Developing the carbon credit market: international experiences and recommendations for Vietnam
TS. Trần Thị Thu Hường
Học viện Ngân hàng
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết tập trung phân tích các vấn đề về phát triển thị trường quốc tế về tín chỉ carbon, đúc rút kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam nhằm bảo đảm phát triển thị trường tín chỉ carbon bền vững trong tương lai, bao gồm: hoàn thiện khung pháp lý và hạ tầng kỹ thuật tạo nền tảng cơ sở cho phát triển thị trường tín chỉ carbon; tập trung cho chiến lược phân bổ hạn ngạch và giá carbon sao cho phù hợp với thực trạng hoạt động của các doanh nghiệp nội địa ở Việt Nam; tận dụng các khung khổ và cơ chế pháp lý quốc tế để Việt Nam chủ động tham gia sâu hơn vào mạng lưới carbon toàn cầu; hoàn thiện các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy thị trường Carbon tự nguyện tại Việt Nam gắn với tính đồng bộ trong xây dựng thị trường tài chính xanh.
Từ khóa: Thị trường tín chỉ carbon; kinh nghiệm quốc tế; mạng lưới carbon toàn cầu; khuyến nghị; phát triển; Việt Nam.
Abstract: This article focuses on analyzing issues related to the development of the international carbon credit market, drawing on international experiences, and offering recommendations for Vietnam to ensure the sustainable development of the carbon credit market in the future, including: improving the legal framework and technical infrastructure to lay the groundwork for the development of the carbon credit market; focusing on strategies for allocating emission allowances and setting carbon prices that align with the operational realities of domestic businesses in Vietnam; leveraging international legal frameworks and mechanisms to enable Vietnam to actively engage more deeply in the global carbon network; and refining policies to support businesses and promote the voluntary carbon market in Vietnam in conjunction with the coordinated development of the green financial market.
Keywords: Carbon credit market; international experience; global carbon network; recommendations; development; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Thị trường carbon được vận hành trong một cơ chế kinh tế cho phép các quốc gia và doanh nghiệp mua bán “quyền phát thải” hoặc “kết quả giảm phát thải”. Đơn vị giao dịch của một tín chỉ carbon tương đương với 1 tấn CO2 (hoặc khí nhà kính khác quy đổi tương đương) đã được cắt giảm hoặc loại bỏ khỏi khí quyển. Mục đích cơ bản của thị trường tín chỉ carbon là giúp đạt được các mục tiêu khí hậu (như cam kết Net Zero) với chi phí thấp nhất bằng cách khuyến khích giảm phát thải ở những nơi có chi phí rẻ hơn (United Nations Conference on Trade and Development, 2024)1.
Hiện nay, thế giới đang có hai hệ thống thị trường tín chỉ carbon đang vận hành song song, bao gồm: thị trường bắt buộc và thị trường tự nguyện. Thị trường bắt buộc (Compliance Market) là thị trường được thiết lập bởi các quy định của chính phủ hoặc thỏa thuận quốc tế (như Nghị định thư Kyoto hay Thỏa thuận Paris). Trong đó, các đơn vị có hạn ngạch phát thải bắt buộc phải tham gia để tránh bị phạt. Bên cạnh đó, thị trường tự nguyện (Voluntary Market) là thị trường mà các doanh nghiệp tự nguyện mua tín chỉ để bù đắp dấu chân carbon của mình nhằm xây dựng thương hiệu xanh hoặc thực hiện trách nhiệm xã hội. Các tiêu chuẩn như VCS (Verified Carbon Standard) và GS (Carbon Gold Standard) là nòng cốt của thị trường này.
Khung pháp lý mới cho thị trường này được quy định bởi Điều 6, Thỏa thuận Paris trên thị trường tín chỉ carbon có những đặc điểm như sau: (1) Theo mục 6.2 về hợp tác song phương, cho phép hai quốc gia trao đổi trực tiếp các “Kết quả giảm nhẹ chuyển giao quốc tế” (viết tắt là ITMOs) để thực hiện đóng góp do quốc gia tự quyết định; (2) Theo mục 6.4, về cơ chế tập trung của Liên Hợp Quốc, thay thế cho cơ chế phát triển sạch (Clean Development Mechanism – CDM) đã cũ, cho phép thiết lập một sàn giao dịch toàn cầu dưới sự giám sát của Công ước khung của Liên Hợp quốc về Biến đổi Khí hậu (United Nations Framework Convention on Climate Change – UNFCCC) để bảo đảm tính minh bạch và tránh tính trùng lặp. Nguyên tắc tránh tính trùng lặp được hiểu là khi một tín chỉ được bán ra quốc tế, quốc gia bán phải thực hiện “điều chỉnh tương ứng” (corresponding adjustment) trong báo cáo khí hậu của mình để không tính kết quả đó vào mục tiêu đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của mình.
Sự hình thành và phát triển của thị trường tín chỉ carbon là một xu thế tất yếu trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn công nghiệp hóa, nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, quá trình xây dựng và vận hành thị trường tín chỉ carbon có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm quốc gia, xuất phát từ điều kiện kinh tế – xã hội, trình độ phát triển thị trường, năng lực thể chế và mức độ sẵn sàng về công nghệ. Những khác biệt này phản ánh nỗ lực của mỗi quốc gia trong việc thiết kế mô hình thị trường tín chỉ carbon phù hợp và tối ưu với bối cảnh đặc thù của mình.
Để phát triển thị trường tín chỉ carbon một cách toàn diện, tất cả các khâu phát triển từ khung pháp lý đến ứng dụng thực thi các chính sách và vận hành thị trường cần được tiến hành một cách hiệu quả. Bài viết tập trung phân tích một số khía cạnh từ kinh nghiệm quốc tế khả thi có tính ứng dụng cho Việt Nam trong lộ trình phát triển thị trường tín chỉ carbon trong tương lai, bao gồm các khía cạnh sau:
Một là, về khung pháp lý và thể chế. Đây là “xương sống” của thị trường. Để phát triển thị trường tín chỉ carbon hiệu quả cần bảo đảm một số tiêu chí cơ bản, bao gồm: tính đồng bộ giữa hệ thống văn bản chính sách, cơ sở pháp lý cần rõ ràng và minh bạch cho các giao dịch và cần sự phối hợp giữa các bộ, ban, ngành bảo đảm tính thông suốt trong quá trình thực hiện.
Hai là, về hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định cần được hoàn thiện và đáp ứng các quy chuẩn quốc tế. Trên thị trường tín chỉ carbon, yếu tố “niềm tin” đóng vai trò quan trọng trong tăng cường tính hiệu quả của hoạt động. Do vậy, nếu không có hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định theo chuẩn quốc tế; các tín chỉ sẽ không có giá trị trên thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, sự tương thích giữa tiêu chuẩn Việt Nam và các tiêu chuẩn khắt khe quốc tế cần được nghiên cứu, đồng bộ, hợp lý trước khi được đưa vào ứng dụng trong thực tế trên thị trường.
Ba là, lộ trình thực thi đồng thời cũng là yếu tố quan trọng bảo đảm sự thành công của thị trường tín chỉ carbon. Trong đó, lộ trình thí điểm sàn giao dịch, cũng như chuyển dịch từ cấp phát sang quy trình đấu giá tín chỉ carbon nhằm tạo động lực giảm phát thải thực sự cho doanh nghiệp cũng cần nghiên cứu, đánh giá kinh nghiệm hiệu quả cho bối cảnh Việt Nam hiện nay.
Bốn là, xác định nguồn cung và các ngành tiềm năng trên thị trường tín chỉ carbon để phát triển phía cung. Để bảo đảm thị trường tín chỉ carbon hiệu quả, các quốc gia cần phân tích và hiểu rõ những “mặt hàng” gì có thể bán hoặc có tiềm năng bán. Do đặc điểm các quốc gia có sự khác biệt đáng kể về điều kiện lịch sử, chính trị – xã hội, cũng như khác biệt về các nguồn tài nguyên phù hợp sẵn có. Do vậy, bài học kinh nghiệm cần đánh giá từ quy trình, phương thức xác định nguồn cung, cũng như cách thức hỗ trợ phát triển nguồn cung trên thị trường tín chỉ carbon bảo đảm ngắn hạn và dài hạn.
Năm là, cần cải thiện “điểm nghẽn” về nhận thức và năng lực nhân sự về thị trường tín chỉ carbon. Dưới góc độ doanh nghiệp, tư duy về thị trường tín chỉ carbon tạo gánh nặng chi phí thay vì cơ hội tài chính có thể vẫn khá phổ biến. Đồng thời, để phát triển hiệu quả thị trường tín chỉ carbon dưới góc độ nhân lực, cần đào tạo đội ngũ thẩm định viên có trình độ quốc tế trên thị trường này.
2. Kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam trong phát triển thị trường tín chỉ carbon
2.1. Về hoàn thiện khung pháp lý và thể chế phát triển thị trường tín chỉ carbon
Đối với Hàn Quốc, bài học về việc xây dựng hệ thống đăng ký hiện đại và quản lý các sàn giao dịch tín chỉ tập trung được coi là chiến lược hiệu quả nền móng cho hình thành và duy trì tính hiệu quả liên tục của thị trường tín chỉ carbon (Phan và cộng sự, 2024)2. Khung pháp lý của Hàn Quốc cho phép hệ thống ETS bao phủ hơn 70% tổng lượng phát thải quốc gia, bao gồm hầu hết các ngành kinh tế trọng điểm. Điều này tạo ra một thị trường có tính thanh khoản cao và tác động thực chất đến mục tiêu giảm phát thải. Luật pháp Hàn Quốc cho phép các doanh nghiệp sử dụng các cơ chế linh hoạt, như: vay mượn hạn ngạch giữa các năm trong cùng một giai đoạn cam kết, hoặc tích trữ hạn ngạch cho giai đoạn sau. Điều này giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực tài chính trong những giai đoạn thị trường biến động. Hàn Quốc quy định rõ tỉ lệ tín chỉ carbon từ các dự án nước ngoài (chủ yếu qua cơ chế CDM trước đây) có thể được sử dụng để bù đắp nghĩa vụ phát thải nội địa, giúp kết nối thị trường trong nước với tiêu chuẩn quốc tế.
Đối với Thái Lan, kinh nghiệm về phát triển mạnh thị trường tự nguyện thông qua các dự án cộng đồng và nông nghiệp là quan trọng nhất trong lộ trình phát triển thị trường (Vũ & Đoàn, 2025)3. Tương tự với tiềm năng của Việt Nam trong lĩnh vực carbon rừng và lúa gạo, hai chiến lược của Thái Lan có tính tương đồng cao đối với bối cảnh kinh tế – xã hội của Việt Nam. Thái Lan đã xây dựng khung pháp lý về tiêu chuẩn phân loại dự án xanh rõ ràng. Đây là cơ sở pháp lý để các tổ chức tín dụng thẩm định và cấp vốn cho các dự án tạo tín chỉ carbon, tránh tình trạng “tẩy xanh” (greenwashing). Thái Lan hoàn thiện các quy định về phát hành trái phiếu xanh để huy động vốn cho các dự án giảm phát thải. Hiện nay, quy mô thị trường tài chính xanh của Thái Lan vượt xa Việt Nam (gấp khoảng 20 lần), nhờ vào khung khổ pháp lý đồng bộ và minh bạch. Thái Lan tập trung luật hóa các quy định về đo lường và báo cáo lợi ích môi trường. Việc chứng minh được “con số thực” về lượng carbon giảm thiểu thông qua các quy định kiểm toán nghiêm ngặt giúp thu hút các nhà đầu tư quốc tế tham gia vào thị trường tín chỉ carbon của họ.
Kinh nghiệm cho Việt Nam về hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon là cần tập trung vào một số nội dung trọng điểm, cấp bách, như: đồng bộ hóa khung pháp lý giữa tài chính và môi trường, hướng dẫn pháp lý cụ thể xác định tín chỉ carbon là tài sản tài chính có thể giao dịch, hạch toán và sử dụng để thế chấp trong hoạt động tín dụng, hoàn thiện các quy định về cơ chế định giá carbon minh bạch, công khai giá giao dịch trên sàn để nhà đầu tư có thể dự báo dòng tiền trong các mô hình tài chính.
2.2. Về hoàn thiện hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định đáp ứng các quy chuẩn quốc tế
Kinh nghiệm từ Liên minh châu Âu (EU ETS) cho thấy, việc đồng bộ hóa tiêu chuẩn là điều kiện tiên quyết để thị trường vận hành trôi chảy (Võ và cộng sự, 2024)4. Nếu mỗi ngành (ví dụ ngành thép, xi – măng, lâm nghiệp) dùng một cách đo lường khác nhau thì dữ liệu sẽ gặp vấn đề về phân mảnh và khó đồng nhất. Do vậy, EU đã xây dựng một bộ quy tắc giám sát và báo cáo áp dụng chung cho tất cả các cơ sở phát thải. Việc xây dựng bộ đo lường thống nhất khá phức tạp và phụ thuộc vào một số đặc điểm đặc thù của quốc gia hoặc nhóm quốc gia. Tuy nhiên, các phương thức thực hiện và đo lường của EU vừa là bài học, vừa tạo nền tảng cho các quốc gia toàn cầu tham khảo, học hỏi để tiệm cận và đồng nhất với các tiêu chí quốc tế. Ngoài ra, trong quá trình đo lường thực nghiệm, việc đo đạc thủ công (đến tận nơi kiểm đếm) rất tốn kém và dễ nảy sinh tiêu cực.
Các quốc gia mới nổi đang đi tắt đón đầu bằng công nghệ. Các dự án rừng tại Brazil hay Indonesia hiện nay sử dụng vệ tinh và AI để theo dõi diện tích rừng theo thời gian thực thay vì cử người đi đo từng gốc cây. Bên cạnh đó, kinh nghiệm từ Trung Quốc (Nguyễn và cộng sự, 2024)5 cho thấy, nếu chỉ dựa vào báo cáo của doanh nghiệp hoặc sự kiểm tra của cơ quan nhà nước thì rủi ro “khai khống” số liệu rất cao. Trung Quốc từng đối mặt với bê bối dữ liệu giả mạo từ các đơn vị kiểm kê. Sau đó, họ phải siết chặt việc cấp phép cho các đơn vị thẩm định độc lập (VVB – Validation and Verification Bodies) và áp dụng chế tài phạt nặng. Cuối cùng, Hàn Quốc là một ví dụ điển hình về việc xây dựng hệ thống đăng ký tín chỉ cực kỳ khoa học (Mai và cộng sự, 2024; Phan và cộng sự, 2024)6. Mọi tín chỉ carbon phải có một mã định danh (serial number) duy nhất trên nền tảng số để tránh việc một tín chỉ bị bán hai lần (Double Counting), được xem như một lỗi tử huyệt trong giao dịch quốc tế.
Kinh nghiệm cho Việt Nam là cần sớm ban hành bộ Hệ số phát thải đặc trưng quốc gia (Country – specific emission factors) thay vì dùng hệ số mặc định của IPCC. Điều này giúp phản ánh chính xác lượng giảm phát thải thực tế trong điều kiện công nghệ và khí hậu tại Việt Nam, từ đó nâng cao giá trị tín chỉ khi bán ra thế giới. Đồng thời, Việt Nam cần xây dựng một thị trường dịch vụ thẩm định minh bạch, trong đó, chính phủ đóng vai trò quản lý và giám sát các đơn vị này, thay vì trực tiếp đi thẩm định từng dự án. Cuối cùng, việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu đóng vai trò như một “cửa sổ minh bạch”. Mọi giao dịch tín chỉ (từ rừng, năng lượng tái tạo đến rác thải) đều phải hiển thị trên hệ thống này để các nhà đầu tư quốc tế có thể tra cứu.
2.3. Lộ trình thực thi là yếu tố quan trọng bảo đảm sự thành công của thị trường tín chỉ carbon
Kinh nghiệm từ Trung Quốc về chiến lược thí điểm và mở rộng dần thị trường tín chỉ carbon một cách thận trọng và tuần tự. Trung Quốc hiện sở hữu hệ thống giao dịch phát thải (ETS) lớn nhất thế giới, cung cấp bài học về việc quản lý quy mô lớn. Một trong những bước đi quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển thị trường tín chỉ carbon là thực hành thí điểm tại các vùng trọng điểm trước khi chính thức vận hành toàn quốc vào năm 2021 (Vũ và cộng sự, 2025)7. Trung Quốc đã thí điểm tại 7 tỉnh, thành phố trọng điểm để rút kinh nghiệm. Bên cạnh đó, quá trình phát triển thị trường tín chỉ carbon dựa trên các chính sách đẩy mạnh phân quyền quản lý, kết hợp chặt chẽ giữa cơ quan trung ương (định hướng chính sách) và địa phương (thực thi và giám sát) để các hoạt động trên thị trường đạt hiệu quả tối ưu. Cuối cùng, cần xây dựng hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (viết tắt là MRV) nghiêm ngặt để bảo đảm tính chính xác của dữ liệu phát thải là một trong những bài học nền tảng cho xây dựng thị trường.
Kinh nghiệm cho Việt Nam làcần xây dựng quy trình MRV nghiêm ngặt theo nhiều lớp, đồng thời thiết lập hệ thống dữ liệu chuyên biệt cho từng ngành, bảo đảm minh bạch hóa qua các sàn giao dịch chuyên dụng. Sự can thiệp điều tiết của Chính phủ để ổn định thị trường đóng vai trò quan trọng thiết yếu, đặc biệt trong bối cảnh các biến động giá bất thường thông qua mua lại hoặc đấu giá.
2.4. Xác định và phát triển nguồn cung với các ngành tiềm năng trên thị trường tín chỉ carbon
Để bảo đảm thị trường tín chỉ carbon hiệu quả, các quốc gia cần phân tích và hiểu rõ những mặt hàng gì có thể bán hoặc có tiềm năng bán. Một trong những rào cản lớn nhất của nguồn cung là xác định ai sở hữu tín chỉ. Kinh nghiệm từ Brazil & Indonesia cho thấy, các quốc gia đã phải mất nhiều năm để làm rõ quyền sở hữu carbon trong các dự án rừng. Brazil đã quy định rõ: tín chỉ carbon từ đất rừng thuộc về chủ sở hữu đất, nhưng nhà nước giữ quyền quản lý khung pháp lý để bảo đảm lợi ích quốc gia. Hoặc nguồn cung không nên chỉ dựa vào rừng mà cần khai thác từ các ngành có lợi thế cạnh tranh cao (Nguyễn và cộng sự, 2025)8. Ấn Độ đã thúc đẩy nguồn cung khổng lồ từ Nông nghiệp tái sinh và hiệu quả năng lượng. Họ biến các hộ nông dân nhỏ lẻ thành các “cụm sản xuất carbon” thông qua các dự án thay đổi phương thức canh tác lúa và quản lý đất.
Kinh nghiệm cho Việt Nam làcần sớm hoàn thiện việc định danh lô rừng và cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu carbon cho người dân/hợp tác xã. Điều này giúp các dự án carbon rừng (REDD+) có cơ sở pháp lý vững chắc để huy động vốn đầu tư từ sớm. Bên cạnh đó, Việt Nam có thể tập trung vào các dự án “Lúa chất lượng cao, phát thải thấp” (như Đề án trồng một triệu héc-ta lúa tại đồng bằng sông Cửu Long), hoặc các dự án thu hồi khí methane từ chăn nuôi. Đây là những nguồn cung có tính khả thi cao và mang lại giá trị gia tăng trực tiếp cho nông dân.
2.5. Cần cải thiện “điểm nghẽn” trong nhận thức và năng lực nhân sự về thị trường tín chỉ carbon
Nâng cao nhận thức và phát triển nguồn nhân lực là yếu tố quyết định khả năng vận hành trơn tru của thị trường tín chỉ carbon. Việt Nam có thể học hỏi những mô hình rất thực tiễn từ các quốc gia đi trước, như Singapore, Hàn Quốc và các đối tác quốc tế. Singapore đã định vị mình là trung tâm dịch vụ carbon của châu Á bằng cách chủ động đào tạo nhân lực thông qua các tổ chức chuyên biệt (Phan và cộng sự, 2024)9. Họ thành lập Học viện thị trường Carbon Singapore (Carbon Markets Academy of Singapore – CMAS) để đào tạo nguồn nhân lực này. Đây là sự hợp tác giữa chính phủ, các trường đại học và doanh nghiệp để cung cấp các chứng chỉ chuyên hành về MRV, thẩm định dự án và giao dịch tín chỉ. Trước khi vận hành thị trường bắt buộc, Hàn Quốc đã có một giai đoạn đệm để doanh nghiệp và nhân sự làm quen. Hàn Quốc triển khai Hệ thống quản lý mục tiêu (TMS) từ năm 2012 (trước khi mở sàn giao dịch tín chỉ carbon vào năm 2015). Trong giai đoạn này, doanh nghiệp chưa bị phạt tiền nhưng bắt buộc phải thực hiện các bước như kiểm kê khí nhà kính, lập báo cáo và tập dượt quy trình MRV.
Kinh nghiệm cho Việt Nam là xây dựng các khóa đào tạo chuyên sâu theo ngành trọng điểm nhằm hiện thực và cụ thể hoá các chiến lược chung. Các trường đại học khối kinh tế và kỹ thuật tại Việt Nam nên phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường để cấp chứng chỉ “Chuyên viên tư vấn thị trường carbon” đáp ứng tiêu chuẩn nội địa và quốc tế. Việt Nam đồng thời có thể học hỏi kinh nghiệm từ Singapore nhằm tận dụng giai đoạn từ nay đến năm 2027 (trước khi vận hành chính thức) để tổ chức các kỳ tập dượt mô phỏng giao dịch giả định trên sàn giao dịch tín chỉ carbon. Điều này giúp đội ngũ kế toán và kỹ sư của doanh nghiệp làm quen với việc quản lý “tài sản carbon” trên sổ sách trước khi đối mặt với rủi ro tài chính thật.
3. Khuyến nghị cho Việt Nam trong phát triển thị trường tín chỉ carbon
Trong bối cảnh toàn cầu hóa các cam kết khí hậu và xu hướng chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng xanh, thị trường tín chỉ carbon đang trở thành một công cụ kinh tế quan trọng nhằm tối ưu hóa chi phí giảm phát thải. Đối với Việt Nam, việc phát triển thị trường này không chỉ là yêu cầu tất yếu để thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, mà còn là cơ hội để tiếp cận các nguồn lực tài chính quốc tế phục vụ quá trình chuyển đổi xanh. Tuy nhiên, với đặc điểm của một nền kinh tế đang phát triển, Việt Nam đồng thời phải đối mặt với nhiều thách thức về thể chế, hạ tầng kỹ thuật và năng lực thị trường. Trên cơ sở đó, một số khuyến nghị chính sách trọng tâm được đề xuất như sau:
Thứ nhất, cần ưu tiên hoàn thiện khung pháp lý theo hướng tích hợp giữa lĩnh vực môi trường và tài chính nhằm tạo nền tảng cho vận hành thị trường tín chỉ carbon. Trong đó, việc xác định rõ tín chỉ carbon như một loại tài sản tài chính có thể giao dịch là yêu cầu cấp thiết, cho phép tín chỉ carbon được hạch toán, chuyển nhượng và sử dụng trong các giao dịch tài chính. Đồng thời, Việt Nam cần xây dựng và ban hành các quy định cụ thể về cơ chế vận hành sàn giao dịch carbon, bao gồm cơ chế cấp phát, đấu giá và trao đổi hạn ngạch phát thải, cũng như bảo đảm tính minh bạch của thông tin giá carbon. Bên cạnh đó, sự đồng bộ giữa các chính sách phát triển thị trường carbon và thị trường tài chính xanh cần được chú trọng nhằm tránh tình trạng phân mảnh thể chế và gia tăng hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Thứ hai, việc xây dựng bộ hệ số phát thải đặc trưng quốc gia và phát triển hạ tầng dữ liệu khí hậu là điều kiện tiên quyết nhằm nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của tín chỉ carbon. Thay vì phụ thuộc vào các hệ số mặc định quốc tế, Việt Nam cần chủ động xây dựng hệ số phát thải phù hợp với điều kiện công nghệ và cơ cấu sản xuất trong nước, qua đó phản ánh chính xác hơn lượng phát thải và giảm phát thải thực tế. Song song với đó, cần thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu theo hướng tích hợp, liên thông và có khả năng cập nhật theo thời gian thực. Vai trò của Nhà nước trong việc quản lý, giám sát và cấp phép cho các tổ chức thẩm định độc lập cũng cần được tăng cường nhằm đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của hệ thống.
Thứ ba, Việt Nam cần xây dựng và vận hành hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) theo chuẩn mực quốc tế, với cấu trúc đa tầng và tính chuyên biệt theo từng ngành. Cụ thể, hệ thống MRV cần được thiết kế bao gồm các cấp độ từ doanh nghiệp, tổ chức thẩm định độc lập đến cơ quan quản lý nhà nước, nhằm bảo đảm tính kiểm soát chéo và hạn chế rủi ro gian lận dữ liệu. Đồng thời, việc xây dựng các phương pháp luận đo lường riêng cho từng ngành phát thải trọng điểm sẽ góp phần nâng cao tính nhất quán và độ chính xác của dữ liệu. Việc số hóa hệ thống MRV và tích hợp với sàn giao dịch carbon cũng là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc và tránh hiện tượng trùng lặp tín chỉ.
Thứ tư, cần chú trọng phát triển nguồn cung tín chỉ carbon dựa trên các lợi thế so sánh của Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực nông lâm nghiệp. Việc hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tín chỉ carbon, đặc biệt đối với carbon rừng, là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư và tạo động lực cho người dân tham gia. Bên cạnh đó, Việt Nam cần tập trung phát triển các dự án giảm phát thải có tính khả thi cao như canh tác lúa phát thải thấp, thu hồi khí methane trong chăn nuôi, cũng như các dự án năng lượng tái tạo và xử lý chất thải. Việc tổ chức các mô hình liên kết sản xuất theo quy mô lớn nhằm giảm chi phí giao dịch và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường quốc tế cũng cần được thúc đẩy.
Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao nhận thức về thị trường tín chỉ carbon là yếu tố có tính quyết định đối với hiệu quả vận hành thị trường trong dài hạn. Việt Nam cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về kiểm kê khí nhà kính, MRV, tài chính carbon và quản trị rủi ro carbon cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần phát triển hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ thị trường carbon, bao gồm các tổ chức tư vấn, thẩm định và giao dịch. Vai trò của các cơ sở đào tạo và nghiên cứu trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cần được phát huy, kết hợp với hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận các tiêu chuẩn và thông lệ tốt nhất. Ngoài ra, việc triển khai các chương trình thí điểm và mô phỏng giao dịch trước khi vận hành chính thức thị trường sẽ góp phần giúp doanh nghiệp và các chủ thể liên quan làm quen với cơ chế vận hành và giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn đầu.
Việc phát triển thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam cần được triển khai theo hướng đồng bộ, có lộ trình và gắn với đặc thù của nền kinh tế trong nước. Nếu được thiết kế và vận hành hiệu quả, thị trường này không chỉ góp phần thực hiện các mục tiêu giảm phát thải mà còn trở thành một công cụ tài chính quan trọng thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững trong dài hạn
4. Kết luận
Nghiên cứu đã làm rõ cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và bài học phát triển thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam, qua đó khẳng định đây là một công cụ kinh tế quan trọng trong thực hiện mục tiêu giảm phát thải và thúc đẩy tăng trưởng xanh. Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước triển khai thị trường carbon theo lộ trình đã đề ra, việc hoàn thiện thể chế, hạ tầng kỹ thuật và năng lực thị trường đóng vai trò quyết định đối với hiệu quả vận hành trong tương lai.
Trên cơ sở phân tích và đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu đề xuất năm định hướng chính sách trọng tâm, bao gồm: hoàn thiện khung pháp lý tích hợp giữa môi trường và tài chính; xây dựng hệ thống dữ liệu và hệ số phát thải quốc gia; thiết lập hệ thống MRV minh bạch theo chuẩn quốc tế; phát triển nguồn cung tín chỉ dựa trên lợi thế so sánh; và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cùng hệ sinh thái dịch vụ thị trường carbon. Các yếu tố này cần được triển khai đồng bộ nhằm đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và khả năng hội nhập quốc tế của thị trường.
Chú thích:
1. United Nations Conference on Trade and Development (2024). The Least Developed Countries Report 2024: Chapter 1 – Carbon markets and sustainable development: Bridging economic, environmental, and technological divides. United Nations.
2, 9. Phan, T. H. N., Phan, N. K. T., & Nguyễn, T. M. H. (2024). International carbon pricing experiences and implications for Vietnam. Journal of Finance – Marketing Research,15(4), tr.14-26.
3, 7. Vũ, Đ. K., & Đoàn, H. Q. (2025). Thúc đẩy tài chính xanh thông qua việc phát triển thị trường carbon tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế – Luật và Ngân hàng, 27(8), tr. 50 – 58. https://doi.org/10.59276/JELB.2025.07CD.2964.
4. Võ, N. H. P., & Võ, Đ. K. Đ (2025). Rào cản pháp lý và giải pháp thích ứng trong triển khai hệ thống tín chỉ carbon trong lĩnh vực nông nghiệp – Kinh nghiệm từ Liên minh châu Âu và hàm ý chính sách cho Việt Nam. Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam, 12(196), tr. 77-88.
5. Nguyễn, M. Đ., Nguyễn, H. P., Lại, A. D., Nguyễn, T. T., Trần, C. L., & Hoàng, T. N. (2024). Thực trạng và giải pháp phát triển thị trường carbon tại Việt Nam, dựa trên kinh nghiệm của Trung Quốc. Báo cáo nghiên cứu khoa học sinh viên, Viện Đào tạo Tiên tiến, Chất lượng cao và POHE, Đại học Kinh tế Quốc dân.
6. Mai, T. H., Dương, H. D., & Trần, T. Đ. (2024). Thành lập và vận hành hệ thống giao dịch phát thải: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Chuyên đề II năm 2024, Trường Đại học Ngoại thương, tr. 106 – 118.
8. Nguyễn, P. V. A., & Nguyễn, T. M. P. (2025). Phát triển rừng ở một số quốc gia và kinh nghiệm cho Việt Nam khi xây dựng thị trường carbon. Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam, 12(196), tr. 64-76.



