Phát triển tài chính xanh nhằm thúc đẩy bất động sản xanh tại Việt Nam

Developing green finance to promote green real estate in Vietnam

Phạm Thị Bạch Huệ
Học viện Phụ nữ Việt Nam

(Quanlynhanuoc.vn) – Sự gia tăng của quá trình đô thị hóa, áp lực từ biến đổi khí hậu cùng yêu cầu nâng cao chất lượng sống đã đặt ra đòi hỏi cấp thiết đối với việc chuyển đổi mô hình phát triển bất động sản theo hướng thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, các dự án bất động sản xanh thường cần chi phí đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi vốn kéo dài và yêu cầu cao về công nghệ, vật liệu cũng như tiêu chuẩn vận hành. Điều này làm cho nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn phù hợp. Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận, thực trạng phát triển tài chính xanh đối với bất động sản xanh tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động, phân bổ và sử dụng nguồn vốn xanh trong lĩnh vực này.

Từ khóa: Tài chính xanh; bất động sản xanh; tín dụng xanh; trái phiếu xanh; phát triển bền vững.

Abstract: The rise of urbanization, pressure from climate change, and the demand for improved quality of life have created an urgent need to shift real estate development models toward environmentally friendly practices. However, green real estate projects typically require significant upfront investment, longer payback periods, and stringent requirements for technology, materials, and operational practices. This makes it difficult for many businesses to access suitable financing. This article analyzes the theoretical foundations and the current state of green finance development for green real estate in Vietnam, identifies existing limitations, and proposes solutions to enhance the efficiency of mobilizing, allocating, and utilizing green capital in this sector.

Keywords: Green finance, green real estate, green credit, green bonds, sustainable development.

1. Đặt vấn đề

Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và tốc độ đô thị hóa nhanh đang tạo ra áp lực lớn đối với mô hình phát triển kinh tế tại Việt Nam. Yêu cầu tăng trưởng gắn với bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện tất yếu trong chiến lược phát triển quốc gia. Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/2/2020 của Bộ Chính trị, tập trung vào định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, là nền tảng cốt lõi cho tăng trưởng xanh, cam kết phát thải ròng bằng không vào năm 2050, cùng định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn, đã cho thấy quyết tâm mạnh mẽ của Việt Nam trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.

Bất động sản là một trong những ngành có mức tiêu thụ năng lượng lớn, sử dụng nhiều tài nguyên thiên nhiên và tạo ra lượng phát thải đáng kể. Các công trình xây dựng truyền thống thường gây áp lực lớn lên hệ thống hạ tầng đô thị, môi trường sống và sức khỏe cộng đồng. Trước thực tế đó, bất động sản xanh được xem là hướng phát triển phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm phát thải carbon, tiết kiệm tài nguyên và cải thiện chất lượng sống cho người dân.

Giá trị của bất động sản xanh không chỉ nằm ở yếu tố môi trường mà còn thể hiện ở hiệu quả kinh tế dài hạn. Công trình xanh giúp giảm chi phí vận hành, nâng cao giá trị tài sản, tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư và khách hàng. Dù vậy, việc triển khai các dự án này vẫn gặp nhiều trở ngại do chi phí đầu tư ban đầu cao hơn đáng kể so với công trình thông thường. Các yêu cầu về công nghệ, tiêu chuẩn thiết kế, vật liệu xây dựng và hệ thống quản lý vận hành khiến doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực lớn về nguồn vốn.

Tài chính xanh giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình chuyển đổi đó. Thông qua tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh và các cơ chế ưu đãi tài chính, doanh nghiệp có thêm cơ hội tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn với chi phí hợp lý để phát triển các dự án bền vững. Tuy nhiên, hệ thống tài chính xanh tại Việt Nam vẫn chưa phát triển tương xứng với nhu cầu thực tiễn của thị trường bất động sản xanh. Khung pháp lý chưa đồng bộ, tiêu chí đánh giá còn thiếu thống nhất và khả năng tiếp cận vốn xanh của doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Xuất phát từ bối cảnh đó, việc nghiên cứu phát triển tài chính xanh nhằm thúc đẩy bất động sản xanh tại Việt Nam có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.

2. Cơ sở lý luận về tài chính xanh và bất động sản xanh

2.1. Tài chính xanh

Khái niệm tài chính xanh được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau tùy theo mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng. Theo nghiên cứu của Nannette Lindenberg (2014)1, tài chính xanh được hiểu là hoạt động tài trợ cho các khoản đầu tư công và tư nhân hướng tới bảo vệ môi trường, giảm thiểu thiệt hại khí hậu, phát triển hàng hóa và dịch vụ môi trường, đồng thời bao gồm cả các công cụ tài chính chuyên biệt như trái phiếu xanh, quỹ xanh và khung thể chế hỗ trợ cho các khoản đầu tư này. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng tài chính xanh không chỉ là nguồn vốn dành cho các dự án môi trường mà còn là toàn bộ hệ thống tài chính phục vụ cho mục tiêu tăng trưởng bền vững.

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OECD (2020)2 cho rằng, tài chính xanh là một bộ phận của tài chính bền vững, tập trung vào việc phân bổ nguồn lực tài chính cho các hoạt động mang lại lợi ích môi trường như giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển năng lượng sạch. OECD nhấn mạnh vai trò của hệ thống phân loại xanh và các tiêu chuẩn đánh giá nhằm bảo đảm tính minh bạch trong quá trình huy động và sử dụng vốn xanh. Quan điểm này cho thấy tài chính xanh không chỉ là vấn đề huy động vốn mà còn gắn chặt với cơ chế giám sát, đo lường hiệu quả và trách nhiệm giải trình của các chủ thể tham gia thị trường.

Từ các cách tiếp cận trên, có thể hiểu rằng bản chất của tài chính xanh là định hướng dòng vốn vào những hoạt động có tác động tích cực đến môi trường và hạn chế đầu tư vào các lĩnh vực gây tổn hại đến hệ sinh thái. Các công cụ phổ biến của tài chính xanh bao gồm tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh, bảo hiểm xanh và các chính sách ưu đãi tài chính. Trong đó, tín dụng xanh là hình thức ngân hàng cấp vốn cho các dự án đáp ứng tiêu chí môi trường; trái phiếu xanh là công cụ huy động vốn trên thị trường tài chính dành riêng cho các dự án giảm phát thải hoặc sử dụng năng lượng tái tạo; quỹ đầu tư xanh tạo nguồn vốn dài hạn cho các doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi xanh.

Đối với lĩnh vực bất động sản, tài chính xanh có vai trò đặc biệt quan trọng bởi đây là ngành sử dụng lượng lớn năng lượng, tài nguyên và tạo ra lượng phát thải đáng kể trong toàn bộ vòng đời của công trình. Theo IFC, ngành xây dựng và bất động sản là một trong những lĩnh vực có khả năng tạo ra tác động lớn nhất đối với mục tiêu giảm phát thải toàn cầu nếu chuyển đổi thành công sang mô hình công trình xanh. IFC ước tính đầu tư vào công trình xanh tại các đô thị của các nền kinh tế mới nổi có thể đạt tới 24 nghìn tỷ USD trong thập kỷ tới, cho thấy tiềm năng rất lớn của lĩnh vực này3.

2.2. Bất động sản xanh

Khái niệm bất động sản xanh thường được gắn với khái niệm công trình xanh. Theo IFC4, công trình xanh là những công trình được thiết kế và vận hành theo hướng sử dụng hiệu quả năng lượng, nước và vật liệu xây dựng, đồng thời, giảm phát thải carbon trong suốt vòng đời của dự án. Hệ thống chứng nhận EDGE do IFC phát triển xác định một công trình đủ điều kiện chứng nhận xanh khi đạt mức giảm tối thiểu 20% về tiêu thụ năng lượng, sử dụng nước và năng lượng hàm chứa trong vật liệu xây dựng so với công trình thông thường. Đây là một trong những tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam và nhiều quốc gia đang phát triển.

Bên cạnh EDGE, nhiều hệ thống chứng nhận khác như LEED của Hoa Kỳ, LOTUS của Việt Nam hay Green Mark của Singapore cũng được sử dụng để đánh giá mức độ xanh của công trình. Dù tiêu chí cụ thể có khác nhau, điểm chung của các hệ thống này là hướng tới việc giảm tác động tiêu cực tới môi trường, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo đảm sức khỏe cho người sử dụng công trình. Như vậy, bất động sản xanh không chỉ là sản phẩm xây dựng có yếu tố cây xanh mà còn là mô hình phát triển tổng thể gắn với hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường.

Xét dưới góc độ kinh tế, bất động sản xanh mang lại lợi ích dài hạn cho cả doanh nghiệp và người sử dụng. Công trình xanh giúp giảm chi phí vận hành thông qua tiết kiệm điện, nước và tối ưu hóa hệ thống quản lý năng lượng. IFC cho rằng, đầu tư vào xây dựng xanh không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn nâng cao hiệu quả tài chính, tăng khả năng thu hút nhà đầu tư và cải thiện giá trị thương mại của tài sản. Các công trình xanh thường có khả năng bán nhanh hơn, tỷ lệ lấp đầy cao hơn và chi phí bảo trì thấp hơn so với công trình truyền thống.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của bất động sản xanh là chi phí đầu tư ban đầu cao hơn đáng kể so với mô hình xây dựng thông thường. Việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, công nghệ tiết kiệm năng lượng và hệ thống quản lý thông minh làm tăng tổng mức đầu tư ban đầu, trong khi thời gian hoàn vốn thường kéo dài. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong quá trình triển khai dự án.

Chính vì vậy, mối quan hệ giữa tài chính xanh và bất động sản xanh mang tính hỗ trợ trực tiếp và lâu dài. Tài chính xanh tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn với chi phí hợp lý để đầu tư vào công trình xanh. Ngược lại, sự phát triển của bất động sản xanh mở rộng thị trường cho các sản phẩm tài chính xanh và nâng cao hiệu quả thực thi chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia. Đây là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, giảm phát thải ròng bằng không vào năm 2050 và xây dựng nền kinh tế xanh trong giai đoạn tới.

3. Thực trạng phát triển tài chính xanh trong lĩnh vực bất động sản xanh tại Việt Nam

Quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh tại Việt Nam đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong lĩnh vực bất động sản. Trước áp lực từ biến đổi khí hậu, yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính và xu hướng tiêu dùng bền vững, bất động sản xanh dần trở thành hướng phát triển được nhiều doanh nghiệp lựa chọn. Song song với đó, tài chính xanh giữ vai trò là nguồn lực quan trọng giúp hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn cho các dự án công trình xanh, khu đô thị sinh thái và các mô hình phát triển bất động sản bền vững.

Theo báo cáo tổng quan thị trường công trình xanh Việt Nam năm 2025 của Tổ chức Tài chính Quốc tế IFC5, tính đến ngày 31/12/2025, Việt Nam đã có 780 công trình được chứng nhận xanh, với tổng diện tích sàn đạt hơn 18,69 triệu m², tăng mạnh so với mức 559 công trình và 13,58 triệu m² của năm 2024. Riêng trong năm 2025, cả nước có thêm 196 công trình xanh mới, tăng khoảng 20% so với năm trước. Phân khúc căn hộ chung cư và nhà máy công nghiệp tiếp tục dẫn đầu thị trường, trong đó căn hộ chiếm hơn 30% tổng số dự án xanh mới, còn bất động sản công nghiệp chiếm hơn 28%. Đáng chú ý, diện tích sàn căn hộ đạt chứng nhận xanh tăng tới 151% so với năm trước, phản ánh xu hướng các chủ đầu tư sử dụng chứng nhận xanh như một lợi thế cạnh tranh để nâng cao giá trị dự án. TP. Hồ Chí Minh tiếp tục dẫn đầu cả nước về tổng diện tích sàn công trình xanh, tiếp theo là Hà Nội và Bình Dương. Điều này cho thấy, thị trường bất động sản xanh tại Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang phát triển thực chất và quy mô lớn hơn.

Sự gia tăng mạnh của công trình xanh phản ánh nhu cầu thực tế của thị trường, đồng thời, cho thấy doanh nghiệp bất động sản đã bắt đầu thay đổi tư duy từ phát triển ngắn hạn sang đầu tư bền vững. Nhiều tập đoàn lớn, như: Vingroup, CapitaLand, Nam Long, Phú Mỹ Hưng, Ecopark hay Capital House đã triển khai các dự án khu đô thị sinh thái, nhà ở tiết kiệm năng lượng và văn phòng xanh. Đặc biệt, các doanh nghiệp bất động sản công nghiệp cũng chú trọng phát triển nhà xưởng xanh nhằm đáp ứng tiêu chuẩn ESG của nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, các dự án bất động sản xanh thường đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao hơn từ 5 đến 15% so với công trình truyền thống do phải sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, công nghệ tiết kiệm năng lượng và hệ thống quản lý vận hành thông minh. IFC cho biết công trình xanh có thể giúp chủ đầu tư tiết kiệm từ 20 đến 40% chi phí vận hành mỗi tháng nhờ tối ưu hóa thiết kế và sử dụng hiệu quả năng lượng6. Mặc dù hiệu quả dài hạn rất rõ ràng, áp lực tài chính ban đầu vẫn là rào cản lớn khiến nhiều doanh nghiệp chưa mạnh dạn đầu tư.

Trong bối cảnh đó, tín dụng xanh trở thành công cụ tài chính quan trọng nhất hỗ trợ phát triển bất động sản xanh. Ngân hàng Nhà nước đã nhiều lần ban hành các định hướng thúc đẩy cấp tín dụng xanh và lồng ghép quản trị rủi ro môi trường – xã hội trong hoạt động cho vay. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến ngày 31/3/2025, đã có 58 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ tín dụng xanh, tăng so với mức khoảng 50 tổ chức tín dụng vào cuối năm 2024. Tổng dư nợ tín dụng xanh đạt trên 704.244 tỷ đồng, chiếm khoảng 4,3% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, tăng 3,57% so với cuối năm 2024. Nguồn vốn tín dụng xanh chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực năng lượng tái tạo và năng lượng sạch với tỷ trọng trên 37%, tiếp theo là nông nghiệp xanh chiếm hơn 29%. Đồng thời, có 57 tổ chức tín dụng thực hiện đánh giá rủi ro môi trường và xã hội, với tổng dư nợ đạt khoảng 3,62 triệu tỷ đồng, tăng gần 1% so với cuối năm 2024. Số lượng món vay được đánh giá rủi ro môi trường đạt gần 1,3 triệu khoản vay, tăng hơn 15 lần so với thời điểm bắt đầu triển khai năm 2017. Giai đoạn 2017 – 2024, tín dụng xanh tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 21,2% mỗi năm, cao hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng chung của toàn nền kinh tế7. Điều này cho thấy tài chính xanh đang dần trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển tín dụng quốc gia và là nền tảng quan trọng để hỗ trợ các lĩnh vực như bất động sản xanh, năng lượng sạch và sản xuất bền vững.

Một số ngân hàng thương mại lớn, như BIDV, Vietcombank, Agribank, MB Bank và Techcombank đã xây dựng các gói tín dụng ưu đãi dành cho dự án công trình xanh. Điển hình, BIDV triển khai gói tín dụng 10.000 tỷ đồng dành riêng cho các doanh nghiệp đầu tư công trình xanh, cải tạo công trình hiện hữu thành công trình xanh và các dự án đạt chứng nhận LEED, LOTUS, EDGE hoặc Green Mark8. Doanh nghiệp tham gia được hưởng nhiều chính sách ưu đãi như lãi suất cạnh tranh, đa dạng nhu cầu vay vốn, giải ngân nhanh và được tư vấn bởi đội ngũ chuyên gia tài trợ dự án.

Ngoài tín dụng xanh, trái phiếu xanh cũng bắt đầu được xem là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho bất động sản xanh. Dù thị trường còn khá nhỏ, đây là công cụ có tiềm năng lớn trong bối cảnh các doanh nghiệp cần nguồn vốn dài hạn để đầu tư vào dự án bền vững. Một số doanh nghiệp đã phát hành trái phiếu gắn với tiêu chí môi trường và phát triển bền vững. Công ty Cổ phần Phát triển bất động sản Phát Đạt năm 2024 đã công bố định hướng huy động vốn thông qua trái phiếu gắn với tiêu chí phát triển bền vững cho các dự án bất động sản theo tiêu chuẩn ESG9. Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp bất động sản khu công nghiệp như VSIP, Becamex IDC và Frasers Property cũng đẩy mạnh hợp tác với IFC và ADB để phát triển nhà xưởng xanh, khu công nghiệp sinh thái và các công trình đạt chứng nhận LEED, EDGE nhằm thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy tài chính xanh trong bất động sản vẫn chưa phát triển tương xứng với nhu cầu thị trường. Phần lớn nguồn vốn xanh hiện nay vẫn tập trung vào năng lượng tái tạo, nông nghiệp xanh và hạ tầng môi trường, trong khi tỷ trọng dành cho bất động sản xanh còn khá hạn chế. Doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp nhiều khó khăn trong việc chứng minh tiêu chuẩn xanh để tiếp cận vốn ưu đãi do thiếu hệ thống chứng nhận và năng lực quản trị dự án. Bên cạnh đó, thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam chưa phát triển mạnh do khung pháp lý chưa hoàn thiện, tiêu chí phân loại dự án xanh chưa thống nhất và cơ chế giám sát sử dụng vốn còn thiếu minh bạch.

Nhiều nhà đầu tư vẫn còn tâm lý thận trọng khi tham gia vào các công cụ tài chính xanh vì lo ngại rủi ro thông tin và thời gian hoàn vốn kéo dài. Nhận thức của người mua nhà và nhà đầu tư về giá trị dài hạn của bất động sản xanh cũng chưa đồng đều. Không ít doanh nghiệp vẫn xem công trình xanh là yếu tố hình thức nhằm nâng cao hình ảnh thương hiệu thay vì chiến lược đầu tư dài hạn. Tâm lý ưu tiên giá bán thấp hơn lợi ích sử dụng lâu dài khiến tốc độ mở rộng thị trường bất động sản xanh chưa đạt kỳ vọng.

Có thể thấy, Việt Nam đã hình thành nền tảng ban đầu cho sự phát triển của tài chính xanh trong lĩnh vực bất động sản xanh với sự tham gia ngày càng rõ nét của hệ thống ngân hàng, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế. Tuy nhiên, để thị trường này phát triển thực chất và trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng bền vững, cần có những giải pháp mạnh mẽ hơn về thể chế, nguồn vốn và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể liên quan.

4. Giải pháp phát triển tài chính xanh nhằm thúc đẩy bất động sản xanh tại Việt Nam

Để tài chính xanh thực sự trở thành động lực thúc đẩy bất động sản xanh phát triển bền vững, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp bất động sản và các tổ chức hỗ trợ quốc tế. Các giải pháp không chỉ tập trung vào mở rộng quy mô nguồn vốn mà còn phải hướng đến hoàn thiện thể chế, nâng cao tính minh bạch và thay đổi nhận thức của thị trường.

Thứ nhất, cần hoàn thiện khung pháp lý về tài chính xanh và bất động sản xanh theo hướng thống nhất, minh bạch và có khả năng áp dụng cao trong thực tiễn. Hiện nay, tiêu chí xác định dự án xanh, công trình xanh và phân loại nguồn vốn xanh vẫn chưa đồng bộ giữa các cơ quan quản lý, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình tiếp cận vốn. Nhà nước cần sớm ban hành hệ thống phân loại xanh quốc gia phù hợp với điều kiện Việt Nam nhưng vẫn tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế như LEED, EDGE, LOTUS và Green Mark. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát và kiểm toán độc lập đối với các dự án sử dụng vốn xanh nhằm hạn chế việc doanh nghiệp tạo hình ảnh sai lệch và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư.

Thứ hai, cần mở rộng quy mô tín dụng xanh và đa dạng hóa các công cụ tài chính xanh dành riêng cho lĩnh vực bất động sản. Các ngân hàng thương mại cần phát triển thêm các gói tín dụng ưu đãi trung và dài hạn cho doanh nghiệp đầu tư vào công trình xanh, khu đô thị sinh thái và bất động sản công nghiệp bền vững. Bên cạnh tín dụng xanh, cần thúc đẩy phát triển thị trường trái phiếu xanh thông qua việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho phát hành, niêm yết và giám sát sử dụng vốn sau phát hành. Nhà nước có thể xem xét các chính sách hỗ trợ như ưu đãi thuế, giảm chi phí phát hành hoặc bảo lãnh một phần rủi ro cho doanh nghiệp phát hành trái phiếu xanh nhằm tạo động lực cho thị trường phát triển.

Thứ ba, cần tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc tiếp cận tài chính xanh. Đây là nhóm doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn nhất do hạn chế về năng lực tài chính, quản trị dự án và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn chứng nhận xanh. Cần xây dựng các chương trình tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lập hồ sơ chứng nhận công trình xanh và đào tạo về quản trị dự án bền vững. Các quỹ bảo lãnh tín dụng xanh hoặc quỹ hỗ trợ chuyển đổi xanh cũng cần được hình thành để giảm áp lực tài chính ban đầu cho doanh nghiệp trong quá trình đầu tư.

Thứ tư, nâng cao năng lực thẩm định và quản trị rủi ro môi trường trong hệ thống ngân hàng là yêu cầu cần thiết. Các tổ chức tín dụng cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá riêng đối với dự án bất động sản xanh, tăng cường ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong giám sát dòng vốn và đánh giá hiệu quả môi trường của dự án. Việc đào tạo đội ngũ chuyên môn về tài chính xanh và ESG cũng cần được chú trọng nhằm nâng cao chất lượng quyết định tín dụng và hạn chế rủi ro trong quá trình giải ngân.

Thứ năm, cần thúc đẩy nhận thức của nhà đầu tư và người tiêu dùng về giá trị dài hạn của bất động sản xanh. Công trình xanh không chỉ mang lại lợi ích môi trường mà còn giúp tiết kiệm chi phí vận hành, nâng cao chất lượng sống và gia tăng giá trị tài sản trong dài hạn. Các cơ quan quản lý, hiệp hội bất động sản và doanh nghiệp cần tăng cường truyền thông về lợi ích thực chất của bất động sản xanh, từ đó thay đổi tâm lý ưu tiên giá bán ngắn hạn sang đánh giá hiệu quả sử dụng lâu dài. Khi nhu cầu thị trường tăng lên, doanh nghiệp sẽ có động lực mạnh hơn để đầu tư vào mô hình phát triển bền vững.

Thứ sáu, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong phát triển tài chính xanh và bất động sản xanh. Việt Nam cần tận dụng hiệu quả nguồn lực từ IFC, ADB, World Bank và các quỹ khí hậu toàn cầu để tiếp cận vốn ưu đãi, học hỏi kinh nghiệm xây dựng khung pháp lý và phát triển hệ thống đánh giá công trình xanh. Việc kết nối với các nhà đầu tư quốc tế cũng giúp doanh nghiệp bất động sản nâng cao năng lực quản trị theo tiêu chuẩn ESG và mở rộng khả năng huy động vốn trên thị trường toàn cầu.

Phát triển tài chính xanh cho bất động sản xanh không chỉ là yêu cầu của quá trình chuyển đổi kinh tế mà còn là giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường bất động sản Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển bền vững. Khi các giải pháp trên được triển khai đồng bộ, tài chính xanh sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của ngành bất động sản trong tương lai.

Chú thích:
1. Nannette Lindenberg (2014). Definition of Green Finance. https://www.cbd.int/financial/gcf/definition-greenfinance.pdf.
2. OECD (2020). Developing Sustainable Finance Definitions and Taxonomies. https://www.oecd.org/en/publications/developing-sustainable-finance-definitions-and-taxonomies_134a2dbe-en/full-report/overview-of-sustainable-finance-definitions-and-taxonomies_b0da998b.html.
3. IFC (2020). Green Buildings. https://www.ifc.org/en/what-we-do/sector-expertise/climate-business/promoting-sustainable-innovation/green-buildings.
4, 5, 6. IFC (2025). Báo cáo Tổng quan Thị trường Công trình xanh Việt Nam năm 2025.
7. VnEconomy (2025). Tăng trưởng tín dụng xanh đạt 21,2% mỗi năm. https://vneconomy.vn/tang-truong-tin-dung-xanh-dat-21-2-moi-nam.htm.
8. BIDV (2024). BIDV dành 10.000 tỷ đồng để tài trợ các dự án “Công trình Xanh”. https://bidv.com.vn/bidv/tin-tuc/tin-ve-bidv/bidv-danh-10000-ty-dong-tai-tro-cac-du-an-cong-trinh-xanh.
9. Đầu tư và phát triển bất động sản Phát Đạt sạch nợ trái phiếu. https://cafef.vn/dau-tu-va-phat-trien-bat-dong-san-phat-dat-sach-no-trai-phieu-188260324104040309.chn
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2020). Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/02/2020 về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
2. Phát triển tài chính xanh dựa trên ứng dụng công nghệ tài chính và các hàm ý chính sách cho Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/03/11/phat-trien-tai-chinh-xanh-dua-tren-ung-dung-cong-nghe-tai-chinh-va-cac-ham-y-chinh-sach-cho-viet-nam/