Vietnam-Singapore energy cooperation: an approach from the perspective of interdependence
Nguyễn Trúc Mai
Học viện Ngoại giao
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh ASEAN đang trong quá trình đẩy mạnh hợp tác năng lượng nội khối nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế ngày càng cao trong khu vực, năng lượng trở thành một trong những địa hạt hợp tác quan trọng trong quan hệ Việt Nam – Singapore. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đi sâu phân tích đặc điểm và dự báo triển vọng hợp tác Việt Nam – Singapore trong lĩnh vực năng lượng đến năm 2030. Bài viết sử dụng phương pháp định tính kết hợp với lý thuyết về phụ thuộc lẫn nhau trong quan hệ quốc tế để đánh giá mức độ nhạy cảm, dễ bị tổn thương và tính bất đối xứng giữa hai quốc gia trong quan hệ hợp tác năng lượng. Kết quả cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau đang hình thành theo hướng bất đối xứng, với lợi thế và quyền chủ động dài hạn nghiêng về Singapore. Tuy nhiên, nếu được quản trị một cách hiệu quả, quan hệ bất đối xứng này có thể tạo động lực tích cực cho hợp tác song phương bền vững.
Từ khóa: Năng lượng; phụ thuộc lẫn nhau; hợp tác Việt Nam – Singapore.
Abstract: Against the backdrop of ASEAN intensifying intra-regional energy cooperation to meet the region’s growing economic development demands, energy has emerged as one of the key areas of cooperation in Vietnam – Singapore relations. On that basis, this study provides an in-depth analysis of the characteristics and prospects of Vietnam–Singapore energy cooperation through 2030. The study employs a qualitative approach combined with the theory of interdependence in international relations to assess the levels of sensitivity, vulnerability, and asymmetry in the bilateral energy partnership. The findings indicate that interdependence is evolving asymmetrically, with long-term advantages and strategic initiative tending to favor Singapore. Nevertheless, if managed effectively, this asymmetric relationship could serve as a positive driver of sustainable bilateral cooperation.
Keywords: Energy, interdependence, Vietnam – Singapore cooperation.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đang thúc đẩy liên kết năng lượng trong khu vực nhằm phục vụ mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng và chuyển đổi xanh, các quốc gia thành viên ngày càng tăng cường tìm kiếm và mở rộng quan hệ hợp tác trong lĩnh vực năng lượng. Trước xu thế đó, hợp tác giữa Việt Nam và Singapore mang ý nghĩa chiến lược đối với an ninh năng lượng của hai nước và cả khu vực ASEAN. Với Việt Nam, an ninh năng lượng đã được xác định là một bộ phận quan trọng của an ninh quốc gia theo Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị. Đồng thời, nhu cầu điện gia tăng cùng cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Những năm gần đây, Việt Nam và Singapore đã thúc đẩy hợp tác thông qua Quan hệ Đối tác kinh tế số – kinh tế xanh năm 2023 và nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện năm 2025, trong đó năng lượng trở thành một lĩnh vực hợp tác trọng tâm. Tuy nhiên, việc gia tăng hợp tác này cũng đặt ra câu hỏi cấp thiết về tính chất của mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa hai bên: liệu đây sẽ là sự phụ thuộc tích cực và thúc đẩy hợp tác cùng có lợi, hay tiềm ẩn nguy cơ lệ thuộc về công nghệ, vốn và thị trường đối với Việt Nam trong dài hạn? Vì vậy, nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn trong việc đánh giá cơ hội, rủi ro và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam, góp phần hoàn thiện chính sách phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
2. Lý thuyết về phụ thuộc lẫn nhau trong quan hệ quốc tế
2.1. Khái niệm phụ thuộc lẫn nhau
Theo cách hiểu thông thường, phụ thuộc lẫn nhau có nghĩa là trạng thái trong đó một chủ thể bị chi phối hoặc chịu tác động đáng kể bởi chủ thể khác. Trong quan hệ quốc tế, sự phụ thuộc lẫn nhau được định nghĩa là sự phụ thuộc mang tính tương hỗ, nghĩa là các quốc gia tác động qua lại lẫn nhau chứ không chỉ một chiều. Tuy nhiên, phụ thuộc lẫn nhau không đồng nghĩa với kết nối lẫn nhau (interconnectedness). Chỉ khi việc tương tác giữa các chủ thể tạo ra chi phí hoặc hệ quả đáng kể nếu bị gián đoạn thì mới được xem là phụ thuộc lẫn nhau. Vì vậy, các mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau luôn hàm chứa chi phí nhất định bởi sự tự chủ (autonomy) của các quốc gia trong quan hệ này đã bị giảm đi đáng kể1.
2.2. Các góc cạnh của sự phụ thuộc lẫn nhau
Có một số góc cạnh cần phải xem xét khi nghiên cứu sự phụ thuộc lẫn nhau trong quan hệ quốc tế, đó là sự nhạy cảm (sensitivity), khả năng dễ bị tổn thương (vulnerability) và tính cân xứng (symmetry) hoặc bất cân xứng (asymmetry).
Sự nhạy cảm và tính dễ bị tổn thương có thể được giải thích như hai dạng chi phí của quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Trong đó, sự nhạy cảm được hiểu là mức độ một chủ thể phải chịu những tác động từ bên ngoài trước khi kịp điều chỉnh các chính sách để thích ứng, tức là các chi phí trong ngắn hạn. Ngược lại, khả năng dễ bị tổn thương thể hiện mức độ mà một chủ thể phải gánh chịu các chi phí ngay cả sau khi đã điều chỉnh chính sách, nghĩa là những tác động mang tính dài hạn2.
Tính cân xứng là một chiều cạnh quan trọng khi phân tích quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các chủ thể. Một mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau có thể mang tính đối xứng hoặc bất đối xứng. Trong đó, tính đối xứng hàm ý một mối quan hệ phụ thuộc tương đối cân bằng. Ngược lại, tính bất đối xứng xuất hiện khi một chủ thể phụ thuộc nhiều hơn vào chủ thể còn lại, tạo ra sự chênh lệch về mức độ ảnh hưởng và quyền lực giữa hai bên3.
2.3. Tác động hai chiều của phụ thuộc lẫn nhau đối với hợp tác quốc tế về năng lượng
Trong bối cảnh hậu Chiến tranh Lạnh, năng lượng không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là tài sản chiến lược gắn với an ninh quốc gia4. Do sự phân bổ không đồng đều của tài nguyên năng lượng, sự phụ thuộc lẫn nhau trở thành đặc trưng phổ biến của hệ thống năng lượng toàn cầu5.
Ở chiều tác động thuận, sự phụ thuộc lẫn nhau thúc đẩy các quốc gia tăng cường hợp tác nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo và xây dựng các cơ chế quản trị chung6. Tuy nhiên, ở chiều tác động nghịch, sự phụ thuộc này cũng có thể tạo ra rủi ro và cạnh tranh do các quốc gia luôn ưu tiên bảo vệ an ninh năng lượng của mình. Các nước nhập khẩu dễ bị tổn thương nếu nguồn cung bị gián đoạn, trong khi các nước xuất khẩu cũng chịu tác động nếu đối tác giảm nhu cầu hoặc đa dạng hóa nguồn cung7.
3. Các góc cạnh phụ thuộc lẫn nhau trong quan hệ năng lượng Việt Nam – Singapore
Trong quan hệ hợp tác năng lượng Việt Nam – Singapore, Việt Nam chủ yếu đóng vai trò nước xuất khẩu năng lượng và tiếp nhận vốn, công nghệ từ Singapore, trong khi Singapore là bên nhập khẩu và cung cấp các điều kiện cần thiết để Việt Nam tham gia thị trường năng lượng khu vực. Sự khác biệt về vai trò và vị thế này khiến mức độ nhạy cảm và dễ bị tổn thương của hai bên không đồng đều, từ đó tạo nên tính bất đối xứng trong quan hệ hợp tác năng lượng song phương.
3.1. Đánh giá theo góc cạnh độ nhạy cảm
(1) Về phía Việt Nam
Việt Nam có mức độ nhạy cảm tương đối cao trong quan hệ hợp tác năng lượng với Singapore, đặc biệt về mặt thể chế. Nếu Singapore thay đổi chính sách nhập khẩu hoặc áp dụng tiêu chuẩn khắt khe hơn đối với năng lượng sạch, Việt Nam sẽ phải nhanh chóng điều chỉnh chính sách trong nước để thích ứng. Tuy nhiên, khả năng thích ứng ngắn hạn còn hạn chế do hành lang pháp lý cho phát triển và xuất khẩu điện sạch chưa hoàn thiện, thể hiện qua việc nhiều dự án năng lượng tái tạo vẫn vướng mắc về quy hoạch, đất đai và cơ chế đầu tư8.
Bên cạnh đó, Việt Nam còn nhạy cảm đối với nguồn vốn, công nghệ và kỹ thuật năng lượng sạch từ Singapore. Quá trình phát triển năng lượng tái tạo đòi hỏi nguồn đầu tư lớn và công nghệ hiện đại, trong khi Việt Nam chưa có đầy đủ năng lực tự chủ về vốn, kỹ thuật và cơ chế tín dụng xanh9. Vì vậy, nếu Singapore thay đổi chính sách đầu tư hoặc ưu tiên các đối tác khác, tiến độ triển khai các dự án tại Việt Nam cũng có thể bị gián đoạn, tạo nên chi phí điều chỉnh trong ngắn hạn.
(2) Về phía Singapore
Singapore có mức độ nhạy cảm cao đối với các biến động của nguồn cung năng lượng từ bên ngoài do phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ điều kiện địa lý và tài nguyên hạn chế, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phát triển các nguồn năng lượng truyền thống lẫn tái tạo trong phạm vi nội địa. Hiện tại, Singapore gần như phụ thuộc hoàn toàn vào khí tự nhiên nhập khẩu để đáp ứng gần như toàn bộ nhu cầu năng lượng10. Theo số liệu tính đến cuối năm 2022, lượng khí tự nhiên Singapore nhập khẩu chiếm đến 92% tổng nguồn cung năng lượng quốc gia. Điều này khiến Singapore dễ chịu tác động tức thời từ biến động giá năng lượng và gián đoạn nguồn cung năng lượng thế giới, điển hình như giai đoạn 2021-2022 khi thị trường điện bán buôn Singapore trải qua những biến động cực đoan do khủng hoảng năng lượng toàn cầu11.
Bên cạnh đó, Singapore cũng nhạy cảm với tiến độ và chính sách năng lượng của Việt Nam. Singapore đã đặt mục tiêu nhập khẩu 4 GW điện sạch đến năm 2035 từ các nước trong khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Con số này chiếm đến khoảng 30% tổng nguồn cung điện năng của quốc gia12. Nếu các dự án tại Việt Nam chậm tiến độ hoặc bị gián đoạn bởi việc điều chỉnh chính sách trong nước, Singapore sẽ phải tìm nguồn thay thế với chi phí và thời gian lớn hơn, đồng thời có nguy cơ thiếu hụt nguồn cung tạm thời.
3.2. Đánh giá theo góc cạnh tính dễ bị tổn thương
Về phía Việt Nam. Ngay cả khi đã điều chỉnh chính sách để thích ứng với những thay đổi từ phía Singapore, Việt Nam vẫn phải đối mặt với những “nút thắt” mang tính cấu trúc khó khắc phục trong ngắn hạn, đặc biệt là tỷ lệ nội địa hóa thấp và năng lực tự chủ hạn chế về công nghệ, thiết bị và nguồn vốn. Hiện nay, Việt Nam còn thiếu các nhà máy sản xuất thiết bị chủ chốt trong nước, do đó phải phụ thuộc vào các linh kiện, tuabin, pin mặt trời và công nghệ từ nước ngoài13. Theo báo cáo gần đây, tỷ lệ nội địa hóa trong các dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam hiện mới chỉ đạt khoảng 25-40% tùy theo lĩnh vực14.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong nước còn gặp nhiều hạn chế về tài chính, công nghệ và nhân lực chất lượng cao. Hiện nay, nhu cầu vốn cho Quy hoạch điện VIII giai đoạn 2021-2030 lên tới 135-150 tỷ USD, nhưng ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng được đến 15-20%15. Điều này khiến Việt Nam tiếp tục phụ thuộc vào nguồn vốn và công nghệ nước ngoài trong quá trình phát triển năng lượng tái tạo.
Những yếu tố trên cho thấy dù có thể điều chỉnh chính sách trong ngắn hạn, Việt Nam vẫn phải chịu các chi phí dài hạn do hạn chế nội tại, từ đó làm giảm mức độ chủ động của Việt Nam trong quan hệ hợp tác năng lượng với Singapore.
Về phía Singapore. Singapore có mức độ dễ bị tổn thương nhất định trong hợp tác năng lượng với Việt Nam; tuy nhiên, mức độ này nhìn chung không quá cao do nước này vẫn có khả năng điều chỉnh và đa dạng hóa nguồn cung năng lượng.
Trước hết, Singapore đối mặt với rủi ro về nguồn cung do phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu. Hạn chế về diện tích và tài nguyên khiến nước này khó phát triển các nguồn năng lượng nội địa và kho dự trữ quy mô lớn. Đồng thời, nhu cầu tiêu thụ năng lượng tiếp tục gia tăng cùng với quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp16 làm giảm khả năng thích ứng nếu nguồn cung từ Việt Nam bị gián đoạn.
Tuy nhiên, mức độ tổn thương của Singapore được giảm bớt nhờ khả năng đa dạng hóa nguồn cung. Singapore hiện triển khai nhập khẩu điện từ nhiều đối tác như Lào, Malaysia và Indonesia17, qua đó có thêm lựa chọn thay thế cho nguồn cung từ Việt Nam.
Ngoài ra, Singapore còn có lợi thế về năng lực quản lý và hiệu quả sử dụng năng lượng. Các chính sách như Đạo luật Bảo tồn Năng lượng và Quỹ Hiệu quả năng lượng giúp nước này giảm thiểu tác động từ biến động nguồn cung. Vì vậy, mức độ dễ bị tổn thương dài hạn của Singapore nhìn chung thấp hơn Việt Nam.
3.3. Đánh giá theo góc cạnh tính đối xứng
Quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa Việt Nam và Singapore trong lĩnh vực năng lượng mang tính bất đối xứng, trong đó Việt Nam phụ thuộc nhiều hơn so với Singapore. Dù cả hai đều có thể chịu chi phí khi hợp tác gặp gián đoạn, Singapore có khả năng thích ứng tốt hơn nhờ năng lực quản trị, kinh nghiệm ứng phó với biến động năng lượng và chiến lược đa dạng hóa nguồn cung từ nhiều đối tác như Lào, Malaysia và Indonesia. Đồng thời, nước này cũng giữ vai trò tương đối chủ động trong việc đặt ra các tiêu chuẩn và điều kiện nhập khẩu năng lượng.
Ngược lại, Việt Nam dù có tiềm năng xuất khẩu điện sạch lớn nhưng vẫn chịu nhiều hạn chế về pháp lý, công nghệ và nguồn vốn. Tỷ lệ nội địa hóa thấp cùng sự phụ thuộc vào công nghệ và đầu tư nước ngoài khiến Việt Nam dễ bị tác động nếu Singapore thay đổi tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc chính sách nhập khẩu. Vì vậy, Việt Nam nhìn chung ở thế bị động hơn trong quan hệ hợp tác năng lượng song phương.
4. Triển vọng hợp tác năng lượng Việt Nam – Singapore đến năm 2030
Mặc dù quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa Việt Nam và Singapore trong lĩnh vực năng lượng tồn tại những mức độ nhạy cảm, dễ bị tổn thương và bất đối xứng nhất định, các yếu tố này nhìn chung không làm gia tăng sự mâu thuẫn, xung đột lợi ích mà ngược lại tạo ra tính bổ trợ cho hợp tác song phương. Singapore có nhu cầu dài hạn về nhập khẩu năng lượng sạch để bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, trong khi Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo và có nhu cầu thu hút vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị từ Singapore. Điều này tạo ra lợi ích bổ sung cho cả hai bên.
Bên cạnh đó, việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện năm 2025 cùng các cơ chế hợp tác về kinh tế xanh và năng lượng sạch đã tạo nền tảng chính trị và thể chế thuận lợi cho hợp tác lâu dài. Hơn nữa, trong bối cảnh ASEAN thúc đẩy liên kết năng lượng khu vực và chuyển đổi xanh, Việt Nam và Singapore đều có động lực tăng cường vai trò trong chuỗi cung ứng năng lượng sạch của khu vực. Tuy nhiên, triển vọng hợp tác vẫn phụ thuộc vào khả năng quản lý các rủi ro từ sự phụ thuộc lẫn nhau. Singapore có thể gặp khó khăn nếu nguồn cung từ Việt Nam bị gián đoạn, trong khi Việt Nam có thể chịu áp lực lớn nếu Singapore thay đổi tiêu chuẩn hoặc giảm nhu cầu nhập khẩu. Vì vậy, triển vọng hợp tác đến năm 2030 sẽ phụ thuộc vào mức độ cam kết, phối hợp chính sách và xây dựng cơ chế hợp tác ổn định giữa hai nước.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần tăng cường năng lực tự chủ nhằm giảm thiểu các rủi ro từ sự phụ thuộc bất đối xứng. Trước hết, việc hoàn thiện hành lang pháp lý, cơ chế đầu tư và quy chuẩn kỹ thuật sẽ giúp Việt Nam nâng cao quyền chủ động trong quan hệ song phương. Đồng thời, phát triển công nghệ hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong công nghệ năng lượng sạch sẽ giảm thiểu sự phụ thuộc vào vốn và công nghệ từ đối tác. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần chủ động đa dạng hóa, hợp tác thực chất với nhiều bên khác hơn nữa, không chỉ trong khu vực mà còn trên thế giới để giảm thiểu rủi ro khi Singapore điều chỉnh các chính sách bất lợi cho các dự án năng lượng tại Việt Nam. Việc thiết lập các cơ chế chia sẻ rủi ro, hợp tác nghiên cứu và phát triển công nghệ, cũng như đồng sáng tạo các dự án năng lượng tái tạo sẽ giúp Việt Nam nâng cao lợi thế và duy trì quan hệ cùng có lợi với Singapore.
5. Kết luận
Như vậy, nhìn từ góc độ phụ thuộc lẫn nhau, hợp tác năng lượng Việt Nam – Singapore đến năm 2030 mang tính bất cân xứng về vị thế, mức độ nhạy cảm và tính dễ bị tổn thương. Singapore nhìn chung ở vị thế ít phụ thuộc hơn nhờ năng lực quản trị, khả năng đa dạng hóa nguồn cung và lợi thế về công nghệ và vốn. Tuy nhiên, sự bất cân xứng này không hoàn toàn mang tính đối đầu mà chủ yếu mang tính bổ trợ, do cả hai nước đều có nhu cầu và lợi ích dài hạn trong hợp tác năng lượng.
Chú thích:
1, 2. Keohane, R. O., & Nye, J. S. (2012). Power and interdependence (4th ed.). Longman.
3. Đoàn Văn Thắng (2013). Sự phụ thuộc lẫn nhau trong quan hệ quốc tế. Nghiên cứu Quốc tế, 4 (95), 168; Sandnes, M. (2023). The effect of asymmetric interdependence on the outcomes of military cooperation in the Sahel. Cooperation and Conflict, 59(3). https://doi.org/10.1177/00108367231184717
4. Ganguli, S. (2016). Energy interdependence as a strategic factor in the post-Cold War context. Strategic Analysis, 40(3). https://doi.org/10.1080/09700161.2016.1165468
5. Wilson, J. D. (2018). Energy interdependence. In K. J. Hancock & J. E. Allison (Eds.). The Oxford handbook of energy politics. Oxford University Press. https://doi.org/10.1093/oxfordhb/9780190861360.013.8
6. Goldthau, A., & Witte, J. M. (Eds.) (2010). Global energy governance: The new rules of the game. Brookings Institution Press.
7. Klare, M. (2008). Rising powers, shrinking planet: The new geopolitics of energy. Henry Holt.
8. Cần hành lang pháp lý thông suốt cho điện sạch. https://baochinhphu.vn/can-hanh-lang-phap-ly-thong-suot-cho-dien-sach-102251008191732499.htm
9. Chuyển dịch năng lượng sạch còn nhiều khó khăn. https://kinhtedothi.vn/chuyen-dich-nang-luong-sach-con-nhieu-kho-khan.html; Dịch chuyển năng lượng ở Việt Nam tiềm năng khó khăn và giải pháp. Lao động. https://laodong.vn/xa-hoi/dich-chuyen-nang-luong-o-viet-nam-tiem-nang-kho-khan-va-giai-phap-1514583.ldo
10. Ang, B. W., Choong, W. L., & Ng, T. S. (2015). A framework for evaluating Singapore’s energy security. Applied Energy, 148, 314–325.
11, 17. Energy Market Authority. Singapore Energy Statistics 2023, Ch2: Energy Transformation. https://www.ema.gov.sg/resources/singapore-energy-statistics/chapter2.
12. Sức hút từ lĩnh vực năng lượng tái tạo Singapore. https://vnexpress.net/suc-hut-tu-linh-vuc-nang-luong-tai-tao-singapore-4583867.html
13. Gỡ “nút thắt” công nghệ cho ngành năng lượng tái tạo Việt Nam. Vietnam+. https://www.vietnamplus.vn/go-nut-that-cong-nghe-cho-nganh-nang-luong-tai-tao-viet-nam-post987593.vnp
14. Thị trường tỷ USD, công nghệ hỗ trợ năng lượng vẫn vướng nhiều rào cản. VnEconomy. https://vneconomy.vn/thi-truong-ty-usd-cong-nghiep-ho-tro-nang-luong-van-vuong-nhieu-rao-can.htm
15. Dịch chuyển năng lượng ở Việt Nam tiềm năng, khó khăn và giải pháp. https://laodong.vn/xa-hoi/dich-chuyen-nang-luong-o-viet-nam-tiem-nang-kho-khan-va-giai-phap-1514583.ldo
16. Sheng, Z. (2023). Singapore country report. Energy outlook and energy-saving potential in East Asia 2023 (pp. 329–340). ERIA.



