Current models for the development of the private economy at the ward/commune level
TS. Lê Thu Hương và TS. Phạm Văn Đại
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết đề xuất mô hình nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã trong bối cảnh Việt Nam chính thức triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp từ ngày 01/7/2025. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods research) theo thiết kế tuần tự giải thích, kết hợp phân tích định lượng (khảo sát, phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) và định tính (phỏng vấn sâu, phân tích nội dung). Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về kinh tế tư nhân, lý thuyết phân quyền tài chính, kinh tế học thể chế mới và kinh nghiệm quốc tế, xác định 6 nhóm yếu tố tác động đến phát triển kinh tế tư nhân.
Từ khóa: Kinh tế tư nhân; chính quyền hai cấp; phường/xã; mô hình SEM; phương pháp hỗn hợp; phát triển kinh tế địa phương.
Abstract: This paper proposes a research model for the development of the private economy at the ward/commune level in the context of Vietnam’s official implementation of a two-tier local government system effective July 1, 2025. The study employs a mixed-methods approach with an explanatory sequential design, combining quantitative analysis (surveys, Structural Equation Modeling [SEM]) and qualitative analysis (in-depth interviews, content analysis). The research model is built on the theoretical foundations of the private economy, financial decentralization theory, new institutional economics, and international experience, identifying six groups of factors influencing the development of the private economy.
Keywords: Private economy; two-tier government; ward/commune; SEM model; mixed methods; local economic development.
1. Đặt vấn đề
Kinh tế tư nhân đóng vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 03/6/2017 của Bộ Chính trị đã khẳng định phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế. Tiếp theo đó, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 05/6/2025 (viết tắt là Nghị quyết số 68-NQ/TW) tiếp tục nâng tầm vai trò, xác định rõ mục tiêu đến năm 2030, khu vực kinh tế tư nhân đóng góp khoảng 50% GDP, tạo việc làm cho khoảng 85% lực lượng lao động và đến năm 2045 trở thành động lực chủ yếu của nền kinh tế1.
Theo số liệu thống kê, khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam hiện đóng góp khoảng 50% GDP quốc gia, trên 30% ngân sách nhà nước, tạo việc làm cho khoảng 82% lực lượng lao động cả nước. Giai đoạn từ 2018 – 2024, trung bình mỗi năm có hơn 130.000 doanh nghiệp thành lập mới, với vốn đăng ký vượt 150.000 tỷ đồng, phản ánh tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ trong xã hội. Tuy nhiên, khu vực kinh tế tư nhân vẫn đối mặt với nhiều rào cản về thể chế, tiếp cận nguồn lực, năng lực cạnh tranh và quy mô phát triển2.
Từ ngày 01/7/2025, Việt Nam chính thức triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp trên toàn quốc, chỉ còn cấp tỉnh và cấp cơ sở (xã, phường, đặc khu). Đây là bước chuyển đổi lớn trong tổ chức bộ máy nhà nước, đi kèm với việc sắp xếp, sáp nhập đơn vị hành chính cấp xã quy mô lớn. Sau sắp xếp, cả nước còn 3.321 đơn vị hành chính cấp xã (gồm 2.621 xã, 687 phường và 13 đặc khu), giảm 6.714 đơn vị (tỉ lệ giảm 66,91%). Mô hình này không tổ chức Hội đồng nhân dân cấp huyện và cấp phường/xã; đồng thời, tăng cường phân cấp, phân quyền cho chính quyền cơ sở với nhiều nhiệm vụ, quyền hạn mới trong lĩnh vực quản lý phát triển kinh tế3.
Sự thay đổi này tác động sâu rộng đến vai trò của chính quyền cấp phường/xã trong hỗ trợ và phát triển kinh tế tư nhân. Một mặt, mô hình hai cấp tạo cơ hội: bộ máy tinh gọn, giảm trung gian hành chính, tăng quyền tự chủ, mở rộng quy mô kinh tế, nguồn lực tập trung hơn. Mặt khác, cũng đặt ra thách thức: khối lượng công việc tăng, năng lực cán bộ chưa đồng đều, nguồn lực chưa tương xứng, cơ chế phối hợp còn vướng mắc4.
Các nghiên cứu trước đây về phát triển kinh tế tư nhân chủ yếu tập trung ở cấp quốc gia, vùng hoặc tỉnh, trong khi nghiên cứu ở cấp phường/xã – nơi trực tiếp tương tác với doanh nghiệp và hộ kinh doanh còn rất hạn chế. Đặc biệt, trong bối cảnh mô hình chính quyền hai cấp vừa được triển khai toàn diện, chưa có mô hình nghiên cứu tổng thể về phát triển kinh tế tư nhân phù hợp với đặc thù tổ chức và quản lý mới tại cấp cơ sở5. Do đó, việc xây dựng mô hình nghiên cứu khoa học, toàn diện về phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã trong bối cảnh chính quyền hai cấp là cần thiết và cấp bách. Mô hình này không chỉ giúp đánh giá thực trạng, xác định các yếu tố tác động, mà còn cung cấp công cụ nghiên cứu thực nghiệm để đề xuất giải pháp phù hợp, góp phần hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết số 68-NQ/TW và các chính sách phát triển kinh tế tư nhân của Đảng và Nhà nước6.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Khái niệm kinh tế tư nhân và phát triển kinh tế tư nhân
Kinh tế tư nhân là khu vực kinh tế mà phương tiện sản xuất, tư liệu sản xuất thuộc sở hữu của tư nhân, bao gồm: kinh tế hộ gia đình, doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần và hợp tác xã. Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, kinh tế tư nhân hoạt động dựa trên nguyên tắc thị trường, tự chủ kinh doanh và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động7.
Phát triển kinh tế tư nhân là quá trình tăng trưởng về số lượng, quy mô, nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp tư nhân, hộ kinh doanh và hợp tác xã, góp phần tích cực vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, nâng cao thu nhập và đảm bảo phát triển bền vững. Nghị quyết số 68-NQ/TW xác định phát triển kinh tế tư nhân theo các tiêu chí: tốc độ tăng trưởng, đóng góp GDP, số lượng doanh nghiệp trên đầu người, năng suất lao động, đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội8.
2.2. Các lý thuyết nền tảng
Lý thuyết kinh tế cổ điển và tân cổ điển
Nhấn mạnh “bàn tay vô hình” của thị trường trong điều phối hoạt động kinh tế. Lý thuyết tân cổ điển tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm của thị trường và cạnh tranh trong phân bổ nguồn lực hiệu quả, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền sở hữu tư nhân và khung pháp lý rõ ràng (Acemoglu & Robinson, 2019)9.
Lý thuyết tăng trưởng nội sinh
Tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy bởi các yếu tố nội tại, như đổi mới sáng tạo, nghiên cứu phát triển và tích lũy vốn con người. Doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra và phổ biến kiến thức mới, từ đó tạo động lực cho tăng trưởng bền vững (Romer, 2018)10.
Lý thuyết phá hủy sáng tạo
Khái niệm “phá hủy sáng tạo” để mô tả quá trình đổi mới liên tục trong nền kinh tế, trong đó doanh nhân và doanh nghiệp tư nhân là động lực chính thông qua việc giới thiệu sản phẩm mới, phương pháp sản xuất mới và mô hình kinh doanh mới(Aghion et al., 2021)11.
Kinh tế học thể chế mới
Vai trò của thể chế – bao gồm luật pháp, quy định, chuẩn mực xã hội và cơ chế thực thi – trong việc định hình môi trường kinh doanh. Các thể chế tốt, đặc biệt là bảo vệ quyền sở hữu và thực thi hợp đồng hiệu quả, sẽ khuyến khích đầu tư tư nhân và tăng trưởng kinh tế12 (North, 2016).
Lý thuyết phân quyền tài chính
Phân cấp quyền hạn cho chính quyền địa phương giúp nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ công do hiểu rõ hơn nhu cầu địa phương. Cạnh tranh giữa các chính quyền địa phương trong thu hút doanh nghiệp sẽ thúc đẩy cải thiện chất lượng quản trị. Tuy nhiên,cảnh báo về rủi ro như thiếu năng lực quản lý, bất bình đẳng giữa các vùng nếu phân quyền quá mức(Smoke, 2015)13.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước
Nghiên cứu quốc tế cho thấy, chất lượng thể chế môi trường kinh doanh, vai trò chính quyền địa phương là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phát triển kinh tế tư nhân(OECD, 2021)14.
Trong nước, các nghiên cứu đã chỉ ra vai trò, rào cản và giải pháp phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu tập trung ở cấp quốc gia hoặc tỉnh, còn thiếu nghiên cứu chuyên sâu ở cấp phường/xã, đặc biệt trong bối cảnh chính quyền hai cấp(CIEM, 2020)15.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất
3.1. Khung lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu
Dựa trên các lý thuyết nền tảng, kinh nghiệm quốc tế và trong nước, nghiên cứu đề xuất khung lý thuyết tích hợp về phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã trong bối cảnh chính quyền hai cấp. Mô hình xác định 6 nhóm yếu tố độc lập tác động đến phát triển kinh tế tư nhân (biến phụ thuộc) (Acemoglu & Robinson, 2019)16.
Thứ nhất, thể chế và chính sách (TC)
Bao gồm: chất lượng văn bản pháp luật, chính sách của trung ương và địa phương; tính minh bạch, công bằng trong thực thi; mức độ phân cấp thực chất cho cấp xã; cơ chế phối hợp liên ngành; chính sách hỗ trợ cụ thể (tín dụng, đất đai, thuế, đào tạo). Trong mô hình chính quyền hai cấp, vai trò của cấp xã trong triển khai chính sách trở nên quan trọng hơn do không còn cấp trung gian17.
Giả thuyết H1: Thể chế và chính sách có tác động tích cực và mạnh mẽ đến phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã.
Thứ hai, về nguồn lực (NL)
Bao gồm: khả năng tiếp cận vốn (tín dụng ngân hàng, tín dụng chính sách, quỹ hỗ trợ); tiếp cận đất đai (quỹ đất sản xuất, thủ tục thuê đất); tiếp cận nguồn nhân lực (lao động có tay nghề, dịch vụ đào tạo); tiếp cận thông tin (chính sách, thị trường, công nghệ); nguồn lực tài chính của chính quyền cấp xã để hỗ trợ doanh nghiệp(World Bank, 2018)18.
Giả thuyết H2: Nguồn lực có tác động tích cực đến phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã.
Thứ ba, về hạ tầng và môi trường kinh doanh (HT)
Bao gồm: chất lượng hạ tầng giao thông, điện, nước, viễn thông; khu công nghiệp, cụm công nghiệp cấp xã; chợ, trung tâm thương mại; an ninh trật tự; môi trường sống; chất lượng dịch vụ hành chính công; thủ tục pháp lý đơn giản, minh bạch. Sau sáp nhập, quy mô địa lý lớn hơn đặt ra thách thức về đầu tư hạ tầng đồng bộ (OECD, 2021)19.
Giả thuyết H3: Hạ tầng và môi trường kinh doanh có tác động tích cực đến phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã.
Thứ tư, công nghệ và chuyển đổi số (CN)
Bao gồm: hạ tầng công nghệ thông tin; dịch vụ chính quyền điện tử, dịch vụ công trực tuyến; ứng dụng công nghệ trong sản xuất kinh doanh; thương mại điện tử; thanh toán không dùng tiền mặt; hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số; an toàn thông tin. Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu, giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả trong bối cảnh bộ máy tinh gọn(World Bank, 2020)20.
Giả thuyết H4: Công nghệ và chuyển đổi số có tác động tích cực đến phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã.
Thứ năm, văn hóa kinh doanh và liên kết cộng đồng (VH)
Bao gồm: tinh thần khởi nghiệp trong cộng đồng; văn hóa tôn trọng doanh nhân; truyền thống làng nghề; liên kết giữa các doanh nghiệp (hiệp hội, câu lạc bộ); liên kết chuỗi giá trị; hợp tác giữa doanh nghiệp với nhà trường, viện nghiên cứu; trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp; sự ủng hộ của cộng đồng(UNDP, 2022)21.
Giả thuyết H5: Văn hóa kinh doanh và liên kết cộng đồng có tác động tích cực đến phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã.
Thứ sáu, điều hành của chính quyền cơ sở (DH)
Bao gồm: năng lực lãnh đạo của UBND cấp xã; trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ của cán bộ; hiệu quả phối hợp với cấp tỉnh (do không còn cấp huyện); tính chủ động, sáng tạo trong giải quyết vấn đề; cơ chế đối thoại với doanh nghiệp; giám sát, đánh giá hiệu quả hỗ trợ; tính liêm chính, minh bạch. Trong mô hình hai cấp, vai trò điều hành của chính quyền cấp xã trở nên then chốt22.
Giả thuyết H6: Điều hành của chính quyền cơ sở có tác động tích cực và mạnh mẽ đến phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã.
3.2. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)
Mô hình SEM được xây dựng với:
Biến độc lập (6 nhóm yếu tố): TC, NL, HT, CN, VH, DH (mỗi biến tiềm ẩn được đo lường bởi 5 biến quan sát)
Biến phụ thuộc: Phát triển kinh tế tư nhân (PT) (được đo lường bởi 5 biến quan sát về tăng trưởng số lượng doanh nghiệp, doanh thu, việc làm, đóng góp ngân sách, tính bền vững)
Phương trình cấu trúc: PT = β₁TC + β₂NL + β₃HT + β₄CN + β₅VH + β₆DH + ε
Trong đó: βᵢ là hệ số tác động (trọng số hồi quy), ε là sai số
Mô hình SEM cho phép: Kiểm định đồng thời các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả; Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố; Đánh giá độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế; Xác định yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất để ưu tiên giải pháp(Hair et al., 2019)23.
3.3. Biến điều tiết
Các đặc điểm địa phương có thể điều tiết mối quan hệ giữa các yếu tố và phát triển kinh tế tư nhân, như: Phân loại đô thị/nông thôn: môi trường khác nhau tạo điều kiện và thách thức khác nhau; vị trí địa lý: gần trung tâm, cảng biển, sân bay, tuyến giao thông quan trọng; quy mô sau sáp nhập: dân số, diện tích, số đơn vị cũ được sáp nhập; Đặc điểm kinh tế: công nghiệp, dịch vụ, nông nghiệp, du lịch; Truyền thống văn hóa: Làng nghề, tinh thần kinh doanh(Kline, 2016)24.
4. Phương pháp nghiên cứu
4.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods research) theo mô hình tuần tự giải thích (sequential explanatory design) của Creswell & Creswell (2018)25:
Giai đoạn 1 – Nghiên cứu định lượng (ưu tiên): Thu thập dữ liệu bằng khảo sát bảng hỏi; Phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha); Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phân tích nhân tố khẳng định (CFA); Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM); Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Giai đoạn 2 – Nghiên cứu định tính (giải thích): Thu thập dữ liệu bằng phỏng vấn sâu; Phân tích nội dung (content analysis); Giải thích, làm rõ các kết quả định lượng; Khám phá các cơ chế tác động chưa được phản ánh đầy đủ; Cung cấp bằng chứng, ví dụ cụ thể; Lựa chọn phương pháp hỗn hợp xuất phát từ tính phức tạp của vấn đề (Cần cả số liệu định lượng và định tính; Bổ trợ lẫn nhau và tăng độ tin cậy).
4.2. Tổng thể và mẫu nghiên cứu
Một là, tổng thể nghiên cứu. Tổng thể bao gồm toàn bộ doanh nghiệp và hộ kinh doanh đang hoạt động hợp pháp trên địa bàn phường/xã được chọn nghiên cứu. Để có tính đại diện, nên chọn nghiên cứu tại nhiều phường/xã thuộc các vùng miền, đặc điểm đô thị/nông thôn khác nhau(Taherdoost, 2017)26.
Hai là, xác định cỡ mẫu. Đối với nghiên cứu định lượng:
Áp dụng công thức Yamane (1967) cho tổng thể hữu hạn: n = N / [1 + N × e²]. Trong đó: N = quy mô tổng thể, e = sai số cho phép (thường 5-10%). Kết hợp với yêu cầu phân tích SEM (Hair et al., 2019)27:
Tối thiểu: 5 quan sát/biến quan sát
Lý tưởng: 10-15 quan sát/biến quan sát. Với 35 biến quan sát (30 biến độc lập + 5 biến phụ thuộc).
Đối với nghiên cứu định tính: Áp dụng nguyên tắc “bão hòa thông tin” (saturation), dự kiến: lãnh đạo UBND phường/xã: 2 – 3 người/địa phương; cán bộ phòng chuyên môn: 3-5 người/địa phương; doanh nghiệp/hộ kinh doanh: 6 – 10 đơn vị/địa phương; chuyên gia: 2 – 3 người. Như vậy, tổng cộng: 13-21 người/địa phương (Hennink & Kaiser, 2022)28; Braun & Clarke, 2022)29.
Ba là, về phương pháp chọn mẫu
Định lượng: Chọn mẫu phân tầng (stratified sampling); Phân tầng theo: Loại hình (doanh nghiệp/hộ kinh doanh), ngành nghề, quy mô; tiêu chí: đang hoạt động, có thông tin liên lạc, sẵn sàng tham gia, đại diện đa dạng (Taherdoost, 2017)30.
Định tính: Chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling): lãnh đạo: chủ tịch, phó chủ tịch phụ trách kinh (Creswell & Creswell, 2018)31.
Doanh nghiệp: Đa dạng ngành nghề, quy mô, bao gồm cả thành công và khó khan; chuyên gia: có nghiên cứu liên quan, uy tín.
4.3. Công cụ nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng hai công cụ chính là bảng hỏi khảo sát định lượng và hướng dẫn phỏng vấn sâu định tính, cả hai đều được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt.
Bảng hỏi khảo sát.
Bảng hỏi được thiết kế với cấu trúc gồm bốn phần chính.
Phần A thu thập thông tin chung về doanh nghiệp qua 7 – 10 câu hỏi về tên, loại hình, lĩnh vực kinh doanh, năm thành lập, vốn đăng ký, quy mô lao động, doanh thu và thông tin người trả lời.
Phần B đo lường sáu nhóm yếu tố ảnh hưởng thông qua 30 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Nhóm thể chế và chính sách (TC1-TC5) đo lường độ rõ ràng của pháp luật, hiệu quả chính sách hỗ trợ, mức độ phân quyền cho cấp xã, cơ chế phối hợp các cấp và tính minh bạch thực thi. Nhóm nguồn lực (NL1-NL5) đánh giá khả năng tiếp cận vốn, thủ tục đất đai, nguồn nhân lực, thông tin chính sách và nguồn lực của chính quyền cấp xã. Nhóm hạ tầng và môi trường (HT1-HT5) đo lường chất lượng hạ tầng, khu công nghiệp, an ninh trật tự, thủ tục hành chính và thái độ cán bộ. Nhóm công nghệ và chuyển đổi số (CN1-CN5) đánh giá hạ tầng công nghệ, dịch vụ công trực tuyến, hỗ trợ ứng dụng công nghệ, thương mại điện tử và chuyển đổi số của chính quyền. Nhóm văn hóa kinh doanh (VH1-VH5) đo lường tinh thần khởi nghiệp, tôn trọng doanh nhân, liên kết doanh nghiệp, hợp tác với trường học và sự ủng hộ của cộng đồng. Nhóm điều hành chính quyền (DH1-DH5) đánh giá năng lực lãnh đạo, trình độ cán bộ, tính chủ động, cơ chế đối thoại và tính minh bạch (Taber, 2018)32.
Phần C đo lường phát triển kinh tế tư nhân qua 5 biến quan sát (PT1-PT5) về tăng trưởng số lượng doanh nghiệp, doanh thu lợi nhuận, việc làm thu nhập, đóng góp ngân sách và hoạt động bền vững.
Phần D gồm 3-5 câu hỏi mở về ba yếu tố quan trọng nhất, khó khăn lớn nhất, mong muốn hỗ trợ và kế hoạch phát triển.
Quy trình xây dựng gồm bảy bước: nghiên cứu lý thuyết, xây dựng bản thảo, tham vấn 3-5 chuyên gia, điều chỉnh theo ý kiến, khảo sát thử nghiệm với 10-15 doanh nghiệp, kiểm tra độ tin cậy (Cronbach’s Alpha ≥ 0.7), và hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
Hướng dẫn phỏng vấn sâu
Hướng dẫn phỏng vấn được thiết kế dạng bán cấu trúc, thời lượng 45 – 60 phút, cho 4 nhóm đối tượng. Với lãnh đạo Ủy ban nhân dân phường/xã, phỏng vấn tập trung vào định hướng chính sách, đánh giá thực trạng, tác động mô hình hai cấp, các yếu tố quan trọng, khó khăn vướng mắc và giải pháp ưu tiên. Với cán bộ phòng chuyên môn, phỏng vấn về công tác hỗ trợ cụ thể, thay đổi phân cấp, đánh giá năng lực nguồn lực, rào cản thực thi và đề xuất cải thiện. Với doanh nghiệp, tìm hiểu quá trình phát triển, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng, trải nghiệm dịch vụ hành chính, so sánh trước sau mô hình hai cấp, khó khăn và kế hoạch phát triển. Với chuyên gia, thu thập quan điểm về vai trò kinh tế tư nhân, yếu tố then chốt, đánh giá mô hình hai cấp, thực trạng địa phương, kinh nghiệm có thể áp dụng và khuyến nghị chính sách.
Tất cả cuộc phỏng vấn được ghi âm và phiên mã đầy đủ, với tính linh hoạt cho phép điều chỉnh câu hỏi và đào sâu các vấn đề quan trọng phát sinh.
4.4. Phương pháp phân tích dữ liệu.
Thứ nhất, phân tích dữ liệu định lượng.
Dữ liệu định lượng được xử lý bằng SPSS 25.0, AMOS 24.0 và Microsoft Excel qua các bước sau. Thống kê mô tả tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của các biến. Kiểm định độ tin cậy thang đo sử dụng Cronbach’s Alpha (yêu cầu ≥ 0.7, tốt nếu ≥ 0.8) và loại bỏ biến có hệ số tương quan biến-tổng < 0.3.
Phân tích nhân tố khám phá EFA áp dụng phương pháp Principal Component Analysis với phép quay Varimax, yêu cầu KMO ≥ 0.5, Bartlett’s test có ý nghĩa (p < 0.05), Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích ≥ 50% và hệ số tải ≥ 0.5. Phân tích nhân tố khẳng định CFA sử dụng ước lượng Maximum Likelihood với các chỉ số Chi-square/df ≤ 3, GFI, TLI, CFI ≥ 0.9, RMSEA ≤ 0.08, độ tin cậy tổng hợp CR ≥ 0.7, phương sai trích AVE ≥ 0.5 và đảm bảo giá trị phân biệt (√AVE > hệ số tương quan giữa các cấu trúc).
Phân tích mô hình cấu trúc SEM kiểm định các giả thuyết thông qua trọng số β và p-value (giả thuyết được ủng hộ nếu p < 0.05). Mức độ ảnh hưởng được phân loại theo |β| < 0.3 (yếu), 0.3 ≤ |β| < 0.5 (trung bình) và |β| ≥ 0.5 (mạnh). Phân tích so sánh sử dụng Independent T-test cho hai nhóm và One-way ANOVA với Post-hoc tests cho nhiều nhóm.
Thứ hai, phân tích dữ liệu định tính.
Dữ liệu định tính được xử lý bằng Microsoft Word, NVivo và Excel. Các bản ghi âm được chuyển thành văn bản, ẩn danh thông tin nhạy cảm và sắp xếp theo đối tượng. Phân tích nội dung thực hiện qua ba bước mã hóa: mã hóa mở (ghi chú ý tưởng chính), mã hóa trục (gom nhóm theo sáu yếu tố chính) và mã hóa chọn lọc (chọn trích dẫn điển hình). Kết quả được phân loại, so sánh giữa các nhóm đối tượng, và sử dụng để giải thích kết quả định lượng, làm rõ cơ chế tác động và cung cấp bằng chứng cụ thể. Độ tin cậy được bảo đảm qua đối chiếu nhiều nguồn (triangulation), xác nhận với người được phỏng vấn (member checking) và thảo luận với đồng nghiệp (peer debriefing).
4.5. Bảo đảm chất lượng và đạo đức nghiên cứu.
Độ tin cậy được bảo đảm qua sử dụng công cụ chuẩn hóa, kiểm tra Cronbach’s Alpha và CR, và đào tạo điều tra viên. Độ giá trị được kiểm định qua tham vấn chuyên gia và pilot test (giá trị nội dung), AVE ≥ 0.5 (giá trị hội tụ), và √AVE > tương quan giữa các cấu trúc (giá trị phân biệt). Đạo đức nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc thông báo đầy đủ mục đích, cam kết bảo mật thông tin, đảm bảo tự nguyện tham gia, sử dụng dữ liệu đúng mục đích và trung thực trong báo cáo kết quả.
5. Kết quả dự kiến và thảo luận
5.1. Kết quả dự kiến.
Nghiên cứu kỳ vọng đạt được những đóng góp quan trọng trên cả hai phương diện lý luận và thực tiễn.
Về mặt lý luận, nghiên cứu đóng góp 3 kết quả chính: (1) đề xuất mô hình nghiên cứu tích hợp về phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã trong bối cảnh chính quyền hai cấp ở việt nam, kết hợp các yếu tố thể chế, nguồn lực, hạ tầng, công nghệ, văn hóa kinh doanh và năng lực quản lý chính quyền địa phương; (2) làm rõ các yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ giữa chúng với sự phát triển kinh tế tư nhân thông qua kiểm định thực nghiệm mô hình sem; (3) cung cấp công cụ nghiên cứu (bảng hỏi, hướng dẫn phỏng vấn) có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự.
Về mặt thực tiễn, nghiên cứu mang lại 4 kết quả cụ thể: (1) Bằng chứng thực nghiệm về tác động của mô hình chính quyền hai cấp và sắp xếp đơn vị hành chính (giảm từ 10.035 xuống 3.321 đơn vị cấp xã) đối với phát triển kinh tế tư nhân tại cơ sở; (2) xác định các yếu tố then chốt quyết định thành công (theo thứ tự ưu tiên) để định hướng chính sách hỗ trợ hiệu quả; (3) đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm địa phương (đô thị/nông thôn, vùng miền) để điều chỉnh giải pháp cho phù hợp; (4) nhận diện các thực tiễn tốt nhất từ địa phương điển hình để nhân rộng.
5.2. Thảo luận các vấn đề then chốt
Nghiên cứu sẽ làm rõ và thảo luận sâu 5 vấn đề then chốt: (1) Quy mô tối ưu của đơn vị hành chính cấp xã sau sáp nhập (dân số, diện tích, số hộ kinh doanh) để đảm bảo hiệu quả quản lý và hỗ trợ phát triển kinh tế tư nhân; (2) Cân đối giữa phân cấp nhiệm vụ và phân bổ nguồn lực (tài chính, nhân sự), đặc biệt trong bối cảnh sáp nhập đơn vị và giảm biên chế; (3) Nâng cao năng lực cán bộ cơ sở về chuyên môn quản lý kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp, phương pháp đào tạo và cơ chế tuyển dụng phù hợp; (4) Ứng dụng công nghệ số trong quản lý và phục vụ (chính quyền điện tử, hạ tầng công nghệ thông tin) để nâng cao hiệu quả dịch vụ công; (5) Vai trò cộng đồng trong quản trị địa phương (cơ chế đối thoại, tham vấn, giám sát xã hội) để tăng tính minh bạch và trách nhiệm.
6. Đề xuất giải pháp và khuyến nghị chính sách
Dựa trên kết quả nghiên cứu kỳ vọng, đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách toàn diện.
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chính sách.
Nghiên cứu đề xuất bốn giải pháp trọng tâm: (1) Hoàn thiện phân cấp thực chất cho cấp xã, bảo đảm bảo nguồn lực tài chính tương xứng với nhiệm vụ, tránh tình trạng “giao việc không giao tiền”; (2) xây dựng cơ chế phối hợp trực tiếp giữa cấp tỉnh và cấp xã trong bối cảnh bỏ cấp huyện, bảo đảm chỉ đạo hiệu quả nhưng không xa rời thực tiễn cơ sở; (3) đơn giản hóa thủ tục hành chính qua cơ chế một cửa điện tử, rút ngắn thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp; (4) xây dựng chính sách hỗ trợ riêng cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ về ưu đãi thuế, tín dụng lãi suất thấp và dịch vụ tư vấn.
Thứ hai, giải pháp về nâng cao năng lực quản lý
Bốn nội dung then chốt, bao gồm: (1) Đào tạo cán bộ cấp xã về quản lý kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp và công nghệ số; (2) đổi mới tuyển dụng, bố trí cán bộ chuyên trách có chuyên môn phù hợp (kinh tế, quản trị, công nghệ).; (3) đầu tư trang thiết bị và hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. (4) xây dựng cơ chế đánh giá dựa trên kết quả thực tế và khen thưởng xứng đáng để tạo động lực.
Thứ ba, giải pháp về huy động và sử dụng nguồn lực.
Nghiên cứu đề xuất 4 hướng: (1) Ưu tiên đầu tư hạ tầng thiết yếu (giao thông, điện, nước, internet băng rộng) tại cấp xã; (2) huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân qua cơ chế đối tác công tư (PPP); (3) sử dụng hiệu quả tài sản công và quỹ đất giải phóng sau sáp nhập để tái đầu tư phát triển; (4) đẩy mạnh xúc tiến đầu tư, kết nối doanh nghiệp với thị trường và chuỗi cung ứng.
Thứ tư, giải pháp về tăng cường vai trò cộng đồng.
Cần tập trung 4 nội dung chính: (1) Thiết lập cơ chế đối thoại định kỳ giữa chính quyền và doanh nghiệp để kịp thời điều chỉnh chính sách. (2) Phát huy vai trò tổ chức chính trị – xã hội (Hội Doanh nghiệp trẻ, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Nông dân) trong hỗ trợ khởi nghiệp và giám sát chính sách. (3) Phát triển mô hình “Làng nghề”, “Phường/xã khởi nghiệp” để tạo điểm sáng và lan tỏa kinh nghiệm. (4) Bảo đảm minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình qua các kênh đa dạng.
Thứ năm, một số khuyến nghị chính sách.
Với Chính phủ, các bộ, ngành Trung ương: (1) Ban hành văn bản pháp lý cụ thể hóa Nghị quyết 136/2024/QH15; (2) xây dựng cơ chế phân cấp tài chính mới phù hợp mô hình hai cấp; (3) triển khai chương trình đào tạo quốc gia cho cán bộ cơ sở; (4) đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin cấp xã.
Với cấp tỉnh: (1) Quy hoạch chi tiết phân cấp nhiệm vụ và nguồn lực theo đặc thù địa phương; (2) đầu tư đồng bộ hạ tầng kinh tế – xã hội và công nghệ; (3) tổ chức đào tạo chuyên sâu theo chuyên đề; (4) giám sát, đánh giá định kỳ và điều chỉnh kịp thời.
Với cấp phường/xã: (1) Chủ động nghiên cứu, nắm vững chính sách mới; (2) đổi mới phương pháp làm việc, chuyển từ quản lý sang phục vụ; (3) ứng dụng công nghệ số vào mọi khâu quản lý; (4) tăng cường gắn kết với cộng đồng doanh nghiệp.
- Kết luận
Nghiên cứu đề xuất mô hình tích hợp phân tích sự phát triển kinh tế tư nhân tại cấp phường/xã trong bối cảnh triển khai mô hình chính quyền hai cấp (từ 01/07/2025) và sắp xếp đơn vị hành chính quy mô lớn (giảm từ 10.035 xuống 3.321 đơn vị, tương đương 66,91%). Đây là giai đoạn chuyển đổi quan trọng, đòi hỏi cơ sở khoa học để định hướng chính sách hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân – lực lượng đóng góp 55 – 58% GDP, thu hút trên 80% lao động và hướng tới mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp năm 203033.
Nghiên cứu không chỉ làm rõ cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa mô hình chính quyền địa phương và phát triển kinh tế tư nhân, mà còn cung cấp bằng chứng thực tiễn và giải pháp chính sách khả thi để hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân phát triển bền vững trong bối cảnh cải cách hành chính ở Việt Nam hiện nay.
Chú thích:
1, 6, 8, 17, 33. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
2. Tổng cục Thống kê (2024). Niên giám thống kê Việt Nam 2024. Nhà xuất bản Thống kê.
3. Ủy ban Thường vụ Quốc hội. (2025). Các nghị quyết về sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025.
4. OECD (2019). OECD SME and entrepreneurship outlook 2019. https://doi.org/10.1787/34907e9c-en.
5, 28. World Bank (2018). Vietnam’s future jobs: Leveraging mega-trends for greater prosperity.
7. Quốc hội (2020). Luật Doanh nghiệp năm 2020.
9, 16. Acemoglu, D., & Robinson, J. A. (2019). The narrow corridor: States, societies, and the fate of liberty. Penguin Press.
10. Romer, P. M. (2018). On the possibility of progress. American Economic Review, 108(3), pp.1-19.
11. Aghion, P., Antonin, C., & Bunel, S. (2021). The power of creative destruction: Economic upheaval and the wealth of nations. Harvard University Press.
12. North, D. C. (2016). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
13. Smoke, P. (2015). Rethinking decentralization: Assessing challenges to a popular public sector reform. Public Administration and Development, 35(2), 97–112.
15. CIEM (2020). Báo cáo phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Viện nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương.
19. OECD (2021). The digital transformation of SMEs. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/bdb9256a-en.
20. World Bank (2020). Doing business 2020: Comparing business regulation in 190 economies.
21, 22. UNDP (2022). Local governance and development: Strengthening institutions for inclusive development. United Nations Development Program.
23, 27. Hair, J. F., Black, W. C., Babin, B. J., & Anderson, R. E. (2019). Multivariate data analysis (8th ed.). Cengage Learning.
12. Hayes, A. F. (2018). Introduction to mediation, moderation, and conditional process analysis: A regression-based approach (2nd ed.). The Guilford Press.
24. Kline, R. B. (2016). Principles and practice of structural equation modeling (4th ed.). The Guilford Press.
25, 31. Creswell, J. W., & Creswell, J. D. (2018). Research design: Qualitative, quantitative, and mixed methods approaches (5th ed.). SAGE Publications.
16. Schumpeter, J. A. (2017). Capitalism, socialism, and democracy. Routledge.
26, 30. Taherdoost, H. (2017). Determining sample size: How to calculate survey sample size. International Journal of Economics and Management Systems, 2, pp. 237-239.
28. Hennink, M., & Kaiser, B. N. (2022). Sample sizes for saturation in qualitative research: A systematic review of empirical tests. Social Science & Medicine, 292, 114523.
29. Braun, V., & Clarke, V. (2022). Thematic analysis: A practical guide. SAGE Publications
25. Joshi, A., Kale, S., Chandel, S., & Pal, D. K. (2015). Likert scale: Explored and explained. British Journal of Applied Science & Technology, 7(4), pp. 396–403.
32. Taber, K. S. (2018). The use of Cronbach’s alpha when developing and reporting research instruments in science education. Research in Science Education, 48, pp.1273-1296. https://doi.org/10.1007/s11165-016-9602-2.



