhân tạo vì vậy sẽ bị từ chối. Tuy nhiên, nếu tiếng gầm đặc trưng của động cơ V-Twin trên được kết hợp chung với các nguồn âm thanh khác hoặc được mô phỏng lại hoàn toàn có giai điệu, nhịp điệu thì sẽ thể hiện tính đặc biệt, dễ phân biệt của nhãn hiệu âm thanh đăng ký.
Thứ hai, phân loại âm thanh giúp nâng cao hiệu quả quản lý và tra cứu nhãn hiệu.
Trong hệ thống quản lý sở hữu trí tuệ, việc lưu trữ, tra cứu và so sánh nhãn hiệu là một bước quan trọng nhằm tránh sự trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn. Khi âm thanh được phân chia thành các nhóm cụ thể, cơ quan quản lý sẽ dễ dàng xây dựng cơ sở dữ liệu, tiến hành tra cứu và đối chiếu với các nhãn hiệu đã được đăng ký trước đó. Điều này không chỉ giúp hạn chế tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ mà còn góp phần bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong công tác quản lý nhà nước đối với nhãn hiệu âm thanh.
Ví dụ 2, tiếng chuột kêu của Hasbro3 bị từ chối vì đó là tiếng chuột thật được sử dụng cho sản phẩm đồ chơi thú cưng, do đó âm thanh này phục vụ chức năng sử dụng, không phải để nhận diện thương hiệu và cuối cùng bị từ chối; trong khi tiếng sư tử gầm của MGM4 cũng là tiếng sư tử thật nhưng lại được chấp nhận do đã được xử lý sáng tạo, có nhịp điệu và cấu trúc âm thanh đặc trưng.
Thứ ba, phân loại âm thanh tạo điều kiện thuận lợi cho chủ thể đăng ký và thúc đẩy hoạt động xây dựng thương hiệu.
Việc xác định rõ các nhóm âm thanh có thể được bảo hộ giúp doanh nghiệp và cá nhân hiểu rõ hơn về phạm vi và điều kiện đăng ký nhãn hiệu âm thanh. Nhờ đó, các chủ thể có thể lựa chọn loại âm thanh phù hợp để xây dựng dấu hiệu nhận diện thương hiệu của mình, đồng thời chuẩn bị hồ sơ đăng ký một cách chính xác và hiệu quả hơn. Điều này không chỉ thúc đẩy sự sáng tạo trong hoạt động quảng bá thương hiệu mà còn góp phần hoàn thiện hệ thống bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống trong pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam.
3. Phân loại âm thanh
Để bảo đảm tính minh bạch và thống nhất trong quá trình thẩm định nhãn hiệu âm thanh, cần xác định rõ khái niệm “âm thanh” dùng trong đăng ký sở hữu trí tuệ. Theo đó, âm thanh có thể được phân thành hai nhóm lớn: âm thanh tự nhiên và âm thanh nhân tạo, dựa trên nguồn gốc phát sinh và mức độ can thiệp của con người.
Thứ nhất, âm thanh tự nhiên.
Âm thanh tự nhiên là những âm thanh phát sinh từ môi trường sống tự nhiên, không bao gồm âm thanh của con người và không chịu tác động xử lý kỹ thuật. Nhóm này bao gồm ba loại:
Âm thanh (1): âm thanh phi sinh học, là âm thanh từ các hiện tượng tự nhiên vô sinh như gió, nước, sấm sét, đá rơi. Đây là những âm thanh phổ biến, mang tính mô tả cao.
Âm thanh (2): âm thanh sinh học không phải con người, bao gồm âm thanh của động vật, côn trùng và thực vật như tiếng chim hót, tiếng thú kêu, tiếng ve, tiếng lá rơi hay tiếng cây đổ.
Âm thanh (3): âm thanh môi trường tổng hợp, là sự kết hợp tự nhiên của nhiều âm thanh trong một không gian nhất định như âm thanh rừng, biển hoặc làng quê.
Thứ hai, âm thanh nhân tạo.
Âm thanh nhân tạo là những âm thanh được tạo ra bởi con người thông qua hoạt động sống, công cụ, thiết bị hoặc phần mềm. Nhóm này bao gồm bốn loại:
Âm thanh (4): âm thanh của con người, như tiếng nói, tiếng hát, tiếng cười hoặc các âm thanh sinh học của cơ thể. Đây là nhóm âm thanh có khả năng tạo tính phân biệt cao.
Âm thanh (5): âm thanh mô phỏng tự nhiên, là âm thanh do con người tạo ra nhằm tái hiện âm thanh tự nhiên, nhưng không phát sinh trực tiếp từ môi trường tự nhiên.
Âm thanh (6): âm thanh từ vật dụng và thiết bị, bao gồm âm thanh của máy móc, công cụ, sản phẩm nhân tạo như tiếng động cơ, tiếng đóng mở cửa, tiếng gõ bàn phím hay tiếng chuông điện thoại.
Âm thanh (7): âm thanh nhân tạo mô phỏng toàn phần, là âm thanh được tạo ra hoàn toàn bằng kỹ thuật số hoặc trí tuệ nhân tạo, có thể khác biệt hoàn toàn so với âm thanh tự nhiên hoặc mô phỏng âm thanh tự nhiên nhưng theo tần số, nhịp điệu hoặc giai điệu được lập trình. Đây là nhóm âm thanh có tiềm năng tạo dấu hiệu nhận diện mạnh mẽ nhất.
Hệ thống phân loại này giúp xác định rõ loại âm thanh nào có thể được bảo hộ độc lập và loại nào chỉ nên được bảo hộ khi có sự sáng tạo bổ sung, tránh tình trạng đánh giá cảm tính hoặc thiếu thống nhất giữa các thẩm định viên. Đồng thời, đây cũng là cơ sở quan trọng để xây dựng tiêu chí thẩm định, hướng dẫn doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo hộ nhãn hiệu âm thanh.
4. Nguyên tắc áp dụng hệ thống phân loại trong thẩm định nhãn hiệu âm thanh
Việc áp dụng hệ thống phân loại âm thanh trong đăng ký nhãn hiệu cần tuân thủ các nguyên tắc bảo đảm tính minh bạch, khả thi và phù hợp với thông lệ quốc tế. Trước hết, chỉ nên công nhận độc lập những âm thanh có khả năng tạo tính phân biệt cao, đặc biệt là âm thanh của con người và âm thanh nhân tạo mô phỏng toàn phần. Đây là hai nhóm âm thanh có tiềm năng lớn nhất trong việc hình thành dấu hiệu nhận diện ổn định và khác biệt. Ngược lại, các âm thanh phổ biến hoặc mang tính chức năng chỉ nên được xem xét bảo hộ khi có sự sáng tạo bổ sung, chẳng hạn như xử lý kỹ thuật số, phối hợp giai điệu, nhịp điệu hoặc kết hợp với yếu tố thị giác nhằm làm tăng khả năng nhận diện.
Trên cơ sở đó, nguyên tắc áp dụng hệ thống phân loại cần được xác định rõ ràng. Các âm thanh thuộc nhóm 4 và nhóm 7 cần được ưu tiên xem xét bảo hộ độc lập do có khả năng tạo dấu ấn thương hiệu mạnh. Các âm thanh thuộc nhóm 1, 2, 3, 5 và 6 nếu muốn được bảo hộ phải có sự kết hợp với nhau, không nên được bảo hộ đơn lẻ nếu không có yếu tố sáng tạo hoặc sự phối hợp làm gia tăng tính phân biệt. Đối với các âm thanh tự nhiên hoặc âm thanh mang tính chức năng, việc mô phỏng sáng tạo bằng kỹ thuật số, phối thành giai điệu hoặc kết hợp với hình ảnh có thể được xem xét như một cơ sở để đánh giá khả năng bảo hộ.
Bên cạnh việc xác lập nguyên tắc phân loại, cần hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật về cách thể hiện âm thanh trong hồ sơ đăng ký. Như tài liệu nghiên cứu của Cục Sở hữu trí tuệ, “Việt Nam hiện vẫn yêu cầu thể hiện đồ họa nhưng chưa có hướng dẫn cụ thể về đồ họa âm thanh”5, do đó, cơ quan đăng ký cần ban hành chuẩn kỹ thuật thống nhất về dạng sóng âm, phổ tần số, ký hiệu nhạc và mô tả bằng văn bản. Việc chuẩn hóa này không chỉ giúp thẩm định viên có cơ sở đánh giá khách quan mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Ngoài ra, cần xem xét bổ sung cơ chế “ý nghĩa thứ hai” (secondary meaning)6, theo đó một âm thanh phổ biến vẫn có thể được bảo hộ nếu đã được sử dụng liên tục, rộng rãi và được người tiêu dùng nhận diện như một dấu hiệu thương mại. Cơ chế này đã được áp dụng hiệu quả trong pháp luật Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu, góp phần bảo vệ những âm thanh tuy không có tính phân biệt bẩm sinh nhưng đã đạt được khả năng nhận diện thông qua quá trình sử dụng lâu dài. Việc hoàn thiện các nguyên tắc áp dụng, chuẩn kỹ thuật và cơ chế công nhận ý nghĩa thứ hai sẽ tạo nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả thẩm định, bảo đảm tính thống nhất trong thực thi pháp luật và thúc đẩy sự phát triển của nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
5. Đề xuất hệ thống phân loại âm thanh phục vụ thẩm định và quản lý
Mặc dù đã được pháp luật Việt Nam chính thức công nhận, nhưng quá trình triển khai thực tế vẫn còn gặp nhiều khó khăn, thể hiện qua các vấn đề như sau: (1) Nhận thức của doanh nghiệp và người tiêu dùng còn hạn chế về khái niệm, đặc điểm, bản chất, vai trò và giá trị của nhãn hiệu âm thanh. (2) Quy trình đăng ký, thẩm định và bảo hộ nhãn hiệu âm thanh vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, thiếu hướng dẫn cụ thể. (3)Việt Nam mới điều chỉnh về bảo hộ nhãn hiệu âm thanh nên còn thiếu kinh nghiệm và công cụ kỹ thuật để xử lý đăng ký bảo hộ loại nhãn hiệu phi truyền thống này. (4) Cơ quan thẩm định chưa có tiêu chí đánh giá tính phân biệt âm thanh, chưa có hướng dẫn về hình thức thể hiện âm thanh, chưa có tiêu chí phân loại âm thanh để hỗ trợ thẩm định. Điều này dẫn đến tình trạng doanh nghiệp lúng túng khi đăng ký, còn cơ quan quản lý thiếu cơ sở thống nhất để đánh giá. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, đặc biệt là yêu cầu thực thi cam kết CPTPP, việc hoàn thiện pháp luật và xây dựng công cụ hỗ trợ thẩm định nhãn hiệu âm thanh là yêu cầu cấp thiết.
Một là, xây dựng hệ thống phân loại âm thanh có tính ứng dụng.
Đây là biện pháp rất quan trọng để xác định rõ loại âm thanh nào có thể được bảo hộ độc lập và loại nào chỉ được bảo hộ khi có sự sáng tạo bổ sung. Hệ thống phân loại cần dựa vào những yếu tố cơ bản của âm thanh như giai điệu, nhịp điệu, chuỗi âm thanh, tiếng động tự nhiên hoặc âm thanh điện tử. Để hệ thống phân loại có thể áp dụng hiệu quả trong thực tiễn, cần quy định rõ cách thức thể hiện âm thanh khi nộp đơn đăng ký, chẳng hạn, như: tệp âm thanh kỹ thuật số, bản ký âm nhạc, hoặc mô tả bằng ngôn ngữ. Việc chuẩn hóa hình thức thể hiện giúp cơ quan quản lý dễ dàng lưu trữ, phân loại và tra cứu các nhãn hiệu âm thanh trong cơ sở dữ liệu, đồng thời tạo sự thống nhất trong quá trình tiếp nhận và thẩm định đơn.
Hai là, chuẩn hóa hình thức thể hiện âm thanh trong hồ sơ đăng ký nhãn hiệu.
Việc chuẩn hóa hình thức thể hiện âm thanh trong hồ sơ đăng ký nhãn hiệu có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và khả năng áp dụng trong thực tiễn thẩm định. Khác với nhãn hiệu truyền thống có thể nhận biết trực tiếp bằng thị giác như chữ, hình hoặc biểu tượng, nhãn hiệu âm thanh là dấu hiệu được cảm nhận bằng thính giác nên việc thể hiện trong hồ sơ đăng ký cần có những phương thức đặc thù. Nếu không có quy định chuẩn hóa về cách thể hiện, cơ quan thẩm định sẽ gặp khó khăn trong việc xác định chính xác nội dung của nhãn hiệu, từ đó ảnh hưởng đến quá trình đánh giá khả năng phân biệt cũng như phạm vi bảo hộ của âm thanh.
Cần quy định rõ các hình thức thể hiện âm thanh được chấp nhận khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu. Một trong những phương thức phổ biến là nộp tệp âm thanh kỹ thuật số với định dạng tiêu chuẩn (như MP3 hoặc WAV) để cơ quan thẩm định có thể nghe trực tiếp và lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Đối với các âm thanh mang tính chất giai điệu hoặc âm nhạc, việc thể hiện bằng bản ký âm nhạc cũng là một hình thức cần được chấp nhận, vì nó giúp mô tả rõ cấu trúc giai điệu, cao độ và nhịp điệu của âm thanh.
Ngoài ra, đối với những âm thanh khó biểu diễn bằng ký âm, chẳng hạn như tiếng động tự nhiên hoặc âm thanh kỹ thuật, cần cho phép kèm theo bản mô tả bằng ngôn ngữ để làm rõ nội dung của âm thanh đăng ký. Khi các yêu cầu về hồ sơ được quy định rõ ràng, doanh nghiệp và cá nhân sẽ dễ dàng chuẩn bị tài liệu đăng ký một cách chính xác và đầy đủ hơn, hạn chế tình trạng hồ sơ bị từ chối hoặc phải sửa đổi, bổ sung nhiều lần. Đồng thời, việc chuẩn hóa cũng góp phần tạo sự thống nhất giữa các cơ quan thực thi pháp luật về sở hữu trí tuệ, giúp quá trình thẩm định và quản lý nhãn hiệu âm thanh được tiến hành hiệu quả và đồng bộ hơn.
Ba là, xây dựng cơ sở dữ liệu và công cụ tra cứu nhãn hiệu âm thanh.
Việc xây dựng cơ sở dữ liệu và công cụ tra cứu nhãn hiệu âm thanh là một biện pháp quan trọng nhằm bảo đảm hiệu quả trong hoạt động thẩm định, quản lý và bảo hộ nhãn hiệu âm thanh. Do đặc thù của nhãn hiệu âm thanh là được nhận biết bằng thính giác, việc lưu trữ và tra cứu không thể thực hiện theo phương thức truyền thống như đối với nhãn hiệu chữ hoặc hình. Vì vậy, cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên biệt cho loại nhãn hiệu này, trong đó các âm thanh đăng ký được lưu trữ dưới dạng tệp âm thanh kỹ thuật số kèm theo các thông tin mô tả chi tiết như giai điệu, nhịp điệu, thời lượng, cấu trúc âm thanh và lĩnh vực sử dụng. Điều này giúp cơ quan quản lý dễ dàng phân loại, quản lý và kiểm soát các nhãn hiệu âm thanh đã được đăng ký.
Trong quá trình thẩm định đơn đăng ký, cơ quan có thẩm quyền cần xác định xem âm thanh được đăng ký có trùng hoặc gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu âm thanh đã được bảo hộ trước đó hay không. Vì vậy, việc phát triển các công cụ tra cứu và so sánh âm thanh là rất cần thiết. Các công cụ này có thể hỗ trợ phân tích các đặc điểm cơ bản của âm thanh như: cao độ, nhịp điệu, tần số hoặc cấu trúc giai điệu để đánh giá mức độ tương tự giữa các âm thanh khác nhau. Nhờ đó, quá trình thẩm định sẽ trở nên khách quan và chính xác hơn. Khi hệ thống dữ liệu được xây dựng đầy đủ và có khả năng truy cập thuận tiện, các chủ thể có thể chủ động tra cứu để xác định xem âm thanh dự định đăng ký có khả năng trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã tồn tại hay không. Khi hệ thống dữ liệu được số hóa và liên kết với các hệ thống tra cứu nhãn hiệu khác, cơ quan quản lý có thể theo dõi, cập nhật và kiểm soát tình trạng bảo hộ nhãn hiệu một cách hiệu quả hơn.
Bốn là, tham khảo kinh nghiệm quốc tế, điều chỉnh phù hợp với điều kiện của Việt Nam.
Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng hệ thống phân loại âm thanh là một biện pháp quan trọng nhằm bảo đảm tính khoa học và khả năng áp dụng trong thực tiễn bảo hộ nhãn hiệu âm thanh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã xây dựng các cơ chế pháp lý tương đối hoàn thiện đối với nhãn hiệu phi truyền thống, trong đó có nhãn hiệu âm thanh. Do đó, việc nghiên cứu các mô hình phân loại, phương thức thẩm định và quản lý nhãn hiệu âm thanh ở các nước phát triển sẽ giúp Việt Nam tiếp cận được những kinh nghiệm thực tiễn đã được kiểm chứng. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình xây dựng chính sách mà còn góp phần hạn chế những khó khăn, vướng mắc có thể phát sinh trong quá trình áp dụng.
Việt Nam cần nghiên cứu hệ thống pháp luật và thực tiễn bảo hộ nhãn hiệu âm thanh của các quốc gia đã có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Chẳng hạn, tại Hoa Kỳ, nhãn hiệu âm thanh đã được bảo hộ từ khá sớm và cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ đã xây dựng các tiêu chí rõ ràng về cách thể hiện, thẩm định và đăng ký loại nhãn hiệu này. Tại Liên minh châu Âu, nhãn hiệu âm thanh có thể được đăng ký thông qua tệp âm thanh điện tử mà không bắt buộc phải thể hiện bằng ký âm truyền thống, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đăng ký và quản lý. Những kinh nghiệm này cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng để Việt Nam tham khảo khi xây dựng hệ thống phân loại và quản lý nhãn hiệu âm thanh.
Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cần gắn với quá trình điều chỉnh để phù hợp với điều kiện pháp lý, trình độ công nghệ và thực tiễn quản lý của Việt Nam. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế còn giúp bảo đảm sự tương thích giữa pháp luật Việt Nam và các cam kết quốc tế trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Trong quá trình hội nhập, Việt Nam đã tham gia nhiều điều ước và hiệp định thương mại có quy định liên quan đến bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống, trong đó có nhãn hiệu âm thanh. Do đó, việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế sẽ giúp hệ thống pháp luật Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực chung của thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp trong và ngoài nước.
6. Kết luận
Việc chính thức bảo hộ nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình hội nhập pháp lý quốc tế và mở ra không gian mới cho hoạt động xây dựng thương hiệu trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy hệ thống pháp luật hiện hành vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, đặc biệt là ở các khía cạnh kỹ thuật như tiêu chí đánh giá tính phân biệt, phương thức thể hiện âm thanh và cơ chế thẩm định phù hợp với đặc thù của loại nhãn hiệu phi truyền thống này. Những giải pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận quy trình đăng ký một cách thuận lợi hơn mà còn góp phần nâng cao chất lượng quản lý nhà nước trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Trong bối cảnh cạnh tranh thương hiệu ngày càng đa giác quan, nhãn hiệu âm thanh sẽ trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tạo dựng bản sắc riêng và gia tăng giá trị thương hiệu. Việc hoàn thiện khung pháp lý theo hướng hiện đại, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ là điều kiện tiên quyết để Việt Nam khai thác hiệu quả tiềm năng của loại tài sản trí tuệ mới mẻ nhưng đầy triển vọng này.
Chú thích:
1. Chính phủ (2019). Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Điều 18.18 về nhãn hiệu âm thanh.
2. USPTO. Trademark Application Serial No. 74485223 (Harley‑Davidson), nhãn hiệu âm thanh tiếng gầm động cơ, hồ sơ bị hủy sau quá trình phản đối kéo dài từ năm 1994 đến năm 2000.
3. USPTO. Trademark Application Serial No. 76681788 (Hasbro, Inc.), hồ sơ âm thanh tiếng chuột kêu, hồ sơ bị từ chối.
4. USPTO. Registration No. 77620852 (Metro‑Goldwyn‑Mayer Studios), nhãn hiệu âm thanh tiếng sư tử gầm.
5. Cục Sở hữu trí tuệ (2020). Nghiên cứu về bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống – Hình thức thể hiện nhãn hiệu âm thanh khi nộp đơn đăng ký. Trung tâm Nghiên cứu, Đào tạo và Hỗ trợ, Tư vấn.
6. Xingyu Zhang (2020). From Audio Branding to Sound Trademark: A Comparative Study in the EU and the US. Beijing Law Review.



