Quản lý nhà nước về đào tạo đại học tại các trường đại học y khoa công lập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

State management of higher education in public medical universities in Ho Chi Minh City

ThS. Nguyễn Xuân Hợp
Trường Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Đào tạo nguồn nhân lực y tế giữ vai trò then chốt trong hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia, trong đó các trường đại học y khoa công lập là lực lượng nòng cốt đào tạo bác sĩ, dược sĩ và cán bộ y tế trình độ cao. Vì vậy, quản lý nhà nước đối với hoạt động đào tạo đại học y khoa có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực y tế. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, pháp lý và đánh giá thực trạng quản lý nhà nước tại các trường đại học y khoa công lập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy bên cạnh những thành tựu như tăng cường tự chủ đại học, nâng cao chất lượng đào tạo và mở rộng hợp tác quốc tế, vẫn còn tồn tại một số hạn chế như cơ chế quản lý chồng chéo, mức độ tự chủ chưa đầy đủ, liên kết đào tạo với bệnh viện chưa hiệu quả và nguồn lực chưa đáp ứng yêu cầu đào tạo y khoa hiện đại. Từ đó, bài viết góp phần cung cấp cơ sở cho việc hoàn thiện cơ chế quản lý đào tạo đại học y khoa trong thời gian tới.

Từ khóa: Quản lý nhà nước, đào tạo đại học y khoa, giáo dục đại học, tự chủ đại học, TP.Hồ Chí Minh.

Abstract: The training of healthcare personnel plays a pivotal role in the national healthcare system, with public medical universities serving as the backbone for training doctors, pharmacists, and highly qualified healthcare professionals. Therefore, government oversight of medical university education is critical to the quality of training and the development of the healthcare workforce. This article analyzes the theoretical and legal foundations and assesses the current state of government oversight at public medical universities in Ho Chi Minh City. The results show that, alongside achievements such as increased university autonomy, improved training quality, and expanded international cooperation, there remain several limitations, including overlapping management mechanisms, insufficient autonomy, ineffective training partnerships with hospitals, and resources that do not meet the requirements of modern medical education. Consequently, this article contributes to providing a foundation for improving the management mechanisms for medical university education in the coming period.

Keywords: State management, medical university education, higher education, university autonomy, Ho Chi Minh City.

1. Đặt vấn đề

Ngành y tế có vai trò đặc biệt quan trọng trong sự phát triển của mỗi quốc gia vì gắn trực tiếp với nhiệm vụ chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân. Chất lượng của hệ thống y tế phụ thuộc rất lớn vào nguồn nhân lực, trong đó đào tạo đại học y khoa giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và đạo đức của đội ngũ cán bộ y tế. Vì vậy, quản lý nhà nước đối với hoạt động đào tạo đại học tại các cơ sở đào tạo y khoa có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng nguồn nhân lực ngành y tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ y học, đặc biệt sau đại dịch Covid-19, yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực y tế ngày càng trở nên cấp thiết.

TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế – xã hội lớn của cả nước, đồng thời là một trong những trung tâm đào tạo nhân lực y tế quan trọng của Việt Nam. Các trường đại học y khoa công lập trên địa bàn thành phố đóng vai trò chủ lực trong đào tạo nguồn nhân lực y tế cho khu vực phía Nam. Tuy nhiên, công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động đào tạo tại các cơ sở này vẫn còn một số hạn chế cần được nghiên cứu và đánh giá. Vì vậy, việc phân tích thực trạng quản lý nhà nước về đào tạo đại học tại các trường đại học y khoa công lập ở TP. Hồ Chí Minh có ý nghĩa quan trọng nhằm làm rõ những kết quả đạt được và những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.

2. Thực trạng hoạt động quản lý nhà nước về đào tạo đại học y khoa tại TP. Hồ Chí Minh

Quản lý nhà nước là một dạng quản lý xã hội đặc biệt do các cơ quan nhà nước thực hiện thông qua hệ thống pháp luật, chính sách và các công cụ quản lý nhằm điều chỉnh các hoạt động xã hội, bảo đảm trật tự và thúc đẩy sự phát triển. Trong lĩnh vực giáo dục đại học, quản lý nhà nước được hiểu là quá trình nhà nước sử dụng quyền lực công để định hướng, điều tiết và kiểm soát các hoạt động giáo dục nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Đối với đào tạo đại học y khoa, hoạt động quản lý nhà nước mang tính đặc thù do lĩnh vực này gắn trực tiếp với sức khỏe và tính mạng con người, đòi hỏi tiêu chuẩn cao về chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và điều kiện thực hành lâm sàng. Vì vậy, việc quản lý không chỉ liên quan đến các cơ sở đào tạo mà còn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, như: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Y tế cùng hệ thống bệnh viện và cơ sở y tế thực hành.

Về cơ sở pháp lý, hoạt động quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học được quy định trong Luật Giáo dục năm 2019 và các văn bản pháp luật liên quan. Nội dung quản lý chủ yếu bao gồm: xây dựng và ban hành hệ thống chính sách, văn bản pháp luật; xây dựng chiến lược và quy hoạch phát triển đào tạo; tổ chức triển khai hoạt động đào tạo tại các cơ sở giáo dục và thực hiện thanh tra, kiểm tra, giám sát nhằm bảo đảm chất lượng đào tạo. Các nội dung này có mối quan hệ chặt chẽ, tạo thành một hệ thống quản lý thống nhất từ xây dựng thể chế đến tổ chức thực hiện và kiểm soát chất lượng, qua đó góp phần phát triển nguồn nhân lực y tế đáp ứng yêu cầu chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân.

TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế – xã hội lớn nhất của Việt Nam, đồng thời cũng là một trong những trung tâm đào tạo nhân lực y tế quan trọng của cả nước. Trên địa bàn thành phố hiện có nhiều cơ sở đào tạo y khoa quy mô lớn, như: Đại học Y Dược TP.Hồ Chí Minh, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch và Trường Đại học Khoa học Sức khỏe – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Đây là những cơ sở đào tạo chủ lực trong việc cung cấp nguồn nhân lực y tế cho khu vực phía Nam và cho hệ thống y tế quốc gia.

Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, tính đến năm 2023, cả nước có hơn 40 cơ sở đào tạo liên quan đến lĩnh vực y dược, trong đó khu vực phía Nam chiếm gần một nửa số cơ sở đào tạo và TP. Hồ Chí Minh giữ vai trò trung tâm với quy mô đào tạo hàng chục nghìn sinh viên mỗi năm1. Riêng Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh hiện đào tạo hơn 15.000 sinh viên và học viên sau đại học trong các lĩnh vực y khoa, dược học, điều dưỡng và y tế công cộng; trong khi Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch mỗi năm tuyển sinh khoảng 1.300-1.500 sinh viên ngành y khoa và các ngành khoa học sức khỏe2. Những con số này cho thấy, vai trò đặc biệt quan trọng của hệ thống đào tạo y khoa tại TP. Hồ Chí Minh đối với việc bảo đảm nguồn nhân lực y tế cho khu vực phía Nam và cả nước.

Những năm gần đây, công tác quản lý nhà nước đối với đào tạo đại học y khoa tại TP. Hồ Chí Minh đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Hệ thống văn bản pháp luật và chính sách liên quan đến giáo dục đại học và đào tạo y khoa ngày càng được hoàn thiện. Các văn bản quan trọng như Luật Giáo dục năm 2019, Luật Giáo dục đại học sửa đổi, bổ sung năm 2018 cùng các quy định chuyên môn của Bộ Y tế Việt Nam đã tạo hành lang pháp lý tương đối đầy đủ cho hoạt động đào tạo y khoa. Đồng thời, chính sách tự chủ đại học theo Nghị quyết số 77/NQ-CP và các văn bản hướng dẫn sau đó đã góp phần trao quyền chủ động nhiều hơn cho các cơ sở đào tạo trong việc xây dựng chương trình đào tạo, tuyển dụng giảng viên, quản trị tài chính và mở rộng hợp tác quốc tế. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, đến năm 2022 đã có hơn 30 cơ sở giáo dục đại học thực hiện thí điểm cơ chế tự chủ toàn diện, trong đó nhiều trường y khoa tại TP. Hồ Chí Minh là những đơn vị triển khai sớm và đạt được những kết quả đáng ghi nhận3.

Bên cạnh đó, chất lượng đào tạo và hoạt động nghiên cứu khoa học của các trường đại học y khoa công lập tại TP. Hồ Chí Minh ngày càng được nâng cao. Đội ngũ giảng viên không ngừng được củng cố cả về số lượng và trình độ chuyên môn. Theo báo cáo của Bộ Y tế Việt Nam, nhiều cơ sở đào tạo y khoa lớn hiện có tỷ lệ giảng viên có học vị tiến sĩ đạt trên 40%, trong đó có nhiều giáo sư và phó giáo sư đầu ngành trong các lĩnh vực y học lâm sàng và khoa học sức khỏe4. Hoạt động nghiên cứu khoa học cũng được đẩy mạnh với số lượng công trình công bố quốc tế ngày càng tăng. Chẳng hạn, riêng Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh mỗi năm có hàng trăm bài báo được công bố trên các tạp chí khoa học trong nước và quốc tế thuộc hệ thống Scopus và Web of Science, góp phần nâng cao uy tín khoa học của các cơ sở đào tạo y khoa Việt Nam. Ngoài ra, quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học cũng được triển khai mạnh mẽ tại các trường y khoa trên địa bàn thành phố. Nhiều cơ sở đào tạo đã ứng dụng hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS), triển khai các phòng thực hành mô phỏng lâm sàng, sử dụng công nghệ thực tế ảo và các nền tảng đào tạo trực tuyến nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Đặc biệt, trong giai đoạn của đại dịch Covid-19, việc áp dụng các phương thức đào tạo trực tuyến và đào tạo kết hợp (blended learning) đã giúp duy trì hoạt động đào tạo, đồng thời mở ra những phương thức giảng dạy mới phù hợp với xu hướng phát triển của giáo dục đại học hiện đại.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý nhà nước đối với đào tạo đại học y khoa tại TP. Hồ Chí Minh vẫn còn bộc lộ một số hạn chế cần được xem xét và khắc phục.

Thứ nhất, cơ chế quản lý trong lĩnh vực đào tạo y khoa hiện nay còn mang tính đa tầng với sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý khác nhau, chủ yếu là Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam và Bộ Y tế Việt Nam. Trong khi Bộ Giáo dục và Đào tạo chịu trách nhiệm quản lý chung về giáo dục đại học, thì Bộ Y tế lại đảm nhiệm việc ban hành các chuẩn năng lực chuyên môn và quy định liên quan đến hành nghề y. Sự phân tách này về mặt chức năng là cần thiết, song trong thực tiễn quản lý vẫn tồn tại tình trạng chồng chéo trong một số quy định liên quan đến chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, điều kiện thực hành lâm sàng và kiểm định chất lượng. Điều này phần nào làm giảm tính linh hoạt trong quá trình quản trị đại học và gây khó khăn cho các cơ sở đào tạo khi triển khai hoạt động đào tạo theo yêu cầu thực tiễn của ngành y tế.

Thứ hai, mặc dù cơ chế tự chủ đại học đã được mở rộng theo các quy định của Luật Giáo dục đại học sửa đổi, bổ sung năm 2018, song trên thực tế các cơ sở đào tạo y khoa vẫn chịu sự ràng buộc bởi nhiều thủ tục hành chính, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản lý tài chính, tuyển dụng và sử dụng nhân sự, cũng như mở ngành đào tạo mới. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo5, năm 2023 mặc dù nhiều trường đại học đã được trao quyền tự chủ cao hơn, nhưng mức độ tự chủ thực tế vẫn chưa đồng đều do sự phụ thuộc vào nguồn ngân sách nhà nước và các quy định quản lý tài chính công. Đối với các trường y khoa, việc mở rộng quy mô đào tạo hoặc phát triển các chuyên ngành mới thường đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn về cơ sở vật chất, trang thiết bị y khoa và hệ thống cơ sở thực hành lâm sàng, trong khi cơ chế huy động và sử dụng nguồn lực vẫn còn những hạn chế nhất định.

Thứ ba, mối liên kết giữa cơ sở đào tạo và hệ thống bệnh viện thực hành – yếu tố cốt lõi của đào tạo y khoa – trong một số trường hợp chưa thật sự chặt chẽ và đồng bộ. Đào tạo y khoa có đặc thù là gắn liền với quá trình thực hành lâm sàng tại các cơ sở khám chữa bệnh, nơi sinh viên được tiếp cận trực tiếp với môi trường nghề nghiệp và phát triển kỹ năng chuyên môn. Tuy nhiên, trong thực tế, sự phối hợp giữa các trường đại học và các bệnh viện thực hành đôi khi còn mang tính hành chính, chưa hình thành được mô hình hợp tác đào tạo – nghiên cứu – thực hành mang tính hệ thống. Điều này ảnh hưởng nhất định đến chất lượng đào tạo lâm sàng, đặc biệt trong bối cảnh số lượng sinh viên y khoa ngày càng tăng trong khi khả năng tiếp nhận thực hành tại các bệnh viện có giới hạn.

Ngoài ra, nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất phục vụ đào tạo y khoa vẫn còn những hạn chế so với yêu cầu của đào tạo y học hiện đại. Việc đầu tư cho hệ thống phòng thí nghiệm, trung tâm mô phỏng lâm sàng, trang thiết bị y khoa và hạ tầng phục vụ nghiên cứu khoa học đòi hỏi chi phí rất lớn, trong khi nguồn ngân sách nhà nước dành cho giáo dục đại học nói chung và đào tạo y khoa nói riêng vẫn còn hạn chế. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)6, Việt Nam hiện vẫn đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực y tế, với tỷ lệ khoảng 8 bác sĩ trên 10.000 dân, thấp hơn so với mức trung bình của nhiều quốc gia trong khu vực Đông Nam Á. Thực trạng này cho thấy việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với đào tạo nhân lực y tế, đặc biệt là đào tạo đại học y khoa, không chỉ là yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống giáo dục đại học mà còn là một nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo đảm năng lực của hệ thống y tế quốc gia trong bối cảnh phát triển và hội nhập hiện nay.

Từ việc phân tích thực trạng có thể thấy rằng công tác quản lý nhà nước đối với đào tạo đại học y khoa tại TP. Hồ Chí Minh đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong thời gian qua. Hệ thống thể chế và cơ chế quản lý trong lĩnh vực giáo dục đại học và đào tạo nhân lực y tế từng bước được hoàn thiện, tạo khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ cho các cơ sở đào tạo triển khai hoạt động đào tạo theo hướng chuẩn hóa và hiện đại hóa. Việc triển khai cơ chế tự chủ đại học theo quy định của Luật Giáo dục đại học năm 2018 đã góp phần nâng cao tính chủ động của các cơ sở đào tạo trong quản trị đại học, phát triển chương trình đào tạo, tuyển dụng và phát triển đội ngũ giảng viên. Nhờ đó, hệ thống các cơ sở đào tạo y khoa trên địa bàn thành phố không ngừng phát triển cả về quy mô và chất lượng, đóng góp quan trọng vào việc cung cấp nguồn nhân lực y tế cho khu vực phía Nam và cho cả nước. Với sự hiện diện của các cơ sở đào tạo lớn như Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh và Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, TP. Hồ Chí Minh đã từng bước khẳng định vai trò là một trong những trung tâm đào tạo và nghiên cứu y khoa quan trọng của Việt Nam.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý nhà nước đối với đào tạo đại học y khoa vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Cơ chế quản lý trong lĩnh vực đào tạo y khoa hiện nay vẫn mang tính đa tầng với sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý khác nhau, đặc biệt là Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam và Bộ Y tế Việt Nam, dẫn đến một số quy định còn chồng chéo và khó khăn trong quá trình phối hợp quản lý. Mặc dù cơ chế tự chủ đại học đã được mở rộng nhưng trên thực tế các cơ sở đào tạo vẫn chịu sự ràng buộc bởi nhiều quy định hành chính liên quan đến tài chính, tuyển dụng nhân sự và mở ngành đào tạo. Bên cạnh đó, mối liên kết giữa các cơ sở đào tạo với hệ thống bệnh viện thực hành trong một số trường hợp chưa thật sự chặt chẽ, gây ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo lâm sàng – một nội dung cốt lõi của đào tạo y khoa. Ngoài ra, nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất phục vụ đào tạo, đặc biệt là hệ thống phòng thí nghiệm, trung tâm mô phỏng và cơ sở thực hành lâm sàng, vẫn còn hạn chế so với yêu cầu của đào tạo y khoa hiện đại.

3. Một số giải pháp

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật về đào tạo y khoa.

Cần tiếp tục rà soát, bổ sung và hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến đào tạo nhân lực y tế theo hướng đồng bộ và thống nhất giữa các cơ quan quản lý. Việc xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật cần làm rõ chức năng, nhiệm vụ và phạm vi quản lý của từng cơ quan nhằm hạn chế tình trạng chồng chéo trong quản lý giữa các bộ, ngành. Đồng thời, cần xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia về đào tạo y khoa phù hợp với các chuẩn mực quốc tế nhằm bảo đảm chất lượng đào tạo và nâng cao khả năng hội nhập của hệ thống giáo dục y khoa Việt Nam.

Thứ hai, đẩy mạnh và thực chất hóa cơ chế tự chủ đại học trong các cơ sở đào tạo y khoa.

Các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế tự chủ theo hướng trao quyền nhiều hơn cho các cơ sở đào tạo trong việc xây dựng chương trình đào tạo, tuyển dụng và phát triển đội ngũ giảng viên, cũng như trong quản lý tài chính và huy động nguồn lực xã hội. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình rõ ràng nhằm bảo đảm việc thực hiện tự chủ gắn với nâng cao chất lượng đào tạo và hiệu quả hoạt động của các cơ sở giáo dục đại học.

Thứ ba, tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo và hệ thống bệnh viện thực hành.

Đào tạo y khoa có đặc thù gắn chặt với thực hành lâm sàng, vì vậy cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các trường đại học y khoa với hệ thống bệnh viện. Nhà nước cần khuyến khích mô hình hợp tác giữa trường đại học và bệnh viện theo hướng xây dựng các trung tâm y khoa học thuật (academic health centers), trong đó kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo, nghiên cứu và khám chữa bệnh. Việc tăng cường liên kết này sẽ giúp sinh viên có điều kiện tiếp cận thực tiễn nghề nghiệp, đồng thời nâng cao chất lượng đào tạo lâm sàng.

Thứ tư, tăng cường đầu tư cho cơ sở vật chất và hạ tầng phục vụ đào tạo y khoa.

Nhà nước và chính quyền địa phương cần tăng cường nguồn lực đầu tư cho các cơ sở đào tạo y khoa, đặc biệt là hệ thống phòng thí nghiệm, trung tâm mô phỏng y khoa, thư viện chuyên ngành và cơ sở thực hành lâm sàng. Bên cạnh nguồn ngân sách nhà nước, cần khuyến khích các cơ sở đào tạo huy động nguồn lực xã hội và mở rộng hợp tác với các tổ chức trong và ngoài nước nhằm nâng cao điều kiện đào tạo và nghiên cứu khoa học.

Thứ năm, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý và đào tạo y khoa.

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục đại học là xu hướng tất yếu. Các cơ sở đào tạo cần phát triển hệ thống quản lý đào tạo thông minh, triển khai các nền tảng học tập trực tuyến, mô phỏng lâm sàng và các công nghệ y sinh hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Đồng thời, cơ quan quản lý cần xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia về đào tạo nhân lực y tế nhằm phục vụ công tác hoạch định chính sách và quản lý nguồn nhân lực.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp trên sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với đào tạo đại học y khoa, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu chăm sóc sức khỏe nhân dân và sự phát triển bền vững của hệ thống y tế trong giai đoạn mới.

4. Kết luận

Quản lý nhà nước về đào tạo đại học y khoa có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng nguồn nhân lực y tế và sự phát triển bền vững của hệ thống chăm sóc sức khỏe. Thông qua việc phân tích cơ sở lý luận, pháp lý và thực trạng quản lý nhà nước đối với đào tạo đại học y khoa tại TP. Hồ Chí Minh, bài viết cho thấy công tác quản lý trong lĩnh vực này đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận, đặc biệt trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, mở rộng tự chủ đại học và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế như cơ chế quản lý chồng chéo, mức độ tự chủ đại học chưa đầy đủ, sự liên kết giữa nhà trường và bệnh viện chưa thật sự hiệu quả và nguồn lực đầu tư cho đào tạo còn hạn chế. Trong thời gian tới, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước theo hướng minh bạch, hiệu quả và phù hợp với xu thế phát triển của giáo dục đại học hiện đại nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực y tế của đất nước.

Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2012). Thông tư số 01/2012/TT-BGDĐT ban hành chương trình khung giáo dục đại học khối ngành khoa học sức khỏe. Hà Nội.
2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022). Báo cáo về thực hiện cơ chế tự chủ đại học tại Việt Nam.
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023). Báo cáo tổng kết năm học và tình hình phát triển giáo dục đại học Việt Nam. Hà Nội.
4. Bộ Y tế (2019). Thông tư số 11/2019/TT-BYT về bồi dưỡng phương pháp dạy – học lâm sàng trong đào tạo khối ngành sức khỏe. Hà Nội.
5. Bộ Y tế (2022). Báo cáo thực trạng nguồn nhân lực y tế Việt Nam.
6. Chính phủ (2017). Nghị định số 111/2017/NĐ-CP về tổ chức đào tạo thực hành trong khối ngành sức khỏe.
7. Quốc hội (2018). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học năm 2018.
8. Quốc hội (2019). Luật Giáo dục năm 2019.