Phát huy vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế số ở Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Promoting the role of the State in digital economy development in Vietnam in the new era

TS. Nguyễn Thị Thùy Dung
 Học viện Chính trị khu vực I

(Quanlynhanuoc.vn) – Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, dẫn dắt và điều phối quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế số, góp phần định hướng, tạo môi trường và thúc đẩy các nguồn lực cho chuyển đổi số quốc gia. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận về vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế số; đồng thời, phân tích thực trạng thực hiện vai trò này ở Việt Nam trong thời gian qua. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy hơn nữa vai trò của Nhà nước nhằm thúc đẩy kinh tế số ở Việt Nam phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên mới.

Từ khóa: Kỷ nguyên mới; phát triển kinh tế số; vai trò của Nhà nước; Việt Nam.

Abstract: The State plays a constructive, guiding, and crucial coordinating role in the development of the digital economy, helping to set directions, create an enabling environment, and mobilize resources for national digital transformation. This article clarifies the theoretical basis of the State’s role in digital-economy development and analyzes how this role has been implemented in Vietnam in recent years. On that basis, it proposes several solutions to further enhance the State’s role in promoting strong digital-economy development in Vietnam in the new era.

Keywords: New era; digital economy development; the role of the State; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, kinh tế số đã trở thành một xu thế tất yếu và là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Tại Việt Nam, phát triển kinh tế số được xác định là một trong ba trụ cột của tiến trình chuyển đổi số quốc gia, cùng với chính phủ số và xã hội số. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, quá trình phát triển kinh tế số ở Việt Nam vẫn còn không ít khó khăn và thách thức: thể chế chưa theo kịp thực tiễn, hạ tầng số chưa đồng bộ, chất lượng nguồn nhân lực số còn hạn chế và mức độ ứng dụng công nghệ số trong doanh nghiệp chưa cao. Trong bối cảnh đó, vai trò của Nhà nước, với tư cách là chủ thể kiến tạo thể chế, định hướng và dẫn dắt quá trình phát triển kinh tế số, trở nên đặc biệt quan trọng.

2. Một số vấn đề lý luận về vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế số

Thuật ngữ “kinh tế số” (digital economy) bắt đầu được đề cập từ đầu thập niên 90 thế kỷ XX, gắn liền với quá trình phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông, phản ánh sự chuyển biến sâu sắc trong cách thức các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức ứng dụng công nghệ số để tương tác, sản xuất và tiêu dùng. Mặc dù tồn tại nhiều cách tiếp cận và định nghĩa khác nhau, song các học giả và tổ chức quốc tế đều thống nhất ở điểm cốt lõi: kinh tế số là một mô hình kinh tế vận hành chủ yếu dựa trên hạ tầng công nghệ số, dữ liệu và các nền tảng kết nối trực tuyến; qua đó, làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức, sản xuất và phân phối trong nền kinh tế hiện đại.

Phát triển kinh tế số là một quá trình phức hợp, đòi hỏi sự tham gia và phối hợp của nhiều chủ thể trong nền kinh tế, bao gồm: doanh nghiệp, người tiêu dùng, các tổ chức nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và cơ quan quản lý nhà nước. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò trung tâm và có tính chất quyết định, bởi đây là chủ thể có chức năng định hướng, điều tiết và kiến tạo môi trường phát triển phù hợp cho toàn bộ hệ sinh thái kinh tế số.

Thứ nhất, xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế số. Thể chế kinh tế số có thể hiểu là tổng thể các quy tắc, luật pháp, cơ chế quản lý và hệ thống tổ chức vận hành nhằm điều chỉnh các hoạt động của nền kinh tế trong môi trường số. Mục tiêu của thể chế này là thiết lập một khuôn khổ pháp lý ổn định, minh bạch và thuận lợi cho các chủ thể tham gia quá trình chuyển đổi số; qua đó, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng suất, đổi mới mô hình kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng nhanh, bền vững.

Thứ hai, phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng phục vụ kinh tế số. Hạ tầng số là nền tảng cốt lõi của kinh tế số trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Hệ thống hạ tầng, bao gồm: các yếu tố thiết bị, kết nối, dữ liệu, dịch vụ và hệ sinh thái số, trong đó mỗi yếu tố đều đóng vai trò thiết yếu đối với hiệu quả vận hành của nền kinh tế. Việc Nhà nước đầu tư, quy hoạch và phát triển đồng bộ hạ tầng số không chỉ tạo nền móng cho kinh tế số phát triển mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.

Thứ ba, phát triển khoa học – công nghệ và nâng cao tiềm lực công nghệ quốc gia. Khoa học và công nghệ giữ vai trò trung tâm trong tiến trình phát triển kinh tế số, là yếu tố thúc đẩy cả tổng cung và tổng cầu của nền kinh tế thông qua đổi mới quy trình sản xuất, giảm chi phí và gia tăng năng suất. Sự xuất hiện của các công nghệ mới, như: trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain), vật liệu nano đã và đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc ngành nghề, mô hình doanh nghiệp và phương thức quản lý kinh tế. Phát triển khoa học và công nghệ không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống, mở rộng cơ hội việc làm và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực số. Nguồn nhân lực số được xem là yếu tố có tính quyết định đối với sự thành công của kinh tế số. Đây là lực lượng lao động có khả năng ứng dụng, sáng tạo và thích nghi nhanh với công nghệ mới, góp phần trực tiếp vào quá trình tạo ra giá trị gia tăng trong nền kinh tế. Chất lượng nguồn nhân lực số được thể hiện ở ba khía cạnh cơ bản: trí lực, trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và năng lực tư duy sáng tạo; thể lực, sức khỏe, khả năng làm việc bền bỉ; tâm lực, thái độ, ý thức nghề nghiệp và đạo đức lao động.

3. Thực trạng thực hiện vai trò của Nhà nước đối với phát triển kinh tế số ở Việt Nam

3.1. Thành tựu đạt được

Một là, về xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế số. Chính phủ Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung khổ pháp lý tổng thể, thể hiện qua việc ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật quan trọng. Nổi bật trong số đó là Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, trong đó, cụ thể hóa các mục tiêu, nhiệm vụ và lộ trình phát triển kinh tế số, xã hội số. Tiếp đó, Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 phê duyệt chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã đề ra tầm nhìn chiến lược, phát triển kinh tế số giúp người dân giàu có hơn, góp phần đưa Việt Nam vượt qua mức thu nhập trung bình thấp vào năm 2025, đạt mức thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và đạt mức thu nhập cao vào năm 2045.

Việc ban hành Luật Giao dịch điện tử năm 2023 (thay thế Luật Giao dịch điện tử năm 2005) đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng trong việc thiết lập hành lang pháp lý đồng bộ cho các hoạt động điện tử, bao gồm cả thương mại điện tử. Ngoài ra, Luật An ninh mạng năm 2025 đã xác lập các nguyên tắc cơ bản trong việc bảo vệ chủ quyền và an ninh không gian mạng quốc gia. Gần đây, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ tháng 7/2023, được xem là bước tiến quan trọng trong việc bảo đảm quyền riêng tư và an toàn thông tin cá nhân của người dùng; qua đó, nâng cao mức độ tin cậy trong các hoạt động số.

Tại Việt Nam, một số cơ quan chủ chốt đang đảm nhiệm vai trò trung tâm trong việc quản lý và thúc đẩy phát triển kinh tế số. Trước hết, Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số là cơ quan trực thuộc Bộ Công Thương, có chức năng tham mưu và giúp Bộ trưởng thực hiện quản lý nhà nước cũng như tổ chức thực thi pháp luật trong lĩnh vực thương mại điện tử và kinh tế số. Bên cạnh đó, Bộ Khoa học, Công nghệ và Truyền thông (được hình thành trên cơ sở sáp nhập Bộ Thông tin và Truyền thông với Bộ Khoa học và Công nghệ) giữ vai trò chủ đạo trong việc quản lý, xây dựng và vận hành các nền tảng hạ tầng số quốc gia. Ngoài ra, Ban Chỉ đạo của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Đề án 06, được thành lập theo Quyết định số 598/QĐ-TTg ngày 13/3/2025, có nhiệm vụ điều phối tổng thể việc triển khai Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Cơ quan này đóng vai trò là đầu mối thống nhất trong chỉ đạo, phối hợp liên ngành, bảo đảm tính đồng bộ và hiệu quả trong việc hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược về phát triển kinh tế số của Việt Nam.

Hai là, về xây dựng hạ tầng cho phát triển kinh tế số. Theo số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2024 (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ), 88,7% thuê bao di động sử dụng smartphone, 82,3% hộ gia đình được kết nối Internet cáp quang băng rộng và mạng 4G đã phủ sóng 99,8% lãnh thổ. Đáng chú ý, Việt Nam đã chuyển đổi thành công sang giao thức Internet thế hệ thứ 6 (IPv6), đạt tỷ lệ 60%, đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia dẫn đầu toàn cầu về mức độ triển khai IPv61. Đồng thời, Việt Nam cũng là một trong những quốc gia tiên phong tại khu vực Đông Nam Á trong thử nghiệm và thương mại hóa công nghệ 5G.

Cùng với đó, các doanh nghiệp viễn thông hàng đầu, như: VNPT, Viettel và FPT Telecom đã đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng các trung tâm dữ liệu (data center) đạt chuẩn quốc tế Tier III, góp phần củng cố hạ tầng lưu trữ và xử lý dữ liệu quốc gia. Dịch vụ điện toán đám mây (Cloud Computing) trong nước cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh, cung cấp hạ tầng số linh hoạt và an toàn cho các doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực.

Trong lĩnh vực thanh toán số và thương mại điện tử, Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của các nền tảng thanh toán không dùng tiền mặt, như: MoMo, ZaloPay, ViettelPay giúp mở rộng khả năng tiếp cận tài chính số và thúc đẩy giao dịch trực tuyến. Theo Báo cáo e-Conomy SEA 2024 của Google, Temasek và Bain & Company, thị trường thương mại điện tử Việt Nam đạt 36 tỷ USD, trong đó bán lẻ trực tuyến là 22 tỷ USD; gọi xe công nghệ, du lịch trực tuyến và truyền thông số tương ứng đạt 4,5 và 6 tỷ USD. Báo cáo đưa ra dự đoán tới năm 2030, quy mô thương mại điện tử nước ta từ 90 tới 200 tỷ USD2. Cùng với đó, các ứng dụng số trong lĩnh vực vận tải, giao hàng và du lịch trực tuyến cũng phát triển nhanh chóng, góp phần hình thành hệ sinh thái dịch vụ số đa dạng và liên kết chặt chẽ.

Ba là, về phát triển khoa học – công nghệ và nâng cao tiềm lực công nghệ quốc gia. Chính phủ ban hành và triển khai nhiều chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), thông qua các cơ chế ưu đãi về thuế, hỗ trợ tài chính, cũng như việc hình thành và vận hành các quỹ phát triển khoa học và công nghệ ở cả cấp trung ương và địa phương. Năm 2023, ngân sách nhà nước dành cho R&D chiếm 33% tổng kinh phí, tương đương hơn 14 nghìn tỷ đồng. So với các năm trước, tỷ lệ này là 31% (hơn 11 nghìn tỷ đồng) vào năm 2021 và 29% (hơn 9 nghìn tỷ đồng) vào năm 2019. Một điểm đáng chú ý khác là sự tham gia tích cực của khu vực doanh nghiệp trong đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, chiếm khoảng 58% tổng kinh phí R&D quốc gia trong năm 2023. Tỷ trọng này từng đạt 62% vào năm 2019 và 64% vào năm 20213.

Bên cạnh đó, các tập đoàn công nghệ lớn, như: Viettel, VNPT, FPT và CMC đã đóng vai trò đầu tàu trong việc nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa các sản phẩm, dịch vụ công nghệ cao; từ đó, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong khu vực công và tư nhân. Song song với đó, các cuộc thi, chương trình ươm tạo và hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo được tổ chức thường xuyên, góp phần khuyến khích tinh thần sáng tạo, nuôi dưỡng các ý tưởng công nghệ mới và hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp năng động.

Bốn là, về phát triển nguồn nhân lực số. Các cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng tại Việt Nam đã không ngừng mở rộng quy mô; đồng thời, nâng cao chất lượng đào tạo trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, AI và an ninh mạng. Năm 2023, Việt Nam có 165 trường đại học có đào tạo công nghệ thông tin, điện tử viễn thông và an toàn thông tin với tổng số sinh viên là 89.691 người, trong đó có 66.599 sinh viên máy tính và công nghệ thông tin, 10.481 sinh viên các ngành kỹ thuật liên quan, 11.023 sinh viên các ngành công nghệ liên quan, 1.588 sinh viên các ngành toán, thống kê liên quan.

Công nghệ thông tin là ngành học cấp bậc đại học có số chỉ tiêu tuyển sinh lớn nhất cả nước, chiếm tới 10% tổng số học sinh tốt nghiệp phổ thông trung học năm 20234. Số lượng sinh viên tốt nghiệp các ngành công nghệ có xu hướng tăng liên tục qua các năm, phản ánh nỗ lực của hệ thống giáo dục đại học trong việc nâng cao chất lượng và quy mô đào tạo nguồn nhân lực công nghệ số. Xu hướng này được xem là nền tảng quan trọng góp phần thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực số chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe về kỹ năng và tri thức trong nền kinh tế số.

3.2. Một số hạn chế, bất cập

Thứ nhất, hệ thống thể chế phục vụ phát triển kinh tế số ở Việt Nam hiện nay vẫn còn thiếu tính đồng bộ và chưa theo kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ cũng như các mô hình kinh doanh mới trên nền tảng số. Cụ thể, nhiều vấn đề mới phát sinh chưa được điều chỉnh kịp thời, chẳng hạn như quản lý và thu thuế đối với hoạt động thương mại điện tử, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và người tiêu dùng trên không gian mạng, hay cơ chế giải quyết tranh chấp, xung đột giữa các chủ thể trong giao dịch trực tuyến còn thiếu rõ ràng. Bên cạnh đó, hoạt động quản lý trong lĩnh vực công nghệ tài chính vẫn gặp nhiều thách thức do tính chất đổi mới nhanh và phức tạp của mô hình này.

Thứ hai, tiến độ xây dựng, hoàn thiện các cơ sở dữ liệu quốc gia hiện còn chậm, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế số. Khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống, cả trong khu vực công lẫn tư nhân vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng phân mảnh thông tin và thiếu tính liên thông. Hạ tầng kỹ thuật số và năng lực triển khai kết nối số trên phạm vi toàn quốc ở mức tương đối thấp, chưa đáp ứng được nhu cầu ứng dụng công nghệ số trong quản lý, sản xuất và kinh doanh.

Thứ ba, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam hiện có quy mô nhỏ và năng lực R&D còn hạn chế. Đến cuối năm 2023, cả nước có khoảng 816 doanh nghiệp khoa học và công nghệ được chứng nhận, trong đó hơn 81% là doanh nghiệp nhỏ (vốn dưới 50 tỷ đồng, dưới 100 lao động), chỉ khoảng 17% là doanh nghiệp vừa và chưa đến 2% là doanh nghiệp lớn, như: FPT, Viettel, VNG, VinAI5. Bên cạnh đó, khả năng học hỏi, tiếp nhận và chuyển giao công nghệ từ bên ngoài của các tổ chức khoa học – công nghệ, doanh nghiệp và cơ sở giáo dục đại học còn yếu, chưa hình thành được mối liên kết hiệu quả giữa nghiên cứu, đào tạo và sản xuất.

Thứ tư, mặc dù đã được quan tâm và đầu tư, nhưng quy mô nhân lực còn mỏng, cơ cấu chưa hợp lý và chất lượng chưa cao, chưa đáp ứng được yêu cầu của Cách mạng công nghiệp 4.0. Việt Nam vẫn thiếu hụt đáng kể nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực trọng yếu, như: AI, Cloud, khoa học dữ liệu và an ninh mạng. Công tác đào tạo nhân lực số dù đã có nhiều chuyển biến tích cực nhưng chưa toàn diện và hiệu quả; số lượng cơ sở đào tạo có đủ năng lực, trang thiết bị và phương pháp đạt chuẩn quốc tế còn hạn chế.

4. Một số giải pháp

Trong bối cảnh kỷ nguyên mới của Việt Nam, đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển toàn diện, hướng tới sự thịnh vượng và nâng cao vị thế quốc tế, với mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, sánh vai với các quốc gia phát triển trên thế giới. Tinh thần này đã được Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định với định hướng đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Để hiện thực hóa mục tiêu chiến lược này, việc phát huy vai trò của Nhà nước nhằm tăng cường đóng góp của kinh tế số vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia trở thành một yêu cầu cấp thiết.

Một là, nâng cao nhận thức và thống nhất tư duy hành động về phát triển kinh tế số trong toàn hệ thống chính trị và xã hội. Chính phủ cần đẩy mạnh cải cách bộ máy hành chính theo hướng tinh gọn, hiệu quả và số hóa toàn diện, bảo đảm năng lực quản trị phù hợp với yêu cầu của thời đại số. Đối với khu vực doanh nghiệp, cần khuyến khích tích hợp công nghệ số vào mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh, đẩy mạnh đổi mới sáng tạo dựa trên nền tảng số và phát triển các mô hình kinh doanh thông minh. Doanh nghiệp cũng cần chú trọng đào tạo kỹ năng số và năng lực sáng tạo cho người lao động, tăng khả năng thích ứng với công nghệ thay đổi nhanh chóng. Đồng thời, người dân cần được nâng cao hiểu biết số để chủ động tham gia nền kinh tế số.

Hai là, xây dựng, ban hành các văn bản pháp lý chuyên biệt, như: Luật Chuyển đổi số năm 2025 và Luật Dữ liệu năm 2025, nhằm điều chỉnh các quan hệ mới phát sinh trong không gian số, bảo đảm quyền, nghĩa vụ và lợi ích của các chủ thể. Bên cạnh đó, việc triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho các lĩnh vực đổi mới sáng tạo như fintech là cần thiết để thúc đẩy sáng tạo trong khuôn khổ an toàn pháp lý; đồng thời, giảm thiểu rủi ro hệ thống.

Ba là, đẩy mạnh đầu tư phát triển hạ tầng số đồng bộ và toàn diện, đặc biệt là tại các khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa nhằm thu hẹp khoảng cách số. Việc phát triển mạng viễn thông băng rộng cố định, di động 5G, trung tâm dữ liệu và hệ thống cáp quang biển phải được ưu tiên trong chiến lược đầu tư quốc gia. Khuyến khích mô hình hợp tác công – tư (PPP) để huy động nguồn lực xã hội hóa trong phát triển hạ tầng số; đồng thời, bảo đảm an toàn, bảo mật và chủ quyền số quốc gia.

Bốn là, đổi mới toàn diện giáo dục – đào tạo, chú trọng đào tạo kỹ năng số ở ba cấp độ: phổ thông, đại học và đào tạo lại. Việc tích hợp nội dung giáo dục số trong chương trình giảng dạy, gắn đào tạo với thực tiễn doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp tham gia đào tạo nguồn nhân lực thông qua hợp tác với trường đại học, viện nghiên cứu và các trung tâm đổi mới sáng tạo, hình thành hệ sinh thái học tập số linh hoạt và mở.

Năm là, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu mở và phát triển các nền tảng số dùng chung để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hiệu quả quản lý nhà nước. Chủ động phát triển Cổng dữ liệu mở quốc gia, tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa khu vực công và tư, bảo đảm minh bạch và bảo mật. Song song đó, cần thiết lập thị trường dữ liệu với cơ chế định giá, quyền sở hữu và quyền truy cập dữ liệu rõ ràng, nhằm khai thác hiệu quả giá trị dữ liệu như một tài sản chiến lược của nền kinh tế số.

Sáu là, triển khai các chương trình hỗ trợ toàn diện, bao gồm: ưu đãi tài chính, tư vấn kỹ thuật, đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ phù hợp theo ngành, quy mô và mức độ sẵn sàng số của doanh nghiệp. Việc thành lập các trung tâm hỗ trợ chuyển đổi số địa phương, cùng chính sách ưu đãi thuế cho đầu tư công nghệ số, sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa sâu rộng.

5. Kết luận

Để phát huy hiệu quả vai trò của Nhà nước trong phát triển kinh tế số, cần tiếp tục đổi mới tư duy quản lý, chuyển mạnh từ “quản lý” sang “kiến tạo và phục vụ”; đồng thời, hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường đầu tư hạ tầng số và khuyến khích hợp tác công, tư trong đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực số cho người dân và doanh nghiệp phải được xem là trọng tâm nhằm hình thành một hệ sinh thái kinh tế số năng động, sáng tạo và bao trùm, đáp ứng tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và Văn kiện Đại hội XIV của Đảng về phát triển kinh tế số trong kỷ nguyên mới.

Chú thích:
1. Internet Việt Nam: Ba mươi năm phát triển thần tốc. https://mst.gov.vn/internet-viet-nam-ba-muoi-nam-phat-trien-than-toc-197241227122858638.htm
2. Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (2025). Báo cáo Chỉ số thương mại điện tử Việt Nam.
3. Bộ Khoa học và Công nghệ (2024). Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo Việt Nam 2024. H. NXB Khoa học và Kỹ thuật, tr. 78.
4. Cục Công nghiệp Công nghệ thông tin và Truyền thông (2024). Sách trắng Công nghiệp Công nghệ thông tin 2024. H. NXB Thông tin và Truyền thông, tr. 27.
5. Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ trong tiến trình xây dựng kinh tế số bền vững tại Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/06/24/phat-trien-doanh-nghiep-khoa-hoc-va-cong-nghe-trong-tien-trinh-xay-dung-kinh-te-so-ben-vung-tai-viet-nam/
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng năm 2025
4. Quốc hội (2023). Luật Giao dịch điện tử năm 2023
5. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
6. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 phê duyệt chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
7. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 598/QĐ-TTg ngày 13/3/2025 thành lập Ban Chỉ đạo của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Đề án 06.
8. Phát triển hệ sinh thái kinh tế số trên nền tảng doanh nghiệp khoa học và công nghệ. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/04/10/phat-trien-he-sinh-thai-kinh-te-so-tren-nen-tang-doanh-nghiep-khoa-hoc-va-cong-nghe/