Digital storytelling in vietnam’s digital media: tiktok data analysis and policy implications for digital content
Bùi Thị Tuyết Nhung
Trần Thị Trang Nhung
Sinh viên Học viện Phụ nữ Việt Nam
TS. Nguyễn Thị Thanh Thủy
Học viện Phụ nữ Việt Nam
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, nghệ thuật kể chuyện trên nền tảng TikTok đang trở thành hình thức truyền tải thông tin có quy mô ảnh hưởng xã hội lớn. Nghiên cứu phân tích lý luận và thực tiễn vận dụng các thành tố kể chuyện số thông qua dữ liệu khảo sát 100 video từ hai kênh TikTok có tương tác cao tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, xác định các khoảng trống trong quản lý nhà nước đối với nội dung kể chuyện số và gợi mở 3 nhóm định hướng chính sách nhằm góp phần hiện đại hóa năng lực quản trị nội dung số tại Việt Nam.
Từ khóa: Nghệ thuật kể chuyện số; TikTok; quản lý nhà nước; nội dung số; nền tảng xuyên biên giới.
Against the backdrop of rapid digital transformation, storytelling on the TikTok platform is emerging as a form of information dissemination with significant social influence. This study analyzes the theoretical foundations and practical application of digital storytelling elements through survey data from 100 high-engagement videos on two Vietnamese TikTok channels. On this basis, the article identifies gaps in state management of digital storytelling content and proposes three groups of policy orientations aimed at contributing to the modernization of digital content governance capacity in Vietnam.
Keywords: digital storytelling; TikTok; state management; digital content; cross-border platforms.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam, truyền thông số không còn là lĩnh vực độc quyền của các cơ quan báo chí hay tổ chức truyền thông chính thống mà đã mở rộng ra hàng triệu cá nhân có khả năng sản xuất và phân phối nội dung đến công chúng đại trà chỉ thông qua một chiếc điện thoại. Tính đến năm 2025, Việt Nam nằm trong top 5 quốc gia có lượng người dùng TikTok lớn nhất thế giới, với hơn 40 triệu tài khoản hoạt động thường xuyên (theo số liệu của DataReportal năm 2025), trong đó, lượng nội dung được tạo ra mỗi ngày lên đến hàng chục triệu video thuộc đủ mọi thể loại.
Trong làn sóng sáng tạo nội dung đó, nghệ thuật kể chuyện – cách thức xây dựng và truyền tải câu chuyện có cấu trúc nhằm tạo ra kết nối cảm xúc và thúc đẩy hành vi của công chúng đang nổi lên như chiến lược nội dung chi phối hầu hết các kênh TikTok có lượng tương tác cao tại Việt Nam. Các kênh vận dụng nghệ thuật kể chuyện thuần thục có thể đạt hàng triệu lượt xem mỗi video, tác động đến nhận thức, thái độ và hành vi của một lượng công chúng khổng lồ. Quy mô ảnh hưởng này trước đây chỉ thuộc về các đài truyền hình quốc gia hay tờ báo lớn với bộ máy biên tập chuyên nghiệp và cơ chế kiểm duyệt bài bản.
Thực tiễn đó đặt ra một khoảng trống nghiên cứu và chính sách đáng lo ngại. Từ góc độ học thuật, các nghiên cứu về nghệ thuật kể chuyện trong truyền thông số tại Việt Nam còn rất hạn chế, chủ yếu là các bài viết ngắn trên trang thông tin doanh nghiệp, dựa trên quan điểm cá nhân của người viết hơn là kết quả nghiên cứu bài bản. Từ góc độ quản lý nhà nước, khung pháp lý hiện hành, chưa có công cụ đủ hiệu quả để nhận diện, đánh giá và điều tiết các thành tố nghệ thuật kể chuyện đang tác động sâu rộng đến hành vi công chúng trên nền tảng xuyên biên giới.
Xuất phát từ khoảng trống đó, bài viết hướng đến hai mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghệ thuật kể chuyện trong truyền thông số và phân tích thực tiễn vận dụng các thành tố kể chuyện trên nền tảng TikTok tại Việt Nam thông qua dữ liệu khảo sát 100 video từ hai kênh tiêu biểu. (2) Từ những phát hiện thực tiễn, đánh giá khoảng trống trong khung quản lý nhà nước hiện hành và đề xuất các gợi mở chính sách phù hợp nhằm hoàn thiện năng lực điều tiết của Nhà nước đối với nội dung kể chuyện số trong giai đoạn hiện nay.
2. Cơ sở lý luận
Nghiên cứu về nghệ thuật kể chuyện trong truyền thông số được xây dựng trên ba trụ cột lý thuyết có mối liên hệ chặt chẽ với nhau; đồng thời, tích hợp hệ thống khái niệm công cụ được nhóm nghiên cứu tổng hợp từ các định nghĩa học thuật quốc tế.
Thứ nhất, về lý thuyết tường thuật. Theo lý thuyết tường thuật mà Tzvetan Todorov1 xây dựng năm 1969, mọi câu chuyện đều vận hành theo quy luật chuyển hóa 3 trạng thái: trạng thái cân bằng ban đầu khi cuộc sống của các nhân vật diễn ra bình thường; sự mất cân bằng do một sự kiện phá vỡ trật tự hiện có; trạng thái cân bằng mới được thiết lập sau quá trình giải quyết.
Mô hình này về sau được phát triển thành 5 giai đoạn chi tiết hơn, bổ sung thêm giai đoạn nhận thức về sự xáo trộn và giai đoạn nỗ lực phục hồi giữa điểm mất cân bằng và điểm cân bằng mới. Trong bối cảnh TikTok, lý thuyết tường thuật của Todorov cung cấp khung phân tích để đánh giá cách các yếu tố cốt truyện được triển khai trong video ngắn, liệu người sáng tạo nội dung có xây dựng được chuỗi nhân quả đủ sức giữ chân người xem từ đầu đến cuối hay không. Và, cấu trúc tường thuật đó ảnh hưởng như thế nào đến hành vi tương tác của công chúng.
Thứ hai, về lý thuyết sử dụng và thỏa mãn. Elihu Katz, Jay G. Blumler và Michael Gurevitch2 hệ thống hóa lý thuyết này năm 1974 trong công trình The Uses of Mass Communications: Current Perspectives on Gratifications Research (tạm dịch: Sử dụng truyền thông đại chúng: các quan điểm hiện đại trong nghiên cứu về sự thỏa mãn), đề ra luận điểm rằng, công chúng không phải là đối tượng bị động tiếp nhận thông tin mà là chủ thể chủ động lựa chọn phương tiện truyền thông dựa trên nhu cầu cá nhân của mình. Lý thuyết xác định năm nhóm nhu cầu mà truyền thông cần đáp ứng để giữ chân công chúng, gồm nhu cầu nhận thức, nhu cầu ảnh hưởng cảm xúc, nhu cầu tích hợp cá nhân, nhu cầu hòa nhập xã hội và nhu cầu giải trí. Lý thuyết này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong phân tích TikTok vì nền tảng này vận hành theo cơ chế thuật toán đề xuất nội dung cá nhân hóa, trong đó nội dung kể chuyện nào đáp ứng được nhiều nhóm nhu cầu đồng thời sẽ được thuật toán phân phối rộng hơn, tạo ra vòng lặp khuếch đại mà người quản lý nội dung cần hiểu rõ để có chính sách điều tiết phù hợp.
Thứ ba, về khung kể chuyện kỹ thuật số của Lambert3. Joe Lambert xây dựng khung 7 yếu tố kể chuyện kỹ thuật số trong cuốn Digital Storytelling: Capturing Lives, Creating Community (tạm dịch: Kể chuyện kỹ thuật số: Lưu giữ cuộc đời, xây dựng cộng đồng). Nhiều tài liệu học thuật sau đó đã rút gọn 7 yếu tố này về 3 thành tố cốt lõi: góc nhìn người kể; câu hỏi kịch tính; nội dung cảm xúc, những chất liệu trong câu chuyện có khả năng kích hoạt phản ứng cảm xúc, tạo ra sự đồng cảm và thúc đẩy hành vi chia sẻ.
Về khái niệm công cụ của nghiên cứu, tổng hợp các định nghĩa quốc tế về kể chuyện của Fisher (1987)4, Serrat (2017)5, Littlejohn và Foss (2009)6, Ligor (2024)7; về nghệ thuật kể chuyện của Robin (2008)8, Khan (2015)9, Yunus và cộng sự (2021)10, Ajitoni (2024)11, nhóm nghiên cứu đề xuất khái niệm: Nghệ thuật kể chuyện trên truyền thông số là quá trình sáng tạo và chia sẻ câu chuyện có cấu trúc tường thuật thông qua các nền tảng số, sử dụng kết hợp đa phương tiện nhằm tạo ra trải nghiệm hấp dẫn, dễ lan truyền và thúc đẩy tương tác hai chiều với người xem.
Ba lý thuyết và hệ thống khái niệm trên tạo thành khung phân tích xuyên suốt bài viết, vừa phục vụ việc giải mã dữ liệu thực nghiệm từ các kênh TikTok nghiên cứu, vừa là cơ sở để đánh giá tính phù hợp của các công cụ quản lý nhà nước hiện hành khi đối chiếu với thực tiễn nội dung kể chuyện số tại Việt Nam.
3. Khung pháp lý quản lý nhà nước về nội dung số tại Việt Nam
Quản lý nhà nước về nội dung số tại Việt Nam được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật được xây dựng theo tầng, từ luật đến nghị định và thông tư hướng dẫn, với sự tham gia của các cơ quan quản lý chuyên ngành về thông tin – truyền thông và văn hóa.
Ở tầng cao nhất, Luật An ninh mạng năm 2018 thiết lập nghĩa vụ pháp lý cơ bản cho mọi tổ chức và cá nhân cung cấp dịch vụ trên không gian mạng tại Việt Nam, bao gồm cả các nền tảng xuyên biên giới, trong việc xác thực thông tin người dùng và cung cấp thông tin cho lực lượng chức năng khi có yêu cầu. Ở tầng nghị định, các nền tảng xuyên biên giới đạt ngưỡng người dùng nhất định có nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu người dùng Việt Nam, tuân thủ yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm và hợp tác với cơ quan quản lý theo quy định của Nghị định 72/2013/NĐ-CP. Nghị định 71/2022/NĐ-CP đánh dấu lần đầu tiên pháp luật Việt Nam có chế tài xử lý nhà cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình xuyên biên giới không có giấy phép, trong khi Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân bổ sung thêm lớp nghĩa vụ cho các nền tảng trong việc xử lý thông tin người dùng.
Tháng 9/2023, Bộ Thông tin và Truyền thông công bố kết luận kiểm tra liên ngành đối với TikTok tại Việt Nam, chỉ ra nhiều nhóm vi phạm nghiêm trọng và yêu cầu khắc phục trên các phương diện bảo vệ trẻ em, kiểm soát nội dung vi phạm, bản quyền báo chí và cơ chế hợp tác với cơ quan quản lý. Tuy nhiên, TikTok chưa chấp thuận hai nội dung cốt lõi là ủy quyền cho pháp nhân Việt Nam để xử lý nội dung vi phạm và ký thỏa thuận về bản quyền báo chí, điều đó cho thấy, khoảng cách còn lớn giữa yêu cầu quản lý và năng lực thực thi thực tế.
Thực trạng trên cho thấy khung pháp lý hiện hành đang bộc lộ khoảng trống có tính hệ thống khi đối mặt với hệ sinh thái nội dung kể chuyện số phát triển nhanh và phức tạp.
4. Thực tiễn nghệ thuật kể chuyện trên TikTok Việt Nam
Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích 100 video trên 2 kênh Tiktok, Nhà Linh Bí và Khoai lang thang (50 video có lượt xem và tương tác cao nhất trên mỗi kênh) theo bộ biến khảo sát gồm 13 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc được thiết kế từ khung lý thuyết đã trình bày. Kết quả phân tích cho thấy, hai kênh sở hữu quy mô ảnh hưởng rất lớn dù có chiến lược kể chuyện khác biệt rõ rệt.
Khoai lang thang vận hành theo mô hình kể chuyện hành trình với nhân vật trung tâm nhất quán, bối cảnh địa lý cụ thể và thông điệp văn hóa rõ nét. Cấu trúc tường thuật mà Todorov đề xuất được thể hiện thông qua nhịp điệu quen thuộc: sự bình thường của chuyến đi bị phá vỡ bởi một phát hiện bất ngờ về con người hoặc ẩm thực địa phương, sau đó được giải quyết thông qua trải nghiệm và chia sẻ trực tiếp của người kể. Dữ liệu khảo sát cho thấy, 86% video của kênh này có cấu trúc đầu – giữa – cuối đầy đủ, 54% sử dụng góc nhìn người trong cuộc theo ngôi kể thứ nhất và 70% lồng ghép yếu tố văn hóa Việt Nam. Về hiệu quả lan truyền, kênh ghi nhận trung vị lượt xem đạt 2.150.000 lượt, trung vị lượt chia sẻ đạt 3.442 và trung vị lượt bình luận đạt 1.395,5. Số liệu này cho thấy, nội dung không chỉ được xem mà còn kích hoạt hành vi chia sẻ chủ động theo đúng cơ chế mà Katz, Blumler và Gurevitch đã mô tả trong lý thuyết Sử dụng và Thỏa mãn.
Chuyện Nhà Linh Bí khai thác triệt để yếu tố cảm xúc như nền tảng giữ chân người xem, với 88% video sử dụng cảm xúc chủ đạo là vui vẻ và 100% video có cấu trúc tường thuật đầy đủ. Dù có trung vị lượt xem thấp hơn ở mức 722.300 lượt, tỉ lệ tương tác của kênh (Median ER 5,83%) lại tương đương với Khoai lang thang (5,21%), chứng tỏ hiệu quả của kể chuyện cảm xúc không đo bằng lượt xem mà bằng mức độ gắn kết của công chúng với nội dung. Những video có thông điệp rõ ràng đạt Median ER lên đến 7,33%, cao hơn so với các video không có thông điệp rõ (5,78%), khẳng định vai trò quyết định của yếu tố thông điệp mà Fisher đã chỉ ra trong lý thuyết tường thuật công bố năm 1984.
Xét trên toàn bộ 100 video, 99% video của cả hai kênh đều có hook trong 3 giây đầu, trong đó, 89% sử dụng tuyên bố thu hút, 6% sử dụng hành động bất ngờ. Con số gần như tuyệt đối này khẳng định, các nhà sáng tạo nội dung thành công trên TikTok đã tự nhiên hội tụ về nguyên tắc “câu hỏi kịch tính” mà Lambert đã hệ thống hóa trong công trình nghiên cứu về kể chuyện kỹ thuật số.
Đặt hai kênh nghiên cứu trong bối cảnh hệ sinh thái TikTok Việt Nam rộng hơn, có thể nhận thấy các thành tố kể chuyện đã xác định mang tính phổ quát. Kênh “Lê Chí Linh” với hơn 12 triệu lượt xem cho video “Những người hùng thầm lặng” minh chứng cho sức mạnh của câu hỏi kịch tính theo cấu trúc “đầu cuối không tương ứng”. Kênh “Chang” thu hút hàng triệu lượt xem quốc tế từ nội dung học đường thuần Việt, cho thấy, khi các thành tố kể chuyện được kết hợp hiệu quả, câu chuyện vượt qua rào cản ngôn ngữ. Kênh Huy Seoul với mô hình phim ngắn có kịch bản, đặt ra câu hỏi chưa có lời giải trong pháp luật hiện hành: nội dung được sản xuất theo quy trình điện ảnh nhưng phân phối qua nền tảng xuyên biên giới cần chịu sự điều chỉnh của Luật Điện ảnh hay Luật về thông tin điện tử? Đây chính là biểu hiện cụ thể của khoảng trống pháp lý cần được phân tích.
5. Khoảng trống trong quản lý nhà nước về nội dung kể chuyện số
Các phát hiện từ phân tích 100 video, đặt trong bối cảnh khung pháp lý được trình bày ở phần trên, cho phép xác định 3 khoảng trống có tính hệ thống trong công tác quản lý nhà nước về nội dung kể chuyện số tại Việt Nam hiện nay, đó là:
Thứ nhất, khung quản lý nhà nước hiện hành chưa có cơ chế nhận diện và điều tiết nội dung số theo quy mô ảnh hưởng xã hội thực tế. Pháp luật hiện tại chủ yếu quản lý nội dung số theo hướng phân loại chủ thể (cơ quan báo chí, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, cá nhân) và xử lý hành vi vi phạm cụ thể, trong khi chưa có công cụ pháp lý nào để đánh giá và phân tầng trách nhiệm dựa trên mức độ tiếp cận công chúng và khả năng tác động đến nhận thức, cảm xúc và hành vi xã hội.
Khoảng trống này trở nên rõ nét khi đối chiếu với thực tiễn TikTok tại Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy, nhiều kênh nội dung cá nhân có khả năng tạo ra quy mô ảnh hưởng tương đương, thậm chí vượt qua các sản phẩm truyền thông chính thống: lượt xem của một kênh cá nhân đạt trên 2 triệu lượt, video cao nhất trong mẫu đạt gần 28 triệu lượt xem, cùng với tỷ lệ tương tác cao được thiết kế có chủ đích thông qua cấu trúc kể chuyện và thao tác cảm xúc. Tuy nhiên, toàn bộ các nội dung này hiện vẫn được quản lý như hoạt động chia sẻ cá nhân thông thường, không phát sinh bất kỳ nghĩa vụ minh bạch, giải trình hay trách nhiệm xã hội bổ sung nào tương ứng với quy mô ảnh hưởng thực tế mà chúng tạo ra.
Mô hình quản lý hiện hành không có công cụ để nhận diện thời điểm một kênh cá nhân vượt qua ngưỡng ảnh hưởng xã hội cần được giám sát chặt hơn, một khoảng trống mà Liên minh châu Âu đã bắt đầu lấp đầy, thông qua Đạo luật Dịch vụ kỹ thuật số (DSA) ban hành năm 2022 với quy định nghĩa vụ tăng dần theo số lượng người dùng hoạt động.
Thứ hai, giới hạn thực thi pháp lý với nội dung xuyên biên giới. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy, 67% tổng số video có lồng ghép yếu tố văn hóa Việt Nam và 100% video sử dụng tiếng Việt chuẩn, tức là nội dung nhắm hoàn toàn vào công chúng Việt Nam, được phân phối qua nền tảng đặt máy chủ tại nước ngoài và chịu trách nhiệm giải trình trước cơ quan quản lý Việt Nam còn rất hạn chế. Thực tiễn từ năm 2023 – 2025 đã chứng minh rõ giới hạn này khi TikTok chưa chấp thuận yêu cầu ủy quyền cho pháp nhân Việt Nam xử lý nội dung vi phạm.
6. Gợi mở chính sách
Một là, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nội dung kể chuyện số lành mạnh. Bộ tiêu chí này có thể tham chiếu trực tiếp từ các thành tố kể chuyện đã được kiểm chứng: tính xác thực của thông điệp, sự nhất quán giữa nội dung cảm xúc và thực tế được phản ánh, mức độ tôn trọng phẩm giá con người trong cách xây dựng nhân vật, và tính minh bạch về mục đích thương mại khi nội dung kể chuyện được sử dụng như công cụ tiếp thị.
Hai là, thiết lập cơ chế giám sát theo ngưỡng ảnh hưởng. Gợi mở này tham chiếu Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (DSA) mà Liên minh châu Âu ban hành năm 2022, để đề xuất một cơ chế phân loại nghĩa vụ pháp lý theo quy mô tiếp cận công chúng thực tế thay vì theo hình thức tổ chức của người sản xuất nội dung. Cụ thể, khi một kênh cá nhân trên nền tảng số vượt qua ngưỡng người theo dõi hoặc lượt xem nhất định, kênh đó cần tự động chịu thêm một số nghĩa vụ minh bạch thông tin, bao gồm: công bố danh tính người sáng tạo, đăng ký với cơ quan quản lý thông tin điện tử và tuân thủ quy tắc về quảng cáo ẩn trong nội dung kể chuyện.
Ba là, hoàn thiện hành lang pháp lý với nền tảng xuyên biên giới. Gợi mở này hướng đến việc củng cố đòn bẩy pháp lý của Việt Nam trong quan hệ với TikTok và các nền tảng xuyên biên giới tương tự. Văn bản cần quy định rõ ràng ngưỡng truy cập từ Việt Nam buộc nền tảng xuyên biên giới phải đặt đầu mối pháp nhân chịu trách nhiệm tại Việt Nam với đủ thẩm quyền xử lý yêu cầu từ cơ quan nhà nước.
Bên cạnh đó, cần bổ sung điều khoản yêu cầu các nền tảng công bố định kỳ báo cáo minh bạch về nguyên tắc vận hành thuật toán đề xuất nội dung. Nếu thuật toán ưu tiên khuếch đại những video có tỉ lệ tương tác cao, thì bản thân thuật toán đang tham gia vào quá trình định hình nhận thức công chúng mà cơ quan quản lý hoàn toàn không có thông tin để giám sát. Yêu cầu minh bạch thuật toán, vì vậy, không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là điều kiện tiên quyết để Nhà nước thực thi vai trò quản trị nội dung số một cách có cơ sở.
Các nội dung gợi mở chính sách trên cần được triển khai đồng bộ, không tách rời. Bộ tiêu chí nội dung lành mạnh cung cấp nền tảng định nghĩa; cơ chế giám sát theo ngưỡng ảnh hưởng tạo ra công cụ phân loại chủ thể; hành lang pháp lý với nền tảng xuyên biên giới bảo đảm năng lực thực thi. Thiếu bất kỳ một trong ba thành tố đó, hệ thống quản lý nội dung kể chuyện số sẽ tiếp tục vận hành với những khoảng trống có tính cấu trúc khó khắc phục.
7. Kết luận
Nghệ thuật kể chuyện trong truyền thông số không còn là hiện tượng ngoại biên của đời sống báo chí truyền thông Việt Nam, mà đã trở thành hình thức truyền tải thông tin chi phối hành vi công chúng trên các nền tảng số quy mô lớn. Bằng chứng từ phân tích 100 video trên hai kênh TikTok cho thấy, các thành tố kể chuyện đang được vận dụng thuần thục bởi các nhà sáng tạo nội dung cá nhân, tạo ra mức độ ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của công chúng, thậm chí vượt qua nhiều cơ quan truyền thông chính thống có bộ máy sản xuất chuyên nghiệp.
Bài viết đã tích hợp các khung tường thuật, sử dụng – thỏa mãn và kể chuyện số thành một khung phân tích thống nhất cho nghiên cứu truyền thông số tại Việt Nam. Về thực tiễn, bài viết cung cấp bằng chứng định lượng từ 100 video TikTok nhằm xác định các thành tố kể chuyện tạo ra mức độ tương tác cao. Trên cơ sở đó, bài viết tiếp cận nghệ thuật kể chuyện số từ góc độ quản lý nhà nước, xác định khoảng trống có tính hệ thống trong khung pháp lý hiện hành và đề xuất ba nhóm gợi mở chính sách cụ thể, khả thi trong ngắn hạn.
Kết quả nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu và xây dựng chính sách quản trị nội dung số, đồng thời, gợi ý nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc kể chuyện, thuật toán và quản lý nhà nước.
Chú thích:
1. Todorov, T. (1969). Grammaire du Décaméron. The Hague: Mouton.
2. Katz, E., Blumler, J. G., & Gurevitch, M. (Eds.). (1974). The uses of mass communications: Current perspectives on gratifications research. Beverly Hills, CA: Sage Publications.
3. Lambert, J. (2003). Digital storytelling: Capturing lives, creating community. Berkeley, CA: Digital Diner Press.
4. Fisher, W. R. (1987). Human communication as narration: Toward a philosophy of reason, value and action. Columbia: University of South Carolina Press.
5. Serrat, O. (2017). Knowledge solutions: Tools, methods, and approaches to drive organizational performance. Singapore: Springer.
6. Littlejohn, S. W., & Foss, K. A. (Eds.) (2009). Encyclopedia of communication theory. Thousand Oaks, CA: Sage Publications.
7. Ligor, A. (2024). Narrative power: Exploring the art of storytelling in journalism. London: Routledge.
8. Robin, B. R. (2008). Digital storytelling: A powerful technology tool for the 21st century classroom. Theory into Practice, 47(3), 220–228.
9. Khan, S. (2015). Digital storytelling. In J. M. Spector (Ed.), The SAGE Encyclopedia of Educational Technology. Thousand Oaks, CA: Sage.
10. Yunus, V. N. M., & Suliman, A. (2021). A systematic review of digital storytelling in improving speaking skills. European Journal of Education Research, 10(4), 1845–1859.
11. Ajitoni, B. D. (2024). Digital storytelling and cultural identity: The role of social media in contemporary narratives. Journal of Digital Media Studies.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Kết luận kiểm tra hoạt động cung cấp dịch vụ TikTok tại Việt Nam.
2. Chính phủ (2013). Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.
3. Chính phủ (2022). Nghị định số 71/2022/NĐ-CP ngày 01/10/2022 quy định về quản lý dịch vụ phát thanh, truyền hình xuyên biên giới.
4. Chính phủ (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
5. Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng năm 2018.
6. DataReportal (2025). Digital 2025: Vietnam. https://datareportal.com
7. European Parliament & Council of the European Union (2022). Regulation (EU) 2022/2065 on a Single Market for Digital Services (Digital Services Act).
8. Fisher, W. R. (1984). Narration as a human communication paradigm: The case of public moral argument. Communication Monographs, 51(1), 1–22.
9. Lambert, J. (2013). Digital storytelling: Capturing lives, creating community (4th ed.). New York: Routledge.



