Quản trị truyền thông của chính quyền địa phương trong bối cảnh chuyển đổi số

Communication governance of local government in the context of digital transformation

ThS. Nguyễn Thị Thu Hà
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng truyền thông trực tuyến đang làm thay đổi phương thức tương tác giữa chính quyền và công dân, đồng thời, đặt ra những yêu cầu mới đối với quản trị công. Bài viết phân tích quản trị truyền thông số của chính quyền địa phương từ góc độ lý thuyết giá trị công (Public Value) và sự tham gia của công dân. Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết về quản trị công hiện đại và truyền thông trong khu vực công, làm rõ vai trò của truyền thông số trong việc thúc đẩy minh bạch thông tin, tăng cường tương tác giữa chính quyền và công dân, qua đó, đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị truyền thông số của chính quyền địa phương, bao gồm: hoàn thiện thể chế, xây dựng chiến lược truyền thông số, thúc đẩy sự tham gia của công dân và tăng cường ứng dụng dữ liệu, công nghệ số.

Từ khóa: Quản trị truyền thông số; chính quyền địa phương; giá trị công; sự tham gia của công dân; chuyển đổi số.

Abstract: In the context of digital transformation, the rapid development of online communication platforms is reshaping the modes of interaction between governments and citizens, while also posing new requirements for public governance. This article examines digital communication governance of local governments from the perspectives of Public Value theory and citizen participation. Based on a synthesis of contemporary theories of public governance and communication in the public sector, it clarifies the role of digital communication in promoting transparency and enhancing interactions between governments and citizens. Accordingly, the study proposes several orientations to improve the effectiveness of digital communication governance at the local level, including institutional improvement, the development of digital communication strategies, the promotion of citizen participation, and the strengthening of data and digital technology applications.

Keywords: digital communication governance; local government; public value; citizen participation; digital transformation.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, đặc biệt là Internet, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data), đang làm thay đổi sâu sắc môi trường truyền thông của xã hội hiện đại. Không gian truyền thông công không còn giới hạn trong các phương tiện truyền thống mà mở rộng sang các nền tảng số với khả năng lan truyền nhanh, phạm vi tiếp cận rộng và mức độ tương tác cao. Trong bối cảnh đó, truyền thông ngày càng trở thành một thành tố quan trọng của hệ thống quản trị công.

Sự phát triển của truyền thông số cũng làm thay đổi vai trò của công chúng trong quá trình truyền thông chính sách. Nếu trước đây người dân chủ yếu tiếp nhận thông tin, thì trong môi trường số họ có thể tham gia tích cực vào việc tạo lập, chia sẻ và phản hồi thông tin. Điều này đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với các cơ quan nhà nước về minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình và năng lực phản hồi, đặc biệt đối với chính quyền địa phương – cấp chính quyền gần gũi nhất với người dân trong cung cấp dịch vụ công và quản lý xã hội.

Trên thế giới, nhiều chính phủ đã sử dụng các nền tảng truyền thông số, như: mạng xã hội, cổng thông tin điện tử và ứng dụng di động nhằm cung cấp thông tin, tiếp nhận phản hồi và thúc đẩy sự tham gia của công dân trong quá trình hoạch định chính sách. Các nghiên cứu cho thấy việc ứng dụng mạng xã hội trong khu vực công có thể góp phần nâng cao mức độ tương tác giữa chính quyền và công dân, qua đó thúc đẩy sự tham gia của xã hội trong quản trị (Agostino & Arnaboldi, 2016; Widayat et al., 2023)1.

Tại Việt Nam, cùng với tiến trình chuyển đổi số quốc gia và cải cách hành chính, nhiều chính quyền địa phương đã bước đầu ứng dụng các nền tảng truyền thông số trong hoạt động quản lý nhà nước. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông của nhiều cơ quan vẫn chủ yếu dừng ở việc cung cấp thông tin một chiều, trong khi tiềm năng của môi trường số trong thúc đẩy sự tham gia của công dân chưa được khai thác hiệu quả2. Vì vậy, việc nghiên cứu quản trị truyền thông số của chính quyền địa phương có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

2. Cơ sở lý luận về quản trị truyền thông số của chính quyền địa phương trong quản trị công hiện đại

2.1. Lý thuyết giá trị công và vai trò của truyền thông trong quản trị công

Trong nghiên cứu quản trị công hiện đại, lý thuyết giá trị công (Public Value) do Mark H. Moore (1995)3, đề xuất được xem là một trong những khung lý thuyết quan trọng nhằm giải thích vai trò và mục tiêu của khu vực công trong xã hội đương đại. Nhiệm vụ cốt lõi của các tổ chức công không chỉ dừng lại ở việc cung cấp dịch vụ công hoặc thực thi các quy định hành chính mà còn phải tạo ra và gia tăng giá trị công cho xã hội. Giá trị công được hiểu là những lợi ích mà hoạt động của nhà nước mang lại cho cộng đồng, bao gồm: hiệu quả quản lý, sự công bằng, niềm tin của công chúng và mức độ tham gia của người dân vào quá trình quản trị.

Trong mô hình “tam giác chiến lược giá trị công” (Strategic Triangle), Mark H.  Moore cho rằng, việc tạo lập giá trị công phụ thuộc vào ba yếu tố cơ bản: (1) giá trị công được xã hội mong muốn; (2) tính hợp pháp và sự ủng hộ của các chủ thể liên quan; và (3) năng lực tổ chức để thực thi chính sách và chương trình công. Trong ba yếu tố này, truyền thông giữ vai trò đặc biệt quan trọng vì tạo ra không gian tương tác giữa nhà nước và xã hội, qua đó, góp phần hình thành sự đồng thuận xã hội, củng cố tính hợp pháp của chính quyền và thúc đẩy sự tham gia của công dân.

Trong bối cảnh xã hội số, truyền thông công không còn chỉ là công cụ tuyên truyền chính sách mà trở thành một cơ chế quan trọng trong việc kiến tạo giá trị công. Thông qua các nền tảng truyền thông số, chính quyền có thể cung cấp thông tin minh bạch, tiếp nhận phản hồi của công dân và thiết lập các kênh đối thoại với xã hội. Những cơ chế tương tác này góp phần nâng cao niềm tin của công chúng đối với chính quyền, đồng thời thúc đẩy quá trình đồng kiến tạo chính sách giữa nhà nước và người dân.

Từ góc độ lý thuyết giá trị công, truyền thông số của chính quyền địa phương có thể được xem như một hạ tầng thể chế quan trọng trong quá trình tạo lập giá trị công, bởi nó giúp kết nối chính quyền với các chủ thể xã hội, đồng thời, tạo ra các cơ chế tương tác và tham gia trong quản trị công..

2.2. Từ quản lý công mới đến quản trị công: sự thay đổi vai trò của truyền thông trong khu vực công

Sự phát triển của các lý thuyết quản trị công cho thấy vai trò của truyền thông trong khu vực công đã có những chuyển biến rõ rệt. Trong mô hình quản lý công truyền thống (Traditional Public Administration -TPA), truyền thông chủ yếu được xem là công cụ hành chính nhằm truyền đạt các quyết định của nhà nước tới công chúng theo mô hình từ trên xuống4. Hoạt động truyền thông trong giai đoạn này mang tính một chiều, chủ yếu phục vụ việc phổ biến thông tin và ít chú trọng đến sự tham gia của người dân.

Sang giai đoạn quản lý công mới (NPM), truyền thông công bắt đầu được sử dụng như một công cụ quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện chất lượng dịch vụ công5. Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn tập trung vào các yếu tố hiệu quả, cạnh tranh và định hướng khách hàng trong cung cấp dịch vụ công, trong khi vai trò tham gia của công dân trong quá trình quản trị chưa được đặt ở vị trí trung tâm.

Trong mô hình quản trị công mới (New Public Governance – NPG), sự hợp tác giữa nhiều chủ thể trong mạng lưới quản trị được nhấn mạnh. Nhà nước không còn là tác nhân duy nhất trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách mà trở thành một thành phần trong hệ sinh thái quản trị, gồm: doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng công dân. Trong bối cảnh đó, truyền thông giữ vai trò kết nối các chủ thể, điều phối dòng thông tin và tạo lập không gian đối thoại giữa Nhà nước và xã hội. Đặc biệt, sự phát triển của môi trường truyền thông số đã làm gia tăng vai trò này khi các nền tảng số cho phép chính quyền tương tác trực tiếp với người dân, qua đó thúc đẩy minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của xã hội trong quản trị công. Từ sự chuyển dịch của các mô hình quản trị công, có thể thấy truyền thông ngày càng giữ vai trò trung tâm trong việc kết nối các chủ thể và điều phối thông tin trong quản trị. Điều này đặt ra yêu cầu hình thành cách tiếp cận mới, quản trị truyền thông số trong khu vực công

2.3. Khái niệm quản trị truyền thông số trong khu vực công

Sự biến đổi của môi trường truyền thông cùng với sự phát triển của các mô hình quản trị công hiện đại đã dẫn đến sự chuyển dịch từ cách tiếp cận quản lý truyền thông (communication management) sang quản trị truyền thông (communication governance) trong khu vực công6.

Quản lý truyền thông thường tập trung vào việc kiểm soát nội dung thông tin, quản lý các kênh truyền thông và tổ chức các hoạt động tuyên truyền của cơ quan nhà nước. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò điều tiết và kiểm soát thông tin của cơ quan quản lý nhằm bảo đảm trật tự thông tin trong xã hội.

Trong khi đó, quản trị truyền thông được hiểu theo nghĩa rộng hơn, bao gồm: việc thiết kế và vận hành các cơ chế, quy tắc và nền tảng nhằm điều phối hoạt động truyền thông trong một hệ sinh thái đa chủ thể. Theo cách tiếp cận này, truyền thông không chỉ là công cụ truyền tải thông tin mà còn là không gian tương tác trong quản trị công, nơi các chủ thể có thể trao đổi thông tin, thảo luận chính sách và hình thành sự đồng thuận xã hội.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự phát triển của các nền tảng truyền thông trực tuyến đã làm gia tăng tính tương tác và mở rộng khả năng tham gia của công chúng trong quá trình truyền thông chính sách. Do đó, quản trị truyền thông số của chính quyền có thể được hiểu là quá trình tổ chức, điều phối và khai thác các nền tảng truyền thông số nhằm nâng cao hiệu quả quản trị công, thúc đẩy minh bạch thông tin và tăng cường sự tham gia của công dân trong hoạt động quản trị.

2.4. Quyền lực thuật toán trong môi trường truyền thông số

Một đặc điểm quan trọng của môi trường truyền thông số là sự chi phối ngày càng lớn của các thuật toán nền tảng. Theo Tarleton Gillespie (2014)7, các thuật toán không chỉ là công cụ kỹ thuật trung lập mà còn là những cơ chế lựa chọn và sắp xếp thông tin mang tính định chuẩn.

Thông qua các thuật toán đề xuất nội dung, các nền tảng mạng xã hội có khả năng quyết định thông tin nào được ưu tiên hiển thị và thông tin nào bị hạn chế tiếp cận. Cơ chế phân phối thông tin này ảnh hưởng đáng kể đến cách thức thông tin được lan truyền trong không gian truyền thông số, từ đó tác động đến khả năng tiếp cận của công chúng đối với các thông tin chính sách.

Trong bối cảnh đó, hoạt động truyền thông của chính quyền cần thích ứng với logic vận hành của các nền tảng số. Năng lực quản trị truyền thông không chỉ thể hiện ở việc cung cấp thông tin chính xác và kịp thời mà còn ở khả năng hiểu, phân tích và thích ứng với cơ chế phân phối thông tin của các nền tảng truyền thông số, nhằm nâng cao hiệu quả lan tỏa thông tin chính sách trong môi trường truyền thông số.

2.5. Sự tham gia của công dân trên nền tảng số trong quản trị công

Sự tham gia của công dân là một nguyên tắc quan trọng của quản trị công hiện đại, góp phần nâng cao tính hợp pháp của chính sách công, cải thiện chất lượng quyết định quản lý và củng cố niềm tin xã hội đối với chính quyền. Sự phát triển của công nghệ số đã mở ra nhiều cơ hội mới để thúc đẩy sự tham gia này thông qua các nền tảng truyền thông trực tuyến.

Trong các nghiên cứu về quản trị số, sự tham gia của công dân thường được phân chia thành nhiều cấp độ. Ở cấp độ cơ bản là tiếp cận thông tin, khi chính quyền cung cấp thông tin cho người dân thông qua các nền tảng số. Ở cấp độ cao hơn là tham vấn công dân, trong đó chính quyền thu thập ý kiến phản hồi của người dân đối với các chính sách hoặc chương trình phát triển. Ở cấp độ cao nhất, công dân có thể tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng và thực thi chính sách thông qua các hình thức đồng kiến tạo (co-creation) giữa nhà nước và xã hội (Organisation for Economic Co-operation and Development, 2020)8.

Trong bối cảnh đó, truyền thông số của chính quyền địa phương giữ vai trò quan trọng trong việc tạo lập không gian tương tác giữa chính quyền và công dân. Thông qua các nền tảng số, người dân có thể tiếp cận thông tin nhanh chóng, phản ánh các vấn đề quản lý ở địa phương và tham gia thảo luận chính sách. Điều này góp phần thúc đẩy tính minh bạch, tăng cường dân chủ trong quản trị công và nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền.

3. Thực tiễn quản trị truyền thông số của chính quyền địa phương tại Việt Nam

3.1. Sự phát triển của truyền thông số trong hoạt động của chính quyền địa phương

Trong những năm gần đây, cùng với tiến trình chuyển đổi số quốc gia và xây dựng chính phủ số, các chính quyền địa phương tại Việt Nam đã từng bước đẩy mạnh ứng dụng các nền tảng truyền thông số trong hoạt động quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Hệ sinh thái truyền thông số của chính quyền địa phương ngày càng đa dạng, bao gồm cổng thông tin điện tử, mạng xã hội, ứng dụng di động và các hệ thống tiếp nhận phản ánh của người dân.

Cổng thông tin điện tử của các tỉnh, thành phố là kênh truyền thông chính thức, giữ vai trò cung cấp thông tin về chủ trương, chính sách, hoạt động điều hành và dịch vụ hành chính công. Thông qua hệ thống này, người dân và doanh nghiệp có thể tiếp cận văn bản pháp luật, thông báo điều hành và thực hiện thủ tục hành chính trực tuyến. Việc phát triển cổng thông tin điện tử đã góp phần nâng cao tính minh bạch trong quản lý nhà nước và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thông tin chính sách.

Bên cạnh đó, nhiều địa phương đã chủ động khai thác các nền tảng mạng xã hội, như: Facebook, Zalo và YouTube để truyền tải thông tin chính thống và tăng cường tương tác với người dân (Znews.vn, 2025)9. Các kênh này trở thành công cụ bổ trợ quan trọng cho hệ thống truyền thông chính quyền, giúp phổ biến kịp thời các chủ trương, chính sách, đồng thời tiếp nhận và phản hồi ý kiến của công dân. Thực tiễn cho thấy, mạng xã hội không chỉ rút ngắn thời gian truyền tải thông tin mà còn tạo lập không gian đối thoại giữa chính quyền và cộng đồng, qua đó góp phần củng cố sự đồng thuận xã hội.

Ngoài ra, nhiều địa phương đã triển khai các nền tảng phản ánh hiện trường và ứng dụng đô thị thông minh, như: Hue-S, iHaNoi và Da Nang Smart City, cho phép người dân gửi phản ánh về hạ tầng, môi trường, giao thông và trật tự đô thị. Các nền tảng phản ánh hiện trường và đô thị thông minh là một cấu phần quan trọng trong triển khai chính phủ số tại Việt Nam, góp phần chuyển đổi phương thức quản lý từ hành chính truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu và tương tác số10.Các hệ thống này không chỉ nâng cao hiệu quả tiếp nhận và xử lý thông tin từ cơ sở mà còn thiết lập cơ chế tương tác trực tiếp giữa chính quyền và người dân, góp phần cải thiện chất lượng quản lý đô thị. Nhìn chung, sự phát triển của các nền tảng truyền thông số đã tạo nền tảng quan trọng cho việc đổi mới phương thức truyền thông của chính quyền địa phương theo hướng minh bạch, tương tác và lấy người dân làm trung tâm.

3.2. Một số mô hình triển khai truyền thông số của chính quyền địa phương

Thực tiễn cho thấy nhiều địa phương đã bước đầu hình thành các mô hình quản trị truyền thông số nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách và tăng cường tương tác với người dân.

Thứ nhất, một số tỉnh, thành phố đã ban hành quy chế quản lý và vận hành các trang mạng xã hội của cơ quan nhà nước. Việc thiết lập khung pháp lý cho hoạt động này góp phần bảo đảm tính chính thống của thông tin, đồng thời nâng cao hiệu quả tương tác giữa chính quyền và công dân. Chẳng hạn, Ủy ban nhân dân tỉnh Lào Cai đã ban hành quy chế vận hành fanpage chính thức trên nền tảng Facebook, qua đó chuẩn hóa hoạt động cung cấp thông tin và tiếp nhận phản hồi của người dân11 (UBND tỉnh Lào Cai, 2025).

Thứ hai, trong quá trình triển khai các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, nhiều địa phương đã áp dụng cách tiếp cận truyền thông đa nền tảng, kết hợp giữa cổng thông tin điện tử, báo chí và các mạng xã hội như Facebook, Zalo. Cách tiếp cận này giúp mở rộng phạm vi tiếp cận thông tin, bảo đảm tính kịp thời và góp phần định hướng dư luận xã hội. Ví dụ, trong quá trình sắp xếp đơn vị hành chính và tổ chức chính quyền địa phương theo mô hình mới, các cơ quan tại Hải Phòng đã đồng thời sử dụng nhiều kênh truyền thông và hình thức trực tuyến để phổ biến thông tin, qua đó tạo sự đồng thuận trong xã hội (Cổng Thông tin điện tử Thành phố Hải Phòng, 2025)12.

Thứ ba, ở cấp cơ sở, nhiều xã, phường đã chủ động sử dụng mạng xã hội như một công cụ truyền thông trực tiếp tới người dân, đặc biệt đối với các thông tin liên quan đến chính sách, dịch vụ công và hoạt động cộng đồng. Việc ứng dụng các nền tảng số ở cấp cơ sở không chỉ rút ngắn thời gian truyền tải thông tin mà còn tạo lập kênh kết nối hai chiều giữa chính quyền và người dân (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2025)13.

Những mô hình triển khai nêu trên cho thấy hoạt động truyền thông của chính quyền địa phương tại Việt Nam đang từng bước chuyển dịch từ cách tiếp cận truyền thông hành chính truyền thống sang mô hình quản trị truyền thông số. Sự chuyển dịch này không chỉ thể hiện ở việc ứng dụng các nền tảng công nghệ mới mà còn phản ánh sự thay đổi trong cách thức tương tác giữa chính quyền và công dân.

Từ việc tổng hợp các tài liệu nghiên cứu và khảo sát thực tiễn một số địa phương, có thể nhận thấy sự khác biệt cơ bản giữa mô hình truyền thông hành chính truyền thống và mô hình quản trị truyền thông số trong quản trị công hiện đại. Kết quả tổng hợp được thể hiện: (xem bảng 1)

Bảng 1: Phân tích so sánh sự dịch chuyển mô hình quản trị truyền thông và minh chứng thực chứng

Tiêu chíMô hình truyền thông truyền thống TPA/NPMMô hình Quản trị truyền thông số NPGMinh chứng thực tiễn tại Việt Nam
Chiều tương tácĐơn tuyến, từ trên xuống (Top-down)Đa chiều, đối thoại (Dialogic)Cổng thông tin, Zalo OA tiếp nhận phản hồi
Vai trò của công dânNgười tiếp nhận thụ động / Khách hàngChủ thể đồng kiến tạo (Co-creator)Ứng dụng phản ánh hiện trường (Hue-S, iHanoi)
Công cụ truyền thôngBáo chí in, loa phát thanh, văn bản giấyHệ sinh thái số đa nền tảngZalo Mini Apps, Fanpage Facebook, YouTube
Kiểm soát rủi roQuản lý kiểm duyệt thông tin nội bộGiám sát dư luận xã hội, chống tin giảKế hoạch số 455-KH/TU của Thành ủy Hải Phòng
Khung pháp lýQuy chế phát ngôn và cung cấp thông tin báo chíThể chế hóa tương tác trên không gian mạngQuyết định số 1147/QĐ-UBND của UBND tỉnh Lào Cai
(Nguồn: Tổng hợp từ nghiên cứu của tác giả)

3.3. Những kết quả bước đầu của quản trị truyền thông số tại địa phương

Việc triển khai các nền tảng truyền thông số tại các địa phương đã bước đầu mang lại những kết quả tích cực trong hoạt động quản trị công. Trước hết, truyền thông số góp phần nâng cao tính minh bạch trong quản lý nhà nước khi thông tin về chính sách, chương trình phát triển và hoạt động điều hành được công bố nhanh chóng, rộng rãi và dễ tiếp cận hơn so với trước đây. Bên cạnh đó, các nền tảng số đã tạo lập những kênh tương tác mới giữa chính quyền và công dân. Thông qua fanpage chính quyền, cổng thông tin điện tử và các ứng dụng phản ánh hiện trường, người dân có thể gửi ý kiến, phản ánh về các vấn đề quản lý địa phương. Thực tiễn cho thấy, một số kênh truyền thông số của chính quyền địa phương đã thu hút lượng người theo dõi đáng kể, như fanpage Hội đồng nhân dân TP. Hồ Chí Minh (khoảng 7,5 nghìn người theo dõi), fanpage Cổng thông tin điện tử Đà Nẵng (khoảng 190 nghìn người theo dõi) và fanpage Thủ đô Hà Nội (khoảng 110 nghìn người theo dõi)14. Điều này cho thấy khả năng mở rộng phạm vi tiếp cận thông tin và tăng cường kết nối giữa chính quyền với công chúng trong môi trường số.

Ngoài ra, truyền thông số còn góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách của chính quyền địa phương. Các nội dung về cải cách hành chính, chuyển đổi số và phát triển kinh tế – xã hội được lan tỏa rộng rãi trên các nền tảng số, qua đó hỗ trợ định hướng dư luận và tăng cường sự đồng thuận xã hội đối với các chủ trương, chính sách của Nhà nước.

Những kết quả bước đầu này cho thấy truyền thông số đang dần trở thành một công cụ quan trọng trong hoạt động quản trị của chính quyền địa phương, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường minh bạch thông tin và thúc đẩy sự tham gia của công dân trong quản trị công.

3.4. Những hạn chế trong thực tiễn quản trị truyền thông số

Mặc dù việc triển khai các nền tảng truyền thông số đã mang lại nhiều kết quả tích cực trong nâng cao khả năng tiếp cận thông tin và mở rộng kênh tương tác giữa chính quyền và công dân, thực tiễn quản trị truyền thông số của nhiều địa phương tại Việt Nam vẫn bộc lộ một số hạn chế đáng chú ý.

Thứ nhất, năng lực quản trị truyền thông số của bộ máy hành chính, đặc biệt ở cấp cơ sở, còn chậm thích ứng với yêu cầu của môi trường số. Trong nhiều trường hợp, hoạt động truyền thông trên các nền tảng số vẫn được triển khai theo tư duy hành chính truyền thống, chủ yếu dừng lại ở việc đăng tải thông tin và thông báo. Điều này dẫn đến tình trạng duy trì mô hình truyền thông một chiều, làm giảm hiệu quả tương tác và hạn chế khả năng hình thành không gian đối thoại giữa chính quyền và công dân trong môi trường truyền thông số.

Thứ hai, việc khai thác và sử dụng dữ liệu tương tác của công dân còn hạn chế. Mặc dù các nền tảng số có khả năng cung cấp khối lượng dữ liệu lớn về hành vi, mối quan tâm và phản hồi của người dân, song nhiều cơ quan địa phương chưa xây dựng được công cụ và quy trình phù hợp để phân tích, xử lý và tích hợp dữ liệu này vào quá trình hoạch định và điều chỉnh chính sách. Điều này làm giảm giá trị của dữ liệu số như một nguồn lực quan trọng trong quản trị công hiện đại.

Thứ ba, nhiều địa phương chưa hình thành được chiến lược truyền thông số mang tính tổng thể. Việc triển khai các nền tảng truyền thông thường mang tính phân tán, thiếu sự phối hợp giữa các kênh và phụ thuộc vào sáng kiến đơn lẻ của từng cơ quan hoặc cá nhân. Hệ quả là các nền tảng truyền thông số tồn tại rời rạc, chưa tạo được một hệ sinh thái truyền thông tích hợp, làm hạn chế hiệu quả điều phối thông tin và kết nối giữa chính quyền với công dân.

Thứ tư, sự mất cân đối giữa khả năng tiếp nhận phản ánh của người dân và năng lực xử lý của bộ máy hành chính đặt ra thách thức đáng kể. Các nền tảng số cho phép người dân dễ dàng gửi phản ánh, kiến nghị; tuy nhiên, khi số lượng thông tin gia tăng nhanh chóng mà thiếu nguồn lực và quy trình xử lý hiệu quả, có thể dẫn đến hiện tượng “ảo giác tham gia”15. Trong bối cảnh đó, công dân có thể tham gia về mặt hình thức nhưng không nhận được phản hồi kịp thời, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin đối với các kênh tương tác số của chính quyền.

Thứ năm, môi trường truyền thông số chịu sự chi phối mạnh mẽ của các thuật toán nền tảng, vốn quyết định cách thức phân phối và hiển thị thông tin. Các thuật toán này thường ưu tiên những nội dung có khả năng tạo tương tác cao, trong khi thông tin chính sách của chính quyền thường mang tính chính thống, ít hấp dẫn về mặt cảm xúc. Điều này đặt ra thách thức đối với các cơ quan nhà nước trong việc thiết kế nội dung truyền thông phù hợp với logic vận hành của nền tảng số, đồng thời vẫn bảo đảm tính chính xác và trách nhiệm giải trình của thông tin công.

4. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị truyền thông số của chính quyền địa phương

Một là, hoàn thiện khung thể chế cho quản trị truyền thông số trong khu vực công.

Để nâng cao hiệu quả truyền thông số của chính quyền địa phương, cần tiếp tục hoàn thiện khung thể chế phù hợp với đặc trưng của môi trường truyền thông số. Các quy định pháp lý không chỉ dừng lại ở quản lý thông tin trên Internet mà cần hướng tới việc kiến tạo điều kiện cho phát triển các mô hình truyền thông công hiện đại. Trước hết, cần xác lập rõ cơ chế quản lý và vận hành các nền tảng truyền thông số của cơ quan nhà nước, bao gồm trách nhiệm cung cấp thông tin và phản hồi ý kiến của công dân trên môi trường mạng. Đồng thời, cần ban hành các quy chế vận hành đối với cổng thông tin điện tử, trang mạng xã hội chính thức và các ứng dụng phục vụ người dân, trong đó quy định cụ thể mục tiêu truyền thông, nguyên tắc cung cấp thông tin và quy trình xử lý phản hồi. Việc hoàn thiện khung thể chế sẽ tạo nền tảng pháp lý ổn định cho hoạt động truyền thông số; đồng thời, bảo đảm sự cân bằng giữa minh bạch thông tin và trật tự thông tin trên không gian mạng.

Hai là, xây dựng chiến lược truyền thông số của chính quyền địa phương.

Một trong những hạn chế phổ biến hiện nay là thiếu chiến lược truyền thông số mang tính tổng thể. Việc khai thác các nền tảng số còn phân tán và chưa gắn chặt với mục tiêu quản trị công.

Do đó, các địa phương cần xây dựng chiến lược truyền thông số như một hợp phần của chiến lược chuyển đổi số và cải cách hành chính. Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu truyền thông công, nhóm đối tượng, nền tảng ưu tiên và phương thức tương tác với công dân. Đồng thời, cần thiết lập hệ thống kênh truyền thông chính thức, cơ chế phối hợp liên cơ quan, quy trình xử lý khủng hoảng truyền thông và bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả dựa trên dữ liệu tương tác. Cách tiếp cận này giúp chuyển từ truyền thông mang tính phản ứng sang truyền thông mang tính chủ động và định hướng.

Ba là, tăng cường sự tham gia của công dân trên các nền tảng truyền thông số.

Sự tham gia của công dân là yếu tố cốt lõi trong quản trị công hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng quyết định quản lý và củng cố tính hợp pháp của chính sách. Vì vậy, các nền tảng truyền thông số của chính quyền cần được thiết kế theo hướng lấy người dân làm trung tâm.

Chính quyền địa phương có thể phát triển các công cụ tham vấn trực tuyến như khảo sát, diễn đàn thảo luận và hệ thống tiếp nhận ý kiến nhằm thu thập phản hồi của cộng đồng đối với các chính sách và chương trình phát triển. Đồng thời, cần thúc đẩy các hình thức tương tác hai chiều trên môi trường số, qua đó tạo lập không gian đối thoại giữa chính quyền và công dân, góp phần nâng cao niềm tin xã hội..

Bốn là, ứng dụng dữ liệu và công nghệ số trong quản trị truyền thông.

Việc khai thác dữ liệu đang trở thành xu hướng quan trọng trong quản trị công hiện đại. Trong lĩnh vực truyền thông công, dữ liệu từ các nền tảng số cung cấp thông tin có giá trị về hành vi, mức độ quan tâm và phản hồi của công chúng.

Các địa phương cần xây dựng hệ thống giám sát và phân tích dữ liệu truyền thông số nhằm theo dõi xu hướng dư luận, đánh giá mức độ tương tác và phát hiện sớm các nguy cơ khủng hoảng truyền thông. Bên cạnh đó, việc ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn có thể hỗ trợ nâng cao năng lực dự báo và khả năng phản ứng chính sách của cơ quan nhà nước, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả quản trị truyền thông trong môi trường số.

Năm là, phát triển năng lực quản trị truyền thông số của đội ngũ cán bộ, công chức.

Hiệu quả của quản trị truyền thông số phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển nhanh chóng, đội ngũ này cần được trang bị không chỉ kiến thức về quản lý nhà nước mà còn các kỹ năng về truyền thông số, phân tích dữ liệu và xử lý khủng hoảng truyền thông.

Do đó, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng năng lực truyền thông số cho cán bộ, đặc biệt là những người trực tiếp phụ trách công tác thông tin và truyền thông. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp giữa các bộ phận như thông tin – truyền thông, công nghệ thông tin và các đơn vị chuyên môn khác nhằm bảo đảm hoạt động truyền thông số được triển khai đồng bộ, hiệu quả và thích ứng với yêu cầu của môi trường số.

5. Kết luận

Sự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản phương thức tương tác giữa chính quyền và công dân, qua đó đặt ra yêu cầu đổi mới cách tiếp cận đối với hoạt động truyền thông trong khu vực công. Trong bối cảnh này, truyền thông số không chỉ là công cụ truyền tải thông tin chính sách mà còn là một hạ tầng quan trọng của quản trị công hiện đại.

Từ góc độ lý thuyết giá trị công, truyền thông số góp phần tạo lập các cơ chế tương tác giữa nhà nước và xã hội, thúc đẩy sự tham gia của công dân và nâng cao tính hợp pháp của các quyết định quản lý (Moore, 1995)16. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy các chính quyền địa phương đã từng bước ứng dụng các nền tảng truyền thông số trong hoạt động quản lý nhà nước, qua đó cải thiện khả năng cung cấp thông tin và mở rộng kênh tương tác với người dân. Tuy nhiên, việc khai thác truyền thông số như một công cụ thúc đẩy sự tham gia thực chất của công dân trong quản trị công vẫn còn những hạn chế nhất định.

Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị truyền thông số của chính quyền địa phương, bao gồm: hoàn thiện khung thể chế, xây dựng chiến lược truyền thông số, tăng cường sự tham gia của công dân, đẩy mạnh ứng dụng dữ liệu và công nghệ, đồng thời phát triển năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức. Những giải pháp này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách mà còn hướng tới mục tiêu tạo lập giá trị công và thúc đẩy quản trị công theo hướng minh bạch, tương tác và lấy người dân làm trung tâm trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam.

Chú thích:
1. Agostino & Arnaboldi (2016). A measurement framework for assessing the contribution of social media to public engagement. Public Management Review, 18(9), 1289–1307.
2. Phát triển chính phủ số và tác động lên niềm tin của công dân: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/phat-trien-chinh-phu-so-va-tac-dong-len-niem-tin-cua-cong-dan-kinh-nghiem-quoc-te-va-bai-hoc-cho-viet-nam-145696.html.
3, 16. Mark H. Moore (1995). Creating public value: Strategic management in government. Harvard University Press.
4. Từ quản lý công mới đến quản trị số. https://www.quanlynhanuoc.vn/2022/06/14/tu-quan-ly-cong-moi-den-quan-tri-so/
5. Quản lý công mới (NPM): Truyền thông công được sử dụng để nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ, định hướng khách hàng nhưng chưa đặt sự tham gia của công dân làm trung tâm.
6. Phát triển truyền thông chính sách gắn với đổi mới sáng tạo công tác tuyên truyền trong bối cảnh truyền thông mới. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/09/25/phat-trien-truyen-thong-chinh-sach-gan-voi-doi-moi-sang-tao-cong-tac-tuyen-truyen-trong-boi-canh-truyen-thong-moi/.
7. Tarleton Gillespie (2014). The relevance of algorithms.
8, 15. OECD (2020). Innovative citizen participation and new democratic institutions. OECD Publishing.
9. Ghi nhận thực tiễn các địa phương khai thác Facebook, Zalo, YouTube để truyền tải thông tin chính thống. https://znews.vn/zalo-tiep-tuc-la-nen-tang-nhan-tin-pho-bien-nhat-tai-viet-nam-nam-2025-post1556711.html.
10. Báo cáo chỉ số chuyển đổi số (DTI). https://mst.gov.vn/bo-tttt-cong-bo-chi-so-danh-gia-chuyen-doi-so-dti-cua-cac-bo-tinh-nam-2021-197154574.htm
11. Ban hành Quyết định số 1147/QĐ-UBND quy định quy chế vận hành fanpage Facebook chính thức. https://www.laocai.gov.vn/thong-tin-chi-dao-dieu-hanh/ban-hanh-quy-che-hoat-dong-trang-mang-xa-hoi-fanpage-cua-uy-ban-nhan-dan-tinh-lao-cai-tren-mang–1540423
12. Tăng cường tuyên truyền việc thực hiện sắp xếp, tổ chức lại đơn vị hành chính các cấp và xây dựng mô hình tổ chức chính quyền địa phương 2 cấp. https://haiphong.gov.vn/tin-so-nganh/tang-cuong-tuyen-truyen-viec-thuc-hien-sap-xep-to-chuc-lai-don-vi-hanh-chinh-cac-cap-va-xay-dung-746331
13. Ghi nhận sự chủ động của cấp xã, phường trong việc sử dụng mạng xã hội làm công cụ truyền thông trực tiếp. https://bvhttdl.gov.vn/dinh-huong-truyen-thong-linh-vuc-van-hoa-the-thao-va-du-lich-tren-mang-xa-hoi-20251030173805248.htm
14. Tổng hợp từ dữ liệu các fanpage chính quyền địa phương  https://www.facebook.com/HDNDTPHCM?rdid=f2lS9OZxCASoqCjc&share_url=https%3A%2F%2Fwww.facebook.com%2Fshare%2F1E1mYr8fmZ%2F#.
Tài liệu tham khảo:
1. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/06/2020 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.
2. Sử dụng truyền thông xã hội trong hoạt động của chính quyền địa phương tại TP. Hồ Chí Minh. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/06/12/su-dung-truyen-thong-xa-hoi-trong-hoat-dong-cua-chinh-quyen-dia-phuong-tai-tp-ho-chi-minh/.
3. Kết quả cải cách hành chính nhà nước năm 2022 của Bộ Nội vụ. https://moha.gov.vn/tin-tuc/ket-qua-cai-cach-hanh-chinh-nha-nuoc-nam-2022-cua—-oid42405.
4. Bertot, J. C., Jaeger, P. T., & Hansen, D. (2012). The impact of policies on government social media usage: Issues, challenges, and recommendations. Government Information Quarterly, 29(1), 30–40.
5. Mergel, I. (2013). Social media adoption and resulting tactics in the U.S. federal government. Government Information Quarterly, 30(2), 123–130.
6. Mergel, I., Ganapati, S., & Whitford, A. B. (2021). Agile: A new way of governing. Public Administration Review, 81(1), 161–165.
7. Macnamara, J. (2024). Organizational listening: The missing essential in public communication. Peter Lang.