The development of logistics services in Vietnam in the context of international integration
ThS. Lê Xuân Trường
Học viện Chính sách và Phát triển
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, logistics đã trở thành một ngành dịch vụ nền tảng, giữ vai trò kết nối sản xuất, lưu thông, thương mại và đầu tư, đồng thời là nhân tố quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế. Tại Việt Nam, cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự tăng trưởng mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu, ngành logistics đã có bước phát triển đáng kể, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và nhận diện các cơ hội phát triển, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, phát triển hạ tầng logistics đồng bộ, đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường truyền thông về logistics.
Từ khóa: Logistics; dịch vụ logistics; chuỗi cung ứng; hội nhập kinh tế quốc tế; tăng trưởng kinh tế; năng lực cạnh tranh.
Abstract: Against the backdrop of globalization, digital transformation, and the restructuring of global supply chains, logistics has become a foundational service industry, serving as a link between production, distribution, trade, and investment, while also playing a crucial role in enhancing the competitiveness of businesses and the economy. In Vietnam, alongside the process of international economic integration and the robust growth of import-export activities, the logistics sector has made significant strides, contributing to economic growth, market expansion, and deeper integration into the global value chain. Based on an analysis of the theoretical framework, an assessment of the current situation, and the identification of development opportunities, this article proposes a set of solutions aimed at improving the institutional framework, enhancing the effectiveness of government management, developing integrated logistics infrastructure, promoting digital transformation, cultivating a high-quality workforce, and strengthening communication efforts regarding logistics.
Keywords: Logistics; logistics services; supply chain; international economic integration; economic growth; competitive capacity.
1. Đặt vấn đề
Trong những thập niên gần đây, cùng với xu thế toàn cầu hóa, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại quốc tế, logistics đã trở thành một trong những ngành dịch vụ có vai trò chiến lược đối với tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Logistics không chỉ bảo đảm dòng lưu chuyển hàng hóa, thông tin và tài chính được vận hành thông suốt trong chuỗi cung ứng mà còn góp phần giảm chi phí sản xuất, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, thúc đẩy xuất nhập khẩu, thu hút đầu tư và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Vì vậy, trình độ phát triển logistics ngày càng được xem là một trong những tiêu chí phản ánh năng lực cạnh tranh của mỗi nền kinh tế.
Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và quy mô thương mại không ngừng mở rộng đã tạo động lực quan trọng cho sự phát triển của ngành logistics. Hoạt động logistics ngày càng gắn kết chặt chẽ với sản xuất, lưu thông hàng hóa, thương mại điện tử và chuỗi giá trị toàn cầu, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trong mạng lưới thương mại quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, ngành logistics Việt Nam vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Khung pháp lý và cơ chế điều phối phát triển logistics chưa thực sự đồng bộ; kết cấu hạ tầng logistics và vận tải đa phương thức còn thiếu tính kết nối; chi phí logistics vẫn ở mức cao so với nhiều quốc gia trong khu vực; năng lực của doanh nghiệp logistics, chất lượng nguồn nhân lực và mức độ ứng dụng công nghệ số còn chưa đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới. Những hạn chế này đang làm giảm hiệu quả chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
2. Cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển dịch vụ logistics ở Việt Nam
Logistics là một lĩnh vực có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, đồng thời ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong nền kinh tế hiện đại. Cùng với quá trình toàn cầu hóa, sự phát triển của chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế, logistics đã trở thành một yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như của nền kinh tế quốc gia. Mặc dù được sử dụng phổ biến tại Việt Nam trong nhiều năm qua, thuật ngữ logistics vẫn chưa có sự thống nhất về cách hiểu và nội hàm. Một số tài liệu dịch logistics là “hậu cần”, “tiếp vận”, “cung ứng” hoặc “giao nhận”, tuy nhiên các thuật ngữ này chỉ phản ánh từng khía cạnh riêng lẻ và chưa thể hiện đầy đủ bản chất của logistics. Vì vậy, việc sử dụng nguyên thuật ngữ logistics, tương tự như trong Luật Thương mại năm 2005, là phù hợp với thông lệ quốc tế và thực tiễn phát triển của ngành.
Tuy nhiên, xét trên phương diện pháp lý, Luật Thương mại năm 2005 chỉ đưa ra khái niệm dịch vụ logistics tại Điều 233, theo đó dịch vụ logistics được xác định là hoạt động thương mại bao gồm một hoặc nhiều công đoạn như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, đóng gói, giao hàng và các dịch vụ khác liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao. Quy định này chủ yếu tiếp cận logistics dưới góc độ một loại hình dịch vụ thương mại mà chưa làm rõ các khái niệm nền tảng như logistics, hoạt động logistics, hệ thống logistics, quản trị logistics hay hành vi logistics. Sự thiếu thống nhất về khái niệm đã ảnh hưởng đến nhận thức của xã hội cũng như của các cơ quan quản lý, khiến logistics trong nhiều trường hợp vẫn bị đồng nhất với vận tải hoặc giao nhận hàng hóa. Đây cũng là một trong những nguyên nhân làm cho chính sách phát triển logistics còn thiếu đồng bộ, chưa phát huy được vai trò của logistics như một ngành kinh tế nền tảng.
Dưới góc độ khoa học, logistics không chỉ là hoạt động vận chuyển hay lưu kho mà là khoa học tổ chức, điều phối và tối ưu hóa toàn bộ quá trình lưu chuyển hàng hóa, dòng thông tin và dòng tài chính trong chuỗi cung ứng. Mục tiêu của logistics là bảo đảm quá trình cung ứng từ sản xuất đến tiêu dùng được thực hiện liên tục, thông suốt, đúng thời gian, đúng địa điểm với chi phí tối ưu. Theo cách tiếp cận này, logistics chính là công cụ nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và nền kinh tế, góp phần giảm chi phí giao dịch, nâng cao năng suất lao động và tăng khả năng cạnh tranh quốc gia.
Ở góc độ ngành dịch vụ, logistics là hệ thống các dịch vụ hỗ trợ quá trình lưu thông và phân phối hàng hóa, bao gồm vận tải, kho bãi, giao nhận, hải quan, phân phối, đóng gói, bảo hiểm, tư vấn và nhiều dịch vụ giá trị gia tăng khác. Các dịch vụ này được tổ chức theo chuỗi nhằm bảo đảm hàng hóa được lưu chuyển nhanh chóng, an toàn và hiệu quả từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Vì vậy, sự phát triển của dịch vụ logistics có quan hệ mật thiết với thương mại quốc tế, đầu tư, công nghiệp chế biến, thương mại điện tử và chuyển đổi số.
Những năm gần đây, cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, ngành logistics Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể và từng bước khẳng định vai trò là ngành dịch vụ hỗ trợ quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế. Logistics không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa mà còn thúc đẩy xuất nhập khẩu, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), phát triển thương mại điện tử và tăng cường kết nối chuỗi giá trị toàn cầu. Đặc biệt, kết quả tăng trưởng xuất nhập khẩu liên tục trong những năm gần đây đã tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của ngành logistics. Năm 2024, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 786,29 tỷ USD, tăng 15,4% so với năm trước; đến năm 2025, quy mô thương mại vượt 930 tỷ USD, tăng hơn 18% so với năm 2024 và là mức cao nhất từ trước đến nay. Những kết quả này phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa phát triển logistics với mở rộng thương mại quốc tế và tăng trưởng kinh tế.
Bên cạnh động lực từ thương mại quốc tế, Việt Nam còn sở hữu nhiều lợi thế để phát triển logistics trở thành ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Với vị trí địa kinh tế chiến lược nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế, bờ biển dài hơn 3.260 km, hệ thống cảng biển nước sâu, sân bay quốc tế, mạng lưới đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa ngày càng được hoàn thiện, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa của khu vực. Đồng thời, việc tham gia và thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như: CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP đã mở rộng đáng kể không gian thị trường, tạo điều kiện gia tăng nhu cầu logistics phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu và đầu tư quốc tế.
Ngoài ra, quá trình chuyển đổi số, phát triển kinh tế số, thương mại điện tử xuyên biên giới và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra những cơ hội mới cho ngành logistics Việt Nam. Những chủ trương của Chính phủ về phát triển kết cấu hạ tầng logistics, trung tâm logistics, cảng cạn (ICD), logistics xanh và logistics thông minh tiếp tục tạo nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành trong thời gian tới. Đây là tiền đề để logistics không chỉ đóng vai trò là ngành dịch vụ hỗ trợ mà còn trở thành một ngành kinh tế có khả năng tạo giá trị gia tăng cao, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
3. Một số giải pháp
Thứ nhất, nâng cao nhận thức về logistics trong phát triển kinh tế quốc gia. Thực tiễn cho thấy, tại một số cơ quan quản lý nhà nước và đơn vị chuyên môn, nhận thức về phạm vi của logistics vẫn chưa thống nhất. Không ít trường hợp vẫn xem các lĩnh vực như dự trữ quốc gia, tài chính hoặc hải quan là những hoạt động tách biệt với hệ thống logistics, trong khi trên thực tế đây đều là những cấu phần quan trọng của dòng lưu chuyển hàng hóa, thông tin và tài chính trong chuỗi logistics hiện đại. Do đó, việc nâng cao nhận thức về logistics cần được xác định là một nhiệm vụ trọng tâm trong quá trình hoàn thiện thể chế và phát triển ngành. Hoạt động này cần được triển khai đồng bộ thông qua đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý các cấp; tăng cường truyền thông khoa học trên các phương tiện thông tin đại chúng; đồng thời đẩy mạnh phổ biến kiến thức logistics trong cộng đồng doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục. Đây là tiền đề quan trọng để thống nhất nhận thức, nâng cao hiệu quả hoạch định chính sách và tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ngành logistics tại Việt Nam.
Thứ hai, nghiên cứu thành lập Ủy ban Logistics Quốc gia với chức năng điều phối liên ngành, tham mưu chiến lược và giám sát việc thực hiện các chính sách phát triển logistics trên phạm vi cả nước. Cơ quan này có thể đóng vai trò đầu mối trong việc phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương; bảo đảm tính thống nhất của hệ thống chính sách, quy hoạch và pháp luật; đồng thời tạo nền tảng cho quá trình nghiên cứu, xây dựng Bộ luật Logistics Việt Nam trong tương lai, đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế số và hội nhập quốc tế.
Theo Nghị định số 96/2022/NĐ-CP ngày 29/11/2022 của Chính phủ, Bộ Công Thương được giao thực hiện chức năng quản lý nhà nước đối với dịch vụ logistics, bao gồm chủ trì xây dựng và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về logistics; đồng thời điều phối, hỗ trợ các bộ, ngành, địa phương và các hiệp hội trong phát triển dịch vụ logistics. Tuy nhiên, việc triển khai các nhiệm vụ này trên thực tế vẫn còn gặp nhiều khó khăn do chưa hình thành đơn vị chuyên trách về logistics trong cơ cấu tổ chức của Bộ Công Thương. Thực trạng này phần nào làm hạn chế hiệu quả điều phối liên ngành cũng như tiến độ triển khai các chiến lược, chương trình và chính sách phát triển logistics quốc gia theo tinh thần Nghị quyết số 163/NQ-CP ngày 16/12/2022 của Chính phủ. Vì vậy, trong thời gian tới, cần sớm kiện toàn bộ máy quản lý chuyên trách về logistics ở cấp trung ương, hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Đây là điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm tính đồng bộ trong hoạch định chính sách, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và tạo động lực thúc đẩy ngành logistics phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Thứ ba, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và quy hoạch phát triển logistics. Trước hết, cần rà soát, sửa đổi và bổ sung Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ về kinh doanh dịch vụ logistics, đồng thời điều chỉnh Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg ngày 06/7/2018 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam nhằm thống nhất việc phân loại và xác định các hoạt động kinh tế thuộc lĩnh vực logistics. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm tính nhất quán trong thống kê, quản lý nhà nước, hoạch định chính sách và thu hút đầu tư đối với ngành logistics. Bên cạnh đó, cần tích hợp và đồng bộ hóa các quy hoạch phát triển hệ thống trung tâm logistics với quy hoạch hệ thống cảng cạn (ICD) và các loại hình kết cấu hạ tầng logistics khác nhằm hình thành mạng lưới logistics quốc gia thống nhất, tránh tình trạng quy hoạch phân tán và đầu tư chồng chéo. Theo đó, cần rà soát, cập nhật và điều chỉnh Quyết định số 1012/QĐ-TTg ngày 03/7/2015 về quy hoạch phát triển hệ thống trung tâm logistics và Quyết định số 979/QĐ-TTg ngày 22/9/2023 phê duyệt quy hoạch phát triển hệ thống cảng cạn thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 theo hướng phù hợp với yêu cầu phát triển của hệ thống logistics hiện đại và xu thế vận tải đa phương thức.
Định hướng này cũng cần bảo đảm sự thống nhất với các mục tiêu phát triển logistics đã được xác định trong Quyết định số 221/QĐ-TTg ngày 22/02/2021, trong đó nhấn mạnh nhiệm vụ hiện đại hóa hệ thống đường sắt, nâng cao năng lực vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt, tăng lưu lượng vận tải, rút ngắn thời gian vận chuyển, nâng cao độ tin cậy và chất lượng dịch vụ, đồng thời tăng cường kết nối giữa đường sắt với đường bộ, đường biển, đường thủy nội địa và hàng không. Đây là những điều kiện nền tảng để phát triển hệ thống vận tải đa phương thức, giảm chi phí logistics và nâng cao hiệu quả kết nối chuỗi cung ứng.
Thứ tư, phát triển cơ sở hạ tầng logistics là một trong những điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics và giảm chi phí logistics quốc gia. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế, chính sách khuyến khích và ưu tiên đầu tư phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng logistics theo hướng đồng bộ, hiện đại và có khả năng kết nối cao giữa các phương thức vận tải.
Việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng logistics cần được triển khai toàn diện trên cả phương diện hạ tầng vật chất và hạ tầng số. Bên cạnh việc đầu tư xây dựng các khu công nghiệp logistics, khu công nghiệp logistics công nghệ cao, trung tâm logistics, cụm logistics và hệ thống kho bãi hiện đại, cần đẩy mạnh phát triển nền tảng số, cơ sở dữ liệu dùng chung và các hệ thống quản trị logistics thông minh nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác và kết nối chuỗi cung ứng. Đồng thời, cần từng bước hình thành và phát triển thị trường bất động sản logistics tại Việt Nam nhằm tạo môi trường thuận lợi để thu hút các nguồn lực đầu tư trong nước và quốc tế vào lĩnh vực logistics. Cùng với đó, cần ưu tiên đầu tư phát triển hệ thống hạ tầng giao thông kết nối theo hướng vận tải đa phương thức, bảo đảm sự liên thông giữa đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, đường biển và hàng không. Việc nâng cao khả năng kết nối giữa các phương thức vận tải không chỉ góp phần khai thác hiệu quả hệ thống kết cấu hạ tầng hiện có mà còn tạo điều kiện giảm chi phí logistics, nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa và tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Thứ năm, đẩy mạnh đào tạo và phát triển nguồn nhân lực logistics đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Một trong những vấn đề cần được ưu tiên giải quyết là xây dựng mã ngành đào tạo độc lập đối với ngành logistics. Hiện nay, logistics vẫn được xếp trong nhóm ngành quản lý công nghiệp, chưa phản ánh đầy đủ tính độc lập và đặc thù của lĩnh vực này. Trong khi đó, nhiều văn bản chiến lược của Chính phủ, như Quyết định số 200/QĐ-TTg ngày 14/02/2017, Quyết định số 221/QĐ-TTg ngày 22/02/2021 và Quyết định số 531/QĐ-TTg ngày 01/4/2021, đều xác định logistics là một trong những ngành dịch vụ ưu tiên phát triển của Việt Nam đến năm 2050. Vì vậy, việc xây dựng mã ngành đào tạo độc lập không chỉ phù hợp với định hướng phát triển quốc gia mà còn tạo cơ sở pháp lý để chuẩn hóa chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra và hệ thống kiểm định chất lượng trong lĩnh vực logistics. Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận chuẩn quốc tế, tăng cường gắn kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp, đẩy mạnh đào tạo kỹ năng số, quản trị chuỗi cung ứng, logistics xanh, logistics thông minh và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản trị logistics. Đồng thời, cần mở rộng hợp tác quốc tế trong đào tạo, nghiên cứu khoa học và phát triển đội ngũ giảng viên có trình độ cao nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và hội nhập quốc tế của ngành logistics.
Việc chậm hoàn thiện khung pháp lý về đào tạo logistics có thể ảnh hưởng đến công tác mở ngành, kiểm định chất lượng và quản lý chương trình đào tạo tại các cơ sở giáo dục đại học, nhất là khi số lượng cơ sở đào tạo logistics đang gia tăng nhanh trong những năm gần đây (Đặng Đình Đào, 2023). Do đó, cần sớm hoàn thiện hệ thống chính sách đào tạo, bảo đảm tính thống nhất giữa chiến lược phát triển nguồn nhân lực với chiến lược phát triển ngành logistics quốc gia.
Thứ sáu, cần đẩy mạnh công tác truyền thông, phổ biến kiến thức về logistics nhằm nâng cao nhận thức của các cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp và toàn xã hội đối với vai trò của ngành logistics trong phát triển kinh tế. Đây là một trong những nhiệm vụ đã được xác định trong Quyết định số 200/QĐ-TTg và Quyết định số 221/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, song kết quả triển khai trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế.
Trong thời gian tới, cần xây dựng và triển khai các chương trình truyền thông khoa học về logistics trên các phương tiện thông tin đại chúng và nền tảng số theo hướng đa dạng về hình thức, phong phú về nội dung và phù hợp với từng nhóm đối tượng. Nội dung truyền thông cần tập trung làm rõ bản chất kinh tế của logistics, vai trò của logistics trong nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, phát triển chuỗi cung ứng, giảm chi phí lưu thông, thúc đẩy thương mại và hỗ trợ phát triển bền vững. Đồng thời, cần tăng cường giới thiệu các mô hình logistics hiện đại, các doanh nghiệp logistics tiêu biểu và xu hướng phát triển logistics số, logistics xanh nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự tham gia của các chủ thể trong nền kinh tế.
4. Kết luận
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, sự phát triển mạnh mẽ của thương mại quốc tế, chuyển đổi số và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phát triển ngành logistics theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Với vai trò là cầu nối giữa sản xuất, lưu thông, phân phối và tiêu dùng, logistics không chỉ góp phần tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp mà còn tạo động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển dịch vụ logistics nhờ vị trí địa kinh tế chiến lược, hệ thống cảng biển và hạ tầng giao thông từng bước được hoàn thiện, cùng với mạng lưới các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã mở rộng không gian thị trường và gia tăng nhu cầu dịch vụ logistics. Trong thời gian tới, phát triển dịch vụ logistics cần được xác định là một trong những ưu tiên chiến lược trong quá trình thực hiện các mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của đất nước. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và các cơ sở đào tạo trong hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo sẽ là yếu tố quyết định để xây dựng ngành logistics Việt Nam có năng lực cạnh tranh cao, từng bước trở thành ngành dịch vụ mũi nhọn, đóng góp ngày càng lớn vào tăng trưởng kinh tế nhanh, bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trong mạng lưới logistics khu vực và toàn cầu.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Công Thương (2026). Quyết định số 458/QĐ-BCT ngày 13/3/2026 ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2050.
2. Đặng Đình Đào, Đặng Thế Hùng (2023). Nâng cao vai trò của ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh mới (Phần 1, 2). Tạp chí Vietnam Logistics, (tr. 189–190).
3. Đặng Đình Đào, Trương Tấn Quân và cộng sự (2025). Dịch vụ logistics ở Việt Nam trong tiến trình đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế. H. NXB Lao Động.
4. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 221/QĐ-TTg ngày 22/02/2021 về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 200/QĐ-TTg ngày 14/02/2017 phê duyệt Kế hoạch hành động nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2025.
5. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 09/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050.



