The impact of the Fourth Industrial Revolution on productive forces
TS. Trần Văn Giảng
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh
Đại học Thái Nguyên
(Quanlynhanuoc.vn) – Cách mạng công nghiệp 4.0 đang tác động mạnh mẽ, làm biến đổi sâu sắc lực lượng sản xuất trong bối cảnh phát triển mới. Thực tiễn cho thấy, tư liệu sản xuất chuyển sang dạng số và người lao động không ngừng nâng cao tri thức, kỹ năng và phương thức lao động. Bài viết tập trung luận giải sự thay đổi về chất của tư liệu sản xuất và người lao động, làm rõ bước phát triển mới của lực lượng sản xuất, phân tích mối quan hệ kết hợp giữa hai yếu tố này trong hệ thống sản xuất hiện đại. Trên cơ sở đó, góp phần bổ sung và phát triển lý luận về lực lượng sản xuất trong điều kiện hiện nay.
Từ khóa: Cách mạng công nghiệp 4.0; lực lượng sản xuất; tư liệu sản xuất; người lao động.
Abstract: The Fourth Industrial Revolution is exerting a profound impact, fundamentally transforming productive forces in the context of contemporary development. In practice, the means of production are increasingly becoming digitalized, while workers continuously enhance their knowledge, skills and methods of work. This paper analyzes qualitative changes in both the means of production and the workforce, thereby clarifying a new stage in the development of productive forces and examining the interaction between these two elements in modern production systems. On that basis, the study contributes to enriching and advancing the theoretical framework of productive forces under current conditions.
Keywords: Fourth industrial revolution, productive forces, means of production, labor force.
1. Đặt vấn đề
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, lực lượng sản xuất có những biến đổi sâu sắc cả về nội dung, cấu trúc và trình độ phát triển. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã và đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với nguồn nhân lực và tổ chức sản xuất trong điều kiện hiện đại. Tác động của cách mạng làm biến đổi sâu sắc tới kết cấu của lực lượng sản xuất, trong đó thay đổi mạnh mẽ trong tư liệu sản xuất và người lao động, có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Nhận thức rõ xu thế đó, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024, xác định phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược, động lực chủ yếu thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững đất nước trong giai đoạn mới1, tập trung phát triển tư liệu sản xuất. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng khẳng định yêu cầu phát triển con người lao động Việt Nam, xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của tiến bộ khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế2. Đây là cơ sở chính trị – pháp lý quan trọng để định hướng nghiên cứu và nhận diện những biến đổi của lực lượng sản xuất trong điều kiện mới.
2. Khái quát về cách mạng công nghiệp 4.0 và lực lượng sản xuất
Cách mạng công nghiệp 4.0 trở thành một trong những nhân tố quan trọng làm biến đổi sâu sắc nền sản xuất xã hội. Thuật ngữ “Cách mạng công nghiệp lần thứ tư” xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2011 tại Hội chợ Hannover ở Đức, được hiểu là “giai đoạn phát triển mới của cách mạng công nghiệp”, đặc trưng bởi sự hội tụ ở trình độ cao của các công nghệ vật lý, số và sinh học, làm mờ ranh giới giữa các lĩnh vực này, qua đó hình thành các hệ thống sản xuất thông minh, linh hoạt và hiệu quả hơn”3.
Xét về bản chất, sự ra đời của cuộc cách mạng này là kết quả tất yếu của quá trình phát triển lực lượng sản xuất. Những mâu thuẫn nội tại của giai đoạn trước là hạn chế về tính linh hoạt của hệ thống sản xuất tự động, khả năng xử lý thông tin và yêu cầu ngày càng cao đối với vật liệu, đã thúc đẩy sự hình thành của một trình độ sản xuất mới. Trên nền tảng đó, ba trụ cột công nghệ chủ yếu của cuộc cách mạng này bao gồm công nghệ vật lý, công nghệ số và công nghệ sinh học, đã tạo ra những thay đổi căn bản trong phương thức sản xuất và tổ chức sản xuất hiện đại .
Khái niệm lực lượng sản xuất được tiếp cận theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử được hiểu là “sự kết hợp giữa người lao động và tư liệu sản xuất, tạo nên năng lực thực tiễn cải biến giới tự nhiên nhằm đáp ứng nhu cầu của con người và xã hội”4. Trong đó, người lao động là chủ thể sáng tạo, giữ vai trò quyết định, còn tư liệu sản xuất là điều kiện vật chất không thể thiếu để quá trình sản xuất diễn ra. Tư liệu sản xuất bao gồm đối tượng lao động và tư liệu lao động; trong đó, công cụ lao động là yếu tố động nhất, phản ánh trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và là tiêu chí phân biệt các thời đại kinh tế khác nhau.
Dưới tác động của cách mạng công nghiệp 4.0, tư liệu sản xuất có sự biến đổi về chất biểu hiện: (1) Công cụ lao động ngày càng được tích hợp công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và các hệ thống tự động hóa thông minh, làm cho quá trình sản xuất trở nên chính xác, linh hoạt và có khả năng tự điều chỉnh cao. (2) Đối tượng lao động cũng có sự thay đổi đáng kể với sự xuất hiện của các vật liệu mới, vật liệu thông minh và các dạng dữ liệu số trở thành một dạng đối tượng lao động đặc biệt. Do vậy, yếu tố “số” đang dần trở thành đặc trưng chung của tư liệu sản xuất trong điều kiện mới.
Cuộc cách mạng này làm biến đổi sâu sắc tới người lao động. Trong các giai đoạn trước, lao động chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và kỹ năng thủ công, thì trong bối cảnh hiện nay, người lao động cần được trang bị tri thức khoa học – công nghệ, kỹ năng số, khả năng sáng tạo và thích ứng với môi trường sản xuất thông minh. Vai trò của người lao động không chỉ dừng lại ở việc trực tiếp tham gia sản xuất mà còn chuyển sang kiểm soát, vận hành và tối ưu hóa các hệ thống sản xuất hiện đại. Như C. Mác khẳng định, “tri thức xã hội ngày càng trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, phản ánh xu hướng phát triển tất yếu của lực lượng sản xuất trong thời đại khoa học và công nghệ”5
Sự kết hợp giữa người lao động với tư liệu sản xuất trong điều kiện số hóa đã tạo ra bước phát triển vượt bậc về chất của lực lượng sản xuất6. Cách mạng công nghiệp 4.0 làm sự gia tăng về năng suất lao động và thay đổi về phương thức tổ chức sản xuất, từ sản xuất hàng loạt sang sản xuất linh hoạt, cá thể hóa và kết nối toàn cầu. Qua đó, lực lượng sản xuất ngày càng mang tính hiện đại, trí tuệ và gắn chặt với trình độ phát triển của khoa học và công nghệ.
Cách mạng công nghiệp 4.0 không chỉ làm biến đổi từng yếu tố cấu thành lực lượng sản xuất mà còn làm thay đổi mối quan hệ giữa chúng, hình thành một cấu trúc mới của lực lượng sản xuất trong điều kiện kinh tế số. Điều này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục nghiên cứu, bổ sung và phát triển lý luận về lực lượng sản xuất, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách nhằm phát triển lực lượng sản xuất phù hợp với bối cảnh mới.
3. Nội dung tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến lực lượng sản xuất
Cách mạng công nghiệp 4.0 đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với lực lượng sản xuất, thể hiện rõ nhất ở sự thay đổi về chất của tư liệu sản xuất và người lao động. Những biến đổi này không chỉ làm phong phú nội hàm và mở rộng ngoại diên của các khái niệm kinh điển trong lý luận về lực lượng sản xuất, mà còn hình thành những đặc trưng mới của lực lượng sản xuất trong điều kiện kinh tế số.
Một là, tác động đến tư liệu sản xuất, trong đó:
(1) Sự biến đổi của đối tượng lao động. Dưới tác động của cách mạng công nghiệp 4.0, đối tượng lao động có sự biến đổi rõ rệt cả về hình thức tồn tại và vai trò trong quá trình sản xuất. Nếu như trong các giai đoạn trước, đối tượng lao động chủ yếu là các yếu tố vật chất tự nhiên hoặc đã qua chế biến, thì trong điều kiện hiện nay, xuất hiện ngày càng nhiều đối tượng lao động mới với những đặc tính vượt trội.
Sự xuất hiện của các vật liệu mới như vật liệu thông minh, vật liệu sinh học, vật liệu siêu cấu trúc… Những loại vật liệu này không chỉ có đặc tính ưu việt về độ bền, khả năng thích ứng mà còn có thể “tương tác” với môi trường, qua đó làm thay đổi căn bản cách thức con người tác động vào tự nhiên. Đáng chú ý, đối tượng lao động ngày càng mang tính “thiết kế”, tức là được tạo ra trên cơ sở dữ liệu và công nghệ, thay vì chỉ khai thác trực tiếp từ tự nhiên.
Quá trình số hóa đã làm thay đổi vai trò của đối tượng lao động. Trong các hệ thống sản xuất hiện đại, đối tượng lao động không còn tồn tại dưới dạng vật chất thuần túy mà được gắn với dữ liệu về đặc tính, nguồn gốc, trạng thái… Qua đó, đối tượng lao động có khả năng “cung cấp thông tin” và tham gia vào quá trình điều khiển sản xuất. Điều này đánh dấu sự chuyển biến từ trạng thái thụ động sang trạng thái chủ động hơn trong hệ thống sản xuất.
Dữ liệu đã trở thành một dạng đối tượng lao động mới. Khác với đối tượng lao động truyền thống, dữ liệu tồn tại dưới dạng thông tin số, có khả năng tích lũy, tái sử dụng và gia tăng giá trị trong quá trình khai thác. Dữ liệu không chỉ là “nguyên liệu” đầu vào mà còn là sản phẩm đầu ra của quá trình sản xuất, đồng thời tham gia trực tiếp vào việc tổ chức và điều khiển sản xuất. Sự xuất hiện của dữ liệu với tư cách là đối tượng lao động đã làm mở rộng ngoại diên và làm sâu sắc nội hàm của khái niệm này trong lý luận về lực lượng sản xuất .
(2) Sự biến đổi của tư liệu lao động. Sự phát triển của cách mạng công nghiệp 4.0 đã làm xuất hiện những hình thức mới của tư liệu lao động, đặc biệt là công cụ lao động và phương tiện lao động mang tính số hóa.
– Về công cụ lao động, sự hình thành của công cụ lao động số – một loại hình công cụ mới kết hợp giữa yếu tố vật chất và yếu tố số như thuật toán, phần mềm và trí tuệ nhân tạo. Công cụ lao động số không chỉ thực hiện chức năng truyền dẫn sức lao động của con người mà còn có khả năng xử lý dữ liệu, tự điều chỉnh và phối hợp trong hệ thống sản xuất. Trong một số trường hợp, công cụ lao động số còn trực tiếp thực hiện các thao tác trí tuệ mà trước đây chỉ con người mới có thể thực hiện. Xét theo hình thức tác động, công cụ lao động số có thể chia thành hai loại: (1) Công cụ tác động vào dữ liệu để tạo ra sản phẩm dữ liệu. (2) Công cụ vừa tác động vào dữ liệu vừa tác động trực tiếp vào đối tượng vật chất, như trong công nghệ in ba chiều. Sự phân hóa này phản ánh mức độ phát triển khác nhau của công nghệ số trong công cụ lao động và cho thấy sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa yếu tố số và yếu tố vật chất trong quá trình sản xuất.
– Về phương tiện lao động, có sự biến đổi theo hướng số hóa. Các phương tiện lao động truyền thống được tích hợp công nghệ số, hình thành các hệ thống như nhà xưởng thông minh, kho thông minh, logistics thông minh. Việc xuất hiện các phương tiện truyền dẫn và lưu trữ dữ liệu như mạng viễn thông, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây… Những phương tiện này không chỉ phục vụ quá trình sản xuất mà còn tham gia vào việc thu thập, truyền dẫn và lưu trữ dữ liệu, tạo nên sự kết nối giữa các bộ phận trong hệ thống sản xuất hiện đại. Sự hình thành của tư liệu sản xuất số – một hình thức phát triển mới của tư liệu sản xuất, trong đó yếu tố “số” trở thành đặc trưng phổ biến. Tư liệu sản xuất số không thay thế hoàn toàn tư liệu sản xuất truyền thống mà được hình thành trên cơ sở kế thừa và phát triển các điều kiện vật chất sẵn có. Sự xuất hiện của tư liệu sản xuất số làm cho nội hàm và ngoại diên của khái niệm tư liệu sản xuất ngày càng phong phú hơn.
Hai là, tác động đến người lao động.
Song song với sự biến đổi của tư liệu sản xuất, người lao động cũng có những thay đổi căn bản về nhận thức, kỹ năng, phương thức lao động và vai trò trong quá trình sản xuất.
– Về nhận thức, người lao động cần hiểu rõ bản chất của hệ thống sản xuất số, bao gồm dữ liệu, công cụ số và các mối quan hệ trong chu trình sản xuất. Điều này đòi hỏi sự chuyển biến từ nhận thức trực quan sang nhận thức mang tính hệ thống và trừu tượng cao hơn.
– Về kỹ năng, người lao động phải được trang bị các kỹ năng số như sử dụng phần mềm, vận hành hệ thống tự động hóa, phân tích và khai thác dữ liệu. Kỹ năng lao động không còn chỉ gắn với thao tác vật lý mà chuyển sang thao tác trên hệ thống số và dữ liệu.
– Về phương thức lao động, có sự chuyển biến từ lao động trực tiếp sang lao động gián tiếp thông qua dữ liệu và hệ thống số. Người lao động không trực tiếp tác động vào đối tượng vật chất mà thông qua các công cụ và hệ thống điều khiển để tác động gián tiếp, làm lao động mang tính trung gian hóa cao hơn.
– Về vai trò, người lao động chuyển từ vị trí thực hiện sang vị trí giám sát, điều phối và tối ưu hóa quá trình sản xuất. Mặc dù công cụ lao động số có thể thay thế một phần chức năng của con người, nhưng người lao động vẫn giữ vai trò quyết định trong việc định hướng, kiểm soát và xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình sản xuất .
Ba là, sự biến đổi về chất của lực lượng sản xuất.
(1) Sự biến đổi đồng thời của tư liệu sản xuất và người lao động đã làm thay đổi mối quan hệ giữa các yếu tố trong lực lượng sản xuất. Sự kết hợp giữa người lao động với tư liệu sản xuất số tạo ra bước phát triển vượt bậc về chất của lực lượng sản xuất.
(2) Năng suất lao động được nâng cao đáng kể nhờ sự hỗ trợ của công nghệ số và tự động hóa. Đồng thời, phương thức tổ chức sản xuất chuyển từ mô hình truyền thống sang mô hình sản xuất thông minh, linh hoạt và kết nối.
(3) Tính chất xã hội của lực lượng sản xuất ngày càng được mở rộng. Lao động không còn bị giới hạn trong không gian vật lý mà được mở rộng thông qua các hệ thống số, cho phép kết nối và phối hợp trong phạm vi toàn cầu.
Như vậy, cách mạng công nghiệp lần thứ tư không chỉ làm biến đổi từng yếu tố cấu thành lực lượng sản xuất mà còn hình thành một cấu trúc mới của lực lượng sản xuất trong điều kiện kinh tế số. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục nghiên cứu, bổ sung và phát triển lý luận về lực lượng sản xuất nhằm đáp ứng yêu cầu của thực tiễn phát triển hiện nay.
4. Một số giải pháp
Trên cơ sở định hướng của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cần tập trung thực hiện một số giải pháp chủ yếu sau:
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, chính sách thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất trong điều kiện số hóa. Cách mạng công nghiệp 4.0 làm xuất hiện những yếu tố mới của lực lượng sản xuất, đặc biệt là tư liệu sản xuất số và các mô hình sản xuất thông minh, đòi hỏi hệ thống thể chế phải được điều chỉnh kịp thời. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo hướng đồng bộ, thống nhất và phù hợp với thực tiễn. Xây dựng các cơ chế, chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ số, phát triển hạ tầng dữ liệu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các quy định về dữ liệu, bảo mật thông tin và sở hữu trí tuệ nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho phát triển kinh tế số và lực lượng sản xuất hiện đại.
Thứ hai, phát triển mạnh mẽ nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của lực lượng sản xuất mới. Sự hình thành tư liệu sản xuất số đặt ra yêu cầu cao đối với người lao động cả về nhận thức, kỹ năng và phương thức lao động. Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo hướng gắn với nhu cầu của thị trường lao động trong thời đại số. Trọng tâm là phát triển các kỹ năng số, kỹ năng sáng tạo, tư duy phản biện và khả năng thích ứng với môi trường sản xuất thông minh. Đẩy mạnh đào tạo lại, đào tạo thường xuyên nhằm nâng cao trình độ cho lực lượng lao động hiện có, giúp họ thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Xây dựng cơ chế thu hút, trọng dụng nhân tài, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học – công nghệ, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số, qua đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực – yếu tố quyết định của lực lượng sản xuất.
Thứ ba, phát triển đồng bộ hạ tầng số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Hạ tầng số là nền tảng vật chất quan trọng của tư liệu sản xuất số. Tập trung đầu tư phát triển hạ tầng công nghệ thông tin, hạ tầng dữ liệu, mạng viễn thông tốc độ cao và các nền tảng số quốc gia. Xây dựng và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, bao gồm các trung tâm nghiên cứu, vườn ươm công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và các quỹ đầu tư mạo hiểm. Việc kết nối chặt chẽ giữa các chủ thể trong hệ sinh thái sẽ tạo điều kiện thúc đẩy chuyển giao công nghệ, ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của lực lượng sản xuất trong điều kiện mới.
Thứ tư, thúc đẩy chuyển đổi số trong các ngành, lĩnh vực sản xuất. Chuyển đổi số là quá trình tất yếu để hiện đại hóa lực lượng sản xuất. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào các ngành sản xuất, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo, nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ. Việc ứng dụng các công nghệ, như: trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, Internet vạn vật sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Khuyến khích phát triển các mô hình sản xuất thông minh, nhà máy thông minh, góp phần hình thành các chuỗi giá trị mới trong nền kinh tế số.
Thứ năm, phát huy vai trò của cán bộ, đảng viên trong thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất. Trong điều kiện mới, đội ngũ cán bộ, đảng viên giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng, tổ chức và dẫn dắt quá trình phát triển lực lượng sản xuất. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm và năng lực của đội ngũ này trong việc triển khai các chủ trương, chính sách về khoa học, công nghệ và chuyển đổi số. Phát huy tinh thần đổi mới sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, góp phần tạo động lực mới cho phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0.
Thứ sáu, tăng cường hội nhập quốc tế và hợp tác trong lĩnh vực khoa học – công nghệ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, phát triển lực lượng sản xuất không thể tách rời khỏi quá trình hội nhập quốc tế. Chủ động tham gia vào các mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu, tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Tận dụng các cơ hội từ hội nhập để tiếp cận công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
5. Kết luận
Dưới tác động của cách mạng công nghiệp 4.0, lực lượng sản xuất đã và đang trải qua những biến đổi mang tính bước ngoặt cả về nội dung, cấu trúc và trình độ phát triển. Tư liệu sản xuất không còn dừng lại ở các yếu tố vật chất truyền thống mà đã phát triển lên hình thức tư liệu sản xuất số, trong đó yếu tố “số” trở thành đặc trưng phổ biến, thấm sâu vào mọi bộ phận cấu thành. Các yếu tố như đối tượng lao động, công cụ lao động và phương tiện lao động đều xuất hiện những hình thái mới gắn với dữ liệu, công nghệ số và hệ thống sản xuất thông minh, qua đó làm thay đổi căn bản phương thức tác động của con người vào tự nhiên. Người lao động cũng có sự chuyển biến sâu sắc, không chỉ về kỹ năng mà còn về nhận thức, phương thức lao động và vai trò trong hệ thống sản xuất. Lao động ngày càng mang tính trí tuệ, gián tiếp và được trung gian hóa thông qua dữ liệu và các hệ thống công nghệ, trong khi vai trò của người lao động chuyển từ trực tiếp thực hiện sang giám sát, điều phối và tối ưu hóa quá trình sản xuất. Sự biến đổi đó không chỉ làm gia tăng năng suất lao động mà còn làm sâu sắc hơn tính chất xã hội của lực lượng sản xuất, thể hiện ở sự kết nối rộng lớn, linh hoạt và mang tính toàn cầu của các quá trình sản xuất. Những biến đổi này cũng cho thấy các khái niệm kinh điển như lực lượng sản xuất, đối tượng lao động, công cụ lao động, phương tiện lao động và người lao động không ngừng được mở rộng về ngoại diên và phong phú hơn về nội hàm.
Chú thích:
1. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 13.
3. Klaus Schwab (2016). Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 1 – 2.
4. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Giáo trình Triết học Mác – Lênin. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 46.
5. C. Mác và Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tập 23. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 297 – 299.
6. C. Mác và Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tập 46. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 372.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Thị Quế Anh và Ngô Huy Cương (2018). Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những vấn đề đặt ra đối với cải cách pháp luật Việt Nam. H. NXB. Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Trần Đắc Hiến (chủ biên) (2025). Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo Việt Nam 2024. H. NXB Khoa học và Kỹ thuật.
3. Hà Minh Hiệp (2019). Sản xuất thông minh trong cách mạng công nghiệp 4.0. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Võ Thị Tuyết Nhung (2019). Vai trò của khoa học và công nghệ đối với sự phát triển của lực lượng sản xuất ở Việt Nam hiện nay. Luận án Tiến sĩ Triết học.
5. Tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến hoạt động cung ứng dịch vụ hành chính công ở Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2022/01/18/tac-dong-cua-cach-mang-cong-nghiep-4-0-den-hoat-dong-cung-ung-dich-vu-hanh-chinh-cong-o-viet-nam/
6. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam trong điều kiện cách mạng công nghiệp 4.0 hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/03/14/phat-trien-nguon-nhan-luc-chat-luong-cao-cua-viet-nam-trong-dieu-kien-cach-mang-cong-nghiep-4-0-hien-nay/



