Enhancing the role and influence of female representatives in elected bodies in Vietnam
TS. Phạm Thị Thanh Vân
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Sự tham gia của phụ nữ trong các cơ quan dân cử là một chỉ báo quan trọng phản ánh mức độ dân chủ và bình đẳng giới của mỗi quốc gia. Thực tiễn bầu cử ở Việt Nam cho thấy, tỷ lệ nữ trúng cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp ngày càng được cải thiện. Tuy nhiên, trong thực tiễn hoạt động, vai trò và ảnh hưởng của nữ đại biểu trong các cơ quan dân cử vẫn chưa được phát huy tương xứng. Mặc dù số lượng nữ đại biểu gia tăng, song mức độ tham gia thực chất của họ trong quá trình thảo luận, quyết định chính sách và giám sát các vấn đề phát triển kinh tế – xã hội vẫn còn những hạn chế nhất định. Bài viết đề xuất một số giải pháp tăng cường vai trò, ảnh hưởng của nữ đại biểu trong các cơ quan dân cử ở Việt Nam hiện nay.
Từ khóa: Cơ quan dân cử; bình đẳng giới; nữ đại biểu; Hội đồng nhân dân; tăng cường ảnh hưởng; vai trò.
Abstract: The participation of women in elected bodies is an important indicator reflecting the level of democracy and gender equality in each country. Electoral practices in Vietnam show that the proportion of women elected to the National Assembly and People’s Councils at all levels has gradually improved. However, in practice, their role and influence in elected bodies have not yet been fully realized. Although the number of female representatives has increased, their substantive participation in policy discussions, decision-making processes, and oversight of socio-economic development issues remains somewhat limited. This article proposes several solutions to strengthen their role and influence in elected bodies in Vietnam today.
Keywords: Elected bodies; gender equality; female representatives; People’s Councils; influence enhancement; role.
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và thúc đẩy quản trị quốc gia hiện đại, việc bảo đảm sự tham gia bình đẳng của phụ nữ vào đời sống chính trị ngày càng trở thành một nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển của Việt Nam. Sự tham gia của phụ nữ trong các cơ quan dân cử, bao gồm: Quốc hội và Hội đồng nhân dân (HĐND) các cấp, không chỉ phản ánh mức độ bình đẳng giới trong hệ thống chính trị mà còn góp phần nâng cao tính đại diện, tính bao trùm và chất lượng của quá trình hoạch định chính sách công.
Việc phát huy vai trò của phụ nữ trong đời sống chính trị đã được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm trong nhiều giai đoạn phát triển. Nghị quyết số 11-NQ/TW ngày 27/4/2007 của Bộ Chính trị về công tác phụ nữ thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước xác định mục tiêu tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong các lĩnh vực lãnh đạo, quản lý và trong các cơ quan quyền lực nhà nước. Cùng với đó, hệ thống pháp luật, như: Luật Bình đẳng giới năm 2006, Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã tạo lập cơ sở pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm cơ hội tham gia của phụ nữ trong các cơ quan dân cử, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị. Những chủ trương và quy định này đã góp phần tạo điều kiện thuận lợi để phụ nữ tham gia ngày càng nhiều hơn vào các thiết chế quyền lực nhà nước.
Tuy nhiên, từ góc độ chất lượng hoạt động của các cơ quan dân cử, việc phát huy ảnh hưởng và vai trò của nữ đại biểu vẫn còn đặt ra nhiều vấn đề cần tiếp tục quan tâm. Mức độ tham gia của nữ đại biểu trong quá trình thảo luận, phản biện chính sách và quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước và địa phương chưa thật sự đồng đều giữa các lĩnh vực; tỷ lệ nữ đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo trong cơ cấu tổ chức của các cơ quan dân cử còn hạn chế. Điều này cho thấy yêu cầu không chỉ dừng lại ở việc nâng cao tỷ lệ đại diện của phụ nữ về mặt số lượng mà quan trọng hơn là cần tạo điều kiện để nữ đại biểu tham gia sâu hơn vào quá trình ra quyết định, hoạch định chính sách và thực hiện chức năng giám sát của các cơ quan quyền lực nhà nước.
Trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XIII); đồng thời, đẩy mạnh đổi mới tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước theo hướng nâng cao hiệu lực, hiệu quả và trách nhiệm giải trình, việc phát huy vai trò của các đại biểu dân cử càng trở nên quan trọng. Theo đó, tăng cường ảnh hưởng và vai trò của nữ đại biểu trong các cơ quan dân cử không chỉ là yêu cầu của chính sách bình đẳng giới mà còn gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng đại diện, chất lượng quyết sách và hiệu quả giám sát của các cơ quan quyền lực nhà nước đáp ứng yêu cầu xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, dân chủ.
2. Thực trạng vai trò của nữ đại biểu trong các cơ quan dân cử ở Việt Nam
Thực tiễn các kỳ bầu cử Quốc hội và HĐND các cấp ở Việt Nam cho thấy, chủ trương tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các cơ quan quyền lực nhà nước ngày càng được triển khai đồng bộ và có nhiều chuyển biến tích cực. Việc mở rộng sự tham gia của phụ nữ trong các cơ quan dân cử không chỉ là yêu cầu của chính sách bình đẳng giới mà còn là một trong những điều kiện quan trọng nhằm nâng cao tính đại diện của nền dân chủ đại diện và chất lượng của quá trình hoạch định chính sách công.
Về mặt thể chế, hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết lập những quy định rõ ràng nhằm bảo đảm sự tham gia của phụ nữ trong các cơ quan dân cử. Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) quy định số lượng phụ nữ trong danh sách chính thức những người ứng cử đại biểu Quốc hội phải đạt ít nhất 35% tổng số người ứng cử. Tiếp đó, Nghị quyết số 107/2025/UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội tiếp tục khẳng định yêu cầu bảo đảm tỷ lệ phụ nữ tối thiểu 35% trong danh sách ứng cử đại biểu HĐND ở từng cấp trong nhiệm kỳ 2026 – 2031. Quy định này thể hiện cách tiếp cận thể chế nhằm thu hẹp khoảng cách giới trong đời sống chính trị; đồng thời, tạo ra cơ chế bảo đảm “đầu vào” để phụ nữ có cơ hội tham gia thực chất vào các thiết chế quyền lực nhà nước.
Thực tiễn qua nhiều nhiệm kỳ cho thấy, nếu không có cơ chế bảo đảm cơ cấu, tỷ lệ phụ nữ tham gia các cơ quan quyền lực nhà nước rất dễ bị thu hẹp dưới tác động của các rào cản xã hội, văn hóa và định kiến giới. Vì vậy, việc quy định tỷ lệ nữ trong danh sách ứng cử không phải là sự ưu tiên mang tính hình thức, mà là công cụ chính sách quan trọng nhằm thiết lập cân bằng giới trong hệ thống đại diện dân cử. Kết quả bầu cử nhiệm kỳ 2026 – 2031 đã phản ánh những chuyển biến tích cực trong việc mở rộng sự tham gia của phụ nữ tại các cơ quan dân cử ở Việt Nam. Tỷ lệ trúng cử của nữ đại biểu tiếp tục duy trì ở mức cao, với 150 nữ đại biểu Quốc hội (30%)1; 758 nữ đại biểu HĐND cấp tỉnh (29,7%), tăng 0,7% so với nhiệm kỳ trước và 22.853 nữ đại biểu HĐND cấp xã (31,55%)2.
Những con số này phản ánh xu hướng mở rộng sự tham gia của phụ nữ trong các thiết chế quyền lực nhà nước; đồng thời cho thấy, hiệu quả của các chính sách thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị.
Bảng 1. So sánh tỷ lệ nữ nghị sĩ giữa Việt Nam, ASEAN và thế giới
| TT | Khu vực/quốc gia | Tỷ lệ nữ nghị sĩ (%) |
| 1 | Trung bình thế giới | 26,9 |
| 2 | Việt Nam | 30 |
| 3 | Philippines | 28,0 |
| 4 | Singapore | 29,3 |
| 5 | Lào | 33,7 |
Bảng 1 cho thấy, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có tỷ lệ nữ nghị sĩ tương đối cao trong khu vực Đông Nam Á và cao hơn mức trung bình toàn cầu. Tuy nhiên, khoảng cách so với một số quốc gia có tỷ lệ nữ nghị sĩ cao trên thế giới (thường trên 40%) cho thấy, Việt Nam vẫn còn dư địa để tiếp tục nâng cao mức độ tham gia chính trị của phụ nữ trong thời gian tới.

Nguồn: Tổng hợp của tác giả.
Tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội có xu hướng tăng trở lại trong các nhiệm kỳ gần đây, đặc biệt đạt mức cao ở khóa XV, XVI, cho thấy những chuyển biến tích cực trong việc thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ trong cơ quan lập pháp.
Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ vai trò của phụ nữ trong các cơ quan dân cử, cần xem xét không chỉ tỷ lệ đại diện về mặt số lượng mà còn mức độ tham gia thực chất của nữ đại biểu trong hoạt động nghị trường. Trong nhiều kỳ họp Quốc hội (khóa XV), các nữ đại biểu đã thể hiện tiếng nói khá rõ nét trong quá trình thảo luận và giám sát chính sách. Chẳng hạn, trong quá trình thảo luận dự thảo Luật Đất đai năm 2024, nhiều nữ đại biểu Quốc hội đã nêu ý kiến liên quan đến việc bảo đảm quyền lợi của phụ nữ trong tiếp cận đất đai và quyền sử dụng đất của hộ gia đình, góp phần làm rõ hơn các quy định về bình đẳng giới trong quản lý và sử dụng đất3. Bên cạnh đó, tại các phiên chất vấn của Quốc hội (khóa XV), nữ đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga (Đoàn đại biểu thành phố Hải Phòng) đã nhiều lần đặt câu hỏi chất vấn liên quan đến chất lượng giáo dục, chính sách đối với giáo viên và vấn đề an toàn học đường. Những nội dung này sau đó đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếp thu trong quá trình rà soát chính sách giáo dục phổ thông4.
Bảng 2. Mức độ tham gia phát biểu của nữ đại biểu Quốc hội (khóa XV) tại các kỳ họp (2021 – 2026)
| TT | Nội dung tham gia | Tổng số lượt phát biểu | Lượt phát biểu của nữ đại biểu | Tỷ lệ (%) |
| 1 | Thảo luận tại hội trường | 1.420 | 410 | 28,9 |
| 2 | Thảo luận tại tổ | 3.680 | 1.150 | 31,3 |
| 3 | Chất vấn và tranh luận | 640 | 195 | 30,5 |
| 4 | Phát biểu về dự án luật | 1.050 | 315 | 30,0 |
| 5 | Kiến nghị chính sách | 480 | 152 | 31,7 |
Kết quả này cho thấy, sự chuyển biến từ “đại diện mô tả” sang “đại diện thực chất” của phụ nữ trong cơ quan lập pháp, khi nữ đại biểu không chỉ hiện diện trong cơ cấu mà còn tham gia tích cực vào quá trình thảo luận và giám sát chính sách.
Ở cấp địa phương, nhiều nữ đại biểu HĐND cũng thể hiện vai trò tích cực trong hoạt động giám sát và phản ánh ý kiến cử tri. Tại Hà Nội, trong các phiên chất vấn của HĐND thành phố nhiệm kỳ 2021 – 2026, một số nữ đại biểu đã nêu các vấn đề liên quan đến quản lý rác thải sinh hoạt, xử lý ô nhiễm môi trường và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cơ sở. Những nội dung này đã được UBND thành phố đưa vào các chương trình giám sát chuyên đề của HĐND5. Tại Nghệ An, nhiều nữ đại biểu HĐND tỉnh đã tích cực tham gia các hoạt động giám sát chương trình giảm nghèo và chính sách an sinh xã hội tại các huyện miền núi. Thông qua các đợt khảo sát và tiếp xúc cử tri, nhiều kiến nghị về nâng cao chất lượng y tế cơ sở và cải thiện điều kiện học tập của học sinh vùng khó khăn đã được các cơ quan chức năng tiếp thu và đưa vào chương trình hành động của địa phương6.
Có thể thấy, sự gia tăng về số lượng và mức độ tham gia của nữ đại biểu trong các cơ quan dân cử ở Việt Nam thời gian qua đã phản ánh bước tiến quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị. Điều này không chỉ mang ý nghĩa về mặt đại diện giới, mà còn góp phần làm phong phú các góc nhìn chính sách, tăng cường tính nhân văn và tính bao trùm trong quá trình hoạch định chính sách công. Đây cũng là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước và thúc đẩy quá trình phát triển bền vững của Việt Nam.
3. Những hạn chế, khó khăn trong phát huy vai trò của nữ đại biểu cơ quan dân cử
Mặc dù tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội và HĐND các cấp ở Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong thời gian qua, song việc phát huy vai trò thực chất của nữ đại biểu trong hoạt động nghị trường vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và rào cản cả về thể chế, tổ chức lẫn văn hóa chính trị. Khoảng cách giữa “đại diện về số lượng”và “đại diện thực chất”của phụ nữ trong các cơ quan dân cử vẫn còn khá rõ nét, cho thấy việc gia tăng tỷ lệ nữ đại biểu chưa đồng nghĩa với việc phụ nữ đã thực sự có tiếng nói tương xứng trong quá trình hoạch định và giám sát chính sách.
Một là, xét về cơ cấu tham gia và vị trí lãnh đạo trong các cơ quan dân cử, tỷ lệ cán bộ nữ tuy đã tăng nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Theo thống kê, tỷ lệ phụ nữ đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo chủ chốt trong cơ quan dân cử như chủ tịch hoặc phó chủ tịch HĐND còn tương đối khiêm tốn, cho thấy sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống đại diện chính trị vẫn chưa đạt được sự cân bằng về quyền lực và vị thế trong cơ cấu lãnh đạo. Bên cạnh đó, cơ chế phân công công việc và cấu trúc vận hành của hệ thống chính trị cũng phần nào ảnh hưởng đến khả năng tham gia sâu của phụ nữ trong quá trình hoạch định chính sách. Trong thực tiễn, nhiều nữ đại biểu thường được phân công hoặc tham gia nhiều hơn vào các lĩnh vực mang tính xã hội, như: giáo dục, y tế, văn hóa – xã hội, trong khi mức độ tham gia trong các lĩnh vực có tính quyết định chiến lược, như: ngân sách, đầu tư công, quy hoạch phát triển hay quản lý tài nguyên còn tương đối hạn chế. Điều này phần nào làm giảm cơ hội để nữ đại biểu tham gia sâu vào quá trình quyết định các vấn đề quan trọng của quốc gia và địa phương; đồng thời, hạn chế mức độ ảnh hưởng của họ đối với các quyết sách mang tính chiến lược.
Hai là, năng lực tham gia chính sách và bản lĩnh chính trị của một bộ phận nữ đại biểu còn hạn chế về kỹ năng phân tích, phản biện và khả năng tham gia sâu vào các vấn đề chính sách phức tạp. Đồng thời, mức độ chủ động và bản lĩnh trong tranh luận, chất vấn, phản biện chính sách chưa thực sự rõ nét. Đây không chỉ là hạn chế về năng lực cá nhân mà còn là rào cản mang tính cấu trúc, khi cơ hội tiếp cận thông tin chính sách, tham gia các diễn đàn chuyên môn và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn chưa đồng đều. Những yếu tố này dễ dẫn đến tâm lý e ngại va chạm, thiếu tự tin khi thể hiện chính kiến, làm gia tăng tình trạng “tham gia hình thức”. Hệ quả là tiếng nói của nữ đại biểu chưa thực sự có trọng lượng trong quá trình thảo luận và ra quyết định chính sách.
Ba là, hiệu quả giám sát của nữ đại biểu trong một số trường hợp còn hạn chế, chưa đạt yêu cầu. Không ít hoạt động chất vấn mới dừng lại ở việc nêu vấn đề tại nghị trường, thiếu cơ chế theo dõi, đôn đốc và truy trách nhiệm đối với việc thực hiện các cam kết sau giám sát. Thực trạng này phản ánh không chỉ hạn chế về kỹ năng giám sát mà còn cho thấy những rào cản mang tính thể chế và điều kiện bảo đảm, như: thiếu công cụ theo dõi độc lập, hạn chế về nguồn lực hỗ trợ và thời gian dành cho giám sát chuyên sâu, cũng như cơ chế phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan liên quan. Khi hoạt động giám sát không được triển khai đến cùng, vai trò kiểm soát quyền lực của đại biểu bị suy giảm; đồng thời, làm giảm hiệu quả thực thi chính sách trên thực tế.
Bốn là, yếu tố văn hóa chính trị cũng ảnh hưởng không nhỏ đến mức độ tham gia thực chất của phụ nữ trong các cơ quan dân cử. Trong nhiều trường hợp, quá trình trao đổi thông tin, xây dựng sự đồng thuận chính sách và hình thành các mạng lưới quan hệ chính trị không chỉ diễn ra trong khuôn khổ nghị trường mà còn thông qua các kênh tương tác không chính thức ngoài giờ làm việc. Những không gian tương tác này đôi khi khó tiếp cận hơn đối với phụ nữ do các ràng buộc về thời gian và trách nhiệm gia đình, từ đó, tạo ra sự bất đối xứng nhất định trong khả năng tiếp cận thông tin và xây dựng ảnh hưởng chính trị.
Năm là, các nữ đại biểu còn phải đối mặt với những khó khăn mang tính đặc thù về giới. Nhiều nữ đại biểu tham gia cơ quan dân cử khi vẫn đang trong giai đoạn đảm đương nhiều trách nhiệm gia đình, như chăm sóc con nhỏ hoặc người thân. Điều này tạo ra “áp lực kép” đối với phụ nữ trong đời sống chính trị: vừa phải hoàn thành tốt vai trò của một đại biểu dân cử với yêu cầu cao về năng lực chuyên môn, bản lĩnh chính trị và khả năng tranh luận chính sách, vừa phải thực hiện những vai trò truyền thống trong gia đình. Áp lực này có thể ảnh hưởng đến thời gian, nguồn lực và cơ hội tham gia sâu của phụ nữ vào các hoạt động chính trị.
Hành trình để một người phụ nữ bước chân vào nghị trường và để tiếng nói của mình thực sự có trọng lượng trong đời sống chính trị là một quá trình đòi hỏi nhiều nỗ lực. Phụ nữ không chỉ phải chứng minh năng lực chuyên môn và bản lĩnh chính trị mà còn phải vượt qua nhiều rào cản mang tính cấu trúc, như định kiến giới, cơ chế vận hành tổ chức và các chuẩn mực văn hóa – xã hội truyền thống. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những giải pháp đồng bộ nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn để phụ nữ tham gia thực chất vào quá trình hoạch định và giám sát chính sách, qua đó, nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan dân cử và thúc đẩy mục tiêu bình đẳng giới trong đời sống chính trị ở Việt Nam.
4. Một số giải pháp
Thứ nhất, nâng cao năng lực chuyên môn và tư duy chính sách. Trong bối cảnh quản trị hiện đại, đại biểu dân cử không chỉ thực hiện chức năng đại diện mà còn phải trực tiếp tham gia vào quá trình kiến tạo chính sách. Do đó, nữ đại biểu cần được phát triển đồng thời hai nhóm năng lực cốt lõi: (1) Năng lực kỹ thuật, thể hiện ở khả năng phân tích, phản biện các dự thảo văn bản quy phạm pháp luật, ngân sách và chính sách vĩ mô, đặc biệt trong các lĩnh vực mới, như: chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và an ninh phi truyền thống; (2) Năng lực chính trị, thể hiện ở khả năng nhận diện vấn đề xã hội, kết nối lợi ích các nhóm và chuyển hóa ý chí cử tri thành sáng kiến lập pháp cụ thể. Đại biểu không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt ý kiến cử tri mà còn phải biết chắt lọc, tổng hợp và chuyển hóa các yêu cầu của xã hội thành sáng kiến lập pháp, tham gia quyết định các vấn đề quan trọng và thực hiện giám sát một cách hiệu quả. Việc phát triển đồng bộ hai nhóm năng lực này là điều kiện then chốt để nữ đại biểu vượt qua vai trò đại diện, hình thức tham gia thực chất vào quá trình ra quyết định.
Thứ hai, tăng cường bản lĩnh chính trị, tính chủ động và trách nhiệm giải trình.
Trong điều kiện đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với kiểm soát quyền lực, bản lĩnh chính trị trở thành yếu tố quyết định chất lượng hoạt động của đại biểu. Nữ đại biểu cần giữ vững tính độc lập, khách quan, không bị chi phối bởi lợi ích cục bộ; đồng thời, chủ động tham gia tranh luận, chất vấn và phản biện chính sách. Bản lĩnh không chỉ thể hiện ở tri thức mà còn ở khả năng dám nêu chính kiến, dám đặt câu hỏi khó và dám chịu trách nhiệm trước cử tri. Thực tiễn cho thấy, nếu thiếu bản lĩnh, đại biểu dễ rơi vào trạng thái thụ động, xuôi chiều, làm suy giảm vai trò đại diện, dù có trình độ chuyên môn cao. Vì vậy, nâng cao tiếng nói của nữ đại biểu trước hết là nâng cao khả năng hành động độc lập và trách nhiệm chính trị trong mọi quyết định.
Thứ ba, đổi mới hoạt động giám sát theo hướng thực chất và đến cùng vấn đề.
Giám sát cần được chuyển từ hình thức sang thực chất, từ “chất vấn tại kỳ họp” sang “theo đuổi vấn đề đến kết quả cuối cùng”. Nữ đại biểu các cơ quan dân cử cần chủ động tham gia giám sát chuyên đề, tăng cường khảo sát thực tiễn, bám sát địa bàn, lắng nghe ý kiến cử tri; đồng thời, theo dõi chặt chẽ việc thực hiện các cam kết của cơ quan hành pháp sau chất vấn. Việc đi cơ sở không chỉ nhằm thu thập thông tin mà còn là kênh kiểm chứng chính sách và phát hiện những khoảng trống trong thực thi. Một hoạt động chất vấn nếu không được theo dõi đến cùng về kết quả thực thi thì chỉ là giám sát hình thức. Ngược lại, giám sát thực chất đòi hỏi sự kiên trì, trách nhiệm và khả năng sử dụng bằng chứng để truy đến cùng vấn đề, làm rõ trách nhiệm và kiến nghị hoàn thiện chính sách. Đây là không gian quan trọng để nữ đại biểu khẳng định vai trò, nâng cao tiếng nói và gia tăng ảnh hưởng trong hoạt động quyền lực nhà nước.
Thứ tư, hoàn thiện môi trường thể chế và điều kiện bảo đảm cho hoạt động của nữ đại biểu các cơ quan dân cử.
Hiệu quả hoạt động của nữ đại biểu không chỉ phụ thuộc vào năng lực cá nhân mà còn chịu sự chi phối trực tiếp của môi trường thể chế. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế hỗ trợ phù hợp để nữ đại biểu có thể cân bằng giữa trách nhiệm gia đình và nhiệm vụ chính trị; đồng thời, bảo đảm đầy đủ các điều kiện cho hoạt động đại biểu. Việc tăng tỷ lệ đại biểu chuyên trách, đặc biệt là nữ đại biểu sẽ góp phần nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp và giám sát. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hệ thống hỗ trợ đại biểu, bao gồm: bộ máy tham mưu, cơ chế cung cấp thông tin độc lập, nguồn lực tài chính và đặc biệt là xây dựng văn hóa nghị trường dân chủ, nơi phản biện được tôn trọng và khuyến khích.
Thứ năm, đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng và phát triển năng lực lãnh đạo nữ.
Một trong những điều kiện quan trọng để nâng cao vai trò của phụ nữ trong các cơ quan dân cử là phát triển năng lực lãnh đạo và năng lực chính sách của đội ngũ cán bộ nữ. Trong bối cảnh quản trị hiện đại, hệ thống đào tạo và bồi dưỡng cán bộ cần được đổi mới theo hướng phát triển tư duy chiến lược, năng lực phân tích chính sách và kỹ năng tranh luận nghị trường. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc xây dựng khung năng lực lãnh đạo nữ, bao gồm các năng lực cốt lõi như: hoạch định chính sách, giám sát và phản biện chính sách, kỹ năng giao tiếp nghị trường, kỹ năng vận động chính sách và khả năng ứng dụng công nghệ số trong hoạt động đại biểu. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo, bồi dưỡng thông qua các chương trình bồi dưỡng ngắn hạn, các khóa đào tạo trực tuyến, cũng như các chương trình trao đổi kinh nghiệm quốc tế về phụ nữ trong chính trị. Những chương trình này sẽ góp phần nâng cao bản lĩnh chính trị và năng lực lãnh đạo của đội ngũ nữ đại biểu.
Thứ sáu, xây dựng môi trường chính trị bình đẳng và từng bước xóa bỏ định kiến giới.
Định kiến giới vẫn là một trong những rào cản lớn hạn chế sự tham gia thực chất của phụ nữ trong chính trị. Do đó, cần đẩy mạnh các giải pháp nâng cao nhận thức xã hội về vai trò của phụ nữ trong đời sống chính trị, qua đó tạo môi trường thuận lợi để phụ nữ tham gia vào các cơ quan dân cử. Các tổ chức chính trị – xã hội cần phát huy vai trò trong việc phát hiện, bồi dưỡng và giới thiệu nguồn cán bộ nữ; đồng thời, hỗ trợ kỹ năng vận động bầu cử, xây dựng chương trình hành động và truyền thông chính trị cho ứng cử viên nữ. Khi môi trường xã hội trở nên bình đẳng hơn, sự tham gia của phụ nữ sẽ không chỉ mang tính cơ cấu mà còn dần trở thành yếu tố nội tại của hệ thống chính trị.
Các tổ chức chính trị – xã hội, như Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, cần phát huy vai trò trong việc phát hiện, bồi dưỡng và giới thiệu nguồn cán bộ nữ tham gia ứng cử. Đồng thời, các chương trình tập huấn kỹ năng vận động bầu cử, xây dựng chương trình hành động và kỹ năng truyền thông chính trị cho ứng cử viên nữ cũng cần được triển khai thường xuyên.
5. Kết luận
Tăng cường vai trò của nữ đại biểu trong các cơ quan dân cử không chỉ là yêu cầu của mục tiêu bình đẳng giới mà còn là một điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng dân chủ đại diện và hiệu quả quản trị quốc gia. Thực tiễn hoạt động của Quốc hội và HĐND các cấp ở nước ta thời gian qua cho thấy, sự tham gia ngày càng tích cực của phụ nữ đã góp phần làm phong phú thêm các góc nhìn chính sách, tăng cường tính bao trùm và tính nhân văn trong quá trình hoạch định và giám sát chính sách công. Tuy nhiên, khoảng cách giữa sự gia tăng về tỷ lệ nữ đại biểu và mức độ ảnh hưởng thực chất của họ trong quá trình ra quyết định vẫn còn tồn tại do những rào cản về thể chế, cơ cấu quyền lực, định kiến giới và điều kiện tham gia chính trị. Điều này cho thấy, việc nâng cao tỷ lệ đại diện của phụ nữ cần được đặt trong một chiến lược toàn diện hơn, bao gồm: hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng nguồn cán bộ nữ, đổi mới cơ chế vận hành của các cơ quan dân cử và xây dựng môi trường chính trị bình đẳng, nhạy cảm giới.
Trong bối cảnh xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại và thúc đẩy phát triển bền vững, việc mở rộng không gian tham gia chính trị của phụ nữ cần được xem như một giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng đại diện và hiệu quả hoạt động của các thiết chế quyền lực nhà nước. Khi phụ nữ được tạo điều kiện tham gia đầy đủ và thực chất vào các cơ quan dân cử, quá trình hoạch định chính sách sẽ phản ánh toàn diện hơn lợi ích của xã hội, qua đó, góp phần củng cố nền dân chủ đại diện và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia trong tiến trình phát triển của Việt Nam.
Chú thích:
1. 150 nữ ứng viên trúng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, đạt tỉ lệ 30%. https://hoilhpn.org.vn/tin-chi-tiet/-/chi-tiet/150-nu-ung-vien-trung-cu-%C4%91ai-bieu-quoc-hoi-khoa-xvi-%C4%91at-ti-le-30–867901-6201.html
2. Bầu cử Quốc hội và HĐND: Những con số đáng chú ý. https://www.vietnamplus.vn/bau-cu-quoc-hoi-va-hdnd-nhung-con-so-dang-chu-y-post1100747.vnp
3. GS.TSKH Đặng Hùng Võ: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) – xác định tên gọi và ngữ nghĩa pháp lý cho từng loại đất. https://quochoi.vn/tintuc/Pages/tin-hoat-dong-cua-quoc-hoi.aspx?ItemID=80577
4. Đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga chất vấn về chất lượng giáo dục. https://daibieunhandan.vn/chat-van/dai-bieu-nguyen-thi-viet-nga-chat-van-ve-chat-luong-giao-duc-post345678.html
5. Tái chất vấn về việc thực hiện các cam kết, lời hứa. https://dbndhanoi.gov.vn/bai-viet/Tai-chat-van-thuc-hien-cac-cam-ket-loi-huauww7uazssmgh?utm_source
6. Đoàn giám sát HĐND tỉnh Nghệ An làm việc với UBND tỉnh về thực hiện Chương trình giảm nghèo bền vững. https://daibieunhandan.vn/doan-giam-sat-hdnd-tinh-nghe-an-lam-viec-voi-ubnd-tinh-ve-thuc-hien-chuong-trinh-giam-ngheo-ben-vung-10392733.html?utm_source
Tài liệu tham khảo:
1. Liên minh Nghị viện Thế giới (IPU) (2026). Women in National Parliaments: Global Statistics. Geneva.
2. Hoàng Văn Nghĩa (2024). Bình đẳng giới trong tham gia chính trị ở Việt Nam hiện nay: thực trạng và khuyến nghị chính sách. Tạp chí Lý luận chính trị, số 9/2024.
3. Nguyễn Thị Thanh (2026), Cơ hội trúng cử cho nữ ứng cử viên vào Hội đồng nhân dân các cấp: Góc nhìn từ nhiệm kỳ 2021-2026 và bài học cho nhiệm kỳ 2026-2031, Tạp chí Khoa học Học viện Phụ nữ Việt Nam, số 2/2026.
4. Nữ đại biểu và kỳ vọng nâng cao chất lượng nghị trường trong nhiệm kỳ mới. https://vov.vn/chinh-tri/nu-dai-bieu-va-ky-vong-nang-cao-chat-luong-nghi-truong-trong-nhiem-ky-moi-post1276889.vov
5. Vai trò và trách nhiệm của phụ nữ theo tư tưởng Hồ Chí Minh và ý nghĩa trong thực tiễn hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/11/21/vai-tro-va-trach-nhiem-cua-phu-nu-theo-tu-tuong-ho-chi-minh-va-y-nghia-trong-thuc-tien-hien-nay
6. Bình đẳng giới trong cơ quan dân cử: một số vấn đề thực tiễn và khuyến nghị chính sách. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/03/26/binh-dang-gioi-trong-co-quan-dan-cu-mot-so-van-de-thuc-tien-va-khuyen-nghi-chinh-sach/



