Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong thực hiện dân chủ ở cơ sở

Responsibilities of the Communal People’s committee in implementing grassroots democracy

Nguyễn Ngọc Bảo
Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết nhận diện trách nhiệm của Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã trong bối cảnh thực tiễn mới, chỉ rõ việc tháo gỡ “điểm nghẽn” thể chế thông qua phân cấp quyền lực. Bài viết nhấn mạnh áp lực đa nhiệm lên đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã; đồng thời, khẳng định đạo đức công vụ là “mỏ neo” ngăn chặn tâm lý “làm tắt” quy trình thực hiện dân chủ ở cơ sở. Thông qua các học thuyết kinh điển của Ostrom (quyền tự chủ) và Putnam (vốn xã hội), bài viết chứng minh rằng, thực hiện dân chủ thực chất và đẩy mạnh chuyển đổi số là chìa khóa để khơi thông nguồn lực xã hội, xây dựng chính quyền cơ sở liêm chính, hiệu quả và sát dân.

Từ khóa: Dân chủ; điểm nghẽn; Ủy ban nhân dân cấp xã; tinh gọn bộ máy; thể chế.

Abstract: The article identifies the responsibilities of commune-level People’s Committees (UBND) in the new practical context and highlights the need to remove institutional “bottlenecks” through decentralization of power. The article emphasizes the pressure of multitasking on commune-level officials and civil servants; simultaneously, it affirms that professional ethics serve as an “anchor” to prevent the mindset of “short-cutting” democratic processes at the grassroots level. Drawing on the classic theories of Ostrom (autonomy) and Putnam (social capital), the article demonstrates that implementing substantive democracy and accelerating digital transformation are the keys to unlocking social resources and building a local government that is clean, effective, and close to the people.

Keywords: Democracy; bottlenecks; Commune People’s Committee; streamline the bureaucracy; institutional reform.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, trách nhiệm thực hiện dân chủ ở cơ sở không còn đơn thuần là việc tuân thủ các quy trình hành chính mà đã trở thành thước đo năng lực quản trị.

Thực tiễn, khi bộ máy tinh giản theo hướng đa năng, đội ngũ cán bộ phải đối mặt với áp lực “quá tải trách nhiệm”. Sự bất đối xứng giữa quyền hạn được giao và nguồn lực vận hành dễ dẫn đến hệ quả “chủ nghĩa hình thức”, nơi các quy trình dân chủ bị cắt xén để đổi lấy tốc độ giải quyết các thủ tục hành chính.

Nghị quyết Đại hội XIV đặt mục tiêu khơi dậy khát vọng phát triển đất nước, phụ thuộc mật thiết vào “vốn xã hội”. Nếu UBND xã không thực hiện tốt trách nhiệm minh bạch và giải trình, sẽ hạn chế khả năng huy động sức dân. Trong kỷ nguyên số, rào cản hành chính không chỉ là những thủ tục rườm rà mà còn là sự thiếu vắng của một hệ thống quản trị mở có khả năng phát huy hiệu quả trách nhiệm giải trình của người đứng đầu.

Chuyển đổi số không chỉ là mục tiêu kỹ thuật mà còn phải trở thành công cụ tháo gỡ sự “bất đối xứng thông tin” giữa chính quyền và người dân. Việc tháo gỡ điểm nghẽn này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học hơn: không chỉ là tinh gọn về số lượng cán bộ mà còn phải phát huy năng lực quản trị phối hợp, biến dân chủ từ một khẩu hiệu chính trị thành một phương thức quản trị cốt lõi để giải phóng các nguồn lực tại chỗ.

Từ những lý do trên, việc nghiên cứu về trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong thực hiện dân chủ ở cơ sở không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận pháp lý mà còn là đòi hỏi cấp bách để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, góp phần kiến tạo chính quyền cơ sở liêm chính, hành động và thực sự của Nhân dân.

2. Nhận diện trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong thực hiện dân chủ ở cơ sở

2.1. Nhận diện về địa vị pháp lý

Điểm nhận diện cốt lõi và mang tính bứt phá nhất chính là sự thay đổi triệt để về bản chất pháp lý của UBND cấp xã dưới tác động của Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025. Đây không đơn thuần là sự điều chỉnh về phân cấp hành chính mà là một cuộc tái định nghĩa về vai trò của cấp cơ sở trong hệ thống chính trị Việt Nam.

Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 và các nghị định về phân cấp, phân quyền đã tháo gỡ rào cản “phụ thuộc”, giúp UBND cấp xã chuyển từ trạng thái thụ động thực thi mệnh lệnh hành chính sang trạng thái chủ động kiến tạo và phải đối diện với toàn bộ trách nhiệm trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ được phân cấp.

Thực hiện dân chủ ở cơ sở không còn là một khái niệm trừu tượng mang tính phong trào mà được cụ thể hóa thông qua danh mục nhiệm vụ và quyền hạn pháp lý. Trong kỷ nguyên mới, trách nhiệm của UBND xã được nhận diện qua cơ chế trách nhiệm giải trình trực tiếp trước Nhân dân địa phương. Điều này tạo ra một “áp lực chính trị lành mạnh”: UBND cấp xã không còn được lẩn tránh theo kiểu “chờ hướng dẫn của cấp trên” khi đối mặt với các vấn đề dân sinh bức xúc. Chính quyền cơ sở buộc phải đối thoại, minh bạch và chứng minh tính hiệu quả trước cộng đồng dân cư. Đây chính là bước tiến quyết định để chuyển đổi từ một chính quyền quản lý sang một chính quyền phục vụ liêm chính và hành động.

2.2. Nhận diện trách nhiệm trước áp lực “Tinh gọn bộ máy”

Khi bộ máy chính quyền cơ sở chuyển dịch sang mô hình tinh gọn, trách nhiệm thực hiện dân chủ không còn là một nhiệm vụ độc lập mà trở thành một phép thử khắc nghiệt đối với năng lực vận hành thích ứng. Nhận diện trách nhiệm trong giai đoạn này đòi hỏi một cái nhìn xuyên thấu qua hai tầng áp lực.

Một là, quản trị đa nhiệm và sự tích hợp hữu cơ của quy trình dân chủ. Trong điều kiện nhân sự giảm, áp lực đa nhiệm đặt cán bộ vào tình thế phải xử lý khối lượng công việc gấp bội. Nhận diện trách nhiệm ở đây không chỉ là việc “gồng gánh” số lượng mà còn là khả năng duy trì chất lượng thực thi dân chủ. Quy trình “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng” phải được thẩm thấu vào tư duy công vụ như một phần tử hữu cơ của quản trị thay vì là những “thủ tục đính kèm” gây tốn thời gian. Trách nhiệm của UBND xã là phải tái cấu trúc quy trình làm việc sao cho việc tham vấn Nhân dân trở thành một công cụ hỗ trợ ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn, chứ không phải là một rào cản hành chính rời rạc.

Hai là, trong bối cảnh nguồn lực khan hiếm, một nguy cơ thực tế nảy sinh là cán bộ buộc phải lựa chọn giữa việc hoàn thành tiến độ báo cáo và việc thực hiện đầy đủ quy trình dân chủ. Nhận diện trách nhiệm lúc này chính là bản lĩnh của UBND xã trong việc ngăn chặn tâm lý “làm tắt”, lấy ý kiến người dân một cách chiếu lệ hoặc biến dân chủ thành một hoạt động hình thức. Do đó, tinh gọn về quy mô phải đi đôi với “tinh hoa hóa” đạo đức công vụ. Theo triết lý kinh tế học, khi số lượng (biên chế) giảm, giá trị của “vốn nhân lực” (năng lực và đạo đức cán bộ) phải tăng lên tương ứng để bù đắp khoảng trống. Trách nhiệm của chính quyền xã là biến áp lực tinh gọn thành động lực để nâng cao tính chuyên nghiệp, bảo đảm bộ máy dù “ít người hơn” nhưng lại “thấu hiểu và sát dân hơn”.

2.3. Nhận diện trách nhiệm “khơi thông nguồn lực” qua niềm tin xã hội

Đây là tầng nấc nhận diện mang tính kinh tế – chính trị sâu sắc nhất, trực tiếp kết nối giữa giá trị của dân chủ và động lực của sự phát triển. Trong bối cảnh nguồn lực công hữu hạn, trách nhiệm của UBND xã phải được nhìn nhận dưới góc độ vận hành hệ sinh thái niềm tin để tháo gỡ các nút thắt về vốn và nguồn lực.

Thứ nhất, nhận diện trách nhiệm của UBND xã thông qua việc minh bạch hóa thông tin và thực thi dân chủ thực chất, chính quyền xã chuyển hóa những “điểm nghẽn” về đất đai, kinh phí và nhân lực thành những dòng chảy nguồn lực thông suốt. Khi người dân tin vào sự công bằng và hiệu quả của bộ máy, họ sẵn sàng tham gia đóng góp nguồn lực, bởi họ hiểu rằng, đó là sự đầu tư cho tương lai chung chứ không phải là một nghĩa vụ cưỡng ép.

Thứ hai, trách nhiệm của chính quyền cấp xã không chỉ dừng lại ở việc tiếp dân hay giải quyết khiếu nại mang tính sự vụ, mà cao hơn là kiến tạo không gian đối thoại đa chiều. Khi UBND xã thực hiện trách nhiệm giải trình và tôn trọng tiếng nói cộng đồng, họ đang hiện thực hóa tư tưởng về việc trao quyền tự do và năng lực cho con người. Trong trạng thái này, người dân không còn là đối tượng bị quản trị mà trở thành chủ thể cùng quản trị. Sự tham gia tự nguyện vào các mục tiêu phát triển địa phương – từ chỉnh trang đô thị đến xây dựng hạ tầng – sẽ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần đến các biện pháp hành chính cưỡng chế tốn kém.

2.4. Nhận diện trách nhiệm “số hóa” dân chủ

Trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp 4.0, trách nhiệm thực hiện dân chủ của UBND cấp xã không còn dừng lại ở việc niêm yết văn bản truyền thống. Nó được tái định vị thông qua khả năng dữ liệu hóa toàn bộ quy trình tương tác giữa chính quyền và người dân.

Một là, trách nhiệm của UBND cấp xã trong giai đoạn này là chủ động kiến tạo các kênh giao tiếp số (Zalo, app công dân, cổng dịch vụ công trực tuyến) để bảo đảm quyền tiếp cận thông tin thời gian thực (Real-time). Khi thông tin được công khai trên không gian số, các rào cản về khoảng cách và sự nhũng nhiễu của “văn hóa cửa quyền” sẽ bị triệt tiêu. Đây là bước chuyển quan trọng để xây dựng mô hình chính quyền mở, nơi thông tin không chỉ là tài sản của Nhà nước mà còn là nguồn lực chung để Nhân dân giám sát và sử dụng.

Hai là, công nghệ số đóng vai trò là một “trọng tài khách quan” giúp lưu trữ và vết tích hóa mọi phản hồi, khiếu nại cũng như tiến độ xử lý của chính quyền. Việc giảm thiểu sự mập mờ trong quy trình sẽ trực tiếp hạ thấp chi phí giao dịch xã hội. Nhận diện trách nhiệm ở đây chính là việc UBND cấp xã tự đặt mình vào một hệ thống giám sát công khai của cộng đồng xã hội. Mọi sự chậm trễ, thờ ơ hay thiếu minh bạch đều được hệ thống hóa thành các chỉ số định lượng. Đây chính là công cụ đột phá để kiểm soát quyền lực tại cấp cơ sở, buộc cán bộ phải thực hiện dân chủ một cách thực chất và kỷ cương.

2.5. Nhận diện trách nhiệm “kiến tạo văn hóa chính trị” và năng lực tự quản cộng đồng

Thực hiện dân chủ không chỉ là thực hiện một quy trình kỹ thuật mà là quá trình bồi đắp tư duy công dân. Đây là nội dung nhận diện mang tính bền vững nhất.

Thứ nhất, từ “dân chủ thủ tục” sang “dân chủ văn hóa”. Nhận diện trách nhiệm của UBND cấp xã là phải chuyển đổi từ việc thực hiện các bước lấy ý kiến mang tính hình thức (thủ tục) sang việc kiến tạo một môi trường mà ở đó người dân coi việc tham gia quản trị là quyền lợi và nhu cầu tự thân.

Thứ hai, tháo gỡ điểm nghẽn “sự thờ ơ chính trị”. Trách nhiệm của UBND cấp xã là thông qua các mô hình tự quản (như Làng Hạnh phúc, Tổ dân phố kiểu mẫu) để khơi dậy tính chủ thể của Nhân dân. Khi người dân được trao quyền quyết định các vấn đề nhỏ tại cộng đồng, họ sẽ thấu hiểu mối liên hệ giữa quyền lợi – trách nhiệm, từ đó tạo ra động lực nội sinh cho các nhiệm vụ chính trị lớn hơn. Đây chính là quá trình “tự hiện thực hóa” quyền làm chủ.

2.6. Nhận diện trách nhiệm quản trị rủi ro và kiểm soát quyền lực

Một là, cơ chế tự kiểm soát và giám sát chéo. Nhận diện trách nhiệm của UBND cấp xã là thiết lập các định chế giám sát nội bộ và giám sát cộng đồng sắc sảo hơn. Trong một bộ máy ít người nhưng nhiều quyền (tự chủ), nếu không có cơ chế kiểm soát quyền lực hữu hiệu, “điểm nghẽn” tham nhũng vặt hoặc cửa quyền sẽ tái diễn dưới những hình thức tinh vi hơn.

Hai là, quản trị rủi ro chính sách. UBND cấp xã có trách nhiệm nhận diện và dự báo các phản ứng của Nhân dân đối với các chính sách mới. Việc thực hiện dân chủ thực chất (giám sát và phản biện) đóng vai trò là một “hệ thống cảnh báo sớm”, giúp chính quyền điều chỉnh quyết sách trước khi nó gây ra các xung đột xã hội tốn kém. Năng lực nhà nước phải luôn song hành với trách nhiệm giải trình để bảo đảm sự ổn định của trật tự chính trị.

3. Một số giải pháp

3.1. Cụ thể hóa và quy trình hóa quyền tự chủ

(1) Xây dựng bộ chỉ số trách nhiệm (KPIs dân chủ).

Thực hiện dân chủ không thể là một khái niệm trừu tượng mang tính phong trào. UBND cấp xã cần tiên phong xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả cụ thể cho các hoạt động dân chủ cơ sở. Thay vì báo cáo chung chung “đã triển khai”, các mục tiêu phải được lượng hóa: chỉ số hài lòng thực chất, tỷ lệ phản hồi tích cực của người dân về tính minh bạch của các dự án đầu tư tại địa phương; chỉ số tương tác, tần suất và chất lượng các cuộc đối thoại trực tiếp giữa Chủ tịch UBND cấp xã với các nhóm lợi ích khác nhau trong cộng đồng; chỉ số giải quyết điểm nóng, thời gian trung bình từ lúc dân phản hồi đến khi có phương án xử lý dứt điểm. Việc chuyển đổi từ định tính sang định lượng giúp UBND cấp xã tự soi chiếu năng lực và tạo cơ sở dữ liệu để Nhân dân giám sát một cách khách quan.

(2) Quy trình hóa việc giải trình trực tiếp.

“Điểm nghẽn” lớn nhất của chính quyền cơ sở là tâm lý “chờ ý kiến cấp trên” để lẩn tránh các vấn đề khó. Giải pháp đột phá ở đây là ban hành một quy trình giải trình chuẩn. Quy chế này cần minh định nội dung nào UBND cấp xã được toàn quyền quyết định và phải giải trình ngay lập tức với dân trong vòng 24 – 48 giờ. Việc quy trình hóa thời gian và phương thức phản hồi không chỉ giúp người dân cảm thấy được tôn trọng, mà còn khẳng định vị thế của một chủ thể quản trị tự chủ. Khi quy trình giải trình được chuẩn hóa, cán bộ sẽ không còn kẽ hở để đùn đẩy trách nhiệm lên cấp trên, từ đó thúc đẩy sự năng động và quyết đoán trong xử lý công việc.

(3) Cơ chế giám sát chéo

Trong điều kiện bộ máy tinh gọn và được trao quyền tự chủ cao, nguy cơ lạm quyền là hiện hữu. Do đó, UBND cấp xã cần phối hợp chặt chẽ với Hội đồng nhân dân và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam để thiết lập một ma trận giám sát chéo. Báo cáo chuyên đề thực chất, thay vì các báo cáo tổng kết chung chung, cần có những phiên điều trần chuyên đề về thực hiện dân chủ trong quy hoạch đất đai hoặc minh bạch ngân sách xã. Cơ chế phản biện độc lập, tạo điều kiện để Ban Thanh tra nhân dân và Ban Giám sát đầu tư cộng đồng có quyền tiếp cận thông tin gốc. Nguyên lý ở đây là: quyền lực càng tự chủ, kiểm soát càng phải đa tầng. Việc tăng cường giám sát chéo không làm yếu đi vai trò của UBND cấp xã mà trái lại, tạo ra tính chính danh và bảo vệ cán bộ trước các rủi ro pháp lý, bảo đảm mọi quyết sách tự chủ đều dựa trên nền tảng đồng thuận vững chắc của Nhân dân.

3.2. Xây dựng “hệ sinh thái chính quyền mở”

Trong kỷ nguyên số, chuyển đổi số tại UBND cấp xã không đơn thuần là việc trang bị hạ tầng kỹ thuật mà là quá trình tái cấu trúc quyền lực và thiết lập một môi trường thực thi dân chủ không rào cản. Hệ sinh thái chính quyền mở chính là lời giải cho bài toán tháo gỡ điểm nghẽn về sự bất đối xứng thông tin giữa chính quyền và người dân.

Một là, thiết lập “Cổng tương tác số”. UBND cấp xã cần chủ động tích hợp các nền tảng mạng xã hội phổ biến (Zalo OA) và các ứng dụng chuyên biệt (App công dân), công khai các nội dung, thủ tục liên quan đến quản trị địa phương. Thay vì niêm yết tại trụ sở – nơi sự tiếp cận bị hạn chế bởi không gian và thời gian – mọi dữ liệu về ngân sách, danh mục dự án đầu tư công và bản đồ quy hoạch phải được đẩy lên không gian số dưới dạng dữ liệu mở (Open Data). Việc cập nhật theo thời gian thực giúp người dân nắm bắt quyền lợi và nghĩa vụ của mình mọi lúc, mọi nơi, từ đó triệt tiêu hoàn toàn các “khoảng tối” dễ tạo ra “tham nhũng vặt” trong quản trị đất đai, kinh tế địa phương.

Hai là, số hóa quy trình công vụ. Đây chính là hình thức giám sát định lượng sắc sảo nhất: khi trách nhiệm cá nhân được quy định rõ ràng trên hệ thống, cán bộ không thể sử dụng các lý do cảm tính để gây khó dễ cho người dân.

3.3. Nâng cao năng lực đội ngũ và năng lực quản trị đa nhiệm

Trong một bộ máy tinh gọn, nhân lực không còn là những “mắt xích” đơn năng mà phải trở thành những “điểm kết nối” đa năng. Khi số lượng cán bộ, công chức giảm xuống, giá trị của mỗi cá nhân phải tăng lên tương ứng. Giải pháp này tập trung vào việc nâng cao năng lực và đạo đức công vụ để bảo đảm trách nhiệm thực hiện dân chủ không bị xem nhẹ trước áp lực khối lượng công việc.

(1) Đào tạo kỹ năng quản trị thích ứng (Adaptive Governance) – tư duy “làm việc thông minh”.

UBND xã cần thay đổi phương thức đào tạo, không chỉ tập trung vào nghiệp vụ chuyên môn thuần túy mà còn phải chú trọng kỹ năng quản trị đa nhiệm. Cán bộ cấp xã cần được trang bị năng lực xử lý tình huống phức tạp, kỹ năng đối thoại cộng đồng và sử dụng thành thạo các công cụ số. Mục tiêu cốt lõi là giúp cán bộ nhận thức rằng, thực hiện dân chủ (lấy ý kiến dân, công khai minh bạch) không phải là gánh nặng làm tăng khối lượng công việc mà chính là công cụ để tạo ra sự đồng thuận, từ đó giảm bớt các xung đột, khiếu kiện và giúp việc thực thi quyết sách trở nên trôi chảy hơn. Đây chính là nghệ thuật “biến dân chủ thành đòn bẩy hiệu quả công việc” thay vì coi đó là một thủ tục hành chính cồng kềnh.

(2) Xây dựng Bộ quy tắc đạo đức công vụ đặc thù gắn với trách nhiệm thực thi dân chủ.

Đạo đức công vụ trong bối cảnh mới không chỉ là lòng trung thành hay sự mẫn cán mà phải là sự liêm chính trong thực hiện dân chủ. UBND cấp xã cần xây dựng các tiêu chuẩn đạo đức cụ thể, trong đó việc tôn trọng quyền làm chủ của Nhân dân và tính trung thực trong giải trình được coi là giá trị cốt lõi. Cần thiết lập mối liên hệ hữu cơ giữa kết quả thực hiện dân chủ tại địa bàn phụ trách với danh dự, uy tín và đặc biệt là lộ trình thăng tiến của cán bộ. Khi “lòng dân” trở thành thước đo trực tiếp cho năng lực và phẩm chất của cán bộ, sự tận tâm và trách nhiệm giải trình sẽ trở thành nhu cầu tự thân chứ không còn là sự đối phó khiên cưỡng.

(3) Thiết lập cơ chế bảo vệ cán bộ “dám nghĩ, dám làm” và khuyến khích sáng kiến phục vụ Nhân dân.

UBND cấp xã phải chủ động kiến tạo một môi trường hành chính an toàn thông qua các cơ chế bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo. Cần khuyến khích các “sáng kiến dân chủ cơ sở” – những cách làm mới trong việc tiếp cận và lắng nghe tiếng nói của người dân. Khi cán bộ, công chức được bảo vệ khi làm đúng, họ sẽ tự tin thực hiện quyền tự chủ, dám đối thoại trực tiếp và đưa ra các quyết sách đột phá để tháo gỡ khó khăn cho người dân.

3.4. Kiến tạo vốn xã hội

Trong bối cảnh nguồn lực công hữu hạn, việc thực hiện dân chủ tại UBND cấp xã không chỉ là một nghĩa vụ chính trị mà còn là một chiến lược kinh tế – quản trị sắc sảo. Nhóm giải pháp này tập trung vào việc chuyển hóa “niềm tin” thành “nguồn vốn” để tháo gỡ các nút thắt về hạ tầng và kinh phí phát triển.

Một là, triển khai mô hình “Đồng quản trị”.

UBND cấp xã cần chủ động thí điểm và nhân rộng các tổ tự quản cộng đồng trong việc trực tiếp quản lý các công trình hạ tầng vi mô, bảo vệ môi trường hay an ninh trật tự. Đây là sự chuyển dịch từ tư duy “quản lý dân” sang “cùng dân quản trị”. Khi UBND cấp xã trao quyền tự quyết thực chất cho dân – cho phép họ trực tiếp tham gia từ khâu lập kế hoạch đến vận hành – áp lực quản lý trực tiếp lên bộ máy tinh gọn sẽ được giảm tải đáng kể. Dân chủ đóng vai trò là một “cơ chế chia sẻ trách nhiệm”, nơi cộng đồng trở thành cánh tay nối dài của chính quyền, giúp giải quyết các bài toán địa phương một cách linh hoạt, hiệu quả và ít tốn kém hơn so với các biện pháp hành chính cưỡng chế.

Hai là, minh bạch hóa chu trình “đóng góp – thụ hưởng”.

Điểm nghẽn về kinh phí thường bắt nguồn từ sự hoài nghi của người dân về hiệu quả sử dụng đóng góp. Giải pháp then chốt là phải minh bạch hóa một cách tuyệt đối kết quả thụ hưởng. Mọi sự đóng góp (công sức, tiền của, đất đai) của Nhân dân phải được hồi đáp bằng những kết quả hữu hình, có thể kiểm chứng được. Khi người dân thấy sự đóng góp trực tiếp mở rộng năng lực và quyền hưởng dụng của chính họ (đường xá tốt hơn, trường học khang trang hơn, môi trường sạch hơn), niềm tin sẽ được xác lập bền vững. Trong quản trị công hiện đại, niềm tin chính là dòng vốn rẻ nhất. Khi có niềm tin, người dân sẽ tự nguyện hiến đất, góp công, tạo ra một luồng sinh khí mới tháo gỡ mọi rào cản về nguồn lực.

3.5. Xây dựng văn hóa cộng đồng trách nhiệm

Việc thực hiện trách nhiệm của UBND cấp xã trong kỷ nguyên mới cần phải kiến tạo được một cộng đồng có trách nhiệm. UBND cấp xã cần thay đổi căn bản phương thức giáo dục và phổ biến pháp luật. Thay vì truyền thông một chiều theo kiểu “ra lệnh” hoặc “thông báo”, cần chuyển sang hình thức truyền thông kiến tạo, tạo ra các không gian thảo luận mở để mỗi tiếng nói của dân đều được ghi nhận là một đóng góp cho sự phát triển.

Văn hóa trách nhiệm không thể được xây dựng bằng mệnh lệnh mà bằng sự thẩm thấu từ những điển hình thực tế. UBND xã cần tập trung xây dựng và tôn vinh các mô hình tự quản cộng đồng thành công như “Làng Hạnh phúc”, “Tổ dân phố không rác”, hay “Khu dân cư số”. Những mô hình này đóng vai trò là các “vùng xanh dân chủ”, nơi người dân trực tiếp nhìn thấy sự thay đổi diện mạo quê hương, tạo nên một cộng đồng chính trị năng động, gắn kết và luôn tràn đầy khát vọng cống hiến.

4. Kết luận

Việc nghiên cứu và thực thi trách nhiệm của UBND cấp xã trong thực hiện dân chủ ở cơ sở không còn là một nhiệm vụ hành chính đơn lẻ mà đã trở thành mắt xích sống còn trong việc nâng cao năng lực và hiệu quả quản trị địa phương ở cấp cơ sở. Tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và thực hiện trách nhiệm dân chủ của UBND cấp xã chính là quá trình vì Nhân dân, do Nhân dân. Đây không chỉ là lời giải cho bài toán quản trị cấp cơ sở mà còn là nền tảng vững chắc để hiện thực hóa khát vọng xây dựng một quốc gia thịnh vượng, văn minh theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng.

Tài liệu tham khảo:
1. Almond, G. A., & Verba, S. (1963). The civic culture: political attitudes and democracy in five nations. Princeton University Press.
2. Bovens, M. (2014). The oxford handbook of public accountability. Oxford University Press.
3. Cooper, T. L. (2012). The responsible administrator: an approach to ethics for the administrative role. Jossey-Bass.
4. Fukuyama, F. (2011). The origins of political order: from prehuman times to the french revolution. Profile Books.
5. Lipsky, M. (1980). Street-level bureaucracy: dilemmas of the dndividual in public services. Russell Sage Foundation.
6. Moore, J. F. (1993). Predators and prey: a new ecology of competition. Harvard Business Review, 71(3), 75-86.
7. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
8. Ostrom, E. (1990). Governing the commons: the evolution of institutions for collective action. Cambridge University Press.
9. Sen, A. (1999). Development as freedom. Oxford University Press.