Lifelong ethical practice: a core factor in building and developing high-quality human resources
ThS. Nguyễn Thị Hồng
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số đang định hình lại cấu trúc quản trị toàn cầu, việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao được Đảng xác định là đột phá chiến lược trung tâm. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (năm 2026) đã chỉ rõ, nguồn nhân lực không chỉ được đánh giá qua năng lực chuyên môn mà còn được đo lường bằng hệ quy chiếu đạo đức công vụ. Bài viết đi sâu phân tích cơ sở lý luận của mệnh đề “thực hành đạo đức suốt đời” dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh, từ đó, chứng minh tầm quan trọng của nhân tố này trong việc đưa đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Từ khóa: Thực hành đạo đức suốt đời; nguồn nhân lực chất lượng cao; kỷ nguyên vươn mình; Đại hội XIV; Quy định 144-QĐ/TW.
Abstract: In the context of the Fourth Industrial Revolution and the digital transformation process reshaping the global governance structure, the development of high-quality human resources is identified by the Communist Party of Vietnam as a central strategic breakthrough. The Documents of the 14th National Party Congress (2026) clearly state that human resources are evaluated not only by professional competence but are also measured against the framework of public service ethics. This article deeply analyzes the theoretical foundation of the proposition “lifelong ethical practice” based on Ho Chi Minh’s ideology, thereby demonstrating the importance of this factor in helping the country enter a new era of national advancement.
Keywords: Lifelong ethical practice; high-quality human resources; era of national advancement; 14th National Party Congress; Regulation 144-QD/TW.
1. Đặt vấn đề
Sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) đang làm thay đổi căn bản phương thức quản trị quốc gia. Ở Việt Nam, Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị đã khẳng định việc chủ động tham gia quá trình này là yêu cầu khách quan, đồng thời có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (năm 2026) đánh dấu một mốc son lịch sử, định vị không gian phát triển mới với chủ đề: “tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh vào kỷ nguyên mới của dân tộc”1. Trong kỷ nguyên này, năng lực cạnh tranh cốt lõi không còn phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên mà phụ thuộc vào vốn con người. Do đó, Văn kiện Đại hội XIV khẳng định: “Trong xây dựng, phát triển con người, nguồn nhân lực được xác định là chìa khóa, là đột phá chiến lược để phát triển đất nước”2.
Tuy nhiên, thực tiễn công tác quản lý cán bộ thời gian qua bộc lộ một nghịch lý: một bộ phận cán bộ sở hữu trình độ chuyên môn cao, nhạy bén với công nghệ nhưng lại suy thoái nghiêm trọng về đạo đức, lối sống, dẫn đến những hệ lụy lớn đối với tính chính danh của hệ thống chính trị. Nhận thức sâu sắc vấn đề này, Bộ Chính trị đã ban hành Quy định số 144-QĐ/TW ngày 09/5/2024, trong đó thiết lập chuẩn mực đạo đức cách mạng giai đoạn mới với trọng tâm là yêu cầu “thực hành đạo đức suốt đời”. Việc phân tích chuyên sâu khái niệm này dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh và định hướng của Đại hội XIV là cơ sở khoa học thiết yếu để kiến tạo đội ngũ cán bộ cấp chiến lược cho giai đoạn mới.
2. Cơ sở lý luận về “Thực hành đạo đức suốt đời”
2.1. Nội hàm “thực hành đạo đức suốt đời” theo tư tưởng Hồ Chí Minh
Trong hệ thống tư tưởng Hồ Chí Minh, đạo đức không phải là một hệ tiêu chuẩn tĩnh tại, giáo điều mà là một phạm trù động, đòi hỏi sự tu dưỡng liên tục. Sự vĩ đại trong tư tưởng của Người nằm ở việc giải quyết biện chứng mối quan hệ giữa “Đức” và “Tài” cũng như tính quy luật của sự phát triển nhân cách.
Thứ nhất, đạo đức là gốc, là nguồn của người cán bộ. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sử dụng hình tượng thiên nhiên vĩ đại để lượng hóa tầm quan trọng của đạo đức. Trong tác phẩm Đạo đức cách mạng (năm 1958), Người chỉ rõ: “Cũng như sông thì có nguồn mới có nước, không có nguồn thì sông cạn. Cây phải có gốc, không có gốc thì cây héo. Người cách mạng phải có đạo đức, không có đạo đức thì dù tài giỏi mấy cũng không lãnh đạo được nhân dân”3. Phân tích sâu sắc luận điểm này cho thấy, năng lực chuyên môn (tài) giống như cành lá, có thể giúp cán bộ giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp nhưng đạo đức công vụ (đức) mới chính là “gốc rễ”, quyết định mục đích sử dụng tài năng đó. Một cán bộ có tài mà thiếu nền tảng liêm chính thì tài năng ấy không những vô dụng mà còn trở thành công cụ tàn phá xã hội.
Thứ hai, tính tất yếu của quá trình “thực hành suốt đời”. Đạo đức cách mạng không phải là một chứng chỉ được cấp phát một lần cũng không phải là đặc tính bẩm sinh. Chủ tịch Hồ Chí Minh cảnh báo sâu sắc về sự thay đổi của nhân cách trước quyền lực và cám dỗ: “Đạo đức cách mạng không phải trên trời sa xuống. Nó do đấu tranh, rèn luyện bền bỉ hằng ngày mà phát triển và củng cố. Cũng như ngọc càng mài càng sáng, vàng càng luyện càng trong”4. Khái niệm “thực hành” (practice) mang hàm ý chuyển hóa nhận thức lý luận thành hành vi thực tế. Bản chất con người luôn tồn tại song song cả mặt tốt và mặt xấu. Khi cán bộ nắm trong tay quyền lực công, sự tác động của chủ nghĩa cá nhân (mà Người gọi là “giặc nội xâm”) luôn rình rập. Do đó, “tu dưỡng suốt đời” là một cuộc đấu tranh nội tâm (tự soi, tự sửa) không có điểm dừng nhằm kiềm chế lòng tham và thăng hoa tinh thần phụng sự.
2.2. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh kỷ nguyên số: rủi ro đạo đức và liêm chính dữ liệu
Kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh, Đại hội XIV của Đảng đã định vị công tác phát triển nguồn nhân lực vào một không gian sinh tồn và phát triển hoàn toàn mới: nền kinh tế số, xã hội số và chính phủ điện tử. Chuyển đổi số hiện nay không đơn thuần là việc trang bị hạ tầng phần cứng mà là sự thay đổi triệt để về tư duy quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu (data-driven governance). Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu bứt phá: “cơ cấu lại nền kinh tế, xác lập mô hình tăng trưởng mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính”5. Để vận hành mô hình này, nguồn nhân lực công nghệ cao trở thành lực lượng nòng cốt mang tính quyết định.
Tuy nhiên, dưới lăng kính của quản trị công hiện đại, kỷ nguyên số; đồng thời, tái định hình bản chất của quyền lực và làm nảy sinh những rủi ro phi truyền thống, sự thâm nhập của AI, hệ thống thuật toán và Big Data vào quy trình ra quyết định hành chính trao cho đội ngũ cán bộ, công chức những “quyền lực số” to lớn. Nếu thiếu đi một “bộ lọc đạo đức” vững chắc, một cán bộ có năng lực chuyên môn xuất sắc hoàn toàn, có thể lợi dụng sự bất đối xứng thông tin (information asymmetry) trên không gian mạng để thao túng cơ sở dữ liệu quốc gia, làm sai lệch hồ sơ trực tuyến nhằm phục vụ lợi ích nhóm hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền riêng tư của công dân. Đây chính là những hình thái mới của “rủi ro đạo đức” (moral hazard) ở quy mô hệ thống, có sức tàn phá tinh vi và lớn hơn rất nhiều so với tham nhũng vật chất truyền thống.
Do đó, nội hàm của mệnh đề “thực hành đạo đức suốt đời” ngày nay bắt buộc phải tiến hóa để bao trùm lên cả “đạo đức thuật toán” (algorithmic ethics) và tính “liêm chính trong quản trị dữ liệu công” (data integrity). Các thuật toán và hệ thống quản lý dữ liệu không tự thân mang giá trị trung lập mà luôn phản ánh nhận thức, ý chí và đạo đức của người thiết kế, vận hành chúng. Xây dựng văn hóa liêm chính trong bối cảnh này đòi hỏi sự trung thực tuyệt đối trong báo cáo và xử lý dữ liệu, tinh thần đạt lợi ích chung lên trên hết và trách nhiệm giải trình minh bạch. Một nền quản trị quốc gia hiện đại không chỉ cần những chuyên gia công nghệ giỏi mà cốt lõi là cần những con người biết dùng công nghệ để phụng sự lợi ích tối thượng của Nhân dân, kiên quyết chống lại mọi sự tha hóa quyền lực dưới lớp vỏ bọc kỹ thuật số.
3. Thực hành đạo đức suốt đời trong xây dựng nguồn nhân lực từ góc nhìn Đại hội XIV
3.1. Bối cảnh bứt phá: Kỷ nguyên phát triển của dân tộc
Quá trình tổ chức Đại hội XIV của Đảng diễn ra trong một bối cảnh địa chính trị, kinh tế thế giới biến động khôn lường và sự bùng nổ của kỷ nguyên công nghệ. Định hướng chiến lược của Đại hội XIV không chỉ dừng lại ở việc duy trì trạng thái “ổn định và phát triển” truyền thống mà đã chuyển dịch mạnh mẽ sang xung lực “bứt phá và vươn mình”. Kỷ nguyên vươn mình đòi hỏi một sự nỗ lực vượt bậc để đưa đất nước vượt qua bẫy thu nhập trung bình, thực hiện khát vọng phát triển một Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc và vươn tới vị thế quốc gia thu nhập cao. Nguồn nhân lực chất lượng cao được định vị chính là nhân tố cốt lõi, là chìa khóa vạn năng để hiện thực hóa tầm nhìn vĩ đại này. Khẳng định tính tất yếu khách quan đó, Đại hội XIV nhấn mạnh: “xây dựng Đảng là then chốt; xây dựng, phát triển văn hóa, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh, động lực quan trọng cho sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước”6.
Sự khắc nghiệt của môi trường cạnh tranh toàn cầu và tính phức tạp của an ninh phi truyền thống đòi hỏi hệ thống chính trị phải kiến tạo được một đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học và cán bộ cấp chiến lược tinh hoa. Đội ngũ này không chỉ cần tư duy sáng tạo, khả năng định vị chính sách vượt trước thời đại, mà điều sống còn là phải sở hữu một “hệ miễn dịch” vững chắc, khả năng đề kháng tuyệt đối trước mọi cám dỗ vật chất và sự tha hóa của quyền lực. Trong môi trường đầy biến động, đạo đức cách mạng chính là bệ đỡ tinh thần, là nền tảng mềm bảo đảm sức mạnh nội sinh để bộ máy quốc gia vận hành đúng hướng.
3.2. Những yêu cầu mới đối với việc tu dưỡng đạo đức và năng lực cán bộ
Đại hội XIV của Đảng đánh dấu một bước dịch chuyển căn bản trong tư duy đánh giá năng lực cán bộ: tu dưỡng đạo đức không còn là những nhận định định tính, hô hào chung chung hay rèn luyện khép kín, mà phải được thể chế hóa thành các chỉ báo hành vi thực chứng, gắn liền với kết quả công việc và có thể đo lường (KPIs) trong thực tiễn. Đạo đức phải hòa quyện hữu cơ với năng lực hành động. Thể chế hóa yêu cầu này, Đại hội XIV đặt ra nhiệm vụ cấp thiết: “không ngừng nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, đảng viên thật sự tiêu biểu về bản lĩnh chính trị, phẩm chất, năng lực, uy tín”7.
Chân dung nguồn nhân lực tinh hoa này được định hình cụ thể qua 5 trụ cột cốt lõi của Quy định số 144-QĐ/TW: phẩm chất; năng lực; uy tín; liêm chính và hiệu quả. Trong đó, tính đột phá và yêu cầu khắt khe nhất đối với sự tu dưỡng nằm ở việc “lượng hóa” bản lĩnh đạo đức thành tinh thần “6 dám”: “Dám nghĩ, dám nói, dám làm, dám chịu trách nhiệm, dám đổi mới, sáng tạo, dám đương đầu với khó khăn, thách thức, hành động vì lợi ích chung, vì nước, vì dân”. Đây không thuần túy là khẩu hiệu chính trị mà là thước đo thực tiễn sắc bén để đánh giá năng lực giải quyết các bài toán phức tạp của quốc gia. Yêu cầu này trực tiếp nhắm vào việc triệt tiêu tư tưởng trung bình chủ nghĩa, tâm lý “sợ sai”, né tránh, đùn đẩy trách nhiệm và thói “làm việc cầm chừng” đang ăn sâu trong một bộ phận cán bộ. Trong bối cảnh kỷ nguyên số đầy biến động, năng lực “dám đổi mới, sáng tạo” để phụng sự Tổ quốc, chính là biểu hiện sinh động và cao nhất của đạo đức cách mạng.
Đặc biệt, đòi hỏi về lòng tự trọng và liêm sỉ công vụ trong giai đoạn mới đã được thiết chế hóa thành “văn hóa từ chức”. Khi một cán bộ tự soi xét và nhận thấy bản thân không còn đủ năng lực, sức khỏe hoặc uy tín giảm sút để dẫn dắt tập thể; việc chủ động rút lui để nhường không gian phát triển cho người tài đức hơn không còn bị xem là sự thất bại cá nhân. Ngược lại, hành động đó được xã hội tôn vinh là biểu hiện thực chứng cao nhất, mẫu mực nhất của việc “thực hành đạo đức” và ý thức trách nhiệm trước Đảng, trước Nhân dân. Bước chuyển biến tư duy sâu sắc này là nền tảng cốt lõi để triển khai hiệu quả cơ chế quản trị nhân sự động, bảo đảm hệ thống chính trị luôn được thanh lọc, duy trì hiệu suất vận hành cao nhất và liên tục bổ sung những nhân tố ưu tú cho khát vọng vươn mình của dân tộc.
4. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hành đạo đức suốt đời
Trong dòng chảy lịch sử của dân tộc Việt Nam, văn hóa và đạo đức luôn được xác định là sức mạnh nội sinh, là bệ đỡ tinh thần trường tồn giúp đất nước vượt qua mọi phong ba bão táp. Tuy nhiên, để những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp không bị xói mòn trước những cơn lốc của kinh tế thị trường và kỷ nguyên số, việc thực hành đạo đức không thể chỉ dừng lại ở lời kêu gọi tự giác cá nhân mà cần phải được thể chế hóa thành “hành lang pháp lý”, được bảo chứng bằng nền tảng vật chất tương xứng và được giám sát chặt chẽ bởi công nghệ hiện đại.
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế: thiết lập “hành lang pháp lý liêm chính”, văn hóa giải trình và cá thể hóa trách nhiệm
Sự tha hóa quyền lực và suy thoái đạo đức luôn tìm thấy “mảnh đất màu mỡ” ở những nơi thể chế còn lỏng lẻo, thiếu đồng bộ và trách nhiệm cá nhân bị làm mờ. Để việc thực hành đạo đức không rơi vào trạng thái giáo điều, hô hào suông, hệ thống chính trị cần thiết lập một hành lang liêm chính vững chắc bằng pháp luật. Văn kiện Đại hội XIV đặt ra yêu cầu cấp thiết: “Tiếp tục đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, thắt chặt mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với Nhân dân”8. Theo đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu tiến tới luật hóa toàn diện các chuẩn mực từ Quy định số 144-QĐ/TW thành Luật Đạo đức công vụ. Đạo luật này phải quy định chi tiết ranh giới các hành vi xung đột lợi ích và luật hóa trách nhiệm giải trình như một thước đo đo lường bản lĩnh chính trị.
Đặc biệt, việc đổi mới phương thức lãnh đạo đòi hỏi phải cá thể hóa trách nhiệm một cách rành mạch: xác định rõ ai là người chịu trách nhiệm chính, nguồn lực ở đâu và sản phẩm đầu ra là gì. Mọi hành vi đùn đẩy, né tránh, làm việc cầm chừng, sợ trách nhiệm hay “núp bóng tập thể” để trục lợi không chỉ là vi phạm đạo đức mà phải được nhận diện rõ là hành vi vi phạm pháp luật, là dấu hiệu suy thoái về tư tưởng chính trị và lối sống. Người đứng đầu cơ quan, đơn vị phải bị quy trách nhiệm trực tiếp, xử lý nghiêm minh nếu để xảy ra tình trạng trì trệ, nhũng nhiễu hoặc có cán bộ cấp dưới vi phạm tính liêm chính. Sự chuyển dịch từ tư duy “chống” sang “phòng” thông qua việc kiến tạo văn hóa liêm chính trong bộ máy nhà nước chính là bảo đảm cao nhất cho quyền lực được thực thi minh bạch vì lợi ích chung. Đồng thời, để giải phóng nguồn năng lượng sáng tạo, pháp luật cần phân định ranh giới rõ ràng giữa rủi ro khách quan trong quá trình đổi mới sáng tạo và hành vi cố ý làm trái, từ đó tạo “vòng kim cô” kỷ luật với những kẻ cơ hội; đồng thời là “tấm khiên” bảo vệ vững chắc cho những cán bộ dám nghĩ, dám làm.
Thứ hai, cải cách tiền lương: thu nhập tương xứng trở thành động lực thực sự cho nguồn nhân lực chất lượng cao
Kế thừa nguyên lý của chủ nghĩa duy vật lịch sử “tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội”, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng luôn nhận thức sâu sắc rằng: việc tu dưỡng đạo đức phải được bảo chứng bằng một nền tảng vật chất phù hợp. Khi người cán bộ phải chật vật với những nhu cầu sinh tồn cơ bản, chi phí cơ hội của sự trung thực sẽ trở nên vô cùng đắt đỏ, dễ đẩy họ vào thế yếu trước những cám dỗ vật chất tinh vi. Nhận diện rõ nút thắt này, điểm sáng mang tính đột phá và phân tích sâu sắc nhất trong Văn kiện Đại hội XIV chính là chủ trương: “Cải cách chính sách tiền lương theo hướng gắn với sự thay đổi của giá cả sức lao động trên thị trường, tương xứng với tốc độ tăng trưởng kinh tế, tốc độ tăng năng suất lao động, bảo đảm nguyên tắc phân phối theo lao động, tạo động lực nâng cao năng suất và hiệu quả”9.
Việc xóa bỏ triệt để cơ chế “cào bằng” và chuyển sang trả lương theo vị trí việc làm, năng lực và hiệu suất công tác không chỉ là một bài toán kinh tế, mà mang ý nghĩa đạo đức và quản trị sâu sắc. Thu nhập hợp pháp, tương xứng với hàm lượng chất xám không chỉ là phần thưởng công bằng cho lao động trí tuệ, mà còn đóng vai trò như một “tấm khiên kinh tế” vững chắc bảo vệ danh dự, phẩm giá của người cán bộ. Hơn thế nữa, trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh nhân tài gay gắt, một chế độ đãi ngộ vượt trội chính là thỏi nam châm thu hút, giữ chân đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học và cán bộ cấp chiến lược, giúp khu vực công cạnh tranh sòng phẳng với khu vực tư nhân. Khi mức lương đủ để bảo đảm một cuộc sống đàng hoàng, hệ thống sẽ triệt tiêu được các động cơ trục lợi do “thiếu thốn”, giúp đội ngũ cán bộ miễn nhiễm trước các cám dỗ nhũng nhiễu, từ đó an tâm và tự hào tu dưỡng chữ “Liêm”, chữ “Chính”.
Tuy nhiên, tiền lương và đãi ngộ trở thành động lực thực sự chỉ khi đi kèm với áp lực trách nhiệm lớn và môi trường cạnh tranh công bằng. Cùng với việc tăng thu nhập, hệ thống chính trị phải áp dụng nghiêm ngặt và thực chất cơ chế quản trị nhân sự động “có vào, có ra, có lên, có xuống”. Cơ chế này bảo đảm sự công bằng tuyệt đối: vinh danh, trọng dụng những người thực tài, cống hiến thực chất; đồng thời kiên quyết thanh lọc, đào thải ngay lập tức những cá nhân suy thoái đạo đức, làm việc cầm chừng. Sự kết hợp biện chứng giữa “động lực vật chất” (thu nhập) và “kỷ luật tinh thần” (sàng lọc) sẽ kiến tạo một môi trường công vụ liêm chính, chuyên nghiệp và thực sự phát huy tối đa công năng của nhân tài.
Thứ ba, ứng dụng công nghệ số: Kiến tạo “quyền lực số” và thiết chế giám sát hiện đại
Trong kỷ nguyên số, đạo đức và văn hóa quản trị truyền thống không thể chỉ dựa vào sự tự giác mà cần được bảo chứng, hỗ trợ bởi các công cụ kiểm soát mang tính kỹ thuật cao. Công tác kiểm tra, giám sát của Đảng phải kết hợp hữu cơ với tiến bộ công nghệ, phản ánh tư duy cầm quyền mới. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng yêu cầu bứt phá bằng việc lấy khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính. Hạ tầng số và dữ liệu được đặt ở vị trí đặc biệt, bởi dữ liệu không chỉ là tài nguyên mà đã thực sự trở thành “năng lượng mới” để quốc gia cất cánh.
Việc tích hợp hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để theo dõi hồ sơ nhân sự, lịch sử ra quyết định công vụ và kiểm soát kê khai tài sản theo thời gian thực (real-time) sẽ kiến tạo một lăng kính giám sát minh bạch tuyệt đối. Công nghệ số giúp số hóa các quy trình, loại bỏ các khâu giao tiếp trung gian mang tính vật lý giữa người dân và cán bộ, từ đó triệt tiêu hoàn toàn không gian “bóng tối” dung dưỡng cho tệ “tham nhũng vặt”. Đặc biệt, các thuật toán trong nền hành chính công không chỉ là công cụ kỹ thuật đơn thuần mà đã trở thành cơ chế để thử thách và bảo vệ các giá trị dân chủ, liêm chính của hệ thống chính trị.
Đột phá tư duy của Đại hội XIV hướng tới việc kiến tạo và sử dụng “quyền lực số” như một công cụ thực thi dân chủ xã hội chủ nghĩa thực chất. Công nghệ lúc này vươn tầm, đóng vai trò như một thiết chế “giám sát không ngủ”. Cơ chế này không chỉ tạo “vòng kim cô” răn đe, ngăn chặn mọi cơ hội nhũng nhiễu, mà còn tạo ra động lực và áp lực tích cực, bắt buộc nguồn nhân lực phải tự giác thực hành đạo đức, bảo đảm tính công tâm trong mọi quyết sách. Đó chính là sự hội tụ biện chứng, hoàn hảo giữa năng lực quản trị số và đạo đức cách mạng, giúp hệ thống chính trị tự bảo vệ sức mạnh nội sinh.
5. Kết luận
Trong suốt chiều dài lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, văn hóa và đạo đức luôn được minh định, là cội rễ trường tồn, là sức mạnh nội sinh vĩ đại nhất giúp dân tộc Việt Nam vượt qua mọi nghịch cảnh để sinh tồn và phát triển. Kế thừa mạch nguồn vĩ đại ấy, triết lý “Đạo đức là gốc” và mệnh đề “tu dưỡng suốt đời” của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là những lời răn dạy chuẩn mực đối với cá nhân người cách mạng, mà đã thăng hoa thành một hệ giá trị cốt lõi, định hình văn hóa chính trị và văn hóa công vụ của thời đại mới. Nhận thức sâu sắc chân lý này, Đại hội XIV của Đảng đã tạo ra một bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt: sự bứt phá của đất nước trong kỷ nguyên mới tuyệt đối không thể chỉ trông chờ vào sự gia tăng của tư bản vật chất hay công nghệ khô cứng mà phải được kiến tạo, dẫn dắt bởi một nguồn nhân lực chất lượng cao, hội tụ trọn vẹn cả năng lực quản trị số ưu việt và nền tảng đạo đức cách mạng thuần khiết.
“Thực hành đạo đức suốt đời” đã vượt qua các giới hạn của nghĩa vụ hành chính thông thường để trở thành một năng lực cốt lõi, một phương thức hữu hiệu nhằm khơi dậy và bảo vệ sức mạnh nội sinh của quốc gia. Đạo đức không còn là yếu tố phi vật thể mà chính là “bộ lọc sinh tử” quyết định tính chính danh của Đảng cầm quyền, bảo đảm sự vận hành minh bạch, hiệu lực của bộ máy nhà nước. Việc tu dưỡng đạo đức suốt đời chính là quá trình chuyển hóa văn hóa dân tộc thành sức mạnh quản trị hiện đại.
Tuy nhiên, nhìn nhận một cách biện chứng, hạt giống đạo đức chỉ có thể bám rễ sâu và đơm hoa kết trái trong một hệ sinh thái thể chế đồng bộ. Sức mạnh nội sinh từ đạo đức, văn hóa chỉ thực sự được giải phóng khi có sự tương tác hữu cơ với một “hành lang pháp lý” kiên quyết bảo vệ tinh thần đổi mới sáng tạo, một chính sách tiền lương công bằng nhằm bảo vệ phẩm giá người lao động và các thiết chế giám sát quyền lực hiện đại trên nền tảng số.
Như vậy, chỉ khi đạo đức công vụ được nội tâm hóa thành lẽ sống tự nhiên, khi danh dự và liêm sỉ được tôn vinh là điều thiêng liêng cao quý nhất, nguồn nhân lực Việt Nam mới thực sự phát huy tối đa công năng kiến tạo. Đó chính là sự kết tinh hoàn hảo giữa bản sắc văn hóa trường tồn của dân tộc và trí tuệ quản trị của thời đại, để từ đó, hiện thực hóa khát vọng về một Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc và văn minh.
Chú thích:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 25.
2, 5, 6, 7, 8, 9. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 56, 260, 259, 260, 260, 275.
3. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 5. H.NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 292.
4. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 11. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 612.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
2. Bộ Chính trị (2024). Quy định số 144-QĐ/TW ngày 09/5/2024 về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới, Hà Nội.
3. Nguyễn Hữu Hải (2022). Quản trị công trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Quản lý nhà nước, số 315, tr. 12 – 15.
4. Phạm Văn Linh (2021). Xây dựng và hoàn thiện nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu lực, hiệu quả ở Việt Nam. Tạp chí Cộng sản số 965, tr. 33 – 37.



