Factors influencing the organizational structure of public non-school educational institutions for children and adolescents
ThS. Lê Anh Quân
Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết tập trung nhận diện và phân tích hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức bộ máy đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực giáo dục thanh thiếu nhi ngoài nhà trường tại Việt Nam hiện nay. Thông qua việc tiếp cận đa chiều từ định hướng chính trị, khung khổ pháp lý, điều kiện kinh tế – xã hội đến tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0), tác giả làm rõ tính tất yếu của việc chuyển đổi mô hình quản trị bộ máy theo hướng tự chủ. Bài viết đồng thời chỉ ra các “điểm nghẽn” về thể chế vị trí việc làm và đề xuất định hướng đổi mới bộ máy linh hoạt theo chương trình và dự án.
Từ khóa: Đơn vị sự nghiệp công lập; tổ chức bộ máy; tự chủ; giáo dục ngoài nhà trường; thanh thiếu nhi.
Abstract: This article identifies and analyzes the key factors influencing the organizational structure of public non-school youth education institutions in Vietnam today. Through a multi-dimensional approach encompassing political orientation, legal frameworks, socio-economic conditions, and the impact of the Fourth Industrial Revolution (4.0), the author clarifies the necessity of transition to an autonomous governance model. The article also identifies institutional “bottlenecks” related to job positions frameworks and proposes a direction for reforming the organizational structure to be more flexible in line with programs and projects.
Keywords: Public service units; organizational structure; autonomy; out-of-school education; youth.
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình cải cách hành chính nhà nước và đổi mới hệ thống chính trị tại Việt Nam, việc sắp xếp lại hệ thống các đơn vị sự nghiệp công lập theo hướng tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả đã trở thành một trong những nhiệm vụ chính trị trọng tâm hàng đầu. Sự ra đời của Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XII) đã xác lập một cột mốc quan trọng, định hướng việc chuyển dịch mạnh mẽ từ cơ chế cấp phát, bao cấp sang cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm. Đặc biệt, đối với lĩnh vực giáo dục thanh thiếu nhi ngoài nhà trường, một phân hệ đặc thù giao thoa giữa chức năng giáo dục bồi dưỡng và phục vụ xã hội, yêu cầu về việc đổi mới tổ chức bộ máy gắn với cơ chế tự chủ không chỉ dừng lại ở các con số cắt giảm biên chế hay đầu mối cơ học, mà thực chất là một cuộc cách mạng về tư duy thiết kế thể chế. Thực tiễn cho thấy, giáo dục ngoài nhà trường hiện nay đóng vai trò là thiết chế công chuyên trách trong việc bảo vệ quyền trẻ em, bồi dưỡng kỹ năng xã hội và hình thành nhân cách cho thế hệ trẻ trong một môi trường mở và linh hoạt.
Tuy nhiên, tổ chức bộ máy của các đơn vị sự nghiệp công lập này không vận hành trong một môi trường tĩnh. Nó chịu sự chi phối bởi một hệ thống các yếu tố khách quan và chủ quan vô cùng phức tạp. Đó là những định hướng chiến lược về “phát triển con người toàn diện” của Đảng, là hệ thống pháp luật đa tầng từ Luật Viên chức đến các Nghị định về vị trí việc làm và tự chủ tài chính. Bên cạnh đó, sự phân hóa về trình độ phát triển kinh tế – xã hội giữa các địa phương cùng với áp lực từ cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tạo ra những “cú hích” buộc bộ máy phải thay đổi toàn diện. Việc nhận diện đúng và trúng các yếu tố ảnh hưởng này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật nhằm làm rõ bản chất của “tự chủ” trong khu vực công, mà còn là cơ sở thực tiễn cấp bách để các nhà quản trị thiết lập một khung quản trị minh bạch, nơi quyền hạn được phân giao tương xứng với trách nhiệm giải trình.
2. Định hướng chính trị của Đảng, Nhà nước về giáo dục và đổi mới bộ máy
Trong hệ thống chính trị Việt Nam, định hướng chính trị không chỉ là những nguyên tắc lý luận thuần túy mà đóng vai trò là nhân tố dẫn dắt chiến lược, xác lập triết lý quản trị và định vị mục tiêu cốt lõi cho mọi sự thay đổi cấu trúc tổ chức trong khu vực sự nghiệp công. Quan điểm xuyên suốt và nhất quán của Đảng luôn khẳng định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, là động lực quan trọng nhất để phát triển nguồn nhân lực quốc gia và là nền tảng bền vững cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước1.
Đặc biệt, bước sang giai đoạn phát triển mới, định hướng “phát triển con người toàn diện” được tái khẳng định và nâng tầm tại Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII đã tạo ra một sự dịch chuyển mang tính căn bản trong tư duy giáo dục. Theo đó, không gian giáo dục không còn bị khu biệt hay đóng khung trong phạm vi trường học chính quy, mà được mở rộng một cách hữu cơ ra các thiết chế ngoài nhà trường. Sự dịch chuyển này nhằm thiết lập một hệ sinh thái giáo dục đa dạng, nơi các giá trị đạo đức, lối sống, thế giới quan và đặc biệt là kỹ năng sinh tồn, năng lực thích ứng của thế hệ trẻ được rèn giũa thông qua các hoạt động thực tiễn và trải nghiệm xã hội2.
Chính triết lý giáo dục mở này đã đặt các đơn vị sự nghiệp công lập đặc thù, như: “Cung thiếu nhi”, “Nhà thiếu nhi” trước một yêu cầu cấp thiết về việc tự đổi mới. Các đơn vị này buộc phải thực hiện bước chuyển mình mạnh mẽ về mô hình vận hành: từ việc thuần túy “tổ chức hoạt động phong trào” bề nổi sang “quản trị chất lượng hoạt động” chuyên sâu, nhằm bảo đảm các chuẩn đầu ra khắt khe về năng lực, phẩm chất và tư duy sáng tạo cho thanh thiếu nhi trong kỷ nguyên số3.
Song hành với những đổi mới về triết lý giáo dục, chủ trương cải cách tổ chức bộ máy các đơn vị sự nghiệp công lập theo tinh thần Nghị quyết số 19-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XII) đã xác lập những yêu cầu mang tính kỷ cương về việc xây dựng hệ thống tinh gọn, giảm thiểu các đầu mối trung gian và đẩy mạnh tiến trình phân cấp, giao quyền tự chủ một cách thực chất4. Cần nhìn nhận rằng, tự chủ trong bối cảnh hiện nay không chỉ dừng lại ở quyền quyết định tài chính hay nhân sự trên phương diện kỹ thuật hành chính, mà thực chất là một áp lực thể chế buộc bộ máy phải thay đổi toàn bộ logic vận hành. Đó là sự chuyển đổi từ tư duy “tuân thủ quy trình” mang tính thủ tục sang tư duy “chịu trách nhiệm về kết quả” mang tính quản trị hiện đại.
Trong lộ trình nêu trên, việc tinh gọn bộ máy phải được thực hiện dựa trên nền tảng rà soát chức năng, nhiệm vụ thực chất, kiên quyết tránh tình trạng hợp nhất cơ học, máy móc theo kiểu “gom cụm” hành chính. Những cách làm thiếu tính khoa học sẽ tiềm ẩn nguy cơ làm mờ nhạt bản sắc và suy giảm tính giáo dục chuyên biệt, một giá trị cốt lõi của các thiết chế được thiết kế riêng biệt cho sự phát triển của trẻ em5. Tổng hòa các định hướng chiến lược tại Nghị quyết số 18-NQ/TW và Nghị quyết số 19-NQ/TW đã tạo thành một khung khổ chính trị vững chắc, vừa là điểm tựa vừa là yêu cầu bắt buộc để các đơn vị thực hiện tái cấu trúc toàn diện. Quá trình này không chỉ nhằm bảo đảm tính chính danh về mặt pháp lý, mà còn hướng tới mục tiêu tối thượng là nâng cao năng lực thực thi nhiệm vụ, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của xã hội về một hệ thống giáo dục ngoài nhà trường hiện đại và hiệu quả6.
3. Hệ thống pháp luật và thể chế hành chính quản lý
Hệ thống pháp luật điều chỉnh tổ chức và hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam hiện nay không đơn thuần là tập hợp các văn bản quy phạm rời rạc, mà đã được thiết lập theo một cấu trúc đa tầng, có tính hệ thống cao, nhằm định hình ranh giới vận hành và xác lập phạm vi chủ động thực chất của từng đơn vị. Ở tầng nấc cao nhất, Luật Viên chức năm 2010 đã xác lập một logic quản trị mang tính bước ngoặt: tính hợp lý và chính danh của bộ máy tổ chức phải được chứng minh thông qua hệ thống vị trí việc làm gắn chặt với khối lượng và tính chất của các nhiệm vụ cụ thể7. Điều này đồng nghĩa với việc cấu trúc tổ chức không còn là kết quả của sự sắp xếp hành chính cảm tính, mà phải là một hệ quả tất yếu từ nhu cầu thực thi dịch vụ công. Tiếp nối tinh thần đó, các văn bản dưới luật, như: Nghị định số 120/2020/NĐ-CP và các nội dung sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 283/2025/NĐ-CP đã tạo lập nên một “lan can thể chế” vững chắc cho quá trình thành lập, sáp nhập và tổ chức lại các đơn vị sự nghiệp. Khung khổ pháp lý này một mặt bảo đảm sự quản lý thống nhất của Nhà nước theo quy hoạch mạng lưới quốc gia, mặt khác vẫn tạo ra những dư địa cần thiết để chính quyền địa phương chủ động sắp xếp, điều chỉnh bộ máy sao cho tương thích với đặc thù kinh tế – xã hội và yêu cầu thực tiễn của từng vùng miền8. Việc xác lập “lan can” này giúp ngăn ngừa tình trạng manh mún trong mạng lưới cung ứng dịch vụ; đồng thời, tạo ra một hành lang an toàn để các đơn vị tự tin thực hiện các cải cách cấu trúc bên trong nhằm tối ưu hóa hiệu năng vận hành.
Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thực tế, một “điểm nghẽn” thể chế lớn nhất đang bộc lộ sức cản đối với sự đổi mới tổ chức bộ máy chính là cơ chế quản lý theo vị trí việc làm được quy định tại Nghị định số 106/2020/NĐ-CP9. Mặc dù về mặt chủ trương, pháp luật đã có sự chuyển dịch tư duy hết sức tiến bộ khi đặt trọng tâm quản lý vào vị trí việc làm thay cho biên chế cứng, nhưng sự thiếu hụt các hướng dẫn đặc thù cho hệ thống các thiết chế chuyên biệt, như Cung Thiếu nhi hay Nhà Thiếu nhi đã tạo ra những rào cản vô hình. Do bản chất hoạt động mang tính liên ngành sâu sắc, giao thoa giữa giáo dục, văn hóa, nghệ thuật và kỹ năng xã hội, các đơn vị này thường rơi vào tình cảnh phải áp dụng một cách khiên cưỡng, máy móc các khung định mức vốn được thiết kế cho giáo dục phổ thông chính quy hoặc các đơn vị sự nghiệp thuần túy hành chính. Hệ quả trực tiếp của tình trạng này là sự thu hẹp đáng kể biên độ tự chủ về nhân sự, khiến cấu trúc bộ máy trở nên xơ cứng, thiếu đi năng lực phản ứng nhanh và khả năng thích ứng trước các nhiệm vụ giáo dục mới phát sinh trong kỷ nguyên số10.
Bên cạnh những thách thức về nhân sự, cơ chế tự chủ tài chính theo Nghị định số 60/2021/NĐ-CP, với những cập nhật quan trọng từ Nghị định số 111/2025/NĐ-CP, đang đóng vai trò như một “động cơ áp lực” mạnh mẽ, buộc các đơn vị sự nghiệp công lập phải tự thân vận động để tồn tại và phát triển. Áp lực về việc tự chủ tài khóa đã trực tiếp dẫn dắt quá trình tái cấu trúc bộ máy quản trị nội bộ theo hướng chuyên nghiệp hóa. Các đơn vị buộc phải củng cố và hiện đại hóa các chức năng kế hoạch – tài chính, kiểm soát chi tiêu và quản trị rủi ro để bảo đảm minh bạch hóa toàn bộ kết quả hoạt động trước Nhà nước và xã hội11.
Sự ràng buộc giữa quyền tự chủ tài chính và trách nhiệm giải trình đã tạo ra một logic quản trị mới: bộ máy tổ chức không chỉ được thiết kế để “chi tiêu đúng” mà còn phải hướng tới việc “sử dụng nguồn lực hiệu quả nhất”. Như vậy, trong dòng chảy của cải cách thể chế, hệ thống pháp luật vừa là bệ đỡ cho sự phát triển, vừa đặt ra những bài toán hóc búa yêu cầu các đơn vị sự nghiệp công lập phải đổi mới tư duy tổ chức bộ máy một cách toàn diện và thực chất12.
4. Điều kiện kinh tế – xã hội và năng lực ngân sách địa phương
Trong hệ thống các nhân tố tác động đến sự vận hành của khu vực sự nghiệp công, trình độ phát triển kinh tế – xã hội của từng địa phương không chỉ là bối cảnh ngoại vi mà thực chất là “biến số” thực tiễn mang tính quyết định đến mức độ khả thi và hiệu năng của các mô hình tổ chức bộ máy. Tại các địa phương có nền kinh tế năng động, tốc độ đô thị hóa nhanh và hạ tầng kỹ thuật hiện đại, sự gia tăng về mức sống và trình độ dân trí đã làm nảy sinh một hệ thống nhu cầu dịch vụ công mang tính chất đột phá. Người dân tại các khu vực này không còn thỏa mãn với những dịch vụ giáo dục ngoài nhà trường mang tính “phổ cập” hay hình thức, mà chuyển sang đòi hỏi những “dịch vụ chất lượng cao, an toàn tuyệt đối và minh bạch hóa” trong mọi quy trình vận hành. Áp lực xã hội mang tính dẫn dắt này đã buộc các đơn vị sự nghiệp công lập phải thực hiện tái cấu trúc bộ máy theo hướng chuyên môn hóa sâu, tách biệt các bộ phận nghiệp vụ và đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số như một điều kiện sinh tồn để duy trì uy tín và khả năng phục vụ cộng đồng13.
Ngược lại, tại những địa phương có điều kiện kinh tế khó khăn, nguồn lực hạn hẹp và hạ tầng xã hội chưa đồng bộ, tổ chức bộ máy của các đơn vị sự nghiệp công lập thường rơi vào tình trạng “duy trì tối thiểu” nhằm đối phó với các yêu cầu hành chính cơ bản. Trong trạng thái này, cấu trúc bộ máy trở nên mỏng manh, hiện tượng kiêm nhiệm kéo dài làm suy giảm tính chuyên nghiệp, đồng thời, dẫn đến sự thiếu hụt trầm trọng các bộ phận mang tính “động lực” như quản lý chất lượng, nghiên cứu và phát triển chương trình hay các phòng thí nghiệm sáng tạo cho thanh thiếu nhi14. Sự phân hóa về trình độ phát triển kinh tế địa phương, do đó, đã tạo ra một bức tranh không đồng nhất về năng lực quản trị và chất lượng cung ứng dịch vụ công giữa các vùng miền trên cả nước.
Bên cạnh bối cảnh kinh tế tổng thể, nguồn lực tài chính trực tiếp, đặc biệt là ngân sách địa phương được cụ thể hóa theo các quy định mới của Luật Ngân sách nhà nước năm 2025, đóng vai trò là “nguồn lực nền”, là bệ đỡ vững chắc để đảm bảo tính ổn định và liên tục của bộ máy tổ chức15. Tuy nhiên, một sự thay đổi mang tính cách mạng trong quản trị tài chính công hiện nay chính là việc chuyển dịch mạnh mẽ phương thức phân bổ ngân sách: từ cơ chế “cấp phát dựa trên đầu vào” mang tính bao cấp sang cơ chế “giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu dịch vụ” dựa trên kết quả đầu ra theo tinh thần của Nghị định số 32/2019/NĐ-CP16. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là kỹ thuật kế toán mà đã buộc các đơn vị sự nghiệp công lập phải tự tái thiết kế cấu trúc nội bộ, hình thành các bộ phận quản trị hợp đồng, kiểm soát chất lượng và đánh giá hiệu quả đầu ra để chứng minh năng lực thực hiện nhiệm vụ trước Nhà nước.
Bên cạnh ngân sách trực tiếp, khả năng huy động và quản trị các nguồn lực xã hội hóa thông qua các chính sách khuyến khích tại Nghị định 69/2008/NĐ-CP và đặc biệt là các ưu đãi về đất đai tại Nghị định 230/2025/NĐ-CP đã đặt ra những yêu cầu mới đối với tổ chức bộ máy. Để vận hành hiệu quả các mô hình hợp tác công – tư hoặc liên kết giáo dục, bộ máy của đơn vị phải có năng lực quản trị đối tác chuyên nghiệp, khả năng giám sát tác động xã hội và cơ chế phân phối lợi ích minh bạch17. Như vậy, dưới áp lực của kỷ luật tài khóa và xu thế xã hội hóa, tổ chức bộ máy của các đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực giáo dục thanh thiếu nhi buộc phải dịch chuyển từ mô hình “đơn vị tiêu tiền ngân sách” sang mô hình “thực thể quản trị nguồn lực” hiệu quả, nơi mọi cấu trúc tổ chức đều phải hướng tới mục tiêu tối ưu hóa giá trị công và trách nhiệm giải trình tài chính.
5. Nhu cầu xã hội và tác động của cách mạng công nghiệp 4.0
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, sự biến đổi nhanh chóng về nhu cầu của thanh thiếu nhi cùng những kỳ vọng ngày càng khắt khe từ phía gia đình đã trở thành động lực tự thân, dẫn dắt toàn bộ tiến trình đổi mới cấu trúc tổ chức bộ máy tại các đơn vị sự nghiệp công lập. Nhu cầu giáo dục hiện nay không còn dừng lại ở việc thụ đắc tri thức thuần túy, mà đã dịch chuyển mạnh mẽ sang việc hình thành các năng lực thực thi trong môi trường thực tế, đặc biệt là sự lên ngôi của các nhóm kỹ năng liên ngành như STEM/STEAM, kỹ năng số và tư duy sáng tạo18.
Đứng trước bối cảnh của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, công nghệ không còn đóng vai trò là công cụ hỗ trợ ngoại vi mà đã thẩm thấu sâu sắc, trở thành một thành tố cấu thành nội tại và không thể tách rời của giá trị dịch vụ công. Các tổ chức quốc tế uy tín như UNESCO và UNICEF đã liên tục nhấn mạnh và đưa ra các khuyến nghị về việc phải xác lập năng lực số cho thế hệ trẻ như một “năng lực công dân cốt lõi” để sinh tồn và phát triển trong xã hội số hóa toàn cầu19. Chính vì vậy, nếu tổ chức bộ máy của các thiết chế giáo dục ngoài nhà trường vẫn vận hành theo những quán tính cũ, chậm trễ trong việc cập nhật các xu thế công nghệ, sẽ tất yếu tạo ra khoảng cách lớn giữa năng lực cung ứng của Nhà nước và nhu cầu thực tiễn của Nhân dân.
Thực tế khách quan này đã tạo ra một áp lực tái cấu trúc toàn diện, buộc tổ chức bộ máy các đơn vị sự nghiệp công lập phải thực hiện bước chuyển dịch chiến lược: từ mô hình “quản trị theo cơ cấu phòng ban cố định” mang tính xơ cứng và phân mảnh sang mô hình “quản trị theo chương trình/dự án” linh hoạt và đa nhiệm20. Đây không chỉ là sự thay đổi về mặt danh xưng mà là sự thay đổi về phương thức phối hợp nguồn lực, nơi các đơn vị có thể nhanh chóng hình thành các nhóm công tác liên ngành để giải quyết các gói nhiệm vụ giáo dục chuyên biệt. Song hành với đó, chiến lược chuyển đổi số quốc gia theo Quyết định số 749/QĐ-TTg và các đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin tại Quyết định số 131/QĐ-TTg đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc định hình lại hệ thống vị trí việc làm nội bộ. Các đơn vị sự nghiệp hiện nay bắt buộc phải hình thành và chuyên nghiệp hóa các vị trí việc làm mới vốn chưa từng hiện diện trong mô hình truyền thống, như: quản trị nội dung số, vận hành các không gian sáng tạo mở (Makerspace), chuyên gia thiết kế học liệu đa phương tiện và đặc biệt là cán bộ quản lý an toàn trẻ em trên môi trường mạng20.
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 còn làm gia tăng áp lực từ phía cộng đồng về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Trong một xã hội thông tin kết nối phẳng, mọi hoạt động cung ứng dịch vụ công đều nằm dưới sự giám sát đa chiều của xã hội, đòi hỏi bộ máy tổ chức phải thiết lập được các cơ chế phản hồi trực tuyến thời gian thực và hệ thống trách nhiệm giải trình thực chất. Mọi sự điều chỉnh cấu trúc tổ chức hay đổi mới phương thức hoạt động đều phải lấy nguyên tắc “lợi ích tốt nhất của trẻ em” làm thước đo giá trị cao nhất. Điều này đòi hỏi các đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực giáo dục thanh thiếu nhi phải xây dựng được một bộ máy không chỉ giỏi về chuyên môn, tinh thông về công nghệ mà còn phải có năng lực quản trị rủi ro, bảo đảm quyền riêng tư và sự phát triển lành mạnh của trẻ em trên cả hai không gian vật lý và không gian số21. Sự hội tụ giữa nhu cầu xã hội và sức mạnh công nghệ chính là “phép thử” quan trọng, buộc bộ máy đơn vị sự nghiệp công lập phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu trong dòng chảy của thời đại.
6. Kết luận
Tổ chức bộ máy đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực giáo dục thanh thiếu nhi ngoài nhà trường theo hướng tự chủ là một lộ trình tất yếu, phản ánh sự tương tác mật thiết giữa ý chí chính trị và nhu cầu vận động khách quan của xã hội. Qua quá trình phân tích, có thể khẳng định rằng sự thành công của cơ chế tự chủ không thể tách rời việc giải quyết hài hòa các tác động từ bốn nhóm yếu tố chủ đạo: định hướng chính trị dẫn dắt, khung khổ pháp lý điều chỉnh, nguồn lực kinh tế thực thi và nhu cầu xã hội thúc đẩy. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, tính linh hoạt và khả năng thích ứng của bộ máy đã trở thành tiêu chuẩn đo lường năng lực quản trị hiện đại. Việc chuyển dịch từ mô hình “phòng ban cố định” sang “quản trị theo chương trình, dự án” và việc chuyên nghiệp hóa nhân sự theo vị trí việc làm đặc thù không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống còn để các thiết chế công lập giữ vững vị thế và niềm tin trước xã hội.
Tuy nhiên, để các yếu tố này trở thành động lực thay vì rào cản, cần thiết phải có sự đồng bộ trong việc hoàn thiện thể chế. Nhà nước cần sớm ban hành các hướng dẫn vị trí việc làm đặc thù cho lĩnh vực giáo dục ngoài nhà trường, đồng thời, tinh chỉnh các công cụ quản lý hành chính theo hướng giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm dựa trên tiêu chí kết quả đầu ra. Việc tự chủ tài chính phải đi đôi với tự chủ về tổ chức và nhân sự để tạo ra một cơ thể quản trị hoàn chỉnh, có đủ năng lực hấp thụ công nghệ và đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, phát triển toàn diện cho trẻ em. Khi bộ máy được thiết kế dựa trên một nền tảng lý luận vững chắc và bám sát các điều kiện thực tiễn của địa phương, các đơn vị sự nghiệp công lập sẽ thực sự trở thành những thiết chế văn hóa – giáo dục hữu hiệu, đóng góp quan trọng vào sứ mệnh cao cả là phát triển thế hệ tương lai của đất nước trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Chú thích:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
3, 4. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2017). Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 25/10/2017 về tiếp tục đổi mới hệ thống tổ chức và quản lý đơn vị sự nghiệp công lập.
5. Bộ Nội vụ (2025). Công văn số 12282/BNV-TCCB ngày 19/12/2025 hướng dẫn thực hiện sắp xếp đơn vị sự nghiệp công lập.
6. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2017). Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 về đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy hệ thống chính trị.
7, 10. Quốc hội (2010). Luật Viên chức năm 2010.
8. Chính phủ (2020). Nghị định số 120/2020/NĐ-CP ngày 07/10/2020 về thành lập, tổ chức lại đơn vị sự nghiệp công lập.
9. Chính phủ (2020). Nghị định số 106/2020/NĐ-CP ngày 10/9/2020 về vị trí việc làm và số lượng người làm việc trong đơn vị sự nghiệp công lập.
11. Chính phủ (2021). Nghị định số 60/2021/NĐ-CP ngày 21/6/2021 về cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập.
12. Chính phủ (2025). Nghị định số 111/2025/NĐ-CP ngày 22/5/2025 Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 60/2021/NĐ-CP ngày 21/6/2021 của Chính phủ quy định cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập.
13. UNDP (2024). Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) 2023.
14. Tổng cục Thống kê (2025). Niên giám thống kê Việt Nam 2024.
15. Quốc hội (2025). Luật Ngân sách nhà nước năm 2025.
16. Chính phủ (2019). Nghị định số 32/2019/NĐ-CP ngày 10/4/2019 về giao nhiệm vụ, đặt hàng dịch vụ công.
17. Chính phủ (2025). Nghị định số 230/2025/NĐ-CP ngày 19/8/2025 Quy định các trường hợp khác được miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất theo quy định tại khoản 2 Điều 157 Luật Đất đai năm 2024.
18. OECD (2018). The Future of Education and Skills: Education 2030.
19. UNESCO (2021). Reimagining our futures together: A new social contract for education.
20. OECD (2017). Government at a Glance 2017.
21. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia.
21. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 Phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030”.



