Vai trò của trách nhiệm giải trình trong quản trị nhà nước

The role of accountability in state governance

ThS. Hoàng Thị Thúy Vân
Học viện Hành chính và Quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn) – Trách nhiệm giải trình là một trong những trụ cột quan trọng của quản trị nhà nước hiện đại, thể hiện mối quan hệ giữa quyền lực nhà nước và nghĩa vụ với người dân. Bài viết phân tích vai trò của trách nhiệm giải trình trong quản trị nhà nước ở Việt Nam, tập trung vào khung pháp lý hiện hành và thực tiễn thực hiện thông qua kết quả điều tra Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) giai đoạn 2019 – 2024. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm giải trình, góp phần xây dựng nền hành chính phục vụ, minh bạch và có trách nhiệm.

Từ khóa: Trách nhiệm giải trình; quản trị nhà nước; PAPI; công khai; minh bạch.

Abstract: Accountability is a fundamental pillar of modern state governance, reflecting the relationship between the exercise of state power and its obligations to the people. This article examines the role of accountability in state governance in Vietnam, with a particular focus on the current legal framework and its practical implementation, as reflected in the findings of the Provincial Governance and Public Administration Performance Index (PAPI) over the 2019-2024 period. On that basis, the article proposes several recommendations to enhance the effectiveness of accountability mechanisms, thereby contributing to the development of a service-oriented, transparent, and responsible public administration.

Keywords: Accountability; state governance; PAPI; disclosure; transparency.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, quản trị nhà nước tốt (good governance) đã trở thành mục tiêu hướng tới của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Trách nhiệm giải trình không chỉ là nghĩa vụ của các cơ quan nhà nước trong việc giải thích, báo cáo về hoạt động mà còn là cơ chế để người dân giám sát, đánh giá và yêu cầu chính quyền chịu trách nhiệm về các quyết định và hành động của mình.

Ở Việt Nam, việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế trách nhiệm giải trình trong quản trị nhà nước đã được đặt ra từ những năm đổi mới và ngày càng được quan tâm trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Khoản 2 Điều 8 Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận nguyên tắc: các cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức phải tôn trọng Nhân dân, tận tụy phục vụ Nhân dân, liên hệ chặt chẽ với Nhân dân, lắng nghe ý kiến và chịu sự giám sát của Nhân dân. Điều này thể hiện cam kết của Nhà nước về việc xây dựng một nền hành chính công khai, minh bạch và có trách nhiệm với Nhân dân.

Tuy nhiên, từ quy định pháp lý đến thực tiễn triển khai vẫn còn một khoảng cách đáng kể. Kết quả điều tra Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI) qua các năm cho thấy, chỉ số “Trách nhiệm giải trình với người dân” trong PAPI liên tục ở mức thấp và có xu hướng giảm trong giai đoạn 2019 – 20231. Điều này đặt ra yêu cầu về việc nghiên cứu, đánh giá và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm giải trình trong quản trị nhà nước ở Việt Nam.

2. Khái niệm và khung pháp lý về trách nhiệm giải trình trong quản trị nhà nước

Trách nhiệm giải trình (accountability) là một khái niệm đa chiều và phức tạp trong khoa học quản trị công. Theo Andreas Schedler2, trách nhiệm giải trình bao gồm hai thành tố cơ bản: (1) Khả năng trả lời (answerability) – nghĩa vụ của cán bộ, công chức phải thông tin và giải thích về những việc họ đang làm; (2) Khả năng thực thi (enforcement) – năng lực của các cơ quan có thẩm quyền trong việc áp dụng các chế tài đối với những người vi phạm nghĩa vụ công. Hai thành tố này có mối quan hệ biện chứng: việc giải trình chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với khả năng chịu trách nhiệm; chế tài chỉ công bằng khi được đặt trên cơ sở thông tin đầy đủ và minh bạch.

Trong lý thuyết quản trị công, trách nhiệm giải trình thường được phân loại theo hai chiều: trách nhiệm giải trình theo chiều ngang (horizontal accountability) và trách nhiệm giải trình theo chiều dọc (vertical accountability). Guillermo O’Donnell (1998)3, nhà khoa học chính trị nổi tiếng người Argentina đã đưa ra khái niệm trách nhiệm giải trình theo chiều ngang để chỉ mối quan hệ giám sát lẫn nhau giữa các cơ quan nhà nước, bao gồm: sự giám sát của cơ quan lập pháp đối với cơ quan hành pháp, vai trò của cơ quan tư pháp trong kiểm soát quyền lực và hoạt động của các cơ quan thanh tra, kiểm toán. Trách nhiệm giải trình theo chiều dọc, ngược lại, chỉ mối quan hệ giữa nhà nước với công dân, trong đó công dân thông qua bầu cử, giám sát xã hội và các kênh tham gia khác để yêu cầu chính quyền chịu trách nhiệm.

Trong bối cảnh Việt Nam, trách nhiệm giải trình cần được hiểu trong mối quan hệ với các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước. Với đặc thù là nhà nước đơn nhất, tập quyền xã hội chủ nghĩa, “tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân”, việc giải trình của các cơ quan nhà nước trước Nhân dân không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là nghĩa vụ chính trị. Điều này đòi hỏi một hệ thống cơ chế đồng bộ từ công khai, minh bạch thông tin, tiếp nhận và xử lý phản ánh, kiến nghị của người dân đến giải quyết khiếu nại, tố cáo và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các quyết định, hành vi của mình.

Khung pháp lý về trách nhiệm giải trình ở Việt Nam được xây dựng trên nền tảng các quy định của Hiến pháp và được cụ thể hóa trong nhiều văn bản luật và dưới luật. Hiến pháp năm 2013 không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “trách nhiệm giải trình” nhưng đã thiết lập các nguyên tắc nền tảng cho cơ chế này. Điều 8 Hiến pháp năm 2013 ghi nhận nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước, trong đó nhấn mạnh việc cán bộ, công chức phải “chịu sự giám sát của Nhân dân”. Điều 28 bảo đảm quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân, quyền thảo luận và kiến nghị với cơ quan nhà nước về các vấn đề của cơ sở, địa phương và cả nước. Điều 30 quy định về quyền khiếu nại, tố cáo của công dân và nghĩa vụ của cơ quan nhà nước phải tiếp nhận, giải quyết.

Điều 55 Luật Tổ chức Chính phủ năm 2025 quy định cụ thể về trách nhiệm của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ trong việc giải trình về những vấn đề Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội quan tâm. Điều 59 Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 cũng quy định trách nhiệm của Chủ tịch Ủy ban nhân dân (UBND) các cấp trong việc giải trình các vấn đề liên quan đến nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của mình tại kỳ họp Hội đồng nhân dân (HĐND) khi có yêu cầu. Các quy định này tạo cơ sở cho cơ chế giải trình theo chiều ngang – giữa cơ quan hành pháp với cơ quan đại diện.

Điều 3 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân – một tiền đề thiết yếu cho việc thực hiện giám sát và yêu cầu giải trình. Luật quy định nguyên tắc “Mọi công dân đều bình đẳng, không bị phân biệt đối xử trong việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin” và “Thông tin được cung cấp phải chính xác, đầy đủ”.

Điều 60 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 cũng có những quy định quan trọng về trách nhiệm giải trình, định nghĩa đây là “việc cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có thẩm quyền làm rõ thông tin, giải thích kịp thời, đầy đủ về quyết định, hành vi của mình trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ được giao”.

Ngoài ra, Luật Khiếu nại năm 2011, Luật Tố cáo năm 2018, Luật Tiếp công dân năm 2013, Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022 cũng tạo nên một hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh về cơ chế người dân thực hiện quyền giám sát và yêu cầu giải trình đối với chính quyền các cấp. Tuy nhiên, sự phân tán của các quy định trong nhiều văn bản khác nhau cùng với việc thiếu một đạo luật chuyên biệt và toàn diện về trách nhiệm giải trình đã tạo ra những khó khăn nhất định trong việc thực thi và bảo đảm tính thống nhất.

3. Thực trạng thực hiện trách nhiệm giải trình qua kết quả điều tra PAPI

Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) là công cụ đo lường khách quan và độc lập về hiệu quả quản trị và hành chính công của chính quyền 63 tỉnh, thành phố (hiện nay là 34 tỉnh, thành phố), dựa trên trải nghiệm và đánh giá của người dân. Được triển khai từ năm 2009 bởi sự hợp tác giữa Trung tâm Nghiên cứu Phát triển và Hỗ trợ Cộng đồng (CECODES), Công ty Phân tích Thời gian thực (RTA) và Chương trình Phát triển Liên Hợp quốc (UNDP)4, PAPI đã trở thành nguồn dữ liệu quan trọng cho việc hoạch định và đánh giá chính sách. Năm 2023, khảo sát PAPI đạt mức kỷ lục với 19.536 người dân được phỏng vấn trực tiếp trên phạm vi toàn quốc5.

PAPI đo lường 8 chỉ số nội dung, trong đó chỉ số “Trách nhiệm giải trình với người dân” (Vertical Accountability) phản ánh trực tiếp mức độ đáp ứng của chính quyền đối với người dân. Chỉ số này bao gồm 3 nội dung thành phần: mức độ và hiệu quả tương tác với chính quyền địa phương; giải đáp khiếu nại, tố cáo, khúc mắc của người dân; tiếp cận dịch vụ tư pháp. Thang điểm tối đa cho chỉ số này là 10 điểm, kết quả qua các năm cho thấy:

Năm 2021, điểm chỉ số “Trách nhiệm giải trình với người dân” giảm mạnh so với hai năm trước 2019 và 2020, với tất cả các tỉnh, thành đều đạt dưới 5 điểm6. Sự sụt giảm này phản ánh khó khăn của chính quyền địa phương trong việc xử lý số lượng lớn các đơn thư, yêu cầu của người dân liên quan đến các chính sách hỗ trợ ứng phó với đại dịch Covid-19. Năm 2022 và 2023, mặc dù tình hình đại dịch đã được kiểm soát, chỉ số này vẫn duy trì ở mức thấp và ít biến động. Theo báo cáo PAPI 2023, chỉ số “Trách nhiệm giải trình với người dân” là một trong năm chỉ số cho thấy hiệu quả thực hiện công vụ “ít thay đổi so với hai năm trước”7.

Đáng chú ý là sự biến động lớn giữa các địa phương trong chỉ số này. Năm 2024, TP. Hồ Chí Minh chứng kiến sự sụt giảm đáng kể ở nội dung “Trách nhiệm giải trình với người dân”, giảm 23 bậc từ hạng 27/61 năm 2023 xuống hạng 50/61 năm 20248. Điều này cho thấy, ngay cả các đô thị lớn với nguồn lực dồi dào cũng gặp khó khăn trong việc duy trì và cải thiện mức độ giải trình với người dân, đặc biệt trong bối cảnh quy mô dân số lớn và các vấn đề kinh tế – xã hội phức tạp.

Một chỉ số có mối liên hệ chặt chẽ với trách nhiệm giải trình là “Công khai, minh bạch trong việc ra quyết định ở địa phương”. Báo cáo PAPI 2023 ghi nhận xu hướng giảm sút đáng lo ngại ở chỉ số này: có tới 23 tỉnh, thành phố có điểm số giảm đáng kể so với năm 2021, đặc biệt là trong công khai, minh bạch thu chi ngân sách cấp xã9. Tỷ lệ người dân xác nhận bảng kê thu chi ngân sách cấp xã được công khai giảm từ 43 – 46% trong giai đoạn 2018 – 2022 xuống còn 39% năm 2023, mức thấp nhất kể từ năm 201610. Công khai, minh bạch là tiền đề của giải trình – người dân chỉ có thể yêu cầu và đánh giá việc giải trình khi họ có thông tin đầy đủ về hoạt động của chính quyền.

Ngược lại, một điểm sáng trong kết quả PAPI là sự cải thiện của chỉ số “Kiểm soát tham nhũng trong khu vực công” năm 2023. Điều này phần nào phản ánh hiệu quả của công cuộc phòng, chống tham nhũng mà Đảng và Nhà nước đang quyết liệt triển khai. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kiểm soát tham nhũng và trách nhiệm giải trình, mặc dù có mối liên hệ nhưng là hai khái niệm khác nhau. Việc xử lý tham nhũng mang tính chất trừng phạt hậu quả, trong khi trách nhiệm giải trình mang tính chất phòng ngừa và xây dựng niềm tin.

4. Vai trò của trách nhiệm giải trình trong quản trị nhà nước ở Việt Nam

Trên cơ sở phân tích khung lý thuyết và thực tiễn qua kết quả PAPI, có thể khẳng định trách nhiệm giải trình đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quản trị nhà nước ở Việt Nam hiện nay, thể hiện ở nhiều khía cạnh.

Thứ nhất, trách nhiệm giải trình là công cụ hiện thực hóa nguyên tắc “mọi quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân”. Trong một nhà nước dân chủ, quyền lực của các cơ quan nhà nước được ủy quyền từ Nhân dân, do đó, các cơ quan này có nghĩa vụ báo cáo, giải thích và chịu trách nhiệm về việc thực hiện quyền lực đó. Cơ chế giải trình chính là cầu nối giữa quyền lực được ủy quyền và trách nhiệm tương ứng, bảo đảm rằng chính quyền luôn hành động vì lợi ích của nhân dân chứ không vì lợi ích riêng của bộ máy hay cá nhân cầm quyền. Kết quả PAPI cho thấy, khi mức độ giải trình thấp, niềm tin của người dân vào chính quyền cũng bị ảnh hưởng.

Thứ hai, trách nhiệm giải trình góp phần phòng ngừa và kiểm soát tham nhũng, tiêu cực. Khi các cơ quan, cán bộ, công chức phải thường xuyên giải trình về quyết định và hành động của mình, khi thông tin về hoạt động công vụ được công khai minh bạch, không gian cho các hành vi tham nhũng, lạm quyền sẽ bị thu hẹp. Dữ liệu PAPI cho thấy, mối tương quan tích cực giữa mức độ công khai, minh bạch và hiệu quả kiểm soát tham nhũng11. Những tỉnh có điểm cao về công khai, minh bạch thường cũng có điểm cao về kiểm soát tham nhũng, và ngược lại.

Thứ ba, trách nhiệm giải trình là động lực cải thiện chất lượng dịch vụ công và hiệu quả quản trị. Khi chính quyền phải chịu trách nhiệm trước người dân về kết quả hoạt động, họ có động lực để cải thiện, đổi mới và nâng cao chất lượng phục vụ. Cơ chế phản hồi từ người dân thông qua các kênh như PAPI cung cấp thông tin quý giá cho chính quyền địa phương trong việc xác định điểm mạnh, điểm yếu và định hướng cải cách. Nhiều địa phương đã sử dụng kết quả PAPI như công cụ đánh giá và thúc đẩy cải cách hành chính12.

Thứ tư, trách nhiệm giải trình góp phần xây dựng và củng cố niềm tin của người dân vào chính quyền. Niềm tin là tài sản vô hình nhưng vô cùng quan trọng trong quản trị nhà nước. Khi người dân tin tưởng rằng chính quyền lắng nghe họ, giải đáp thắc mắc và chịu trách nhiệm khi có sai phạm, họ sẽ tích cực hơn trong việc hợp tác, tuân thủ chính sách và đóng góp xây dựng địa phương. Kết quả PAPI 2023 cho thấy, ba vấn đề người dân quan ngại nhất là nghèo đói (22,39%), việc làm (12,79%) và tăng trưởng kinh tế (9,2%)13. Điều này cho thấy, người dân kỳ vọng chính quyền giải trình và có trách nhiệm về các vấn đề thiết thân trong đời sống của họ.

Thứ năm, trong bối cảnh hội nhập quốc tế và thực hiện các cam kết quốc tế về phát triển bền vững, nhân quyền và chống tham nhũng, trách nhiệm giải trình là một trong những tiêu chí đánh giá chất lượng thể chế của Việt Nam. Việc cải thiện mức độ giải trình không chỉ có ý nghĩa trong nước mà còn góp phần nâng cao vị thế, uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế, tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và hợp tác phát triển.

5. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm giải trình

Một là, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về trách nhiệm giải trình. Cần nghiên cứu xây dựng một đạo luật riêng về trách nhiệm giải trình hoặc bổ sung các quy định cụ thể về trách nhiệm giải trình vào các luật hiện hành một cách đồng bộ. Đạo luật này cần định nghĩa rõ ràng khái niệm, phạm vi, chủ thể, đối tượng, phương thức và chế tài trong việc thực hiện trách nhiệm giải trình. Đặc biệt, cần làm rõ trách nhiệm giải trình không chỉ với các cơ quan đại diện mà còn trực tiếp với người dân – chủ thể của quyền lực nhà nước.

Hai là, tăng cường công khai, minh bạch thông tin. Cần thực hiện nghiêm túc và mở rộng phạm vi thông tin phải công khai theo Luật Tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin về ngân sách, quy hoạch, dự án đầu tư công. Kết quả PAPI cho thấy, mức độ công khai ngân sách cấp xã đang giảm, đây là vấn đề cần được khắc phục khẩn trương. Cần ứng dụng công nghệ thông tin để người dân dễ dàng tiếp cận thông tin mọi lúc, mọi nơi, phù hợp với định hướng xây dựng chính quyền số14.

Ba là, nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, công chức. Cần đưa nội dung về trách nhiệm giải trình vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, đặc biệt là cán bộ lãnh đạo, quản lý. Cần xây dựng văn hóa giải trình trong cơ quan nhà nước, coi việc giải trình với người dân là trách nhiệm bình thường, thường xuyên chứ không phải là gánh nặng hay sự “hạ mình”. Đồng thời, cần có cơ chế đánh giá, khen thưởng gắn với mức độ thực hiện trách nhiệm giải trình của cán bộ, công chức.

Bốn là, đa dạng hóa các kênh tiếp nhận và phản hồi với người dân. Bên cạnh các kênh truyền thống như tiếp công dân, giải quyết khiếu nại tố cáo, cần phát triển các kênh tương tác trực tuyến, như: cổng thông tin điện tử, ứng dụng di động, mạng xã hội chính thức của chính quyền. Quan trọng hơn, cần có cơ chế bảo đảm các phản ánh, kiến nghị của người dân được tiếp nhận, xử lý và phản hồi kịp thời, không để tình trạng “đi về không”.

Năm là, phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội trong giám sát và phản biện xã hội. Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã đề ra yêu cầu “tăng cường giám sát của Nhân dân”. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể cần phát huy vai trò đại diện, bảo vệ quyền lợi của Nhân dân, tổ chức cho người dân thực hiện quyền giám sát, yêu cầu giải trình đối với chính quyền các cấp. Cơ chế phối hợp giữa Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với chương trình PAPI là một mô hình tốt cần được nhân rộng.

Sáu là, sử dụng hiệu quả kết quả PAPI và các công cụ đánh giá khác. Chính quyền các cấp cần coi kết quả PAPI không chỉ là chỉ số xếp hạng mà là nguồn thông tin quan trọng để phân tích, đánh giá và cải thiện hoạt động. Cần có cơ chế để kết quả PAPI được phản hồi đến từng cấp, từng ngành, từng địa phương cụ thể, từ đó có giải pháp khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra. Đồng thời, cần nghiên cứu phát triển các công cụ đánh giá nội bộ bổ sung cho PAPI để có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả quản trị.

6. Kết luận

Trách nhiệm giải trình đóng vai trò thiết yếu trong quản trị nhà nước ở Việt Nam hiện nay, là công cụ hiện thực hóa nguyên tắc “mọi quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân”, góp phần phòng ngừa tham nhũng, nâng cao chất lượng dịch vụ công và xây dựng niềm tin của người dân vào chính quyền. Khung pháp lý về trách nhiệm giải trình ở Việt Nam đã được thiết lập tương đối đầy đủ trong Hiến pháp và nhiều văn bản pháp luật, tuy nhiên, vẫn còn phân tán và chưa có một đạo luật chuyên biệt, toàn diện.

Kết quả điều tra PAPI giai đoạn 2019 – 2024 cho thấy, thực trạng về mức độ thực hiện trách nhiệm giải trình của chính quyền các cấp với người dân chưa cao. Để nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm giải trình, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ hoàn thiện pháp luật, tăng cường công khai minh bạch, nâng cao năng lực cán bộ, đa dạng hóa kênh tương tác với người dân, phát huy vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội đến việc sử dụng hiệu quả các công cụ đánh giá như PAPI. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách hành chính giai đoạn 2021 – 2030 và chuyển đổi số quốc gia, việc nâng cao trách nhiệm giải trình cần được xác định là một trong những ưu tiên hàng đầu, góp phần xây dựng nền hành chính phục vụ, chuyên nghiệp, hiện đại và có trách nhiệm với nhân dân.

Chú thích:
1, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13. CECODES, RTA & UNDP. (2024). Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh ở Việt Nam (PAPI): Đo lường từ kinh nghiệm thực tiễn của người dân, năm 2023. Báo cáo nghiên cứu chính sách. Hà Nội, tr. 3, 5, 8, 38, 45 – 48, 38, 40, 52, 12, 15.
2. Schedler, A. (1999). Conceptualizing Accountability trong A. Schedler, L. Diamond & M.F. Plattner (eds.), The Self-Restraining State: Power and Accountability in New Democracies, Lynne Rienner Publishers, tr. 14.
3. O’Donnell, G. (1998). Horizontal Accountability in New Democracies. Journal of Democracy, Vol. 9, No. 3, tr. 112 – 126.
8. Nhiệm vụ trọng tâm của Thành phố Hồ Chí Minh để cải thiện Chỉ số Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI) năm 2025. https://sonoivu.hochiminhcity.gov.vn/web/snv/-/nhiem-vu-trong-tam-cua-thanh-pho-ho-chi-minh-de-cai-thien-chi-so-chi-so-hieu-qua-quan-tri-va-hanh-chinh-cong-cap-tinh-papi-nam-
14. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2017). Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 về một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả.
2. Chính phủ (2021). Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 ban hành Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021 – 2030.
3. Quốc hội (2013). Hiến pháp năm 2013.
4. Quốc hội (2016). Luật Tiếp cận thông tin năm 2016.
5. Quốc hội (2018). Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018.
6. Quốc hội (2025). Luật Tổ chức Chính phủ năm 2025.
7. Quốc hội (2025). Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025.
8. Trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực trong quản lý hành chính nhà nước: cơ sở lý luận và thực tiễn ở Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/11/27/trach-nhiem-giai-trinh-va-kiem-soat-quyen-luc-trong-quan-ly-hanh-chinh-nha-nuoc-co-so-ly-luan-va-thuc-tien-o-viet-nam/
9. Về trách nhiệm giải trình trong hoạt động công vụ ở Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2022/03/08/ve-trach-nhiem-giai-trinh-trong-hoat-dong-cong-vu-o-viet-nam/