Vận dụng cơ chế đặc thù trong xây dựng chính quyền số tại đặc khu Phú Quốc

Applying special mechanisms to digital government development in Phu Quoc Special Zone

ThS. Nguyễn Thị Hoàng Oanh
Học viện Hành chính và Quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, việc xây dựng chính quyền số tại các địa phương đặc thù trở nên cấp thiết. Đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang, với vai trò đô thị đảo và trung tâm du lịch quốc tế đang đối mặt với nhiều thách thức quản trị, nhất là khi chuẩn bị cho APEC 2027. Nghiên cứu định tính cho thấy các “điểm nghẽn” chính, gồm: phân mảnh dữ liệu, hạn chế thể chế, thiếu nhân lực số và khoảng cách giữa hạ tầng công nghệ với quản trị dựa trên dữ liệu. So sánh quốc tế cho thấy cơ chế đặc thù có thể đóng vai trò “chất xúc tác thể chế” cho chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp, như: sandbox thể chế, Digital Twin và dịch vụ công “không biên giới”, góp phần hoàn thiện mô hình chính quyền số cho các đô thị đặc thù tại Việt Nam.

Từ khóa: Cơ chế đặc thù; chính quyền số; quản trị dựa trên dữ liệu; đô thị đảo; Đặc khu Phú Quốc; APEC 2027.

Abstract: In the context of national digital transformation, the development of digital government in territorially distinctive localities has become increasingly imperative. The Phu Quoc Special Administrative Zone (An Giang Province), as an island city and an emerging international tourism hub, is confronting multiple governance challenges, particularly in preparation for APEC 2027. Qualitative findings indicate that the principal “bottlenecks” include data fragmentation, institutional constraints, a shortage of digital human resources, and a widening gap between technological infrastructure and data-driven governance. International comparisons suggest that special institutional arrangements can serve as “institutional catalysts” for accelerating digital transformation. On this basis, the paper proposes several policy solutions, including institutional sandboxes, Digital Twin applications, and “borderless” public services, thereby contributing to the refinement of digital government models for distinctive urban areas in Vietnam.

Keywords: Special institutional mechanisms; digital government; data-driven governance; island city; Phu Quoc Special Administrative Zone; APEC 2027.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số trong khu vực công đang trở thành một xu thế mang tính cấu trúc của quản trị hiện đại, gắn liền với sự phát triển của công nghệ số và yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả điều hành nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tuy nhiên, cốt lõi của quá trình này không nằm ở việc ứng dụng công nghệ đơn thuần, mà ở sự chuyển dịch căn bản từ mô hình hành chính truyền thống sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu (data-driven governance). Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), chính quyền số được hiểu là hệ thống trong đó dữ liệu được tích hợp, chia sẻ và khai thác như một nguồn lực chiến lược nhằm nâng cao chất lượng hoạch định chính sách, tối ưu hóa cung ứng dịch vụ công, đồng thời, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước1. Như vậy, chuyển đổi số trong khu vực công, về bản chất, là một quá trình cải cách thể chế sâu rộng, trong đó công nghệ giữ vai trò công cụ, còn thể chế là yếu tố mang tính quyết định.

Tại Việt Nam, định hướng phát triển chính quyền số đã được xác lập rõ trong Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 20302. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy tồn tại một nghịch lý đáng chú ý: trong khi mục tiêu chuyển đổi số mang tính đột phá, thì khung thể chế và phương thức quản trị hiện hành vẫn mang nặng tính đồng nhất, tuyến tính và phụ thuộc vào quy trình hành chính truyền thống. Sự không tương thích này đặc biệt bộc lộ rõ tại các địa phương có điều kiện phát triển đặc thù, nơi yêu cầu về tốc độ, tính linh hoạt và năng lực phản ứng chính sách vượt xa khả năng đáp ứng của mô hình quản trị hành chính thông thường.

Đặc khu Phú Quốc (trực thuộc tỉnh An Giang từ ngày 01/7/2025) là một trường hợp điển hình của “bài toán thể chế” trong chuyển đổi số. Với tư cách là đô thị đảo đầu tiên của Việt Nam, đồng thời là cực tăng trưởng kinh tế biển và trung tâm du lịch quốc tế, Phú Quốc hội tụ nhiều đặc điểm đặc thù: không gian địa lý biệt lập; cấu trúc dân cư biến động mạnh theo mùa du lịch và dòng vốn đầu tư; cùng với áp lực lớn đối với tài nguyên môi trường và yêu cầu phát triển bền vững. Những đặc điểm này khiến Phú Quốc không chỉ là một đơn vị hành chính thông thường, mà là một hệ thống quản trị phức hợp, đòi hỏi năng lực điều hành theo thời gian thực, tích hợp đa ngành và dựa trên dữ liệu.

Tuy nhiên, mô hình quản trị hiện hành tại Đặc khu vẫn vận hành trong khuôn khổ thể chế chung áp dụng cho các địa phương đất liền, với mức độ phân quyền còn hạn chế; thiếu các cơ chế thử nghiệm chính sách và nền tảng dữ liệu tích hợp chưa đáp ứng yêu cầu. Điều này làm gia tăng khoảng cách giữa yêu cầu quản trị của một “đô thị đảo toàn cầu hóa” và năng lực thực tế của hệ thống hành chính. Nói cách khác, thách thức cốt lõi không phải là thiếu công nghệ, mà là thiếu một “hành lang thể chế” đủ linh hoạt để công nghệ có thể phát huy hiệu quả.

Trong bối cảnh đó, cơ chế đặc thù nổi lên như một công cụ chính sách quan trọng, có khả năng đóng vai trò “chất xúc tác thể chế” cho quá trình chuyển đổi số. Việc thành lập Đặc khu Phú Quốc từ năm 2025, cùng với nhiệm vụ đăng cai Tuần lễ Cấp cao APEC 2027, đã mở ra cơ hội không chỉ trong việc áp dụng các ưu đãi phát triển kinh tế – du lịch, mà còn trong việc mở rộng không gian thử nghiệm các mô hình quản trị mới, như sandbox chính sách, tích hợp dữ liệu liên thông và triển khai các nền tảng quản trị thông minh. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là: cơ chế đặc thù cần được thiết kế và vận dụng như thế nào để thực sự thúc đẩy xây dựng chính quyền số, thay vì chỉ dừng lại ở các ưu đãi phát triển truyền thống?

Trên cơ sở đó, bài viết tiến hành phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng, so sánh kinh nghiệm quốc tế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế nhằm thúc đẩy xây dựng chính quyền số tại Đặc khu Phú Quốc.

2. Cơ sở lý luận về chính quyền số và vai trò của cơ chế đặc thù trong quản trị đô thị đặc thù

2.1. Chính quyền số mô hình quản trị dựa trên dữ liệu

Chính quyền số thường được tiếp cận như một bước phát triển tiếp theo của chính phủ điện tử. Tuy nhiên, cách hiểu này nếu chỉ dừng lại ở khía cạnh công nghệ là chưa phản ánh đầy đủ. Về bản chất, chính quyền số không đơn thuần là việc “số hóa” các quy trình hành chính hiện hữu, mà là sự chuyển đổi căn bản mô hình quản trị nhà nước theo hướng quản trị dựa trên dữ liệu (data-driven governance).

Điểm khác biệt mang tính bản chất giữa chính phủ điện tử và chính quyền số nằm ở chỗ: nếu chính phủ điện tử tập trung vào “số hóa quy trình”, thì chính quyền số hướng tới “tái cấu trúc hệ thống quản trị”. Sự chuyển đổi này đòi hỏi thay đổi đồng thời ở ba cấp độ: (1) Hạ tầng dữ liệu – với yêu cầu liên thông và chuẩn hóa; (2) Nền tảng số – đóng vai trò là hệ sinh thái vận hành; (3) Phương thức ra quyết định – chuyển từ dựa trên kinh nghiệm hành chính sang phân tích dữ liệu.

Tuy nhiên, một vấn đề lý luận quan trọng là dữ liệu không tự thân tạo ra giá trị nếu thiếu cơ chế thể chế phù hợp để tổ chức, chia sẻ và khai thác. Nói cách khác, chính quyền số không chỉ là bài toán công nghệ mà trước hết là bài toán thiết kế thể chế quản trị dữ liệu. Điều này giải thích vì sao nhiều quốc gia dù đầu tư lớn vào công nghệ vẫn gặp hạn chế trong triển khai chính quyền số khi thiếu các quy định rõ ràng về chia sẻ dữ liệu, quyền truy cập và trách nhiệm giải trình3.

Từ góc độ này, có thể khẳng định rằng chính quyền số là một mô hình quản trị trong đó thể chế và dữ liệu tồn tại trong mối quan hệ tương hỗ, thể chế đóng vai trò nền tảng quyết định hiệu quả khai thác và sử dụng dữ liệu trong quản trị nhà nước.

2.2. Cơ chế đặc thù công cụ đổi mới thể chế trong chuyển đổi số

Trong lý thuyết thể chế, các hệ thống quản trị công thường có xu hướng ổn định và bảo thủ nhằm bảo đảm tính kiểm soát và dự đoán. Tuy nhiên, chính đặc điểm này lại trở thành rào cản đối với đổi mới, đặc biệt trong những lĩnh vực có tốc độ thay đổi nhanh như chuyển đổi số. Vì vậy, các quốc gia ngày càng sử dụng các cơ chế linh hoạt, như: sandbox chính sách, phân quyền mở rộng hay thí điểm thể chế nhằm tạo không gian cho sáng tạo trong khu vực công4.

Trong bối cảnh đó, cơ chế đặc thù có thể được hiểu là một dạng “thiết kế thể chế có điều kiện”, cho phép một địa phương hoặc khu vực áp dụng các quy định khác biệt so với khung pháp lý chung nhằm đạt được mục tiêu phát triển cụ thể. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở các ưu đãi kinh tế truyền thống, như: thuế hay đất đai, cơ chế đặc thù khó tạo ra đột phá trong quản trị. Giá trị thực sự của nó nằm ở khả năng mở rộng không gian thể chế cho thử nghiệm các mô hình quản trị mới.

Đối với chuyển đổi số, vai trò của cơ chế đặc thù thể hiện ở ba khía cạnh chính: Thứ nhất, tạo điều kiện thử nghiệm các quy trình hành chính hoàn toàn số hóa thông qua sandbox, từ đó, giảm thiểu rủi ro thể chế khi triển khai trên diện rộng. Thứ hai, cho phép thiết lập cơ chế chia sẻ và tích hợp dữ liệu vượt qua rào cản hành chính truyền thống giữa các cơ quan nhà nước. Thứ ba, tạo cơ sở pháp lý để huy động nguồn lực và đầu tư vào hạ tầng số theo các mô hình linh hoạt.

Như vậy, cơ chế đặc thù có thể xem là một “chất xúc tác thể chế”, giúp rút ngắn khoảng cách giữa đổi mới công nghệ và khả năng thích ứng của hệ thống quản trị. Nếu thiếu cơ chế này, quá trình chuyển đổi số dễ rơi vào tình trạng “công nghệ đi trước, thể chế theo sau”, dẫn đến hiệu quả triển khai hạn chế.

2.3. Đặc thù của quản trị đô thị đảo và yêu cầu đối với chính quyền số

Đô thị đảo là một dạng không gian quản trị đặc thù, trong đó các yếu tố địa lý, kinh tế và xã hội tương tác theo những cách khác biệt so với các đô thị đất liền. Tính biệt lập về không gian không chỉ làm gia tăng chi phí kết nối mà còn làm tăng mức độ phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật và logistics. Bên cạnh đó, sự biến động dân cư theo mùa du lịch tạo ra áp lực đáng kể đối với hệ thống dịch vụ công, trong khi tài nguyên môi trường thường có tính nhạy cảm cao và dễ bị tổn thương trước các tác động của phát triển kinh tế.

Trong bối cảnh này, mô hình quản trị hành chính truyền thống, vốn dựa trên quy trình tuyến tính và tổ chức theo ngành, lĩnh vực, bộc lộ nhiều hạn chế trong việc xử lý các vấn đề mang tính liên ngành và biến động nhanh. Thay vào đó, đô thị đảo đòi hỏi một mô hình quản trị tích hợp, có khả năng điều hành theo thời gian thực và dựa trên dữ liệu nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp và năng lực phản ứng chính sách. Đây cũng chính là những đặc trưng cốt lõi của mô hình chính quyền số.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các đô thị đảo đạt được thành công trong chuyển đổi số đều dựa trên hai trụ cột nền tảng. Thứ nhất, xây dựng hệ thống dữ liệu tích hợp, đóng vai trò nền tảng cho việc phân tích và ra quyết định chính sách. Thứ hai, thiết lập cơ chế thể chế linh hoạt, cho phép thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện chính sách trong thời gian ngắn. Các trường hợp điển hình, như: Singapore với sáng kiến Smart Nation 2.0 hay đảo Jeju (Hàn Quốc) cho thấy sự kết hợp giữa dữ liệu và thể chế linh hoạt là yếu tố quyết định đối với hiệu quả quản trị trong bối cảnh đặc thù5.

Từ góc độ này, có thể khẳng định, đối với đô thị đảo, chính quyền số không chỉ là một lựa chọn phát triển mà là một yêu cầu mang tính tất yếu nhằm bảo đảm hiệu quả quản trị, nâng cao năng lực thích ứng và hướng tới phát triển bền vững.

2.4. Khung phân tích: mối quan hệ giữa cơ chế đặc thù và năng lực chính quyền số

Khung phân tích được cấu trúc theo ba tầng liên kết. Thứ nhất, tầng yếu tố đầu vào thể chế, bao gồm: mức độ phân quyền, tính linh hoạt của quy định pháp lý và sự tồn tại của các cơ chế thử nghiệm chính sách như sandbox. Đây là những yếu tố phản ánh khả năng “mở” của hệ thống thể chế đối với đổi mới. Thứ hai, tầng năng lực chính quyền số, được thể hiện thông qua mức độ tích hợp và chia sẻ dữ liệu, chất lượng hạ tầng số và năng lực của nguồn nhân lực số trong khu vực công. Đây là tầng trung gian, phản ánh khả năng chuyển hóa các điều kiện thể chế thành năng lực vận hành thực tế. Thứ ba, tầng kết quả đầu ra, bao gồm: hiệu quả quản trị, chất lượng cung ứng dịch vụ công và khả năng bảo đảm phát triển bền vững.

Điểm cốt lõi của khung phân tích là nhấn mạnh vai trò trung gian của năng lực chính quyền số. Theo đó, cơ chế đặc thù không tác động trực tiếp đến kết quả phát triển mà thông qua việc nâng cao năng lực số của hệ thống quản trị. Hàm ý chính sách rút ra là việc thiết kế và vận dụng cơ chế đặc thù cần tập trung vào mục tiêu cốt lõi, đó là, tăng cường khả năng tích hợp và khai thác dữ liệu, phát triển các nền tảng số đồng bộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực số trong khu vực công. Khung phân tích cho thấy hiệu quả xây dựng chính quyền số không chỉ phụ thuộc vào mức độ phát triển công nghệ mà chịu sự chi phối mang tính quyết định của thiết kế thể chế, đặc biệt là mức độ linh hoạt và khả năng thích ứng của các cơ chế chính sách. Trong đó, cơ chế đặc thù được xem là yếu tố then chốt giúp thu hẹp khoảng cách giữa yêu cầu chuyển đổi số và năng lực thực thi của hệ thống hành chính.

Đặc khu Phú Quốc, với tư cách là đô thị đảo đầu tiên của Việt Nam, đồng thời, được trao cơ chế đặc thù và đảm nhận vai trò đăng cai Tuần lễ Cấp cao APEC 2027, là một trường hợp điển hình để phân tích mối quan hệ giữa cơ chế đặc thù và xây dựng chính quyền số. Việc đánh giá thực trạng tại đây không chỉ giúp nhận diện các “điểm nghẽn” mang tính thể chế và vận hành mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để kiểm chứng và hoàn thiện khung phân tích đã đề xuất.

3. Thực trạng xây dựng chính quyền số tại đặc khu Phú Quốc

3.1. Kết quả bước đầu trong triển khai chính quyền số

Những năm gần đây, dưới tác động của Chương trình chuyển đổi số quốc gia, Đặc khu Phú Quốc (trước đây là thành phố Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang) đã đạt được một số kết quả bước đầu trong xây dựng chính quyền số. Trước thời điểm ngày 01/7/2025, cụ thể: năm 2023, tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến mức độ 3 và 4 trên địa bàn Phú Quốc đạt trên 80%. Trong đó, một số lĩnh vực, như: đăng ký kinh doanh, du lịch và đất đai ghi nhận sự gia tăng đáng kể về số lượng hồ sơ trực tuyến6.

Bắt đầu từ ngày 01/7/2025, Phú Quốc chính thức chuyển đổi thành Đặc khu trực thuộc tỉnh An Giang. Sự thay đổi này không chỉ mang ý nghĩa điều chỉnh về mặt hành chính mà còn mở ra không gian thể chế mới, tạo điều kiện để địa phương nghiên cứu, đề xuất và triển khai các cơ chế, chính sách đặc thù theo hướng mở rộng sang các lĩnh vực khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, hạ tầng số, trung tâm dữ liệu và quản trị đô thị thông minh, bên cạnh các ưu đãi truyền thống về kinh tế – du lịch.

Trong bối cảnh chuẩn bị cho Tuần lễ Cấp cao APEC 2027, Đặc khu Phú Quốc đang đẩy mạnh triển khai nhiều dự án hạ tầng số trọng điểm. Nổi bật là dự án Trung tâm Giám sát, điều hành thông minh (IOC), khởi công vào tháng 9/2025, với định hướng tích hợp các công nghệ, như: trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), hệ thống camera nhận diện thông minh, thiết bị bay không người lái (drone) và các trạm quan trắc môi trường. Hệ thống này nhằm hỗ trợ quản lý tổng thể các lĩnh vực quy hoạch đô thị, giao thông, du lịch, an ninh trật tự và bảo vệ môi trường theo thời gian thực. Đồng thời, địa phương xác định rõ định hướng phát triển đô thị thông minh, xanh, gắn với chuyển đổi số và chuyển đổi xanh một cách đồng bộ. Bên cạnh đó, hạ tầng viễn thông và công nghệ thông tin tiếp tục được cải thiện đáng kể. Tỷ lệ phủ sóng 4G/5G tại các khu vực trung tâm đạt mức cao, tạo nền tảng thuận lợi cho phát triển dịch vụ số. Một số doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ và du lịch đã triển khai các nền tảng số phục vụ du khách, bước đầu hình thành hệ sinh thái số tại địa phương.

Tuy nhiên, xét trên tổng thể, các kết quả đạt được hiện nay vẫn chủ yếu tập trung ở khía cạnh ứng dụng công nghệ và phát triển hạ tầng số ban đầu. Những yếu tố này chưa phản ánh đầy đủ bản chất của mô hình chính quyền số theo nghĩa quản trị dựa trên dữ liệu (data-driven governance), với yêu cầu tích hợp sâu, liên thông dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định thông minh.

3.2. Các “điểm nghẽn” trong xây dựng chính quyền số

Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt trong phát triển hạ tầng số và triển khai các dự án như Trung tâm IOC, quá trình xây dựng chính quyền số tại Đặc khu Phú Quốc vẫn tồn tại những hạn chế cơ bản, chủ yếu tập trung ở tầng thể chế và tổ chức vận hành. Những “điểm nghẽn” này làm suy giảm hiệu quả khai thác các nguồn lực công nghệ đã được đầu tư.

Một là, phân mảnh dữ liệu và thiếu liên thông hệ thống vẫn là một hạn chế nổi bật. Dữ liệu trong các lĩnh vực, như: đất đai, quy hoạch, dân cư, du lịch, môi trường và an ninh trật tự còn phân tán, được quản lý trên các nền tảng khác nhau, thiếu chuẩn hóa và cơ chế chia sẻ hiệu quả. Mặc dù hệ thống Trung tâm Giám sát, điều hành thông minh (IOC) đang được xây dựng theo hướng tích hợp đa nguồn dữ liệu, nhưng mức độ liên thông sâu giữa các cơ sở dữ liệu quốc gia, cấp tỉnh và cấp đặc khu vẫn còn hạn chế. Theo đánh giá của Bộ Khoa học và công nghệ, mức độ kết nối và chia sẻ dữ liệu tại nhiều địa phương vẫn ở mức trung bình7. Tình trạng “cát cứ dữ liệu” làm suy giảm khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực và phân tích dự báo.

Hai là, hạn chế về thể chế và thiếu cơ chế thử nghiệm chính sách. Mặc dù đã được trao cơ chế đặc thù, song các chính sách hiện hành chủ yếu tập trung vào ưu đãi kinh tế – du lịch, chưa được mở rộng tương xứng sang lĩnh vực quản trị số và đổi mới thể chế. Việc thiếu khung pháp lý cho phép thí điểm các mô hình hành chính số hóa toàn diện khiến nhiều sáng kiến đổi mới gặp khó khăn trong triển khai. Thực tế cho thấy một số thủ tục hành chính vẫn yêu cầu thực hiện song song hồ sơ giấy và điện tử, hoặc chưa có cơ chế linh hoạt để xử lý các tình huống đặc thù của đô thị đảo. Điều này phản ánh rõ tình trạng “công nghệ đi trước, thể chế theo sau”8.

Ba là, hạn chế về nguồn nhân lực số là một rào cản quan trọng. Nguồn nhân lực có trình độ chuyên sâu về công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và quản trị số tại địa phương còn thiếu hụt, trong khi đây là yếu tố then chốt để bảo đảm vận hành hiệu quả chính quyền số. Theo báo cáo của Bộ Nội vụ, tỷ lệ cán bộ, công chức có kỹ năng số chuyên sâu tại nhiều địa phương còn thấp, chủ yếu dừng ở mức sử dụng các nền tảng hành chính cơ bản (Bộ Nội vụ, 2021). Đối với một đô thị đảo hướng tới mô hình đô thị thông minh và chuẩn bị cho APEC 2027, nhu cầu về nhân lực có khả năng khai thác trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big data) và vận hành các hệ thống phức tạp như Trung tâm Giám sát, điều hành thông minh (IOC) càng trở nên cấp thiết.

Bốn là, khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và năng lực thực thi. Các chiến lược chuyển đổi số quốc gia và định hướng phát triển của Đặc khu đặt ra mục tiêu xây dựng chính quyền số toàn diện, dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, năng lực triển khai tại địa phương còn hạn chế. Nhiều hệ thống công nghệ chưa được vận hành hiệu quả hoặc mang tính hình thức; dữ liệu thu thập chưa được khai thác sâu để phục vụ ra quyết định chiến lược. Điều này cho thấy vấn đề cốt lõi không nằm ở thiếu công nghệ hay hạ tầng, mà ở sự thiếu đồng bộ giữa công nghệ, thể chế và tổ chức thực thi.

Tổng hợp các phân tích trên cho thấy, mặc dù Đặc khu Phú Quốc đang có những chuyển biến tích cực nhờ cơ chế đặc thù và các dự án phục vụ APEC 2027, quá trình xây dựng chính quyền số vẫn chủ yếu dừng ở giai đoạn phát triển hạ tầng số, chưa đạt tới mức độ quản trị số thực chất. Thực tiễn này tiếp tục khẳng định luận điểm lý thuyết: cơ chế đặc thù chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được thiết kế và vận dụng như một công cụ đổi mới thể chế toàn diện, thay vì chỉ dừng lại ở các ưu đãi phát triển truyền thống.

4. Giải pháp vận dụng cơ chế đặc thù thúc đẩy chính quyền số tại đặc khu Phú Quốc

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế quản trị dữ liệu và thúc đẩy tích hợp liên thông hệ thống

Nhằm khắc phục tình trạng phân mảnh dữ liệu, cần ưu tiên xây dựng một kiến trúc dữ liệu tích hợp ở cấp Đặc khu, trong đó, Trung tâm IOC đóng vai trò là “hạt nhân” kết nối và khai thác dữ liệu. Cơ chế đặc thù cần cho phép Đặc khu Phú Quốc được thí điểm các quy định vượt trội về chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, cũng như giữa khu vực công và khu vực tư. Cụ thể, cần thiết lập các chuẩn dữ liệu thống nhất, cơ chế chia sẻ dữ liệu theo nguyên tắc “một lần khai báo – nhiều lần sử dụng”; đồng thời, cho phép kết nối trực tiếp với các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai và doanh nghiệp. Việc này không chỉ nâng cao hiệu quả khai thác dữ liệu mà còn tạo nền tảng cho ra quyết định theo thời gian thực và phân tích dự báo.

Thứ hai, thiết lập cơ chế sandbox thể chế cho quản trị số

Để giải quyết hạn chế về thể chế và thiếu không gian thử nghiệm, cần vận dụng cơ chế đặc thù theo hướng thiết lập sandbox thể chế trong lĩnh vực quản trị số. Cơ chế này cho phép Đặc khu Phú Quốc thí điểm các mô hình hành chính hoàn toàn số hóa, như: xử lý hồ sơ không giấy tờ, định danh điện tử toàn diện, hoặc cung cấp dịch vụ công “không biên giới” cho nhà đầu tư và du khách quốc tế. Sandbox cần được thiết kế với phạm vi, thời gian và cơ chế đánh giá rõ ràng, nhằm giảm thiểu rủi ro thể chế và tạo cơ sở cho việc nhân rộng nếu thành công. Đồng thời, cần trao quyền chủ động cao hơn cho chính quyền Đặc khu trong việc điều chỉnh quy trình hành chính phù hợp với đặc thù đô thị đảo.

Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực số gắn với cơ chế thu hút đặc thù

Để khắc phục hạn chế về nguồn nhân lực, cần xây dựng chính sách thu hút và phát triển nhân lực số mang tính đột phá. Cơ chế đặc thù nên cho phép áp dụng các chính sách linh hoạt về tuyển dụng, đãi ngộ và hợp tác công – tư nhằm thu hút chuyên gia công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và quản trị số. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức theo hướng chuyên sâu, gắn với nhu cầu vận hành các hệ thống, như: IOC, AI và Big Data. Việc hình thành các trung tâm đào tạo hoặc hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ lớn cũng là một hướng đi cần được xem xét.

Thứ tư, nâng cao năng lực thực thi và chuyển từ “hạ tầng số” sang “quản trị số”

Để thu hẹp khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và năng lực thực thi, cần chuyển trọng tâm từ đầu tư hạ tầng sang nâng cao hiệu quả vận hành và khai thác hệ thống số. Cơ chế đặc thù cần cho phép thiết lập các mô hình quản trị linh hoạt, trong đó dữ liệu trở thành nền tảng cho việc giám sát, đánh giá và ra quyết định. Cụ thể, cần thúc đẩy việc ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trong hoạch định chính sách; đồng thời, xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động của chính quyền số dựa trên kết quả đầu ra, như mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp, thời gian xử lý thủ tục và khả năng phản ứng chính sách.

5. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu của quản trị hiện đại, việc xây dựng chính quyền số tại các đô thị có tính chất đặc thù, như Đặc khu Phú Quốc, đặt ra những yêu cầu mới về cả công nghệ và thể chế. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù Đặc khu Phú Quốc đã đạt được những bước tiến đáng kể trong phát triển hạ tầng số và triển khai các dự án trọng điểm, song quá trình xây dựng chính quyền số vẫn chưa đạt tới mức độ quản trị dựa trên dữ liệu một cách thực chất. Các “điểm nghẽn” chủ yếu nằm ở tình trạng phân mảnh dữ liệu, hạn chế thể chế, thiếu hụt nguồn nhân lực số và khoảng cách giữa mục tiêu chính sách với năng lực thực thi. Trên cơ sở khung phân tích ba tầng đã đề xuất, bài viết khẳng định rằng cơ chế đặc thù không tác động trực tiếp đến hiệu quả quản trị mà thông qua việc nâng cao năng lực chính quyền số. Do đó, giá trị cốt lõi của cơ chế đặc thù không nằm ở các ưu đãi phát triển truyền thống mà ở khả năng mở rộng không gian thể chế cho đổi mới, đặc biệt trong quản trị dữ liệu, thử nghiệm chính sách và tổ chức vận hành.

Từ những phân tích trên, có thể rút ra một số hàm ý chính sách chủ yếu, như: cần định vị lại vai trò của cơ chế đặc thù như một công cụ đổi mới thể chế, trong đó ưu tiên các nội dung liên quan đến chia sẻ dữ liệu, sandbox chính sách và phân quyền linh hoạt; việc phát triển chính quyền số cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, bảo đảm sự đồng bộ giữa hạ tầng công nghệ, thiết kế thể chế và năng lực tổ chức thực thi; đối với các đô thị đặc thù như đô thị đảo, chính quyền số không chỉ là lựa chọn phát triển mà là điều kiện cần thiết để nâng cao năng lực quản trị và bảo đảm phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Trường hợp đặc khu Phú Quốc cho thấy, việc vận dụng hiệu quả cơ chế đặc thù có thể tạo ra “cú hích thể chế”, góp phần rút ngắn khoảng cách giữa mục tiêu chuyển đổi số và thực tiễn triển khai. Tuy nhiên, để đạt được điều này, cần có cách tiếp cận nhất quán, trong đó cơ chế đặc thù được thiết kế và vận hành như một hệ thống chính sách tích hợp, hướng tới nâng cao năng lực chính quyền số một cách toàn diện.

Chú thích:
1.  OECD (2020). The OECD Digital Government Policy Framework: Six Dimensions of a Digital Government. OECD Publishing.
2.  Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/06/2020 về Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
3. United Nations (2022). United Nations E-Government Survey 2022: The Future of Digital Government. UN.
4. World Bank (2021). GovTech: Putting people first. World Bank Publications.
5. Smart Nation Singapore (2021). Smart Nation: The Way Forward. Ministry of Digital Development and Information.
6. Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang (2023). Báo cáo kết quả chuyển đổi số năm 2023 và phương hướng, nhiệm vụ năm 2024.
7. Bộ Thông tin và Truyền thông (2022). Báo cáo Chỉ số chuyển đổi số cấp bộ, cấp tỉnh (DTI) năm 2022.
8. Bộ Nội vụ (2021). Báo cáo về chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Hữu Hải (2021). Chính phủ số và yêu cầu đổi mới quản trị công ở Việt Nam. Tạp chí Quản lý Nhà nước, (306), tr. 3 – 8.
2. Vũ Minh Khương (2017). Đặc khu kinh tế: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế, (476), tr. 3 – 12.
3. Nguyễn Văn Thâm (2018). Một số vấn đề về xây dựng đơn vị hành chính – kinh tế đặc biệt ở Việt Nam. Tạp chí Lý luận chính trị, (6), tr. 45 – 52.
4. Trần Minh Tuấn (2020). Chuyển đổi số quốc gia: Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam. Tạp chí Thông tin và Truyền thông, (7), tr. 5 – 10.
5. UBND tỉnh An Giang (2026). Báo cáo số 146/BC-UBND ngày 27/02/2026 về tiến độ triển khai các dự án phục vụ Hội nghị APEC 2027.
6. Phú Quốc triển khai Trung tâm điều hành thông minh (IOC) quản lý toàn diện đặc khu. https://solutions.viettel.vn/vi/thong-cao-bao-chi/phu-quoc-trien-khai-trung-tam-dieu-hanh-thong-minh-ioc-quan-ly-toan-dien-dac-khu.html, ngày 02/4/2026.