PGS.TS. Lê Mạnh Hùng
Trường Đại học Công đoàn
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh kinh tế số đang định hình lại phương thức quản trị công, việc đo lường hiệu suất và thúc đẩy đổi mới hành chính công trở thành yêu cầu cấp thiết. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về hiệu suất – hiệu quả công vụ, tiếp cận từ mô hình: input – output – outcome – impact và các lý thuyết e-Governance, Digital Governance, Smart Governance. Từ việc tổng hợp kinh nghiệm quốc tế (OECD, Singapore, Estonia, Vương quốc Anh) và thực tiễn Việt Nam, nghiên cứu chỉ ra hạn chế của hệ thống KPI hiện nay vốn còn nặng hình thức, thiên về đầu ra và chưa gắn kết chặt chẽ với chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, bài báo đề xuất một khung phân tích tích hợp giữa KPI – đổi mới quản trị số – hiệu quả công vụ, trong đó nhấn mạnh cơ chế phản hồi chiến lược, ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và thời gian thực. Đóng góp chính của nghiên cứu là: (1) Bổ sung cơ sở học thuật về đo lường hiệu suất đa chiều và giá trị công. (2) Đưa ra khuyến nghị chính sách theo ba cấp độ thể chế – công nghệ – con người. (3) Gợi mở hướng nghiên cứu ứng dụng AI, blockchain và dữ liệu mở vào giám sát, đánh giá công vụ.
Từ khóa: KPI, quản trị công, hiệu suất công vụ, đổi mới quản trị số, kinh tế số.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu bước vào kỷ nguyên kinh tế số, các chính phủ và cơ quan hành chính công đang đối diện với những thách thức và cơ hội chưa từng có. Một mặt, kinh tế số mở ra khả năng gia tăng tính minh bạch, nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ công và cải thiện sự hài lòng của công dân thông qua ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay các nền tảng số hóa quản trị. Mặt khác, điều này cũng đặt ra sức ép cải cách mạnh mẽ trong phương thức quản lý, cơ chế giám sát và đo lường hiệu suất công vụ. Những mô hình quản trị hành chính truyền thống, vốn nặng tính thủ tục và thiếu cơ chế phản hồi theo thời gian thực, ngày càng bộc lộ hạn chế trong việc đáp ứng yêu cầu đổi mới và tốc độ thay đổi nhanh chóng của kinh tế số. Do đó, nghiên cứu vấn đề đo lường hiệu suất và đổi mới quản trị công trở thành nhu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm hành chính công không chỉ theo kịp mà còn dẫn dắt quá trình chuyển đổi số quốc gia.
Mặc dù nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế (OECD, World Bank, UNDP) đã xây dựng các mô hình đo lường hiệu quả công vụ, nhưng phần lớn các nghiên cứu vẫn tập trung vào góc độ truyền thống, coi KPI (Key Performance Indicators) chỉ như công cụ theo dõi đầu ra (output) và kết quả (outcome) mang tính định lượng. Tại Việt Nam, hệ thống đánh giá công vụ còn mang tính hình thức, chưa thực sự gắn chặt với đổi mới quản trị số, chưa khai thác hết tiềm năng của dữ liệu mở và công nghệ số trong giám sát và cải thiện chất lượng điều hành. Khoảng trống thể hiện ở ba điểm: (1) Thiếu khung đo lường tích hợp giữa KPI – đổi mới hành chính – mức độ hài lòng công dân/doanh nghiệp. (2) Hạn chế trong việc ứng dụng công nghệ số (AI, big data, dashboard thời gian thực) vào quản lý hiệu suất. (3) Chưa có nhiều nghiên cứu học thuật hệ thống hóa kinh nghiệm quốc tế và đề xuất mô hình phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết hướng tới mục tiêu xây dựng khung phân tích gắn với KPI, đổi mới hành chính và đo lường hiệu quả công vụ trong bối cảnh kinh tế số. Cụ thể: làm rõ cơ sở lý luận về đo lường hiệu suất và đổi mới quản trị công; phân tích thực trạng áp dụng KPI trong quản trị hành chính công tại Việt Nam và so sánh với kinh nghiệm quốc tế; đề xuất khung mô hình đo lường hiệu suất tích hợp, có khả năng phản ánh hiệu quả công vụ đa chiều, thúc đẩy đổi mới quản trị và gia tăng giá trị công đối với công dân và doanh nghiệp.
Việc đo lường hiệu suất công vụ và thúc đẩy đổi mới quản trị công trong bối cảnh kinh tế số không chỉ là một yêu cầu mang tính kỹ thuật, mà còn là một định hướng chiến lược nhằm nâng cao năng lực điều hành của Nhà nước, củng cố niềm tin xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững. Bằng cách gắn kết hệ thống KPI với đổi mới hành chính và các công cụ số, nghiên cứu này kỳ vọng đóng góp ba điểm mới: cung cấp khung phân tích tích hợp về hiệu suất và đổi mới quản trị công, bổ sung bằng chứng thực tiễn từ Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi số và gợi mở những khuyến nghị chính sách nhằm hiện thực hóa mô hình quản trị công hiện đại, hiệu quả và hướng tới công dân. Đây sẽ là cơ sở để phần tiếp theo làm rõ nền tảng lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu.
3. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
3.1. Hiệu suất và hiệu quả trong quản trị công: Phân biệt input – output – outcome
Trong quản trị công, hiệu suất (efficiency) và hiệu quả (effectiveness) là hai khái niệm cơ bản nhưng thường bị sử dụng lẫn lộn. Việc phân biệt rõ ràng hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng hệ thống đo lường và đánh giá thực thi công vụ.
1- Input: là các nguồn lực đầu vào mà cơ quan hành chính sử dụng để thực hiện nhiệm vụ, bao gồm ngân sách, nhân sự, trang thiết bị, cơ sở hạ tầng và dữ liệu. Đo lường input giúp xác định mức độ phân bổ và sử dụng nguồn lực.
2- Output: là những sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể được tạo ra từ quá trình sử dụng nguồn lực. Trong khu vực công, output có thể là số lượng hồ sơ hành chính được giải quyết, số cuộc thanh tra được thực hiện hoặc số lượng chính sách được ban hành. Đo lường output phản ánh năng suất lao động và khả năng hoàn thành nhiệm vụ được giao.
3- Outcome: là những tác động hoặc kết quả thực chất của hoạt động công vụ đối với xã hội, công dân và doanh nghiệp. Outcome thường gắn với các thay đổi về mức độ hài lòng của người dân, sự cải thiện chất lượng dịch vụ công, hay mức độ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là thước đo giá trị công (public value) mà Nhà nước tạo ra.
Sự phân biệt này giúp làm rõ: hiệu suất (efficiency) gắn với mối quan hệ giữa input và output, tức là mức độ sử dụng nguồn lực để tạo ra sản phẩm/dịch vụ. Hiệu quả (effectiveness) gắn với mối quan hệ giữa output và outcome, phản ánh mức độ thành công trong việc đạt được mục tiêu chính sách và tạo ra tác động xã hội tích cực.
Trong bối cảnh quản trị công hiện đại, đặc biệt là trong nền kinh tế số, chỉ dừng lại ở đo lường output là chưa đủ. Các cơ quan công quyền cần chuyển hướng mạnh mẽ sang đánh giá outcome, đồng thời cân nhắc yếu tố impact – tác động lâu dài đối với phát triển kinh tế – xã hội, để bảo đảm tính bền vững và gia tăng giá trị công. Tuy nhiên, việc đo lường trực tiếp impact thường gặp thách thức lớn do tính chất dài hạn, đa chiều và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố ngoại sinh.
Để khắc phục điều này, các nhà quản lý có thể áp dụng hai phương pháp chính: (1) Sử dụng các chỉ số proxy (thay thế) có tính định hướng impact thay vì chờ đợi kết quả tác động cuối cùng (ví dụ: nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia), có thể sử dụng các chỉ số dẫn xuất, phản ánh xu hướng tạo ra tác động. Chẳng hạn, tác động của một chính sách đào tạo công chức có thể được đánh giá gián tiếp qua chỉ số về mức độ hài lòng của doanh nghiệp với thủ tục hành chính sau đào tạo, hoặc tỷ lệ giảm khiếu nại về quyết định hành chính. (2) Thiết kế các phương pháp đánh giá tác động định kỳ, áp dụng các mô hình đánh giá định kỳ (theo năm hoặc theo chu kỳ chính sách) như đánh giá tác động chính sách (Policy Impact Assessment) dựa trên so sánh số liệu trước và sau can thiệp, có tính đến nhóm đối chứng và loại trừ các yếu tố nhiễu. Cách tiếp cận này đòi hỏi một hệ thống thu thập dữ liệu bài bản, liên tục và có sự phối hợp giữa các cơ quan.
Như vậy, việc lồng ghép đo lường impact vào hệ thống KPI cần được thực hiện một cách linh hoạt, kết hợp giữa chỉ số định lượng ngắn hạn (proxy) và đánh giá định tính, định lượng dài hạn có hệ thống nhằm bảo đảm tính khả thi mà vẫn phản ánh được giá trị công lâu dài.
3.2. Đổi mới quản trị công trong kinh tế số: lý thuyết quản trị điện tử, quản trị số và quản trị thông minh
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế số, đổi mới quản trị công trở thành xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực điều hành nhà nước, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công dân và doanh nghiệp. Các lý thuyết về quản trị điện tử (e-Governance), quản trị số (digital governance) và quản trị thông minh (smart governance) đã hình thành nền tảng khoa học và thực tiễn cho tiến trình này.
(1) Quản trị điện tử (e-Governance)
Quản trị điện tử được hiểu là việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) vào quá trình cung cấp dịch vụ công, cải thiện quan hệ giữa chính phủ với công dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Trọng tâm của e-Governance là số hóa thủ tục hành chính, minh bạch hóa thông tin và tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia của công dân vào quá trình ra quyết định. Mô hình này đã giúp nhiều quốc gia nâng cao hiệu quả dịch vụ công, giảm chi phí giao dịch và hạn chế tham nhũng vặt. Tuy nhiên, e-Governance vẫn chủ yếu tập trung vào tin học hóa và số hóa quy trình hiện hữu, chứ chưa thực sự tái cấu trúc toàn diện mô hình quản trị.
(2) Quản trị số (Digital Governance)
Khác với e-Governance, quản trị số được coi là giai đoạn phát triển cao hơn, trong đó dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo, blockchain, Internet vạn vật (IoT) và phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) trở thành nền tảng để thiết kế chính sách, quản lý và giám sát thực thi công vụ. Digital governance nhấn mạnh đến khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision-making), kết nối liên thông giữa các cấp, các ngành và cung ứng dịch vụ công chủ động, dự báo được nhu cầu của người dân. Đây là bước chuyển từ chính phủ điện tử sang chính phủ số, hướng đến tối ưu hóa toàn bộ hệ thống hành chính theo logic dữ liệu thay vì chỉ số hóa quy trình.
(3) Quản trị thông minh (Smart Governance)
Quản trị thông minh là giai đoạn tiên tiến hơn, khi chính phủ không chỉ ứng dụng công nghệ số mà còn tích hợp tư duy đổi mới sáng tạo, mạng lưới tương tác đa tác nhân (multi-stakeholder) và mô hình quản trị mở. Smart governance nhấn mạnh sự tương tác theo thời gian thực, đồng kiến tạo chính sách (co-creation) giữa chính quyền và công dân, đồng thời gắn với mục tiêu phát triển bền vững. Các thành phố thông minh (smart cities) là ví dụ điển hình cho việc áp dụng mô hình này, trong đó dữ liệu được chia sẻ và phân tích liên tục để nâng cao chất lượng sống, quản lý hạ tầng và môi trường đô thị.
Tiến trình đổi mới quản trị công trong kinh tế số có thể coi là sự kế thừa và phát triển liên tục từ e-Governance (số hóa thủ tục hành chính) → Digital Governance (ra quyết định dựa trên dữ liệu số) → Smart Governance (tương tác thông minh, đồng kiến tạo chính sách). Nhận diện rõ sự khác biệt và mối quan hệ kế thừa giữa ba mô hình này là cơ sở quan trọng để nghiên cứu và đề xuất khung đo lường hiệu suất công vụ trong bối cảnh chuyển đổi số.
3.3. Đo lường công vụ qua KPI: kinh nghiệm quốc tế và ứng dụng ở Việt Nam
(1) Khái niệm và vai trò của KPI trong khu vực công
KPI (Key Performance Indicators) là hệ thống chỉ số then chốt được thiết kế để đo lường mức độ đạt được các mục tiêu chiến lược và hoạt động của tổ chức. Trong khu vực công, KPI không chỉ dừng ở việc đánh giá năng suất công việc của cán bộ, công chức mà còn phản ánh hiệu quả quản trị, chất lượng dịch vụ công và mức độ hài lòng của công dân/doanh nghiệp. Việc xây dựng KPI có vai trò quan trọng trong nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình; định hướng hành vi thực thi công vụ theo mục tiêu chiến lược; cung cấp căn cứ cho cải cách thể chế và phân bổ nguồn lực.
(2) Kinh nghiệm quốc tế về KPI trong quản trị công
Nhiều quốc gia đã phát triển các mô hình KPI tiên tiến nhằm đo lường và cải thiện hiệu suất công vụ, như:
OECD và các nước thành viên áp dụng hệ thống KPI đa chiều, kết hợp giữa đầu ra (output), kết quả (outcome) và tác động (impact). Hệ thống này thường gắn với đánh giá chính sách công và hiệu quả ngân sách (performance-based budgeting).
Singapore xây dựng “Whole-of-Government Balanced Scorecard”, trong đó, KPI không chỉ đo lường hiệu quả quản lý nội bộ mà còn tập trung vào sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Đây là mô hình kết hợp giữa KPI truyền thống và phương pháp Thẻ điểm cân bằng (BSC).
Estonia ứng dụng dữ liệu số và công nghệ thông minh vào thiết lập KPI thời gian thực giúp chính phủ giám sát hiệu suất công vụ dựa trên dữ liệu mở và tích hợp từ nhiều nguồn.
Vương quốc Anh triển khai Public Service Agreements (PSA), trong đó, KPI được liên kết trực tiếp với mục tiêu chiến lược quốc gia và được công bố công khai để bảo đảm trách nhiệm giải trình.
Các kinh nghiệm này cho thấy, KPI hiệu quả trong khu vực công cần thỏa mãn ba tiêu chí: liên kết chiến lược – hoạt động, đo lường đa chiều (hiệu suất, hiệu quả, tác động) và ứng dụng công nghệ số để tăng tính minh bạch và kịp thời.
(3) Ứng dụng KPI trong đo lường công vụ tại Việt Nam
Tại Việt Nam, việc áp dụng KPI trong quản trị hành chính công còn đang ở giai đoạn thử nghiệm và chưa đồng bộ. Ở cấp trung ương, các bộ, ngành đã bắt đầu sử dụng chỉ tiêu KPI để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ, song phần lớn tập trung vào số lượng văn bản ban hành, hồ sơ xử lý, tiến độ giải ngân… thiên về output hơn là outcome. Ở cấp địa phương, nhiều tỉnh, thành phố triển khai bộ chỉ số PAR Index (Chỉ số cải cách hành chính), SIPAS (Chỉ số hài lòng của người dân, tổ chức đối với sự phục vụ hành chính) và PAPI (Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh). Tuy nhiên, các chỉ số này vẫn chủ yếu do cơ quan nghiên cứu hoặc khảo sát độc lập thực hiện, chưa trở thành KPI vận hành nội bộ của từng cơ quan hành chính. Hạn chế chung là KPI chưa gắn kết chặt chẽ với chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Đo lường còn thiên về định lượng, thiếu chỉ số phản ánh đổi mới sáng tạo và giá trị công tạo ra cho xã hội.Chưa có cơ chế cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, khiến kết quả đánh giá chậm và thiếu tính phản hồi nhanh.
(4) Hàm ý cho nghiên cứu
Việc so sánh cho thấy, trong khi nhiều nước đã phát triển KPI theo hướng đo lường đa chiều, dựa trên dữ liệu số và gắn kết chiến lược – hoạt động, thì Việt Nam mới ở giai đoạn khởi đầu, còn nặng về hình thức và quản lý đầu ra. Điều này mở ra nhu cầu cấp thiết cho việc xây dựng khung KPI tích hợp đổi mới quản trị công trong bối cảnh kinh tế số, nhằm nâng cao năng lực thực thi công vụ và tạo giá trị công bền vững.
3.4. Khoảng trống nghiên cứu
Qua phân tích lý luận và thực tiễn, có thể nhận thấy một số khoảng trống đáng chú ý trong lĩnh vực đo lường hiệu suất và đổi mới quản trị công trong bối cảnh kinh tế số.
Thứ nhất, khoảng trống về lý luận.
Các nghiên cứu về hiệu suất và hiệu quả công vụ thường dừng lại ở việc phân biệt input – output – outcome, song chưa phát triển thành một khung đo lường tích hợp phản ánh giá trị công (public value) trong nền kinh tế số. Nhiều công trình vẫn tập trung vào góc độ hiệu suất (efficiency) mà chưa chú trọng đến hiệu quả dài hạn (effectiveness) và tác động xã hội (impact). Bên cạnh đó, sự kết nối giữa KPI và các mô hình quản trị mới (e-Governance, Digital Governance, Smart Governance) chưa được làm rõ một cách hệ thống.
Thứ hai, khoảng trống về phương pháp tiếp cận.
Ở nhiều quốc gia, KPI được xây dựng theo hướng đa chiều, dựa trên dữ liệu số và gắn trực tiếp với chiến lược quản trị công. Tuy nhiên, tại Việt Nam, hệ thống đánh giá công vụ còn thiên về định lượng đầu ra (output), thiếu cơ chế cập nhật thời gian thực và chưa tận dụng được công nghệ số (AI, big data, dashboard) trong giám sát – phản hồi. Điều này dẫn đến sự lệch pha giữa nhu cầu đổi mới quản trị công và công cụ đo lường hiện hành.
Thứ ba, khoảng trống về thực tiễn áp dụng.
Mặc dù đã có một số chỉ số quan trọng như PAR Index, SIPAS, PAPI nhưng chúng chủ yếu được thiết kế như công cụ giám sát từ bên ngoài hoặc khảo sát xã hội học, chưa thực sự trở thành KPI vận hành nội bộ gắn liền với trách nhiệm giải trình của từng cơ quan, đơn vị hành chính. Đồng thời, các chỉ số này chưa tích hợp yếu tố đổi mới sáng tạo và năng lực số của bộ máy hành chính – những yếu tố cốt lõi trong bối cảnh kinh tế số.
Từ những khoảng trống trên, có thể khẳng định cần một cách tiếp cận mới để: xây dựng khung đo lường hiệu suất công vụ tích hợp, gắn với KPI và có khả năng phản ánh đa chiều (input – output – outcome – impact). Kết nối hệ thống KPI với các mô hình quản trị hiện đại trong bối cảnh kinh tế số (quản trị điện tử, quản trị số, quản trị thông minh). Tạo nền tảng cho ứng dụng công nghệ số vào đo lường và giám sát hiệu quả công vụ theo thời gian thực, qua đó nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và năng lực đổi mới của bộ máy hành chính công.
4. Phương pháp nghiên cứu
4.1. Cách tiếp cận nghiên cứu
Bài viết sử dụng cách tiếp cận quản trị công mới (New Public Management – NPM) kết hợp với giá trị công (Public Value Management – PVM) và lý thuyết quản trị số (Digital Governance). Trên nền tảng đó, nghiên cứu tập trung vào việc: phân tích mối quan hệ giữa hiệu suất (efficiency), hiệu quả (effectiveness) và giá trị công (public value). Xem xét KPI không chỉ như công cụ quản lý hiệu suất mà còn là đòn bẩy đổi mới quản trị công trong bối cảnh kinh tế số. Đặt hệ thống đo lường hiệu suất trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia nhằm bảo đảm tính thích ứng và khả năng dự báo.
4.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với các phương pháp cụ thể: phân tích tài liệu (document analysis), tổng hợp cơ sở lý luận, chính sách quốc tế và thực tiễn Việt Nam về KPI và đổi mới quản trị công. So sánh – đối chiếu (comparative analysis), so sánh kinh nghiệm triển khai KPI trong quản trị công giữa một số quốc gia tiên tiến (Singapore, Estonia, Anh, OECD) với Việt Nam, nhằm rút ra các yếu tố thành công và hạn chế. Phỏng vấn chuyên gia (expert interviews), tham khảo ý kiến của các nhà quản lý hành chính, chuyên gia chính sách công và cán bộ thực thi nhằm bổ sung góc nhìn thực tiễn. Khảo sát và phân tích dữ liệu thứ cấp, sử dụng các bộ chỉ số sẵn có như PAR Index, PAPI, SIPAS, kết hợp với dữ liệu báo cáo cải cách hành chính và chuyển đổi số quốc gia, để minh họa thực trạng và kiểm chứng khung phân tích.
4.3. Nguồn dữ liệu
Dữ liệu quốc tế qua các báo cáo của OECD, World Bank, UNDP cũng như các công trình học thuật về KPI và quản trị công trong bối cảnh kinh tế số.
Dữ liệu trong nước là các báo cáo cải cách hành chính của Bộ Nội vụ, Bộ Thông tin và Truyền thông; kết quả PAPI, SIPAS; tài liệu chiến lược chuyển đổi số quốc gia đến 2025, tầm nhìn 2030; và các nghiên cứu học thuật đã công bố tại Việt Nam.
Dữ liệu sơ cấp (nếu có), qua kết quả phỏng vấn chuyên gia, cán bộ quản lý hành chính ở một số bộ, ngành, địa phương.
4.4. Khung phân tích
Khung phân tích của bài báo được thiết kế trên cơ sở tích hợp:Trục hiệu suất – hiệu quả – giá trị công (input → output → outcome → impact).
1- Hệ thống KPI đa chiều, bao gồm: KPI vận hành (operational KPI); KPI chiến lược (strategic KPI); KPI đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
2- Bối cảnh quản trị công hiện đại, với ba cấp độ đổi mới: e-Governance (số hóa thủ tục); Digital Governance (ra quyết định dựa trên dữ liệu); Smart Governance (đồng kiến tạo chính sách, tương tác thông minh).
Khung phân tích này cho phép đánh giá đồng thời: hiệu suất sử dụng nguồn lực, hiệu quả đạt được mục tiêu công vụ và mức độ đổi mới quản trị công trong nền kinh tế số.
5. Kết quả và thảo luận
5.1. Thực trạng đo lường hiệu suất công vụ tại Việt Nam
Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã từng bước triển khai các cơ chế đo lường hiệu suất trong khu vực công thông qua nhiều công cụ và hệ thống đánh giá. Điển hình là Chỉ số cải cách hành chính (PAR Index), Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) cùng với các bộ tiêu chí về thi đua – khen thưởng và đánh giá cán bộ, công chức, viên chức hằng năm. Một số bộ, ngành và địa phương cũng thí điểm xây dựng hệ thống KPI nội bộ để gắn trách nhiệm cá nhân và đơn vị với kết quả công việc. Những công cụ này đã góp phần tạo ra cơ chế giám sát và minh bạch hơn trong hoạt động công vụ, đồng thời định hướng cải cách hành chính theo mục tiêu hiệu quả và phục vụ.
Tuy nhiên, việc đo lường hiệu suất công vụ tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Đó là, hệ thống KPI hành chính hiện hành chủ yếu mang tính định tính, thiên về hình thức và vẫn dựa nặng vào báo cáo từ trên xuống, chưa có cơ chế phản hồi hai chiều từ người dân và doanh nghiệp. Nhiều tiêu chí mới dừng lại ở mức đo lường đầu vào và đầu ra (input – output), trong khi khía cạnh kết quả cuối cùng (outcome) và tác động xã hội (impact) ít được quan tâm. Đặc biệt, việc gắn kết KPI với chuyển đổi số và đổi mới quản trị công còn rất hạn chế. Hệ thống dữ liệu số chưa được tích hợp đồng bộ, thiếu công cụ phân tích dữ liệu lớn (big data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để giám sát, đánh giá theo thời gian thực. Điều này khiến việc đo lường chưa thực sự phản ánh chất lượng công vụ, mức độ hài lòng của người dân – doanh nghiệp cũng như chưa khuyến khích mạnh mẽ đổi mới sáng tạo trong hành chính công.
Để minh họa thực trạng hiệu suất quản trị công hiện nay, Bảng 1 tổng hợp điểm số PAR Index, PAPI và SIPAS của một số tỉnh/thành tiêu biểu giai đoạn 2020-2022. Kết quả cho thấy, dù có sự cải thiện qua các năm, nhưng khoảng cách giữa các địa phương vẫn lớn, đặc biệt ở nhóm chỉ số hài lòng của người dân và doanh nghiệp, cho thấy sự cần thiết phải tích hợp các chỉ số này vào hệ thống KPI nội bộ.
Bảng 1. Thực trạng chỉ số hiệu quả quản trị công cấp tỉnh (giai đoạn 2020–2022)
| Tỉnh/Thành phố | PAR Index (2022) | PAPI (2022) | SIPAS (2022) | Tỷ lệ DV công trực tuyến mức 4 (%) | Ghi chú |
| Quảng Ninh | 86.5 | 46.2 | 87.3 | 92.1 | Top 3 toàn quốc |
| Đà Nẵng | 84.1 | 44.8 | 85.9 | 89.7 | Đô thị trung ương |
| Bình Dương | 82.3 | 43.1 | 84.2 | 87.4 | Tỉnh công nghiệp |
| Hà Nội | 78.9 | 41.5 | 82.0 | 85.0 | Thủ đô |
| TP.HCM | 77.2 | 40.9 | 81.5 | 84.3 | Thành phố lớn nhất |
| Trung bình toàn quốc | 73.4 | 39.1 | 79.8 | 81.2 |
Kết quả cho thấy, dù hầu hết các địa phương đều ghi nhận điểm số PAR Index, PAPI và SIPAS cải thiện qua từng năm, nhưng khoảng cách giữa nhóm dẫn đầu và nhóm trung bình vẫn khá lớn, PAR, PAPI, SIPAS cải thiện nhưng chênh lệch địa phương còn lớn; cần tích hợp ngay vào KPI nội bộ và cập nhật thời gian thực. Như vậy, mặc dù đã hình thành khung đo lường hiệu suất công vụ, nhưng Việt Nam vẫn cần một cách tiếp cận mới, gắn chặt KPI với đổi mới quản trị số và định hướng lấy công dân làm trung tâm. Đây chính là vấn đề nghiên cứu mà bài báo hướng đến trong các phần tiếp theo.
5.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế và khả năng vận dụng tại Việt Nam
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng hệ thống đo lường hiệu suất công vụ gắn với đổi mới quản trị công, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số. Singapore là ví dụ điển hình khi áp dụng mô hình Whole-of-Government KPI, tích hợp dữ liệu liên ngành để đánh giá hiệu quả dịch vụ công theo thời gian thực và phản hồi trực tiếp từ người dân. Hàn Quốc phát triển hệ thống OPEN (Online Procedures Enhancement for Civil Applications Network) và sau đó là Gov 3.0, nhấn mạnh công khai, minh bạch và ứng dụng dữ liệu mở để đo lường kết quả cải cách hành chính. Vương quốc Anh triển khai Performance Framework kết hợp KPI định lượng với khảo sát mức độ hài lòng của công dân, đồng thời sử dụng dashboard trực tuyến để công bố công khai kết quả thực thi. Estonia là trường hợp tiêu biểu trong việc tích hợp KPI với nền tảng chính phủ điện tử, tạo ra hệ thống dữ liệu quốc gia cho phép đánh giá đa chiều về hiệu suất công vụ.
Từ các kinh nghiệm trên, có thể rút ra ba bài học quan trọng cho Việt Nam:
Một là, gắn KPI với kết quả và giá trị công dân: KPI không chỉ đo lường đầu vào và đầu ra mà phải nhấn mạnh đến outcome và impact, đặc biệt là mức độ hài lòng, niềm tin xã hội và sự tham gia của công dân.
Hai là, ứng dụng công nghệ số trong đo lường: Sử dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và nền tảng chính phủ điện tử để tạo ra hệ thống đo lường theo thời gian thực, công khai và minh bạch.
Ba là, bảo đảm sự tích hợp liên ngành: KPI cần phản ánh mối quan hệ giữa các cơ quan, đơn vị thay vì chỉ đánh giá rời rạc từng tổ chức. Cách tiếp cận “whole-of-government” sẽ giúp tránh tình trạng cục bộ, thúc đẩy hiệu quả quản trị công tổng thể.
Đối với Việt Nam, việc vận dụng các kinh nghiệm quốc tế cần tính đến đặc thù thể chế, năng lực hạ tầng số và văn hóa hành chính. Một điểm then chốt cần lưu ý là thay vì xây dựng một hệ thống KPI hoàn toàn mới, gây lãng phí nguồn lực và có thể tạo ra sự chồng chéo, Việt Nam nên ưu tiên tích hợp và chuẩn hóa các chỉ số hiện có (như PAR Index, PAPI, SIPAS) vào hệ thống KPI vận hành nội bộ của từng cơ quan, đơn vị. Cách tiếp cận này vừa kế thừa được những chỉ số đã được xây dựng công phu, vừa khắc phục được hạn chế lớn nhất của chúng là “nằm ngoài” hệ thống quản lý nội bộ.
Cơ chế tích hợp có thể bao gồm: phân rã và ánh xạ chỉ số. Các chỉ số tổng hợp từ PAPI, SIPAS (phản ánh góc nhìn từ người dân, doanh nghiệp) cần được phân rã thành các chỉ số thành phần và ánh xạ trực tiếp vào trách nhiệm của các đơn vị, cá nhân cụ thể trong cơ quan. Ví dụ, chỉ số “sự hài lòng về thủ tục cấp phép xây dựng” từ SIPAS phải trở thành một KPI cụ thể của Sở Xây dựng và các phòng ban liên quan tại địa phương.
Thiết lập cơ chế liên thông dữ liệu hai chiều: xây dựng nền tảng số cho phép dữ liệu KPI nội bộ (ví dụ: thời gian giải quyết hồ sơ, tỷ lệ hồ sơ đúng hạn) được tổng hợp, đối chiếu tự động với kết quả khảo sát PAPI, SIPAS. Ngược lại, các phản hồi từ các chỉ số bên ngoài này phải được tự động chuyển thành cảnh báo hoặc đầu vào cho đánh giá hiệu suất nội bộ, tạo thành một vòng phản hồi kép (internal-external feedback loop) khép kín.
Gắn trách nhiệm giải trình: việc cải thiện các chỉ số PAPI, SIPAS phải trở thành một phần trong nhiệm vụ và mục tiêu cá nhân của lãnh đạo các sở, ban, ngành và là cơ sở để đánh giá, thi đua khen thưởng hằng năm.
Bằng cách này, các chỉ số đánh giá bên ngoài sẽ không còn là một báo cáo độc lập mà thực sự trở thành “la bàn” định hướng và công cụ đo lường hiệu quả cho chính hoạt động nội bộ của bộ máy hành chính.
Một lộ trình khả thi có thể bao gồm: hoàn thiện khung pháp lý để chuẩn hóa KPI trong khu vực công; xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung giữa các cơ quan nhà nước; thí điểm hệ thống dashboard KPI trực tuyến tại một số bộ, ngành, địa phương và tăng cường sự tham gia của người dân, doanh nghiệp thông qua khảo sát điện tử và phản hồi trực tuyến. Điều này sẽ giúp Việt Nam từng bước hình thành hệ thống đo lường hiệu suất hiện đại, minh bạch và gắn chặt với đổi mới quản trị công trong kỷ nguyên số.
5.3. Khung phân tích tích hợp KPI – đổi mới quản trị số – hiệu quả công vụ
Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu này là đề xuất một khung phân tích tích hợp nhằm kết nối ba trụ cột: hệ thống KPI trong khu vực công, đổi mới quản trị số và hiệu quả thực thi công vụ. Khung này không chỉ mang tính khái niệm mà còn hướng tới khả năng vận dụng thực tiễn trong cải cách hành chính và xây dựng chính phủ số tại Việt Nam.
Để làm rõ tính mới và giá trị kế thừa, khung phân tích của nghiên cứu được đối chiếu với một số mô hình nổi tiếng trên thế giới.
So với Mô hình Balanced Scorecard (BSC) trong khu vực công: khung đề xuất kế thừa tinh thần đa chiều của BSC (tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển) nhưng có sự đột phá ở chỗ: tích hợp trực tiếp và làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa các thành tố của quản trị số (e-Gov, Digital Gov, Smart Gov) với hiệu quả công vụ, nhấn mạnh vào yếu tố “impact” (tác động) và giá trị công trong bối cảnh kinh tế số thay vì chỉ tập trung vào các thước đo cân bằng truyền thống.
So với mô hình trưởng thành GovTech (GMIndex) của Ngân hàng Thế giới (WB): mô hình GMIndex tập trung vào đánh giá mức độ phát triển của hệ thống công nghệ phục vụ quản trị (hạ tầng, dịch vụ công trực tuyến, nền tảng dữ liệu). Khung đề xuất của nghiên cứu này bổ sung một góc nhìn quan trọng, đó là cơ chế vận hành để biến các thành tố công nghệ đó (được đo lường bởi GMIndex) thành hiệu quả công vụ cụ thể và giá trị công hữu hình thông qua một hệ thống KPI được thiết kế khoa học. Nói cách khác, nếu GMIndex trả lời câu hỏi “Có cái gì?” thì khung này trả lời câu hỏi “Dùng cái đó như thế nào để tạo ra giá trị?”.
Như vậy, điểm đột phá của khung phân tích tích hợp này nằm ở chỗ: (1) Kết nối có hệ thống ba trụ cột then chốt (KPI – Quản trị số – Hiệu quả) mà các mô hình trước thường xem xét tách biệt. (2) Được thiết kế đặc biệt cho bối cảnh chuyển đổi số, nơi các yếu tố công nghệ và dữ liệu trở thành trung tâm của quá trình tạo ra giá trị công.

(a) Trụ cột 1 – Hệ thống KPI trong khu vực công.
KPI được xác định là công cụ cốt lõi để đo lường và quản lý hiệu suất công vụ. Khác với cách tiếp cận truyền thống tập trung vào đầu vào (input) và đầu ra (output), khung này nhấn mạnh đến kết quả (outcome) và tác động (impact). Các nhóm KPI chính được đề xuất bao gồm: KPI về hoạt động hành chính: tiến độ xử lý hồ sơ, chất lượng giải quyết thủ tục, tính minh bạch trong quy trình. KPI về hiệu quả phục vụ: mức độ hài lòng và tin tưởng của người dân, doanh nghiệp; khả năng tiếp cận dịch vụ công số. KPI về năng lực đổi mới: mức độ ứng dụng công nghệ số, sáng kiến cải tiến quy trình, hiệu quả sử dụng dữ liệu.
(b) Trụ cột 2 – Đổi mới quản trị số.
Trong bối cảnh kinh tế số, đổi mới quản trị không chỉ dừng ở cải tiến thủ tục mà còn bao gồm: chính phủ điện tử (e-Governance): số hóa dịch vụ công, minh bạch hóa quy trình; quản trị số (Digital Governance): sử dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, blockchain để nâng cao năng lực ra quyết định và giám sát; quản trị thông minh (Smart Governance): hình thành hệ sinh thái hợp tác công – tư – người dân, thúc đẩy tương tác đa chiều và sáng tạo chính sách dựa trên dữ liệu. Đổi mới quản trị số được coi là “lực đẩy” để hệ thống KPI trở nên năng động, minh bạch và gắn kết với nhu cầu công dân.
(c) Trụ cột 3 – Hiệu quả công vụ.
Hiệu quả công vụ trong khung phân tích này được hiểu theo ba lớp: hiệu quả nội bộ (Efficiency): tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí, tăng năng suất công vụ. Hiệu quả đối ngoại (Effectiveness): nâng cao chất lượng dịch vụ công, đáp ứng nhu cầu xã hội. Tác động dài hạn (Impact): củng cố niềm tin của người dân, cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia và phát triển bền vững.
(d) Cơ chế tích hợp.
Khung phân tích đề xuất một cơ chế tích hợp “KPI – Quản trị số – Hiệu quả công vụ” qua ba bước: xây dựng KPI số hóa: chuyển đổi hệ thống KPI từ báo cáo thủ công sang nền tảng dữ liệu số, kết nối đa chiều giữa các cơ quan. Kích hoạt quản trị số: sử dụng các công cụ số (dashboard, AI, dữ liệu lớn) để giám sát, phân tích và dự báo hiệu suất theo thời gian thực. Đo lường hiệu quả đa tầng: đánh giá hiệu quả công vụ không chỉ qua kết quả hành chính, mà còn qua mức độ hài lòng xã hội và tác động phát triển.
(e) Đóng góp học thuật và thực tiễn.
Học thuật: tích hợp các lý thuyết KPI, quản trị công mới và quản trị số trong một mô hình thống nhất, khắc phục sự phân mảnh trong các nghiên cứu trước.
Phương pháp luận: đưa ra cách tiếp cận đa tầng, kết hợp giữa định lượng (KPI số hóa) và định tính (mức độ hài lòng, đổi mới sáng tạo).
Thực tiễn: cung cấp một lộ trình khả thi để Việt Nam xây dựng hệ thống đánh giá công vụ hiện đại, minh bạch, và định hướng phục vụ công dân trong kỷ nguyên số.

6. Thảo luận và hàm ý chính sách
6.1. Vai trò của KPI trong nâng cao hiệu suất công vụ
Hệ thống chỉ số đánh giá hiệu suất (KPI) không chỉ dừng lại ở công cụ giám sát mà còn trở thành một “cơ chế phản hồi chiến lược” giúp cơ quan hành chính điều chỉnh kịp thời phương thức vận hành. Thông qua KPI, cơ quan công quyền có thể: xác định rõ mức độ hoàn thành nhiệm vụ so với mục tiêu đã đặt ra. Phát hiện “điểm nghẽn” trong quy trình công vụ, từ đó đưa ra các biện pháp cải thiện. Tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trước công dân và xã hội. Khuyến khích động lực đổi mới sáng tạo trong thực thi nhiệm vụ hành chính, khi kết quả được đo lường một cách cụ thể và công bằng.
6.2. Lồng ghép đổi mới quản trị số với mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, đổi mới quản trị công bằng công nghệ số không chỉ nhằm cải thiện năng lực hành chính mà còn trực tiếp góp phần đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Việc tích hợp KPI với quản trị số giúp: bảo đảm các mục tiêu quản trị gắn chặt với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội. Tạo ra các kênh dữ liệu số hóa, cho phép kết nối liên thông giữa cơ quan nhà nước – doanh nghiệp – người dân. Thúc đẩy “nền hành chính thông minh”, nơi dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based decision making). Bảo đảm sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bền vững môi trường trong các chính sách công.
6.3. Khuyến nghị cải cách
(1) Hoàn thiện hệ thống đo lường hiệu suất đa chiều
Xây dựng bộ KPI kết hợp cả định lượng (số lượng hồ sơ giải quyết, thời gian xử lý, chi phí hành chính) và định tính (mức độ hài lòng của người dân, tính minh bạch, mức độ đổi mới). Thiết kế các chỉ số gắn với chuẩn mực quốc tế (OECD, UN e-Government Index) để đảm bảo tính so sánh và hội nhập.
(2) Ứng dụng dashboard KPI thời gian thực
Phát triển hệ thống dashboard trực tuyến hiển thị dữ liệu KPI động, minh bạch và có thể truy cập bởi nhiều đối tượng liên quan (lãnh đạo, công chức, người dân). Kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) nhằm dự báo xu hướng hiệu suất thay vì chỉ dừng lại ở giám sát quá khứ. Cho phép tự động cảnh báo rủi ro và đề xuất điều chỉnh chính sách kịp thời.
(3) Nâng cao năng lực số cho đội ngũ hành chính
Đào tạo, bồi dưỡng năng lực số cho công chức theo khung năng lực số quốc gia, bao gồm kỹ năng phân tích dữ liệu, ứng dụng AI và kỹ năng an ninh mạng. Xây dựng văn hóa “quản trị dựa trên dữ liệu”, trong đó công chức không chỉ tuân thủ quy trình mà còn chủ động đề xuất cải tiến dựa trên dữ liệu KPI. Thúc đẩy cơ chế khuyến khích đãi ngộ gắn liền với kết quả thực thi được đo bằng KPI số hóa.
Tuy nhiên, việc triển khai các giải pháp công nghệ tiên tiến (Dashboard, AI, Big Data) đòi hỏi một lộ trình từng bước và các giải pháp đồng bộ để vượt qua các rào cản về ngân sách, hạ tầng và đặc biệt là văn hóa tổ chức – vốn ngại thay đổi và thiếu kỹ năng số trong nhiều cơ quan công quyền. Do đó, bên cạnh việc đào tạo kỹ năng, cần: áp dụng phương pháp tiếp cận thí điểm (pilot): Lựa chọn một số cơ quan, địa phương có năng lực sẵn sàng cao để triển khai thí điểm hệ thống KPI số hóa và dashboard. Từ đó rút ra bài học kinh nghiệm, điều chỉnh quy trình trước khi nhân rộng, nhằm giảm thiểu rủi ro và chi phí. Đầu tư có trọng tâm, theo lộ trình ưu tiên ngân sách cho việc xây dựng hạ tầng dữ liệu liên thông làm nền tảng, thay vì đầu tư dàn trải. Có thể bắt đầu từ các dashboard đơn giản, hiển thị các KPI cốt lõi, trước khi phát triển các tính năng phức tạp như dự báo bằng AI. Truyền thông nội bộ và cam kết của lãnh đạo xây dựng một chiến dịch truyền thông mạnh mẽ trong nội bộ về lợi ích của quản trị dựa trên dữ liệu. Sự cam kết và quyết tâm từ người đứng đầu là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự thay đổi văn hóa, phá bỏ tâm lý ngại thay đổi và thúc đẩy tinh thần học hỏi, chấp nhận thử nghiệm cái mới. Hỗ trợ kỹ thuật và tháo gỡ khó khăn kịp thời, thành lập các tổ hỗ trợ kỹ thuật chuyên trách để giúp các đơn vị triển khai, xử lý các sự cố phát sinh và giải đáp thắc mắc, tạo cảm giác an tâm và được hỗ trợ cho đội ngũ công chức trong quá trình chuyển đổi.
Chỉ khi nào vượt qua được các rào cản về thể chế và con người thì các giải pháp công nghệ tiến bộ mới có thể phát huy được hiệu quả tối đa và bền vững.
Bảng 2. Ma trận khuyến nghị chính sách (Policy Recommendations Matrix)
| Cấp độ | Nội dung trọng tâm | Khuyến nghị chính sách cụ thể | Kỳ vọng tác động |
| Thể chế | Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và hệ thống KPI | – Ban hành bộ tiêu chuẩn KPI thống nhất cho hành chính công, tham chiếu OECD, UN. – Quy định cơ chế giải trình minh bạch dựa trên dữ liệu KPI. – Tích hợp mục tiêu phát triển kinh tế–xã hội vào bộ chỉ số quản trị. | – Tăng tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. – Đảm bảo sự gắn kết giữa quản trị công và phát triển bền vững. |
| Công nghệ | Nền tảng số và công cụ phân tích hiệu suất | – Phát triển dashboard KPI thời gian thực. – Ứng dụng AI và big data để dự báo hiệu suất và rủi ro. – Xây dựng hạ tầng dữ liệu mở, liên thông giữa các cơ quan. | – Cải thiện tốc độ và chất lượng ra quyết định. – Giảm thiểu rủi ro quản trị, tăng hiệu quả vận hành. |
| Con người | Năng lực và văn hóa số của đội ngũ hành chính | – Đào tạo kỹ năng số (data literacy, AI, cybersecurity). – Thúc đẩy văn hóa quản trị dựa trên dữ liệu. – Đổi mới chính sách đãi ngộ gắn với kết quả KPI. | – Tăng động lực đổi mới, nâng cao hiệu suất công vụ. – Xây dựng đội ngũ công chức số có năng lực toàn diện. |

7. Kết luận
Bài viết góp phần làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về đo lường hiệu suất và đổi mới quản trị công trong bối cảnh kinh tế số. Về đóng góp lý luận, nghiên cứu đã xây dựng một khung phân tích tích hợp giữa ba thành tố: hệ thống KPI, đổi mới quản trị số, và đo lường hiệu quả công vụ. Khung này không chỉ giúp phân biệt rõ giữa các tầng giá trị (input – output – outcome – impact) mà còn đặt trong mối quan hệ với các lý thuyết quản trị điện tử, quản trị số và quản trị thông minh, qua đó bổ sung cơ sở học thuật cho lĩnh vực quản trị công hiện đại.
Về đóng góp thực tiễn, nghiên cứu chỉ ra thực trạng hệ thống KPI tại Việt Nam hiện nay còn nặng tính hình thức, chưa gắn kết chặt chẽ với quá trình chuyển đổi số trong quản trị công. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất một bộ khuyến nghị chính sách theo ba cấp độ: thể chế, công nghệ, và con người. Đây là cơ sở để các cơ quan nhà nước có thể thiết kế hệ thống đo lường hiệu suất đa chiều, triển khai dashboard KPI thời gian thực và nâng cao năng lực số cho đội ngũ công chức, hướng tới một nền hành chính hiệu quả, minh bạch và thích ứng với yêu cầu phát triển kinh tế số.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2011). Nghị định số 56/2015/NĐ-CP ngày 09/6/2015 về đánh giá và phân loại cán bộ, công chức, viên chức.
2. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”
3. Bộ Nội vụ (2020). Báo cáo tổng kết công tác cải cách hành chính giai đoạn 2011–2020.
4. Quốc hội (2015). Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015.
5. Văn phòng Chính phủ (2022). Đề án xây dựng Chính phủ số giai đoạn 2021–2025.
6. Nguyễn, V. H. (2020). Ứng dụng KPI trong đánh giá hiệu quả công vụ: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn. Tạp chí Quản lý nhà nước, (289), 45–52.
7. Nguyễn, V. H (2021). Đổi mới quản trị hành chính công trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0. Tạp chí Khoa học Hành chính, (31), 60–70.
8. Nguyễn, V. H., & Trần, T. M (2022). Hệ thống đo lường hiệu suất công vụ: Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Quản lý công, (15), 25–37.
9. Nhóm nghiên cứu HNMU (2023). Báo cáo đề tài cấp trường: Xây dựng bộ KPI cho quản trị hành chính công tại Hà Nội trong bối cảnh chuyển đổi số. Trường Đại học Thủ đô Hà Nội.
10. Organisation for Economic Co-operation and Development (2017). Government at a glance 2017. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/gov_glance-2017-en
11. Organisation for Economic Co-operation and Development (2019). Measuring public sector productivity. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264301014-en
12. United Nations Department of Economic and Social Affairs (2018). E-government survey 2018: Gearing e-government to support transformation towards sustainable and resilient societies. United Nations. https://publicadministration.un.org/egovkb/en-us/Reports/UN-E-Government-Survey-2018
13. United Nations Development Programme (2022). Digital governance for development: Leveraging technology for public sector innovation. UNDP. https://www.undp.org/publications/digital-governance-development
14. World Bank (2020). World development report 2020: Trading for development in the age of global value chains. World Bank. https://doi.org/10.1596/978-1-4648-1457-0
15. World Bank (2021). GovTech maturity index: The state of public sector digital transformation. World Bank. https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/290041623378334063/govtech-maturity-index-the-state-of-public-sector-digital-transformation
16. Pollitt, C., & Bouckaert, G (2017). Public management reform: A comparative analysis—Into the age of austerity (4th ed.). Oxford University Press.
17. Van Dooren, W., Bouckaert, G., & Halligan, J. (2015). Performance management in the public sector (2nd ed.). Routledge.



