Đổi mới sáng tạo xanh và lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp Việt Nam

Green innovation and sustainable competitive advantage of Vietnamese enterprises

ThS. Hoàng Thị Thắm
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Email: hoangthamhvtc@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích vai trò của đổi mới sáng tạo xanh đối với lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và hội nhập quốc tế. Trên cơ sở lý thuyết nguồn lực, năng lực động và nguồn lực tự nhiên, bài viết làm rõ cơ chế tác động của đổi mới sản phẩm xanh, quy trình xanh, công nghệ sạch và mô hình kinh doanh tuần hoàn đến chi phí, thương hiệu, thị trường, tài chính và năng lực thích ứng. Đồng thời, chỉ ra các rào cản về vốn, công nghệ, dữ liệu phát thải và nhân lực xanh, từ đó, đề xuất một số hàm ý quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy đổi mới xanh.

Từ khóa: Đổi mới xanh; cạnh tranh bền vững; doanh nghiệp xanh; tăng trưởng xanh; kinh tế tuần hoàn; quản lý nhà nước.

Abstract: This article analyzes the role of green innovation in building sustainable competitive advantages for Vietnamese enterprises amid green growth, the circular economy, and international integration. Drawing on the resource-based view, dynamic capabilities, and the natural-resource-based view, it clarifies how green product innovation, green processes, clean technology, and circular business models affect costs, branding, markets, finance, and adaptability. It also identifies barriers related to finance, technology, emissions data, and green human resources, and proposes state management implications for promoting green innovation.

Keywords: Green innovation; sustainable competitiveness; green enterprise; green growth; circular economy; state management.

1. Đặt vấn đề

Đổi mới sáng tạo là động lực quan trọng của tăng trưởng, năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên, chuyển dịch năng lượng và phát triển bền vững, đổi mới không thể chỉ được hiểu là tạo ra sản phẩm hoặc quy trình mới theo nghĩa thuần túy kinh tế. Doanh nghiệp cần tạo giá trị; đồng thời, giảm tác động môi trường, tiết kiệm tài nguyên, kiểm soát phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của thị trường.

Đổi mới trong doanh nghiệp là sản phẩm hoặc quy trình kinh doanh mới hoặc được cải tiến đáng kể, khác biệt so với trước đó và đã được đưa ra thị trường hoặc đưa vào sử dụng (Hart, 1995; OECD/Eurostat, 2018). Khi gắn với yếu tố môi trường, đổi mới sáng tạo xanh là việc phát triển hoặc ứng dụng sản phẩm, quy trình, công nghệ, phương thức quản trị hoặc mô hình kinh doanh nhằm giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng và nâng cao giá trị sinh thái.

Đối với Việt Nam, yêu cầu này ngày càng cấp thiết. Doanh nghiệp vừa phải nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực công nghệ, vừa phải thích ứng với xu hướng xanh hóa thương mại quốc tế. Các thị trường xuất khẩu lớn tăng yêu cầu về dấu chân carbon, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường và quản trị bền vững. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (EU) là một ví dụ nổi bật cho xu hướng này (Dangelico & Pujari, 2010). Về chính sách, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050 và Quyết định số 569/QĐ-TTg ngày 11/5/2022 ban hành Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030. Từ thực tiễn đó, bài viết phân tích cơ chế đổi mới sáng tạo xanh tạo lợi thế cạnh tranh bền vững và đề xuất một số hàm ý quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp Việt Nam.

2. Cơ sở lý luận về đổi mới sáng tạo xanh và lợi thế cạnh tranh bền vững

2.1. Nội hàm của đổi mới sáng tạo xanh

Đổi mới sáng tạo xanh kết hợp logic đổi mới với logic phát triển bền vững. Nếu đổi mới truyền thống nhấn mạnh giá trị mới cho khách hàng và doanh nghiệp, đổi mới xanh bổ sung yêu cầu giảm tổn hại môi trường và tối ưu hóa tài nguyên. Nội hàm này có thể nhận diện trên bốn phương diện.

(1) Đổi mới sản phẩm xanh là thiết kế, phát triển và thương mại hóa sản phẩm có tác động môi trường thấp hơn. Sản phẩm xanh có thể sử dụng nguyên liệu tái chế, bao bì thân thiện môi trường, tiết kiệm năng lượng khi sử dụng, dễ sửa chữa, dễ tái chế hoặc có vòng đời dài hơn. Đổi mới sản phẩm xanh giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, nâng cao thương hiệu và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

(2) Đổi mới quy trình xanh là cải tiến sản xuất, logistics, xử lý chất thải, quản trị vận hành và sử dụng năng lượng nhằm giảm chi phí môi trường và chi phí sản xuất. Các giải pháp tiết kiệm điện, tuần hoàn nước, giảm hao hụt nguyên liệu, tái sử dụng phụ phẩm hoặc số hóa quản lý năng lượng đều tạo lợi ích kép: giảm phát thải và tăng hiệu quả vận hành.

(3) Đổi mới công nghệ sạch là ứng dụng công nghệ ít phát thải, xử lý chất thải, tiết kiệm năng lượng, năng lượng tái tạo, đo lường phát thải và vật liệu mới. Công nghệ sạch giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và tạo dữ liệu để chứng minh năng lực xanh.

(4) Đổi mới mô hình kinh doanh xanh và tuần hoàn là tái cấu trúc cách tạo lập, phân phối và thu nhận giá trị. Các mô hình thu hồi sản phẩm, tái chế bao bì, dịch vụ hóa sản phẩm, cộng sinh công nghiệp và thiết kế theo vòng đời phản ánh tư duy kinh tế tuần hoàn. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã tạo cơ sở pháp lý cho kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Quốc hội, 2020).

2.2. Lợi thế cạnh tranh bền vững từ góc nhìn nguồn lực và năng lực động

Lợi thế cạnh tranh bền vững là khả năng doanh nghiệp duy trì vị thế vượt trội trong thời gian dài nhờ nguồn lực, năng lực và phương thức tổ chức khó sao chép. Lý thuyết nguồn lực cho rằng, doanh nghiệp có lợi thế khi sở hữu nguồn lực có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và khó thay thế (Thủ tướng Chính phủ, 2022). Trong môi trường biến động, lợi thế còn phụ thuộc vào năng lực tái cấu trúc nguồn lực, học hỏi và đổi mới liên tục (Porter & Linde, 1995).

Đối với đổi mới sáng tạo xanh, lợi thế không chỉ nằm ở một dây chuyền sạch hơn hoặc một sản phẩm thân thiện môi trường hơn mà ở khả năng biến yêu cầu xanh thành năng lực tổ chức. Năng lực đó, gồm: nhận diện xu hướng chính sách và thị trường, hấp thụ tri thức công nghệ xanh, phối hợp với nhà cung cấp, đo lường dữ liệu môi trường, phát triển sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn xanh và truyền thông minh bạch.

Lý thuyết dựa trên nguồn lực tự nhiên nhấn mạnh rằng, ràng buộc môi trường có thể trở thành nguồn tạo lợi thế nếu doanh nghiệp chủ động phòng ngừa ô nhiễm, quản trị sản phẩm theo vòng đời và phát triển bền vững (European Commission, 2026). Nếu coi quy định môi trường chỉ là chi phí tuân thủ, doanh nghiệp khó tạo khác biệt; nếu coi yêu cầu xanh là cơ hội đổi mới, doanh nghiệp có thể tạo lợi thế về chi phí, chất lượng, thương hiệu và thị trường.

3. Bối cảnh thúc đẩy đổi mới sáng tạo xanh trong doanh nghiệp Việt Nam

3.1. Áp lực từ chính sách phát triển xanh và hội nhập quốc tế

Việt Nam đang chuyển sang mô hình tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh đặt ra yêu cầu xanh hóa các ngành kinh tế, thúc đẩy tiêu dùng bền vững, giảm cường độ phát thải khí nhà kính và nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế (Chính phủ, 2026). Điều này cho thấy, tăng trưởng xanh cần đổi mới sáng tạo hướng mạnh hơn vào mục tiêu bền vững.

Cùng với chính sách trong nước, tiêu chuẩn quốc tế tạo sức ép mạnh đối với doanh nghiệp. Các thị trường xuất khẩu lớn yêu cầu truy xuất nguồn gốc, quản trị phát thải, tiêu chuẩn lao động, an toàn, trách nhiệm xã hội và quản trị chuỗi cung ứng. Đối với các ngành, như: dệt may, da giày, gỗ, thủy sản, nông sản, bao bì, điện tử và vật liệu xây dựng, năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xanh có thể quyết định khả năng duy trì đơn hàng.

Báo cáo Khí hậu và Phát triển quốc gia của Ngân hàng Thế giới về Việt Nam nhấn mạnh rằng, chuyển đổi xanh đòi hỏi huy động mạnh mẽ nguồn lực tư nhân, nhất là trong công nghệ, năng lượng sạch, hạ tầng và giảm phát thải (Teece & Shuen, 1997). Vì vậy, doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp tạo ra giải pháp xanh cho nền kinh tế.

3.2. Năng lực đổi mới và các khoảng trống ở cấp doanh nghiệp

Theo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2025 của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới, Việt Nam xếp thứ 44 trong 139 nền kinh tế và đứng thứ 2 trong nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình thấp (World Bank, 2022). Đây là nền tảng thuận lợi để thúc đẩy đổi mới sáng tạo xanh ở khu vực doanh nghiệp. Tuy nhiên, năng lực đổi mới ở cấp quốc gia không tự động chuyển hóa thành năng lực đổi mới xanh của từng doanh nghiệp. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nguồn lực tài chính hạn chế, năng lực nghiên cứu và phát triển chưa cao, thiếu nhân lực môi trường, thiếu dữ liệu phát thải và khó tiếp cận công nghệ sạch.

Một khoảng trống khác là hệ sinh thái hỗ trợ đổi mới xanh chưa đồng bộ. Chính sách về khoa học, công nghệ, tài chính xanh, chuyển đổi số, bảo vệ môi trường, tiêu chuẩn chất lượng và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được kết nối chặt chẽ hơn để giảm chi phí tuân thủ và tăng khả năng tiếp cận hỗ trợ.

4. Cơ chế tác động của đổi mới sáng tạo xanh đến lợi thế cạnh tranh bền vững

Thứ nhất, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Cơ chế tác động trực tiếp nhất của đổi mới sáng tạo xanh là giảm chi phí thông qua tiết kiệm năng lượng, nước, nguyên vật liệu và xử lý chất thải. Khi doanh nghiệp cải tiến quy trình, áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm phế phẩm hoặc tận dụng phụ phẩm, lợi ích môi trường đồng thời trở thành lợi ích kinh tế. Đây là cơ sở của quan điểm cho rằng, bảo vệ môi trường và cạnh tranh không nhất thiết đối lập nếu doanh nghiệp chủ động đổi mới (Nidumolu & Rangaswami, 2009).

Tuy nhiên, lợi ích chi phí không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay. Một số công nghệ sạch đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài và năng lực vận hành cao. Vì vậy, lợi thế chỉ hình thành khi doanh nghiệp kết hợp đầu tư công nghệ với cải tiến quản trị, đào tạo nhân lực và đo lường hiệu quả.

Thứ hai, tạo khác biệt hóa sản phẩm và nâng cao giá trị thương hiệu.

Đổi mới sáng tạo xanh giúp doanh nghiệp tạo khác biệt trên thị trường. Khi khách hàng và nhà bán lẻ quan tâm nhiều hơn đến sản phẩm thân thiện môi trường, doanh nghiệp có sản phẩm xanh, bao bì xanh, chứng nhận xanh hoặc dữ liệu phát thải minh bạch sẽ có lợi thế trong đàm phán, xây dựng lòng tin và duy trì hợp đồng dài hạn.

Thương hiệu xanh chỉ bền vững nếu được xây dựng trên bằng chứng thực chất. Nếu doanh nghiệp tuyên bố xanh nhưng thiếu dữ liệu, chứng nhận và quy trình kiểm soát, nguy cơ “tẩy xanh” có thể làm suy giảm uy tín. Do đó, đổi mới xanh cần gắn với hệ thống quản trị môi trường, đánh giá vòng đời, truy xuất nguồn gốc và công bố thông tin đáng tin cậy.

Thứ ba, tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng và tiếp cận thị trường quốc tế.

Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp cạnh tranh với tư cách một mắt xích trong mạng lưới nhà cung cấp. Các tập đoàn đa quốc gia thường yêu cầu nhà cung cấp đáp ứng tiêu chuẩn về môi trường, lao động, an toàn, phát thải và truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp có năng lực đổi mới xanh sẽ dễ duy trì đơn hàng và tiếp cận khách hàng mới. Ngược lại, doanh nghiệp thiếu dữ liệu môi trường, không kiểm soát được nguồn năng lượng hoặc không đáp ứng yêu cầu phát thải có thể bị loại khỏi chuỗi cung ứng. Khi tiêu chuẩn xanh chuyển từ khuyến khích sang điều kiện bắt buộc, lợi thế sẽ thuộc về doanh nghiệp chuẩn bị sớm.

Thứ tư, cải thiện khả năng tiếp cận vốn và hình thành năng lực động xanh.

Các tổ chức tài chính ngày càng quan tâm đến tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị trong đánh giá tín dụng và đầu tư. Doanh nghiệp có dự án tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải, sản xuất sạch hơn hoặc kinh tế tuần hoàn có thể tiếp cận tín dụng xanh, trái phiếu xanh và hỗ trợ kỹ thuật. Ngược lại, doanh nghiệp phát thải cao, công nghệ lạc hậu, thiếu minh bạch môi trường có thể chịu chi phí vốn cao hơn.

Lợi thế cạnh tranh bền vững không chỉ đến từ một sản phẩm xanh cụ thể mà từ năng lực đổi mới liên tục. Năng lực động xanh, gồm: nhận diện cơ hội xanh, nắm bắt nguồn lực xanh và tái cấu trúc doanh nghiệp theo định hướng bền vững. Doanh nghiệp có năng lực này sẽ thích ứng tốt hơn với chính sách, thị trường và chuỗi cung ứng.

Bảng 1. Cơ chế đổi mới sáng tạo xanh tạo lợi thế cạnh tranh bền vững

Cấu phần đổi mới xanhTác động trực tiếpBiểu hiện lợi thế cạnh tranh
Sản phẩm xanhGiảm tác động môi trường, tăng giá trị sử dụng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thị trường.Khác biệt hóa sản phẩm, mở rộng khách hàng, nâng cao thương hiệu.
Quy trình xanhTiết kiệm năng lượng, nguyên liệu, nước và chi phí xử lý chất thải.Giảm chi phí dài hạn, nâng cao năng suất và hiệu quả vận hành.
Công nghệ sạchKiểm soát phát thải, nâng cao khả năng đo lường và tuân thủ.Giảm rủi ro pháp lý, tăng khả năng tiếp cận vốn và chuỗi cung ứng xanh.
Mô hình tuần hoànTái cấu trúc cách tạo lập, phân phối và thu nhận giá trị.Tạo thị trường mới, tăng năng lực thích ứng và duy trì lợi thế dài hạn.
Nguồn: Tổng hợp của tác giả, năm 2026.

5. Hàm ý quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo xanh

Một là, hoàn thiện thể chế theo hướng thúc đẩy đổi mới.

Quản lý nhà nước về môi trường cần duy trì kỷ luật tuân thủ nhưng không nên dừng ở kiểm soát – xử phạt. Cần chuyển mạnh sang mô hình quản trị thúc đẩy đổi mới, trong đó chính sách môi trường vừa đặt ra chuẩn mực bắt buộc, vừa tạo động lực kinh tế cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ và mô hình kinh doanh.

Cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn, hướng dẫn kỹ thuật và lộ trình áp dụng đối với các yêu cầu xanh. Doanh nghiệp cần biết rõ tiêu chuẩn nào sẽ áp dụng, áp dụng từ thời điểm nào, phương pháp đo lường ra sao và cơ quan nào chịu trách nhiệm hướng dẫn. Tính dự báo của chính sách là điều kiện để doanh nghiệp lập kế hoạch đầu tư dài hạn. Đồng thời, cần đồng bộ chính sách môi trường, khoa học – công nghệ, công nghiệp, thương mại, tài chính và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đổi mới xanh là vấn đề liên ngành. Cải cách thủ tục môi trường, phân cấp hợp lý, số hóa hồ sơ và minh bạch quy trình cấp phép sẽ giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực cho đổi mới thực chất.

Hai là, phát triển tài chính xanh gắn với năng lực đổi mới.

Rào cản lớn của đổi mới sáng tạo xanh là vốn đầu tư ban đầu. Nhà nước cần phát triển các công cụ tài chính hỗ trợ doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, như: tín dụng xanh, bảo lãnh tín dụng xanh, quỹ đổi mới công nghệ xanh, ưu đãi thuế cho đầu tư tiết kiệm năng lượng, hỗ trợ lãi suất cho dự án sản xuất sạch hơn và mua sắm công xanh.

Tài chính xanh cần tránh hỗ trợ dàn trải hoặc đặt tiêu chuẩn quá cao khiến doanh nghiệp nhỏ và vừa khó tiếp cận. Cần xây dựng tiêu chí phân tầng: dự án cải tiến đơn giản tiếp cận gói hỗ trợ nhỏ, thủ tục nhanh; dự án công nghệ sạch quy mô lớn tiếp cận nguồn vốn dài hạn với yêu cầu thẩm định kỹ hơn.

Ba là, xây dựng hạ tầng dữ liệu xanh và năng lực đo lường phát thải.

Trong kinh tế xanh, dữ liệu là điều kiện cạnh tranh. Doanh nghiệp muốn tham gia chuỗi cung ứng xanh phải chứng minh mức tiêu hao năng lượng, phát thải, nguồn nguyên liệu, tỷ lệ tái chế và tác động môi trường của sản phẩm. Vì vậy, Nhà nước cần hỗ trợ hạ tầng dữ liệu xanh, tiêu chuẩn đo lường, nền tảng báo cáo số và cơ sở dữ liệu ngành về phát thải.

Cần ưu tiên hướng dẫn doanh nghiệp về kiểm kê khí nhà kính, đánh giá vòng đời sản phẩm, nhãn sinh thái, truy xuất nguồn gốc, báo cáo bền vững và công bố thông tin môi trường. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, nên có bộ công cụ đơn giản hóa, mẫu biểu chuẩn, phần mềm dùng chung và chương trình đào tạo thực hành.

Bốn là, thúc đẩy liên kết trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo xanh

Đổi mới sáng tạo xanh đòi hỏi tri thức liên ngành về công nghệ, môi trường, tài chính, pháp lý, chuỗi cung ứng và thị trường. Do đó, doanh nghiệp khó tự thực hiện nếu thiếu hệ sinh thái hỗ trợ. Nhà nước cần thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, trường đại học, trung tâm đổi mới sáng tạo, hiệp hội ngành hàng, tổ chức tài chính và tổ chức chứng nhận.

Có thể xây dựng các cụm đổi mới xanh theo ngành hoặc vùng, như: dệt may xanh, chế biến nông sản tuần hoàn, vật liệu xây dựng ít carbon, bao bì tái chế và thủy sản bền vững. Trong mỗi cụm, doanh nghiệp có thể chia sẻ hạ tầng xử lý, phòng thử nghiệm, dữ liệu thị trường, chuyên gia kỹ thuật và mô hình cộng sinh công nghiệp.

Năm là, nâng cao năng lực quản trị xanh trong doanh nghiệp.

Bên cạnh hỗ trợ từ Nhà nước, doanh nghiệp cần đưa đổi mới sáng tạo xanh vào chiến lược phát triển, không chỉ giao cho bộ phận môi trường hoặc truyền thông. Ban lãnh đạo cần xác định mục tiêu xanh, phân bổ ngân sách, xây dựng chỉ tiêu đo lường, gắn trách nhiệm với các phòng, ban và theo dõi kết quả định kỳ.

Doanh nghiệp cần ưu tiên năm nhóm năng lực: nhận diện xu hướng xanh; đo lường dữ liệu môi trường; đổi mới sản phẩm và quy trình; hợp tác chuỗi cung ứng; truyền thông minh bạch. Trong đó, minh bạch là yếu tố đặc biệt quan trọng để tránh rủi ro tẩy xanh và duy trì niềm tin của khách hàng, đối tác.

6. Kết luận

Đổi mới sáng tạo xanh là con đường quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh tăng trưởng xanh và hội nhập quốc tế. Đổi mới xanh có thể tạo lợi ích chiến lược thông qua giảm chi phí, nâng cao hiệu quả tài nguyên, tạo khác biệt sản phẩm, củng cố thương hiệu, mở rộng thị trường, cải thiện tiếp cận vốn và hình thành năng lực động xanh.

Tuy nhiên, lợi thế từ đổi mới xanh không tự động hình thành mà phụ thuộc vào mức độ tích hợp yếu tố xanh vào chiến lược, năng lực công nghệ, năng lực dữ liệu, văn hóa đổi mới, liên kết chuỗi cung ứng và môi trường thể chế. Quản lý nhà nước cần chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên tuân thủ sang kiến tạo thị trường xanh, tài chính xanh, dữ liệu xanh và hệ sinh thái đổi mới xanh. Doanh nghiệp chủ động chuyển đổi sớm sẽ có vị thế thuận lợi hơn; doanh nghiệp chậm chuyển đổi có thể đối mặt với nguy cơ mất đơn hàng, tăng chi phí tuân thủ và suy giảm năng lực cạnh tranh.

Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2022). Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
2. Chính phủ (2025). Nghị định số 05/2025/NĐ-CP ngày 06/01/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
3. Chính phủ (2026). Nghị định số 48/2026/NĐ-CP ngày 29/01/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP ngày 06/01/2025.
4. Dangelico, R. M. and Pujari, D. (2010). Mainstreaming green product innovation: Why and how companies integrate environmental sustainability. Journal of Business Ethics, Vol. 95, No. 3, pp. 471 – 486, https://doi.org/10.1007/s10551-010-0434-0.
5. European Commission. (2026). Carbon Border Adjustment Mechanism, truy cập ngày 02/7/2026, https://taxation-customs.ec.europa.eu/carbon-border-adjustment-mechanism_en.
6. Hart, S. L. (1995). A natural-resource-based view of the firm. Academy of Management Review, Vol. 20, No. 4, pp. 986 – 1014, https://doi.org/10.5465/amr.1995.9512280033.
7. Nidumolu, R., Prahalad, C. K. and Rangaswami, M. R. (2009). Why sustainability is now the key driver of innovation. Harvard Business Review, Vol. 87, No. 9, pp. 56 – 64.
8. OECD/Eurostat (2018). Oslo Manual 2018: Guidelines for Collecting, Reporting and Using Data on Innovation, 4th ed., OECD Publishing, Paris/Eurostat, Luxembourg, https://doi.org/10.1787/9789264304604-en.
9. Porter, M. E. and van der Linde, C. (1995). Green and competitive: Ending the stalemate. Harvard Business Review, Vol. 73, No. 5, pp. 120 – 137
10. Quốc hội. (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
11. Teece, D. J., Pisano, G. and Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, Vol. 18, No. 7, pp. 509 – 533, https://doi.org/10.1002/(SICI)1097-0266(199708)18:7%3C509::AID-SMJ882%3E3.0.CO;2-Z.
12. Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050.
13. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 569/QĐ-TTg ngày 11/5/2022 ban hành Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030.
14. World Bank. (2022). Vietnam Country Climate and Development Report, World Bank, Washington, DC, https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/29e72556-d255-5c50-a086-245c1ccc4704.
15. World Intellectual Property Organization. (2025). Viet Nam Ranking in the Global Innovation Index 2025, WIPO, Geneva, https://www.wipo.int/gii-ranking/en/viet-nam.