Quản trị giá trị công trong kỷ nguyên số

Public value management in the digital age

Nguyễn Thanh Tuyền
Văn phòng Thành ủy TP. Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số và môi trường phát triển biến động, mô hình quản lý hành chính truyền thống bộc lộ hạn chế về năng lực dự báo và thích ứng với các chính sách. Bài viết sử dụng cách tiếp cận phân tích tổng hợp tài liệu, tập trung vào các lý thuyết quản trị giá trị công, quản trị công mới và quản trị tiên liệu. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất khung lý thuyết tích hợp cho quản trị công hiện đại, nhấn mạnh 3 trụ cột: kiến tạo giá trị công, quản trị mạng lưới đa chủ thể và năng lực dự báo chiến lược trong môi trường số.

Từ khóa: Giá trị công; Quản trị công mới; Chính phủ số; Quản trị dựa trên dữ liệu.

Abstract: In the context of digital transformation and an increasingly volatile development environment, traditional administrative management models reveal limitations in policy foresight and adaptability. Drawing on a document-based analytical and synthetic approach, the article engages with three main theoretical streams: Public Value Management, New Public Governance, and Anticipatory Governance. On this basis, it proposes an integrated theoretical framework for contemporary public governance, emphasizing three pillars: creation of public value, network-based multi-actor governance, and strategic foresight capacity in a data-driven environment. Using selected evidence on the achievements and constraints in public sector reform and digital government development in Viet Nam, the article suggests directions for improving institutions, organizational arrangements, and data infrastructure to enhance the effectiveness and efficiency of state governance in the digital era.

Keywords: Anticipatory governance; Public value; New public governance; Digital government; Data-driven governance.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, môi trường quản trị công trở nên phức tạp và khó dự đoán hơn trước. Các cú sốc kinh tế – xã hội, rủi ro toàn cầu và sự phát triển nhanh của công nghệ số đang làm thay đổi cách vận hành của hệ thống nhà nước. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực dự báo và khả năng thích ứng trong quá trình hoạch định và triển khai chính sách.

Các mô hình quản lý hành chính truyền thống, dựa trên thứ bậc và phản ứng sau sự kiện, bộc lộ nhiều hạn chế trong bối cảnh biến động cao. Nghiên cứu về quản trị công trên thế giới ghi nhận xu hướng chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính sang các cách tiếp cận quản trị kiến tạo giá trị công, quản trị mạng lưới và quản trị định hướng tương lai (Moore, 1995; Osborne, 2010; Guston, 2014)1. Những cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò kiến tạo, điều phối và dự báo của nhà nước, thay vì chỉ tập trung vào việc kiểm soát và tuân thủ thủ tục. Sự phát triển của dữ liệu và các nền tảng số mở ra những cơ hội mới để nâng cao năng lực quản trị. Chính phủ có điều kiện sử dụng dữ liệu để thiết kế, cung ứng và đánh giá chính sách, đồng thời mở rộng kênh tham gia của công dân. Vai trò của nhà nước vì thế không chỉ dừng lại ở quản lý mà còn ở việc kiến tạo giá trị công thông qua việc cải thiện dịch vụ, tăng tính minh bạch và củng cố niềm tin của xã hội.

Ở Việt Nam, nghiên cứu về quản trị công chủ yếu tập trung vào cải cách hành chính, chính phủ điện tử và chuyển đổi số. Các cách tiếp cận về quản trị tiên liệu và quản trị giá trị công mới được nhắc tới rời rạc, chưa được tích hợp vào phân tích mô hình quản trị nhà nước. Khoảng trống này cho thấy cần một khung lý thuyết chung để lý giải sự chuyển dịch của hệ hình quản trị trong kỷ nguyên số.

Bài viết hướng tới 3 mục tiêu: (1) làm rõ một số tiếp cận lý thuyết về quản trị tiên liệu và quản trị giá trị công trong bối cảnh chuyển đổi số; (2) đề xuất khung lý thuyết tích hợp giữa 2 tiếp cận này cho quản trị công hiện đại; (3) gợi mở một số định hướng đổi mới quản trị công ở Việt Nam dựa trên khung tích hợp nêu trên.

2. Khung lý thuyết tích hợp cho quản trị công hiện đại

2.1. Sự chuyển dịch các hệ quản trị công

Từ cuối thế kỷ XX, quản lý công mới (New Public Management – NPM) trở thành xu hướng cải cách phổ biến ở nhiều quốc gia. NPM nhấn mạnh việc áp dụng nguyên tắc quản trị doanh nghiệp vào khu vực công, coi trọng cơ chế thị trường, cạnh tranh và đo lường hiệu suất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước (Hood, 1991)2.

Tuy tạo chuyển biến về hiệu quả chi tiêu công, NPM cũng bộc lộ hạn chế, như: xu hướng phân mảnh tổ chức và suy giảm vai trò điều phối tổng thể của chính phủ (Pollitt & Bouckaert, 2017)3. Trước thực tế đó, các cách tiếp cận mới được phát triển nhằm khắc phục những điểm yếu của NPM và thích ứng với bối cảnh quản trị phức tạp hơn. Quản trị giá trị công (Public Value Management) do Moore (1995)4 đề xuất xem mục tiêu của quản trị công không chỉ là hiệu quả mà còn là tạo lập những giá trị được xã hội thừa nhận, bao gồm chất lượng dịch vụ, công bằng và niềm tin của người dân vào chính quyền. Quản trị công mới (New Public Governance – NPG) nhấn mạnh vai trò của mạng lưới hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và xã hội dân sự trong cung ứng dịch vụ công, coi quản trị là kết quả phối hợp của nhiều chủ thể, chứ không chỉ là hoạt động đơn tuyến của một khu vực (Osborne, 2010)5.

Các cách tiếp cận này cho thấy, sự dịch chuyển từ mô hình quản lý hành chính mang tính thứ bậc sang mô hình quản trị hợp tác và kiến tạo giá trị công. Trong bối cảnh đó, quản trị giá trị công và quản trị tiên liệu ngày càng được nhìn nhận như hai trụ cột quan trọng: một bên trả lời câu hỏi “nhà nước kiến tạo giá trị gì?”, bên kia trả lời “nhà nước chuẩn bị cho tương lai như thế nào?”.

2.2. Quản trị tiên liệu trong bối cảnh biến động

Quản trị tiên liệu (Anticipatory Governance) là cách tiếp cận nhấn mạnh năng lực dự báo và chuẩn bị cho các khả năng trong tương lai ngay từ sớm. Theo Guston (2014)6, quản trị tiên liệu hướng tới việc nhận diện xu hướng dài hạn, xây dựng kịch bản chính sách và can thiệp chủ động nhằm giảm rủi ro, tận dụng cơ hội. Fuerth (2009)7 coi đây là một hệ thống phản hồi liên tục, trong đó nhà nước theo dõi các tín hiệu sớm của biến động kinh tế – xã hội và kịp thời điều chỉnh chính sách. OECD (2020)8 phát triển mô hình quản trị đổi mới mang tính tiên liệu (Anticipatory Innovation Governance), trong đó nhấn mạnh vai trò của thử nghiệm chính sách, học hỏi thể chế và đổi mới sáng tạo trong quản trị nhà nước. Tuy vậy, năng lực tiên liệu chỉ có ý nghĩa khi gắn với một mục tiêu giá trị cụ thể. Các kịch bản tương lai cần được đánh giá cả về tính khả thi kỹ thuật và mức độ tạo ra giá trị được xã hội chấp nhận. Điều này đòi hỏi phải kết nối quản trị tiên liệu với khung giá trị công rõ ràng, có thể đo lường và giải trình, nhất là trong môi trường số.

 2.3. Quản trị giá trị công trong kỷ nguyên số

Lý thuyết giá trị công (Public Value) nhấn mạnh rằng mục tiêu tối hậu của quản trị nhà nước không chỉ là nâng cao hiệu quả, hiệu suất hoạt động mà còn là kiến tạo những giá trị mà xã hội coi là mong muốn, như: chất lượng dịch vụ công, công bằng, bao trùm và niềm tin của công dân đối với chính quyền. Trong bối cảnh kỷ nguyên số, các chiều cạnh của giá trị công có những biến đổi quan trọng khi công nghệ số và dữ liệu ngày càng tham gia sâu vào các quy trình quản trị và cung ứng dịch vụ công.

Thứ nhất, các nền tảng số và dịch vụ công trực tuyến làm thay đổi trải nghiệm của công dân khi tương tác với nhà nước. Giá trị công không chỉ thể hiện ở việc thủ tục được giải quyết mà còn ở mức độ thuận tiện, chi phí giao dịch, khả năng theo dõi tiến độ và tính minh bạch của quy trình (Agostino & Arnaboldi, 2016)9. Các kênh tham gia điện tử mở rộng không gian để người dân bày tỏ ý kiến, phản hồi và đồng kiến tạo chính sách, qua đó tăng “tiếng nói” và “tác động” của công dân.

Thứ hai, ở phía nhà nước, quản trị giá trị công gắn chặt với năng lực sử dụng dữ liệu. Dữ liệu hoạt động, dữ liệu giao dịch, phản hồi người dùng và dữ liệu mở giúp cơ quan công quyền hiểu rõ hơn nhu cầu của các nhóm dân cư, phát hiện khoảng trống trong dịch vụ và điều chỉnh chính sách theo hướng lấy người dùng làm trung tâm.

Thứ ba, công nghệ số cũng tạo ra những thách thức mới. Nguy cơ lộ lọt dữ liệu, phân biệt đối xử thuật toán hoặc bất bình đẳng trong việc tiếp cận dịch vụ số có thể làm xói mòn niềm tin vào Nhà nước. Vì vậy, quản trị giá trị công trong môi trường số đòi hỏi sự cân bằng giữa đổi mới công nghệ, bảo vệ quyền của người dùng và củng cố tính chính danh.

Thứ tư, việc đo lường giá trị công trong kỷ nguyên số cần các bộ chỉ số phản ánh đồng thời hiệu quả, trải nghiệm, mức độ tham gia và niềm tin. Những chỉ số như mức độ hài lòng với dịch vụ công trực tuyến, tỷ lệ sử dụng và độ bao phủ dịch vụ số, mức độ tham gia điện tử có thể được kết hợp với các chỉ số truyền thống về cải cách hành chính và chính phủ điện tử để tạo bức tranh đầy đủ hơn (UNDP, 2024; United Nations, 2022)10.

Bảng 1. So sánh các hệ hình quản trị công

Tiêu chíQuản lý công mới (NPM)Quản trị công mới (NPG)Quản trị giá trị côngQuản trị tiên liệu
Mục tiêu quản trịHiệu quả hoạt độngPhối hợp mạng lướiKiến tạo giá trị côngĐịnh hướng tương lai
Vai trò nhà nướcNgười cung cấp dịch vụMột chủ thể trong mạng lướiNhà nước kiến tạoNhà nước định hướng chiến lược
Công cụ quản trịCơ chế thị trườngHợp tác đa chủ thểQuản trị giá trị côngDự báo chiến lược
Quan hệ với xã hộiCông dân là khách hàngCông dân là đối tácCông dân là đồng kiến tạo giá trịCông dân tham gia xây dựng tương lai
Cách ra quyết địnhDựa trên hiệu suấtDựa trên hợp tácDựa trên giá trị xã hộiDựa trên dự báo và dữ liệu

2.4. Khung lý thuyết tích hợp cho quản trị công trong kỷ nguyên số

Từ các phân tích trên, có thể thấy quản trị công hiện đại cần dựa trên 3 trụ cột: quản trị giá trị công; quản trị hợp tác đa chủ thể (NPG); quản trị tiên liệu và định hướng tương lai. Sự kết hợp này tạo nên một khung lý thuyết tích hợp cho quản trị công trong bối cảnh chuyển đổi số.

Trong khung này, quản trị tiên liệu đảm nhiệm chức năng định hướng, thông qua dự báo xu hướng, xây dựng kịch bản và thử nghiệm chính sách. Quản trị giá trị công giúp xác định và đo lường những giá trị mà chính sách cần tạo ra cho xã hội trong môi trường số. Quản trị mạng lưới và chính phủ số cung cấp hạ tầng thể chế và dữ liệu để hai trụ cột trên vận hành và tương tác với nhau.

Khung tích hợp cho phép nhìn nhận chuyển đổi số của nhà nước không chỉ là hiện đại hóa công nghệ mà còn là quá trình điều chỉnh mục tiêu giá trị công, cách thức phối hợp đa chủ thể và năng lực dự báo trong cùng một cấu trúc.

3. Thực tiễn đổi mới quản trị công tại Việt Nam

3.1. Phát triển chính phủ số và hạ tầng dữ liệu

Trong giai đoạn gần đây, tiến trình đổi mới quản trị công tại Việt Nam gắn chặt với việc xây dựng chính phủ số và phát triển hạ tầng dữ liệu quốc gia. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, đến năm 2024, 100% bộ, ngành và địa phương đã triển khai nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu (LGSP), tạo nền tảng quan trọng cho việc kết nối và liên thông dữ liệu trong khu vực công. Song song với đó, trục liên thông văn bản quốc gia đã xử lý trung bình khoảng 1,8 – 2,2 triệu văn bản điện tử mỗi tháng, góp phần thay đổi căn bản phương thức xử lý công việc trong hệ thống hành chính nhà nước, từ xử lý thủ công sang môi trường số hóa (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024)11. Việc vận hành cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư với trên 100 triệu bản ghi cũng tạo ra một nền tảng dữ liệu cốt lõi phục vụ cung cấp dịch vụ công và hoạch định chính sách (Bộ Công an, 2023)12.

Ở góc độ cung cấp dịch vụ công, mức độ số hóa đã được cải thiện rõ rệt khi nhiều bộ, ngành đạt tỷ lệ trên 80% dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4, đồng thời hơn 4.500 dịch vụ công đã được tích hợp trên Cổng Dịch vụ công quốc gia (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024; Văn phòng Chính phủ, 2025)13.

Những hạ tầng này không chỉ là điều kiện kỹ thuật cho chuyển đổi số mà còn là tiền đề để nâng cao năng lực quản trị tiên liệu (thông qua phân tích dữ liệu) và quản trị giá trị công (thông qua việc đo lường và cải thiện trải nghiệm dịch vụ công số).

Bảng 2. Một số chỉ số quản trị công của Việt Nam

Chỉ sốNội dung đánh giáKết quả gần đây
PAR INDEXMức độ cải cách hành chính của các bộ, ngành và địa phươngNhiều địa phương đạt trên 90 điểm
SIPASMức độ hài lòng của người dân đối với dịch vụ công83,94% (2024)
PAPIHiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnhCải thiện ổn định qua các năm
DTIChỉ số chuyển đổi sốNhiều địa phương đạt mức khá và tốt
Nguồn: Tác giả nghiên cứu tổng hợp, năm 2025.

Các chỉ số này phản ánh đồng thời 3 khía cạnh: năng lực thể chế và thủ tục (PAR INDEX), giá trị công qua trải nghiệm của người dân (SIPAS, PAPI) và mức độ sẵn sàng số (DTI). Đây là cơ sở quan trọng để gắn chuyển đổi số với mục tiêu nâng cao giá trị công.

3.2. Đánh giá quốc tế về mức độ phát triển chính phủ điện tử

Trên bình diện quốc tế, năng lực chính phủ điện tử của Việt Nam cũng có xu hướng cải thiện ổn định. Theo Báo cáo Chính phủ điện tử của Liên Hợp quốc, chỉ số phát triển chính phủ điện tử (EGDI) của Việt Nam đã tăng từ 0,593 năm 2018 lên 0,678 năm 2022, đồng thời duy trì vị trí thứ 86/193 quốc gia (United Nations, 2018, 2020, 2022)14. Sự cải thiện này phản ánh tiến bộ trong cả ba cấu phần của EGDI, bao gồm: dịch vụ công trực tuyến, hạ tầng viễn thông và nguồn nhân lực số. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra rằng, mức độ tham gia điện tử của người dân vẫn còn hạn chế so với tiềm năng của hạ tầng số.

Bên cạnh đó, theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam được xếp vào nhóm các quốc gia có tiến bộ nhanh trong phát triển chính phủ số, đặc biệt trong các lĩnh vực cung cấp dịch vụ công trực tuyến và quản lý tài chính công (World Bank, 2022)15. Tuy vậy, các báo cáo quốc tế cũng cho thấy, năng lực tham gia điện tử và khai thác dữ liệu phục vụ dự báo chính sách của Việt Nam còn hạn chế, phản ánh khoảng trống trong cả quản trị tiên liệu và quản trị giá trị công trong kỷ nguyên số.

3.3. Thực tiễn triển khai quản trị dựa trên dữ liệu ở địa phương

Ở cấp địa phương, việc triển khai các mô hình quản trị dựa trên dữ liệu đã có những bước phát triển đáng kể, đặc biệt thông qua việc xây dựng các trung tâm điều hành thông minh (IOC). Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, nhiều địa phương đã triển khai IOC như một nền tảng tích hợp dữ liệu phục vụ điều hành, mặc dù chưa có số liệu thống kê chính thức về quy mô triển khai trên toàn quốc (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2023, 2024)16.

TP. Hồ Chí Minh là một trong những địa phương đi đầu trong xây dựng đô thị thông minh. Hệ thống tích hợp dữ liệu giúp theo dõi giao thông, môi trường, an ninh trật tự, dịch vụ công và phản ánh của người dân trên cùng một nền tảng (UBND TP. Hồ Chí Minh, 2021)17. Trong giai đoạn dịch Covid-19, thành phố đã khai thác dữ liệu từ hệ thống giám sát, ứng dụng khai báo y tế và bản đồ dịch tễ để khoanh vùng, phân bổ nguồn lực và hỗ trợ an sinh xã hội. Những công cụ này thể hiện rõ vai trò của quản trị dựa trên dữ liệu và các yếu tố của quản trị tiên liệu trong việc xử lý khủng hoảng. Tương tự, Đà Nẵng được xem là một trong những địa phương tiên phong trong phát triển chính quyền số với các nền tảng dữ liệu phục vụ cung cấp dịch vụ công và quản lý đô thị (UBND TP. Đà Nẵng, 2022)18. Trong khi đó, Quảng Ninh được Ngân hàng Thế giới ghi nhận là mô hình điển hình về triển khai chính quyền điện tử và cải cách hành chính gắn với chuyển đổi số (World Bank, 2019)19.

Các mô hình này bước đầu cho thấy, tiềm năng kết hợp giữa quản trị tiên liệu (giám sát thời gian thực, cảnh báo sớm) và quản trị giá trị công (nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của người dân) dựa trên nền tảng dữ liệu.

3.4. Hạn chế

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình đổi mới quản trị công tại Việt Nam vẫn còn những hạn chế đáng chú ý.

Về phương diện quản trị tiên liệu, hệ thống dữ liệu công vẫn còn phân tán và thiếu chuẩn hóa, gây khó khăn cho việc chia sẻ và khai thác dữ liệu liên ngành. Năng lực phân tích dữ liệu và dự báo chính sách còn hạn chế, khi phần lớn hệ thống thông tin mới dừng ở chức năng thu thập và báo cáo dữ liệu, chưa phát triển đầy đủ các công cụ phân tích và dự báo.

Về phương diện quản trị giá trị công, mức độ tham gia của người dân trong môi trường số còn chưa tương xứng, thể hiện qua chỉ số tham gia điện tử vẫn ở mức trung bình. Cơ chế quản trị đa chủ thể chưa được thể chế hóa đầy đủ, đặc biệt trong việc huy động khu vực tư và xã hội dân sự tham gia cung cấp dịch vụ công.

Những hạn chế này cho thấy ba trụ cột trong khung lý thuyết tích hợp mới chỉ được hình thành ở bước đầu. Chính phủ số và dữ liệu đã có nền tảng, nhưng năng lực tiên liệu và cơ chế bảo đảm giá trị công vẫn là những khâu cần được củng cố trong giai đoạn tới.

4. Định hướng hoàn thiện quản trị tiên liệu và quản trị giá trị công trong kỷ nguyên số

Đổi mới quản trị công trong kỷ nguyên số cần được tiếp cận như một quá trình chuyển dịch hệ hình, trong đó 3 trụ cột quản trị tiên liệu, quản trị giá trị công và quản trị mạng lưới, trên nền chính phủ số, gắn bó chặt chẽ với nhau. Các định hướng dưới đây nhằm cụ thể hóa khung lý thuyết tích hợp vào cải cách thể chế, tổ chức và dữ liệu tại Việt Nam.

4.1. Tăng cường năng lực quản trị tiên liệu trong khu vực công

Củng cố năng lực nhìn xa và chuẩn bị cho các kịch bản trong tương lai. Cần hình thành hoặc nâng cao vai trò của các đơn vị chuyên trách về phân tích chiến lược và dự báo chính sách ở trung ương và địa phương. Các đơn vị này cần được trang bị công cụ phân tích dữ liệu, phương pháp dự báo và xây dựng kịch bản, cũng như các hoạt động gắn liền với các quyết định chiến lược lớn về quy hoạch và kế hoạch phát triển.

Cần đưa kết quả phân tích dự báo vào quy trình chính thức thay vì chỉ sử dụng như một nguồn tham khảo. Các báo cáo dự báo phải là một phần bắt buộc trong hồ sơ xây dựng chiến lược, chương trình mục tiêu và các dự án luật, chính sách quan trọng. Điều này giúp kết nối chuyển đổi số và hạ tầng dữ liệu với năng lực hoạch định chính sách chủ động.

Cần xây dựng văn hóa tổ chức coi trọng thử nghiệm và học hỏi. Cơ chế thí điểm chính sách, sandbox và đánh giá sau khi thực hiện cần được thiết kế linh hoạt hơn, cho phép điều chỉnh dựa trên bằng chứng và các tín hiệu sớm từ thực tiễn. Qua đó, quản trị tiên liệu không chỉ dừng ở việc dự báo trên giấy mà còn trở thành một chu trình liên tục giữa dự báo – thử nghiệm – điều chỉnh.

4.2. Hoàn thiện thể chế và hạ tầng dữ liệu cho quản trị giá trị công

Gắn dữ liệu và chuyển đổi số với mục tiêu kiến tạo, đo lường và bảo vệ giá trị công. Cần tiếp tục chuẩn hóa và liên thông các cơ sở dữ liệu, bảo đảm dữ liệu được quản lý thống nhất, chất lượng và có thể chia sẻ trên cơ sở quy định pháp lý rõ ràng. Khung pháp lý về chia sẻ, khai thác và bảo vệ dữ liệu, nhất là dữ liệu cá nhân, cần được hoàn thiện để vừa thúc đẩy đổi mới, vừa bảo đảm quyền lợi của người dùng. Cần phát triển hệ thống chỉ số phản ánh giá trị công trong môi trường số. Các chỉ số về hiệu quả, chất lượng trải nghiệm dịch vụ công trực tuyến, mức độ bao trùm, mức độ tham gia điện tử và niềm tin của công dân nên được tích hợp với các chỉ số hiện có như PAR INDEX, SIPAS, PAPI, DTI. Kết quả đo lường này phải được sử dụng thường xuyên trong công tác điều hành, phân bổ nguồn lực và đánh giá người đứng đầu.

Tăng cường cơ chế giải trình dựa trên dữ liệu. Cơ quan nhà nước cần công khai các chỉ số dịch vụ, phản hồi người dân và kết quả xử lý trên các nền tảng số. Khi người dân nhìn thấy rõ chất lượng dịch vụ và các cải thiện cụ thể, dữ liệu không chỉ phục vụ quản trị nội bộ mà còn góp phần củng cố niềm tin và tính chính danh của nhà nước.

4.3. Thúc đẩy quản trị mạng lưới và sự tham gia điện tử

Phát huy vai trò quản trị mạng lưới trên nền tảng chính phủ số. Đổi mới quản trị tiên liệu và quản trị giá trị công chỉ hiệu quả khi có sự tham gia thực chất của doanh nghiệp, tổ chức xã hội và công dân. Cần thiết kế và vận hành các cơ chế tham vấn, đối thoại trên nền tảng số, trải dài qua các giai đoạn của chu trình chính sách: phát hiện vấn đề, xây dựng phương án, triển khai và đánh giá. Các cổng tham vấn chính sách trực tuyến, diễn đàn góp ý dự thảo văn bản và công cụ khảo sát nhanh qua môi trường số cần được chuẩn hóa, dễ sử dụng và dễ tiếp cận.

Cần phát triển các kênh phản ánh tại hiện trường và nền tảng dữ liệu mở. Khi người dân và doanh nghiệp có thể dễ dàng gửi phản ánh, truy cập dữ liệu và sử dụng lại dữ liệu công, nhà nước không chỉ nhận được thêm thông tin phục vụ dự báo mà còn tạo điều kiện để các chủ thể khác tham gia đồng kiến tạo giải pháp. Điều này giúp củng cố cả quản trị tiên liệu (qua sự đa dạng của nguồn dữ liệu) và quản trị giá trị công (qua phản hồi trực tiếp về giá trị mà chính sách tạo ra).

Cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và cơ chế hợp tác công – tư, đặc biệt trong việc cung cấp dịch vụ số và hạ tầng dữ liệu. Vai trò của doanh nghiệp công nghệ, tổ chức xã hội nghề nghiệp và các nhóm cộng đồng cần được quy định rõ ràng, vừa khuyến khích tham gia, vừa bảo đảm trách nhiệm và tính minh bạch. Qua đó, quản trị mạng lưới được thể chế hóa chắc chắn hơn, không chỉ dừng lại ở các mô hình thí điểm.

4.4. Phát triển năng lực số và văn hóa dữ liệu trong bộ máy hành chính

Chương trình đào tạo, bồi dưỡng cần chuyển mạnh sang trang bị kỹ năng phân tích và sử dụng dữ liệu trong công việc hằng ngày. Cán bộ, công chức phải có khả năng đọc hiểu chỉ số, khai thác báo cáo phân tích và đặt câu hỏi chính sách dựa trên dữ liệu, không chỉ sử dụng hệ thống như một công cụ hành chính. Cần xây dựng văn hóa quản trị dựa trên bằng chứng. Cơ chế đánh giá, khen thưởng và phân bổ nguồn lực nên gắn với việc sử dụng dữ liệu và kết quả đo lường giá trị công, thay vì chủ yếu dựa trên việc tuân thủ quy trình. Các mô hình sáng kiến, thí điểm sử dụng dữ liệu để giải quyết các vấn đề cụ thể ở địa phương nên được khuyến khích, tổng kết và nhân rộng. Chú trọng đạo đức công vụ và đạo đức dữ liệu. Việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, sử dụng dữ liệu đúng mục đích, tránh lạm dụng và phân biệt đối xử phải được quán triệt trong toàn hệ thống. Khi cán bộ, công chức có năng lực số, hiểu giá trị dữ liệu và ý thức rõ trách nhiệm, hạ tầng số mới thực sự chuyển hóa thành năng lực quản trị tiên liệu và kiến tạo giá trị công.

5. Kết luận

Trong bối cảnh môi trường phát triển biến động và khó dự đoán, các chính phủ cần chuyển từ mô hình quản lý hành chính phản ứng sang mô hình quản trị chủ động, định hướng tương lai. Sự chuyển dịch này gắn với 3 trụ cột lý luận chính: quản trị giá trị công, quản trị mạng lưới và quản trị tiên liệu. Bài viết đề xuất một khung lý thuyết tích hợp ba trụ cột nhằm lý giải sự chuyển đổi của hệ hình quản trị công trong kỷ nguyên số. Điểm nhấn của khung này là cách nhìn đồng thời vào mục tiêu giá trị công, cơ chế phối hợp đa chủ thể và năng lực dự báo chiến lược dựa trên nền tảng dữ liệu và công nghệ số. Đây là đóng góp chính về mặt lý luận, giúp kết nối các cách tiếp cận thường được nghiên cứu tách rời trong quản trị công.

Trên cơ sở khung tích hợp, việc kết hợp quản trị tiên liệu với quản trị giá trị công có thể nâng cao năng lực thể chế thông qua 3 hướng: tăng cường dự báo chính sách, phát triển quản trị dựa trên dữ liệu và cải thiện chất lượng cũng như trải nghiệm dịch vụ công. Thực tiễn cho thấy, hạ tầng số và dữ liệu đã hình thành nhưng năng lực tiên liệu và cơ chế bảo đảm giá trị công vẫn là mắt xích cần được củng cố. Việc phát triển 3 trụ cột này cần gắn với cải cách thể chế, xây dựng chính phủ số và nâng cao năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức. Khi năng lực dự báo, quản trị dữ liệu và quản trị mạng lưới được tăng cường đồng bộ, nền hành chính có điều kiện tiến gần hơn tới mô hình quản trị hiện đại, hiệu lực và hiệu quả trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

Chú thích:
1. Moore, M. H. (1995). Creating public value: Strategic management in government. Harvard University Press; Osborne, S. (2010). The new public governance? Emerging perspectives on the theory and practice of public governance. Routledge; Guston, D. H. (2014). Understanding anticipatory governance. Social Studies of Science, 44 (2), 218–242.
2. Hood, C. (1991). A public management for all seasons? Public Administration, 69(1), 3–19.
3. Pollitt, C., & Bouckaert, G. (2017). Public management reform: A comparative analysis. Oxford University Press.
4. Moore, M. H. (1995). Creating public value: Strategic management in government. Harvard University Press.
5. Osborne, S. (2010). The new public governance? Emerging perspectives on the theory and practice of public governance. Routledge.
6. Guston, D. H. (2014). Understanding anticipatory governance. Social Studies of Science, 44(2), 218–242.
7. Fuerth, L. S. (2009). Foresight and anticipatory governance. Foresight, 11(4), 14–32.
8. OECD (2020). Anticipatory innovation governance: Shaping the future through proactive policy making. OECD Publishing.
9. Agostino, D., & Arnaboldi, M. (2016). A measurement framework for assessing the contribution of social media to public engagement. Public Management Review, 18(9), 1289–1307.
10. UNDP (2024). Digital transformation and public service delivery: Building inclusive, citizen-centric governance; United Nations. (2022). United Nations E-Government Survey 2022: The Future of Digital Government.
11. Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Báo cáo chuyển đổi số quốc gia.
12. Bộ Công an (2023). Báo cáo Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
13. Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Báo cáo chuyển đổi số quốc gia; Cổng Dịch vụ công quốc gia. https://dichvucong.gov.vn
14. United Nations (2018). E-Government Survey 2018; United Nations. (2020). E-Government Survey 2020; United Nations (2022). E-Government Survey 2022.
15. World Bank (2022). GovTech Maturity Index.
16. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Báo cáo chuyển đổi số quốc gia.
17. UBND TP. Hồ Chí Minh (2021). Đề án đô thị thông minh.
18. UBND TP. Đà Nẵng (2022). Báo cáo chuyển đổi số.
19. World Bank (2019). Vietnam Digital Government Strategy.