Cải cách hành chính trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại tỉnh Đồng Nai: Vai trò người đứng đầu trong điều hành theo kết quả

Administrative reform under the two-tier local government model in Đồng Nai province: The Role of leadership in results – based governance

Nguyễn Tuyết Trân Trân
Ủy ban nhân dân xã Dầu Giây, tỉnh Đồng Nai

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích cải cách hành chính trong bối cảnh triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, nhấn mạnh vai trò trung tâm của người đứng đầu trong điều hành theo kết quả. Trên cơ sở tiếp cận các lý thuyết quản trị công hiện đại, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và bảo đảm tính bền vững của cải cách hành chính trong điều kiện đổi mới mô hình tổ chức chính quyền địa phương.

Từ khóa: Cải cách hành chính; chính quyền địa phương hai cấp; điều hành theo kết quả; người đứng đầu; tỉnh Đồng Nai.

Abstract: The article analyzes administrative reform in the context of implementing a two-tier local government model, emphasizing the central role of leadership in results-based governance. Drawing on contemporary public management theories, it proposes several policy implications aimed at enhancing governance effectiveness and ensuring the sustainability of administrative reform in the process of restructuring local government institutions.

Keywords: Administrative reform; two-tier local government; results-based governance; leadership; Đồng Nai Province.

1. Đặt vấn đề

Cải cách hành chính ở Việt Nam hiện nay đang chuyển dịch từ trọng tâm đơn thuần là đơn giản hóa thủ tục sang tái cấu trúc toàn diện phương thức quản trị theo hướng hiện đại, hiệu quả và lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Định hướng này được thể hiện rõ trong Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-20301, với yêu cầu tăng cường kỷ luật, kỷ cương hành chính, nâng cao trách nhiệm giải trình và sử dụng mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp làm thước đo đánh giá chất lượng hoạt động của bộ máy hành chính. Trong bối cảnh triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp từ ngày 01/7/2025, cấu trúc tổ chức và phương thức thực thi công vụ, đặc biệt ở cấp cơ sở, có sự thay đổi căn bản. Việc tinh gọn đầu mối trung gian đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực điều hành, khả năng phối hợp và cơ chế kiểm soát thực thi dựa trên kết quả đầu ra. Điều này đồng nghĩa với việc chuyển dịch từ mô hình quản lý dựa trên quy trình sang mô hình quản trị chú trọng hiệu quả và kết quả.

Thực tiễn tại tỉnh Đồng Nai cho thấy, việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp bước đầu đã góp phần tinh gọn tổ chức bộ máy, rút ngắn thời gian giải quyết công việc và nâng cao tính chủ động của cấp cơ sở. Các chỉ số cải cách hành chính, như: PAR INDEX và mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp (SIPAS) duy trì ở mức khá, phản ánh những nỗ lực cải cách của địa phương2. Tuy nhiên, trong quá trình thực thi vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định, như: sự chưa đồng đều về năng lực giữa các đơn vị, hạn chế trong phối hợp liên thông và cơ chế trách nhiệm giải trình chưa thực sự rõ ràng trong điều kiện tổ chức mới.

Sự khác biệt về kết quả cải cách giữa các địa phương cho thấy, ngoài yếu tố thể chế, hiệu quả quản trị còn phụ thuộc đáng kể vào phương thức điều hành. Trong đó, người đứng đầu giữ vai trò then chốt trong việc định hướng mục tiêu, tổ chức thực thi và kiểm soát kết quả đầu ra. Việc chuyển từ “chỉ đạo hành chính” sang “điều hành theo kết quả”, gắn với trách nhiệm giải trình cá nhân, không chỉ là yêu cầu tất yếu của cải cách hành chính mà còn là yếu tố quyết định nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính trong bối cảnh mới.

2. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

2.1. Quản lý công mới và định hướng điều hành theo kết quả

Quản lý công mới (New Public Management – NPM) nhấn mạnh việc chuyển đổi khu vực công theo hướng tiếp cận các nguyên tắc của khu vực tư, trong đó đặc biệt coi trọng hiệu quả, kết quả đầu ra và trách nhiệm giải trình. Theo đó, hoạt động quản lý không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy trình mà phải hướng tới việc đạt được các mục tiêu cụ thể, đo lường được thông qua các chỉ số kết quả (Hood, 1991)3.

Trong khuôn khổ này, “điều hành theo kết quả” được hiểu là phương thức quản trị dựa trên việc xác định rõ mục tiêu đầu ra, thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá và gắn trách nhiệm của chủ thể thực thi với kết quả đạt được. Cách tiếp cận này tạo ra sự chuyển dịch từ “quản lý đầu vào” sang “quản lý đầu ra”, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công và cải thiện chất lượng dịch vụ hành chính công4.

Tại Việt Nam, định hướng này đã được thể chế hóa thông qua việc áp dụng các công cụ đánh giá, như: PAR INDEX, SIPAS, PCI…, qua đó, từng bước hình thành cơ chế đo lường hiệu quả hoạt động của các cơ quan hành chính dựa trên kết quả thực hiện.

2.2. Quản trị công mới và yêu cầu phối hợp trong mô hình hai cấp

Khác với NPM, quản trị công mới (New Public Governance – NPG) nhấn mạnh vai trò của mạng lưới, sự phối hợp đa chủ thể và tính tương tác trong quá trình quản trị. Theo Osborne (2006)5, hiệu quả quản trị không chỉ phụ thuộc vào một chủ thể đơn lẻ mà là kết quả của sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, khu vực tư và xã hội.

Trong bối cảnh triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, yêu cầu phối hợp liên thông giữa các cấp chính quyền trở nên đặc biệt quan trọng. Việc giảm tầng nấc trung gian giúp tăng tính linh hoạt nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực điều phối và kiểm soát thực thi. Điều này đòi hỏi phải thiết lập các cơ chế phối hợp hiệu quả, bảo đảm tính thống nhất trong chỉ đạo, điều hành và tránh tình trạng “cát cứ hành chính” hoặc đùn đẩy trách nhiệm. Do đó, tiếp cận NPG cung cấp cơ sở lý thuyết quan trọng để lý giải yêu cầu tăng cường liên kết, chia sẻ thông tin và đồng bộ hóa hành động trong mô hình chính quyền hai cấp.

2.3. Trách nhiệm giải trình và vai trò người đứng đầu

Trách nhiệm giải trình (accountability) là một trong những trụ cột cốt lõi của quản trị công hiện đại. Theo Bovens (2007)6, trách nhiệm giải trình được hiểu là nghĩa vụ của chủ thể công quyền trong việc giải thích, biện minh và chịu trách nhiệm về các quyết định và hành động của mình trước các chủ thể có liên quan. Trong khu vực công, trách nhiệm giải trình không chỉ mang tính tổ chức mà còn gắn với trách nhiệm cá nhân, đặc biệt là người đứng đầu cơ quan, đơn vị. Người đứng đầu không chỉ chịu trách nhiệm về việc tuân thủ quy trình mà còn phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng của hoạt động quản lý. Điều này đặt ra yêu cầu phải gắn quyền hạn với trách nhiệm, đồng thời, thiết lập cơ chế kiểm soát và đánh giá dựa trên kết quả đầu ra.

Trong bối cảnh cải cách hành chính tại Việt Nam, vai trò người đứng đầu ngày càng được nhấn mạnh như một nhân tố quyết định đến hiệu quả thực thi chính sách. Việc tăng cường trách nhiệm giải trình cá nhân, gắn với kết quả công việc, được xem là điều kiện quan trọng để nâng cao kỷ luật, kỷ cương hành chính và hiệu quả quản trị.

2.4. Khung phân tích của nghiên cứu

Trên cơ sở tổng hợp các cách tiếp cận lý thuyết nêu trên, bài viết xây dựng khung phân tích với ba thành tố chính:

(1) Phương thức điều hành theo kết quả, bao gồm: việc xác định mục tiêu đầu ra, thiết lập chỉ số đánh giá và cơ chế giám sát thực thi;

(2) Vai trò của người đứng đầu, thể hiện qua năng lực định hướng, tổ chức thực thi, kiểm soát và chịu trách nhiệm về kết quả;

(3) Hiệu quả cải cách hành chính, được phản ánh thông qua các chỉ số, như: PAR INDEX, SIPAS, mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp và chất lượng cung ứng dịch vụ công.

Ba thành tố này có mối quan hệ tương tác chặt chẽ, trong đó phương thức điều hành theo kết quả đóng vai trò trung gian, còn người đứng đầu là chủ thể quyết định đến mức độ vận hành hiệu quả của cơ chế này.

Khung phân tích này cho phép lý giải sự khác biệt về kết quả cải cách giữa các địa phương không chỉ từ góc độ thể chế mà còn từ năng lực điều hành và trách nhiệm của người đứng đầu. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để phân tích tại tỉnh Đồng Nai trong việc điều hành kết quả.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Cách tiếp cận nghiên cứu

Bài viết sử dụng cách tiếp cận định tính, kết hợp giữa phân tích lý thuyết và nghiên cứu trường hợp nhằm làm rõ mối quan hệ giữa phương thức điều hành theo kết quả, vai trò người đứng đầu và hiệu quả cải cách hành chính trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Cách tiếp cận này cho phép vừa khái quát hóa trên nền tảng lý thuyết quản trị công hiện đại, vừa đi sâu phân tích thực tiễn tại một địa phương cụ thể là tỉnh Đồng Nai, nơi có nhiều nỗ lực đổi mới trong cải cách hành chính và tổ chức bộ máy.

3.2. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng hai nguồn dữ liệu chính: (1) Dữ liệu thứ cấp: bao gồm các văn bản chính sách của Trung ương và địa phương; báo cáo cải cách hành chính; các chỉ số đánh giá, như: PAR INDEX, SIPAS, PCI; các nghiên cứu, bài viết khoa học có liên quan. (2) Dữ liệu thực tiễn địa phương: thu thập từ báo cáo của UBND tỉnh Đồng Nai, các sở, ngành và thông tin công bố chính thức giai đoạn 2023 – 2025.

Phương pháp phân tích tài liệu được sử dụng để hệ thống hóa thông tin, đối chiếu và rút ra các nhận định. Đồng thời, phương pháp so sánh được áp dụng nhằm làm rõ sự khác biệt về kết quả cải cách giữa các giai đoạn và giữa các đơn vị thực thi.

4. Thực tiễn điều hành theo kết quả và vai trò người đứng đầu tại tỉnh Đồng Nai

4.1. Kết quả đạt được trong triển khai cải cách hành chính

Trong những năm gần đây, tỉnh Đồng Nai đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong cải cách hành chính, đặc biệt trong bối cảnh từng bước triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, cải cách thủ tục hành chính và tổ chức lại bộ máy đã góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống hành chính.

Các chỉ số đánh giá cho thấy xu hướng cải thiện tương đối ổn định. Chỉ số cải cách hành chính (PAR INDEX) của tỉnh duy trì ở mức khá; mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp (SIPAS) đạt trên 80%. Tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng hạn ở nhiều lĩnh vực đạt trên 95%, phản ánh sự chuyển biến trong chất lượng cung ứng dịch vụ công7.

Đặc biệt, việc triển khai Trung tâm hành chính công và các mô hình “một cửa”, “một cửa liên thông” đã góp phần giảm thời gian, chi phí thực hiện thủ tục hành chính, đồng thời, tăng tính minh bạch trong giải quyết công việc. Bảng 1 là kết quả cụ thể của việc chuyển từ quản lý theo quy trình sang chú trọng kết quả đầu ra.

Bảng 1. Kết quả cải cách hành chính tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2023 – 2025

TTChỉ tiêuNăm 2023Năm 2024Năm 2025Mức tăng (%)
1 Tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng và trước hạn (%)92,496,898,1+5,7
2Tỷ lệ số hóa hồ sơ (%)65,382,791,4+26,1
3Tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến mức độ 3 – 4 (%)58,088,688,6
4Mức độ hài lòng của người dân (%)87,595,3+7,8
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo cải cách hành chính và chuyển đổi số tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2023 – 2025.

Dữ liệu tại Bảng 1 cho thấy, cải cách hành chính tại Đồng Nai trong giai đoạn 2023 – 2025 có xu hướng cải thiện rõ rệt trên nhiều phương diện. Tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng và trước hạn tăng từ 92,4% lên 98,1%, phản ánh sự nâng cao hiệu quả thực thi công vụ và tính kỷ luật hành chính. Đáng chú ý, tỷ lệ số hóa hồ sơ tăng mạnh 26,1 điểm phần trăm cho thấy, chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy cải cách hành chính tại địa phương.

Bên cạnh đó, tỷ lệ cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3-4 đạt 88,6% vào năm 2025, cho thấy mức độ phát triển đáng kể của nền hành chính số, góp phần giảm chi phí giao dịch và tăng tính thuận tiện cho người dân, doanh nghiệp. Mức độ hài lòng của người dân cũng tăng từ 87,5% lên 95,3%, phản ánh chất lượng phục vụ được cải thiện rõ rệt (Bảng 1).

Tuy nhiên, việc một số chỉ tiêu chưa có số liệu liên tục qua các năm cho thấy hệ thống theo dõi và đánh giá kết quả cải cách chưa thật sự đồng bộ. Đồng thời, mức tăng nhanh của các chỉ số chủ yếu tập trung ở giai đoạn sau, hàm ý rằng hiệu quả cải cách có thể gắn với sự thay đổi trong phương thức điều hành, đặc biệt là việc tăng cường định hướng theo kết quả trong quản lý hành chính.

4.2. Vai trò người đứng đầu

Thực tiễn tại Đồng Nai cho thấy, vai trò của người đứng đầu có ý nghĩa quyết định trong việc thúc đẩy cải cách hành chính theo hướng hiệu quả. Ở những đơn vị mà người đứng đầu chủ động đổi mới phương thức điều hành, tăng cường kiểm soát tiến độ và chất lượng công việc, kết quả cải cách thường cao hơn và ổn định hơn.

Người đứng đầu không chỉ thực hiện chức năng quản lý hành chính mà còn đóng vai trò “kiến tạo” trong việc định hướng mục tiêu, phân bổ nguồn lực và thiết lập cơ chế giám sát. Việc giao chỉ tiêu cụ thể gắn với kết quả đầu ra, cùng với kiểm tra, đánh giá định kỳ, đã góp phần nâng cao trách nhiệm của đội ngũ công chức trong thực thi nhiệm vụ.

Bên cạnh đó, một số lãnh đạo địa phương đã bước đầu áp dụng các công cụ quản trị hiện đại, như: theo dõi tiến độ công việc theo thời gian thực, công khai kết quả giải quyết thủ tục hành chính, qua đó tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này phù hợp với yêu cầu của quản trị công hiện đại, trong đó người đứng đầu giữ vai trò trung tâm trong việc vận hành hệ thống theo hướng kết quả.

4.3. Những hạn chế và nguyên nhân

Mặc dù đạt được những kết quả nhất định, việc triển khai điều hành theo kết quả tại Đồng Nai vẫn còn một số hạn chế.

Thứ nhất, mức độ áp dụng chưa đồng đều giữa các cấp, các ngành. Ở một số đơn vị, phương thức quản lý vẫn nặng về quy trình, chưa thực sự chuyển sang định hướng kết quả.

Thứ hai, cơ chế trách nhiệm giải trình chưa rõ ràng và chưa gắn chặt với kết quả thực hiện. Việc đánh giá cán bộ, công chức vẫn còn mang tính hình thức, chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả công việc.

Thứ ba, năng lực điều hành của người đứng đầu ở một số nơi còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu quản trị ngày càng cao và phức tạp khi triển khai mô hình chính quyền hai cấp.

Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố thể chế và yếu tố con người. Trong đó, việc thiếu các công cụ đo lường kết quả cụ thể, cùng với cơ chế kiểm soát và khuyến khích chưa đầy đủ, ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai. Đồng thời, áp lực thay đổi mô hình tổ chức cũng đặt ra thách thức đối với năng lực thích ứng của đội ngũ lãnh đạo.

5. Giải pháp nâng cao hiệu quả điều hành theo kết quả trong cải cách hành chính tại tỉnh Đồng Nai

Một là, hoàn thiện thể chế theo hướng quản trị dựa trên kết quả.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung thể chế về cải cách hành chính theo hướng chuyển mạnh từ quản lý theo quy trình sang quản trị dựa trên kết quả. Trọng tâm là cụ thể hóa các mục tiêu đầu ra gắn với từng lĩnh vực quản lý, bảo đảm tính đo lường được và phù hợp với đặc thù của mô hình chính quyền địa phương hai cấp.

Đồng thời, cần hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của cơ quan hành chính theo hướng tích hợp các chỉ số hiện hành (PAR INDEX, SIPAS, PCI) với các chỉ tiêu nội bộ phản ánh trực tiếp kết quả thực thi công vụ. Việc chuẩn hóa hệ thống đánh giá sẽ tạo cơ sở cho việc so sánh, giám sát và nâng cao trách nhiệm giải trình. Bên cạnh đó, cần bổ sung các quy định cụ thể về trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu gắn với kết quả thực hiện nhiệm vụ, qua đó khắc phục tình trạng “trách nhiệm tập thể” còn phổ biến, làm giảm hiệu lực của cơ chế kiểm soát.

Hai là, đổi mới tổ chức thực thi và tăng cường cơ chế phối hợp.

Trong bối cảnh mô hình chính quyền địa phương hai cấp làm giảm tầng nấc trung gian, việc tổ chức thực thi cần được thiết kế lại theo hướng linh hoạt, rõ trách nhiệm và tăng cường phối hợp liên thông.

Cần hoàn thiện quy trình phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị theo hướng xác định rõ đầu mối chịu trách nhiệm chính, tránh chồng chéo hoặc đùn đẩy trách nhiệm. Đồng thời, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý, điều hành để theo dõi tiến độ, kiểm soát chất lượng công việc theo thời gian thực.

Việc công khai kết quả giải quyết thủ tục hành chính, tiến độ xử lý hồ sơ và mức độ hoàn thành nhiệm vụ của từng đơn vị cần được thực hiện thường xuyên, qua đó tạo áp lực cải thiện hiệu quả và tăng cường tính minh bạch trong hoạt động công vụ.

Ba là, nâng cao vai trò và năng lực của người đứng đầu.

Người đứng đầu cần được xác định là chủ thể trung tâm trong việc triển khai điều hành theo kết quả. Do đó, cần tập trung nâng cao năng lực quản trị, kỹ năng lãnh đạo và khả năng sử dụng các công cụ quản lý hiện đại cho đội ngũ này, đó là:

(1) Đổi mới phương thức đánh giá người đứng đầu theo hướng dựa trên kết quả đầu ra, gắn với mức độ hoàn thành các chỉ tiêu cụ thể và mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp;
(2) Tăng cường phân cấp, phân quyền đi đôi với kiểm soát quyền lực, bảo đảm người đứng đầu có đủ thẩm quyền để quyết định nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm rõ ràng về kết quả thực hiện;
(3) Xây dựng cơ chế khuyến khích và xử lý trách nhiệm minh bạch, trong đó khen thưởng kịp thời đối với những cá nhân có thành tích nổi bật, đồng thời, xử lý nghiêm các trường hợp thiếu trách nhiệm hoặc không hoàn thành nhiệm vụ.
Việc phát huy vai trò người đứng đầu không chỉ là giải pháp kỹ thuật trong quản lý mà còn là yếu tố mang tính quyết định đối với thành công của cải cách hành chính trong bối cảnh mới.

6. Kết luận

Cải cách hành chính trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp đặt ra yêu cầu chuyển đổi căn bản từ quản lý theo quy trình sang quản trị theo kết quả. Thực tiễn tại tỉnh Đồng Nai cho thấy, hiệu quả cải cách không chỉ phụ thuộc vào khuôn khổ thể chế mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ phương thức điều hành, trong đó vai trò của người đứng đầu mang tính quyết định. Việc gắn trách nhiệm cá nhân với kết quả đầu ra, tăng cường kiểm soát thực thi và nâng cao năng lực điều hành là những yếu tố then chốt để bảo đảm hiệu quả và tính bền vững của cải cách hành chính.

Trong thời gian tới, để đáp ứng yêu cầu đổi mới mô hình tổ chức chính quyền, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, đổi mới tổ chức thực thi và đặc biệt là nâng cao vai trò, trách nhiệm của người đứng đầu theo hướng quản trị hiện đại. Đây không chỉ là điều kiện để nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp mà còn góp phần củng cố niềm tin vào nền hành chính nhà nước.

Chú thích:
1.  Chính phủ (2021). Quyết định số 76/QĐ-TTg ngày 15/7/2021 về phê duyệt Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021 – 2030.
2. UBND tỉnh Đồng Nai (2025). Báo cáo công tác cải cách hành chính năm 2024 và phương hướng năm 2025
3. Hood, C. (1991). A public management for all seasons? Public Administration, 69(1), 3–19.
4. Osborne, D., & Gaebler, T. (1992). Reinventing government. Addison-Wesley.
5. Osborne, S. P. (2006). The new public governance? Public Management Review, 8(3), 377–387.
6. Bovens, M. (2007). Analysing and assessing accountability: A conceptual framework. European Law Journal, 13(4), 447–468.
7. Chỉ số cải cách hành chính (Par Index) năm 2024 của các tỉnh, thành phố. https://moha.gov.vn/tin-tuc/chi-so-cai-cach-hanh-chinh-par-index-nam-2024-cua—-oid57037
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2017). Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 về một số vấn đề tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả.
2. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
3. Chính phủ (2025). Nghị quyết số 71/NQ-CP ngày 01/4/2025 về sửa đổi, bổ sung Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị.
4. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 240/QĐ-TTg ngày 04/02/2025 Ban hành Kế hoạch cải cách thủ tục hành chính trọng tâm năm 2025.
5. Bovens, M. (2007). Analysing and assessing accountability: A conceptual framework. European Law Journal, 13(4), 447-468.
6. Pollitt, C., & Bouckaert, G. (2017). Public management reform: A comparative analysis – Into the age of austerity (4th ed.). Oxford University Press.
7. Trách nhiệm của người đứng đầu trong cơ quan hành chính nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/03/03/trach-nhiem-cua-nguoi-dung-dau-trong-co-quan-hanh-chinh-nha-nuoc/.