Norway’s experience in developing seafood exports while protecting the environment
ThS. Lê Quốc Cường
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Ngành thủy sản Việt Nam đóng góp khoảng 28–30% giá trị toàn ngành nông, lâm, ngư nghiệp giai đoạn 2020–2025, song cũng tạo ra nhiều áp lực môi trường. Trước yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn xanh trong thương mại quốc tế, bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển xuất khẩu thủy sản bền vững của Na Uy, đặc biệt trong quản lý tài nguyên, kiểm soát khai thác, truy xuất nguồn gốc và giảm thiểu chất thải. Từ đó, đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường và tăng cường năng lực cạnh tranh cho ngành thủy sản Việt Nam.
Từ khóa: Xuất khẩu thủy sản; phát triển bền vững; Na Uy; môi trường; quản lý tài nguyên.
Abstract: Vietnam’s fisheries sector contributed approximately 28–30% of the total value of agriculture, forestry, and fishery production during 2020 – 2025, but it also poses significant environmental challenges. In the context of increasingly stringent green standards in international trade, this paper examines Norway’s experience in sustainable fisheries export, particularly in resource management, catch control, traceability, and waste reduction. Based on these insights, policy implications are proposed to improve resource efficiency, meet environmental standards, and enhance the competitiveness of Vietnam’s fisheries sector.
Keywords: fisheries export; sustainable development; Norway; environment; resource management.
1. Đặt vấn đề
Xuất khẩu thủy sản tiếp tục là một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Trong giai đoạn 2024 – 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản duy trì ở mức khoảng 9,5–10,5 tỷ USD, giúp Việt Nam giữ vững vị trí trong nhóm các quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới, với thị trường trải rộng trên hơn 170 quốc gia và vùng lãnh thổ1. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, các cam kết môi trường ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong thương mại quốc tế thông qua các hiệp định môi trường đa phương (MEAs), khuôn khổ World Trade Organization, Liên minh châu Âu (EU) và các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Những yêu cầu này không chỉ nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn góp phần bảo đảm cạnh tranh công bằng trong ngành thủy sản toàn cầu. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm phát triển xuất khẩu thủy sản theo hướng bền vững của Na Uy là cần thiết, qua đó rút ra các bài học cho Việt Nam trong việc tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, kiểm soát chất thải và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường quốc tế, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
2. Kinh nghiệm của Na Uy
Na Uy là quốc gia có thế mạnh về xuất khẩu thủy sản, đặc biệt với các sản phẩm đến từ nuôi trồng. Số liệu thống kê về xuất khẩu thủy sản của Na Uy cho thấy, tốc độ tăng trưởng hằng năm trung bình ổn định đạt từ 6-7%/năm. Sản phẩm thủy sản xuất khẩu chủ lực của Na Uy chủ yếu là cá hồi, đạt 8,3 tỷ USD, chiếm tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2020 là 10,6 tỷ USD. Một số sản phẩm xuất khẩu khác của nước này từ khai thác tự nhiên là cá tuyết, các loại cá thịt trắng. Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ là những thị trường xuất khẩu hàng đầu của Na Uy, trong đó, EU chiếm tới 70% giá trị xuất khẩu. Na Uy luôn đóng góp một phần đáng kể vào tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản toàn cầu, trung bình khoảng 7-8% trong suốt giai đoạn 2005-2020. Năm 2020, Nauy là quốc gia xuất khẩu thủy sản thứ 2 thế giới với giá trị xuất khẩu đạt 11,7 tỷ USD2.
Để có được thành quả như vậy, cơ quan quản lý thủy sản Na Uy đã không ngừng cải tiến phương pháp, ban hành các công cụ quản lý mới đáp ứng mục tiêu phát triển ngành thủy sản và hoạt động thủy sản ngày càng bền vững về môi trường. Điển hình là các quy định về pháp lý tại Na Uy được điều chỉnh theo hướng ngày càng nghiêm ngặt, chặt chẽ và chi tiết, cùng với đó, trong hoạt động thực thi pháp luật, được thiết lập hệ thống giám sát đồng bộ, chặt chẽ, tăng cường đầu tư, triển khai. Bên cạnh đó, Na Uy cũng được biết đến là quốc gia tiên phong trong sản xuất và xuất khẩu thủy sản theo hướng bền vững bằng việc áp dụng các công nghệ tiên tiến hàng đầu thế giới, từ đó giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Thứ nhất, kinh nghiệm của Na Uy về thực hiện các cam kết quốc tế và quy định thị trường trong xuất khẩu thủy sản.
Hiện nay, Na Uy là thành viên tích cực của nhiều tổ chức quốc tế, tham gia nhiều hiệp định khu vực về quản lý nguồn lợi thủy sản cũng như các công ước môi trường quốc tế. Cụ thể, Na Uy là thành viên sáng lập của FAO từ năm 1945, gia nhập Tổ chức Quản lý Biển Quốc tế (IMO) năm 1959 và là thành viên sáng lập của Ủy ban Nghề cá Đại Tây Dương Đông Bắc (NEAFC) thành lập năm 1980, là thành viên sáng lập của Hội đồng Quản lý Biển Bắc (BEAFC) năm 1980, gia nhập Ủy ban Nghề cá Tây Bắc Đại Tây Dương (NAFO) năm 1979. Na Uy cũng tham gia vào nhiều hiệp định khu vực liên quan đến Biển Bắc như Hiệp định về Bảo vệ và Sử dụng Biển Bắc (North Sea Protection Agreement), Hiệp định Oslo (Oslo Convention) về ngăn ngừa ô nhiễm biển do đổ rác từ tàu và máy bay ở khu vực Đông Bắc Đại Tây Dương, năm 1992. Na Uy ký kết Hiệp định Oslo-Paris (OSPAR) năm 1992 khi hai công ước Oslo và Paris được hợp nhất thành một hiệp định. Na Uy cũng chủ động tham gia nhiều công ước môi trường quốc tế quan trọng, như: Công ước CITES năm 1981, Công ước Ramsar năm 1992, Công ước UNFCCC năm 1992, Công ước UNCLOS năm 1982, Công ước về ngăn chặn ô nhiễm biển do đổ chất thải và các chất khác (London Convention) năm 1972 và nhiều công ước quan trọng khác.
Sự tích cực và chủ động của Na Uy trong việc kiên trì thực hiện các mục tiêu bền vững về môi trường, đặc biệt là sự cải thiện quy trình sản xuất, đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, vệ sinh môi trường và bảo vệ nguồn lợi thủy sản thông qua số lượng sản phẩm thủy sản đạt các chứng nhận bền vững quốc tế. Đến năm 2020, hơn 90% sản phẩm thủy sản xuất khẩu của Na Uy có chứng nhận của Hội đồng Quản lý Biển (MSC), trong khi con số này là 70% vào năm 2005. Tỷ lệ sản phẩm thủy sản xuất khẩu của Na Uy đạt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (như BRC, HACCP…) đã tăng từ 85% năm 2005 lên trên 95% vào năm 20203.
Thứ hai, kinh nghiệm quản lý, khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên trong xuất khẩu thủy sản của Na Uy.
Quản lý hiệu quả về khai thác nguồn lợi thủy sản tự nhiên song hành với các biện pháp bảo vệ, phát triển tài nguyên thiên nhiên được coi là nguyên tắc nền tảng trong chính sách phát triển thủy sản của Na Uy. Để thực hiện mục tiêu này, Na Uy đã áp dụng phương pháp quản lý dựa trên các nghiên cứu khoa học kỹ thuật và dữ liệu thực tế, thường xuyên đánh giá nguồn lợi cá và tài nguyên biển qua các cuộc khảo sát hằng năm do Viện Nghiên cứu Hàng hải Na Uy (IMR) thực hiện. Một trong những chính sách áp dụng là Na Uy đã thiết lập giới hạn cho từng loại nguồn lợi thủy sản được phép khai thác trong mỗi đơn vị thời gian, như giới hạn khai thác cá tuyết ở Biển Barents hằng năm là 885.600 tấn (IMR, 2022). Giới hạn này được phân bổ giữa Na Uy và Nga dựa trên thỏa thuận hợp tác quản lý nguồn cá4.
Bên cạnh đó, đối với các sản phẩm thủy sản xuất khẩu, để bảo đảm tính hợp pháp của nguồn lợi thủy sản trong khai thác, Na Uy có hệ thống truy xuất nguồn gốc từ biển đến bàn ăn, bảo đảm mỗi lô hàng thủy sản xuất khẩu đều có thể truy xuất từ nơi khai thác, phương pháp chế biến đến thị trường tiêu thụ. Điều này không chỉ bảo đảm an toàn thực phẩm mà còn tạo dựng niềm tin của người tiêu dùng quốc tế vào các biện pháp sản xuất có trách nhiệm với môi trường tự nhiên. Na Uy cũng đang áp dụng phổ biến chính sách cho phép ngư dân và doanh nghiệp mua bán hoặc chuyển nhượng hạn ngạch khai thác cá, hay còn được biết đến là hệ thống hạn ngạch cá nhân có thể chuyển nhượng (ITQ). Chính sách này giúp tối ưu hóa nguồn lực, tránh tình trạng khai thác quá mức và bảo đảm hạn ngạch được sử dụng một cách hiệu quả.
Na Uy cũng tiên phong ứng dụng nhiều công nghệ hiện đại trong khai thác và nuôi trồng thủy sản, vừa giúp giảm thiểu tài nguyên bị sử dụng lãng phí. Một số công nghệ nuôi trồng thủy sản ngoài khơi mà Na Uy ứng dụng, như: công nghệ AI và IOT trong giám sát môi trường nước, thức ăn và sức khỏe của thủy sản vừa giúp nâng cao hiệu suất nuôi trồng trên quy mô lớn vừa giảm thiểu tác động xấu đến môi trường biển. Từ năm 2005 đến 2020, Na Uy đã tăng cường đầu tư vào công nghệ giám sát bằng vệ tinh trong khai thác thủy sản. Đến năm 2020, khoảng 80% tàu cá Na Uy được trang bị hệ thống Vessel Monitoring System (VMS) để theo dõi và giám sát hoạt động đánh bắt, bảo đảm tuân thủ quy định và giảm thiểu khai thác trái phép5.
Một số biện pháp khác của cơ quan quản lý thủy sản Na Uy cũng đã được áp dụng để nâng cao hiệu quả khai thác bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên như việc thường xuyên đào tạo và nâng cao nhận thức cho ngư dân, thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và hợp tác quốc tế. Ngư dân được đào tạo về kỹ thuật khai thác bền vững và tuân thủ các quy định về môi trường biển. Chính phủ thường xuyên tổ chức các khóa học và hội thảo nhằm nâng cao kiến thức và nhận thức của ngư dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn tài nguyên biển. Các ngư dân cũng được chính phủ hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng các thiết bị hiện đại để giảm thiểu tình trạng đánh bắt không mong muốn (bycatch), bảo đảm chỉ những loài cá được phép khai thác. Chính phủ Na Uy cũng cung cấp các gói hỗ trợ tài chính, như cung cấp các khoản vay ưu đãi, trợ cấp nghiên cứu và phát triển (R&D) và chính sách miễn giảm thuế cho các dự án thân thiện với môi trường, những biện pháp quan trọng nhằm khuyến khích hoạt động khai thác và nuôi trồng bền vững.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để quản lý tài nguyên một cách hiệu quả. Chính phủ Na Uy luôn nỗ lực hợp tác với các tổ chức và quốc gia khác, điển hình là thỏa thuận Na Uy – Nga về mô hình đồng quản lý cá tuyết ở Biển Barents giúp duy trì nguồn lợi cá tuyết ổn định trong nhiều năm và góp phần quan trọng để Na Uy giữ vị trí là nhà xuất khẩu cá tuyết lớn nhất thế giới.
Thứ ba, kinh nghiệm kiểm soát và giảm thiểu chất thải trong xuất khẩu thủy sản của Na Uy.
Na Uy đã thực hiện nhiều biện pháp kiểm soát và giảm thiểu chất thải hiệu quả trong xuất khẩu thủy sản để ngành thủy sản ngày càng bền vững hơn với môi trường trên cơ sở một số chính sách điển hình.
Chính sách “Zero Waste” là một biện pháp hiệu quả, là một sáng kiến nhằm giảm thiểu lãng phí trong ngành công nghiệp thủy sản, được ban hành vào năm 2012 bởi Cơ quan Thủy sản Na Uy (Norwegian Directorate of Fisheries), được triển khai với sự hợp tác của Bộ Thủy sản và Hải sản Na Uy nhằm thúc đẩy việc sử dụng toàn diện các nguồn tài nguyên thủy sản. Mục tiêu cơ bản của chính sách này là tối đa hóa giá trị từ nguồn lợi thủy sản nhằm gia tăng lợi ích về kinh tế, nhưng cũng đạt được mục tiêu giảm thiểu lãng phí, kiểm soát và giảm thiểu phát thải, từ đó nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường. Cụ thể hơn nữa, chính sách này khuyến khích việc sử dụng tất cả các phần, phụ phẩm của cá và thủy sản trong quá trình chế biến để tạo ra các sản phẩm phụ có giá trị kinh tế cao như dầu cá, bột cá và các sản phẩm sinh học khác.
Báo cáo từ Bộ Thủy sản và Hải sản Na Uy, năm 2018 cho thấy, ngành công nghiệp thủy sản nước này đã tận dụng và tái chế hơn 90% phụ phẩm thủy sản. Lượng chất thải do thức ăn từ ngành thủy sản Na Uy đã giảm 35% nhờ sáng kiến này6. Mặc dù Zero Waste không đặt ra sự phân biệt rõ ràng giữa thủy sản dành cho thị trường trong nước và xuất khẩu mà áp dụng cho toàn ngành thủy sản của nước này. Na Uy là một quốc gia có ngành thủy sản xuất khẩu rất lớn, vì vậy, thông qua Zero Waste, Na Uy đã góp phần quan trọng vào việc Na Uy thực hiện mục tiêu bền vững về môi trường trong xuất khẩu thủy sản.
Bên cạnh đó, Na Uy là một trong những quốc gia tiên phong trong công tác kiểm kê khí nhà kính (GHGs), với hệ thống thể chế và kỹ thuật tiên tiến, bảo đảm độ chính xác và minh bạch cao. Cơ quan Thống kê Na Uy đóng vai trò đầu mối, phối hợp liên ngành để xây dựng bộ cơ sở dữ liệu tích hợp từ các lĩnh vực nông nghiệp, thủy sản, năng lượng và giao thông. Đặc biệt, Na Uy đã phát triển hệ số phát thải đặc thù cấp quốc gia (Tier 2-3) cho ngành nuôi cá hồi và đánh bắt thủy sản, dựa trên dữ liệu đo đạc thực tế và vòng đời sản phẩm. Hệ thống báo cáo điện tử hiện đại cho phép truy xuất dữ liệu theo thời gian thực, hỗ trợ quá trình ra quyết định chính sách.
3. Thực trạng xuất khẩu thủy sản theo hướng phát triển bền vững về môi trường ở Việt Nam
Tại Việt Nam, với hơn 50 năm hình thành và phát triển, ngành thủy sản ngày càng khẳng định vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu thủy sản. Trong giai đoạn 2024-2025, xuất khẩu thủy sản tiếp tục duy trì đà phục hồi và tăng trưởng, với kim ngạch ước đạt khoảng 9,5-10,5 tỷ USD/năm theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP). Cơ cấu xuất khẩu thủy sản tập trung vào các mặt hàng chủ lực, như: tôm và cá tra, đóng góp khoảng 55–60% tổng kim ngạch, trong đó tôm đạt xấp xỉ 3,8–4,2 tỷ USD và cá tra khoảng 1,8–2,2 tỷ USD7. Bên cạnh đó, các sản phẩm hải sản như cá ngừ, mực, bạch tuộc và các loài cá biển khác tiếp tục duy trì vai trò quan trọng, với tổng giá trị đạt trên 3 tỷ USD. Bước sang đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản ghi nhận tín hiệu tích cực nhờ sự phục hồi của nhu cầu tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản, cùng xu hướng gia tăng đối với sản phẩm chế biến sâu và đáp ứng tiêu chuẩn xanh.
Trong khoảng 5 năm trở lại đây, Việt Nam luôn duy trì vị trí trong nhóm 10 quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới với nhiều mặt hàng chủ lực đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD. Đồng thời, Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế thông qua khoảng 15-16 hiệp định thương mại tự do (FTA), tiêu biểu như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu – Việt Nam, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực, cùng các FTA song phương với Hàn Quốc (VKFTA), Nhật Bản (VJEPA) và Liên minh Kinh tế Á – Âu (VN-EAEU FTA). Bên cạnh đó, Việt Nam còn tham gia hơn 40 cam kết đa phương về môi trường trong khuôn khổ World Trade Organization, bao gồm các hiệp định và quy định, như: GATT, SPS và TBT. Đây là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững của ngành thủy sản trong giai đoạn tới.
Bên cạnh những thuận lợi và thành tựu đạt được, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam được dự báo cũng sẽ phải đối mặt với không ít khó khăn, thách thức về tính bền vững môi trường trong quá trình phát triển. Các khó khăn, thách thức này đến từ những tồn tại, hạn chế trong quá trình khai thác sử dụng tài nguyên tự nhiên kém hiệu quả, vấn đề kiểm soát tài nguyên và thực hiện các cam kết quốc tế nói chung, yêu cầu từ thị trường nhập khẩu nói riêng về môi trường chưa thực sự được quan tâm đúng mức mà một phần nguyên nhân quan trọng đến từ sự thiếu đồng bộ, nhất quán trong hoạt động quản lý của các các quan chức năng. Sự mở rộng nhanh chóng các hoạt động sản xuất, xuất khẩu kéo theo sự suy giảm nguồn lợi thủy sản nhanh chóng, diện tích mặt nước, đất đai bị sử dụng lãng phí, vấn đề ô nhiễm môi trường do chất thải không kiểm soát hiệu quả, tình trạng vi phạm các quy định của thị trường nhập khẩu về khai thác thủy sản bất hợp pháp, dư lượng hóa chất, vi sinh vẫn còn phổ biến… Đây là những trở lực rất lớn đối với mục tiêu đặt ra về phát triển xuất khẩu bền vững được đặt ra trong Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030 ban hành theo Quyết định số 493/QĐ-TTg ngày 19/4/2022 của Thủ tướng Chính phủ.
Thực tiễn cho thấy, việc khai thác và quản lý nguồn lợi thủy sản ở Việt Nam trong nhiều năm qua vẫn còn nhiều hạn chế, chưa bảo đảm tính bền vững, dẫn đến xu hướng suy giảm rõ rệt của nguồn lợi thủy sản tự nhiên. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2023), trữ lượng nguồn lợi thủy sản Việt Nam giảm từ khoảng 5,07 triệu tấn năm 2005 xuống còn 4,36 triệu tấn giai đoạn 2011–2015 và tiếp tục giảm còn khoảng 3,95 triệu tấn giai đoạn 2016–2019, tương đương mức suy giảm khoảng 23% so với năm 20058. Xu hướng này phản ánh áp lực khai thác gia tăng trong khi khả năng phục hồi tự nhiên của hệ sinh thái biển bị suy giảm.
Nguyên nhân của tình trạng trên liên quan đến nhiều yếu tố, trong đó bao gồm hạn chế trong quản lý hạn ngạch khai thác, giám sát hoạt động khai thác chưa đồng bộ và việc thực thi chính sách chưa hiệu quả giữa các địa phương. Bên cạnh đó, một số chính sách hỗ trợ như trợ cấp nhiên liệu và hỗ trợ đóng mới tàu cá trong các giai đoạn trước đây chưa được thiết kế gắn chặt với mục tiêu bảo vệ nguồn lợi thủy sản, dẫn đến gia tăng áp lực khai thác. Đặc biệt, vấn đề khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU fishing) vẫn là thách thức lớn, thể hiện qua việc Liên minh châu Âu (EU) áp dụng “thẻ vàng” đối với thủy sản khai thác của Việt Nam từ năm 2017 đến nay do chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và quản lý khai thác (European Commission, 2017–2024)9.
Mặc dù công tác quản lý đã có nhiều cải thiện, hiệu quả tổng thể trong khai thác thủy sản vẫn còn hạn chế. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp quốc (FAO)10, thất thoát và hao hụt trong khai thác thủy sản ở các quốc gia đang phát triển thường cao hơn đáng kể so với các quốc gia có nghề cá phát triển do hạn chế về công nghệ khai thác và bảo quản sau thu hoạch. Trong khi đó, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam vẫn chủ yếu tập trung vào sản phẩm sơ chế và đông lạnh. Theo (VASEP, 2024)11, nhóm sản phẩm tươi, đông lạnh và sơ chế chiếm tỷ trọng từ 55-70% tùy từng mặt hàng trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản, trong khi sản phẩm chế biến sâu vẫn còn hạn chế, làm giảm giá trị gia tăng của ngành.
Song song với đó, quá trình phát triển nuôi trồng thủy sản cũng tạo áp lực đáng kể lên môi trường. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường), nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào mô hình hộ gia đình và quy mô nhỏ, đặc biệt tập trung tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Điều này gây khó khăn trong kiểm soát môi trường nuôi, đặc biệt là nước thải và dịch bệnh thủy sản, do mức độ đầu tư vào hệ thống xử lý và công nghệ còn hạn chế. Bên cạnh đó, tính liên kết chuỗi giá trị trong ngành còn yếu, khiến việc truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng sản phẩm gặp nhiều khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường nhập khẩu, đặc biệt là các tiêu chuẩn môi trường và an toàn thực phẩm của các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản.
4. Một số đề xuất
Từ kinh nghiệm phát triển thủy sản bền vững của Na Uy trong việc kết hợp chặt chẽ giữa quản trị tài nguyên dựa trên khoa học, kiểm soát nghiêm ngặt khai thác và nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi xuất khẩu. Có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng cho Việt Nam trong quá trình tái cấu trúc ngành thủy sản theo hướng bền vững hơn về môi trường.
Thứ nhất, Na Uy cho thấy hiệu quả của việc quản lý thủy sản dựa trên cơ sở khoa học và hệ thống dữ liệu minh bạch, trong đó hạn ngạch khai thác được xác định hằng năm dựa trên đánh giá trữ lượng thực tế. Kinh nghiệm này gợi mở cho Việt Nam yêu cầu chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang quản lý dựa trên bằng chứng khoa học, thông qua việc tăng cường điều tra nguồn lợi thủy sản, thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất và áp dụng hạn ngạch khai thác theo từng loài và vùng biển. Đây là điều kiện quan trọng để giảm áp lực khai thác và phục hồi nguồn lợi tự nhiên đang suy giảm.
Thứ hai, hệ thống kiểm soát khai thác và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt của Na Uy cho thấy vai trò cấp thiết của sự minh bạch chuỗi cung ứng trong phát triển xuất khẩu bền vững. Việc áp dụng đồng bộ công nghệ giám sát tàu cá, truy xuất từ khai thác, nuôi trồng đến khách hàng và kiểm soát chặt chẽ hoạt động khai thác đã giúp quốc gia này duy trì uy tín cao trên thị trường quốc tế. Đối với Việt Nam, điều này hàm ý cần đẩy nhanh số hóa quản lý nghề cá, mở rộng giám sát hành trình tàu cá, đồng thời hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, qua đó đáp ứng yêu cầu ngày càng lớn của các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là EU trong bối cảnh cảnh báo IUU vẫn chưa được gỡ bỏ hoàn toàn.
Thứ ba, kinh nghiệm Na Uy cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ cao và đổi mới sáng tạo trong nuôi trồng thủy sản. Việc ứng dụng các công nghệ như IoT, AI, hệ thống giám sát môi trường nước và mô hình nuôi biển xa bờ đã giúp quốc gia này vừa nâng cao năng suất, vừa giảm thiểu tác động môi trường. Từ đó cho thấy Việt Nam cần thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi công nghệ trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là phát triển mô hình nuôi công nghệ cao, nuôi tuần hoàn và giảm phụ thuộc vào hình thức sản xuất nhỏ lẻ truyền thống.
Thứ tư, Na Uy đặc biệt chú trọng đến chính sách phát triển tối ưu tài nguyên, tận dụng tối đa phụ phẩm thủy sản, qua đó nâng cao giá trị gia tăng và giảm áp lực môi trường. Bài học này cho thấy Việt Nam cần đẩy mạnh hơn nữa mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành thủy sản, trong đó phụ phẩm từ khai thác và chế biến được tái sử dụng cho các ngành công nghiệp phụ trợ như thức ăn chăn nuôi, dầu cá và sản phẩm sinh học.
Thứ năm, sự phối hợp chặt chẽ giữa quản lý nhà nước, doanh nghiệp và ngư dân trong mô hình quản trị thủy sản của Na Uy cho thấy tầm quan trọng của quản trị đa bên. Điều này hàm ý Việt Nam cần tăng cường vai trò của cộng đồng ngư dân trong giám sát khai thác, đồng thời nâng cao hiệu quả các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề cá, đào tạo kỹ thuật khai thác bền vững và khuyến khích tuân thủ quy định môi trường.
Chú thích:
1. VASEP (2025). Báo cáo tình hình xuất khẩu thủy sản Việt Nam giai đoạn 2024–2025. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam.
2. Norwegian Seafood Council (2021). Norwegian seafood industry report. Tromsø: NSC.
3. Norwegian Seafood Council (2022). Seafood export report: Market and trade developments. Tromsø: NSC.
4. Norwegian Institute of Marine Research (IMR) (2022). Stock assessment of Barents Sea fisheries resources. Bergen: IMR.
5. International Maritime Organization (IMO) (2020). Marine environmental protection. London: IMO.
6. Norwegian Directorate of Fisheries (2018). Report on recycling and waste reduction in the seafood industry.
7. VASEP (2024). Số liệu thống kê xuất khẩu tôm và cá tra Việt Nam. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam.
8. World Bank (2023). Detox development: Repurposing environmentally harmful subsidies. Washington, DC: World Bank.
9. European Commission (2017–2024). EU illegal, unreported, and unregulated (IUU) fishing yellow card – Vietnam. Brussels: European Commission.
10. Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO) (2012). The state of world fisheries and aquaculture. Rome: FAO.
11. VASEP (2024). Báo cáo xu hướng sản phẩm thủy sản chế biến sâu. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam.



