ThS. Trần Anh Tuấn
NCS. Đại học Thành Đô
TS. Nguyễn Hoàng Hải
Học viện Chiến lược Khoa học và Công nghệ
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự chuyển dịch từ nền kinh tế dựa trên tài nguyên và lao động giá rẻ sang nền kinh tế tri thức (Knowledge-based Economy) là xu hướng tất yếu của các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Bài viết dựa trên sự tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trong nước và quốc tế, sẽ làm rõ các khái niệm, vai trò, tiềm năng và thách thức của các loại hình doanh nghiệp khoa học và công nghệ, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về các động cơ tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế hiện đại thế giới nói chung và của Việt Nam nói riêng trong thời gian tới.
Từ khóa: Nền kinh tế dựa trên tài nguyên và lao động giá rẻ; kinh tế tri thức; doanh nghiệp khoa học và công nghệ; thế giới; Việt Nam.
1. Vai trò, ý nghĩa đóng góp của doanh nghiệp đối với phát triển kinh tế và xã hội
1.1. Động lực của tăng trưởng kinh tế bền vững và chuyển dịch cơ cấu ngành.
Thứ nhất, thúc đẩy năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP).
Các doanh nghiệp Spin-off và Start-up thường được xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ mới hoặc mô hình kinh doanh đột phá. Khác với các doanh nghiệp truyền thống (SMEs) thường cạnh tranh bằng giá thành thấp, các doanh nghiệp này cạnh tranh bằng sự khác biệt hóa và giá trị gia tăng của tài sản trí tuệ (IP). Các nghiên cứu thực nghiệm từ Ủy ban châu Âu cho thấy, 79% các công ty thực hiện đổi mới sáng tạo trong giai đoạn 2011 – 2014 đã ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu trên 25%, cao hơn nhiều so với nhóm không đổi mới. Tại Việt Nam, sự xuất hiện của các Spin-off từ các viện nghiên cứu và đại học (như BKTechs từ Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh) đã giúp đưa các công nghệ lõi vào sản xuất, từ đó, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn và lao động trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
Thứ hai, tạo lập các ngành công nghiệp mới và chuỗi giá trị toàn cầu.
Lịch sử kinh tế thế giới đã chứng minh vai trò kiến tạo ngành của các Spin-off. Ví dụ điển hình là thung lũng Silicon, nơi sự ra đời của Fairchild Semiconductor (một Spin-off từ Shockley Labs) và sau đó là Intel (Spin-off từ Fairchild) đã khai sinh ra ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu.
Tại Việt Nam, các hoạt động Spin-out từ các tập đoàn lớn như FPT (tách FPT Retail, FPT Telecom) hay Vingroup (tách VinBrain, VinAI) đang tạo ra những mắt xích quan trọng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu, từ gia công phần mềm sang phát triển sản phẩm AI và bán dẫn.
Thứ ba, hiệu ứng lan tỏa tri thức (Knowledge Spillover)
Các doanh nghiệp khoa học và công nghệ tạo ra ngoại tác tích cực cho nền kinh tế. Khi một Spin-off thành công, nó không chỉ tạo ra lợi nhuận cho chính nó mà còn lan tỏa tri thức, quy trình quản lý và công nghệ sang các doanh nghiệp đối tác, nhà cung cấp và thậm chí là đối thủ cạnh tranh. Quá trình “rò rỉ tri thức” này, mặc dù là rủi ro đối với doanh nghiệp mẹ, lại là lợi ích to lớn đối với nền kinh tế tổng thể, giúp nâng cao mặt bằng công nghệ quốc gia.
1.2. Cầu nối rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu hàn lâm và thị trường.
Một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất của các nền kinh tế đang phát triển là sự đứt gãy giữa khu vực nghiên cứu (viện, trường) và khu vực sản xuất (doanh nghiệp).
Một là, hiện thực hóa “sứ mệnh thứ ba” của đại học.
Bên cạnh đào tạo và nghiên cứu, các trường đại học hiện đại đang thực hiện sứ mệnh thứ ba là chuyển giao tri thức và khởi nghiệp. Doanh nghiệp Spin-off là công cụ hữu hiệu nhất để thực hiện sứ mệnh này. Chúng là phương tiện để thương mại hóa các kết quả nghiên cứu “nằm trong ngăn kéo”, biến các phát minh, sáng chế (Patents) thành sản phẩm thương mại. Tại Việt Nam, với hàng nghìn đề tài nghiên cứu mỗi năm, tiềm năng thương mại hóa là rất lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Spin-off giúp giải quyết lãng phí nguồn lực đầu tư công cho nghiên cứu và triển khai thử nghiệm bằng cách tạo ra kênh thu hồi vốn và tái đầu tư cho khoa học.
Cung cấp tín hiệu thị trường cho hoạt động nghiên cứu và phát triển thử nghiệm
Mối quan hệ giữa Spin-off và tổ chức mẹ là quan hệ hai chiều. Doanh nghiệp không chỉ nhận công nghệ từ trường mà còn mang các bài toán thực tế của thị trường trở lại phòng thí nghiệm. Điều này giúp định hướng lại hoạt động nghiên cứu khoa học, chuyển từ “nghiên cứu vì tò mò” sang “nghiên cứu để giải quyết vấn đề”, làm tăng tính ứng dụng và hiệu quả của ngân sách khoa học và công nghệ.
1.3. Giải quyết các thách thức xã hội và phát triển nguồn nhân lực chất lượngcao.
(1) Tạo việc làm trình độ cao. Mặc dù số lượng việc làm tạo ra bởi các Start-up và Spin-off trong giai đoạn đầu có thể không lớn bằng các nhà máy FDI, nhưng chất lượng việc làm lại vượt trội. Đây là nơi thu hút các nhân tài trình độ cao (tiến sĩ, thạc sĩ, kỹ sư), tạo môi trường để họ phát huy năng lực sáng tạo, góp phần giảm thiểu tình trạng “chảy máu chất xám” và lãng phí nguồn nhân lực đào tạo.
(2) Giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường.
Nhiều Spin-off và Start-up hiện nay hoạt động theo mô hình doanh nghiệp xã hội hoặc tập trung vào các lĩnh vực phát triển bền vững. Tại Việt Nam, các Spin-off trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, xử lý môi trường hay y tế đang đóng góp trực tiếp vào việc cải thiện chất lượng sống và bảo vệ môi trường. Ví dụ, các giải pháp công nghệ xanh từ các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang giúp giảm phát thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
2. Khái niệm và phân biệt các loại doanh nghiệp khoa học và công nghệ
2.1. Khái niệm
Khoản 1, Điều 39 Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 quy định: “Doanh nghiệp khoa học và công nghệ là doanh nghiệp thực hiện hoạt động nghiên cứu, phát triển, chuyển giao, đổi mới công nghệ, có năng lực hấp thụ, làm chủ công nghệ và mang lại hiệu quả về kinh tế, xã hội, môi trường”. Đây có thể xem là khái niệm chung về loại hình doanh nghiệp gắn với hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, từ góc độ nghiên cứu và thực tiễn của các quốc gia, doanh nghiệp khoa học và công nghệ (hay doanh nghiệp công nghệ như cách gọi phổ thông của quốc tế) có thể bao gồm các loại: doanh nghiệp Spin-off (có thể chuyển ngữ thành doanh nghiệp khởi nguồn); doanh nghiệp Spin-out (doanh nghiệp tách nguồn); và doanh nghiệp Start-up (doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo).
Nghiên cứu của Joanna Rudawska (2020)1 định nghĩa:
(1) Doanh nghiệp Spin-off: là các công ty mới do một tổ chức khoa học chủ quản thành lập để chuyển giao và thương mại hóa các phát minh từ nỗ lực nghiên cứu và phát triển thử nghiệm. Đây là cách tiếp cận “từ dưới lên” (bottom-up), trong đó vai trò của đại học bị hạn chế vì doanh nghiệp không có kết nối chính thức về nhân sự hay vốn sau khi tách ra.
(2) Doanh nghiệp Spin-out: theo cách tiếp cận “từ trên xuống” (top-down), doanh nghiệp này được trường đại học kiểm soát, có mối quan hệ chặt chẽ về cả nhân sự và vốn đầu tư. Trường đại học tích cực tham gia vào việc xác định hướng thương mại hóa và công nghệ.
(3) Doanh nghiệp Start-up: là những doanh nghiệp trẻ được thành lập để tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới trong điều kiện cực kỳ không chắc chắn, thường hoạt động trên thị trường không quá 3-5 năm.
Nghiên cứu của Matteo Molteni (2019)2 cung cấp một cái nhìn sâu hơn về các loại hình doanh nghiệp spin-off. Theo đó, có 4 loại hình doanh nghiệp spin-off, gồm: (1) Doanh nghiêp Spin- off dựa trên nghiên cứu: còn gọi là doanh nghiệp spin-off học thuật, do các giáo sư, nhà nghiên cứu hoặc sinh viên thành lập để thương mại hóa các kết quả nghiên cứu công. Đây là công cụ quan trọng để chuyển giao công nghệ từ trường đại học ra thị trường; (2) Doanh nghiệp Spin-off dựa vào cơ hội mới (Opportunity Spin-off): hình thành để khai thác một ý tưởng hoặc cơ hội mới mà công ty mẹ bỏ qua; (3) Doanh nghiệp Spin-off dựa vào tình huống (Necessity Spin-off): hình thành do các áp lực cưỡng ép như khủng hoảng hoặc mất việc làm tại công ty mẹ. Nghiên cứu cho thấy loại hình dựa trên cơ hội thường có hiệu suất tốt hơn.
2.2. Phân biệt các loại hình doanh nghiệp khoa học, công nghệ
Từ khái niệm được trình bày ở trên có thể nhận thấy, từng loại hình doanh nghiệp start-up, spin-off hay spin-out mang những ý nghĩa khác biệt về mặt bản chất. Sierdjan Koster (2004)3 phân loại các loại doanh nghiệp dựa trên hai chiều: mức độ chia sẻ nguồn lực (resource sharing) và mức độ hỗ trợ từ công ty mẹ (parental support). (1) Start-up cá nhân (Individual Start-up): không có sự chia sẻ nguồn lực và không có hỗ trợ từ công ty mẹ. Doanh nghiệp được xây dựng chủ yếu dựa trên nguồn lực của cá nhân nhà sáng lập; (2) Spin-out: có sự chia sẻ nguồn lực (kế thừa kiến thức, công nghệ từ tổ chức mẹ) nhưng không nhận được sự hỗ trợ trực tiếp trong quá trình thành lập.; (3) Spin-off: vừa có sự chia sẻ nguồn lực, vừa nhận được sự hỗ trợ trực tiếp từ tổ chức mẹ.
Joanna Rudawska (2020)4 phân loại: doanh nghiệp Start-up được thiết kế để tìm kiếm một mô hình kinh doanh có thể nhân rộng và lặp lại. Nguồn gốc của start-up thường xuất phát từ một ý tưởng, một kết quả đổi mới hoặc một nhu cầu thị trường chưa được đáp ứng. Doanh nghiệp Spin-off: được thành lập bởi một tổ chức chủ quản (như trường đại học, viện nghiên cứu, hoặc một công ty lớn) nhằm mục đích chuyển giao và thương mại hóa các phát minh hoặc công nghệ được phát triển bên trong tổ chức đó. Điểm khác biệt cơ bản so với start-up là nguồn gốc của nó nằm trong một tổ chức đã tồn tại.
Spin-out có hai cách diễn giải chính trong thực tiễn: (1) Mô hình “từ trên xuống” (top-down), nơi trường đại học giữ quyền kiểm soát đáng kể, thể hiện qua mối liên hệ về vốn và/hoặc nhân sự với công ty mới trong quá trình thương mại hóa. (2) Mô hình “dựa trên nguồn lực” (resource-based), nơi công ty mới kế thừa tri thức hoặc sử dụng nguồn lực từ một công ty khác nhưng thiếu sự hỗ trợ chính thức từ công ty mẹ trong quá trình hình thành.
2.3. Nhận định chung
Từ các nghiên cứu quốc tế ở trên, có thể tổng hợp thành hệ khái niệm phân biệt các loại hình doanh nghiệp khoa học và công nghệ như sau:
1) Doanh nghiệp Start-up (doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo)
Doanh nghiệp Start-up là một tổ chức tạm thời được thiết kế để tìm kiếm một mô hình kinh doanh có khả năng tăng trưởng đột phá và lặp lại được, hoạt động trong điều kiện cực kỳ không chắc chắn về thị trường và công nghệ.
Đặc điểm nhận diện: Nguồn gốc hình thành từ ý tưởng của cá nhân hoặc nhóm sáng lập (Founders), xuất phát từ việc phát hiện một nhu cầu thị trường chưa được đáp ứng hoặc một giải pháp mới. Không nhất thiết phải gắn liền với một tổ chức mẹ nào. Tài sản cốt lõi là mô hình kinh doanh (Business Model) và sự đổi mới sáng tạo (Innovation). Công nghệ có thể là công cụ nhưng không nhất thiết phải là công nghệ nguồn sâu (Deep Tech) do chính Start-up nghiên cứu ra.
2) Doanh nghiệp Spin-off (doanh nghiệp khởi nguồn)
Spin-off là doanh nghiệp được thành lập để thương mại hóa các tài sản trí tuệ (IP) hoặc bí quyết công nghệ (Know-how) được tạo ra từ hoạt động nghiên cứu và phát triển thử nghiệm (R&D) của một tổ chức mẹ (trường đại học, viện nghiên cứu). Tổ chức mẹ thường có vai trò bảo trợ, hỗ trợ nguồn lực hoặc tham gia sở hữu.
Đặc điểm nhận diện: (1) Về công nghệ: sở hữu công nghệ lõi, có hàm lượng tri thức cao, thường được bảo hộ bằng Patent. (2) Về nhân sự: đội ngũ sáng lập thường là các nhà khoa học, nghiên cứu viên có chuyên môn sâu nhưng thường thiếu kỹ năng kinh doanh. (3) Về mối quan hệ: duy trì mối quan hệ “huyết thống” với tổ chức mẹ (sử dụng phòng Lab, thương hiệu, nhân sự kiêm nhiệm).
3) Doanh nghiệp Spin-out (doanh nghiệp tách nguồn)
Spin-out là quá trình một bộ phận, một dự án hoặc một nhóm nhân sự tách ra khỏi một tổ chức hiện hữu (thường là tập đoàn hoặc công ty lớn) để thành lập một pháp nhân độc lập hoàn toàn về mặt pháp lý và quản trị.
Từ các nghiên cứu quốc tế, có thể phân biệt các loại hình doanh nghiệp khoa học, công nghệ: Spin-off; Spin-out; Start-up (xem Bảng 1).
Bảng 1. Tổng hợp các tiêu chí phân biệt 3 loại hình doanh nghiệp
| Tiêu chí | Start-up | Spin-off (Khởi nguồn) | Spin-out (Tách nguồn) |
| Nguồn gốc ý tưởng | Nhu cầu thị trường/Ý tưởng cá nhân – Mô hình thị trường kéo (Market Pull) | Kết quả nghiên cứu KH&CN (IP) – Mô hình thương mại hoá (Science Push) | Dự án nội bộ/bộ phận kinh doanh |
| Chủ thể thành lập | Doanh nhân độc lập | Nhà khoa học/viện trường | Tập đoàn/công ty mẹ |
| Tài sản chiến lược | Mô hình kinh doanh, tốc độ | công nghệ lõi, Bằng sáng chế | Quy trình, khách hàng, sản phẩm có sẵn |
| Rủi ro | Rất cao (chết yểu) | Cao (rủi ro công nghệ & thị trường) | Trung bình (đã kiểm chứng một phần) |
| Thời gian ra thị trường | Nhanh (MVP, Lean Startup) | Chậm (cần hoàn thiện công nghệ) | Nhanh (sản phẩm đã định hình) |
| Hỗ trợ từ tổ chức mẹ | Không có (hoặc ít) | Rất cao (cơ sở vật chất, uy tín) | Cao (vốn, quy trình ban đầu) |
| Ví dụ ở Việt Nam | Momo, Foody, VNG,… | BKTechs, VNU Greentech,… | FPT Retail (từ FPT), VinBrain (từ Vingroup), Novatech (từ VinFast),… |
3. Xu thế phát triển của từng loại doanh nghiệp khoa học và công nghệ ở Việt Nam
Việc đánh giá khả năng phát triển của các loại hình doanh nghiệp này cần được đặt trong bối cảnh cụ thể của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ở Việt Nam, với những biến động mạnh mẽ về chính sách trong giai đoạn vừa qua.
Thứ nhất, doanh nghiệp Spin-off: tiềm năng bùng nổ nhờ “cởi trói” chính sách.
Trong nhiều năm qua, doanh nghiệp spin-off tại Việt Nam được ví như “người khổng lồ bị trói”. Mặc dù nắm giữ tài sản trí tuệ giá trị từ các đề tài cấp nghiên cứu, nhưng việc thương mại hoá kết quả nghiên cứu, hình thành doanh nghiệp spin-off từ các viện, trường gặp nhiều khó khăn, như:
Vướng mắc định giá tài sản, việc định giá tài sản trí tuệ hình thành từ ngân sách nhà nước để góp vốn vào doanh nghiệp là cực kỳ phức tạp và rủi ro. Các quy định trước đây (Nghị định số 70/2018/NĐ-CP ngày 15/5/2018 của Chính phủ quy định việc quản lý, sử dụng tài sản được hình thành thông qua việc triển khai thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng vốn nhà nước) đặt nặng vấn đề bảo toàn vốn nhà nước, khiến lãnh đạo các viện, trường e ngại trách nhiệm nếu định giá, khai thác tài sản không đúng.
Vướng mắc do rào cản nhân sự, Luật Viên chức không cho phép viên chức tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp tư nhân. Điều này buộc các nhà khoa học phải lựa chọn, hoặc bỏ biên chế để làm doanh nghiệp, hoặc chỉ đứng tên cố vấn, dẫn đến thiếu động lực và cam kết.
Trong giai đoạn sắp tới, khả năng phát triển của doanh nghiệp spin-off đang đứng trước bước ngoặt nhờ các đột phá pháp luật, chính sách:
Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025 đã bổ sung, làm rõ hơn quy định về quyền sở hữu và phương thức thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo; Nghị định số 267/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn một số điều của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo về chương trình, nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo và một số quy định về thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo đã có thêm các nội dung quy định về phương thức khai thác, sử dụng kết quả, tài sản hình thành từ nghiên cứu khoa học.
Luật Viên chức 2025 đã bổ sung quy định cho phép viên chức được ký hợp đồng lao động hoặc hợp đồng dịch vụ với cơ quan, tổ chức, đơn vị khác; được góp vốn và tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp, hợp tác xã, bệnh viện, cơ sở giáo dục hoặc tổ chức khoa học ngoài công lập. Các quy định pháp luật mới đã cơ bản tháo gỡ các rào cản, vướng mắc, mở ra hành lang cho các viện, trường thúc đẩy thương mại hoá kết quả nghiên cứu, hình thành doanh nghiệp spin-off trở nên có tính khả thi và thuận lợi hơn.
Thứ hai, doanh nghiệp Spin-out: công cụ tái cấu trúc chiến lược của các tập đoàn công nghệ.
Tiếp cận theo spin-out đang trở thành chiến lược ưa thích của các tập đoàn công nghệ lớn để duy trì sự năng động và tiếp cận vốn quốc tế.
FPT sử dụng mô hình Spin-out nội bộ rất hiệu quả. Các dự án khởi nghiệp trong lòng tập đoàn nếu thành công sẽ được tách ra thành công ty con độc lập (FPT Play, FPT Retail, Sendo). Gần đây, FPT Software liên tục Spin-out các nền tảng công nghệ như akaBot, akaChain để thương mại hóa toàn cầu, thoát khỏi cái bóng của một công ty gia công phần mềm. Vingroup là ví dụ điển hình của sự linh hoạt qua Spin-out. Vingroup thành lập các công ty công nghệ chuyên biệt (VinBrain, VinAI, VinBigData) để thu hút nhân tài quốc tế. Sau khi các đơn vị này trưởng thành hoặc đạt mục tiêu công nghệ, Vingroup thực hiện các thương vụ Spin-out chiến lược, như bán VinBrain cho Nvidia hay tách VinFast nghiên cứu và phát triển thử nghiệm thành Novatech để tái cơ cấu tài chính. Viettel áp dụng mô hình Venture Builder, nuôi dưỡng các ý tưởng từ nội bộ và tách ra thành các đơn vị kinh doanh độc lập (Viettel High Tech) để thâm nhập thị trường quốc tế và dân sự hóa công nghệ quân sự.
Khả năng phát triển của Spin-out là rất cao và ổn định. Chúng ra đời “ở vạch đích” với nguồn vốn, nhân sự và thị trường sẵn có từ tập đoàn mẹ. Xu hướng M&A và niêm yết quốc tế sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động của các doanh nghiệp spin-out trong thời gian tới.
Thứ ba, doanh nghiệp Start-up: cần chiều sâu thay vì bề nổi.
Hệ sinh thái Start-up Việt Nam đã qua giai đoạn “tập đi” và đang bước vào giai đoạn sàng lọc khắc nghiệt. Số lượng Start-up nhiều nhưng tỷ lệ thất bại cao do thiếu mô hình kinh doanh bền vững và thiếu công nghệ lõi.
Start-up vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ sự linh hoạt và khả năng ứng dụng các mô hình kinh doanh mới (E-commerce, Fintech, Edtech). Tuy nhiên, để phát triển trong giai đoạn tới, Start-up cần chuyển dịch từ các mô hình sao chép (copycat) sang các mô hình dựa trên công nghệ sâu hơn (AI, Blockchain, GreenTech). Sự cạnh tranh khốc liệt sẽ buộc các Start-up phải liên kết chặt chẽ hơn với các nguồn lực nghiên cứu (trường đại học) hoặc trở thành mục tiêu M&A của các tập đoàn lớn.
Bảng 3: Đánh giá khả năng phát triển theo tiêu chí
Tiêu chí | Spin-off (Đại học/Viện) | Spin-out (Tập đoàn) | Start-up (Độc lập) |
| Tiềm năng công nghệ | Rất cao (sở hữu công nghệ lõi) | Cao (ứng dụng, khai thác công nghệ) | Trung bình – Cao (Tùy lĩnh vực) |
| Khả năng tiếp cận vốn | Khó ban đầu (cần vốn mồi Nhà nước) | Dễ (vốn từ tập đoàn mẹ) | Dễ tiếp cận nguồn đầu tư mạo hiểm nếu mô hình tốt |
| Tốc độ tăng trưởng | Chậm chắc (giai đoạn nghiên cứu và phát triển thử nghiệm dài) | Nhanh (do có đòn bẩy từ tổ chức mẹ) | Bùng nổ hoặc chết yểu |
| Rủi ro pháp lý | Đang giảm dần (nhờ hành lang pháp luât mới) | Thấp (quy trình doanh nghiệp chuẩn) | Thấp |
| Xu hướng 2025 – 2030 | Bùng nổ về số lượng và chất lượng | Tăng cường M&A và IPO quốc tế | Sàng lọc mạnh, đi vào chiều sâu |
4. Kết luận
Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức hiện đại, đổi mới sáng tạo không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn, là động lực chính cho sự tăng trưởng và khả năng cạnh tranh của mọi quốc gia. Trái tim của hệ sinh thái đổi mới này chính là các doanh nghiệp, những thực thể năng động biến ý tưởng và kết quả nghiên cứu thành các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mang lại giá trị kinh tế – xã hội. Việt Nam đã sớm có chính sách, pháp luật để thúc đẩy phát triển doanh nghiệp khoa học, công nghệ nhằm hình thành một lực lượng mới bên cạnh lực lượng doanh nghiệp thông thường để tạo ra xung lực mới cho phát triển kinh tế – xã hội.
Tương lai của nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc vào việc có thể kết hợp hài hòa giữa sự linh hoạt của Start-up, tiềm lực của Spin-out và trí tuệ sâu sắc của Spin-off hay không. Đó là con đường có tính đột phá để thoát bẫy thu nhập trung bình và vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu trong những năm sắp tới.
Chú thích:
1, 4. Joanna Rudawska (2020). Innovative Enterprises at University: Spin-off, Spin-out and Start-up. Conference Proceeding.
2. Matteo Molteni (2019). The importance of Spin-off firms in the business’ world: an overview on Spin-offs’ characteristics and dynamics. Seminar Paper.
3. Sierdjan Koster (2004). Spin-off firms and individual start-ups. Are they really different?.
Tài liệu tham khảo“
1. Chính phủ (2025). Nghị định số 271/2025/NĐ-CP ngày 15/10/2025 quy định về thành lập, tham gia thành lập doanh nghiệp, tham gia góp vốn vào doanh nghiệp để thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ trên địa bàn thành phố Hà Nội.
2. BK Holdings tiên phong đổi mới sáng tạo trong trường đại học. https://theleader.vn/bk-holdings-tien-phong-doi-moi-sang-tao-trong-truong-dai-hoc-d10294.html
3. Doanh nghiệp Spin off: đóng góp nhiều ý tưởng, công nghệ đột phá. https://infonet.vietnamnet.vn/doanh-nghiep-spin-off-dong-gop-nhieu-y-tuong-cong-nghe-dot-pha-270106.html
4. Hành trình từ đổi mới sáng tạo đến doanh nghiệp khoa học công nghệ – VNU. https://vnu.edu.vn/hanh-trinh-tu-doi-moi-sang-tao-den-doanh-nghiep-khoa-hoc-cong-nghe-post35920.html
5. Kích hoạt hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bằng cải cách thể chế. https://tapchicongthuong.vn/magazine/kich-hoat-he-sinh-thai-doi-moi-sang-tao-bang-cai-cach-the-che-350334.htm
6. Sửa đổi toàn diện Luật Khoa học và Công nghệ thúc đẩy khoa học và công nghệ và đổi mới sáng tạo. https://www.vietnamplus.vn/sua-doi-toan-dien-luat-khoa-hoc-va-cong-nghe-thuc-day-khcn-va-doi-moi-sang-tao-post968140.vnp
7. Tách doanh nghiệp trong M&A. https://inmergers.com/vn/spin-out-la-gi-su-khac-biet-giua-spin-out-va-spin-off-loi-ich-dieu-can-luu-y-va-cac-vi-du-chi-tiet
8. Lavinia-Maria Iloie and Dungan Luisa (2015). Spin-off. Theoretical Approach Overview. Conference Proceeding.
9. List of FPT Software Customers, accessed January 6, 2026. https://www.appsruntheworld.com/customers-database/vendors/view/fpt-software
10. Michele Modina và cộng sự. Innovation ecosystems: a comparison between university spin‑off firms and innovative start‑ups. Evidence from Italy. International Entrepreneurship and Management Journal (2024) 20:575–605
11. To Spin Off or Not To Spin Off? Stockholm School of Economics. https://arc.hhs.se/download.aspx?MediumId=5371
12. University Spin-Off: The Solution to Intellectual Property Commercialization in Universities. https://www.scirp.org/journal/paperinformation?paperid=116665
13. Viettel begins training engineers for Việt Nam’s first chip plant – Vietnam News. https://vietnamnews.vn/economy/1731412/viettel-begins-training-engineers-for-viet-nam-s-first-chip-plant.html
14. VinFast to spin off R&D assets in 39.8 trillion dong deal with founder. https://www.businesstimes.com.sg/international/asean/vinfast-spin-rd-assets-39-8-trillion-dong-deal-founder
15. Vingroup earns $67 mln from selling 65% of Movian AI to Qualcomm. https://theinvestor.vn/vingroup-earns-67-mln-from-selling-65-of-movian-ai-to-qualcomm-d16872.html.
16. ETH Zurich spin-offs more successful than other Swiss start-ups. study reveals. https://sciencebusiness.net/news/70142/ETH-Zurich-spin-offs-more-successful-than-other-Swiss-start-ups%2C-study-reveals
17. Factors Affecting the Implementation of the Third Mission and Challenges for Vietnamese Universities in the Transitioning Period. https://js.vnu.edu.vn/EAB/article/view/4355
18. FPT Corporation Case Studies abrdn Asia Focus. https://www.aberdeeninvestments.com/en-gb/aas/about-us/investment-case-studies/fpt-corporation
19. Investment firm to sell out government stakes in FPT, other companies. https://e.vnexpress.net/news/business/companies/investment-firm-to-sell-out-government-stakes-in-fpt-other-companies-4748113.html.



