State Governance of Digital Finance in the Bank – Enterprise Ecosystem: Practices and Policy Implications in Vietnam
Phan Thùy Dương
Trường Đại học Công nghiệp Việt – Hung
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, tài chính số đang trở thành một cấu phần quan trọng trong hệ sinh thái ngân hàng – doanh nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của tài chính số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với quản trị nhà nước, đặc biệt liên quan đến hoàn thiện thể chế, kiểm soát rủi ro và bảo đảm an ninh tài chính. Bài viết phân tích thực trạng quản trị nhà nước đối với hoạt động tài chính số tại Việt Nam, từ kinh nghiệm quốc tế, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Từ khóa: Tài chính số; quản trị nhà nước; ngân hàng số; doanh nghiệp; chuyển đổi số.
Abstract: In the context of rapid digital transformation, digital finance has become a crucial component of the bank – enterprise ecosystem, contributing to efficient resource allocation and economic growth. However, its rapid development also poses significant challenges to state governance, particularly in terms of institutional frameworks, risk control, and financial security. This paper analyzes the current state of governance of digital finance in Vietnam, identifies key limitations and underlying causes, and proposes policy implications to enhance governance effectiveness in the digital era.
Keywords: Digital finance; state governance; digital banking; enterprises; digital transformation.
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số đã và đang trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Sự phát triển của các công nghệ số, như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), chuỗi khối (Blockchain) và điện toán đám mây (Cloud Computing) đã thúc đẩy sự hình thành của tài chính số, làm thay đổi sâu sắc phương thức cung ứng và sử dụng dịch vụ tài chính1.
Tài chính số không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính mà còn góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), tài chính số có vai trò quan trọng trong thúc đẩy tài chính toàn diện và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển2. Trong hệ sinh thái ngân hàng – doanh nghiệp, tài chính số tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận vốn nhanh hơn, giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả quản trị tài chính.
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ với sự tham gia ngày càng sâu rộng của các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp công nghệ tài chính (fintech). Điều này đã hình thành một hệ sinh thái tài chính số năng động, trong đó ngân hàng và doanh nghiệp có mối quan hệ tương tác chặt chẽ.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của tài chính số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với quản trị nhà nước. Các vấn đề, như: khoảng trống pháp lý, rủi ro công nghệ, bảo mật dữ liệu, gian lận tài chính và sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh mới, như: cho vay ngang hàng (P2P lending), tiền điện tử… đang đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc hoàn thiện thể chế quản lý3.
Về mặt lý luận, quản trị được hiểu là quá trình tác động có tổ chức, có định hướng của chủ thể quản lý nhằm đạt được mục tiêu nhất định thông qua việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực4. Áp dụng vào lĩnh vực tài chính số, quản trị nhà nước không chỉ dừng lại ở việc ban hành quy định mà còn bao gồm việc điều tiết, giám sát và định hướng phát triển thị trường theo hướng an toàn, hiệu quả và bền vững.
Thời gian qua, đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến tài chính số và chuyển đổi số trong ngân hàng. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào khía cạnh công nghệ hoặc hoạt động ngân hàng, chưa xem xét một cách toàn diện vai trò của quản trị nhà nước trong hệ sinh thái ngân hàng – doanh nghiệp. Khoảng trống này cho thấy sự cần thiết của việc nghiên cứu một cách hệ thống về quản trị nhà nước đối với tài chính số trong bối cảnh mới.
Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết hướng tới các mục tiêu: làm rõ cơ sở lý luận về quản trị nhà nước đối với tài chính số; phân tích thực trạng tại Việt Nam; xác định các hạn chế, nguyên nhân và đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp. Đối tượng nghiên cứu là hoạt động quản trị nhà nước đối với tài chính số; phạm vi nghiên cứu tập trung tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2018 đến nay – giai đoạn chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng.
2. Cơ sở lý luận về quản trị nhà nước đối với tài chính số trong hệ sinh thái ngân hàng – doanh nghiệp
2.1. Khái niệm và đặc điểm của tài chính số
Tài chính số (digital finance) được hiểu là việc ứng dụng công nghệ số vào cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính, bao gồm thanh toán điện tử, ngân hàng số, cho vay trực tuyến, đầu tư số và các dịch vụ tài chính dựa trên nền tảng công nghệ5. Theo WB, tài chính số là “việc sử dụng các công nghệ số để cung cấp dịch vụ tài chính tới người tiêu dùng và doanh nghiệp”6. So với tài chính truyền thống, tài chính số có một số đặc điểm cơ bản: (1) Tính phi vật lý và không giới hạn không gian; (2) Tốc độ xử lý giao dịch nhanh, chi phí thấp; (3) Phụ thuộc lớn vào hạ tầng công nghệ và dữ liệu; (4) Tính kết nối cao trong hệ sinh thái đa chủ thể.
Như vậy, trong hệ sinh thái ngân hàng – doanh nghiệp, tài chính số đóng vai trò là cầu nối giúp tối ưu hóa dòng vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất – kinh doanh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
2.2. Khái niệm quản trị nhà nước đối với tài chính số
Quản trị nhà nước đối với tài chính số là quá trình Nhà nước sử dụng các công cụ pháp luật, chính sách và bộ máy quản lý nhằm điều tiết, kiểm soát và định hướng hoạt động tài chính số theo mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội. Xét về bản chất, quản trị là sự tác động có tổ chức, có định hướng của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu nhất định7. Trong lĩnh vực tài chính số, quản trị nhà nước không chỉ bao gồm việc ban hành quy định mà còn bao gồm giám sát thị trường, kiểm soát rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Quản trị nhà nước đối với tài chính số có một số đặc trưng, như: (1) Tính thích ứng cao với sự thay đổi nhanh của công nghệ; (2) Tính đa ngành, liên quan đến tài chính, công nghệ, pháp luật và an ninh; (3) Cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro; (4) Sự tham gia của nhiều chủ thể trong hệ sinh thái.
2.3. Nội dung quản trị nhà nước đối với tài chính số
Quản trị nhà nước đối với tài chính số trong hệ sinh thái ngân hàng – doanh nghiệp có nhiều nội dung quan trọng, phản ánh vai trò điều tiết, định hướng và kiểm soát của Nhà nước, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay. Việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý là nền tảng cốt lõi, như: ban hành các quy định liên quan đến ngân hàng số, công nghệ tài chính (fintech), thanh toán điện tử và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Một khung pháp lý đầy đủ và linh hoạt sẽ tạo điều kiện cho thị trường phát triển lành mạnh. Bên cạnh đó, Nhà nước tăng cường giám sát và kiểm soát rủi ro, đặc biệt là các rủi ro về công nghệ, an ninh mạng và gian lận tài chính. Trong môi trường số, các rủi ro này có tính lan truyền nhanh và tác động lớn đến toàn hệ thống tài chính.
Một nội dung quan trọng khác là phát triển hạ tầng số, bao gồm hệ thống thanh toán điện tử hiện đại, cơ sở dữ liệu quốc gia và nền tảng công nghệ hỗ trợ hoạt động tài chính. Đồng thời, cần thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua việc triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox), tạo điều kiện cho các mô hình kinh doanh mới được phát triển trong khuôn khổ an toàn. Ngoài ra, bảo vệ người tiêu dùng tài chính cũng là nhiệm vụ trọng tâm, nhằm bảo đảm quyền lợi của cá nhân và doanh nghiệp trong môi trường số. Các nội dung này thể hiện rõ bản chất của quản trị là sự phối hợp giữa các chủ thể nhằm đạt được mục tiêu chung8.
3. Thực trạng quản trị nhà nước đối với tài chính số tại Việt Nam
Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển tài chính số và chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng. Đây được xem là nền tảng quan trọng để hình thành và phát triển hệ sinh thái tài chính số trong bối cảnh kinh tế số đang phát triển mạnh mẽ. Nổi bật là Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”, trong đó xác định tài chính – ngân hàng là một trong những lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi số, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính. Trên cơ sở đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã triển khai nhiều đề án quan trọng như Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt và Đề án chuyển đổi số ngành ngân hàng đến năm 2025, góp phần thúc đẩy quá trình số hóa các dịch vụ tài chính.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, khung pháp lý hiện hành vẫn còn tồn tại một số hạn chế, đặc biệt là đối với các mô hình mới như fintech, tiền kỹ thuật số và cho vay ngang hàng. Việc thiếu các quy định cụ thể và đồng bộ đã dẫn đến khoảng trống trong quản lý, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện thể chế trong thời gian tới.
Sự phát triển của hệ sinh thái tài chính số tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng với sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau, tạo nên một mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa ngân hàng, doanh nghiệp và các tổ chức công nghệ. Trước hết, các ngân hàng thương mại đóng vai trò trung tâm trong việc triển khai các dịch vụ ngân hàng số, như: mobile banking, internet banking và thanh toán điện tử, qua đó nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quy trình vận hành. Song song với đó, các công ty công nghệ tài chính (fintech) phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực như ví điện tử, thanh toán số, cho vay trực tuyến và trung gian thanh toán, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong cung ứng dịch vụ tài chính. Ngoài ra, cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, ngày càng tích cực ứng dụng các giải pháp tài chính số nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài chính và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam tăng trưởng mạnh trong những năm gần đây, đặc biệt trong thương mại điện tử và dịch vụ công, phản ánh xu hướng chuyển dịch sang nền kinh tế số9.
Sự phát triển của hệ sinh thái tài chính số không chỉ giúp giảm chi phí giao dịch, nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp mà còn góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và tăng trưởng kinh tế bền vững10.
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quản trị nhà nước đối với tài chính số tại Việt Nam vẫn còn tồn tại một số hạn chế và thách thức đáng kể, như: khung pháp lý hiện hành chưa thực sự đồng bộ và còn thiếu các quy định cụ thể đối với nhiều mô hình mới như fintech, tiền kỹ thuật số và cho vay ngang hàng. Điều này dẫn đến khoảng trống pháp lý, gây khó khăn trong quản lý và tiềm ẩn rủi ro đối với thị trường. Bên cạnh đó, năng lực giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước còn hạn chế, chưa theo kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ số. Việc thiếu các công cụ giám sát hiện đại khiến khả năng phát hiện và xử lý rủi ro chưa kịp thời. Đồng thời, rủi ro an ninh mạng ngày càng gia tăng, với các hình thức tấn công mạng, lừa đảo tài chính và đánh cắp dữ liệu ngày càng tinh vi, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn hệ thống tài chính.
Ngoài ra, cơ chế phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý, như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính và Bộ Khoa học và Công nghệ, vẫn còn chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót trong quản lý. Hạ tầng dữ liệu quốc gia cũng chưa đồng bộ, việc chia sẻ dữ liệu còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị. Những hạn chế này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức quản trị nhà nước theo hướng hiện đại, linh hoạt và thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số11.
4. So sánh kinh nghiệm quốc tế
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia như Singapore, Hàn Quốc và Anh đã triển khai hiệu quả quản trị tài chính số thông qua các chính sách linh hoạt và thích ứng nhanh với sự phát triển của công nghệ. Một trong những công cụ quan trọng là cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox), cho phép các doanh nghiệp fintech thử nghiệm sản phẩm mới trong môi trường pháp lý được giới hạn, qua đó vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo vừa kiểm soát rủi ro12.
Singapore là một trong những quốc gia tiên phong trong quản trị tài chính số với cách tiếp cận linh hoạt và mang tính kiến tạo. Cơ quan Tiền tệ Singapore Monetary Authority of Singapore (MAS) đã triển khai cơ chế regulatory sandbox từ năm 2016, cho phép các doanh nghiệp fintech thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ mới trong môi trường được kiểm soát chặt chẽ về phạm vi và thời gian. Điểm nổi bật của Singapore là việc áp dụng mô hình “sandbox linh hoạt” (sandbox express), giúp rút ngắn thời gian phê duyệt và thúc đẩy nhanh quá trình đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, Singapore xây dựng hệ sinh thái tài chính số dựa trên nền tảng dữ liệu mở và hạ tầng thanh toán hiện đại như hệ thống PayNow, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ ứng dụng công nghệ trong giám sát tài chính (SupTech). Cách tiếp cận này giúp cân bằng hiệu quả giữa đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro, tạo điều kiện cho fintech phát triển bền vững13.
Hàn Quốc triển khai quản trị tài chính số theo hướng kết hợp giữa đổi mới sáng tạo và kiểm soát chặt chẽ rủi ro hệ thống. Ủy ban Dịch vụ Tài chính Financial Services Commission (FSC) đã áp dụng cơ chế regulatory sandbox từ năm 2019 thông qua Luật hỗ trợ đổi mới tài chính (Financial Innovation Support Act). Cơ chế này cho phép các doanh nghiệp thử nghiệm dịch vụ tài chính mới trong thời gian nhất định, đồng thời được miễn trừ một số quy định pháp lý nhằm thúc đẩy sáng tạo. Ngoài ra, Hàn Quốc đặc biệt chú trọng phát triển hạ tầng dữ liệu tài chính thông qua sáng kiến “MyData”, cho phép người dùng kiểm soát và chia sẻ dữ liệu tài chính cá nhân giữa các tổ chức một cách an toàn. Việc này không chỉ thúc đẩy cạnh tranh mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính số. Song song, Hàn Quốc tăng cường ứng dụng công nghệ trong giám sát (RegTech) nhằm phát hiện sớm rủi ro và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính14.
Vương quốc Anh được xem là một trong những quốc gia đi đầu thế giới về quản lý fintech với mô hình quản trị linh hoạt và hiệu quả. Cơ quan Quản lý Tài chính (Financial Conduct Authority – FCA) là đơn vị đầu tiên triển khai regulatory sandbox vào năm 2016, tạo điều kiện cho các công ty fintech thử nghiệm sản phẩm trong môi trường thực tế nhưng có kiểm soát. Điểm nổi bật trong chính sách của Anh là việc thúc đẩy ngân hàng mở (Open Banking), cho phép chia sẻ dữ liệu tài chính giữa các tổ chức thông qua API, từ đó tạo ra hệ sinh thái tài chính minh bạch và cạnh tranh hơn. Đồng thời, Anh cũng đi đầu trong việc ứng dụng SupTech và RegTech để nâng cao hiệu quả giám sát thị trường tài chính. Cách tiếp cận này giúp giảm chi phí tuân thủ, tăng cường minh bạch và bảo vệ người tiêu dùng15.
Các quốc gia này đã xây dựng khung pháp lý linh hoạt, thường xuyên cập nhật để phù hợp với sự thay đổi của thị trường. Đồng thời, việc tăng cường ứng dụng công nghệ trong giám sát tài chính (RegTech, SupTech) giúp nâng cao hiệu quả quản lý và phát hiện sớm rủi ro. Những kinh nghiệm này cho thấy, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo phát triển, đồng thời bảo đảm kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả trong hệ sinh thái tài chính số.
Từ những kết quả nghiên cứu cho thấy, quản trị nhà nước đối với tài chính số tại Việt Nam đã đạt được những tiến bộ nhất định, đặc biệt trong việc ban hành các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển thanh toán không dùng tiền mặt. Những nỗ lực này đã góp phần hình thành nền tảng ban đầu cho sự phát triển của hệ sinh thái tài chính số. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn còn tồn tại nhiều khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện, nhất là về khung pháp lý, năng lực giám sát và cơ chế phối hợp liên ngành.
5. Hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước đối với tài chính số cho Việt Nam
Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý theo hướng linh hoạt, thích ứng.
Kinh nghiệm của Singapore và Anh cho thấy, việc xây dựng khung pháp lý linh hoạt, đặc biệt thông qua cơ chế regulatory sandbox, có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo đồng thời kiểm soát rủi ro hiệu quả. Nhờ áp dụng cách tiếp cận này, các quốc gia này đã tạo dựng được môi trường thuận lợi cho fintech phát triển nhưng vẫn bảo đảm an toàn hệ thống tài chính. Sự xuất hiện nhanh chóng của các mô hình kinh doanh mới như fintech, cho vay ngang hàng (P2P lending), tài sản số và ngân hàng số đã tạo ra những khoảng trống pháp lý đáng kể. Điều này đòi hỏi hệ thống pháp luật phải có tính mở, linh hoạt và có khả năng cập nhật nhanh theo sự phát triển của công nghệ. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh việc xây dựng và triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) đối với các mô hình tài chính số mới. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sandbox là công cụ hiệu quả giúp cơ quan quản lý vừa hỗ trợ đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát rủi ro trong phạm vi giới hạn16. Việc áp dụng cơ chế này tại Việt Nam sẽ góp phần giảm thiểu rủi ro hệ thống, đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm mới trong môi trường pháp lý an toàn.
Thứ hai, nâng cao năng lực giám sát và quản lý rủi ro.
Trong bối cảnh tài chính số phát triển nhanh và phức tạp, yêu cầu đặt ra đối với quản trị nhà nước là phải nâng cao năng lực giám sát và kiểm soát rủi ro. Từ kinh nghiệm của Vương quốc Anh và Hàn Quốc, để nâng cao hiệu quả giám sát tài chính số, cần đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ hiện đại như RegTech và SupTech trong hoạt động quản lý. Các quốc gia này đã sử dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo (AI) để theo dõi giao dịch theo thời gian thực, qua đó nâng cao khả năng phát hiện sớm rủi ro và giảm thiểu gian lận tài chính. Đồng thời, tiếp tục tăng cường năng lực dự báo và nhận diện sớm các rủi ro hệ thống, đặc biệt là rủi ro công nghệ, rủi ro an ninh mạng và rủi ro lan truyền trong hệ thống tài chính.
Theo nghiên cứu của Philippon (2016)17, sự phát triển của fintech có thể làm gia tăng các rủi ro mới nếu không có cơ chế giám sát phù hợp. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý nhà nước, như: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, Bộ Khoa học và Công nghệ và các cơ quan liên quan. Việc phối hợp liên ngành sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tránh chồng chéo và bảo đảm kiểm soát toàn diện các hoạt động tài chính số.
Thứ ba, phát triển hạ tầng số và hệ thống dữ liệu quốc gia.
Hạ tầng số và dữ liệu được xem là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển của tài chính số. Do đó, Nhà nước cần ưu tiên đầu tư và phát triển đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin, hệ thống thanh toán điện tử và cơ sở dữ liệu quốc gia. Trong đó, cần đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện các cơ sở dữ liệu quốc gia như cơ sở dữ liệu dân cư, doanh nghiệp, tài chính và tín dụng. Đồng thời, phát triển hệ thống định danh điện tử (eKYC) nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc xác thực thông tin và cung cấp dịch vụ tài chính trực tuyến.
Một yếu tố quan trọng khác là thúc đẩy cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước và giữa khu vực công – tư. Việc chia sẻ dữ liệu một cách an toàn, hiệu quả sẽ góp phần nâng cao chất lượng quản lý và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn thuận lợi hơn. Theo WB, việc phát triển hạ tầng dữ liệu là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tài chính số và tài chính toàn diện18.
Thứ tư, thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, Nhà nước cần chuyển từ vai trò “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính số. Điều này đòi hỏi phải xây dựng và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, trong đó các chủ thể như ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ và tổ chức nghiên cứu có sự liên kết chặt chẽ. Cụ thể, cần khuyến khích sự hợp tác giữa ngân hàng thương mại và các công ty fintech nhằm tận dụng thế mạnh của mỗi bên. Đồng thời, Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo thông qua ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và phát triển nguồn nhân lực. Ngoài ra, cần xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tham gia thị trường một cách bình đẳng. Điều này không chỉ thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Thứ năm, tăng cường bảo vệ người tiêu dùng tài chính.
Trong môi trường số, người tiêu dùng tài chính phải đối mặt với nhiều rủi ro như lừa đảo trực tuyến, đánh cắp dữ liệu và gian lận tài chính. Do đó, bảo vệ người tiêu dùng cần trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của quản trị nhà nước. Cần hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm quyền riêng tư và an toàn thông tin của người sử dụng dịch vụ tài chính số. Đồng thời, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức và kỹ năng tài chính số cho người dân, giúp họ chủ động phòng tránh rủi ro. Tiếp tục tăng cường các biện pháp kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực tài chính số. Việc bảo vệ hiệu quả người tiêu dùng không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn góp phần xây dựng niềm tin xã hội, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính số.
6. Kết luận
Tài chính số đang trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ngân hàng – doanh nghiệp. Tại Việt Nam, hoạt động tài chính số đã có những bước phát triển đáng kể, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của tài chính số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với quản trị nhà nước, đặc biệt trong việc hoàn thiện thể chế, kiểm soát rủi ro và bảo đảm an ninh tài chính. Kết quả nghiên cứu của bài viết góp phần bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hoàn thiện quản trị nhà nước đối với tài chính số trong bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về quản trị số và kinh tế số trong nền kinh tế hiện đại.
Chú thích:
1, 5, 12, 16. Arner, D. W., Barberis, J., & Buckley, R. P. (2016). The evolution of fintech: A new post-crisis paradigm. Georgetown Journal of International Law, 47, 1271 – 1319.
2, 6, 10, 11, 18. World Bank (2018). Digital finance for development: Opportunities and risks. Washington, DC: World Bank.
3, 9. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
4, 7, 8. Ngô Kim Thanh, Lê Văn Tâm (đồng chủ biên) (2012). Giáo trình Quản trị doanh nghiệp. H. NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, tr. 8.
13. Monetary Authority of Singapore (2016). FinTech Regulatory Sandbox Guidelines.
14. Financial Services Commission (2019). Financial Innovation Support Act and Sandbox Program.
15. Financial Conduct Authority (2016). Regulatory Sandbox Lessons Learned Report.17. Philippon, T. (2016). The fintech opportunity. National Bureau of Economic Research Working Paper, No. 22476.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Đăng Dờn (2021). Ngân hàng thương mại. H. NXB Lao động – Xã hội.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Vũ Văn Thực (2022). Phát triển tài chính số tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Ngân hàng số 12, tr. 15-20.
4. Arner, D. W., Barberis, J., & Buckley, R. P. (2017). FinTech and RegTech in a Nutshell.
5. Công nghệ tài chính: thực trạng và xu hướng phát triển trong ngành tài chính – ngân hàng. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/04/10/cong-nghe-tai-chinh-thuc-trang-va-xu-huong-phat-trien-trong-nganh-tai-chinh-ngan-hang/



